Luận văn Thạc sĩ UEH: Mối quan hệ giữa Thanh khoản cổ phiếu và Quản trị công ty

Nghiên cứu mối quan hệ giữa tính thanh khoản cổ phiếu, quản trị công ty và giá trị doanh nghiệp tại Việt Nam. Kết quả thực nghiệm đáng chú ý.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2016

95
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU

1.1. Lý do thực hiện nghiên cứu

1.2. Mục tiêu và các câu hỏi nghiên cứu

1.3. Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

1.4. Ý nghĩa nghiên cứu

1.5. Kết cấu của luận văn

2. CHƯƠNG 2: KHUNG LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC ĐÂY

2.1. Khung lý thuyết

2.2. Khái niệm về quản trị công ty

3. CHƯƠNG 3: DỮ LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Dữ liệu nghiên cứu

3.2. Phương pháp nghiên cứu

3.2.1. Mô hình nghiên cứu

3.2.2. Mô tả các biến

3.2.2.1. Biến quản trị công ty (CG)
3.2.2.2. Biến giá trị doanh nghiệp (Q)
3.2.2.3. Biến đại diện cho tính thanh khoản cổ phiếu
3.2.2.4. Tổng tài sản (TA – total assets)
3.2.2.5. Doanh thu bán hàng (SALES)
3.2.2.6. Đòn bẩy tài chính (LEV - leverage)
3.2.2.7. Tỷ suất sinh lợi tích lũy (CRET - cumulative return)

3.3. Phát biểu giả thuyết nghiên cứu

3.4. Phương pháp nghiên cứu và cách thức thực hiện

3.4.1. Giới thiệu về mô hình SUR
3.4.2. Các phương pháp ước lượng mô hình SUR
3.4.3. Các bước thực hiện hồi quy

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

4.1. Phân tích thống kê mô tả

4.2. Phân tích tương quan

4.3. Kiểm định sự phù hợp của phương pháp nghiên cứu

4.4. Lựa chọn mô hình

4.4.1. Lựa chọn phương pháp đo lường quản trị công ty

4.4.2. Lựa chọn phương pháp đo lường tính thanh khoản cổ phiếu

4.5. Phân tích các kết quả nghiên cứu

4.5.1. Kết quả về mối quan hệ giữa tính thanh khoản và quản trị công ty

4.5.2. Kết quả về mối quan hệ giữa quản trị công ty và giá trị doanh nghiệp

4.5.3. Kết quả về quan hệ giữa tính thanh khoản cổ phiếu, quản trị công ty và giá trị doanh nghiệp

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN

5.1. Một số khuyến nghị

5.2. Điểm mới và hạn chế của luận văn

5.2.1. Điểm mới của đề tài

5.2.2. Hạn chế về bộ dữ liệu

5.2.3. Hạn chế về xây dựng biến đại diện cho quản trị công ty

5.3. Đề xuất hướng nghiên cứu mở rộng của đề tài

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng quan về mối quan hệ giữa tính thanh khoản cổ phiếu và giá trị doanh nghiệp

Mối quan hệ giữa tính thanh khoản cổ phiếu, quản trị công tygiá trị doanh nghiệp là một chủ đề quan trọng trong nghiên cứu tài chính. Nghiên cứu này nhằm làm rõ các yếu tố ảnh hưởng đến giá trị doanh nghiệp thông qua việc phân tích tính thanh khoản của cổ phiếu và quản trị công ty. Các nghiên cứu trước đây đã chỉ ra rằng một công ty có quản trị công ty tốt sẽ có khả năng thu hút vốn và nâng cao giá trị doanh nghiệp. Tại Việt Nam, việc nghiên cứu mối quan hệ này càng trở nên cần thiết trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu.

1.1. Khái niệm về tính thanh khoản cổ phiếu và giá trị doanh nghiệp

Tính thanh khoản cổ phiếu được hiểu là khả năng chuyển đổi cổ phiếu thành tiền mặt mà không làm giảm giá trị của nó. Giá trị doanh nghiệp thường được đo bằng chỉ số Tobin's Q, phản ánh mối quan hệ giữa giá trị thị trường và giá trị tài sản của doanh nghiệp. Việc hiểu rõ hai khái niệm này là cần thiết để phân tích mối quan hệ giữa chúng.

