Tổng quan nghiên cứu
Theo thống kê của FIAS, hoạt động cấp tín dụng ở Việt Nam có đến 93% các ngân hàng nhận bất động sản làm bảo đảm, trong đó quyền sử dụng đất (QSDĐ) chiếm tỷ trọng lớn. Tuy nhiên, việc thế chấp QSDĐ vẫn còn nhiều bất cập do đặc thù của chế độ sở hữu toàn dân về đất đai ở Việt Nam. Luận văn này tập trung nghiên cứu vấn đề thế chấp QSDĐ theo pháp luật Việt Nam hiện nay, nhằm làm rõ cơ sở lý luận và thực tiễn của pháp luật về thế chấp QSDĐ, từ đó đề xuất các giải pháp hoàn thiện pháp luật trong lĩnh vực này.
Mục tiêu cụ thể của nghiên cứu bao gồm: phân tích QSDĐ trong chế độ sở hữu toàn dân về đất đai làm cơ sở cho kết luận rằng QSDĐ là tài sản và là một loại bất động sản; nghiên cứu các vấn đề lý luận về thế chấp QSDĐ như một biện pháp bảo đảm thực hiện nghĩa vụ; đánh giá thực trạng pháp luật về thế chấp QSDĐ; đề xuất giải pháp hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả vận hành quyền thế chấp QSDĐ trong thực tế.
Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các quy định pháp luật điều chỉnh những nội dung cơ bản về thế chấp QSDĐ như: chủ thể và đối tượng của quan hệ thế chấp; hình thức và thủ tục xác lập quan hệ thế chấp QSDĐ; quyền và nghĩa vụ của các bên; quy định về chấm dứt QSDĐ và xử lý QSDĐ khi vi phạm nghĩa vụ trả nợ. Về chủ thể nhận thế chấp, nghiên cứu chỉ tập trung vào các tổ chức tín dụng được phép hoạt động tại Việt Nam.
Ý nghĩa của nghiên cứu thể hiện ở việc góp phần hoàn thiện hệ thống pháp luật về thế chấp QSDĐ, tạo điều kiện thuận lợi cho người sử dụng đất tiếp cận nguồn vốn, đồng thời giảm thiểu rủi ro cho các tổ chức tín dụng, qua đó thúc đẩy thị trường bất động sản và thị trường vốn phát triển bền vững.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết áp dụng
Nghiên cứu này dựa trên hai khung lý thuyết chính: lý thuyết về thế chấp tài sản trong pháp luật dân sự và lý thuyết về quyền sử dụng đất trong pháp luật đất đai. Về thế chấp tài sản, Bộ luật Dân sự năm 2005 định nghĩa thế chấp tài sản là việc một bên dùng tài sản thuộc sở hữu của mình để bảo đảm thực hiện nghĩa vụ dân sự đối với bên kia và không chuyển giao tài sản đó cho bên nhận thế chấp. Đặc điểm cơ bản của thế chấp tài sản là tài sản thế chấp do bên thế chấp giữ, các bên có thể thỏa thuận giao cho người thứ ba giữ tài sản thế chấp.
Về quyền sử dụng đất, Luật Đất đai năm 2013 quy định QSDĐ là quyền của các chủ thể được khai thác công dụng, hưởng hoa lợi, lợi tức từ việc sử dụng đất được Nhà nước giao, cho thuê hoặc được chuyển giao từ những chủ thể khác. QSDĐ được xem là một loại "vật quyền" - quyền về tài sản, có thể định giá và được phép trao đổi trên thị trường. Tuy nhiên, do tính chất đặc thù của chế độ sở hữu toàn dân về đất đai ở Việt Nam, QSDĐ là quyền phái sinh từ quyền sở hữu toàn dân của Nhà nước, do đó có những hạn chế nhất định so với quyền sở hữu tư nhân.
Nghiên cứu cũng phân tích mối liên hệ giữa thế chấp với các biện pháp bảo đảm khác như cầm cố và bảo lãnh. Trong khi cầm cố tài sản đòi hỏi phải chuyển giao tài sản cho bên nhận cầm cố giữ thì thế chấp không đòi hỏi điều này. Đối với bảo lãnh, đây là biện pháp bảo đảm thực hiện nghĩa vụ dân sự mà người thứ ba cam kết thực hiện nghĩa vụ thay cho bên có nghĩa vụ, khác với thế chấp nơi bên có nghĩa vụ dùng chính tài sản của mình để bảo đảm.
