Luận văn: Nghiên cứu phục tráng giống lúa mùa đặc sản tài nguyên Long An

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu sinh học thực nghiệm nghiên cứu phục tráng giống lúa mùa đặc sản tài nguyên ở long an, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện pháp hoàn

Chuyên ngành

Sinh Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2013

69
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. MỞ ĐẦU

1.1. Lí do chọn đề tài

1.2. Mục tiêu của đề tài

1.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.4. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài nghiên cứu

2. CHƯƠNG 1: TONG QUAN TÀI LIỆU

2.1. Giới thiệu chung về cây lúa

2.1.1. Nguồn gốc và phân bố cây lúa

2.1.2. Giá trị sử dụng và gia trị kinh tế của cây lúa

2.1.3. Đặc điểm thực vật học của cây lúa

2.2. Thành phần chính của hạt thóc sau khi xay xát

2.3. Một số chỉ tiêu sinh hóa của gạo

2.4. Tình hình sản xuất lúa gạo trên thế giới

2.5. Tình hình sản xuất lúa gạo tại Việt Nam

2.6. Tinh hình phát triển, chon lọc, nghiên cứu lúa mùa

2.7. Sản xuất và chon lọc giống lúa mùa ở ĐBSCL Việt Nam

2.8. Thoái hóa giống, nguyên nhân và biện pháp khắc Phuc

2.8.1. Các biện pháp khắc phục

3. CHƯƠNG 2: NOI DUNG VA PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Thời gian, địa điểm và điều kiện vùng nghiên cứu

3.2. Vật liệu và phương tiện nghiên Cứu

3.3. Phương pháp nghiÊN CỨU

4. CHƯƠNG 3: KET QUA VÀ BAN LUẬN

4.1. Kết quả điều tra thăm dò điều kiện nơi nghiên cứu

4.2. Kết quả phục tráng vụ thứ 3 (thé hệ Gz)

4.3. Đánh giá chon lọc các dòng lúa Tài Nguyên vụ thứ 3 (thế hệ G;)

4.4. Kết quả sản phẩm của chọn lọc

5. KETLUANVAEIENNGHE

5.1. KIẾN NGHỊ

TAIETIEU THAM KHAO

PHUIEIHE

Tóm tắt

I. Khám phá quy trình phục tráng giống lúa mùa đặc sản Long An

Long An, vùng đất trù phú của Đồng bằng sông Cửu Long, từ lâu đã nổi tiếng với các giống lúa mùa đặc sản mang hương vị độc đáo, tiêu biểu là lúa Nàng Thơm Chợ Đào và lúa Tài Nguyên. Tuy nhiên, theo thời gian, nhiều nguồn gen lúa quý này đang đứng trước nguy cơ mai một và thoái hóa. Công tác phục tráng giống lúa mùa đặc sản Long An ra đời như một nhiệm vụ cấp thiết, không chỉ nhằm bảo tồn giống lúa cổ mà còn hướng đến phát triển nông nghiệp bền vững. Quá trình này là một hành trình khoa học, đòi hỏi sự kiên trì và kỹ thuật cao, nhằm khôi phục lại những đặc tính di truyền quý giá vốn có của giống. Mục tiêu cuối cùng là cung cấp cho người nông dân bộ giống thuần chủng, có năng suất ổn định, chất lượng đồng đều, và giữ trọn vẹn hương vị đặc trưng đã làm nên thương hiệu đặc sản gạo Long An. Sáng kiến này nhận được sự quan tâm và phối hợp chặt chẽ từ Sở Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Long An cùng các viện nghiên cứu hàng đầu như Viện lúa Đồng bằng sông Cửu Long, cam kết nâng cao giá trị nông sản địa phương.

1.1. Tầm quan trọng của việc bảo tồn giống lúa cổ tại Long An

Việc bảo tồn giống lúa cổ có ý nghĩa chiến lược. Các giống lúa địa phương không chỉ là di sản văn hóa nông nghiệp mà còn chứa đựng nguồn gen quý, có khả năng thích nghi tốt với điều kiện thổ nhưỡng khắc nghiệt như đất phèn, mặn của vùng. Chúng là nền tảng để phát triển các giống mới có khả năng chống chịu tốt hơn với biến đổi khí hậu. Việc mất đi các giống lúa này đồng nghĩa với việc mất đi một phần bản sắc và lợi thế cạnh tranh của nông sản Long An.