1.2. Tầm quan trọng của quản trị công ty trong việc nâng cao giá trị doanh nghiệp

Quản trị công ty đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo rằng các quyết định của ban lãnh đạo phù hợp với lợi ích của cổ đông. Một hệ thống quản trị tốt sẽ giúp cải thiện tính thanh khoản cổ phiếu, từ đó nâng cao giá trị doanh nghiệp. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng quản trị công ty tốt có thể làm giảm chi phí vốn và tăng cường khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp.

II. Vấn đề và thách thức trong quản trị công ty tại Việt Nam

Mặc dù đã có nhiều cải cách trong quản trị công ty tại Việt Nam, nhưng vẫn còn nhiều thách thức cần phải giải quyết. Các vấn đề như thiếu minh bạch trong báo cáo tài chính, xung đột lợi ích giữa các cổ đông và ban lãnh đạo, và sự thiếu hụt thông tin vẫn tồn tại. Những vấn đề này không chỉ ảnh hưởng đến tính thanh khoản cổ phiếu mà còn làm giảm giá trị doanh nghiệp.

2.1. Thiếu minh bạch trong báo cáo tài chính

Thiếu minh bạch trong báo cáo tài chính là một trong những vấn đề lớn nhất trong quản trị công ty tại Việt Nam. Điều này dẫn đến sự nghi ngờ từ phía nhà đầu tư và làm giảm tính thanh khoản của cổ phiếu. Các công ty cần cải thiện quy trình báo cáo tài chính để tăng cường niềm tin của nhà đầu tư.

2.2. Xung đột lợi ích giữa các cổ đông và ban lãnh đạo

Xung đột lợi ích giữa các cổ đông và ban lãnh đạo có thể dẫn đến những quyết định không tối ưu cho doanh nghiệp. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến quản trị công ty mà còn làm giảm giá trị doanh nghiệp. Cần có các cơ chế kiểm soát hiệu quả để bảo vệ lợi ích của cổ đông.

III. Phương pháp nghiên cứu mối quan hệ giữa tính thanh khoản và giá trị doanh nghiệp

Nghiên cứu này sử dụng phương pháp hồi quy để phân tích mối quan hệ giữa tính thanh khoản cổ phiếu, quản trị công tygiá trị doanh nghiệp. Dữ liệu được thu thập từ 212 công ty niêm yết trên sàn chứng khoán Việt Nam trong giai đoạn 2009-2015. Phương pháp này giúp xác định các yếu tố ảnh hưởng đến giá trị doanh nghiệp một cách chính xác.

3.1. Dữ liệu và mẫu nghiên cứu

Dữ liệu cho nghiên cứu được thu thập từ các báo cáo tài chính của 212 công ty phi tài chính niêm yết trên sàn chứng khoán TP.HCM và Hà Nội. Mẫu nghiên cứu này được chọn lọc kỹ lưỡng để đảm bảo tính đại diện cho toàn bộ thị trường.

3.2. Phương pháp hồi quy và mô hình nghiên cứu

Phương pháp hồi quy được sử dụng để phân tích mối quan hệ giữa các biến. Mô hình nghiên cứu sẽ xem xét tác động của tính thanh khoản cổ phiếuquản trị công ty đến giá trị doanh nghiệp. Các biến độc lập và phụ thuộc sẽ được xác định rõ ràng để đảm bảo tính chính xác của kết quả.

IV. Kết quả nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn

Kết quả nghiên cứu cho thấy có mối quan hệ tích cực giữa tính thanh khoản cổ phiếuquản trị công ty. Cụ thể, một sự gia tăng trong tính thanh khoản cổ phiếu có thể cải thiện hiệu quả quản trị công ty, từ đó nâng cao giá trị doanh nghiệp. Những phát hiện này có thể được áp dụng để cải thiện quản trị công ty tại Việt Nam.

4.1. Kết quả về mối quan hệ giữa tính thanh khoản và quản trị công ty

Nghiên cứu cho thấy rằng khi tính thanh khoản cổ phiếu tăng lên, hiệu quả quản trị công ty cũng được cải thiện. Điều này cho thấy rằng các công ty cần chú trọng đến việc nâng cao tính thanh khoản để cải thiện quản trị.

