I. Hướng dẫn cơ sở lý luận về quản trị rủi ro thanh khoản
Trong hoạt động ngân hàng, quản trị rủi ro là yếu tố sống còn, và quản trị rủi ro thanh khoản chiếm một vị trí trung tâm. Về bản chất, rủi ro thanh khoản là gì? Đó là rủi ro phát sinh khi một ngân hàng không có khả năng đáp ứng các nghĩa vụ tài chính ngắn hạn khi chúng đến hạn mà không phải chịu những tổn thất đáng kể. Rủi ro này có thể xuất phát từ việc không thể chuyển đổi tài sản thành tiền mặt một cách nhanh chóng hoặc không thể huy động được nguồn vốn mới với chi phí hợp lý. Luận văn của tác giả Van Thu Hương (2010) đã hệ thống hóa các khái niệm nền tảng, nhấn mạnh rằng khả năng thanh khoản của ngân hàng không chỉ là việc có đủ tiền mặt, mà là khả năng duy trì sự cân bằng động giữa dòng tiền vào và dòng tiền ra. Một ngân hàng thương mại hoạt động như một trung gian tài chính, nhận tiền gửi ngắn hạn và cho vay dài hạn, tạo ra sự chênh lệch kỳ hạn tự nhiên (maturity mismatch). Đây chính là nguồn gốc sâu xa của rủi ro thanh khoản. Do đó, việc xây dựng một khung quản lý rủi ro vững chắc là yêu cầu bắt buộc để đảm bảo an toàn hoạt động ngân hàng, bảo vệ lòng tin của người gửi tiền và sự ổn định của toàn hệ thống tài chính. Cơ sở lý luận về quản trị rủi ro thanh khoản bao gồm việc nhận diện, đo lường, theo dõi và kiểm soát rủi ro thông qua các công cụ và chính sách cụ thể, đặt nền móng cho các chiến lược phòng ngừa và ứng phó hiệu quả khi khủng hoảng xảy ra.
1.1. Định nghĩa rủi ro thanh khoản trong ngân hàng thương mại
Theo định nghĩa của Ủy ban Basel về Giám sát Ngân hàng (BCBS), rủi ro thanh khoản là khả năng một ngân hàng thương mại không thể đáp ứng các nghĩa vụ của mình khi đến hạn mà không gây ra những tổn thất không thể chấp nhận được. Rủi ro này bao gồm hai khía cạnh: rủi ro thanh khoản tài trợ (funding liquidity risk) và rủi ro thanh khoản thị trường (market liquidity risk). Rủi ro tài trợ liên quan đến việc không thể huy động đủ vốn để bù đắp cho dòng tiền ra, trong khi rủi ro thị trường là không thể bán tài sản nhanh chóng với giá hợp lý. Cả hai đều có thể dẫn đến tình trạng mất khả năng thanh toán, phá sản, và gây hiệu ứng lan truyền tiêu cực. Các nguyên nhân chính gây ra rủi ro bao gồm sự mất cân đối kỳ hạn, sự suy giảm niềm tin của công chúng, thay đổi đột ngột về lãi suất hoặc các cú sốc từ thị trường tài chính.
1.2. Tầm quan trọng của việc quản lý rủi ro thanh khoản
Việc quản lý rủi ro thanh khoản hiệu quả đóng vai trò then chốt đối với sự tồn tại và phát triển của một ngân hàng. Nó giúp bảo vệ ngân hàng khỏi những sự cố bất ngờ, duy trì lòng tin của khách hàng và nhà đầu tư, và đảm bảo an toàn hoạt động ngân hàng. Một ngân hàng có khả năng thanh khoản tốt có thể tận dụng các cơ hội kinh doanh, mở rộng tín dụng và đáp ứng nhu cầu rút tiền của khách hàng một cách suôn sẻ. Ngược lại, khủng hoảng thanh khoản có thể buộc ngân hàng phải bán tháo tài sản với giá rẻ hoặc vay mượn với chi phí cắt cổ, dẫn đến thua lỗ nặng, suy giảm vốn và thậm chí là phá sản. Lịch sử đã chứng kiến nhiều cuộc khủng hoảng tài chính bắt nguồn từ sự yếu kém trong quản trị thanh khoản, cho thấy tầm quan trọng không thể xem nhẹ của hoạt động này.
