Luận văn Thạc sĩ: Vận dụng sư phạm tương tác dạy tiếng Anh giao tiếp tại ĐH CNTT - ĐHQG HCM

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu tổ chức hoạt động học cho trẻ 5-6 tuổi tại trường mầm non Hoa Hồng 6 Dĩ An theo phương pháp Montessori, tập trung vào phát triển

Chuyên ngành

Giáo dục học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

170
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về Luận văn Nâng cao Hoạt động học trẻ 5 6 tuổi với Montessori

Giáo dục mầm non đóng vai trò nền tảng, tạo dựng những kỹ năng và thái độ cần thiết cho sự phát triển toàn diện của trẻ. Trong đó, giai đoạn 5-6 tuổi được xem là "giai đoạn vàng" để trẻ phát triển nhận thức, ngôn ngữ, và các kỹ năng xã hội. Chính vì lẽ đó, việc tối ưu hóa hoạt động học của trẻ mẫu giáo 5 6 tuổi tại các trường mầm non trở nên cấp thiết. Luận văn thạc sĩ tổ chức hoạt động học của trẻ mẫu giáo 5 6 tuổi tại trường mầm non Hoa Hồng 6 Thị xã Dĩ An theo phương pháp giáo dục Montessori tập trung vào việc nghiên cứu và ứng dụng một trong những phương pháp sư phạm tiên tiến nhất hiện nay – phương pháp Montessori – nhằm nâng cao chất lượng giáo dục. Nghiên cứu này không chỉ mang ý nghĩa khoa học mà còn có giá trị thực tiễn sâu sắc, cung cấp cái nhìn toàn diện về tiềm năng của Montessori trong việc định hình tương lai của trẻ em, đặc biệt tại môi trường giáo dục cụ thể như Trường Mầm non Hoa Hồng 6. Mục tiêu chính là phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp, và đánh giá hiệu quả của việc triển khai phương pháp giáo dục này.

1.1. Khái niệm và Tầm quan trọng của Giáo dục Montessori Mầm non

Giáo dục Montessori, được phát triển bởi Tiến sĩ Maria Montessori, là một triết lý sư phạm độc đáo, lấy trẻ làm trung tâm. Phương pháp này dựa trên niềm tin vào khả năng tự học và khám phá của trẻ, thông qua việc tạo dựng một môi trường chuẩn bị kỹ lưỡng với học liệu chuyên biệt. Nguyên tắc cốt lõi bao gồm sự tự do trong giới hạn, tôn trọng cá tính trẻ, và vai trò của giáo viên như một người hướng dẫn. Đối với giáo dục Montessori mầm non, đặc biệt là trẻ 5-6 tuổi, phương pháp này thúc đẩy sự phát triển toàn diện về thể chất, trí tuệ, tình cảm và xã hội. Trẻ được khuyến khích làm việc độc lập, tự lựa chọn hoạt động, từ đó hình thành tính kỷ luật, sự tập trung và khả năng giải quyết vấn đề. Đây là nền tảng vững chắc cho sự phát triển lâu dài của mỗi cá nhân.

1.2. Đặc điểm Tâm sinh lý và Nhu cầu Hoạt động học trẻ 5 6 tuổi

Trẻ em ở độ tuổi 5-6 tuổi đang trong giai đoạn phát triển vượt bậc về mọi mặt. Về nhận thức, trẻ có khả năng tư duy logic đơn giản, tò mò về thế giới xung quanh và ham học hỏi. Ngôn ngữ phát triển mạnh mẽ, trẻ có thể diễn đạt ý tưởng phức tạp hơn. Về vận động, trẻ trở nên khéo léo và linh hoạt hơn. Đặc biệt, đây là giai đoạn phát triển mạnh mẽ về cảm xúc xã hội, trẻ bắt đầu hình thành ý thức về bản thân và có nhu cầu tương tác với bạn bè. Nhu cầu hoạt động học trẻ 5-6 tuổi không chỉ dừng lại ở việc tiếp thu kiến thức mà còn ở việc trải nghiệm thực tế, thử nghiệm và khám phá. Phương pháp Montessori đáp ứng hoàn hảo những nhu cầu này, cung cấp các học liệu cụ thể, khuyến khích trẻ tự tay thực hiện, từ đó kích thích sự phát triển tự nhiên và niềm vui học tập.

