Luận văn Thạc sĩ UEH: Chính sách tiền tệ và đầu tư của doanh nghiệp tại Việt Nam

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu ueh chính sách tiền tệ và đầu tư của doanh nghiệp bằng chứng thực nghiệm tại việt nam, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân, đề xuất giải pháp

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2015

111
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan chính sách tiền tệ và đầu tư của doanh nghiệp

Trong bối cảnh kinh tế thị trường, mối quan hệ giữa chính sách tiền tệ và đầu tư của doanh nghiệp là một chủ đề trung tâm, thu hút sự quan tâm của cả các nhà hoạch định chính sách vĩ mô và các nhà quản trị doanh nghiệp. Luận văn thạc sĩ của tác giả Lê Hoàng Ân tại trường Đại học Kinh tế TP.HCM (UEH) đã cung cấp những bằng chứng thực nghiệm tại Việt Nam vô cùng giá trị về vấn đề này. Nghiên cứu tập trung vào việc làm rõ cách thức mà các công cụ của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN), như điều chỉnh cung tiền M2 và lãi suất, tác động đến các quyết định đầu tư của doanh nghiệp. Trên phương diện vĩ mô, đầu tư là động lực chính cho tăng trưởng kinh tế. Trên phương diện vi mô, quyết định đầu tư định hình tương lai, khả năng cạnh tranh và giá trị của doanh nghiệp. Do đó, việc hiểu rõ cơ chế truyền dẫn và mức độ ảnh hưởng của chính sách tiền tệ là cực kỳ quan trọng. Nghiên cứu này không chỉ đo lường tác động của chính sách tiền tệ một cách tổng quát mà còn đi sâu phân tích các yếu tố đặc thù của doanh nghiệp (quy mô, thanh khoản, đòn bẩy) có vai trò khuếch đại hay làm giảm nhẹ những tác động này. Bằng việc sử dụng dữ liệu bảng (panel data) từ 264 doanh nghiệp niêm yết Việt Nam trong giai đoạn 2008-2015, luận văn đã cung cấp một góc nhìn định lượng sâu sắc, góp phần làm sáng tỏ bức tranh phức tạp về mối liên kết giữa chính sách vĩ mô và hành vi vi mô tại thị trường Việt Nam.

1.1. Tầm quan trọng của quyết định đầu tư đối với doanh nghiệp

Các quyết định đầu tư của doanh nghiệp có ý nghĩa chiến lược, không chỉ ảnh hưởng đến hiệu quả sản xuất kinh doanh hiện tại mà còn quyết định sự tăng trưởng và giá trị doanh nghiệp trong dài hạn. Một quyết định đầu tư đúng đắn có thể tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững, trong khi một sai lầm có thể dẫn đến những tổn thất tài chính nặng nề. Do đó, việc phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến đầu tư là nhiệm vụ cốt lõi của quản trị tài chính doanh nghiệp.

1.2. Vai trò điều tiết kinh tế của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam

Ngân hàng Nhà nước Việt Nam sử dụng chính sách tiền tệ như một công cụ vĩ mô trọng yếu để ổn định kinh tế, kiểm soát lạm phát và thúc đẩy tăng trưởng. Các biện pháp như chính sách tiền tệ thắt chặt hay chính sách tiền tệ nới lỏng đều có tác động trực tiếp hoặc gián tiếp đến môi trường kinh doanh, chi phí vốn và cơ hội đầu tư của các doanh nghiệp trên toàn quốc.

1.3. Bối cảnh nghiên cứu Giai đoạn 2008 2015 tại Việt Nam

Luận văn lựa chọn giai đoạn 2008-2015, một thời kỳ đầy biến động của kinh tế Việt Nam và thế giới sau khủng hoảng tài chính toàn cầu. Giai đoạn này chứng kiến nhiều sự điều chỉnh chính sách mạnh mẽ từ NHNN, tạo ra một "phòng thí nghiệm tự nhiên" lý tưởng để thực hiện nghiên cứu định lượng và kiểm chứng các giả thuyết về mối quan hệ giữa chính sách tiền tệ và đầu tư của doanh nghiệp.