1.3. Các yếu tố chính ảnh hưởng đến khả năng thanh khoản
Có nhiều yếu tố tác động đến khả năng thanh khoản của ngân hàng. Yếu tố nội tại bao gồm cấu trúc bảng cân đối kế toán (tỷ lệ tài sản thanh khoản cao, cơ cấu nguồn vốn đa dạng), chất lượng tài sản (tỷ lệ nợ xấu thấp), và uy tín của ngân hàng. Yếu tố bên ngoài bao gồm các điều kiện kinh tế vĩ mô (lạm phát, tăng trưởng GDP), chính sách tiền tệ của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, sự biến động của thị trường tài chính, và các sự kiện bất thường (khủng hoảng kinh tế, tin đồn thất thiệt). Việc nhận diện và đánh giá tác động của các yếu tố này là bước đầu tiên trong việc xây dựng một chiến lược quản trị rủi ro hiệu quả.
II. Top thách thức trong quản lý rủi ro thanh khoản tại Việt Nam
Thực tiễn tại Việt Nam cho thấy các ngân hàng thương mại phải đối mặt với nhiều thách thức trong việc quản lý rủi ro thanh khoản. Luận văn của Van Thu Hương (2010) đã chỉ ra các sự kiện điển hình trước năm 2010, như sự cố tin đồn tại Ngân hàng Á Châu (ACB) năm 2003, đã bộc lộ sự mong manh trong niềm tin của công chúng và sự bị động của các ngân hàng. Giai đoạn 2008-2009, dưới tác động của khủng hoảng tài chính toàn cầu và chính sách thắt chặt tiền tệ của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (SBV), nhiều ngân hàng, đặc biệt là các ngân hàng nhỏ, đã rơi vào tình trạng căng thẳng thanh khoản nghiêm trọng. Lãi suất liên ngân hàng tăng vọt, cuộc đua huy động vốn đẩy lãi suất tiền gửi lên cao bất thường, làm méo mó đường cong lãi suất. Nguyên nhân chính bắt nguồn từ sự tăng trưởng tín dụng quá nóng, sự phụ thuộc quá mức vào nguồn vốn ngắn hạn để tài trợ cho các khoản vay trung và dài hạn, và hệ thống kiểm soát nội bộ còn yếu kém. Các ngân hàng thường tập trung nhiều hơn vào rủi ro tín dụng mà chưa chú trọng đúng mức đến rủi ro thanh khoản – một loại rủi ro có thể gây sụp đổ ngân hàng chỉ trong thời gian ngắn. Thêm vào đó, hệ thống thông tin quản lý còn lạc hậu, chưa cung cấp dữ liệu kịp thời và chính xác để hỗ trợ ra quyết định, tạo ra một bức tranh đầy thách thức cho công tác quản trị rủi ro tại Việt Nam.
2.1. Phân tích các sự kiện khủng hoảng thanh khoản điển hình
Trước năm 2010, hệ thống ngân hàng Việt Nam đã trải qua nhiều phen sóng gió. Sự kiện tại ACB năm 2003 là một ví dụ kinh điển về việc tin đồn thất thiệt có thể gây ra một cuộc rút tiền hàng loạt, đẩy một ngân hàng lớn vào tình thế khó khăn và chỉ được giải quyết nhờ sự can thiệp kịp thời của SBV. Giai đoạn 2008, khi SBV áp dụng các biện pháp thắt chặt tiền tệ quyết liệt để kiềm chế lạm phát, nhiều ngân hàng thương mại đã không kịp phản ứng. Tình trạng này cho thấy sự thiếu hụt các kế hoạch dự phòng và sự yếu kém trong việc dự báo các cú sốc thị trường. Những sự kiện này là bài học đắt giá, nhấn mạnh sự cần thiết phải có một khung quản lý rủi ro chủ động thay vì bị động đối phó.
