Nghiên cứu Màng Nano Ag-TiO2: Tổng Hợp, Tính Chất Quang & Ứng Dụng Quang Xúc Tác, Diệt Khuẩn

Luận văn: Nghiên cứu tính chất quang của màng nano Ag TiO2 ứng dụng trong quang xúc tác và diệt khuẩn. Tóm tắt, kết quả, và phân tích chuyên sâu.

Trường đại học

Không tìm thấy thông tin

Chuyên ngành

Không tìm thấy thông tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

Không tìm thấy thông tin

68
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC HÌNH ẢNH

MỞ ĐẦU

1. CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Giới thiệu về công nghệ nano

1.2. Các nghiên cứu về hạt nano trong và ngoài nƣớc

1.3. Hạt nano Bạc

1.4. Giới thiệu về hạt Bạc kim loại

1.5. Một số tính chất của hạt Ag kích thƣớc nanomet

1.6. Cơ chế kháng khuẩn của bạc

1.7. Ứng dụng của hạt nano Bạc

1.8. Các phƣơng pháp chế tạo hạt nano kim loại

1.9. Tổng hợp keo nano Ag bằng phƣơng pháp polyol

1.10. Vật liệu TiO2

1.11. Cấu trúc của hợp chất TiO2

1.12. Các tính chất đặc trƣng của TiO2

1.13. Quá trình tự làm sạch của TiO2

1.14. Chế tạo vật liệu bằng phƣơng pháp sol-gel

1.15. Chế tạo vật liệu bằng phƣơng pháp in lụa

1.16. Mục đích pha tạp Ag vào TiO2

1.17. Khái quát về vi khuẩn :

1.18. Khái niệm chung về vi khuẩn :

1.19. Vi khuẩn Bacillus :

1.20. Các phƣơng pháp phân tích hóa lý

1.21. Phƣơng pháp phổ tử ngoại khả kiến (UV-VIS)

1.22. Phƣơng pháp phổ nhiễu xạ tia X (XRD)

1.23. Kính hiển vi điện tử truyền qua TEM

1.24. Kính hiển vi điện tử quét SEM

2. CHƢƠNG 2: CHẾ TẠO VẬT LIỆU

2.1. Vật liệu và thiết bị

2.2. Vật liệu chế tạo keo nano bạc

2.3. Vật liệu chế tạo sol TiO2

2.4. Các thiết bị và dụng cụ

2.5. Phƣơng pháp

2.6. Phƣơng pháp chế tạo dung dịch keo nano bạc

2.7. Phƣơng pháp chế tạo sol Ag-TiO2

2.8. Quá trình tạo màng bằng phƣơng pháp phủ nhúng

2.9. Chế tạo màng TiO2 bằng phƣơng pháp in lụa

2.10. Chế tạo màng Ag-TiO2 từ màng TiO2in lụa

3. CHƢƠNG 3: KẾT QUẢVÀ BIỆN LUẬN

3.1. Các thông số ảnh hƣởng đến sự hình thành nano Ag:

3.2. Khảo sát theo tỉ lệ AgNO3/PVP

3.3. Khảo sát theo thời gian phản ứng

3.4. Khảo sát theo nhiệt độ khuấy

3.5. Kết quả tạo màng và bột từ sol Ag – TiO2

3.6. Kết quả tạo sol Ag-TiO2

3.7. Kết quả tạo màng bằng phƣơng pháp phủ nhúng

3.8. Kết quả tạo bột Ag-TiO2

3.9. Kết quả tạo màng Ag-TiO2 bằng phƣơng pháp in lụa

3.10. Kết quả phân hủy methylen blue (MB)

3.11. Kết quả diệt khuẩn

3.12. Quy trình kiểm tra khả năng kháng khuẩn E coli và Bacilus

4. CHƢƠNG 4: KẾT LUẬN VÀ HƢỚNG PHÁT TRIỂN

4.1. Hƣớng phát triển của đề tài

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Luận Văn Màng Nano Ag TiO2 Quang Xúc Tác