1.2. Mục tiêu chính của đề tài phục hồi giống lúa bản địa

Mục tiêu trọng tâm của các dự án phục hồi giống lúa bản địa là đưa vào sản xuất các giống lúa thuần chủng, đảm bảo các tiêu chí khắt khe. Cụ thể, nghiên cứu nhắm đến việc nâng cao năng suất ít nhất 10% so với giống gốc chưa phục tráng. Đồng thời, chất lượng gạo phải đồng đều, ổn định, với các chỉ số sinh hóa lý tưởng như hàm lượng amylose trung bình để cơm mềm, dẻo. Quan trọng nhất, giống sau phục tráng phải giữ được khả năng thích nghi tốt với điều kiện canh tác tại các địa phương của tỉnh Long An.

II. Giải mã hiện tượng thoái hóa giống lúa đặc sản Long An

Thoái hóa giống là hiện tượng một quần thể giống cây trồng có biểu hiện xấu đi về các tính trạng quan trọng như năng suất, chất lượng, và khả năng chống chịu sau một thời gian dài sản xuất. Đối với các giống lúa địa phương ở Long An, hiện tượng này biểu hiện rõ rệt qua việc cây sinh trưởng không đồng đều, thời gian trỗ và chín kéo dài, và đặc biệt là chất lượng cơm gạo suy giảm, mất đi mùi thơm đặc trưng. Nguyên nhân của sự thoái hóa rất đa dạng, từ các yếu tố sinh học tự nhiên đến quá trình canh tác của con người. Việc không áp dụng các biện pháp chọn lọc nghiêm ngặt qua nhiều vụ đã khiến các đặc tính ưu việt của giống lúa mùa đặc sản Long An dần bị pha loãng và mất đi. Hiểu rõ các nguyên nhân này là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong việc xây dựng một quy trình phục tráng giống lúa mùa đặc sản Long An hiệu quả, giúp phục hồi giống lúa bản địa một cách khoa học và bền vững.

2.1. Nguyên nhân thoái hóa do lẫn tạp sinh học và cơ giới

Lẫn tạp sinh học xảy ra khi có sự thụ phấn chéo giữa các giống lúa khác nhau được trồng gần nhau. Mặc dù lúa là cây tự thụ phấn, tỷ lệ giao phấn chéo tự nhiên vẫn có thể xảy ra từ 2-5%. Qua nhiều thế hệ, các cá thể lai tạp này tiếp tục phân ly, làm quần thể giống mất đi tính đồng nhất. Bên cạnh đó, lẫn tạp cơ giới là nguyên nhân phổ biến, xảy ra trong quá trình thu hoạch, tuốt lúa, phơi và bảo quản khi hạt giống của các giống khác nhau bị trộn lẫn. Cả hai nguyên nhân này đều làm giảm độ thuần của nguồn gen lúa quý.

2.2. Tác động của đột biến tự nhiên và tích lũy sâu bệnh

Trong quá trình canh tác lâu đời, các đột biến gen tự nhiên có thể phát sinh và tích lũy qua các thế hệ, làm thay đổi các đặc tính nông học của giống. Ngoài ra, việc sử dụng hạt giống từ vụ trước để gieo trồng liên tục mà không qua xử lý có thể khiến mầm bệnh tích lũy và truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác. Điều này làm sức sống của cây yếu đi, khả năng chống chịu sâu bệnh giảm sút, dẫn đến năng suất và chất lượng không còn được như ban đầu. Đây là thách thức lớn cho việc bảo tồn giống lúa cổ.