II. Lý thuyết gia tốc tài chính Giải mã chính sách tiền tệ

Để hiểu sâu sắc cơ chế tác động của chính sách tiền tệ lên đầu tư, luận văn đã dựa trên nền tảng cơ sở lý thuyết về đầu tư, đặc biệt là Lý thuyết gia tốc tài chính (Financial Accelerator Theory) do Bernanke và Gertler (1989) phát triển. Lý thuyết này cho rằng các cú sốc kinh tế, bao gồm cả những thay đổi trong chính sách tiền tệ, có thể được khuếch đại thông qua các điều kiện trên thị trường tín dụng. Khi NHNN thực hiện chính sách tiền tệ thắt chặt (ví dụ, tăng lãi suất), nó không chỉ làm tăng chi phí vay vốn trực tiếp. Quan trọng hơn, nó làm xói mòn bảng cân đối kế toán của doanh nghiệp, giảm giá trị tài sản thế chấp và dòng tiền. Điều này làm tăng chi phí đại diện (agency costs) và khiến các tổ chức tín dụng trở nên e dè hơn trong việc cho vay. Kết quả là, các doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp nhỏ hoặc có đòn bẩy tài chính cao, sẽ đối mặt với rào cản tài chính lớn hơn, buộc phải cắt giảm đầu tư mạnh mẽ hơn so với tác động ban đầu của việc tăng lãi suất. Ngược lại, một chính sách tiền tệ nới lỏng có thể tạo ra một vòng xoáy tích cực: cải thiện bảng cân đối kế toán, tăng khả năng tiếp cận vốn và thúc đẩy đầu tư. Lý thuyết này nhấn mạnh vai trò của thông tin bất đối xứng trên thị trường tài chính và giải thích tại sao hiệu quả đầu tư doanh nghiệp lại nhạy cảm với các biến động tài chính vĩ mô.

2.1. Cơ chế khuếch đại cú sốc thông qua thị trường tín dụng

Lý thuyết gia tốc tài chính chỉ ra rằng thị trường tín dụng không hoàn hảo đóng vai trò như một bộ khuếch đại. Một thay đổi nhỏ trong chính sách tiền tệ có thể gây ra những biến động lớn trong hoạt động đầu tư thực của nền kinh tế, do sự thay đổi trong giá trị tài sản ròng và khả năng tiếp cận vốn của người đi vay. Đây là một trong những kênh truyền dẫn chính sách tiền tệ quan trọng nhất.

2.2. Ảnh hưởng của thông tin bất đối xứng và chi phí đại diện

Sự tồn tại của thông tin bất đối xứng giữa người cho vay (ngân hàng) và người đi vay (doanh nghiệp) tạo ra các chi phí đại diện. Khi chính sách tiền tệ thay đổi, những chi phí này cũng biến động theo, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng huy động vốn bên ngoài của doanh nghiệp. Doanh nghiệp có dòng tiền nội bộ mạnh sẽ ít bị ảnh hưởng hơn.

2.3. Hiện tượng Chuyến bay đến chất lượng Flight to Quality

Trong thời kỳ kinh tế suy thoái hoặc khi chính sách tiền tệ bị thắt chặt, lý thuyết này dự báo một sự tái phân bổ tín dụng. Dòng vốn sẽ có xu hướng chảy từ các doanh nghiệp rủi ro cao, giá trị tài sản thấp đến các doanh nghiệp uy tín, có giá trị tài sản ròng cao. Hiện tượng này được gọi là "flight to quality", giải thích tại sao các doanh nghiệp khác nhau lại có phản ứng khác nhau trước cùng một cú sốc chính sách.

