Luận văn: Tổng hợp và nghiên cứu ứng dụng phức chất đất hiếm phát huỳnh quang

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu tổng hợp và ứng dụng phức chất đất hiếm phát huỳnh quang. Khám phá tiềm năng trong các lĩnh vực khác nhau.

Chuyên ngành

Hóa học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Tiểu luận

2015

75
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

MỞ ĐẦU

1. CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Giới thiệu chung về các nguyên tố đất hiếm và khả năng tạo phức của chúng

1.2. Đặc điểm chung của các nguyên tố đất hiếm

1.3. Khả năng tạo phức của các nguyên tố đất hiếm

1.4. β – đixeton và β- đixetonat kim loại

1.5. Đặc điểm cấu tạo và khả năng tạo phức của các β- đixeton

1.6. Giới thiệu chung về các β – đixetonat kim loại

1.7. Phức chất hỗn hợp của β- đixetonat kim loại với phối tử hữu cơ

1.8. Ứng dụng của các β- đixetonat kim loại

1.9. Thành phần mực in

1.10. Các phương pháp hóa lý nghiên cứu phức chất

1.11. Phương pháp phổ hấp thụ hồng ngoại

1.12. Phương pháp phổ khối lượng

1.13. Phương pháp nhiễu xạ tia X đơn tinh thể

2. CHƢƠNG 2: ĐỐI TƢỢNG, PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU VÀ THỰC NGHIỆM

2.1. Đối tượng nghiên cứu

2.2. Dụng cụ và hóa chất

2.3. Chuẩn bị hóa chất

2.4. Tổng hợp các phức chất

2.5. Pha chế mực phát quang

2.6. Phương pháp nghiên cứu

2.7. Phương pháp phân tích hàm lượng ion kim loại trong phức chất

2.8. Phương pháp phổ hấp thụ hồng ngoại

2.9. Phương pháp phổ khối lượng

2.10. Phương pháp nhiễu xạ tia X đơn tinh thể

2.11. Phương pháp phổ phát huỳnh quang

3. CHƢƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. Xác định hàm lượng kim loại trong các phức chất

3.2. Nghiên cứu các phức chất bằng phương pháp phổ hấp thụ hồng ngoại

3.3. Phổ hấp thụ hồng ngoại của phức chất [Eu(TTA)3(H2O)2]

3.4. Phổ hấp thụ hồng ngoại của các phức chất hỗn hợp [Eu(TTA)3(phen)]

3.5. Phổ hấp thụ hồng ngoại của các phức chất hỗn hợp [Eu(TTA)3(dpy)]

3.6. Nghiên cứu các phức chất bằng phương pháp phổ khối lượng

3.7. Phổ khối lượng của [Eu(TTA)3(phen)]

3.8. Phổ khối lượng của [Eu(TTA)3(Dyp)]

3.9. Nghiên cứu các phức chất bằng phương pháp nhiễu xạ tia X đơn tinh thể

3.10. Cấu trúc tinh thể của phức chất [Eu(TTA)3(phen)]

3.11. Cấu trúc tinh thể của phức chất

3.12. Phổ huỳnh quang của phức chất [Eu(TTA)3(phen)]và [Eu(TTA)3(Dpy)]

3.13. Nghiên cứu ứng dụng phức chất phát huỳnh quang vào mực bảo mật

3.14. Khảo sát ảnh qui trình trộn phức chất trong nền mực in

3.15. Nghiên cứu sự thay đổi cường độ phát huỳnh quang của phức chất khi trộn vào mực in với các nồng độ khác nhau

3.16. Nghiên cứu sự thay đổi cường độ phát huỳnh quang của mực in theo thời gian

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH

DANH MỤC VIẾT TẮT

Tóm tắt

I. Luận văn thạc sĩ Tổng quan Phức chất Đất hiếm Phát huỳnh quang

Luận văn thạc sĩ này tập trung vào việc tổng hợpnghiên cứu các phức chất đất hiếm có khả năng phát huỳnh quang. Đất hiếm là một nhóm gồm 17 nguyên tố có tính chất hóa học tương đồng, được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghệ cao. Khả năng phát huỳnh quang của phức chất đất hiếm mở ra nhiều tiềm năng ứng dụng, đặc biệt trong lĩnh vực y sinh, cảm biến, và ánh sáng trắng. Nghiên cứu này sẽ khám phá các phương pháp tổng hợp phức chất, đặc tính phát quang, và ứng dụng tiềm năng của chúng. Luận văn này hướng đến việc tạo ra các vật liệu phát quang mới với hiệu suất cao và độ ổn định tốt. Mục tiêu cuối cùng là đóng góp vào sự phát triển của các ứng dụng công nghệ dựa trên phức chất đất hiếm phát huỳnh quang. Dữ liệu được sử dụng trong luận văn được thu thập từ các nghiên cứu khoa học đã được công bố và các thí nghiệm được thực hiện trong phòng thí nghiệm.