III. Bí quyết phục tráng giống lúa mùa Long An qua 3 thế hệ

Quy trình phục tráng giống lúa mùa đặc sản Long An là một phương pháp chọn lọc cá thể nghiêm ngặt, thường được thực hiện qua ít nhất 3 vụ (3 thế hệ) để đảm bảo độ thuần di truyền. Phương pháp này dựa trên nguyên tắc chọn lọc những cây ưu tú nhất, mang đầy đủ đặc trưng của giống gốc, sau đó nhân dòng để loại bỏ các cá thể không mong muốn. Luận văn của Phan Thị Quỳnh Tâm (2013) đã mô tả chi tiết quy trình này áp dụng cho giống lúa Tài Nguyên. Từ việc thu thập hàng ngàn bông lúa ban đầu, qua các bước đánh giá và chọn lọc khắt khe trên đồng ruộng và trong phòng thí nghiệm, quy trình đã tạo ra một bộ giống siêu nguyên chủng. Đây là phương pháp nền tảng, được áp dụng rộng rãi bởi các viện nghiên cứu như Viện Khoa học Kỹ thuật Nông nghiệp miền NamViện lúa Đồng bằng sông Cửu Long để phục hồi giống lúa bản địa một cách hiệu quả, đảm bảo tính khoa học và thực tiễn cao.

3.1. Thế hệ G₀ Thu thập vật liệu và chọn lọc cá thể ban đầu

Bước đầu tiên của quy trình là thu thập vật liệu khởi đầu. Các nhà khoa học sẽ đến những ruộng lúa của nông dân đang canh tác giống lúa cần phục tráng, chọn và thu thập khoảng 1.200 bông lúa riêng rẽ, đảm bảo tính đa dạng di truyền. Sau đó, các bông lúa này được đánh giá trong phòng thí nghiệm dựa trên các tiêu chí về hình thái hạt, màu sắc. Từ 1.200 bông ban đầu, khoảng 550 bông đạt yêu cầu nhất sẽ được chọn để gieo trồng trong vụ tiếp theo.

3.2. Thế hệ G₁ Chọn lọc dòng thuần trên đồng ruộng

Hạt giống từ 550 bông được chọn ở thế hệ G₀ sẽ được gieo riêng thành từng dòng riêng biệt. Mỗi dòng được trồng thành hàng, có khoảng cách ly để tránh tạp giao. Trong suốt quá trình sinh trưởng, các nhà khoa học sẽ theo dõi, đánh giá và loại bỏ những dòng có biểu hiện không đồng nhất, khác biệt so với đặc trưng của giống. Kết thúc vụ, chỉ khoảng 29 dòng ưu tú nhất, thể hiện tính trạng ổn định và vượt trội, được giữ lại cho thế hệ cuối cùng.

3.3. Thế hệ G₂ Đánh giá hỗn hợp tạo giống siêu nguyên chủng

29 dòng được chọn từ thế hệ G₁ được gieo cấy trên diện tích lớn hơn để đánh giá lần cuối cùng về năng suất và các chỉ tiêu nông học. Các dòng này được so sánh với giống đối chứng (giống chưa qua chọn lọc). Những dòng đạt yêu cầu về năng suất, độ đồng đều, và chất lượng sẽ được thu hoạch riêng. Cuối cùng, hạt giống của các dòng ưu tú nhất được hỗn hợp lại với nhau theo tỷ lệ nhất định để tạo ra lô giống siêu nguyên chủng, nền tảng để nhân rộng ra sản xuất đại trà.

IV. Top tiêu chí đánh giá khi phục tráng giống lúa đặc sản Long An

Để đảm bảo quá trình phục tráng giống lúa mùa đặc sản Long An đạt hiệu quả, một hệ thống các chỉ tiêu đánh giá khoa học và khách quan phải được áp dụng. Việc đánh giá không chỉ dừng lại ở các đặc điểm hình thái bên ngoài mà còn đi sâu vào phân tích các yếu tố cấu thành năng suất và phẩm chất gạo. Các tiêu chí này giúp các nhà khoa học xác định chính xác những dòng lúa ưu tú, giữ được trọn vẹn đặc tính của giống gốc và loại bỏ những cá thể bị thoái hóa hoặc lai tạp. Quá trình này đòi hỏi sự kết hợp giữa đánh giá trên đồng ruộng và phân tích trong phòng thí nghiệm. Các thông số như chiều cao cây, thời gian sinh trưởng phải nằm trong một khoảng biến động hẹp để đảm bảo độ đồng đều. Các chỉ tiêu về phẩm chất như hàm lượng amylose hay độ bền thể gel là yếu tố quyết định trực tiếp đến giá trị thương phẩm của đặc sản gạo Long An trên thị trường.