2.2. Hạn chế trong quy định pháp lý và giám sát của nhà nước
Tại thời điểm nghiên cứu của luận văn (2010), khung pháp lý của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam về quản trị rủi ro thanh khoản dù đã có nhưng vẫn còn những hạn chế. Các quy định như Quyết định 457 tập trung chủ yếu vào các tỷ lệ an toàn tĩnh, chưa thực sự tiếp cận theo thông lệ quốc tế như Basel II. Các ngân hàng có xu hướng tuân thủ một cách máy móc để đối phó với quy định thay vì xây dựng một hệ thống quản trị rủi ro thực chất từ bên trong. Công tác giám sát cũng gặp khó khăn do thiếu các công cụ cảnh báo sớm và hệ thống thông tin chưa đồng bộ. Sự ra đời của các quy định mới sau này như Thông tư 13/2018/TT-NHNN đã thể hiện nỗ lực của nhà nước trong việc siết chặt và nâng cao tiêu chuẩn quản trị rủi ro, tiệm cận hơn với chuẩn mực quốc tế.
III. Phương pháp đo lường rủi ro thanh khoản ngân hàng hiệu quả
Để quản trị hiệu quả, việc đo lường rủi ro thanh khoản một cách chính xác là yêu cầu tiên quyết. Các ngân hàng thương mại cần áp dụng một hệ thống các chỉ số và mô hình đa dạng để có cái nhìn toàn diện. Phương pháp phổ biến và cơ bản nhất là sử dụng các tỷ lệ thanh khoản. Các tỷ lệ này, chẳng hạn như tỷ lệ tài sản có tính thanh khoản cao trên tổng tài sản, hay tỷ lệ LDR (Loan to Deposit Ratio), cung cấp một cái nhìn tổng quan nhanh chóng về trạng thái thanh khoản của ngân hàng. Tuy nhiên, các tỷ lệ này chỉ mang tính tĩnh và chưa phản ánh được sự biến động của dòng tiền trong tương lai. Do đó, các ngân hàng cần áp dụng các phương pháp phân tích động, trong đó nổi bật là phân tích khe hở thanh khoản (liquidity gap). Kỹ thuật này đo lường sự chênh lệch giữa tài sản và nợ phải trả theo các khung thời gian khác nhau (hàng ngày, hàng tuần, hàng tháng), giúp nhận diện các giai đoạn thiếu hụt hoặc dư thừa thanh khoản tiềm tàng. Bên cạnh đó, các mô hình kiểm tra sức chịu đựng (stress testing) ngày càng trở nên quan trọng. Bằng cách xây dựng các kịch bản cực đoan (ví dụ: khủng hoảng kinh tế, rút tiền hàng loạt), ngân hàng có thể đánh giá mức độ tổn thương và chuẩn bị các kế hoạch ứng phó phù hợp. Việc kết hợp nhiều phương pháp đo lường sẽ giúp ban lãnh đạo có được thông tin đầy đủ để ra chính sách quản trị rủi ro phù hợp.
3.1. Các chỉ số thanh khoản quan trọng LDR CAR và các tỷ lệ khác
Các chỉ số tài chính là công cụ cơ bản để đo lường rủi ro thanh khoản. Tỷ lệ LDR (tỷ lệ cho vay trên tiền gửi) cho biết mức độ ngân hàng sử dụng nguồn vốn huy động từ khách hàng để cho vay. Tỷ lệ LDR quá cao cho thấy ngân hàng phụ thuộc nhiều vào các nguồn vốn khác và có thể gặp khó khăn khi thị trường biến động. Hệ số an toàn vốn (CAR), dù chủ yếu đo lường khả năng chống đỡ rủi ro tín dụng và rủi ro thị trường, cũng gián tiếp phản ánh sức khỏe tài chính và khả năng huy động vốn của ngân hàng. Ngoài ra, các tỷ lệ khác như tỷ lệ dự trữ thanh khoản (Liquid Assets/Total Deposits) hay tỷ lệ nguồn vốn ngắn hạn cho vay trung dài hạn cũng là những chỉ báo quan trọng được Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định và giám sát chặt chẽ.
3.2. Kỹ thuật phân tích khe hở thanh khoản Liquidity Gap
Phân tích khe hở thanh khoản (liquidity gap) là một công cụ phân tích động, cốt lõi trong mô hình quản trị rủi ro thanh khoản. Ngân hàng sẽ phân loại toàn bộ tài sản và nợ phải trả vào các giỏ kỳ hạn khác nhau (ví dụ: qua đêm, 7 ngày, 1 tháng, 3 tháng...). Khe hở thanh khoản tại mỗi giỏ được tính bằng cách lấy tổng tài sản nhạy cảm với thanh khoản trừ đi tổng nợ phải trả nhạy cảm với thanh khoản. Khe hở dương cho thấy sự dư thừa thanh khoản, trong khi khe hở âm báo hiệu sự thiếu hụt tiềm tàng. Bằng cách theo dõi các khe hở này, đặc biệt là khe hở âm lũy kế, ban điều hành có thể chủ động đưa ra các biện pháp cân đối lại dòng tiền, chẳng hạn như đẩy mạnh huy động vốn hoặc giảm tốc độ giải ngân tín dụng để đảm bảo an toàn.