III. Phương pháp nghiên cứu định lượng bằng chứng thực nghiệm

Luận văn đã áp dụng một phương pháp nghiên cứu định lượng chặt chẽ để kiểm định các giả thuyết. Nguồn dữ liệu chính là dữ liệu bảng (panel data) không cân bằng, thu thập từ báo cáo tài chính hàng quý của 264 doanh nghiệp niêm yết Việt Nam (trên cả sàn HOSE và HNX) từ Quý I/2008 đến Quý II/2015. Dữ liệu vĩ mô về cung tiền M2, lãi suất, lạm phát và tỷ giá hối đoái được lấy từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) và Tổng cục Thống kê. Để phân tích mối quan hệ phức tạp giữa chính sách tiền tệ và đầu tư của doanh nghiệp, tác giả đã xây dựng và ước lượng các mô hình kinh tế lượng dựa trên mô hình đầu tư nền tảng của Fazzari và cộng sự (1988). Các phương pháp hồi quy tiên tiến đã được sử dụng, bao gồm: Hồi quy bình phương tối thiểu gộp (Pooled OLS), Hồi quy với biến giả (LSDV) để kiểm soát các hiệu ứng cố định theo ngành và thời gian, và Hồi quy bình phương tối thiểu hai giai đoạn (2SLS) để khắc phục các vấn đề nội sinh tiềm tàng. Cách tiếp cận đa mô hình này giúp đảm bảo tính vững chắc và độ tin cậy của các kết quả nghiên cứu, mang lại những bằng chứng thực nghiệm tại Việt Nam thuyết phục.

3.1. Thiết kế mô hình kinh tế lượng và các biến số nghiên cứu

Mô hình hồi quy được xây dựng để xem xét biến phụ thuộc là tỷ lệ đầu tư trên vốn cổ phần. Các biến độc lập bao gồm hai nhóm chính: nhóm biến chính sách tiền tệ (tăng trưởng cung tiền M2, tăng trưởng lãi suất cho vay thực) và nhóm biến đặc điểm doanh nghiệp (thanh khoản, hàng tồn kho, Tobin’s Q, đòn bẩy tài chính). Mô hình cũng bao gồm các biến tương tác để đánh giá vai trò của đặc điểm doanh nghiệp trong việc truyền dẫn chính sách.

3.2. Ưu điểm của phương pháp phân tích hồi quy dữ liệu bảng

Việc sử dụng dữ liệu bảng (panel data) cho phép nghiên cứu kiểm soát được những đặc tính không quan sát được và không thay đổi theo thời gian của từng doanh nghiệp. Điều này giúp tăng độ chính xác của các ước lượng và cung cấp một cái nhìn sâu sắc hơn so với việc chỉ sử dụng dữ liệu chuỗi thời gian hoặc dữ liệu chéo. Phân tích hồi quy trên dữ liệu bảng là phương pháp tiêu chuẩn trong các nghiên cứu tài chính thực nghiệm hiện đại.

3.3. Xử lý các vấn đề nội sinh với mô hình hồi quy 2SLS

Nghiên cứu nhận thấy khả năng tồn tại hiện tượng nội sinh, đặc biệt khi đưa biến trễ của đầu tư vào mô hình. Để giải quyết vấn đề này, phương pháp hồi quy hai giai đoạn (2SLS) đã được áp dụng. Kỹ thuật này sử dụng các biến công cụ để tạo ra các ước lượng vững chắc và không chệch, đảm bảo rằng các kết luận rút ra từ mô hình kinh tế lượng là đáng tin cậy.

IV. Phân tích 2 kênh truyền dẫn chính sách tiền tệ chủ chốt

Một đóng góp quan trọng của luận văn là việc tách bạch và phân tích riêng biệt hai kênh truyền dẫn chính sách tiền tệ chính tại Việt Nam: kênh cung tiền và kênh lãi suất. Thay vì xem xét chính sách tiền tệ như một khối thống nhất, cách tiếp cận này cho phép nhận diện những tác động khác biệt và đôi khi trái ngược nhau của từng công cụ chính sách lên quyết định đầu tư của doanh nghiệp. Kênh cung tiền, đại diện bởi tăng trưởng cung tiền M2, phản ánh các biện pháp nới lỏng hoặc thắt chặt thanh khoản tổng thể trong nền kinh tế. Một chính sách tiền tệ nới lỏng thông qua việc bơm tiền có thể làm tăng nguồn vốn sẵn có cho các ngân hàng, từ đó kỳ vọng sẽ thúc đẩy cho vay và đầu tư. Kênh lãi suất, đại diện bởi lãi suất cho vay thực, tác động trực tiếp đến chi phí vốn của doanh nghiệp. Việc tăng lãi suất sẽ làm tăng chi phí huy động vốn, khiến nhiều dự án đầu tư trở nên kém hấp dẫn và không khả thi. Phân tích thực nghiệm từ luận văn cho thấy, hai kênh này không chỉ có cơ chế hoạt động khác nhau mà còn tạo ra những phản ứng khác biệt từ phía các doanh nghiệp niêm yết Việt Nam, phụ thuộc vào các đặc điểm nội tại của chúng. Việc hiểu rõ sự khác biệt này là chìa khóa để hoạch định chính sách hiệu quả và dự báo chính xác hơn hành vi của khu vực doanh nghiệp.