4.1. Đánh giá đặc tính nông học và các yếu tố cấu thành năng suất

Trên đồng ruộng, các dòng lúa được đánh giá dựa trên các đặc tính nông học quan trọng. Các chỉ tiêu bao gồm: thời gian sinh trưởng (từ lúc gieo đến lúc trỗ và chín), chiều cao cây, khả năng đẻ nhánh, chiều dài bông, số hạt chắc trên bông, và khối lượng 1.000 hạt. Một dòng được xem là ưu tú khi các chỉ số này đồng đều và có giá trị nằm trong khoảng trung bình cộng trừ độ lệch chuẩn (X ± s) của quần thể. Điều này cho thấy tính ổn định di truyền cao, một yêu cầu cốt lõi của việc phục hồi giống lúa bản địa.

4.2. Phân tích chỉ tiêu sinh hóa và phẩm chất gạo sau thu hoạch

Phẩm chất gạo là yếu tố quyết định giá trị của lúa thơm đặc sản. Sau khi thu hoạch, các mẫu gạo được đưa vào phòng thí nghiệm để phân tích các chỉ tiêu sinh hóa. Hàm lượng amylose quyết định độ cứng của cơm (amylose thấp cơm sẽ dẻo). Nhiệt độ hóa hồ và độ bền thể Gel (Gel Consistency) cho biết độ mềm của cơm khi nguội. Ngoài ra, các chỉ tiêu như tỷ lệ gạo nguyên, độ bạc bụng và đặc biệt là mùi thơm sau khi nấu cũng được đánh giá cẩn thận để đảm bảo sản phẩm cuối cùng đáp ứng đúng thị hiếu người tiêu dùng.

V. Kết quả phục tráng giống lúa mùa Long An Năng suất tăng 20

Hiệu quả của công tác phục tráng giống lúa mùa đặc sản Long An đã được chứng minh rõ rệt qua các dự án thực tiễn, điển hình là đề tài phục tráng giống lúa Tài Nguyên. Kết quả nghiên cứu cho thấy, sau 3 thế hệ chọn lọc, các dòng lúa phục tráng không chỉ đồng đều hơn về mặt hình thái mà còn cho năng suất vượt trội. Cụ thể, năng suất trung bình của các dòng chọn lọc đạt 4,93 tấn/ha, cao hơn 19,89% so với quần thể đối chứng (4,11 tấn/ha) của nông dân. Sự thành công này khẳng định tính đúng đắn của phương pháp chọn lọc, góp phần trực tiếp vào việc nâng cao giá trị nông sản và cải thiện thu nhập cho người trồng lúa. Đây là minh chứng thuyết phục cho thấy việc đầu tư vào bảo tồn giống lúa cổ và phục tráng là một hướng đi chiến lược cho phát triển nông nghiệp bền vững tại Long An, tạo ra sản phẩm chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu của thị trường.

5.1. Cải thiện độ đồng đều và ổn định của quần thể giống

Một trong những thành công lớn nhất của quá trình phục tráng là cải thiện đáng kể độ đồng đều của quần thể. Các chỉ số biến động (CV%) về chiều cao cây, thời gian sinh trưởng và năng suất của các dòng chọn lọc đều thấp hơn rất nhiều so với giống đối chứng. Ví dụ, hệ số biến thiên về chiều cao cây của giống phục tráng chỉ là 0.6% so với 4.3% của giống gốc. Sự đồng đều này giúp cho việc canh tác, chăm sóc và thu hoạch trở nên dễ dàng hơn, đồng thời đảm bảo chất lượng sản phẩm đầu ra đồng nhất.