IV. Bí quyết xây dựng khung quản trị rủi ro theo chuẩn Basel
Việc xây dựng một khung quản lý rủi ro thanh khoản toàn diện và hiệu quả là nền tảng cho sự ổn định của mọi ngân hàng thương mại. Theo các nguyên tắc của Ủy ban Basel (Basel II và sau này là Basel III), một khung quản trị vững chắc phải được xây dựng dựa trên ba trụ cột: yêu cầu vốn tối thiểu, quy trình rà soát giám sát, và nguyên tắc thị trường. Áp dụng vào thực tiễn, điều này có nghĩa là ngân hàng phải thiết lập một chiến lược và khẩu vị rủi ro rõ ràng, được Hội đồng Quản trị phê duyệt. Khung quản trị phải bao gồm các chính sách quản trị rủi ro chi tiết, quy trình nhận dạng, đo lường, theo dõi, kiểm soát và giảm thiểu rủi ro. Vai trò và trách nhiệm của các cấp phải được phân định rõ ràng, từ Hội đồng Quản trị, Ban điều hành, cho đến Ủy ban Quản lý Tài sản Nợ - Có (ALCO). ALCO đóng vai trò trung tâm trong việc điều hành bảng cân đối kế toán hàng ngày, đảm bảo các giới hạn rủi ro được tuân thủ. Ngoài ra, ngân hàng phải xây dựng một kế hoạch dự phòng thanh khoản (Contingency Funding Plan - CFP) chi tiết, xác định các hành động cần thực hiện trong các kịch bản khủng hoảng khác nhau. Hệ thống thông tin quản lý (MIS) hiện đại cũng là yếu tố không thể thiếu, giúp cung cấp dữ liệu chính xác và kịp thời cho việc ra quyết định.
4.1. Vai trò của Hội đồng quản trị và Ủy ban ALCO
Trong khung quản lý rủi ro, Hội đồng Quản trị (HĐQT) chịu trách nhiệm cao nhất trong việc thiết lập chiến lược và khẩu vị rủi ro thanh khoản của ngân hàng. HĐQT phải phê duyệt các chính sách, hạn mức và đảm bảo có đủ nguồn lực cho hoạt động quản trị rủi ro. Ủy ban Quản lý Tài sản Nợ - Có (ALCO) là cơ quan điều hành chiến lược, chịu trách nhiệm triển khai các chính sách do HĐQT đề ra. ALCO theo dõi và quản lý trạng thái thanh khoản hàng ngày, đưa ra các quyết định về lãi suất huy động, cho vay, cơ cấu nguồn vốn và sử dụng vốn để tối ưu hóa lợi nhuận trong giới hạn rủi ro cho phép. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa HĐQT và ALCO là chìa khóa cho một hệ thống kiểm soát nội bộ hiệu quả.
4.2. Xây dựng chính sách quy trình và hạn mức rủi ro
Một chính sách quản trị rủi ro thanh khoản toàn diện phải bao gồm các yếu tố cốt lõi. Thứ nhất, nó phải xác định rõ các phương pháp đo lường rủi ro thanh khoản, từ các tỷ lệ đơn giản đến các mô hình phức tạp như phân tích kịch bản. Thứ hai, chính sách phải thiết lập một hệ thống hạn mức rủi ro rõ ràng (ví dụ: hạn mức tối đa cho khe hở thanh khoản lũy kế, tỷ lệ LDR mục tiêu). Các hạn mức này hoạt động như những ngưỡng cảnh báo sớm. Thứ ba, chính sách cần mô tả chi tiết quy trình báo cáo và theo dõi, đảm bảo thông tin được truyền tải kịp thời đến các cấp quản lý phù hợp. Cuối cùng, chính sách phải được rà soát và cập nhật định kỳ để phản ánh những thay đổi của môi trường kinh doanh và quy định pháp lý.