4.1. Kênh cung tiền M2 và tác động lên thanh khoản hệ thống

Kênh cung tiền hoạt động bằng cách thay đổi lượng tiền cơ sở trong nền kinh tế, ảnh hưởng đến dự trữ và khả năng cho vay của các tổ chức tín dụng. Nghiên cứu xem xét liệu việc tăng cung tiền M2 có thực sự chuyển hóa thành các khoản đầu tư mới của doanh nghiệp hay không, hay dòng tiền này có thể bị chuyển hướng sang các kênh khác như bất động sản, chứng khoán, gây ra hiện tượng lạm phát và quyết định đầu tư phức tạp.

4.2. Kênh lãi suất và ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí vốn

Kênh lãi suất được xem là kênh truyền dẫn truyền thống và trực tiếp nhất. Mối quan hệ giữa lãi suất và đầu tư thường được cho là ngược chiều. Luận văn kiểm định giả thuyết này trong bối cảnh đặc thù của Việt Nam, nơi lãi suất không hoàn toàn được tự do hóa và chịu sự điều tiết mạnh mẽ từ Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.

4.3. Sự khác biệt trong hiệu quả của hai kênh tại Việt Nam

Luận văn chỉ ra rằng hiệu quả của mỗi kênh có thể khác nhau tùy thuộc vào từng giai đoạn kinh tế. Trong một số trường hợp, kênh cung tiền có thể tỏ ra hiệu quả hơn, trong khi ở những bối cảnh khác, việc điều chỉnh lãi suất lại mang lại tác động rõ rệt hơn. Kết quả thực nghiệm giúp lượng hóa sự khác biệt này, cung cấp gợi ý quan trọng cho việc lựa chọn công cụ chính sách phù hợp.

V. Kết quả Tác động của chính sách tiền tệ lên đầu tư

Kết quả phân tích hồi quy từ luận văn đã cung cấp những bằng chứng thực nghiệm tại Việt Nam hết sức giá trị. Phát hiện quan trọng đầu tiên là yếu tố thanh khoản nội tại (dòng tiền từ hoạt động kinh doanh) có tác động tích cực và mạnh mẽ nhất đến đầu tư của doanh nghiệp. Điều này cho thấy trong giai đoạn bất ổn, các doanh nghiệp Việt Nam ưu tiên sử dụng nguồn vốn nội bộ để tài trợ cho các dự án mới. Về tác động của chính sách tiền tệ, kết quả cho thấy sự khác biệt rõ rệt giữa hai công cụ. Chính sách tiền tệ qua kênh lãi suất có tác động ngược chiều và có ý nghĩa thống kê đối với đầu tư, đúng như kỳ vọng của lý thuyết kinh tế. Khi lãi suất tăng, đầu tư giảm và ngược lại. Tuy nhiên, tác động của kênh cung tiền lại không nhất quán. Đặc biệt, nghiên cứu đã phát hiện ra rằng kênh truyền dẫn chính sách tiền tệ chủ yếu tại Việt Nam không phải qua thanh khoản hay đòn bẩy, mà là thông qua nhân tố Tobin's Q (tỷ lệ giá trị thị trường trên chi phí thay thế tài sản). Các công ty có Tobin's Q cao (thường là các công ty lớn, uy tín) nhạy cảm hơn với các cú sốc chính sách, phản ánh hiện tượng "chuyến bay đến chất lượng" trong giai đoạn khủng hoảng.