5.2. Nâng cao năng suất và duy trì phẩm chất đặc trưng

Bên cạnh việc tăng năng suất, các dòng lúa phục tráng vẫn giữ được những phẩm chất đặc trưng của giống gốc. Phân tích cho thấy hàm lượng amylose và độ bền thể Gel của các dòng được chọn lọc đều nằm ở mức lý tưởng, cho chất lượng cơm mềm, dẻo. Đặc biệt, các đặc tính như độ bạc bụng cao - một đặc điểm nhận dạng của giống Tài Nguyên ngon - cũng được duy trì và ổn định. Điều này đảm bảo thương hiệu đặc sản gạo Long An không bị mai một mà còn được nâng tầm giá trị.

VI. Tương lai phát triển bền vững giống lúa đặc sản Long An

Thành công từ các dự án phục tráng giống lúa mùa đặc sản Long An mở ra một chương mới đầy hứa hẹn. Tuy nhiên, để những thành tựu này thực sự mang lại giá trị bền vững, công việc không chỉ dừng lại ở việc tạo ra giống siêu nguyên chủng. Giai đoạn tiếp theo đòi hỏi một chiến lược phát triển toàn diện, từ việc tổ chức sản xuất, xây dựng thương hiệu đến việc kết nối thị trường. Việc nhân rộng các mô hình sản xuất lúa chất lượng cao, liên kết nông dân vào một chuỗi giá trị lúa gạo hoàn chỉnh là yếu tố then chốt. Sự vào cuộc của các cơ quan quản lý nhà nước, đặc biệt là Sở Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Long An, trong việc xây dựng chỉ dẫn địa lý và hỗ trợ xúc tiến thương mại sẽ quyết định sự thành công lâu dài. Tương lai của đặc sản gạo Long An phụ thuộc vào khả năng biến những nguồn gen lúa quý đã được phục tráng thành những sản phẩm thương mại có giá trị cao và vị thế vững chắc trên thị trường.

6.1. Xây dựng chỉ dẫn địa lý và thương hiệu OCOP Long An

Để bảo vệ và nâng tầm giá trị cho các giống lúa đặc sản đã được phục tráng như Nàng Thơm Chợ Đào hay Tài Nguyên, việc xây dựng chỉ dẫn địa lý là bước đi chiến lược. Chỉ dẫn địa lý giúp khẳng định nguồn gốc xuất xứ và chất lượng đặc thù của sản phẩm, chống lại hàng giả, hàng nhái. Đồng thời, việc đưa các sản phẩm gạo này vào chương trình OCOP Long An sẽ giúp chuẩn hóa quy trình sản xuất, nâng cao chất lượng và tạo điều kiện thuận lợi để tiếp cận các kênh phân phối hiện đại, từ đó nâng cao giá trị nông sản một cách bền vững.

6.2. Hoàn thiện chuỗi giá trị lúa gạo và liên kết sản xuất

Việc phát triển không thể chỉ dựa vào từng hộ nông dân riêng lẻ. Cần hình thành các hợp tác xã, tổ hợp tác để tổ chức sản xuất theo quy trình thống nhất, từ khâu cung cấp giống, kỹ thuật canh tác lúa mùa, đến thu hoạch và chế biến sau thu hoạch. Việc hoàn thiện chuỗi giá trị lúa gạo này giúp kiểm soát chất lượng, giảm chi phí, tăng sức cạnh tranh và đảm bảo đầu ra ổn định cho sản phẩm, hướng tới một nền phát triển nông nghiệp bền vững thực sự.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TONG QUAN TÀI LIEU 1. Giới thiệu chung về cây lúa 1. Nguồn gốc và phân bố cây lúa Lúa trồng là cây hang niên có số nhiễm sắc thé 2n = 24. Lúa trồng hiện nay được sắp xếp trong hệ sinh giới như sau: Giới thực vật (Plantae), ngành hạt kín (Angiospermatophyta), lớp một lá mam (Monocotyledons), phân lớp hành (Lillidae), bộ hòa thảo (Poales), họ lúa (Poaceae), họ phụ (Pryzoideae), chỉ lúa (Oryza), loài lúa trồng (Oryza sativa va Oryza glaberrima) [10].