4.3. Tầm quan trọng của kế hoạch dự phòng thanh khoản CFP
Kế hoạch dự phòng thanh khoản (Contingency Funding Plan - CFP) là một hợp phần trọng yếu của mô hình quản trị rủi ro. CFP là một kế hoạch hành động chi tiết, xác định trước các bước mà ngân hàng sẽ thực hiện khi đối mặt với một cuộc khủng hoảng thanh khoản. Kế hoạch này phải xác định các chỉ số cảnh báo sớm (early warning indicators), phân công trách nhiệm rõ ràng cho từng cá nhân, bộ phận trong tình huống khẩn cấp. Quan trọng hơn, CFP phải liệt kê các nguồn tài trợ dự phòng (ví dụ: các hạn mức tín dụng chưa sử dụng, danh mục tài sản có thể bán hoặc cầm cố) và thứ tự ưu tiên sử dụng chúng. Việc thường xuyên kiểm tra, diễn tập và cập nhật CFP sẽ đảm bảo ngân hàng có thể phản ứng nhanh chóng và hiệu quả, giảm thiểu thiệt hại khi khủng hoảng thực sự xảy ra.
V. Phân tích thực tiễn quản lý rủi ro tại ngân hàng thương mại
Luận văn của Van Thu Hương (2010) cung cấp một nghiên cứu tình huống sâu sắc về công tác quản trị rủi ro thanh khoản tại Ngân hàng Liên Việt (LienVietBank) trong giai đoạn đầu hoạt động (2008-2010). Là một ngân hàng mới thành lập, LienVietBank đối mặt với nhiều thách thức trong việc xây dựng một hệ thống quản trị rủi ro bài bản. Phân tích cho thấy ngân hàng đã có những nỗ lực ban đầu trong việc tuân thủ các quy định của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam về các tỷ lệ an toàn. Tuy nhiên, hệ thống quản trị còn nhiều điểm yếu. Khung quản lý rủi ro chưa được chuẩn hóa, vai trò và trách nhiệm của các bộ phận chưa thực sự rõ ràng. Hoạt động đo lường rủi ro thanh khoản chủ yếu dựa vào phân tích khe hở thanh khoản (liquidity gap), nhưng việc dự báo dòng tiền còn mang tính kinh nghiệm, chưa có mô hình khoa học. Hệ thống thông tin quản lý chưa đáp ứng được yêu cầu, gây khó khăn cho việc tổng hợp báo cáo và ra quyết định nhanh. Đặc biệt, ngân hàng chưa có một kế hoạch dự phòng thanh khoản chính thức. Những hạn chế này phản ánh tình trạng chung của nhiều ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam vào thời điểm đó: ưu tiên tăng trưởng quy mô hơn là củng cố nền tảng quản trị rủi ro, dẫn đến những rủi ro tiềm ẩn cho an toàn hoạt động ngân hàng.
5.1. Đánh giá hệ thống kiểm soát nội bộ tại LienVietBank
Nghiên cứu điển hình tại LienVietBank cho thấy hệ thống kiểm soát nội bộ liên quan đến rủi ro thanh khoản còn ở giai đoạn sơ khai. Mặc dù đã thành lập các bộ phận liên quan, nhưng chức năng quản lý rủi ro vẫn còn bị động và chưa tách bạch hoàn toàn khỏi hoạt động kinh doanh. Các chính sách và quy trình chưa được văn bản hóa một cách đầy đủ và hệ thống. Việc giám sát tuân thủ các hạn mức nội bộ và quy định của nhà nước đôi khi còn chưa chặt chẽ. Điều này làm tăng rủi ro hoạt động và có thể dẫn đến những sai sót trong việc quản lý dòng tiền, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng thanh khoản của ngân hàng.