Cụ thể, theo tài liệu gốc cung cấp, luận văn bày tỏ lời cảm ơn chân thành đến quý thầy cô Khoa Hóa học- trường Đại học Khoa học tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội và đặc biệt là PGS.TS Nguyễn Hùng Huy vì sự hướng dẫn và giúp đỡ trong quá trình thực hiện luận văn. Điều này cho thấy tính chất chuyên sâu và đòi hỏi sự hướng dẫn từ các chuyên gia trong lĩnh vực này.

1.1. Giới thiệu chung về Nguyên tố Đất hiếm và khả năng tạo phức

Các nguyên tố đất hiếm (NTĐH) bao gồm 17 nguyên tố, trong đó có họ lantan và scandium, yttrium. Các nguyên tố lantanit có cấu hình electron lớp ngoài cùng tương đồng, dẫn đến tính chất hóa học tương đồng, nhưng khác nhau ở số electron lớp 4f. Sự khác biệt này tạo nên tính chất quang học và từ tính độc đáo cho mỗi nguyên tố. So với các kim loại chuyển tiếp, khả năng tạo phức của các nguyên tố đất hiếm kém hơn do orbital 4f nằm sâu bên trong và ít tham gia liên kết cộng hóa trị. Tuy nhiên, các NTĐH lại có khả năng tạo phức bền với các phối tử hữu cơ đa càng do hiệu ứng vòng càng. Khi tạo phức, số phối trí của chúng lớn (6-12), NTĐH tạo phức với O > N > S. Độ bền của phức cũng tăng lên từ đầu dãy đến cuối dãy do lực hút tĩnh điện. Hằng số bền của phức NTĐH với EDTA vào khoảng 15÷19 [3], tạo cơ sở để tách các NTĐH bằng phương pháp thăng hoa, chiết, sắc ký.

1.2. Đặc điểm Huỳnh quang của Phức chất Đất hiếm Cơ chế và Yếu tố ảnh hưởng

Hiện tượng huỳnh quang xảy ra khi một vật liệu hấp thụ năng lượng (thường là ánh sáng) và sau đó phát ra ánh sáng có bước sóng dài hơn (năng lượng thấp hơn). Đối với phức chất đất hiếm, cơ chế phát huỳnh quang liên quan đến sự chuyển mức năng lượng bên trong ion đất hiếm. Các phối tử hữu cơ bao quanh ion đất hiếm đóng vai trò như "ăng ten", hấp thụ năng lượng và truyền nó đến ion kim loại. Năng lượng này kích thích electron lên mức năng lượng cao hơn. Khi electron trở lại mức năng lượng thấp hơn, nó phát ra một photon ánh sáng, tạo ra hiện tượng huỳnh quang. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất phát huỳnh quang bao gồm bản chất của ion đất hiếm, cấu trúc của phức chất, loại phối tử, và môi trường xung quanh.

II. Thách thức Nghiên cứu Tổng hợp và Ổn định Phức chất Đất hiếm

Việc tổng hợp và duy trì tính ổn định của phức chất đất hiếm phát huỳnh quang gặp phải nhiều thách thức. Thứ nhất, quá trình tổng hợp đòi hỏi kiểm soát chặt chẽ các điều kiện phản ứng để đảm bảo độ tinh khiết và cấu trúc mong muốn của sản phẩm. Thứ hai, phức chất đất hiếm thường nhạy cảm với môi trường, dễ bị phân hủy do độ ẩm, ánh sáng, hoặc nhiệt độ. Điều này làm giảm hiệu suất phát quang và hạn chế khả năng ứng dụng thực tế. Giải quyết những thách thức này đòi hỏi các phương pháp nghiên cứu tiên tiến và kỹ thuật tổng hợp sáng tạo. Để tăng tính ứng dụng của phức chất đất hiếm, vấn đề về độc tính cũng cần được xem xét kỹ lưỡng. Việc thay thế các thành phần độc hại bằng các chất an toàn hơn là một hướng đi quan trọng.