Về nguồn gốc xuất xứ cây lúa, đã có nhiều tac giả đề cập tới nhưng cho đến nay vẫn chưa có dữ liệu chắc chắn và thong nhất. Có một điều là lịch sử cây lúa đã có từ lâu và gắn liên với lịch sử phát triển của người dan các nước Chau A [6]. Cây lúa là một trong những cây có lịch sử trong trọt lâu đời nhất. Căn ctr vào tải liệu khảo cô ở Trung Quốc, Án Độ, Việt Nam.

cây lúa đã có mặt từ 3000-2000 năm trước Công nguyên. Từ trung tâm khởi nguyên là An Độ và Trung Quốc, cho đến nay cây lúa có mặt trên tất cả các châu lục, bao gôm các nước nhiệt đới, á nhiệt đới và một số nước ôn đới. Ở Bắc bán cau cây lúa được trông ở Đông Bắc Trung Quốc (53°B) cho tới Nam ban cầu ở Châu Phi, Australia (35°N) [8]. Giá trị sử dụng và gia trị kinh tế của cây lúa Về phẩm chất.

lúa gạo chứa đầy đủ các chất dinh dưỡng như các cây lương thực khác như tinh bột, prôtê¡n, lipit, các vitamin; đặc biệt là các vitamin nhóm B [§]. Sản phẩm chỉnh của cây lúa là gạo làm lương thực. Từ gạo có thé nau cơm, chế biến thành các loại món ăn khác như bánh đa nem, phở, bánh đa, bánh chưng, bún, rượu. Ngoài ra còn bánh rán, bánh tét, bánh gid và hàng chục loại thực phẩm khác từ gạo.

San phẩm phụ của cây lúa như tam, cám, trấu, rơm ra. được dùng dé sản xuất tinh bột, rượu côn, thức an cho gia súc, chất đốt, ván ép. Trên thị trường thé giới. giá gạo xuất khâu tính trên đơn vị trọng lượng cao hơn rất nhiều so với cá loại hạt ngũ cốc khác.

Nói chung, giá gạo xuất khâu cao hơn gạo lúa mì từ 2-3 lần và hơn bắp hạt từ 2-4 lần [6]. Đặc điểm thực vật học của cây lúa 1.1 Thời kỳ nay mam Đời sống cây lúa bắt đầu từ lúc nay mầm. Mam lúa phát triển từ phôi trong hạt. Bình thường hạt lúa được bao quản trong kho nên không thé nay mam vi ham lượng nước trong hat rất thấp (duéi 13% trọng lượng hạt).

Nếu có điều kiện thuận lợi về độ âm, nhiệt độ, ôxy thì hạt có thé nay mam. Khi hạt nay mam, đầu tiên xuất hiện lá bao hình vảy, không có diệp lục, thứ đến là lá không hoàn toàn (chi có be chưa có phiến lá) không có điệp lục. Cuối cùng mới xuất hiện các lá thật có đầy đủ bẹ lá, phiến lá. Những lá đầu tiên thường ngắn nhỏ.

Người ta tính số từ lá thật thứ nhất trở đi. Đồng thời với quá trình nay mam, từ phôi cũng xuất hiện một rễ phôi. Rễ này dai, sau phát triển các lông tơ giúp hạt hút nước trong thời kỳ đầu. Từ lúa nảy mam đến khi cây mạ được 3 lá thật (khoảng 10-12 ngảy) cây lúa chỉ sử dụng chất dinh dưỡng dự trữ trong hạt gạo.

Sau đó cây bat dau cuộc sống tự dưỡng [8]. Thời kỳ mạ - Thời kỳ mạ non: tính từ lúc gieo cho đến khi được 3 lá thật. Nếu điều kiện thuận lợi sau khi gieo 7-10 ngày là kết thúc thời kỳ này. Sau khi gieo cần phải giữ âm ruộng mạ, tránh bị ngập hoặc hạn.

Thời kỳ nay cây mạ con non yếu, khả năng chống chịu kém, do vậy can tạo điêu kiện dé cây ma có kha năng chống chịu rét, sâu bệnh. - Thời kỳ mạ khỏe: tính từ khi cây mạ có 4 lá thật cho đến khi nhỗ cấy. Cây mạ chuyên sang sống độc lập, cây mạ phải trực tiếp đồng hóa dinh dưỡng từ môi trường dé song và phát triển. Tạo được mạ tốt, mạ khỏe lam cơ sở cho qua trình đẻ nhánh va các quá trình sinh trưởng tiếp theo [8].