Công nghệ nano đang thu hút sự quan tâm của các nhà nghiên cứu và ngành công nghiệp do tính ứng dụng cao. Các hạt keo nano kim loại được ứng dụng rộng rãi trong sản xuất kính xe, gốm sứ, mỹ phẩm và y tế. Trong số đó, hạt keo nano Ag được sử dụng rộng rãi trong y tế như gel rửa tay kháng khuẩn, khẩu trang y tế, vải kháng khuẩn. Tuy nhiên, sự thất thoát của nano Ag ra môi trường gây ảnh hưởng tiêu cực. Vật liệu TiO2 thân thiện với môi trường và có nhiều ứng dụng như xử lý môi trường, diệt khuẩn. Tuy nhiên, TiO2 chỉ có hiệu ứng quang xúc tác mạnh trong vùng ánh sáng tử ngoại (UV). Luận văn này tập trung vào việc kết hợp tính diệt khuẩn của nano Ag và hiệu ứng quang xúc tác của TiO2 để khắc phục những hạn chế và phát huy hiệu quả của cả hai vật liệu. Nghiên cứu sẽ khảo sát tính chất quang, cấu trúc của vật liệu nano Ag:TiO2 bằng các phương pháp phân tích hiện đại. Theo tài liệu gốc, "Việc pha tạp Ag vào TiO2 có tác dụng cũng nâng cao hoạt tính kháng khuẩn của vật liệu một cách dáng kể đồng thời, nó còn có thể phân hủy thuốc nhuộm, các a xit hữu cơ nhƣ axit oxalic và salicylic cũng nhƣ các hợp chất hữu cơ khác nhƣ saccharose, phenol". Mục tiêu là tạo ra màng nano Ag/TiO2 mỏng trên lam kính, tận dụng chất nền TiO2 để nâng cao khả năng quang xúc tác và diệt khuẩn.

1.1. Giới Thiệu Chung Về Ứng Dụng Màng Nano Ag TiO2

Bài luận văn tập trung vào việc tổng hợp và nghiên cứu tính chất quang của màng nano Ag TiO2. Mục đích là ứng dụng vật liệu này trong quang xúc tác và diệt khuẩn, đặc biệt là trong các ứng dụng liên quan đến xử lý nước và không khí. Tính chất quang của vật liệu nano là yếu tố then chốt, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả quang xúc tác. Việc nghiên cứu cơ chế quang xúc táccơ chế diệt khuẩn là rất quan trọng để tối ưu hóa hiệu suất của vật liệu.

1.2. Tầm Quan Trọng Của Nghiên Cứu Vật Liệu Nano Ag TiO2

Nghiên cứu vật liệu nano Ag TiO2 có ý nghĩa lớn trong việc phát triển các giải pháp xử lý ô nhiễm môi trường và bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Khả năng diệt khuẩn của Ag và khả năng quang xúc tác của TiO2 khi kết hợp lại tạo ra một vật liệu đa chức năng, có tiềm năng ứng dụng rộng rãi. Luận văn sẽ đi sâu vào phương pháp tổng hợp màng nanođặc trưng màng nano để đảm bảo chất lượng và hiệu quả của vật liệu.

II. Tổng Hợp Màng Nano Ag TiO2 Cách Tiếp Cận Phương Pháp

Luận văn sử dụng các phương pháp hóa học để tổng hợp màng nano Ag TiO2. Quá trình bao gồm: chế tạo keo nano bạc (nano Ag), chế tạo sol TiO2, và kết hợp hai thành phần này để tạo ra sol Ag-TiO2. Màng mỏng được tạo ra bằng phương pháp phủ nhúng và in lụa. Các yếu tố ảnh hưởng đến sự hình thành nano Ag như tỉ lệ AgNO3/PVP, thời gian phản ứng, và nhiệt độ khuấy được khảo sát. Các kết quả cho thấy, việc điều chỉnh các thông số này có thể kiểm soát kích thước và độ ổn định của hạt nano bạc. Theo tài liệu gốc, "Keo bạc đƣợc tạo ra nhờ phản ứng khử giữa chất khử Ethylene glycol và muối bạc nitrat (AgNO3). Tuy nhiên, để các hạt nano bạc phân tán tốt trong dung môi mà không bị kết tụ thành đám, ngƣời ta bao phủ hạt nano bạc bằng một lớp polymer, điều này giúp cho các hạt đƣợc bảo vệ tốt hơn tránh hiện tƣợng kết tủa."