2.1. Phương pháp Tổng hợp Phức chất Đất hiếm Ưu điểm và Nhược điểm

Có nhiều phương pháp tổng hợp phức chất đất hiếm khác nhau, mỗi phương pháp có ưu và nhược điểm riêng. Một số phương pháp phổ biến bao gồm phương pháp đồng kết tủa, phương pháp thủy nhiệt, và phương pháp sol-gel. Phương pháp đồng kết tủa đơn giản và hiệu quả, nhưng khó kiểm soát kích thước và hình dạng hạt. Phương pháp thủy nhiệt tạo ra các tinh thể có độ tinh khiết cao, nhưng đòi hỏi thiết bị chuyên dụng và điều kiện khắc nghiệt. Phương pháp sol-gel cho phép tạo ra các vật liệu có cấu trúc nano, nhưng quá trình phức tạp và tốn thời gian. Vì vậy, cần lựa chọn phương pháp phù hợp với mục tiêu và điều kiện nghiên cứu cụ thể.

2.2. Ảnh hưởng của Cấu trúc Phức chất đến Tính chất Phát quang và Độ bền

Cấu trúc của phức chất đóng vai trò quan trọng trong việc xác định tính chất phát quangđộ bền của vật liệu. Sự sắp xếp của các phối tử xung quanh ion đất hiếm ảnh hưởng đến khả năng hấp thụ và truyền năng lượng, cũng như hiệu suất và màu sắc ánh sáng phát ra. Các phức chất có cấu trúc đối xứng cao thường có hiệu suất phát quang tốt hơn. Ngoài ra, cấu trúc cũng ảnh hưởng đến độ bền của phức chất trong môi trường khác nhau. Các phức chất có cấu trúc ổn định thường ít bị phân hủy và duy trì hiệu suất phát quang lâu dài. Do đó, việc thiết kế và điều khiển cấu trúc phức chất là yếu tố then chốt để tạo ra các vật liệu phát quang hiệu quả và bền vững.

III. Phương pháp Nghiên cứu Phổ Huỳnh quang và Nhiễu xạ Tia X Đơn tinh thể

Luận văn sử dụng các phương pháp nghiên cứu hiện đại để phân tích cấu trúc và tính chất quang học của phức chất đất hiếm. Phương pháp phổ huỳnh quang được sử dụng để đo bước sóng và cường độ ánh sáng phát ra, từ đó xác định hiệu suất phát quang và màu sắc của vật liệu. Phương pháp nhiễu xạ tia X đơn tinh thể cung cấp thông tin chi tiết về cấu trúc tinh thể của phức chất, bao gồm vị trí của các nguyên tử và khoảng cách giữa chúng. Kết hợp hai phương pháp này cho phép hiểu rõ mối quan hệ giữa cấu trúc và tính chất phát quang của phức chất đất hiếm.

3.1. Phân tích Phổ Huỳnh quang Xác định Bước sóng và Hiệu suất Phát quang

Phổ huỳnh quang cung cấp thông tin quan trọng về quá trình phát quang của phức chất đất hiếm. Phân tích phổ cho phép xác định bước sóng phát xạ đặc trưng của ion đất hiếm, từ đó xác định màu sắc của ánh sáng phát ra. Cường độ của phổ tỉ lệ với hiệu suất phát quang, cho biết khả năng chuyển đổi năng lượng hấp thụ thành ánh sáng của vật liệu. Bằng cách so sánh phổ huỳnh quang của các phức chất khác nhau, có thể đánh giá ảnh hưởng của cấu trúc và thành phần đến tính chất phát quang.

3.2. Nhiễu xạ Tia X Đơn tinh thể Phân tích Cấu trúc và Liên kết trong Phức chất

Nhiễu xạ tia X đơn tinh thể là một kỹ thuật mạnh mẽ để xác định cấu trúc ba chiều của phức chất đất hiếm. Khi tia X chiếu vào một tinh thể, nó sẽ bị nhiễu xạ theo một mô hình đặc trưng. Phân tích mô hình nhiễu xạ cho phép xác định vị trí của từng nguyên tử trong tinh thể, từ đó xây dựng mô hình cấu trúc phân tử. Thông tin này cung cấp cái nhìn sâu sắc về các liên kết hóa học và sự sắp xếp không gian của các phối tử xung quanh ion đất hiếm. Dữ liệu này rất quan trọng để hiểu rõ tính chất phát quang của phức chất.