5.1. Tác động ngược chiều của kênh lãi suất và quyết định đầu tư

Kết quả nghiên cứu xác nhận mối quan hệ kinh điển giữa lãi suất và đầu tư. Khi Ngân hàng Nhà nước Việt Nam thực hiện chính sách tiền tệ thắt chặt bằng cách nâng lãi suất, chi phí vốn tăng lên, làm giảm đáng kể hoạt động đầu tư của các doanh nghiệp. Mối quan hệ này có ý nghĩa thống kê cao khi kiểm soát đầy đủ các yếu tố về ngành và thời gian.

5.2. Mối quan hệ không nhất quán của cung tiền M2 và đầu tư

Trái ngược với kênh lãi suất, tác động của cung tiền M2 lên đầu tư không rõ ràng. Trong một số mô hình, nó có tác động cùng chiều, nhưng khi đưa vào biến tương tác với Tobin's Q, tác động này lại đảo ngược. Điều này cho thấy chính sách tiền tệ nới lỏng qua cung tiền không phải lúc nào cũng chuyển hóa thành đầu tư sản xuất thực.

5.3. Tobin s Q Kênh truyền dẫn chính sách tiền tệ then chốt

Đây là phát hiện đột phá của luận văn. Kết quả cho thấy các nhân tố thanh khoản, hàng tồn kho hay đòn bẩy tài chính không phải là kênh truyền dẫn chính. Thay vào đó, tác động của chính sách tiền tệ được truyền dẫn qua Tobin's Q. Doanh nghiệp có giá trị thị trường cao phản ứng mạnh hơn với thay đổi chính sách, cho thấy vai trò của uy tín và vị thế trên thị trường vốn trong việc tiếp cận tài chính.

VI. Kiến nghị chính sách Nâng cao hiệu quả đầu tư DN

Từ những bằng chứng thực nghiệm tại Việt Nam, luận văn đã đưa ra những kiến nghị chính sách quan trọng nhằm nâng cao hiệu quả đầu tư doanh nghiệp và hiệu lực của chính sách tiền tệ. Thứ nhất, đối với các nhà hoạch định chính sách tại Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, cần nhận thức rằng tác động của chính sách tiền tệ là không đồng đều lên các nhóm doanh nghiệp khác nhau. Việc chỉ dựa vào một công cụ duy nhất (lãi suất hoặc cung tiền) có thể không mang lại kết quả như mong đợi. Cần có sự phối hợp linh hoạt giữa các công cụ và xem xét các tác động vi mô, đặc biệt là đến các doanh nghiệp có giá trị thị trường khác nhau (Tobin’s Q). Thứ hai, các chính sách hỗ trợ cần tập trung vào việc cải thiện sức khỏe tài chính và tăng cường tính minh bạch của doanh nghiệp, giúp họ cải thiện bảng cân đối kế toán và giảm chi phí đại diện, từ đó dễ dàng tiếp cận nguồn vốn hơn ngay cả khi chính sách tiền tệ bị thắt chặt. Cuối cùng, đối với các doanh nghiệp, kết quả nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc quản trị dòng tiền và duy trì một cấu trúc tài chính lành mạnh. Việc quá phụ thuộc vào vốn vay bên ngoài sẽ khiến doanh nghiệp trở nên脆弱 trước những biến động của lãi suất và đầu tư. Thay vào đó, việc tối ưu hóa nguồn vốn nội bộ và nâng cao giá trị thị trường là chiến lược bền vững để đảm bảo khả năng đầu tư và tăng trưởng dài hạn.

6.1. Gợi ý cho Ngân hàng Nhà nước trong điều hành chính sách

NHNN cần xem xét kỹ lưỡng tác động phân hóa của chính sách lên các nhóm doanh nghiệp. Việc điều hành cần chú ý đến kênh truyền dẫn qua Tobin's Q, cho thấy tầm quan trọng của sự ổn định và minh bạch trên thị trường chứng khoán đối với hiệu quả của chính sách tiền tệ và đầu tư của doanh nghiệp.

6.2. Giải pháp nâng cao hiệu quả đầu tư cho doanh nghiệp Việt Nam

Doanh nghiệp cần chủ động cải thiện sức khỏe tài chính, nâng cao năng lực quản trị và minh bạch thông tin. Việc xây dựng một bảng cân đối kế toán vững mạnh và duy trì dòng tiền ổn định là chìa khóa để giảm sự phụ thuộc vào các cú sốc chính sách vĩ mô, từ đó nâng cao hiệu quả đầu tư doanh nghiệp.