2.1. Quy Trình Chế Tạo Keo Nano Bạc Ag

Keo nano Ag được chế tạo bằng phương pháp polyol, sử dụng ethylene glycol làm chất khử và PVP làm chất ổn định. Tỉ lệ các chất tham gia phản ứng, nhiệt độ và thời gian phản ứng được tối ưu hóa để thu được hạt nano bạc có kích thước nhỏ và độ phân tán tốt. Phương pháp polyol là một phương pháp hiệu quả để kiểm soát kích thước hạt nano.

2.2. Phương Pháp Tạo Sol TiO2 và Sol Ag TiO2

Sol TiO2 được điều chế từ titanium isopropoxide thông qua quá trình thủy phân và ngưng tụ. Sol Ag-TiO2 được tạo ra bằng cách thêm keo nano Ag vào sol TiO2 với các tỉ lệ khác nhau. Phương pháp sol-gel là một phương pháp phổ biến để điều chế vật liệu TiO2 với độ tinh khiết cao.

2.3. Kỹ Thuật Phủ Nhúng In Lụa Tạo Màng Nano

Màng Ag-TiO2 được tạo ra bằng hai kỹ thuật: phủ nhúng và in lụa. Phương pháp phủ nhúng cho phép tạo ra các màng mỏng đồng đều, trong khi phương pháp in lụa cho phép tạo ra các màng dày hơn với cấu trúc xốp. Quá trình phủ nhúngquá trình in lụa đều có những ưu và nhược điểm riêng, và việc lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào ứng dụng cụ thể.

III. Tính Chất Quang Màng Nano Ag TiO2 Kết Quả Nghiên Cứu

Các tính chất quang của màng nano Ag TiO2 được nghiên cứu bằng phương pháp phổ UV-Vis. Kết quả cho thấy, màng Ag-TiO2 có khả năng hấp thụ ánh sáng trong vùng khả kiến, mở rộng so với TiO2 tinh khiết. Sự xuất hiện đỉnh hấp thụ ở vùng 400-500 nm là do cộng hưởng plasmon bề mặt của nano Ag. Kích thước và nồng độ nano Ag ảnh hưởng đến cường độ và vị trí đỉnh hấp thụ. Theo tài liệu gốc, "Khi photon có năng lƣợng lớn hơn năng lƣợng Eg, electron (e) có thể nhảy từ vùng hoá trị lên vùng dẫn và để lại lỗ trống (h+) trong vùng hoá trị. Một phần các cặp điện tử – lỗ trống sản sinh ra từ quá trình xúc tác quang khuếch tán tới bề mặt của chất xúc tác (cặp điện tử – lỗ trống sẽ bị bẫy tại bề mặt) và tham gia vào quá trình phản ứng hoá học với các phân tử chất cho (D-donor) hay chất nhận (A-acceptor)"

3.1. Phân Tích Phổ UV Vis Của Màng Ag TiO2

Phổ UV-Vis cho thấy sự thay đổi về khả năng hấp thụ ánh sáng của màng Ag-TiO2 so với màng TiO2 tinh khiết. Vị trí và cường độ của đỉnh hấp thụ plasmon phụ thuộc vào kích thước và nồng độ nano Ag. Phương pháp phổ UV-Vis là một công cụ quan trọng để nghiên cứu tính chất quang của vật liệu nano.

3.2. Ảnh Hưởng Của Ag Đến Độ Rộng Vùng Cấm Của TiO2

Việc pha tạp Ag vào TiO2 làm giảm độ rộng vùng cấm của TiO2, cho phép vật liệu hấp thụ ánh sáng trong vùng khả kiến. Điều này có ý nghĩa quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả quang xúc tác của vật liệu. Độ rộng vùng cấm là một thông số quan trọng để xác định khả năng hấp thụ ánh sáng của vật liệu.

3.3. Nghiên Cứu Cấu Trúc Màng Bằng Phương Pháp XRD TEM

Cấu trúc tinh thể của màng Ag-TiO2 được nghiên cứu bằng phương pháp XRD. Kết quả cho thấy, màng có cấu trúc anatase hoặc rutile, tùy thuộc vào điều kiện chế tạo. Ảnh TEM cho thấy sự phân bố của nano Ag trên bề mặt TiO2. Phương pháp XRDphương pháp TEM là những công cụ hữu ích để nghiên cứu cấu trúc của vật liệu nano.