IV. Ứng dụng Phức chất Đất hiếm Phát huỳnh quang trong Mực in Bảo mật

Phức chất đất hiếm phát huỳnh quang có tiềm năng ứng dụng lớn trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là trong mực in bảo mật. Khả năng phát huỳnh quang dưới ánh sáng UV cho phép tạo ra các dấu hiệu bí mật, khó bị sao chép. Mực in chứa phức chất đất hiếm có thể được sử dụng để in tiền, giấy tờ quan trọng, và các sản phẩm có giá trị cao, giúp chống lại hàng giả và bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ. Nghiên cứu này khảo sát khả năng ứng dụng của các phức chất đã tổng hợp vào mực in bảo mật.

4.1. Quy trình Trộn Phức chất vào Mực in Ảnh hưởng đến Cường độ Huỳnh quang

Quy trình trộn phức chất đất hiếm vào mực in có ảnh hưởng lớn đến cường độ huỳnh quang của mực. Việc phân tán đều phức chất trong mực là rất quan trọng để đảm bảo ánh sáng huỳnh quang được phát ra đồng đều và rõ ràng. Các yếu tố như kích thước hạt phức chất, độ nhớt của mực, và phương pháp trộn đều có thể ảnh hưởng đến sự phân tán và cường độ huỳnh quang. Nghiên cứu cần tìm ra quy trình trộn tối ưu để đạt được cường độ huỳnh quang cao nhất.

4.2. Độ bền Huỳnh quang của Mực in theo Thời gian Đánh giá và Cải thiện

Độ bền huỳnh quang của mực in theo thời gian là một yếu tố quan trọng để đảm bảo hiệu quả bảo mật lâu dài. Các yếu tố môi trường như ánh sáng, độ ẩm, và nhiệt độ có thể làm giảm cường độ huỳnh quang của mực theo thời gian. Nghiên cứu cần đánh giá độ bền huỳnh quang của mực in chứa phức chất đất hiếm trong các điều kiện khác nhau và tìm ra các biện pháp để cải thiện độ bền, ví dụ như sử dụng các chất bảo vệ hoặc thay đổi cấu trúc của phức chất.

V. Kết luận và Hướng Nghiên cứu Tiếp theo về Phức chất Đất hiếm

Luận văn đã tổng hợpnghiên cứu thành công một số phức chất đất hiếm phát huỳnh quang và đánh giá tiềm năng ứng dụng của chúng trong mực in bảo mật. Kết quả nghiên cứu cho thấy các phức chất này có tính chất phát quang tốt và có thể được sử dụng để tạo ra các dấu hiệu bí mật trên các sản phẩm quan trọng. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều thách thức cần giải quyết để cải thiện độ bền huỳnh quang và giảm độc tính của mực in. Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc phát triển các phức chất đất hiếm mới với hiệu suất phát quang cao hơn, độ bền tốt hơn, và độc tính thấp hơn.

5.1. Tổng kết Kết quả Nghiên cứu và Đánh giá Tiềm năng Ứng dụng

Luận văn đã thành công trong việc tổng hợp, nghiên cứu và đánh giá một số phức chất đất hiếm phát huỳnh quang, bước đầu chứng minh tiềm năng ứng dụng của chúng trong lĩnh vực mực in bảo mật. Các kết quả thực nghiệm, bao gồm phổ huỳnh quang và phân tích cấu trúc, cung cấp cơ sở khoa học cho việc phát triển các loại mực in mới với khả năng chống giả mạo hiệu quả.

5.2. Hướng Nghiên cứu Mở rộng Vật liệu Phát quang mới và Ứng dụng Y sinh

Nghiên cứu về phức chất đất hiếm phát huỳnh quang có thể được mở rộng sang nhiều hướng khác nhau. Một hướng tiềm năng là phát triển các vật liệu phát quang mới với hiệu suấtđộ bền cao hơn, cũng như khả năng phát ra ánh sáng ở các vùng phổ khác nhau. Một hướng khác là khám phá ứng dụng của phức chất đất hiếm trong lĩnh vực y sinh, ví dụ như làm chất đánh dấu trong chẩn đoán hình ảnh hoặc làm thuốc điều trị ung thư. Những hướng nghiên cứu này hứa hẹn sẽ mang lại nhiều lợi ích cho xã hội.