4.2. Ứng dụng kết quả nghiên cứu vào thực tiễn

Các công ty có thể áp dụng các kết quả nghiên cứu này để cải thiện quy trình quản trị, từ đó nâng cao giá trị doanh nghiệp. Việc cải thiện tính thanh khoản cổ phiếu sẽ giúp thu hút thêm nhà đầu tư và tăng cường niềm tin vào doanh nghiệp.

V. Kết luận và hướng nghiên cứu tương lai

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng có mối quan hệ tích cực giữa tính thanh khoản cổ phiếu, quản trị công tygiá trị doanh nghiệp. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều vấn đề cần được nghiên cứu thêm, đặc biệt là trong bối cảnh thay đổi của thị trường tài chính. Hướng nghiên cứu tương lai có thể tập trung vào việc tìm hiểu sâu hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến mối quan hệ này.

5.1. Tóm tắt kết quả nghiên cứu

Kết quả nghiên cứu đã xác nhận rằng tính thanh khoản cổ phiếu có ảnh hưởng tích cực đến quản trị công ty và từ đó nâng cao giá trị doanh nghiệp. Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc cải thiện tính thanh khoản trong quản trị doanh nghiệp.

5.2. Đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc phân tích các yếu tố khác ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa tính thanh khoản cổ phiếugiá trị doanh nghiệp. Các nghiên cứu này sẽ giúp làm rõ hơn về vai trò của quản trị công ty trong bối cảnh kinh tế hiện nay.

24/07/2025
Luận văn thạc sĩ ueh mối quan hệ giữa tính thanh khoản của cổ phiếu quản trị công ty và giá trị doanh nghiệp của các doanh nghiệp bằng chứng thực nghiệm tại việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Giới thiệu về đề tài. Nội dung sẽ trình bày lý do chọn đề tài, mục tiêu và các câu hỏi nghiên cứu, đối tượng và phương pháp nghiên cứu, ý nghĩa nghiên cứu cũng như kết cấu của đề tài. Chương 2: Tổng quan lý thuyết và các bằng chứng thực nghiệm. Nội dung chương này sẽ giới thiệu một số khái niệm, hệ thống hóa các lý thuyết và nghiên cứu trước đây trên thế giới để làm cơ sở cho việc xây dựng mô hình và thực hiện kiểm định ở các chương tiếp theo.

Chương 3: Dữ liệu và phương pháp nghiên cứu. Chương 3 sẽ đề cập đến cách thức thu thập, xử lý số liệu cũng như mô tả các biến sử dụng trong mô hình. Phương pháp nghiên cứu cũng được giới thiệu chi tiết ở chương này. Chương 4: Các kết quả nghiên cứu.

Đây là chương quan trọng của đề tài. Bên cạnh kiểm định cần thiết về sự phù hợp của mô hình cùng các kết quả tổng hợp, các câu hỏi nghiên cứu của đề tài sẽ lần lượt được trả lời rõ ràng ở chương này. Chương 5: Kết luận. Đây là chương cuối của đề tài.

Nội dung của chương 5 sẽ đi sâu vào phần thảo luận các kết quả theo mục tiêu nghiên cứu. Từ đó, đưa ra các gợi ý chính sách nhằm nâng cao chất lượng công tác quản trị cho các công ty Việt Nam. Chương này cũng đề cập đến các hạn chế của đề tài và đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 6 CHƯƠNG 2: KHUNG LÝ THUYẾT VÀ TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC ĐÂY 2.1 Khung lý thuyết Ý nghĩa đơn giản của quản trị công ty là giải quyết tất cả các vấn đề từ kế hoạch tổ chức, vai trò và chức năng của ban giám đốc, các chiến lược đến các quy tắc hoạt động chính thức và hợp lệ trong doanh nghiệp.

Trong những năm gần đây, chủ đề về mô hình quản trị công ty đã thu hút rất nhiều nhà nghiên cứu kinh tế và xã hội, đặc biệt là sau sự sụp đổ của những tập đoàn lớn ở Mỹ và Anh như Enron, Tico, Worldcom…Tuy nhiên, chưa có một lý thuyết thống nhất và tối ưu nào để áp dụng cho tất cả các doanh nghiệp. Những định nghĩa khác nhau về quản trị công ty hiện hữu phần nhiều phụ thuộc vào chủ ý các tác giả, thể chế cũng như quốc gia hay truyền thống pháp lý. Ngoài ra, quản trị công ty chỉ đang được xây dựng và phát triển dựa trên nền tảng lý thuyết vấn đề đại diện. Theo quan điểm trong lý thuyết vấn đề đại diện, sự phân tách giữa chủ sở hữu và quản lý có thể dẫn đến việc nhà quản lý hành động không nhằm mục tiêu tối đa hóa giá trị của cổ đông mà có thể vì lợi ích của chính bản thân họ, và do đó, một cơ chế kiểm soát cần được thiết kế để bảo vệ lợi ích của các cổ đông (Jensen và Meckling, 1976).