6.3. Hướng nghiên cứu tiếp theo về các kênh truyền dẫn khác

Luận văn cũng mở ra các hướng nghiên cứu trong tương lai. Các nghiên cứu sau này có thể đi sâu hơn vào các kênh truyền dẫn chính sách tiền tệ khác như kênh kỳ vọng, kênh giá tài sản (bất động sản), hoặc xem xét tác động trong các giai đoạn kinh tế gần đây hơn để có những phát hiện cập nhật và phù hợp với bối cảnh mới.

23/07/2025
Luận văn thạc sĩ ueh chính sách tiền tệ và đầu tư của doanh nghiệp bằng chứng thực nghiệm tại việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH LÊ HOÀNG ÂN CHÍNH SÁCH TIỀN TỆ VÀ ĐẦU TƯ CỦA DOANH NGHIỆP - BẰNG CHỨNG THỰC NGHIỆM TẠI VIỆT NAM LUẬN VĂN THẠC SĨ KINH TẾ Thành phố Hồ Chí Minh – Năm 2015 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH LÊ HOÀNG ÂN CHÍNH SÁCH TIỀN TỆ VÀ ĐẦU TƯ CỦA DOANH NGHIỆP - BẰNG CHỨNG THỰC NGHIỆM TẠI VIỆT NAM Chuyên ngành: Tài chính – Ngân hàng Mã số: 60340201 LUẬN VĂN THẠC SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: TS. LÊ ĐẠT CHÍ Thành phố Hồ Chí Minh – Năm 2015 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận văn này là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Hồ Chí Minh, ngày tháng năm 2015 Lê Hoàng Ân LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC TRANG PHỤ BÌA LỜI CAM ĐOAN MỤC LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU Tóm tắt.

Lý do chọn đề tài. Mục tiêu nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài.

Phương pháp nghiên cứu. Cấu trúc bài nghiên cứu. Tổng quan tài liệu. Lý thuyết gia tốc tài chính.

Các nghiên cứu về tác động của chính sách tiền tệ lên đầu tư của doanh nghiệp. Phương pháp nghiên cứu. Mô hình nghiên cứu. Mẫu, dữ liệu và kỳ vọng dấu.

Mẫu nghiên cứu. Dữ liệu, mô tả biến và kỳ vọng dấu. Giả thuyết nghiên cứu. 23 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.

Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp hồi quy bình phương tối thiểu gộp (Pooled OLS). Phương pháp hồi quy bình phương tối thiểu với biến giả (Least Square Dummy Variable, LSDV). Phương pháp hồi quy hai giai đoạn (Two Stage least square 2SLS).

Kết quả nghiên cứu. Thống kê mô tả. Tương quan của các biến. Kiểm tra vấn đề đa cộng tuyến.

Kết quả hồi quy. Kết luận nghiên cứu. Một số kiến nghị và gợi ý chính sách. Hạn chế của đề tài và hướng nghiên cứu tiếp theo.

58 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Từ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt IMF International Monetary Fund Quỹ tiền tệ quốc tế IFS International Financial Statistics Thống kê tài chính quốc tế Phương pháp hồi quy bình phương OLS Ordinary least squares tối thiều Phương pháp hồi quy bình phương LSDV Least Square Dummy Variable tối thiểu với biến giả Phương pháp hồi quy bình phương 2SLS Two Stage least square 2SLS tối thiểu hai giai đoạn Ước lượng không chệch tuyến tính BLUE Best Linear Unbiased Estimator tốt nhất. CSTT Monetary Policy Chính sách tiền tệ CPI Consumer Price Index Chỉ số giá tiêu dùng NHNN Ngân hàng nhà nước TCTD Tổ chức tín dụng Vietstock Công ty Cổ Phần Tài Việt LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU Bảng 1. Kết quả thống kê mô tả. Hệ số tương quan giữa các biến.