16/08/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU β-đixetonat đất hiếm là phức của β-đixeton với các ion đất hiếm. Trên thế giới, các phức chất đã được nghiên cứu từ rất lâu do khả năng ứng dụng trong nhiều lĩnh vực quan trọng như các thiết bị quang học, đầu dò phát quang trong phân tích y sinh, cảm biến phát quang, điot phát quang, vật liệu phát quang,. Các β-đixetonat đất hiếm đầu tiên đã được điều chế bởi Urbain vào cuối thế kỉ 19 (Urbain, 1897). Ông đã tổng hợp được phức chất tetrakis-xetylaxetonat của xeri(IV) và phức chất hyđrat tris-axetylaxetonat của La(III), Gd(III) và Y(III).

Ngày nay, các nghiên cứu về β-đixetonat đất hiếm được chú ý nhiều bởi ứng dụng của chúng với vai trò là các vật liệu phát quang, trong đó có ứng dụng làm mực phát quang. Ở nước ta hiện nay, mực phát quang chưa được nghiên cứu sản suất. Bộ công an vẫn phải nhập mực phát quang của Mỹ để sử dụng trong công tác bảo mật. Để góp phần vào hướng nghiên cứu chung đó, chúng tôi tiến hành đề tài “Tổng hợp và nghiên cứu khả năng ứng dụng của một số phức chất đất hiếm phát huỳnh quang.

Mục đích của đề tài này là tổng hợp, nghiên cứu cấu trúc và tính chất phát quang của một số β-đixetonat kim loại chuyển tiếp. Từ đó nghiên cứu khả năng ứng dụng của phức β-đixetonat kim loại chuyển tiếp. Do đó, đề tài gồm những nội dung chính sau: 1. Tổng hợp phức chất bậc hai benzoyltrifloaxetonat đất hiếm [Eu(TTA)3(H2O)2].

Tổng hợp các phức chất hỗn hợp benzoyltrifloaxetonat đất hiếm với 2 phối tử hữu cơ [Eu(TTA)3(phen)] và [Eu(TTA)3(dpy)]. Phân tích phổ hồng ngoại của 03 phức chất đã tổng hợp được. 1 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Nghiên cứu cấu trúc phức chấ t bằng phương pháp nhiễu xạ tia X đơn tinh thể.

Nghiên cứu phổ phát huỳnh quang của [Eu(TTA)3(phen)] và [Eu(TTA)3(dpy)]. Khảo sát quy trình trộn phức chất trong nền mực in. Nghiên cứu sự thay đổi cường độ phát huỳnh quang của phức chất khi trộn vào mực in với các nồng độ khác nhau. Nghiên cứu thay đổi cường độ phát huỳnh quang của mực in theo thời gian.

Chúng tôi hy vọng rằng, các kết quả thu được sẽ đóng góp một phần nhỏ vào lĩnh vực nghiên cứu phức chất của đất hiếm với các β-đixetonat. 2 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN 1. Giới thiệu chung về các nguyên tố đất hiếm và khả năng tạo phức của chúng 1. Đặc điểm chung của các nguyên tố đất hiếm (NTĐH) Các nguyên tố đất hiếm là tập hợp của 17 nguyên tố hóa học thuộc bảng tuần hoàn hóa học của Mendeleev gồm họ lantan và các nguyên tố nhóm IIIB, bao gồ m các nguyên tố sau : scandi (21Sc), yttri (39Y), lantan (57La), xeri (58Ce), paraseodim (59Pr), neodim (60Nd), prometi (61Prm), samari (62Sm), europi (63Eu), gadolini (64Gd), tecbi (65Tb), dysprosi (66Di), honmi (67Ho), ecbi (68Er), tuli (69Tm), ytecbi (70Yb), lutexi (71Lu).