II. Khám phá Thách thức Tổ chức Hoạt động học Montessori tại Mầm non

Việc áp dụng bất kỳ phương pháp giáo dục tiên tiến nào cũng đi kèm với những thách thức nhất định, và Montessori không phải là ngoại lệ. Mặc dù tiềm năng của phương pháp này đã được công nhận rộng rãi, quá trình tổ chức hoạt động học của trẻ mẫu giáo 5 6 tuổi tại trường mầm non Hoa Hồng 6 Thị xã Dĩ An theo phương pháp giáo dục Montessori vẫn đối mặt với nhiều rào cản thực tiễn. Những thách thức này có thể xuất phát từ nhiều khía cạnh khác nhau, từ việc chuẩn bị cơ sở vật chất, học liệu chuyên biệt đến việc đào tạo và nâng cao năng lực đội ngũ giáo viên. Việc hiểu rõ các vấn đề tồn tại là bước đầu tiên để tìm ra những giải pháp phù hợp, đảm bảo rằng phương pháp Montessori được triển khai một cách hiệu quả và bền vững, mang lại lợi ích tối đa cho trẻ em tại trường mầm non. Việc phân tích sâu các rào cản giúp luận văn đưa ra những khuyến nghị có tính khả thi cao.

2.1. Rào cản trong việc Chuẩn bị Môi trường và Học liệu Montessori cho trẻ mẫu giáo

Việc xây dựng một môi trường Montessori chuẩn cho trẻ mẫu giáo đòi hỏi sự đầu tư lớn về không gian, tài chính và chuyên môn. Các học liệu Montessori là độc quyền, được thiết kế khoa học và thường có chi phí cao. Việc đảm bảo đa dạng học liệu phù hợp với từng giai đoạn phát triển và nhu cầu riêng của trẻ 5-6 tuổi là một thách thức lớn. Ngoài ra, việc bố trí không gian lớp học sao cho khuyến khích sự tự lập, trật tự và an toàn, đồng thời tạo điều kiện cho trẻ tự do di chuyển và lựa chọn hoạt động, cũng cần sự nghiên cứu và thiết kế kỹ lưỡng. Nhiều trường mầm non, trong đó có Trường Mầm non Hoa Hồng 6 Dĩ An, có thể gặp khó khăn trong việc cân đối giữa nguồn lực hiện có và yêu cầu khắt khe của môi trường Montessori chuẩn.

2.2. Hạn chế về Năng lực Sư phạm khi Tổ chức hoạt động học Montessori

Một trong những yếu tố then chốt quyết định thành công của phương pháp Montessori là đội ngũ giáo viên. Giáo viên Montessori không chỉ là người truyền đạt kiến thức mà còn là người hướng dẫn, quan sát, và hỗ trợ trẻ. Tuy nhiên, việc đào tạo giáo viên có chuyên môn sâu về Montessori thường tốn kém và mất thời gian. Nhiều giáo viên có thể gặp khó khăn trong việc chuyển đổi tư duy từ phương pháp truyền thống sang phương pháp lấy trẻ làm trung tâm, tôn trọng sự lựa chọn của trẻ. Khả năng quan sát tinh tế, can thiệp đúng lúc và chuẩn bị các bài học cá nhân hóa cho từng trẻ là những kỹ năng đòi hỏi sự rèn luyện lâu dài. Hạn chế về năng lực sư phạm có thể ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng tổ chức hoạt động học Montessori và sự phát triển của trẻ.