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu sử dụng phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh về Nhà nước pháp quyền. Các phương pháp nghiên cứu cụ thể được áp dụng bao gồm: phương pháp phân tích, thống kê, so sánh, lịch sử, chứng minh, tổng hợp và quy nạp. Trong đó, phân tích, thống kê, so sánh và chứng minh được xác định là những phương pháp nghiên cứu chủ yếu.
Nguồn dữ liệu của nghiên cứu bao gồm: hệ thống quy định của pháp luật đất đai, pháp luật dân sự, pháp luật thuộc lĩnh vực tín dụng ngân hàng Việt Nam về thế chấp QSDĐ; các tài liệu khoa học về thế chấp tài sản và thế chấp QSDĐ; và thực tiễn thi hành pháp luật về thế chấp QSDĐ ở Việt Nam.
Về phương pháp phân tích dữ liệu, nghiên cứu sử dụng phương pháp phân tích định tính thông qua việc hệ thống hóa các quy định pháp luật liên quan đến thế chấp QSDĐ, đánh giá sự phù hợp và những bất cập của các quy định này. Đồng thời, nghiên cứu cũng áp dụng phương pháp phân tích định lượng thông qua việc thống kê số liệu về tỷ lệ các khoản vay có bảo đảm bằng QSDĐ và mức độ rủi ro của các khoản vay này.
Timeline nghiên cứu được thực hiện trong khoảng thời gian 12 tháng, bao gồm các giai đoạn: thu thập và nghiên cứu tài liệu (3 tháng), phân tích thực trạng pháp luật và thực tiễn (4 tháng), đề xuất giải pháp (3 tháng), hoàn thiện báo cáo (2 tháng).
Lý do lựa chọn phương pháp phân tích trên là do tính chất phức tạp của vấn đề nghiên cứu, đòi hỏi phải kết hợp giữa phân tích định tính và định lượng để có cái nhìn toàn diện về thế chấp QSDĐ theo pháp luật Việt Nam hiện nay.
Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Những phát hiện chính
Nghiên cứu đã chỉ ra rằng, pháp luật Việt Nam hiện hành đã ghi nhận và cho phép các chủ thể có QSDĐ hợp pháp được thế chấp để vay vốn, tạo điều kiện khai thác tối đa hiệu quả và công năng của đất đai. Theo thống kê của FIAS, hoạt động cấp tín dụng ở Việt Nam có đến 93% các ngân hàng nhận bất động sản làm bảo đảm, trong đó QSDĐ chiếm tỷ trọng lớn. Điều này cho thấy vai trò quan trọng của thế chấp QSDĐ trong việc đảm bảo an toàn cho hoạt động cho vay của các tổ chức tín dụng.
Thứ hai, nghiên cứu phát hiện rằng, trong trường hợp cho vay có tài sản bảo đảm bằng bất động sản thì khoản vay được xác định có rủi ro là 50%, trong khi đó, cũng khoản cho vay đó đối với khách hàng vay mà không có bất động sản bảo đảm thì mức rủi ro được xác định sẽ là 100%. Số liệu này khẳng định tính hiệu quả của thế chấp QSDĐ trong việc giảm thiểu rủi ro cho các tổ chức tín dụng.
Thứ ba, nghiên cứu chỉ ra rằng, Luật Đất đai năm 2013 đã mở rộng phạm vi chủ thể có quyền được thế chấp QSDĐ so với Luật Đất đai năm 2003. Cụ thể, ngoài các chủ thể truyền thống như hộ gia đình, cá nhân, tổ chức kinh tế trong nước, Luật Đất đai năm 2013 còn cho phép người Việt Nam định cư ở nước ngoài, doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài được thế chấp QSDĐ trong một số trường hợp nhất định.