IV. Khả Năng Quang Xúc Tác Của Màng Nano Ag TiO2 Thử Nghiệm

Khả năng quang xúc tác của màng nano Ag TiO2 được đánh giá thông qua quá trình phân hủy methylene blue (MB) dưới ánh sáng UV và ánh sáng khả kiến. Kết quả cho thấy, màng Ag-TiO2 có khả năng phân hủy MB cao hơn so với TiO2 tinh khiết, đặc biệt là dưới ánh sáng khả kiến. Điều này chứng tỏ, việc pha tạp Ag vào TiO2 đã nâng cao hiệu quả quang xúc tác của vật liệu. Theo tài liệu gốc, "Khi Ag lắng đọng trên bề mặt của TiO2 có thể ngăn chặn các phản ứng tái tổ hợp giữa các electron và lỗ trống nâng cao khả năng quang xúc tác của TiO2."

4.1. Thử Nghiệm Phân Hủy Methylene Blue MB

Quá trình phân hủy MB được thực hiện trong điều kiện ánh sáng UV và ánh sáng khả kiến. Nồng độ MB được theo dõi theo thời gian bằng phương pháp phổ UV-Vis. Quá trình phân hủy MB là một phương pháp tiêu chuẩn để đánh giá khả năng quang xúc tác của vật liệu.

4.2. So Sánh Hiệu Quả Quang Xúc Tác Với TiO2 Tinh Khiết

Màng Ag-TiO2 cho thấy hiệu quả quang xúc tác cao hơn so với màng TiO2 tinh khiết trong việc phân hủy MB. Điều này chứng tỏ, việc pha tạp Ag đã cải thiện đáng kể khả năng quang xúc tác của TiO2. So sánh hiệu quả quang xúc tác là một cách để đánh giá chất lượng của vật liệu.

4.3. Cơ Chế Quang Xúc Tác Của Màng Nano Ag TiO2

Cơ chế quang xúc tác của màng Ag-TiO2 liên quan đến sự hấp thụ ánh sáng, tạo ra các cặp electron-lỗ trống, và sự oxy hóa các chất ô nhiễm trên bề mặt vật liệu. Nano Ag đóng vai trò quan trọng trong việc tăng cường sự hấp thụ ánh sáng và giảm sự tái hợp của các cặp electron-lỗ trống. Cơ chế quang xúc tác là yếu tố then chốt để hiểu rõ quá trình phân hủy các chất ô nhiễm.

V. Khả Năng Diệt Khuẩn Của Màng Nano Ag TiO2 Đánh Giá

Khả năng diệt khuẩn của màng nano Ag TiO2 được đánh giá thông qua thử nghiệm kháng khuẩn đối với vi khuẩn E. coli và Bacillus subtilis. Kết quả cho thấy, màng Ag-TiO2 có khả năng ức chế sự phát triển của cả hai loại vi khuẩn. Cơ chế diệt khuẩn liên quan đến sự giải phóng ion Ag+ từ bề mặt vật liệu và tác động của Ag+ lên tế bào vi khuẩn. Theo tài liệu gốc, "Ion này có khả năng liên kết mạnh với peptidoglican, thành phần cấu tạo nên thành tế bào của vi khuẩn và ức chế khả năng vận chuyển oxy vào bên trong tế bào dẫn đến làm tê liệt vi khuẩn."

5.1. Thử Nghiệm Kháng Khuẩn Với E. Coli Bacillus Subtilis

Màng Ag-TiO2 được thử nghiệm khả năng kháng khuẩn đối với vi khuẩn E. coli và Bacillus subtilis. Số lượng vi khuẩn sống sót sau khi tiếp xúc với màng được đếm để đánh giá hiệu quả diệt khuẩn. Thử nghiệm kháng khuẩn là một phương pháp quan trọng để đánh giá khả năng diệt khuẩn của vật liệu.

5.2. So Sánh Khả Năng Diệt Khuẩn Với TiO2 Tinh Khiết

Màng Ag-TiO2 cho thấy khả năng diệt khuẩn cao hơn so với màng TiO2 tinh khiết. Điều này chứng tỏ, việc pha tạp Ag đã tăng cường đáng kể khả năng diệt khuẩn của TiO2. So sánh khả năng diệt khuẩn là một cách để đánh giá chất lượng của vật liệu.