III. Bí quyết Triển khai Phương pháp Giáo dục Montessori hiệu quả cho trẻ 5 6 tuổi

Để vượt qua những thách thức và phát huy tối đa tiềm năng của Montessori, việc triển khai cần tuân thủ các nguyên tắc cốt lõi và áp dụng những bí quyết thực tiễn. Luận văn thạc sĩ tổ chức hoạt động học của trẻ mẫu giáo 5 6 tuổi tại trường mầm non Hoa Hồng 6 Thị xã Dĩ An theo phương pháp giáo dục Montessori đề xuất các chiến lược cụ thể nhằm đảm bảo tính hiệu quả và bền vững của phương pháp này. Những bí quyết này không chỉ tập trung vào việc chuẩn bị môi trường vật chất mà còn chú trọng đến vai trò của giáo viên và cách thức tương tác với trẻ. Mục tiêu là tạo ra một môi trường học tập nơi trẻ có thể tự do khám phá, phát triển nội lực và hình thành các kỹ năng quan trọng cho cuộc sống. Việc nắm vững các nguyên tắc này là chìa khóa để phương pháp giáo dục Montessori thực sự mang lại giá trị thiết thực.

3.1. Hướng dẫn Xây dựng Môi trường Montessori chuẩn cho trẻ 5 6 tuổi

Xây dựng môi trường là yếu tố quan trọng hàng đầu trong phương pháp giáo dục Montessori. Môi trường học tập cần được thiết kế khoa học, có trật tự và thẩm mỹ, phù hợp với tầm vóc và sở thích của trẻ 5-6 tuổi. Các khu vực học liệu cần được phân chia rõ ràng (thực hành cuộc sống, giác quan, ngôn ngữ, toán học, văn hóa), mỗi khu vực chứa đựng các học liệu được sắp xếp gọn gàng, dễ tiếp cận. Học liệu phải đảm bảo tính tự sửa sai, hấp dẫn và phù hợp với từng giai đoạn phát triển. Ghế bàn cần có kích thước phù hợp, khuyến khích trẻ tự phục vụ và tự lập. Môi trường cần yên tĩnh, có đủ ánh sáng tự nhiên và cây xanh, tạo cảm giác thân thiện và an toàn, thúc đẩy sự tập trung và khám phá của trẻ. Việc xây dựng môi trường chuẩn mực là nền tảng để tổ chức hoạt động học Montessori thành công.

3.2. Vai trò của Giáo viên trong việc Phát triển kỹ năng trẻ 5 6 tuổi qua Montessori

Trong triết lý Montessori, giáo viên đóng vai trò là "người hướng dẫn" chứ không phải người giảng dạy truyền thống. Vai trò chính bao gồm chuẩn bị môi trường, quan sát trẻ một cách tỉ mỉ, và can thiệp một cách khôn ngoan khi cần thiết. Giáo viên cần có khả năng nhận biết nhu cầu và hứng thú của từng trẻ, giới thiệu học liệu đúng lúc và đúng cách, đồng thời tôn trọng sự lựa chọn và tốc độ học của mỗi cá nhân. Thông qua việc tạo điều kiện cho trẻ tự làm việc và khám phá, giáo viên giúp phát triển kỹ năng trẻ 5-6 tuổi về sự tự lập, khả năng tập trung, tư duy logic, và kỹ năng xã hội. Giáo viên cần là một hình mẫu về sự kiên nhẫn, bình tĩnh và tình yêu thương, tạo không khí tin cậy và an toàn để trẻ tự do thể hiện bản thân.