5.2. Kết quả đo lường rủi ro qua các chỉ số và khe hở thanh khoản
Phân tích số liệu tài chính của LienVietBank trong giai đoạn 2008-2010 cho thấy các chỉ số thanh khoản cơ bản vẫn nằm trong ngưỡng an toàn theo quy định. Tuy nhiên, phân tích sâu hơn về báo cáo khe hở thanh khoản (liquidity gap) cho thấy sự mất cân đối kỳ hạn đáng kể. Ngân hàng có xu hướng huy động vốn ngắn hạn để tài trợ cho các tài sản dài hạn hơn, tạo ra khe hở thanh khoản âm ở các kỳ hạn ngắn. Mặc dù đây là đặc điểm kinh doanh thông thường của ngân hàng, nhưng một khe hở âm quá lớn sẽ đặt ngân hàng vào tình thế rủi ro cao khi thị trường vốn ngắn hạn có biến động, ví dụ như lãi suất tăng đột ngột hoặc các nguồn vốn liên ngân hàng bị thắt chặt. Những phân tích này là cơ sở quan trọng để đưa ra các giải pháp cải thiện.
VI. Giải pháp nâng cao quản trị rủi ro và xu hướng tương lai
Từ những phân tích về lý luận và thực tiễn, việc đề xuất các giải pháp khả thi để nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro thanh khoản là mục tiêu cuối cùng của một luận văn thạc sĩ. Các giải pháp cần mang tính hệ thống và toàn diện, bắt đầu từ việc xây dựng văn hóa rủi ro trong toàn ngân hàng. Lãnh đạo cấp cao cần cam kết và truyền tải thông điệp rằng quản trị rủi ro là trách nhiệm của mọi nhân viên. Cần hoàn thiện mô hình quản trị rủi ro theo chuẩn mực quốc tế như Basel II/Basel III, bao gồm việc tái cấu trúc bộ máy, phân định rõ vai trò của HĐQT, Ban điều hành và Ủy ban ALCO. Việc xây dựng một chính sách quản trị rủi ro rõ ràng, cùng với hệ thống hạn mức và công cụ đo lường rủi ro thanh khoản tinh vi là cực kỳ cần thiết. Đặc biệt, các ngân hàng phải đầu tư nâng cấp hệ thống công nghệ thông tin để hỗ trợ việc ra quyết định dựa trên dữ liệu. Xu hướng tương lai của quản trị rủi ro thanh khoản sẽ ngày càng phức tạp hơn, đòi hỏi các ngân hàng phải liên tục cập nhật các quy định mới như Thông tư 13/2018/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, áp dụng các kỹ thuật phân tích nâng cao như kiểm tra sức chịu đựng và lập kế hoạch phục hồi. Sự chủ động và khả năng thích ứng sẽ là chìa khóa để đảm bảo an toàn hoạt động ngân hàng trong một môi trường kinh doanh đầy biến động.
6.1. Xây dựng văn hóa rủi ro và hoàn thiện mô hình quản trị
Giải pháp nền tảng nhất là xây dựng một văn hóa quản trị rủi ro thấm nhuần trong toàn tổ chức. Điều này đòi hỏi sự cam kết mạnh mẽ từ cấp lãnh đạo cao nhất. Song song đó, việc hoàn thiện mô hình quản trị rủi ro là bắt buộc. Các ngân hàng thương mại cần rà soát lại cơ cấu tổ chức, đảm bảo bộ phận quản lý rủi ro hoạt động độc lập, có đủ thẩm quyền và nguồn lực. Quy trình quản trị rủi ro cần được chuẩn hóa từ khâu nhận diện, đo lường, theo dõi, kiểm soát đến báo cáo, tuân thủ chặt chẽ các nguyên tắc của Basel III và quy định của pháp luật.
6.2. Nâng cấp hệ thống công nghệ và áp dụng các quy định mới
Trong kỷ nguyên số, công nghệ thông tin là xương sống của hoạt động quản trị rủi ro hiện đại. Các ngân hàng phải đầu tư vào hệ thống MIS (Management Information System) có khả năng thu thập, xử lý và phân tích dữ liệu theo thời gian thực. Điều này giúp việc đo lường rủi ro thanh khoản trở nên chính xác hơn và các báo cáo quản trị có giá trị hơn. Đồng thời, việc chủ động nghiên cứu và áp dụng các quy định mới như Thông tư 13/2018/TT-NHNN là yêu cầu bắt buộc. Các quy định này thường đưa ra các tiêu chuẩn cao hơn về vốn, thanh khoản (như tỷ lệ LCR, NSFR theo chuẩn Basel III), buộc các ngân hàng phải nâng cao năng lực quản trị để đáp ứng và duy trì an toàn hoạt động ngân hàng một cách bền vững.