Luận văn thạc sĩ: Xây dựng chương trình IMC cho Cosevco tại TCT Miền Trung

Luận văn thạc sĩ kinh tế nghiên cứu kinh doanh xây dựng chương trình truyền thông marketing tích hợp cho thương hiệu coveco tại, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân,

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
97
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn cơ bản về truyền thông marketing tích hợp IMC

Trong bối cảnh thị trường cạnh tranh khốc liệt, các phương pháp quảng cáo truyền thống không còn đủ sức mạnh. Doanh nghiệp cần một cách tiếp cận toàn diện hơn. Đó là lý do Truyền thông Marketing Tích hợp (IMC) ra đời. IMC không chỉ là quảng cáo. Nó là quá trình hoạch định chiến lược nhằm đảm bảo mọi thông điệp và hình ảnh thương hiệu gửi đến khách hàng đều nhất quán trên mọi kênh tiếp xúc. Sự phối hợp này tạo ra một hiệu ứng tổng hợp, mạnh mẽ hơn nhiều so với các hoạt động riêng lẻ. Tài liệu nghiên cứu cho thấy hiệu quả của quảng cáo đơn kênh đã giảm sút nghiêm trọng. Một nghiên cứu của Viện Gallup chỉ ra rằng, để đạt mức độ nhận biết 90% vào năm 2002, doanh nghiệp cần chạy quảng cáo 137 lần, so với chỉ 3 lần vào năm 1965. Điều này cho thấy sự quá tải thông tin và sự cần thiết của một chương trình truyền thông marketing tích hợp được thiết kế bài bản. Cách tiếp cận này giúp thương hiệu nói chuyện với khách hàng bằng một giọng nói duy nhất, xây dựng niềm tin và thúc đẩy lòng trung thành. Nó không chỉ là một chiến thuật, mà là một triết lý kinh doanh lấy khách hàng làm trung tâm, giúp tối ưu hóa ngân sách và gia tăng hiệu quả đầu tư marketing. Việc áp dụng IMC là giải pháp tối ưu cho các thương hiệu muốn tạo dựng vị thế vững chắc và khác biệt.

1.1. Khái niệm và bản chất cốt lõi của IMC là gì

Theo giáo sư Don Schultz, IMC (Integrated Marketing Communication) được định nghĩa là “Quá trình quản lý tất cả các nguồn thông tin về sản phẩm/dịch vụ mà khách hàng tiềm năng tiếp xúc và quá trình thúc đẩy người tiêu dùng thực hiện hành vi hướng tới việc mua hàng và duy trì sự trung thành của họ”. Định nghĩa này nhấn mạnh vai trò của quản lý và hoạch định. Trong khi đó, Duncan lại xem IMC là một quá trình quản trị quan hệ khách hàng nhằm tạo ra giá trị thương hiệu. Tựu trung lại, IMC có bốn khía cạnh chính: đòi hỏi sự quản lý và hoạch định bài bản; lấy khách hàng làm trung tâm để xây dựng quan hệ; nhấn mạnh sức mạnh của sự phối hợp đa chức năng; và khuyến khích sự đối thoại, phản hồi từ khách hàng. Bản chất của IMC là tạo ra một hiệu ứng tổng hợp (synergy), nơi các công cụ truyền thông như quảng cáo, quan hệ công chúng (PR), khuyến mãi và marketing trực tiếp hỗ trợ lẫn nhau để đạt được mục tiêu chung.

1.2. Các xu thế thúc đẩy sự phát triển của IMC hiện đại

Sự ra đời và phát triển của IMC được thúc đẩy bởi bảy xu thế chính. Thứ nhất là sự sụt giảm độ tin cậy của thông điệp do bão hòa thông tin. Thứ hai, chi phí marketing dựa trên cơ sở dữ liệu giảm mạnh nhờ công nghệ thông tin. Thứ ba, chi phí quảng cáo trên các phương tiện đại chúng tăng cao trong khi hiệu quả giảm sút. Thứ tư, xu hướng sáp nhập giữa các công ty truyền thông tạo ra các “ông lớn” đa năng. Thứ năm, sự phân khúc hóa của các phương tiện truyền thông đòi hỏi cách tiếp cận đa kênh. Thứ sáu, tính tương đồng của sản phẩm ngày càng cao, buộc thương hiệu phải cạnh tranh bằng truyền thông. Cuối cùng, sự thay đổi của công nghệ, đặc biệt là Internet, đã tạo ra các phương thức tương tác và mua sắm mới, đòi hỏi một chiến lược truyền thông tích hợp để đáp ứng.