IV. Cách thức Tổ chức Hoạt động học tại Trường Mầm non Hoa Hồng 6 Dĩ An theo Montessori

Việc cụ thể hóa lý thuyết vào thực tiễn là yếu tố quyết định sự thành công của bất kỳ phương pháp giáo dục nào. Luận văn thạc sĩ tổ chức hoạt động học của trẻ mẫu giáo 5 6 tuổi tại trường mầm non Hoa Hồng 6 Thị xã Dĩ An theo phương pháp giáo dục Montessori đã đi sâu vào phân tích cách thức triển khai các hoạt động này một cách bài bản và có hệ thống. Điều này bao gồm việc thiết kế các hoạt động phù hợp với chương trình học, đồng thời tuân thủ các nguyên tắc cốt lõi của Montessori. Từ việc lựa chọn học liệu, bố trí không gian, đến cách giáo viên tương tác và đánh giá sự tiến bộ của trẻ, tất cả đều được xem xét một cách chi tiết. Mục tiêu là tạo ra một mô hình chuẩn mực, giúp Trường Mầm non Hoa Hồng 6 Dĩ An phát huy tối đa lợi ích của Montessori, đồng thời cung cấp một ví dụ điển hình cho các cơ sở giáo dục khác.

4.1. Các Hoạt động Thực tiễn Giúp Trẻ 5 6 tuổi học Montessori hiệu quả

Tại Trường Mầm non Hoa Hồng 6 Dĩ An, các hoạt động được thiết kế để khuyến khích trẻ 5-6 tuổi phát triển toàn diện. Trong lĩnh vực Thực hành cuộc sống, trẻ được học cách tự chăm sóc bản thân và môi trường, như mặc quần áo, rót nước, quét dọn. Các hoạt động Giác quan giúp trẻ phát triển khả năng phân biệt màu sắc, hình dạng, kích thước, âm thanh. Lĩnh vực Ngôn ngữ tập trung vào việc làm giàu vốn từ, luyện tập kỹ năng đọc viết thông qua các thẻ từ, chữ cái nhám. Toán học được giới thiệu qua các học liệu cụ thể như chuỗi hạt vàng, giúp trẻ hiểu về số lượng, phép tính. Ngoài ra, các hoạt động Văn hóa (địa lý, lịch sử, khoa học, nghệ thuật) cũng được tích hợp. Mỗi hoạt động đều được trình bày rõ ràng, trẻ được tự do lặp lại cho đến khi thành thạo, qua đó tổ chức hoạt động học của trẻ mẫu giáo 5 6 tuổi trở nên tự nhiên và hiệu quả.

4.2. Tích hợp và Đánh giá Tiến độ học tập của Trẻ mẫu giáo theo Montessori

Việc tích hợp các lĩnh vực học tập là một đặc trưng của Montessori, giúp trẻ thấy được mối liên hệ giữa các kiến thức. Tại Trường Mầm non Hoa Hồng 6 Dĩ An, các học liệu và hoạt động được sắp xếp để trẻ có thể chuyển tiếp mượt mà từ lĩnh vực này sang lĩnh vực khác. Ví dụ, hoạt động phân loại hạt trong Thực hành cuộc sống có thể dẫn đến việc đếm hạt trong Toán học. Đánh giá tiến độ học tập của trẻ mẫu giáo theo Montessori không dựa trên điểm số mà dựa trên quan sát chi tiết của giáo viên về sự tập trung, sự tự lập, khả năng giải quyết vấn đề và kỹ năng xã hội của trẻ. Các hồ sơ quan sát, bảng kiểm cá nhân giúp ghi nhận sự tiến bộ của từng trẻ, từ đó điều chỉnh môi trường và học liệu cho phù hợp, đảm bảo sự phát triển tối ưu cho mỗi cá nhân.