Cấu hình chung của các nguyên tố lantanit có thể được biểu diễn như sau: 1s22s22p63s23p63d104s24p64d104fn5s25p65dm6s2 Trong đo:́ n là số electron đươc điề n vào phân lơ4f ́ p (n = 0 14) m là số electron được điền vào phân lớp 5d (m chỉ nhận hai giá trị là 0 hoặc 1). Như vậy ,cấ u hiǹ h electron của các nguyên tố đấ t hiế m chỉ khác nhau ở số electron điề n vào hai phân lớp 4f và 5d, và các NTĐH thuộc nhóm IIIB và chu kỳ 6 trong bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học. Dựa vào đặc điểm sắp xếp electron trên phân lớp 4f mà các nguyên tố lantanit được chia thành 2 nhóm: Nhóm xeri hay nhóm lantanit nhẹ và nhóm tecbi hay nhóm lantanoit nặng. 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com La 4f05d1 Nhóm Ce Pr Nd Pm Sm Eu Gd Xeri 4f 2 4f 3 4f 4 4f 5 4f 6 4f 7 4f 75d1 Nhóm Tb Dy Ho Er Tm Yb Lu Tecbi 4f 7+2 4f 7+3 4f 7+4 4f 7+5 4f 7+6 4f 7+7 4f 145d1 Các nguyên tố lantanit có phân lớp 4f đang được xây dựng và có số electron lớp ngoài cùng như nhau (6s2).

Theo các dữ kiện hóa học và quang phổ, các phân lớp 4f và 5d có năng lượng gần nhau, nhưng phân lớp 4f thuận lợi hơn về mặt năng lượng. Vì vậy trong nguyên tử các lantanit, các electron ở phân lớp 5d chuyển sang phân lớp 4f. Như vậy, sự khác nhau về cấu trúc phân tử của các nguyên tố trong họ lantanit chỉ thể hiện ở lớp thứ 3 từ ngoài vào, lớp này ít ảnh hưởng đến tính chất hóa học của các nguyên tố nên hóa học của các lantanoit rất giống nhau. Ngoài những tính chất đặc biệt giống nhau, các lantanit cũng có những tính chất không giống nhau, từ Ce tới Lu một số tính chất biến đổi đều đặn và một số tính chất biến đổi tuần hoàn: - Sự biến đổi đều đặn các tính chất được giải thích bằng sự co lantanoit là sự giảm bán kính nguyên tử của chúng theo chiều tăng của điện tích hạt nhân.

Nguyên nhân của sự co đó là sự tăng lực hút của các lớp electron ngoài (n=5 và n=6) khi điện tích hạt nhân tăng lên từ La đến Lu. - Tính chất tuần hoàn của các lantanoit được thể hiện trong việc điền electron vào các obitan 4f, mức oxi hóa và màu sắc của các ion. Số oxi hóa bền và đặc trưng của đa số các lantanoit là +3. Tuy nhiên một số nguyên tố có số oxi hóa thay đổi là Ce ngoài số oxi hóa +3 còn có số oxi hóa đặc trưng là +4, Pr có thể có số oxi hóa +4 nhưng kém đặc trưng hơn Ce.

Eu ngoài số oxi hóa +3 còn có số oxi hóa +2 nhưng kém đặc trưng 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com - Màu sắc của ion đất hiếm trong dãy La - Gd cũng được lặp lại trong dãy Tb- Lu như sau: La3+(4f0) không màu Lu3+(4f14) không màu Ce3+(4f1) không màu Yb3+(4f13) không màu Pr3+(4f2) lục vàng Tm3+(4f12) lục nhạt Nd3+(4f3) tím Er3+(4f11) hồng Pm3+(4f4) hồng Ho3+(4f10) vàng đỏ Sm3+(4f5) trắng ngà Dy3+(4f9) vàng nhạt Eu3+(4f6) hồng nhạt Tb3+(4f8) hồng nhạt Gd3+(4f7) không màu Về mặt hóa học, các lantanit là những kim loại hoạt động, chỉ kém kim loại kiềm và kiềm thổ. Các nguyên tố phân nhóm xeri hoạt động mạnh hơn các nguyên tố phân nhóm tecbi [4]. Khả năng tạo phức của các nguyên tố đất hiếm So với các nguyên tố nhóm d, khả năng tạo phức của các nguyên tố đất hiếm là kém hơn vì chúng không tham gia liên kết cộng hóa trị với nhiều phối tử hữu cơ. Nguyên nhân là do các obitan 4f nằm ở sâu bên trong, ít có khả năng lai hóa để tạo liên kết cộng hóa trị bền.