Thứ tư, nghiên cứu phát hiện nhiều bất cập trong pháp luật hiện hành về thế chấp QSDĐ, đặc biệt là các quy định về điều kiện thế chấp. Cụ thể, việc yêu cầu phải có Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất (GCNQSDĐ) để thế chấp đã gây khó khăn cho nhiều người sử dụng đất do công tác cấp GCNQSDĐ đang diễn ra chậm chạp. Bên cạnh đó, quy định về "đất không có tranh chấp" còn chung chung, chưa có tiêu chí cụ thể để xác định, dẫn đến tình trạng lạm quyền của một số cán bộ địa phương.
Thảo luận kết quả
Các phát hiện trên cho thấy thế chấp QSDĐ đóng vai trò quan trọng trong việc chuyển "vốn chết" sang "vốn sống", giúp người sử dụng đất tiếp cận nguồn vốn để đầu tư phát triển sản xuất. Đồng thời, đây cũng là biện pháp hiệu quả để các tổ chức tín dụng giảm thiểu rủi ro trong hoạt động cho vay. So với các biện pháp bảo đảm khác, thế chấp QSDĐ có ưu điểm vượt trội do đất đai không bị khấu hao qua thời gian sử dụng, không bị hư hỏng như các tài sản khác.
Tuy nhiên, các bất cập trong pháp luật hiện hành đã hạn chế hiệu quả của việc thế chấp QSDĐ. Việc yêu cầu phải có GCNQSDĐ để thế chấp trong khi công tác cấp GCNQSDĐ còn chậm chạp đã khiến nhiều người sử dụng đất không thể tiếp cận nguồn vốn. Theo một nghiên cứu gần đây, có khoảng 30% người sử dụng đất hợp pháp chưa được cấp GCNQSDĐ, chủ yếu do các nguyên nhân như: nhận thức về ý nghĩa và trách nhiệm của Nhà nước trong việc cấp GCNQSDĐ của một số cấp ủy, chính quyền chưa đúng mức; sự phối hợp chưa chặt chẽ giữa các cơ quan chức năng; lực lượng cán bộ quản lý về đất đai ở các cấp còn thiếu và yếu.
Bên cạnh đó, quy định về "đất không có tranh chấp" còn chung chung, chưa có tiêu chí cụ thể để xác định, dẫn đến tình trạng lạm quyền của một số cán bộ địa phương. Thực tế cho thấy, chỉ cần có đơn thư khiếu kiện liên quan đến QSDĐ gửi đến chính quyền địa phương thì sẽ được coi là có tranh chấp, dù đơn thư đó có thể không có cơ sở. Điều này tạo ra cơ chế "xin cho" và gây khó khăn cho người sử dụng đất khi muốn thế chấp QSDĐ.
So với các nghiên cứu trước đây, nghiên cứu này đã chỉ ra rằng, việc không cho phép QSDĐ thuê trả tiền hàng năm được thế chấp là một bất cập lớn mà Luật Đất đai năm 2013 chưa giải quyết được. Cả QSDĐ do được Nhà nước giao đất và QSDĐ do thuê đất đều là tài sản được pháp luật dân sự ghi nhận và do vậy, đều nên được phép dùng để thế chấp, bất kể phương thức thanh toán tiền thuê.
Các kết quả này có thể được trình bày qua biểu đồ so sánh tỷ lệ rủi ro giữa các khoản vay có bảo đảm bằng QSDĐ và không có bảo đảm, hoặc bảng tổng hợp các bất cập trong pháp luật về thế chấp QSDĐ và tác động của chúng đến hoạt động thế chấp trên thực tế.
Đề xuất và khuyến nghị
Dựa trên kết quả nghiên cứu, bài luận văn đề xuất các giải pháp hoàn thiện pháp luật về thế chấp QSDĐ ở Việt Nam như sau:
Một là, sửa đổi Luật Đất đai theo hướng cho phép cả QSDĐ thuê trả tiền hàng năm được thế chấp. Cụ thể, cần bổ sung quy định cho phép các chủ thể thuê đất trả tiền thuê đất hàng năm được thế chấp QSDĐ khi đã thực hiện nghĩa vụ tài chính với Nhà nước. Giải pháp này sẽ mở rộng đối tượng được thế chấp QSDĐ, tạo điều kiện cho nhiều người sử dụng đất hơn tiếp cận nguồn vốn. Mục tiêu là tăng ít nhất 20% số lượng giao dịch thế chấp QSDĐ trong vòng 2 năm sau khi quy định có hiệu lực, do Bộ Tài nguyên và Môi trường chủ trì thực hiện.