V. Đánh giá Hiệu quả và Đề xuất từ Luận văn Thạc sĩ Giáo dục Montessori

Kết quả nghiên cứu của luận văn thạc sĩ tổ chức hoạt động học của trẻ mẫu giáo 5 6 tuổi tại trường mầm non Hoa Hồng 6 Thị xã Dĩ An theo phương pháp giáo dục Montessori đã mang lại những minh chứng rõ ràng về hiệu quả của phương pháp này. Việc đánh giá không chỉ dựa trên các chỉ số định lượng mà còn qua những quan sát định tính sâu sắc về sự thay đổi tích cực trong hành vi và năng lực của trẻ. Từ đó, luận văn đưa ra những đề xuất thiết thực nhằm củng cố và phát triển bền vững phương pháp Montessori tại trường, cũng như mở rộng ứng dụng cho các cơ sở giáo dục mầm non khác. Các đề xuất này hướng đến việc nâng cao chất lượng giáo dục, đảm bảo rằng mọi trẻ em đều có cơ hội phát huy tối đa tiềm năng của mình trong một môi trường học tập lý tưởng. Đây là bước quan trọng để khẳng định giá trị của nghiên cứu giáo dục mầm non và định hướng cho tương lai.

5.1. Kết quả Nổi bật từ việc Nghiên cứu giáo dục mầm non Montessori tại Dĩ An

Nghiên cứu tại Trường Mầm non Hoa Hồng 6 Dĩ An đã chỉ ra nhiều kết quả tích cực. Trẻ 5-6 tuổi học theo phương pháp Montessori thể hiện sự tự lập rõ rệt trong các hoạt động hàng ngày, có khả năng tập trung cao độ khi làm việc với học liệu, và phát triển tư duy logic thông qua các bài tập cụ thể. Khả năng giao tiếp và tương tác xã hội của trẻ cũng được cải thiện đáng kể, khi trẻ học cách chia sẻ, hợp tác và giải quyết xung đột một cách ôn hòa. Ngoài ra, sự yêu thích học hỏi và tinh thần chủ động khám phá được vun đắp mạnh mẽ. Những kết quả này chứng minh rằng việc tổ chức hoạt động học của trẻ mẫu giáo 5 6 tuổi theo phương pháp Montessori không chỉ giúp trẻ tiếp thu kiến thức mà còn hình thành các phẩm chất và kỹ năng sống thiết yếu, phù hợp với mục tiêu của nghiên cứu giáo dục mầm non.

5.2. Khuyến nghị Phát triển và Ứng dụng Bền vững Phương pháp Montessori

Để phát huy hơn nữa hiệu quả của phương pháp Montessori, luận văn đưa ra một số khuyến nghị quan trọng. Đối với Trường Mầm non Hoa Hồng 6, cần tiếp tục đầu tư vào việc bổ sung và đa dạng hóa học liệu, đồng thời tổ chức các khóa tập huấn chuyên sâu định kỳ cho giáo viên về Montessori. Việc xây dựng một cộng đồng phụ huynh hiểu và đồng hành cùng phương pháp cũng là yếu tố then chốt. Cơ quan quản lý giáo dục cần xem xét việc đưa các nội dung về Montessori vào chương trình đào tạo sư phạm mầm non, tạo điều kiện để phương pháp này được phổ biến rộng rãi hơn. Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc so sánh hiệu quả của Montessori với các phương pháp giáo dục khác hoặc nghiên cứu ứng dụng Montessori trong các điều kiện kinh tế-xã hội đa dạng hơn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

21/04/2026
Luận văn thạc sĩ tổ chức hoạt động học của trẻ mẫu giáo 5 6 tuổi tại trường mầm non hoa hồng 6 thị xã dĩ an theo phương pháp giáo dục montessori

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ DẠY HỌC TIẾNG ANH GIAO TIẾP THEO QUAN ĐIỂM SƯ PHẠM TƯƠNG TÁC 1. Nghiên cứu ngoài nước Trong lịch sử của nhân loại đã có nhiều nghiên cứu chỉ ra các yếu tố, vai trò cũng như các mối quan hệ tương tác của các thành tố trong hoạt động dạy học. Tư tưởng dạy học tương tác xuất hiện từ khi con người nhận thức được tầm quan trọng của giáo dục và luôn muốn kiếm tìm những cách thức để nâng cao hiệu quả học tập của mình. Tác phẩm “Lí luận dạy học vĩ đại” (1633–1638) của nhà giáo dục lỗi lạc người Tiệp Khắc J.A Komensky (1592-1670) đã khẳng định vai trò quan trọng của người dạy, người học, và môi trường dạy học.