Thời kỳ đẻ nhánh Sau khi cấy, cây lúa bén rễ hồi xanh rồi bước vào thời kỳ đẻ nhánh. Đây là thời kỳ có ý nghĩa đáng ké trong toản bộ đời sống cây lúa va tạo năng suất sau này, Đến lúc chuyển sang thời ky làm dot, làm dong thì quá trình đẻ nhánh mới dừng lại. Ở thời kỳ đẻ nhánh, nói chung cây lúa sinh trưởng nhanh và mạnh. Trong thời kỳ này cây lúa tập trung vào các quá trình phát trién của bộ rễ, ra lá và đẻ nhánh [8].

Trong điều kiện thuận lợi, đầy đủ dinh đưỡng va anh sáng, cây lúa thường bắt đầu đẻ nhánh đầu tiên ở nhánh thứ hai. đồng thời với lá thứ năm trên thân chính. Sau đó cứ thêm một lá mới thì nhánh tương ứng sẽ xuất hiện [6]. Thông thường những nhánh đẻ sớm, có số lá nhiều, điều kiện dinh dưỡng thuận lợi mới có điều kiện day đủ dé trở thành nhánh hữu hiệu (nhánh thành bông).

Còn những nhánh đẻ muộn thường trở thành nhánh vô hiệu. Thời kỳ đẻ nhánh là thời kỳ quyết định đến sự phát triển điện tích lá và số bông [8]. Thời kỳ làm đốt - làm dong Sau khi đẻ nhánh tối da, cây lúa chuyên sang thời kỳ lam đốt, làm dong. Những giống ngắn ngày có thời gian làm đốt khoáng 20-25 ngày, trung bình khoảng 30-40 ngay, giống dai ngay có thể kéo dai 50-60 ngày.

Sự phát triển các long đốt quyết định chiều cao cây và có liên quan đến kha năng chong đồ. Sau khi bắt đầu làm đốt khoáng 5-20 ngày tùy giống thì có hiện tượng làm đỏng. Thời gian làm dong khoảng 25-30 ngày đối với lúa ngắn ngày, lúa dai ngày khoảng 40-45 ngày. Quá trình lam dong là quá trình phân hóa và hình thành cơ quan sinh sản, có ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình hình thành năng suất lúa [8].

Thời kỳ trỗ bông - làm hạt Đây là thời kỳ sinh trưởng phát triển cuối cùng của cây lúa, có liên quan quyết định trực tiếp đến quá trình tạo nang suất, trong đó chủ yếu quyết định tỷ lệ hạt chắc và trọng lượng hạt. > Trỗ bông, nở hoa và thụ phan Đòng lúa sau khi phân hóa hình thành xong thì trỗ ra ngoài do sự phát triển nhanh của lỏng trên cùng. Khi toản bộ bông lúa thoát ra khỏi be lá dong thi qua trình trễ xong. Thường mat khoảng 5-6 ngày, nhưng có giống chỉ trỗ trong vòng 2-3 ngày.

Thời gian trỗ càng ngắn cảng có khả năng tránh được các điều kiện bắt thuận của môi trường. Cùng với quá trình trỗ bông có giống tiền hành nở hoa thụ phan ngay, nhưng cũng có giéng chờ tro xong mới nở hoa thụ phan. Trên cùng một bông, những hoa ở đầu bông và đầu gié thường nở trước, các hoa ở gốc bông thường nở hoa cuối củng. Trình tự nở hoa có liên quan đến trình tự vào chắc, những hoa gốc bông nở cuỗi cùng nên cũng vào chắc muộn và khi gặp điều kiện bất thuận dé bị lép hoặc có trọng lượng hạt thấp [S}.