1.3. Các giai đoạn phát triển của một chương trình IMC

Một chương trình IMC không hình thành ngay lập tức mà trải qua nhiều giai đoạn phát triển. Giai đoạn đầu tiên là Nhận thức về nhu cầu hợp nhất, khi người làm marketing nhận ra sự cần thiết của việc phối hợp. Tiếp theo là Hợp nhất hình ảnh, đảm bảo tính nhất quán về logo, màu sắc trên mọi phương tiện. Giai đoạn ba là Hợp nhất chức năng, nơi các chương trình truyền thông được tạo ra để nhắm đến các mục tiêu marketing cụ thể. Giai đoạn bốn, Hợp nhất phối hợp, nhấn mạnh việc kết hợp các công cụ như quảng cáo, PR, khuyến mãi. Cao hơn là Hợp nhất dựa vào người tiêu dùng, nơi mọi nỗ lực hướng đến việc đáp ứng nhu cầu khách hàng. Cuối cùng, ở cấp độ cao nhất là Hợp nhất quản lý mối quan hệ, khi chiến lược IMC trở thành một phần cốt lõi của toàn bộ tổ chức, không chỉ riêng bộ phận marketing.

II. Phân tích thách thức của thương hiệu Cosevco tại TCT Miền Trung

Tổng công ty Miền Trung là một đơn vị hàng đầu trong lĩnh vực xây lắp và sản xuất vật liệu xây dựng. Tuy nhiên, trong giai đoạn 2008-2010, thương hiệu COSEVCO của Tổng công ty đối mặt với nhiều thách thức. Luận văn chỉ rõ: “thương hiệu COSEVCO của Tổng công ty bị suy giảm và uy tín không còn như trước”. Nguyên nhân chính xuất phát từ việc chính sách truyền thông chưa được chú trọng đúng mức, dẫn đến hình ảnh thương hiệu mờ nhạt trong tâm trí công chúng. Các hoạt động quảng cáo, khuyến mãi còn rời rạc, thiếu tính nhất quán và chưa tạo được hiệu ứng cộng hưởng. Trong bối cảnh các đối thủ cạnh tranh như Vincem đang hoạt động mạnh mẽ, việc thiếu một chiến lược truyền thông bài bản đã làm COSEVCO mất dần lợi thế. Môi trường kinh doanh cũng đặt ra nhiều áp lực, từ sự biến động của kinh tế vĩ mô đến sự thay đổi trong hành vi khách hàng. Những vấn đề này cho thấy tính cấp thiết của việc xây dựng một chương trình truyền thông marketing tích hợp cho thương hiệu Cosevco để tái định vị hình ảnh, củng cố uy tín và giành lại thị phần.

2.1. Thực trạng suy giảm uy tín và nhận biết thương hiệu

Vấn đề cốt lõi mà thương hiệu COSEVCO phải đối mặt là sự suy giảm uy tín. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả kinh doanh và vị thế cạnh tranh. Theo tài liệu, mặc dù Tổng công ty Miền Trung là một đơn vị lớn, nhưng các chính sách truyền thông chưa được đầu tư tương xứng. Điều này dẫn đến hình ảnh công ty và thương hiệu không được truyền tải hiệu quả đến công chúng. So với các đối thủ mạnh, mức độ nhận biết về COSEVCO của người tiêu dùng còn thấp. Khách hàng có thể biết đến sản phẩm nhưng không có sự gắn kết sâu sắc hay lòng trung thành với thương hiệu. Sự thiếu vắng một chiến lược truyền thông đồng bộ làm cho các thông điệp của COSEVCO trở nên rời rạc và không đủ sức thuyết phục.

