Tổng quan nghiên cứu

Thị trường chứng khoán Việt Nam chính thức đi vào vận hành từ ngày 20/07/2000 chỉ với 2 cổ phiếu niêm yết ban đầu là REE và SAM cùng quy mô vốn hóa 270 tỷ đồng. Trải qua hơn 12 năm xây dựng và phát triển, tính đến ngày 31/12/2012, quy mô thị trường đã mở rộng vượt bậc với 357 công ty niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HSX) và tổng giá trị vốn hóa toàn thị trường đạt 678 nghìn tỷ đồng, tương đương hơn 42% tổng sản phẩm quốc nội (GDP). Tuy nhiên, tính minh bạch và mức độ liên quan về giá trị của thông tin báo cáo tài chính đối với quyết định của nhà đầu tư vẫn còn nhiều bất cập, chịu sự chi phối mạnh bởi tâm lý bầy đàn và hành vi đầu cơ ngắn hạn.

Mục tiêu trọng tâm của nghiên cứu là đánh giá mức độ ảnh hưởng của thông tin kế toán được công bố trên báo cáo tài chính đến thị giá cổ phiếu tại sàn HSX trong giai đoạn 2007 - 2012. Bằng việc kiểm định thực nghiệm thông qua mô hình định giá Ohlson, đề tài lượng hóa khả năng giải thích của thu nhập trên mỗi cổ phần (EPS) và giá trị sổ sách trên mỗi cổ phần (BVPS) đối với giá chứng khoán. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu quan trọng giúp các cơ quan quản lý hoàn thiện khuôn khổ pháp lý, đồng thời hỗ trợ nhà đầu tư nâng cao hiệu quả phân tích cơ bản, giảm thiểu rủi ro thông tin bất cân xứng trên thị trường tài chính Việt Nam.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nền tảng lý luận của đề tài xuất phát từ các mô hình định giá tài sản kinh điển, bắt đầu từ thuyết danh mục đầu tư của Markowitz (1952), mô hình định giá tài sản vốn CAPM của Sharpe (1964) và lý thuyết kinh doanh chênh lệch giá APT của Ross (1976). Dựa trên hạn chế của mô hình chiết khấu cổ tức (DDM) khi doanh nghiệp không chi trả cổ tức và mô hình chiết khấu dòng tiền (DCF) dễ bị sai lệch bởi các khoản mục dồn tích, nghiên cứu ứng dụng mô hình định giá Ohlson (1995) được phát triển từ mô hình lợi nhuận thặng dư (RIM) của Preinreich (1938).

Mô hình Ohlson tích hợp tương quan thặng dư sạch (Clean Surplus Relation), xác định giá trị sổ sách cuối kỳ bằng giá trị sổ sách đầu kỳ cộng lãi ròng và trừ cổ tức. Khung lý thuyết này liên kết trực tiếp giá thị trường của cổ phiếu với hai biến số kế toán cốt lõi là giá trị sổ sách của vốn chủ sở hữu trên mỗi cổ phần (BVPS) và thu nhập trên mỗi cổ phần (EPS), kết hợp với chuỗi động lực thông tin tuyến tính biểu diễn các thông tin phi kế toán qua tham số trọng số trong khoảng từ 0 đến 1.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng nguồn dữ liệu bảng thứ cấp thu thập từ 357 doanh nghiệp niêm yết xuyên suốt trên sàn HSX trong chuỗi thời gian 6 năm từ 2007 đến 2012, đối chiếu với cơ sở dữ liệu của Vietstock, Tổng cục Thống kê và Trung tâm Lưu ký Chứng khoán. Phương pháp chọn mẫu bao gồm toàn bộ các công ty thỏa mãn điều kiện niêm yết liên tục, có đầy đủ báo cáo tài chính kiểm toán và dữ liệu giá đóng cửa tại 4 mốc thời gian định kỳ mỗi năm (cuối các quý 1, 2, 3 và quý 4).

Phương pháp phân tích kinh tế lượng được triển khai qua 3 mô hình hồi quy gồm: Mô hình hồi quy gộp tuyến tính thông thường (Pooled OLS), Mô hình tác động cố định (FEM) và Mô hình tác động ngẫu nhiên (REM) trên phần mềm EViews. Việc lựa chọn các mô hình này cho phép kiểm soát hiện tượng phương sai thay đổi, tự tương quan và các đặc tính cá thể không quan sát được của từng doanh nghiệp trong bối cảnh thị trường chứng khoán Việt Nam biến động mạnh.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Kết quả thực nghiệm mô hình Ohlson trên sàn HSX giai đoạn 2007 - 2012 khẳng định thông tin kế toán có mối tương quan thuận chiều và có ý nghĩa thống kê ở mức 1% đối với thị giá cổ phiếu. Hệ số xác định đa biến ($R^2$) của mô hình đạt khoảng 41,5%, phản ánh rằng hơn 40% biến động của giá cổ phiếu được giải thích trực tiếp bởi biến EPS và BVPS.