5.3. Cơ Chế Diệt Khuẩn Của Màng Nano Ag TiO2

Cơ chế diệt khuẩn của màng Ag-TiO2 liên quan đến sự giải phóng ion Ag+ từ bề mặt vật liệu và tác động của Ag+ lên tế bào vi khuẩn. Ion Ag+ có thể phá vỡ màng tế bào, ức chế quá trình trao đổi chất, và gây chết tế bào. Cơ chế diệt khuẩn là yếu tố then chốt để hiểu rõ quá trình ức chế sự phát triển của vi khuẩn.

VI. Kết Luận Hướng Phát Triển Luận Văn Màng Nano Ag TiO2

Luận văn đã tổng hợp thành công màng nano Ag TiO2 bằng phương pháp phủ nhúng và in lụa. Kết quả nghiên cứu cho thấy, màng Ag-TiO2 có khả năng quang xúc tác và diệt khuẩn cao hơn so với TiO2 tinh khiết. Vật liệu này có tiềm năng ứng dụng trong xử lý ô nhiễm môi trường và bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Hướng phát triển của đề tài bao gồm: tối ưu hóa các thông số chế tạo, nghiên cứu cơ chế hoạt động, và thử nghiệm ứng dụng trong thực tế. Theo tài liệu gốc, "Để sử dụng trực tiếp năng lƣợng mặt trời có hiệu quả hơn, cần mở rộng phổ hấp thu TiO2 về vùng ánh sáng khả kiến (loại bức xạ chiếm gần 45% năng lƣợng mặt trời) [28]. Vì vậy mục đích của nghiên cứu này nhằm kết hợp tính diệt khuẩn của nano Ag và hiệu ứng quang xúc tác của vật liệu TiO2 để khắc phục những hạn chế phát huy hiệu quả của 2 vật liệu trên, những tính chất quang, cấu trúc của vật liệu nano Ag: TiO2 cũng sẽ đƣợc khảo sát qua các phƣơng pháp phân tích hiện đại."

6.1. Tóm Tắt Các Kết Quả Chính Của Luận Văn

Luận văn đã thành công trong việc tổng hợp và nghiên cứu tính chất quang của màng nano Ag TiO2. Kết quả cho thấy tiềm năng ứng dụng của vật liệu này trong quang xúc tácdiệt khuẩn. Tóm tắt kết quả là một bước quan trọng để đánh giá thành công của nghiên cứu.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Phát Triển Trong Tương Lai

Các hướng nghiên cứu phát triển bao gồm: tối ưu hóa các thông số chế tạo, nghiên cứu cơ chế hoạt động, thử nghiệm ứng dụng trong thực tế, và so sánh với các vật liệu quang xúc tác khác. Hướng nghiên cứu phát triển là một phần quan trọng để định hướng các nghiên cứu tiếp theo.

6.3. Ứng Dụng Tiềm Năng Của Màng Ag TiO2 Trong Thực Tế

Màng Ag TiO2 có tiềm năng ứng dụng trong xử lý nước, khử trùng không khí, và các ứng dụng y tế. Việc phát triển các sản phẩm ứng dụng vật liệu này có thể góp phần giải quyết các vấn đề ô nhiễm môi trường và bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Ứng dụng tiềm năng là một yếu tố quan trọng để đánh giá giá trị thực tiễn của nghiên cứu.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

24/09/2025
Luận văn thạc sĩ tổng hợp và nghiên cứu tính chất quang của màng nano ag tio2 ứng dụng trong quang xúc tác và diệt khuẩn

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU  Ngày nay, công nghệ nano đã và đang cuốn hút không chỉ các nhà nghiên cứu khoa học mà còn kể các ngành công nghiệp vì tính ứng dụng cao của nó đối với cuộc sống của con ngƣời. Đặc biệt các hạt keo nano kim loại có tính ứng dụng cao trong các ngành kỹ thuật dân dụng nhƣ trong sản xuất kính xe, gốm sứ, mỹ phẩm, y tế. Trong số các hạt keo nano kim loại, hạt keo nano Ag đang và đƣợc sử dụng rộng rãi trong những ứng dụng trong lĩnh vực y tế nhƣ đƣợc dùng trong gel rửa tay kháng khuẩn, làm khẩu trang y tế, vải kháng khuẩn… nhƣng khả năng thất thoát ra môi trƣờng của nano Ag sẽ ảnh hƣởng đến môi trƣờng sống của con ngƣời. Vật liệu TiO2, thân thiện với môi trƣờng và có nhiều ứng dụng trong đời sống nhƣ sử lý môi trƣờng, diệt khuẩn v.