Hai là, hoàn thiện quy định về điều kiện thế chấp QSDĐ. Cần sửa đổi Điều 188 Luật Đất đai năm 2013 theo hướng không yêu cầu bắt buộc phải có GCNQSDĐ để thế chấp mà thay vào đó, chấp nhận các giấy tờ khác chứng minh quyền sử dụng đất hợp pháp như quyết định giao đất, quyết định cho thuê đất, hợp đồng thuê đất đã được công chứng... Đồng thời, cần quy định rõ tiêu chí xác định "đất không có tranh chấp", tránh tình trạng lạm quyền của cán bộ địa phương. Giải pháp này nhằm giảm ít nhất 50% thời gian và thủ tục để thực hiện giao dịch thế chấp QSDĐ, do Bộ Tài nguyên và Môi trường và Bộ Tư pháp chủ trì thực hiện trong vòng 1 năm.
Ba là, đơn giản hóa thủ tục đăng ký thế chấp QSDĐ. Cần rà soát và sửa đổi các quy định về đăng ký giao dịch bảo đảm theo hướng giảm bớt các thủ tục không cần thiết, rút ngắn thời gian đăng ký. Ứng dụng công nghệ thông tin trong đăng ký và quản lý giao dịch thế chấp QSDĐ, xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia về đất đai và giao dịch bảo đảm. Giải pháp này nhằm giảm ít nhất 30% thời gian đăng ký thế chấp QSDĐ, do Bộ Tài nguyên và Môi trường và Ngân hàng Nhà nước chủ trì thực hiện trong vòng 18 tháng.
Bốn là, hoàn thiện quy định về xử lý QSDĐ thế chấp khi bên thế chấp vi phạm nghĩa vụ trả nợ. Cần bổ sung các quy định chi tiết về trình tự, thủ tục xử lý QSDĐ thế chấp, đặc biệt là quy định về việc bán đấu giá QSDĐ. Quy định rõ quyền và nghĩa vụ của các bên trong quá trình xử lý QSDĐ, đảm bảo sự minh bạch và công khai. Đồng thời, cần quy định về cơ chế giải quyết các tranh chấp phát sinh trong quá trình xử lý QSDĐ. Giải pháp này nhằm giảm ít nhất 40% thời gian xử lý QSDĐ thế chấp khi có vi phạm, do Bộ Tư pháp và Ngân hàng Nhà nước chủ trì thực hiện trong vòng 2 năm.
Năm là, tăng cường công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật về thế chấp QSDĐ. Cần triển khai các chương trình đào tạo, tập huấn cho cán bộ các cơ quan quản lý nhà nước về đất đai, tổ chức tín dụng và người sử dụng đất về các quy định pháp luật liên quan đến thế chấp QSDĐ. Xây dựng các tài liệu hướng dẫn thực hiện giao dịch thế chấp QSDĐ bằng ngôn ngữ đơn giản, dễ hiểu. Giải pháp này nhằm tăng ít nhất 50% nhận thức của người dân và doanh nghiệp về các quy định pháp luật liên quan đến thế chấp QSDĐ, do Bộ Tài nguyên và Môi trường, Ngân hàng Nhà nước và các tổ chức tín dụng chủ trì thực hiện thường xuyên.
Đối tượng nên tham khảo luận văn
Luận văn này là nguồn tài liệu tham khảo hữu ích cho nhiều nhóm đối tượng khác nhau, đặc biệt là những người làm việc trong lĩnh vực pháp lý, kinh tế và quản lý đất đai.
Đối tượng đầu tiên là các cán bộ, công chức làm công tác quản lý đất đai tại các cơ quan nhà nước như Bộ Tài nguyên và Môi trường, Sở Tài nguyên và Môi trường các tỉnh, thành phố và Phòng Tài nguyên và Môi trường các quận, huyện. Thông qua luận văn, họ có thể nắm bắt được những bất cập trong pháp luật hiện hành về thế chấp QSDĐ, từ đó đề xuất các giải pháp hoàn thiện chính sách, pháp luật trong lĩnh vực này. Đặc biệt, các quy định về điều kiện thế chấp và thủ tục đăng ký thế chấp QSDĐ sẽ giúp họ cải thiện công tác quản lý và tạo điều kiện thuận lợi cho người sử dụng đất.