Phần trình bày sau sẽ đề cập đến các khái niệm và lý thuyết dẫn đến động cơ quản trị công ty.1 Khái niệm về quản trị công ty Theo Mayer (1997), quản trị công ty là cách thức đưa lợi ích của nhà đầu tư và ban quản lý về cùng một mối và đảm bảo rằng công ty vận hành vì lợi ích của nhà đầu tư. Deakin và Hughes (1997) cho rằng quản trị công ty liên quan đến mối quan hệ giữa cơ chế quản lý nội bộ công ty và quan niệm của xã hội về phạm vi trách nhiệm của doanh nghiệp. Keasey và cộng sự (1997) cũng định nghĩa quản trị công ty là bao gồm các cấu trúc, quy trình, văn hóa và hệ thống giúp tạo nên sự thành công của công ty. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.Dalton và Albert A.

Theo Hand, Isaaks và Sanderson (2004), “Quản trị công ty là sự thiết lập các mối quan hệ giữa ban điều hành của công ty, HĐQT, các cổ đông và những người có liên quan khác. Quản trị công ty cũng cung cấp cấu trúc thông qua đó các mục tiêu của công ty được thiết lập, các điều kiện để đạt được những mục tiêu này và việc giám sát thành quả được xác định”. Rezaee (2009) định nghĩa “Quản trị công ty như một tiến trình thông qua đó các cổ đông thuyết phục ban quản lý hành động vì lợi ích của các cổ đông, cung cấp độ tin cậy cần thiết cho các thị trường vốn để hoạt động có hiệu quả”. Theo Tổ chức tài chính quốc tế (IFC) thì quản trị công ty là “những cơ cấu và những quá trình để định hướng và kiểm soát công ty”.

Năm 1999, Tổ chức hợp tác và phát triển kinh tế (OECD) đã xuất bản tài liệu “Các nguyên tắc quản trị công ty”, trong đó đưa ra một định nghĩa chi tiết hơn về quản trị công ty: “Quản trị công ty là những biện pháp nội bộ để điều hành và kiểm soát công ty, liên quan tới các mối quan hệ giữa ban giám đốc, HĐQT và các cổ đông của một công ty với các bên có quyền lợi liên quan”. Tại Việt Nam, Điều 2 của quy chế quản trị công ty áp dụng cho các công ty niêm yết trên sở giao dịch chứng khoán/Trung tâm giao dịch chứng khoán ban hành kèm theo quyết định số 12/2007/QĐ-BTC ngày 13/03/2007 của Bộ tài chính ghi rõ “Quản trị công ty là hệ thống các quy tắc để đảm bảo cho công ty được định hướng điều hành và được kiểm soát một cách có hiệu quả vì quyền lợi của cổ đông và những người liên quan đến công ty”. Các nguyên tắc quản trị công ty bao gồm:  Đảm bảo một cơ chế quản trị hiệu quả;  Đảm bảo quyền lợi của cổ đông;  Đảm bảo vai trò của những người có quyền lợi liên quan đến công ty;  Minh bạch trong hoạt động của công ty; LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 8  HĐQT và ban kiểm soát lãnh đạo và kiểm soát công ty có hiệu quả. Như vậy, dù được hiểu theo cách nào thì khái niệm về quản trị công ty cũng bao gồm một số điểm chung và được trình bày tóm lược trong “Cẩm nang quản trị công ty” của Tổ chức tài chính quốc tế (IFC) như sau: Thứ nhất, quản trị công ty là một hệ thống các mối quan hệ, được xác định bởi các cơ cấu và các quy trình.