Ngoài ra thì bán kính ion của nguyên tố đất hiếm lớn hơn so với các nguyên tố chuyên tiế p họ d nên lực hút tĩnh điện giữa ion trung tâm và phối tử đều yếu đi. Do bán kính của các ion đất hiếm giảm dần khi điện tích hạt nhân tăng nên lực hút tĩnh điện giữa các ion với phối tử cũng tăng lên, dẫn tới khả năng tạo phức cũng tăng lên theo chiều từ La đến Lu. Cùng với khả năng tạo phức, độ bền của phức cũng tăng lên từ đầu dãy đến cuối dãy, nhưng không phải lúc nào cũng tăng một cách đều đặn. Tuy nhiên, các nguyên tố đất hiếm lại có khả năng tạo phức bền với các phối tử 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com hữu cơ đa càng do hiệu ứng vòng càng.

Khi tạo phức, số phối trí của chúng lớn (6- 12). Khuynh hướng tạo phức của các NTĐH với các nguyên tử tăng theo thứ tự O > N > S. Yếu tố thứ hai qui định sự tạo thành các phức bền của NTĐH với phối tử nhiều càng là do điện tích cao của chúng. Sự có mặt của các nhóm vòng càng trong phức chất làm tăng độ bền của chúng so với phức chất của cùng ion kim loại với các phối tử một càng có tính chất tương tự.

Ngoài ra độ bền của phức chất phụ thuộc vào bản chất của ion đất hiếm và phối tử tạo phức, tăng lên từ La đến Lu. Chẳng hạn phức chất của NTĐH với EDTA có giá trị log ( là hằng số bền) vào khoảng 15÷19 [3]. Hằng số bền của các phức tạo bởi các NTĐH có khuynh hướng tăng theo chiều tăng của điện tích hạt nhân, sự tăng hằng số bền của các phức chất khi tăng số thứ tự nguyên tử của dãy NTĐH thường được giải thích bằng sự co lantanoit. Chính sự khác nhau về độ bền của phức chất đất hiếm là cơ sở quan trọng để tách các nguyên tố đất hiếm ra khỏi hỗn hợp của chúng bằng phương pháp thăng hoa phân đoạn, chiết với dung môi hữu cơ, tách sắc ký.

β-đixeton và β-đixetonat kim loại 1. Đặc điểm cấu tạo và khả năng tạo phức của các β-đixeton Các -đixeton hay còn gọi là các hợp chất 1, 3-đixeton hay 1, 3-đicacbonyl có công thức tổng quát là: R1 R2 O O Vì phân tử có 2 nhóm cacbonyl (C=O) ở vị trí α đố i nhau đều tạo hiệu ứng cảm ứng âm (-I) nên nguyên tử H ở vị trí α rấ t linh động , do đó phân tử -đixeton có thể tồn tại ở 2 dạng tautome là xeton và enol: 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com R1 R2 R1 R2 O O O OH Dạng xeton Dạng enol Tùy thuộc vào dung môi mà dạng xeton hay enol chiếm ưu thế, trong dung môi phân cực, dạng xeton chiếm ưu thế còn trong dung môi không phân cực dạng enol chiếm ưu thế. Các β-đixeton ở dạng enol là các axit yếu: R1 R2 R1 R2 + H+ O OH O O- Do tính linh động của nguyên tử H ở nhóm enol và khả năng cho electron của nguyên tử O ở nhóm xeton nên các β-đixeton có khả năng tạo phức rất tốt. Trong đó trường hợp tạo phức hay gặp nhất là ion kim loại thay thế nguyên tử H ở nhóm enol tạo nên phức vòng càng (chelat 6 cạnh).

Ở đây β-đixetonat là phối tử hai càng, ngoài ra các β-đixeton cũng có thể là phối tử một càng khi nguyên tử trung tâm chỉ liên kết với một nguyên tử O trong phân tử β-đixeton. Giới thiệu chung về các β-đixetonat kim loại Các β-đixeton là những hợp chất hữu cơ có khả năng tạo phức tốt do nguyên tử O trong nhóm C=O có khả năng cho electron và nguyên tử H ở nhóm OH có tính linh động. Khi tạo phức, các ion kim loại sẽ thay thế nguyên tử H của nhóm OH và tạo liên kết phối trí với O của nhóm C=O thành vòng càng 6 cạnh, trong đó β- đixetonat là phối tử hai càng. Phức chất này có cấu trúc tương tự như cấu trúc dạng cis của β-đixeton có liên kết hiđro nội phân tử: 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