2.2. Phân tích môi trường marketing vĩ mô và vi mô

Môi trường vĩ mô mang đến cả cơ hội và thách thức. Các yếu tố kinh tế như sức mua, lạm phát ảnh hưởng trực tiếp đến ngành xây dựng. Môi trường công nghệ đòi hỏi doanh nghiệp phải liên tục đổi mới dây chuyền sản xuất. Về môi trường vi mô, Tổng công ty Miền Trung phải đối mặt với các đối thủ cạnh tranh gay gắt, điển hình là xi măng Vincem. Đối thủ có hệ thống phân phối mạnh hơn, tạo ra áp lực lớn. Bên cạnh đó, các trung gian marketing, nhà cung cấp và đặc biệt là khách hàng (cả doanh nghiệp và người bán lại) đều là những nhân tố quan trọng cần được quản lý chặt chẽ. Việc phân tích kỹ lưỡng các yếu tố này là nền tảng để xây dựng chiến lược IMC phù hợp, giúp COSEVCO tận dụng cơ hội và giảm thiểu rủi ro.

2.3. Hạn chế trong các hoạt động quảng cáo và khuyến mãi cũ

Các hoạt động truyền thông hiện tại của COSEVCO còn nhiều hạn chế. Hoạt động quảng cáo được mô tả là “rất mờ nhạt, với tần suất xuất hiện thấp và mức độ truyền tải chưa cao”. Các quảng cáo trên truyền hình, báo chí, pano diễn ra độc lập, thiếu sự liên kết. Các chương trình khuyến mãi dù có kích thích tiêu dùng nhưng còn mang tính chủ quan, thời gian tổ chức ngắn và chưa thực sự trở thành một công cụ quảng bá thương hiệu hiệu quả. Về cơ bản, các công cụ truyền thông chưa có sự hỗ trợ lẫn nhau. Chúng được triển khai như những hoạt động riêng lẻ thay vì là một phần của một chiến dịch tổng thể. Điều này làm lãng phí ngân sách và không tạo ra được ấn tượng mạnh mẽ, nhất quán về thương hiệu COSEVCO.

III. Bí quyết hoạch định chương trình IMC cho thương hiệu Cosevco

Hoạch định là bước đi nền tảng quyết định sự thành công của một chương trình truyền thông marketing tích hợp cho thương hiệu Cosevco. Một kế hoạch tốt không chỉ lựa chọn các công cụ phù hợp mà còn phải sắp xếp chúng một cách chiến lược để tạo ra hiệu ứng tối đa. Có nhiều phương pháp hoạch định IMC, nhưng không phải cách nào cũng mang lại hiệu quả như nhau. Phương pháp “một diện mạo” tập trung vào sự nhất quán hình ảnh nhưng có thể thiếu chiều sâu chiến lược. Phương pháp chủ đề xoay quanh một ý tưởng quảng cáo nhưng đôi khi lại quá cứng nhắc. Cách tiếp cận hiệu quả nhất, theo các lý thuyết marketing hiện đại, là phương pháp dựa vào người tiêu dùng. Triết lý của phương pháp này là đặt khách hàng vào vị trí trung tâm, thấu hiểu nhu cầu và hành vi của họ để xây dựng các chương trình truyền thông phù hợp. Mô hình của Schultz là một ví dụ điển hình, cung cấp một lộ trình rõ ràng từ thu thập dữ liệu khách hàng đến triển khai chiến thuật. Áp dụng phương pháp này giúp COSEVCO chuyển từ việc “đẩy” thông điệp một cách đại trà sang việc “kéo” khách hàng bằng những thông điệp có giá trị và phù hợp.

3.1. So sánh 4 phương pháp hoạch định IMC phổ biến nhất

Bốn phương pháp hoạch định IMC cơ bản bao gồm: Phương pháp “một diện mạo” (one-look), phương pháp chủ đề, phương pháp hoạch định do cung kéo, và phương pháp dựa vào người tiêu dùng. Phương pháp “một diện mạo” đảm bảo tính nhất quán về hình ảnh (logo, màu sắc) nhưng chưa đủ. Phương pháp chủ đề phối hợp các hoạt động xoay quanh một chủ đề quảng cáo trung tâm. Phương pháp do cung kéo tạo ra các gói dịch vụ truyền thông trọn gói. Tuy nhiên, phương pháp được đánh giá cao nhất là dựa vào người tiêu dùng. Cách tiếp cận này xây dựng chương trình truyền thông dựa trên những thông tin chi tiết về nhu cầu và hành vi của khách hàng, đảm bảo tính phù hợp và hiệu quả cao nhất.