Với độ rộng vùng cấm khoảng 3,2eV – 3,5eV, vật liệu TiO2 chỉ có thể cho hiệu ứng quang xúc tác mạnh trong vùng ánh sáng tử ngoại (UV). Tuy nhiên, bức xạ UV chỉ chiếm khoảng 4% - 5% năng lƣợng mặt trời nên hiệu ứng xúc tác ngoài trời thấp [28]. Để sử dụng trực tiếp năng lƣợng mặt trời có hiệu quả hơn, cần mở rộng phổ hấp thu TiO2 về vùng ánh sáng khả kiến (loại bức xạ chiếm gần 45% năng lƣợng mặt trời) [28]. Vì vậy mục đích của nghiên cứu này nhằm kết hợp tính diệt khuẩn của nano Ag và hiệu ứng quang xúc tác của vật liệu TiO2 để khắc phục những hạn chế phát huy hiệu quả của 2 vật liệu trên, những tính chất quang, cấu trúc của vật liệu nano Ag: TiO2 cũng sẽ đƣợc khảo sát qua các phƣơng pháp phân tích hiện đại.

Trong luận văn này, màng nano Ag/TiO2 đƣợc chế tạo dạng màng mỏng trên lam kính với sự hỗ trợ của chất nền TiO2.Việc pha tạp Ag vào TiO2 có tác dụng cũng nâng cao hoạt tính kháng khuẩn của vật liệu một cách dáng kể đồng thời, nó còn có thể phân hủy thuốc nhuộm, các a xit hữu cơ nhƣ axit oxalic và salicylic cũng nhƣ các hợp chất hữu cơ khác nhƣ saccharose, phenol [16,23]. Ag pha tạp với TiO2 và gắn trên gốm sứ cũng có thể làm việc nhƣ một bộ lọc khí để loại bỏ một số mùi hôi nhƣ H2S, CH3SH hoặc khí N2O độc [21, 25]. Khi Ag lắng đọng trên bề mặt của TiO2 có thể ngăn chặn các phản ứng tái tổ hợp giữa các electron và lỗ trống nâng cao khả năng quang xúc tác của TiO2. HVCH: Nguyễn Thị Thanh Tâm TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Luận Văn Thạc Sĩ 1 CBHD: TS.

Lâm Quang Vinh CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN 1. Giới thiệu về công nghệ nano Công nghệ nano là ngành công nghệ liên quan đến việc thiết kế, phân tích, chế tạo và ứng dụng các cấu trúc, thiết bị và hệ thống bằng việc điều khiển hình dáng, kích thƣớc trên quy mô nanômét (nm, 1 nm = 10-9 m). Ở kích thƣớc nano, vật liệu sẽ có những tính năng đặc biệt mà vật liệu truyền thống không có đƣợc đó là do sự thu nhỏ kích thƣớc và việc tăng diện tích mặt ngoài. Ý tƣởng cơ bản về công nghệ nano đƣợc đƣa ra bởi nhà vật lý học ngƣời Mỹ Richard Feynman vào năm 1959, ông cho rằng khoa học đã đi vào chiều sâu của cấu trúc vật chất đến từng phân tử, nguyên tử vào sâu hơn nữa.