Chẳng hạn, mối quan hệ giữa các cổ đông và ban giám đốc bao gồm việc các cổ đông cung cấp vốn cho ban giám đốc để thu được lợi suất mong muốn từ khoản đầu tư (cổ phần) của mình. Về phần mình, ban giám đốc có trách nhiệm cung cấp cho các cổ đông các báo cáo tài chính và các báo cáo hoạt động thường kỳ một cách minh bạch. Các cổ đông cũng bầu ra một thể chế giám sát (HĐQT hoặc ban kiểm soát) để đại diện cho quyền lợi của mình. Trách nhiệm chính của thể chế này là đưa ra định hướng chiến lược cho ban giám đốc và giám sát họ.

Ban giám đốc chịu trách nhiệm trước thể chế này, và thể chế này lại chịu trách nhiệm trước cổ đông thông qua Đại hội đồng cổ đông (ĐHĐCĐ). Các cơ cấu và các quy trình xác định những mối quan hệ này thường xoay quanh các cơ chế quản lý năng lực hoạt động và các cơ chế báo cáo khác nhau. Thứ hai, những mối quan hệ này nhiều khi liên quan đến các bên có các lợi ích khác nhau, đôi khi là những lợi ích xung đột. Sự khác biệt về lợi ích có thể tồn tại ngay giữa các bộ phận quản trị chủ chốt của công ty, tức là giữa ĐHĐCĐ, HĐQT, và/hoặc Tổng giám đốc (hoặc các bộ phận điều hành khác).

Điển hình là những xung đột lợi ích giữa các chủ sở hữu và các thành viên ban giám đốc, thường được gọi là vấn đề “Ông chủ – người làm thuê” (Principal – Agent Problem2). Xung đột lợi ích cũng có thể tồn tại ngay trong mỗi bộ phận quản trị, chẳng hạn giữa các cổ đông (đa số và thiểu số, kiểm soát và không kiểm soát, cá nhân và tổ chức) và các thành viên HĐQT (điều hành và không điều hành, bên trong và bên ngoài, độc lập 2 Vấn đề ông chủ – người làm thuê được từ điển Kinh tế học Oxford định nghĩa như sau: “Vấn đề liên quan tới cách mà một cá nhân A khuyến khích một cá nhân B hành động vì lợi ích của các nhân A chứ không phải vì lợi ích của cá nhân B”. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 9 và phụ thuộc). Các công ty cần phải xem xét và đảm bảo sự cân bằng giữa những lợi ích xung đột này.

Thứ ba, tất cả những điều này đều nhằm phân chia quyền lợi và trách nhiệm một cách phù hợp, và qua đó làm gia tăng giá trị lâu dài của cổ đông. Chẳng hạn, các cổ đông nhỏ lẻ bên ngoài phải làm thế nào để có thể ngăn chặn việc một cổ đông kiểm soát nào đó tư lợi thông qua các giao dịch với các bên liên quan, giao dịch ngầm hay các thủ đoạn tương tự.2 Lý thuyết đại diện Đứng trên góc độ lý thuyết đại diện, quản trị công ty được định nghĩa là “mối quan hệ giữa những người đứng đầu, chẳng hạn như các cổ đông và các đại diện như giám đốc điều hành công ty hay quản lý công ty” (Mallin, 2004). Lý thuyết đại diện thể hiện mối quan hệ đại diện cơ bản giữa một bên là các cổ đông, đó là các chủ sở hữu hoặc là người đứng đầu công ty với một bên là người đại diện, đó là các giám đốc hoặc người quản lý. Đây là mối quan hệ hợp tác với nhau nhưng lại có mục tiêu khác nhau và thái độ khác nhau với rủi ro (Eisenhardt, 1989).

Cổ đông công ty trở thành người chủ khi họ thuê các nhà quản lý điều hành công ty của mình. Các nhà quản lý sẽ là người đại diện cho người chủ, chịu trách nhiệm tối đa hóa lợi ích của cổ đông nhưng chỉ khi họ nhận thấy có cơ hội để tối đa hóa lợi ích của riêng mình. Lý thuyết đại diện cho rằng, nếu cả cổ đông và người quản lý đều muốn tối đa hóa lợi ích của riêng mình, thì có cơ sở để tin rằng người quản lý công ty sẽ không luôn hành động vì lợi ích tốt nhất cho người chủ, tức các cổ đông và công ty. Do đó, các cổ đông cần thường xuyên giám sát hoạt động của người quản lý công ty nhằm đảm bảo lợi ích của riêng họ.

Chi phí đại diện bắt đầu phát sinh từ đó.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