3.2. Áp dụng mô hình Schultz để hoạch định IMC cho Cosevco

Mô hình của Schultz, Tannenbaum và Lauterborn là công trình toàn diện về IMC. Mô hình này bao gồm các bước tuần tự. Đầu tiên là Phát triển cơ sở dữ liệu về người tiêu dùng. Tiếp theo là Phân khúc thị trường dựa trên hành vi (khách hàng trung thành, khách hàng của đối thủ, người dùng xoay vòng). Bước ba là Quản lý tiếp xúc, xác định thời điểm và địa điểm tối ưu để truyền thông. Sau đó là xây dựng Chiến lược truyền thông để truyền tải các yếu tố then chốt về thương hiệu. Cuối cùng là lựa chọn các Chiến thuật truyền thông cụ thể như quảng cáo, PR, khuyến mãi. Việc áp dụng mô hình này giúp COSEVCO tiếp cận khách hàng một cách khoa học và có hệ thống.

IV. 6 bước xây dựng chiến dịch IMC hiệu quả cho thương hiệu Cosevco

Để triển khai một chương trình truyền thông marketing tích hợp cho thương hiệu Cosevco thành công, cần tuân thủ một quy trình chặt chẽ gồm sáu bước. Quy trình này đảm bảo mọi quyết định đều dựa trên dữ liệu và hướng tới mục tiêu chung. Bắt đầu bằng việc xác định chính xác công chúng mục tiêu, doanh nghiệp có thể xây dựng những thông điệp phù hợp và lựa chọn kênh tiếp cận hiệu quả. Sau đó, việc thiết lập các mục tiêu truyền thông rõ ràng, có thể đo lường được sẽ là kim chỉ nam cho toàn bộ chiến dịch. Từ đó, các nhà marketing sẽ thiết kế thông điệp sáng tạo nhưng nhất quán và lựa chọn phối thức truyền thông tối ưu. Bước quan trọng tiếp theo là phân bổ ngân sách một cách hợp lý, dựa trên mục tiêu và nhiệm vụ thay vì chỉ dựa vào khả năng chi trả. Cuối cùng, không một chiến dịch nào có thể hoàn thiện nếu thiếu bước kiểm soát và đánh giá. Việc đo lường liên tục giúp xác định những gì hiệu quả, những gì cần cải thiện, đảm bảo tối đa hóa lợi tức đầu tư cho hoạt động truyền thông. Quy trình này là lộ trình chi tiết để COSEVCO tái cấu trúc hoạt động truyền thông của mình.

4.1. Bước 1 2 Xác định công chúng mục tiêu và mục tiêu truyền thông

Bước đầu tiên là xác định rõ công chúng mục tiêu. Đối với COSEVCO, nhóm này bao gồm người mua tiềm năng, người dùng hiện tại, và các đại lý, cửa hàng phân phối. Mỗi nhóm cần một cách tiếp cận khác nhau. Sau khi xác định đối tượng, bước tiếp theo là thiết lập mục tiêu truyền thông cụ thể. Các mục tiêu này có thể dựa trên các mô hình như AIDA (Chú ý - Thích thú - Mong muốn - Hành động) hoặc mô hình thứ bậc hiệu ứng. Ví dụ, mục tiêu có thể là tăng mức độ nhận biết thương hiệu lên 20%, thuyết phục 10% khách hàng của đối thủ dùng thử sản phẩm, hoặc xây dựng lòng trung thành của nhóm khách hàng hiện tại.