Ông chỉ ra các phương pháp dạy học như: dạy học phải gắn liền với sự vật cụ thể, dạy học tương tác, và dạy học đảm bảo tính trực quan. Quá trình dạy học phải phù hợp với người học và sự hiểu biết là do các giác quan đem lại…Tác phẩm còn trình bày tư tưởng cấp tiến, khoa học về mô hình giáo dục hiện đại. Tư tưởng sư phạm của ông vẫn còn tác dụng cho đến ngày nay [17, tr. Tác phẩm “Con người, kiến thức và giáo dục” (1774) của nhà giáo dục người Pháp Helvétius (1715 – 1771) đã chỉ ra có một sự tương đồng về tiếp nhận kiến thức giữa mọi người với điều kiện giáo viên có khả năng kiểm soát được môi trường xung quanh của học sinh [6, tr.

Tác giả cho rằng ngoài hai yếu tố người dạy và người học thì nhân tố môi trường dạy học cũng cực kì quan trọng. Nhà triết gia và là nhà giáo dục người Mỹ, John Dewey (1859-1952) cho rằng giáo viên cần phải xem trọng vốn kiến thức sẵn có của mỗi học sinh, học đường không chỉ bao gồm lớp học mà còn là ở phòng đọc sách, sân vườn, v. Để tăng hiệu quả học tập, ông đề nghị học sinh nên làm việc theo nhóm, có sự tương tác, thảo luận 8 trong nhóm [6, tr. Trong lý thuyết dạy học biện chứng, nhà tâm lý học L.Vygotsky (1896 – 1915) đã cho rằng cơ chế của việc học là cơ chế kết hợp giữa học cá nhân và học hợp tác, dạy học là sự hợp tác hai chiều giữa thầy và trò.

Thầy đóng vai trò hướng dẫn, đạo diễn và trò tự giác, tích cực, độc lập, sáng tạo [20, tr. Quan điểm dạy học tương tác phát triển của L.Vygotsky đã mở ra một trào lưu dạy học mới – dạy học tích cực. Trong tác phẩm “Tiến tới một sư phạm học tương tác” (2001) của hai tác giả người Canada là Jean Marc Denommé và Madeleine Roy đã nói tới một trường phái sư phạm học tương tác cùng nền tảng lý luận của nó và mở ra một quan điểm sư phạm tương tác với cấu trúc là một “bộ ba” gồm: người học, người dạy và môi trường. Còn nội dung kiến thức như là một yếu tố khách quan mà người dạy muốn hướng người học chiếm lĩnh.

Thêm vào đó, tác giả còn phân tích kĩ người học phải học như thế nào, đòi hỏi giáo viên cần có kiến thức hiểu biết về hệ thần kinh nhận thức của người học, tính năng động của nó để phối hợp tốt hơn các mối liên hệ qua lại giữa người học, người dạy và môi trường trong việc lĩnh hội kiến thức mới. Tuy nhiên, tác phẩm vẫn còn một số mặt hạn chế như chưa chỉ ra bằng cách nào, công cụ ra sao để nhà sư phạm phát huy tác động tích cực của môi trường đến người học và hoạt động học của họ cũng như hạn chế tác động không có lợi của môi trường đến người học và phương pháp học của họ [9]. Trong tác phẩm “Một tiếp cận tương tác tới ngôn ngữ sư phạm” (2001) của hai tác giả Brown – Douglas H. đã đưa ra nhiểu biện pháp giúp giảng viên tận dụng tối đa thời gian lên lớp để hướng dẫn sinh viên tự học, tự rèn luyện: (a) Sử dụng thời gian trong lớp học để hướng dẫn và tương tác với sinh viên; (b) Không lãng phí thời gian cho những hoạt động mà sinh viên có thể tự học, tự luyện tập ở nhà; (c) Giảm bớt vai trò của bài thi và nhấn mạnh tầm quan trọng của năng lực mà sinh viên đạt được; (d) Khuyến khích sinh viên có những chiến lược học tập, rèn luyện bên ngoài lớp học; (e) Cung cấp nhiều cơ hội học tập, rèn luyện thêm bên ngoài lớp học cho sinh viên và (f) Thành lập câu lạc bộ và có những hoạt động thường xuyên, bổ ích.