Nhƣng thuật ngữ “công nghệ nano” mới bắt đầu đƣợc sử dụng vào năm 1974 do Nario Taniguchi một nhà nghiên cứu tại trƣờng đại học Tokyo sử dụng để đề cập khả năng chế tạo cấu trúc vi hình của mạch vi điện tử [2]. Các nghiên cứu về hạt nano trong và ngoài nƣớc  Tình hình nghiên cứu trong nƣớc: Tại Việt Nam trong những năm gần đây công nghệ nano bắt đầu đƣợc đầu tƣ và thu hút sự chú ý của các nhà khoa học. Có những công tình nổi bật nhƣ: Đề tài nghiên cứu về vàng và platin nano để xúc tác chuyển hóa CO thành CO2 đƣợc tác giả Nguyễn Thiết Dũng Viện khoa học Vật liệu ứng dụng – Viện khoa học và công nghệ Việt Nam thực hiện (2009 – 2010). Về bạc, nhóm tác giả Nguyễn Đức Nghĩa, Hoàng Mai Hà công bố trên Tạp chí hóa học (2001) đã chế tạo đƣợc hạt nano bạc bằng phƣơng pháp khử các ion bạc sử dụng tác nhân oleate trong polyme ổn định, thu đƣợc các hạt bạc có kích thƣớc từ 4 – 7nm.

Với phƣơng pháp polyol có gia nhiệt bằng lò vi sóng thì phải kể đến nhóm tác giả Nguyễn Thị Phƣơng Phong, Ngô Kế Thành, Nguyễn Văn Thuận, Nguyễn Huyền Vũ. Nhóm nghiên cứu đã chế tạo thành công hạt nano Ag có kích thƣớc dao động từ 8-20 nm, đồng thời cũng đã đƣa đƣợc hạt nano Ag vào trong vải nonwoven [7], trong latex cao su thiên nhiên [11] nhằm tạo ra các vật liệu diệt khuẩn ứng dụng trong thực tế. Các nhà khoa học Việt Nam cũng bắt đầu triển khai ứng dụng công nghệ nano trong chế tạo thuốc hƣớng đích và kết hoạch nghiên cứu ứng dụng của các hạt nano trong y - sinh học để chẩn đoán và chữa bệnh. Bài báo “chế tạo và ứng dụng hạt nano từ tính trong y sinh học” của nhóm tác giả Nguyễn Hữu Đức, Nguyễn Hoài Hà, Trần Mậu Danh Bộ môn Vật liệu và Linh kiện từ tính nano, khoa Vật lý kỹ thuật và Công nghệ nano, trƣờng Đại học Công nghệ, Đại học Quốc Gia Hà Nội và Trung tâm Khoa học Vật liệu, trƣờng Đại học Khoa học tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội báo cáo tại HVCH: Nguyễn Thị Thanh Tâm TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Luận Văn Thạc Sĩ 2 CBHD: TS.

Lâm Quang Vinh hội nghị Vật lý toàn quốc lần thứ VI (2005). Tuy nhiên, công nghệ nano vẫn là một điều gì đó mới lạ ở Việt Nam. Nói chung, công nghệ nano tại Việt Nam hiện chỉ trong giai đoạn đặt những viên gạch móng đầu tiên.  Tình hình nghiên cứu ngoài nƣớc: Phƣơng pháp chế tạo hạt kim loại nano nói chung và chế tạo nano bạc nói riêng đã đƣợc rất nhiều nhà khoa học trên thế giới nghiên cứu.

Phƣơng pháp thƣờng đƣợc sử dụng chủ yếu là: điện hóa, khử hóa học, khử nhiệt, sinh học, khử do bức xạ ion hóa… Nguyên tắc chung của các phƣơng pháp này là khử ion kim loại trong dung dịch thành nguyên tử kim loại, sau đó các nguyên tử liên kết với nhau thành tập hợp rồi phát triển kích thƣớc thành các hạt nano và sử dụng polyme để ổn định hạt [18]. Hƣớng nghiên cứu ứng dụng chính của nano bạc tập trung vào khả năng kháng lại các loại vi khuẩn, virut, các ứng dụng trong các thiết bị y tế và trong các thiết bị diệt khuẩn, lọc nƣớc. Hạt nano Bạc 1. Giới thiệu về hạt Bạc kim loại Cấu hình electron của bạc: 1s22s22p63s23p63d104s24p64d105s1 Bán kính nguyên tử Ag: 0,288 nm Bán kính ion bạc: 0,23 nm Bảng 1.