> Chín 10 Giải đoạn chin bắt đầu trỗ bông cho đến lúa thu hoạch. Giai đoạn nay 30 ngày đối với hau hết các giống lúa ở vùng nhiệt đới. Giai đoạn nay qua các thời ky: + Thời kỳ chín sữa: Các chất dự trữ trong thân lá và sản phẩm quang hợp được chuyên vao trong hạt. + Thời ky chin sáp: Hat mat nước, từ từ cô đặc.

+ Thời kỳ chín vàng: Hạt tiếp tục mat nước, gạo cứng dan, trâu chuyên sang màu vàng đặc thù của giống lúa. + Thời kỳ chín hoản toàn: Hạt gạo khô cứng lại, độ ấm hạt khoảng 29% hoặc thấp hon, tùy âm độ môi trường, lá xanh chuyền vàng vả rụi dan. Thời điểm thu hoạch tốt nhất là 80% hạt lúa ngã sang màu trau đặc trưng của giống [6]. + Tính cảm quang vả thời vụ: Miyabayashi (1944) cho rằng độ dai ngày tới hạn là một trong những yếu t6 quan trọng nhất liên quan đến phan ứng ánh sáng của giống.

Ông đã xác định được độ dài ngày tới hạn của nhiều giống lúa: 9 giờ đối với giỗng Ginbozu, 13 giờ đối với giống Kyushu 8, cả hai đều là giống chín muộn. Theo Wada (1954) [32] cho biết các giống mỗi vùng được hình thành qua quá trình chọn lọc với nhiều yếu tô khác nhau, ching hạn như độ dài ngày, nhiệt độ của vùng đó. cũng như ky thuật canh tác của địa phương. Có sự liên quan giữa độ dài ngày tới hạn với vĩ độ, noi giông thích nghỉ lâu đời.

Thông thường ở vùng vĩ độ thấp cây lúa trỗ bông trễ và có độ dài ngày phản ứng quang chu kỳ ngắn hơn. Theo Đỗ Khắc Thịnh (2004) nghiên cứu về thời vụ giống lúa Nàng Thơm Chợ Đào cho thay: thời điểm tới hạn cho lúa Nang Thơm Chợ Đào trỗ được phải gieo trước 30 tháng 11, nếu gieo sau thời gian nảy đến tháng 2, cây lúa sẽ kéo dai sinh trưởng đến 300 ngày. Ở Long An, thời vụ giống lúa NTCĐ phù hợp nhất, đạt chất lượng và năng suất cao nhất là gieo vào thời gian từ 1Š/7-30/7. Bộ rễ Khi hạt nay mầm, rễ lúa phát triển từ phôi là rễ mộng, rễ này chỉ có 1 cái.

Sau nay mam, rễ mộng xuất hiện rồi dai ra, có thê hình thành lông rễ. Rễ mộng có tác dụng hút nước trong thời gian đầu để cung cấp cho mam phát triển. RE mộng hoạt động trong thời gian ngăn roi chết thay thé bang các lớp rễ phụ. Rễ phụ được hình thành từ các mat đốt gốc của cây.

Những mắt dau chi ra trên đưới 5 rễ, nhưng mắt sau có thé đạt đến 5-20 rễ. Tập hợp các lớp rễ tạo thành bộ rễ chùm. Bộ rễ lúa có thẻ đạt tới 500-800 cái. Tông chiều dai rễ ở thời kỳ trỗ bông có thé đến 168m [8].

II Chức năng chính của rễ là hút nước, hút chat dinh đường và chống 46 ngã. Cho nên bộ rễ khỏe mạnh thi cây lúa mới tốt được [6]. Than lúa Than lúa gom nhiều long va mắt nói tiếp nhau. Long là phan thân rồng ở giữa hai mắt và thường được be lá ôm chặt.

Thông thường các long bên dưới ít phát triển nên các mắt rất khít nhau, chỉ có khoảng 3-8 long trên cùng bắt đầu vươn dai khi có dong dong. Cây lúa nào có lóng ngắn, thành long day, be lá ôm sát thân lúa sẽ cứng chắc, khó đồ ngã và ngược lại [6]. Lá lúa Lá lúa mọc đối ở hai bên thân lúa, lá lúa ra sau nằm phía đối diện với lá trước đó.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