Kết quả hồi quy mối quan hệ giữa đầu tư với các nhóm biến đặc điểm doanh nghiệp và các biến chính sách tiền tệ. Kết quả hồi quy xem xét yếu tố đặc điểm doanh nghiệp ảnh hưởng đến hiệu quả tác động của chính sách tiền tệ theo cung tiền lên đầu tư của doanh nghiệp. Kết quả hồi quy xem xét yếu tố đặc điểm doanh nghiệp ảnh hưởng đến hiệu quả tác động của chính sách tiền tệ theo cung tiền lên đầu tư của doanh nghiệp. Kết quả hồi quy xem xét yếu tố đặc điểm doanh nghiệp ảnh hưởng đến hiệu quả tác động của chính sách tiền tệ theo lãi suất lên đầu tư của doanh nghiệp.

Kết quả hồi quy xem xét yếu tố đặc điểm doanh nghiệp ảnh hưởng đến hiệu quả tác động của chính sách tiền tệ theo lãi suất lên đầu tư của doanh nghiệp. Kết quả hồi quy xem xét yếu tố đặc điểm doanh nghiệp ảnh hưởng đến hiệu quả tác động của chính sách tiền tệ theo cung tiền lên đầu tư của doanh nghiệp (với biến trễ biến phụ thuộc). Kết quả hồi quy xem xét yếu tố đặc điểm doanh nghiệp ảnh hưởng đến hiệu quả tác động của chính sách tiền tệ theo cung tiền lên đầu tư của doanh nghiệp (với biến trễ biến phụ thuộc). Kết quả hồi quy xem xét yếu tố đặc điểm doanh nghiệp ảnh hưởng đến hiệu quả tác động của chính sách tiền tệ theolãi suất lên đầu tư của doanh nghiệp (với biến trễ biến phụ thuộc).

Kết quả hồi quy xem xét yếu tố đặc điểm doanh nghiệp ảnh hưởng đến hiệu quả tác động của chính sách tiền tệ theolãi suất lên đầu tư của doanh nghiệp (với biến trễ biến phụ thuộc). 47 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Kết quả hồi quy xem xét yếu tố đặc điểm doanh nghiệp ảnh hưởng đến hiệu quả tác động của chính sách tiền tệ theo cung tiền (2SLS). Kết quả hồi quy xem xét yếu tố đặc điểm doanh nghiệp ảnh hưởng đến hiệu quả tác động của chính sách tiền tệ theo cung tiền (2SLS).

Kết quả hồi quy xem xét yếu tố đặc điểm doanh nghiệp ảnh hưởng đến hiệu quả tác động của chính sách tiền tệ theo lãi suất (2SLS). Kết quả hồi quy xem xét yếu tố đặc điểm doanh nghiệp ảnh hưởng đến hiệu quả tác động của chính sách tiền tệ theo lãi suất (2SLS). 53 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 1 Tóm tắt Sử dụng một mẫu nghiên cứu gồm 264 công ty niêm yết thuộc 29 ngành kinh tế khác nhau, kết hợp với các nhân tố vĩ mô tại Việt Nam trong giai đoạn từ Quý I năm 2008 đến Quý II năm 2015, bài nghiên cứu đã tiến hành tìm hiểu mối tương tác giữa chính sách tiền tệ lên đầu tư và những đặc điểm nội tại nào của các doanh nghiệp giúp nó hạn chế được các ảnh hưởng của chính sách tiền tệ lên hoạt động đầu tư của mình. Bài nghiên cứu đã tiến hành xem xét tác động của chính sách tiền tệ theo hai công cụ chính sách riêng biệt là chính sách tiền tệ dựa trên cung tiền và chính sách tiền tệ dựa trên công cụ lãi suất.

Các kết quả trong bài nghiên cứu cho thấy yếu tố thanh khoản là yếu tố tác động mạnh mẽ và tích cực lên đầu tư của doanh nghiệp. Khi xem xét đầy đủ các hiệu ứng ngành và thời gian thì chính sách tiền tệ theo lãi suất có tác động ngược chiều đối với hoạt động đầu tư của doanh nghiệp. Khi lãi suất tăng lên hoạt động đầu tư của doanh nghiệp sẽ bị thu hẹp, ngược lại, khi áp dụng chính sách tiền tệ mở rộng thì sẽ khuyến khích các doanh nghiệp gia tăng đầu tư. Tuy nhiên, đối với tác động chính sách tiền tệ theo cung tiền lên đầu tư của doanh nghiệp thì kết quả không nhất quán giữa các mô hình, trong một số trường hợp chính sách tiền tệ theo cung tiền có tác động cùng chiều lên đầu tư doanh nghiệp.