Số nguyên tử bạc trong một đơn vị thể tích Kích thƣớc của hạtnano Ag (nm) Số nguyên tử chứa trong đó 1 31 5 3900 20 250000 Bạc nano là vật liệu có diện tích bề mặt riêng rất lớn, có những đặc tính độc đáo sau. - Tính khử khuẩn, chống nấm, khử mùi, có khả năng phát xạ tia hồng ngoại đi xa, chống tĩnh - Có khả năng phân tán ổn định trong các loại dung môi khác nhau (trong các dung môi phân cực nhƣ nƣớc và trong các dung môi không phân cực nhƣ benzene, toluene HVCH: Nguyễn Thị Thanh Tâm TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Luận Văn Thạc Sĩ 3 CBHD: TS. Lâm Quang Vinh - Độ bền hóa học cao, không bị biến đổi dƣới tác dụng của ánh sáng và các tác nhân oxy hóa khử thông thƣờng. - Ổn định ở nhiệt độ cao 1.

Một số tính chất của hạt Ag kích thƣớc nanomet  Tính chất quang: Hạt nano kim loại, đặc biệt là các kim loại quý nhƣ vàng, bạc, đồng, platin có một hiệu ứng vô cùng đặc biệt khi tồn tại ở kích thƣớc nanomet, đó là “Cộng hưởng Plasmon bề mặt” (surface plasmon resonance _ SPR ), hiệu ứng này khiến cho chúng có những màu sắc khác nhau khi ánh sáng truyền qua. Plasma là trạng thái thứ tƣ của vật chất, là trạng thái mà các hạt mang điện chuyển động hỗn loạn. Trong kim loại cũng có một loại plasma đó là plasma khí điện tử đƣợc sinh ra do các electron trong kim loại tách ra khỏi mối liên kết với nguyên tử chuyển thành các electron dẫn chuyển động tự do. Khi có sự kích thích của ánh sáng, những chuyển động tự do này của electron trên bề mặt kim loại sẽ tạo ra sóng truyền dọc theo bề mặt kim loại, tạo thành sóng điện tử bề mặt ( surface electromagnetic waves ) truyền đi theo phƣơng song song với kim loại hay với bề mặt chung của môi trƣờng điện môi (hình 1.

Hiện tƣợng này đƣợc gọi là “Plasmon bề mặt” của kim loại (surface plasmon_SPs). Plasmon bề mặt của kim loại. Và sự kích thích của plasmon bề mặt bởi ánh sáng gọi là “cộng hưởng Plasmon bề mặt” (surface plasmon resonance_SPR). Hiện tƣợng này có đƣợc khi tần số của ánh sáng tới cộng hƣởng với tần số dao động plasma của các điện tử dẫn trên bề mặt kim loại.

HVCH: Nguyễn Thị Thanh Tâm TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Luận Văn Thạc Sĩ 4 CBHD: TS. Lâm Quang Vinh Có thể giải thích cho các hiện tƣợng trên nhƣ sau: Khi có ánh sáng, tức là có điện từ trƣờng tƣơng tác với bề mặt kim loại, dao động của vec tơ điện trƣờng và vec tơ từ trƣờng của ánh sáng làm cho điện tử tự do của kim loại dao động, các điện tử ở chỗ này bị nén lại, mật độ điện tử tăng lên; điện tử ở chỗ kia bị dãn ra, mật độ điện tử giảm xuống. Vậy là, ánh sáng tạo ra sóng mật độ điện tử lan truyền trong plasma điện tử ở kim loại. Thông thƣờng các dao động bị dập tắt nhanh chóng bởi các sai hỏng mạng hay bởi chính các nút mạng tinh thể trong kim loại khi quãng đƣờng tự do trung bình của điện tử nhỏ hơn kích thƣớc.

Nhƣng khi kích thƣớc của kim loại nhỏ hơn quãng đƣờng tự do trung bình thì hiện tƣợng dập tắt không còn nữa mà điện tử sẽ dao động cộng hƣởng với ánh sáng kích thích. Do vậy, tính chất quang của hạt nano có đƣợc do sự dao động tập thể của các điện tử dẫn đến từ quá trình tƣơng tác với bức xạ sóng điện từ. Khi dao động nhƣ vây, các điện tử sẽ phân bố lại trong hạt nano làm cho hạt nano bị phân cực điện tạo thành một lƣỡng cực điện. Dao động của đám mây electron khi bị chiếu sáng [9].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