Đối tượng thứ hai là các chuyên gia, luật sư và tư vấn viên pháp lý trong lĩnh vực đất đai và bất động sản. Luận văn cung cấp cái nhìn toàn diện về khung pháp lý điều chỉnh thế chấp QSDĐ, phân tích sâu các vấn đề lý luận và thực tiễn, giúp họ tư vấn chính xác cho khách hàng về các giao dịch thế chấp QSDĐ. Đặc biệt, các phân tích về chủ thể, đối tượng của quan hệ thế chấp và các quy định về xử lý QSDĐ khi vi phạm nghĩa vụ trả nợ sẽ là tài liệu tham khảo quý giá cho họ khi giải quyết các tranh chấp liên quan đến thế chấp QSDĐ.
Đối tượng thứ ba là các nhà quản lý, cán bộ tín dụng tại các tổ chức tín dụng. Luận văn giúp họ hiểu rõ các quy định pháp luật về thế chấp QSDĐ, từ đó xây dựng quy trình tín dụng phù hợp, giảm thiểu rủi ro khi cho vay có bảo đảm bằng QSDĐ. Đặc biệt, các phân tích về vai trò của thế chấp QSDĐ trong việc giảm rủi ro tín dụng và các giải pháp hoàn thiện pháp luật sẽ giúp họ đề xuất các chính sách tín dụng hiệu quả, tạo điều kiện cho khách hàng tiếp cận nguồn vốn.
Đối tượng thứ tư là các nhà nghiên cứu, giảng viên và sinh viên trong lĩnh vực luật học, kinh tế và quản lý đất đai. Luận văn là nguồn tài liệu tham khảo giá trị cho các nghiên cứu sâu hơn về thế chấp QSDĐ và các vấn đề liên quan. Đối với sinh viên, luận văn cung cấp kiến thức tổng quan và hệ thống về thế chấp QSDĐ, giúp họ hiểu rõ bản chất pháp lý của quan hệ này và các vấn đề đặt ra trong thực tiễn. Đặc biệt, các giải pháp hoàn thiện pháp luật đề xuất trong luận văn có thể là nguồn cảm hứng cho các nghiên cứu tiếp theo.
Câu hỏi thường gặp
-
Quyền sử dụng đất là gì và tại sao nó được coi là tài sản?
Quyền sử dụng đất (QSDĐ) là quyền của các chủ thể được khai thác công dụng, hưởng hoa lợi, lợi tức từ việc sử dụng đất được Nhà nước giao, cho thuê hoặc được chuyển giao từ những chủ thể khác. QSDĐ được coi là tài sản vì nó có giá trị kinh tế, có thể định giá và được phép trao đổi trên thị trường. Theo Luật Đất đai năm 2013, người sử dụng đất có quyền chuyển đổi, chuyển nhượng, cho thuê, cho thuê lại, thừa kế, tặng cho, thế chấp QSDĐ, chứng tỏ QSDĐ có đầy đủ các đặc điểm của một loại tài sản.
-
Thế chấp quyền sử dụng đất khác với cầm cố tài sản như thế nào?
Thế chấp QSDĐ khác với cầm cố tài sản ở điểm chính là việc chuyển giao tài sản. Trong khi cầm cố tài sản đòi hỏi phải chuyển giao tài sản cho bên nhận cầm cố giữ thì thế chấp QSDĐ không đòi hỏi điều này. Theo Bộ luật Dân sự năm 2005, thế chấp tài sản là việc một bên dùng tài sản thuộc sở hữu của mình để bảo đảm thực hiện nghĩa vụ dân sự đối với bên kia và không chuyển giao tài sản đó cho bên nhận thế chấp. Trong khi đó, cầm cố tài sản là việc một bên giao tài sản thuộc sở hữu của mình cho bên kia để bảo đảm thực hiện nghĩa vụ dân sự.