Nhưng trong một số trường hợp khác, khi yếu tố tương tác giữa Tobin’s Q với cung tiền được đưa vào mô hình thì tác động của chính sách tiền tệ theo cung tiền lên đầu tư là tác động ngược chiều. Điều này được lý giải bởi, yếu tố Tobin Q đã đảo ngược tác động của chính sách tiền tệ theo cung tiền. Các kết quả trong bài nghiên cứu cũng cho thấy rằng, tại Việt Nam, các nhân tố thanh khoản, cung tiền, hàng tồn kho, đòn bẩy tài chính không truyền dẫn tác động của chính sách tiền tệ lên đầu tư của các doanh nghiệp, mà tác động của chính sách tiền tệ lên đầu tư doanh nghiệp được truyền dẫn thông qua nhân tố Tobin’s Q. Mặc dù vậy tác động của mối tương tác giữa Tobin’s Q đối với từng loại công cụ của chính sách tiền tệ có sự khác biệt.

Từ khóa: Chính sách tiền tệ và đầu tư, chính sách tiền tệ, đầu tư, tài chính, khủng khoảng. LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Lý do chọn đề tài Hiện nay, việc nâng cao hiệu quả hoạt động đầu tư, đặc biệt là hoạt động đầu tư của các doanh nghiệp luôn là vấn đề được quan tâm tại tất cả các quốc gia trên thế giới. Trên phương diện vi mô, hoạt động đầu tư là một trong những quyết định có ý nghĩa chiến lược đối với doanh nghiệp, quyết định đến sự hình thành, phát triển và khả năng tăng trưởng của doanh nghiệp.

Đầu tư không những tác động đến hiệu quả sản xuất kinh doanh mà còn là nhân tố chính làm gia tăng giá trị của doanh nghiệp. Sự sụt giảm trong chi tiêu đầu tư ở thời điểm hiện tại sẽ làm giảm sản lượng và dòng tiền của công ty trong giai đoạn tiếp theo. Để đáp ứng mục tiêu tối đa hoá giá trị tài sản của chủ sở hữu, doanh nghiệp cần có chiến lược trong việc tìm kiếm và lựa chọn các dự án đầu tư hiệu quả. Trên phương diện vĩ mô một nền kinh tế, đầu tư có tác động trực tiếp đối với tăng trưởng và phát triển của một nền kinh tế, đầu tư là một yếu tố chiếm tỷ trọng lớn trong tổng cầu, nó tác động trực tiếp đến tổng cầu trong ngắn hạn.

Trong trường hợp tổng cung chưa thay đổi thì sự tăng lên của đầu tư sẽ làm cho tổng cầu của nền kinh tế tăng lên. Khi đó sẽ làm cho quy mô sản lượng cân bằng thay đổi trong ngắn hạn. Mặt khác, đầu tư còn tác động lên tổng cung dài hạn. Đầu tư là yếu tố quan trọng thúc đẩy năng lực sản xuất mới tăng thêm, làm gia tăng năng lực sản xuất, cung ứng các sản phẩm vật chất, dịch vụ cho nền kinh tế, thúc đẩy quá trình chuyển dịch cơ cấu kinh tế và chuyển giao công nghệ, từ đó tạo đà cho sự tăng trưởng và phát triển kinh tế.

Tại Việt Nam, trong bối cảnh nền kinh tế thị trường, hoạt động đầu tư của doanh nghiệp chịu tác động không chỉ bởi những yếu tố xuất phát từ những đặc điểm nội tại của doanh nghiệp mà còn chịu tác động mạnh bởi nhân tố bên ngoài, trong đó tác động của chính sách tiền tệ cũng là một yếu tố quan trọng cần được quan tâm trong việc gia tăng hiệu quả đầu tư của doanh nghiệp nói riêng và nền kinh tế nói chung. Chính sách tiền tệ được xem là một công cụ chính sách quan trọng tác động đến nền kinh tế.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