9 Thêm vào đó, liên quan đến sự tương tác trong giao tiếp tác giả nói rằng “ tương tác, thật sự là cốt lõi hay còn gọi là tim mạch của sự giao tiếp: nó là tất cả những gì của sự giao tiếp khi nói về” [29]. Nghiên cứu cũng chỉ ra ý nghĩa tương tự của tương tác trong lớp học, định nghĩa lớp học tương tác theo một quy trình bao gồm hai chiều giữa những người tham gia trong quá trình học. Người dạy gây ảnh hưởng đến người học và ngược lại. Trong công trình nghiên cứu của Diallo Sessoms (2008) cho rằng dạy học tương tác là sự kết hợp của việc dạy và học tương tác được hỗ trợ bởi các thiết bị công nghệ.

Việc kết hợp các công cụ tạo ra một môi trường tương tác, cho phép người dạy có cơ hội để dạy trong một môi trường dạy học tương tác [47]. Ngoài những tác giả trên, phải kể đến những nghiên cứu của nhóm tác giả thuộc Viện Đại học Đào tạo Giáo Viên (IUFM) ở Greonoble (Pháp) như C. Artigue, Clause Comiti, Guy Brouseau…đã thiết kế các phương pháp dạy học dựa trên sự tương tác của các cá nhân trong tập thể lớp học. Họ xác nhận cấu trúc hoạt động dạy học bao gồm bốn nhân tố: Học (Người học); Dạy (Người dạy); Kiến thức (khái niệm khoa học); Môi trường (Điều kiện dạy học cụ thể).

Họ đã đặt cơ sở khoa học cho những tác động sư phạm, thúc đẩy hoạt động học của học sinh lên mức cao, mà vẫn không làm lu mờ, hạ thấp vai trò của thầy giáo với tư cách là người “khởi xướng” và cũng là người “kết thúc” một tình huống dạy học [21, tr. Tuy nhiên, trong các nghiên cứu này thì yếu tố môi trường chưa được phân tích một cách bao quát hết các khía cạnh và các mặt khác nhau của môi trường dạy học. (1987) cho rằng mỗi tình huống tương tác đều tiềm ẩn khía cạnh hợp tác và xung đột. Tình huống diễn ra và phát triển theo hướng nào phụ thuộc vào thái độ tham gia của các bên liên quan cũng như dựa trên sự thấu hiểu về thái độ và sự chú ý về nhau.

Tóm lại, chỉ khi có sự hợp tác giữa hai bên khi giao tiếp thì sẽ mang lại hiệu quả thiết thực trong khi học cùng nhau [40]. Tác giả còn cho rằng sự tương tác có được là nhờ vào hai yếu tố biểu đạt ngôn ngữ có lời và không lời trong đó yếu tố không lời đóng vai trò quan trọng như là một phần của ngôn ngữ. Một điều mà làm cho lớp học khác với các tình huống xã hội khác chính là mục đích sư 10 phạm cơ bản. Người dạy sử dụng nhiều thời gian để nói chuyện, giảng bài, hỏi các câu hỏi, và đưa ra sự hướng dẫn, v.