-
Ai là chủ thể được phép thế chấp quyền sử dụng đất theo pháp luật Việt Nam hiện hành?
Theo Luật Đất đai năm 2013, các chủ thể được phép thế chấp QSDĐ bao gồm: hộ gia đình, cá nhân sử dụng đất nông nghiệp được Nhà nước giao trong hạn mức; đất được Nhà nước giao có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất trả tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê; tổ chức kinh tế được Nhà nước giao đất có thu tiền sử dụng đất, cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê; người Việt Nam định cư ở nước ngoài về đầu tư tại Việt Nam được Nhà nước Việt Nam giao đất có thu tiền sử dụng đất; doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài được Nhà nước Việt Nam cho thuê đất thu tiền thuê đất một lần cho cả thời gian thuê.
-
Những điều kiện nào cần có để thế chấp quyền sử dụng đất?
Theo Điều 188 Luật Đất đai năm 2013, người sử dụng đất khi thế chấp bằng QSDĐ phải có đủ các điều kiện: có Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất (GCNQSDĐ); đất không có tranh chấp; QSDĐ không bị kê biên để bảo đảm thi hành án; và trong thời hạn sử dụng đất. Đây là các điều kiện bắt buộc để đảm bảo tính hợp pháp của giao dịch thế chấp QSDĐ và bảo vệ quyền lợi của các bên tham gia quan hệ.
-
Những bất cập chính trong pháp luật hiện hành về thế chấp quyền sử dụng đất?
Pháp luật hiện hành về thế chấp QSDĐ còn một số bất cập chính như: không cho phép QSDĐ thuê trả tiền hàng năm được thế chấp; yêu cầu phải có GCNQSDĐ để thế chấp trong khi công tác cấp GCNQSDĐ còn chậm chạp; quy định về "đất không có tranh chấp" còn chung chung, chưa có tiêu chí cụ thể để xác định; thủ tục đăng ký thế chấp QSDĐ còn rườm rà, phức tạp; và quy định về xử lý QSDĐ khi bên thế chấp vi phạm nghĩa vụ trả nợ chưa chi tiết, rõ ràng. Những bất cập này đã gây khó khăn cho người sử dụng đất khi muốn tiếp cận nguồn vốn thông qua thế chấp QSDĐ.
Kết luận
- Luận văn đã phân tích toàn diện cơ sở lý luận và thực tiễn của pháp luật về thế chấp QSDĐ ở Việt Nam, chỉ ra những thành tựu và hạn chế của pháp luật hiện hành trong lĩnh vực này.
- Nghiên cứu khẳng định thế chấp QSDĐ là biện pháp hiệu quả để chuyển "vốn chết" sang "vốn sống", giúp người sử dụng đất tiếp cận nguồn vốn và giảm thiểu rủi ro cho các tổ chức tín dụng.
- Các bất cập chính trong pháp luật hiện hành bao gồm: không cho phép QSDĐ thuê trả tiền hàng năm được thế chấp; yêu cầu phải có GCNQSDĐ để thế chấp; quy định về "đất không có tranh chấp" còn chung chung; thủ tục đăng ký thế chấp phức tạp; và quy định về xử lý QSDĐ khi vi phạm chưa chi tiết.
- Luận văn đề xuất 5 giải pháp hoàn thiện pháp luật về thế chấp QSDĐ, tập trung vào việc mở rộng đối tượng được thế chấp, đơn giản hóa thủ tục và hoàn thiện quy định về xử lý QSDĐ.
- Các bước tiếp theo cần thực hiện trong 1-2 năm tới bao gồm: nghiên cứu sâu hơn về thực tiễn áp dụng pháp luật về thế chấp QSDĐ tại các địa phương; khảo sát ý kiến của các bên liên quan để đánh giá tác động của các giải pháp đề xuất; và xây dựng dự thảo sửa đổi Luật Đất đai và các văn bản hướng dẫn thi hành.
- Để nâng cao hiệu quả của thế chấp QSDĐ, các cơ quan quản lý nhà nước, tổ chức tín dụng và người sử dụng đất cần phối hợp chặt chẽ trong việc thực hiện các giải pháp đã đề xuất.