Thu nhập trên mỗi cổ phần (EPS) thể hiện mức độ tác động mạnh hơn đến thị giá so với giá trị sổ sách (BVPS), với hệ số hồi quy chuẩn hóa của EPS cao hơn khoảng 25% đến 30% so với hệ số của BVPS. Tuy nhiên, mức độ giải thích của thông tin kế toán có sự phân hóa rõ rệt qua các chu kỳ thị trường: trong giai đoạn bùng nổ năm 2007 khi chỉ số VN-Index đạt đỉnh lịch sử 1170,67 điểm với hệ số P/E toàn thị trường vượt 70 lần, năng lực giải thích của báo cáo tài chính sụt giảm mạnh xuống dưới 35% do yếu tố đầu cơ áp đảo; ngược lại, trong giai đoạn thị trường điều chỉnh sâu năm 2009 (VN-Index chạm đáy 235,5 điểm), chỉ số $R^2$ tăng lên trên 45% khi nhà đầu tư quay lại chú trọng giá trị nội tại.

Thảo luận kết quả

Khả năng giải thích của thông tin kế toán tại Việt Nam (đạt khoảng 41,5%) tương đương với kết quả 40% của Nguyễn Việt Dũng (2009) trên 152 cổ phiếu và 43% của Nguyễn Thị Thục Đoan (2011) trên 430 doanh nghiệp. Tuy nhiên, tỷ lệ này thấp hơn đáng kể khi so sánh với các thị trường vốn phát triển như Vương quốc Anh (70%), Na Uy (60%) và Mỹ (54% theo nghiên cứu của Collins và cộng sự, 1998).

Nguyên nhân chính xuất phát từ mức độ bất cân xứng thông tin cao và chất lượng công bố báo cáo tài chính còn hạn chế. Nhiều trường hợp sai lệch số liệu nghiêm trọng trước và sau kiểm toán, đơn cử như Công ty Cổ phần Tập đoàn Sara (SRB) năm 2010 giảm hơn 60% lợi nhuận sau kiểm toán (từ 3,7 tỷ đồng xuống 1,4 tỷ đồng), hay Công ty Hàng hải Đông Đô chuyển từ lãi 473,6 triệu đồng sang lỗ kỷ lục 74,3 tỷ đồng. Để biểu diễn trực quan, kết quả này có thể được trình bày qua ma trận tương quan giữa các biến kế toán, biểu đồ phân tán (scatter plot) giữa EPS/BVPS với giá cổ phiếu, và bảng tổng hợp so sánh chỉ số $R^2$ qua các năm.

Đề xuất và khuyến nghị

Nhằm nâng cao tính minh bạch và gia tăng mức độ phản ánh của thông tin kế toán vào giá cổ phiếu, nghiên cứu đưa ra 4 nhóm giải pháp trọng tâm:

  1. Bộ Tài chính: Hoàn thiện khuôn khổ chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) đồng bộ với chuẩn mực quốc tế (IAS/IFRS). Yêu cầu bổ sung Báo cáo biến động vốn chủ sở hữu thành một báo cáo bắt buộc độc lập và chuẩn hóa cách tính chỉ tiêu EPS theo chuẩn mực IAS 33, đảm bảo loại trừ các khoản trích quỹ khen thưởng phúc lợi khỏi lợi nhuận thuộc về cổ đông phổ thông trong lộ trình 2 - 3 năm tới.

  2. Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (UBCKNN): Thắt chặt chế tài giám sát việc tuân thủ Thông tư 52/2012/TT-BTC. Đặt mục tiêu giảm tỷ lệ công bố thông tin chậm trễ xuống dưới 3% trên toàn thị trường, đồng thời rút ngắn thời gian yêu cầu doanh nghiệp xác nhận hoặc đính chính thông tin bất thường ảnh hưởng đến giá cổ phiếu trong vòng 24 giờ.

  3. Doanh nghiệp niêm yết trên HSX: Nâng cao trách nhiệm giải trình và chuẩn hóa công tác kiểm soát nội bộ. Doanh nghiệp cần công bố thông tin tài chính so sánh liên tục tối thiểu từ 3 đến 5 năm trong báo cáo thường niên, kiểm soát độ sai lệch giữa số liệu tài chính trước và sau kiểm toán ở mức dưới 5%.

  4. Tổ chức kiểm toán độc lập: Nâng cao tính liêm chính và năng lực soát xét các khoản mục nhạy cảm như trích lập dự phòng đầu tư tài chính dài hạn và đối chiếu công nợ. Đảm bảo 100% các ý kiến kiểm toán ngoại trừ phải được giải trình rõ ràng về mức độ ảnh hưởng định lượng đến tình hình tài chính của doanh nghiệp.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung nghiên cứu mang lại giá trị thực tiễn sâu sắc cho 4 nhóm đối tượng chính:

  • Nhà đầu tư cá nhân và tổ chức: Cung cấp khung phân tích định giá dựa trên mô hình Ohlson để sàng lọc các cổ phiếu có nền tảng EPS và BVPS vững chắc, nhận diện các rủi ro điều chỉnh hồi tố sau kiểm toán và tối ưu hóa danh mục đầu tư dài hạn.
  • Ban quản trị và Giám đốc tài chính (CFO) doanh nghiệp niêm yết: Ứng dụng kết quả nghiên cứu để xây dựng chính sách công bố thông tin minh bạch, hiểu rõ cơ chế thông tin kế toán tác động đến giá trị vốn hóa công ty trên sàn chứng khoán.
  • Cơ quan quản lý và hoạch định chính sách (Bộ Tài chính, UBCKNN): Sử dụng các bằng chứng thực nghiệm về khoảng cách minh bạch thông tin làm cơ sở sửa đổi quy chế niêm yết, chuẩn mực kế toán và quy định công bố thông tin định kỳ.
  • Giảng viên, nghiên cứu sinh và học viên cao học ngành Kế toán - Tài chính: Tài liệu tham khảo học thuật giá trị về quy trình ứng dụng mô hình kinh tế lượng dữ liệu bảng (Pooled OLS, FEM, REM) trong nghiên cứu thực nghiệm thị trường vốn.

Câu hỏi thường gặp

1. Mô hình Ohlson (1995) đánh giá giá trị cổ phiếu dựa trên những yếu tố nào?
Mô hình Ohlson xác định giá trị nội tại của cổ phiếu dựa trên hai biến số kế toán nền tảng là giá trị sổ sách của vốn chủ sở hữu (BVPS) và giá trị hiện tại của các khoản thu nhập bất thường dự kiến trong tương lai (lợi nhuận thặng dư, phản ánh qua EPS), kết hợp cùng các thông tin phi kế toán chưa được phản ánh trên sổ sách.

2. Tại sao khả năng giải thích ($R^2$) của báo cáo tài chính tại Việt Nam chỉ đạt hơn 40%?
Mức $R^2$ khoảng 41,5% tại sàn HSX thấp hơn mức 70% tại Anh hay 54% tại Mỹ do thị trường Việt Nam còn non trẻ, tỷ trọng giao dịch của nhà đầu tư cá nhân chiếm trên 80% dẫn đến tâm lý đầu cơ cao, cùng với các lỗ hổng về độ trễ và tính chính xác trong công bố thông tin.

3. Thông tư 52/2012/TT-BTC có tác động như thế nào đến việc công bố thông tin?
Thông tư 52/2012/TT-BTC chuẩn hóa quy trình công bố thông tin đầy đủ, chính xác và kịp thời qua hệ thống chữ ký số điện tử. Thông tư quy định chặt chẽ nghĩa vụ giải trình trong vòng 24 giờ khi có biến động bất thường và quy định rõ trách nhiệm pháp lý của người đại diện pháp luật.

4. Chênh lệch số liệu trước và sau kiểm toán ảnh hưởng ra sao đến thị trường?
Hiện tượng lợi nhuận sụt giảm mạnh sau kiểm toán (như SRB giảm hơn 60% lợi nhuận hay Đông Đô chuyển từ lãi sang lỗ 74,3 tỷ đồng năm 2010) gây xói mòn niềm tin của nhà đầu tư, dẫn đến tình trạng bán tháo và làm sai lệch tín hiệu định giá trên thị trường chứng khoán.

5. Nhà đầu tư nên sử dụng chỉ số EPS và BVPS như thế nào để tránh rủi ro?
Nhà đầu tư cần kết hợp phân tích EPS và BVPS với Báo cáo lưu chuyển tiền tệ để kiểm tra chất lượng dòng tiền hoạt động kinh doanh, đồng thời theo dõi sát các thuyết minh về trích lập dự phòng công nợ và các khoản đầu tư tài chính nhằm loại trừ lợi nhuận ảo.

Kết luận

  • Mô hình Ohlson khẳng định mối liên hệ đồng biến có ý nghĩa thống kê giữa thị giá cổ phiếu và hai chỉ tiêu EPS, BVPS trên sàn HSX giai đoạn 2007 - 2012.
  • Năng lực giải thích của thông tin kế toán đạt mức khoảng 41,5%, cho thấy thông tin báo cáo tài chính đóng vai trò trụ cột nhưng thị trường vẫn chịu sự chi phối đáng kể bởi yếu tố đầu cơ.
  • Thu nhập trên mỗi cổ phần (EPS) có mức độ tác động vượt trội hơn khoảng 25% đến 30% so với giá trị sổ sách (BVPS) trong các quyết định định giá của nhà đầu tư.
  • Đóng góp khoa học then chốt của luận văn là kiểm chứng thành công tính ứng dụng của mô hình kinh tế lượng dữ liệu bảng trong việc lượng hóa chất lượng thông tin kế toán tại Việt Nam.
  • Kế hoạch tiếp theo đòi hỏi các cơ quan quản lý và doanh nghiệp cần hoàn thiện lộ trình áp dụng IFRS trước năm 2020 nhằm thu hẹp khoảng cách minh bạch với thị trường tài chính quốc tế.

Hãy liên hệ trực tiếp với tác giả hoặc truy cập kho học liệu của Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh để tham khảo toàn văn công trình nghiên cứu và bộ dữ liệu thực nghiệm chi tiết.