Người dạy không chỉ sử dụng ngôn ngữ cho việc thực hiện các chức năng giảng dạy mà còn dùng chúng để minh họa hay mô tả các sự vật hiện tượng xảy ra xung quanh lớp học. Theo Bygate, giao tiếp là một trong những kỹ năng mang tính phản xạ, giúp người học sử dụng được ngoại ngữ để bày tỏ ý kiến, suy nghĩ và cảm xúc với người đối diện, người nghe [30]. Kỹ năng giao tiếp cũng góp phần củng cố thêm kỹ năng nghe của người học, giúp tăng cường vốn từ vựng và luyện tập các kỹ năng khác có liên quan. Nhà ngôn ngữ học Khamkhien cho rằng giao tiếp là một trong những kỹ năng quan trọng nhất khi học một ngoại ngữ, trong đó có ngôn ngữ tiếng Anh [38].

Celce-Murcia M – Olshtain E cho rằng ở nhiều góc độ khía cạnh khác nhau thì kỹ năng giao tiếp tiếng Anh được xem như là một kỹ năng khó nhất để đạt được khi đề cập đến sự lưu loát trong giao tiếp, bởi nó đòi hỏi người học phải tích hợp nhiều kỹ năng cùng lúc như cách sử dụng từ vựng, sử dụng ngữ pháp, và còn cả kiến thức xã hội có liên quan đến chủ đề luyện tập và thực hành để tạo nên một cuộc trò chuyện [31]. Ngoài ra, Wongsuwana cho rằng kỹ năng giao tiếp có thể được nâng cao thông qua việc rèn luyện thường xuyên, “nó không phụ thuộc vào tài năng”. Chính lẽ đó, phương pháp luyện tập cùng với quá trình SV rèn luyện thường xuyên sẽ quyết định mức độ tiến bộ của SV. Thêm vào đó, sự tiến bộ này có thể được tích lũy dần dần theo thời gian bằng cách luyện tập thường xuyên trong lớp học cùng với bạn bè, GV, và đồng thời cả việc rèn luyện bên ngoài lớp học cũng như là ngoài giờ học của SV [48].

Nghiên cứu tại Việt Nam Những năm gần đây, cùng với sự phát triển của giáo dục, vấn đề về phương pháp giảng dạy ngoại ngữ cũng rất được quan tâm. Ngoại ngữ có vai trò và vị trí quan trọng trong sự nghiệp giáo dục đào tạo và trong sự phát triển của dất nước. Trong đó, tiếng Anh được xem là ngôn ngữ toàn cầu cũng như là ngôn ngữ trong văn hóa thế 11 hệ trẻ quốc tế [31]. Trước nhu cầu to lớn đó, các hội thảo trong và ngoài nước đã được tiến hành để nâng cao phương pháp giảng dạy tiếng Anh.

Và quan điểm sư phạm học tương tác là một trong những đề tài được các nhà giáo Việt Nam trao đổi rất nhiều trong thời gian gần đây. Lần đầu tiên ở Việt Nam, vào năm 2000, tư tưởng sư phạm học tương tác đã được J. Roy giới thiệu. Trong các tài liệu sư phạm của Liên Xô, Đức và Việt Nam trước đây, người ta đã nói nhiều đến tương tác Dạy-Học.

Vào năm 1992 tại Huế, trong lý thuyết tình huống môn toán của nhóm tác giả người Pháp là G. Margolinas, … nghiên cứu về sự tương tác giữa các yếu tố của hoạt động dạy học cũng đã được phổ biến. Tuy nhiên, không lâu sau đó, năm 1995, tại trường ĐHSP TP.HCM, trong hội thảo didactic của những người nói tiếng Pháp thì thuật ngữ sư phạm học tương tác mới được biết đến. Trong cuốn sách “Dạy học và PPDH trong nhà trường”, tác giả Phan Trọng Ngọ (2005) nêu ra ảnh hưởng của tương tác giữa người dạy, người học và đối tượng dạy học [19].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