4.2. Bước 3 4 Thiết kế thông điệp và lựa chọn kênh truyền thông

Thiết kế thông điệp truyền thông là quá trình sáng tạo có chiến lược. Thông điệp cho thương hiệu COSEVCO cần nhất quán, tập trung vào các giá trị cốt lõi như “An toàn và bình yên” hay “Chinh phục mọi công trình”. Cấu trúc và hình thức thông điệp phải hấp dẫn, dễ nhớ. Bước tiếp theo là lựa chọn kênh truyền thông. Doanh nghiệp cần quyết định giữa kênh cá nhân (bán hàng trực tiếp, marketing truyền miệng) và kênh phi cá nhân (quảng cáo trên TV, báo chí, PR, sự kiện). Sự lựa chọn này phụ thuộc vào công chúng mục tiêu, thông điệp và ngân sách. Một phối thức kênh đa dạng sẽ giúp thông điệp lan tỏa rộng rãi và hiệu quả hơn.

4.3. Bước 5 6 Phân bổ ngân sách và đánh giá hiệu quả IMC

Phân bổ ngân sách truyền thông là một quyết định quan trọng. Phương pháp tối ưu là phương pháp mục tiêu và nhiệm vụ: xác định mục tiêu, các công việc cần làm để đạt được mục tiêu đó, và ước tính chi phí. Cách làm này logic và hiệu quả hơn các phương pháp như theo khả năng chi trả hay theo phần trăm doanh thu. Cuối cùng, cần phải kiểm soát và đánh giá quá trình truyền thông. Hiệu quả có thể được đo lường qua nhiều chỉ số: mức độ tiếp cận, mức độ nhận biết (nhớ có trợ giúp và không trợ giúp), sự thay đổi thái độ của khách hàng, và quan trọng nhất là tác động đến hành vi mua hàng (doanh số, thị phần). Việc đánh giá giúp rút kinh nghiệm và tối ưu hóa các chiến dịch trong tương lai.

V. Giải pháp tối ưu hóa chương trình IMC cho thương hiệu Cosevco

Dựa trên cơ sở lý luận và phân tích thực trạng, việc xây dựng một chương trình truyền thông marketing tích hợp cho thương hiệu Cosevco cần tập trung vào các giải pháp chiến lược và đồng bộ. Giải pháp không chỉ dừng lại ở việc tăng tần suất quảng cáo mà phải là một cuộc tái cấu trúc toàn diện cách thức COSEVCO giao tiếp với thị trường. Trọng tâm của chương trình mới là xây dựng một thông điệp cốt lõi, nhất quán, phản ánh đúng giá trị mà thương hiệu mang lại cho khách hàng. Thông điệp này phải được lan tỏa một cách đồng bộ trên một phối thức truyền thông đa kênh được lựa chọn cẩn thận, từ các phương tiện đại chúng đến các hoạt động tại điểm bán và marketing kỹ thuật số. Mỗi công cụ phải đóng một vai trò cụ thể nhưng đồng thời phải hỗ trợ và khuếch đại hiệu quả cho các công cụ khác. Hơn nữa, chương trình cần có một lộ trình triển khai rõ ràng theo từng giai đoạn, đi kèm với hệ thống chỉ số đo lường hiệu quả (KPIs) cụ thể. Việc này giúp ban lãnh đạo Tổng công ty Miền Trung theo dõi tiến độ, đánh giá lợi tức đầu tư (ROI) và đưa ra những điều chỉnh kịp thời, đảm bảo chiến dịch đi đúng hướng và đạt được các mục tiêu đề ra.

5.1. Xây dựng thông điệp nhất quán An toàn và bình yên

Một trong những đề xuất cốt lõi là xác lập một chủ đề truyền thông xuyên suốt. Với đặc thù sản phẩm xi măng, yếu tố an toàn và bền vững cho công trình là mối quan tâm hàng đầu của khách hàng. Do đó, chủ đề “An toàn và bình yên” được đề xuất để nhấn mạnh vào chất lượng và sự tin cậy của sản phẩm COSEVCO. Thông điệp này cần được thể hiện nhất quán từ nội dung quảng cáo, thông cáo báo chí đến các tài liệu bán hàng. Việc duy trì câu slogan “Chinh phục mọi công trình” cũng là một lựa chọn tốt vì nó đã có độ nhận biết nhất định và thể hiện được yếu tố chất lượng, nhưng cần được làm mới và truyền tải một cách mạnh mẽ, đồng bộ hơn.

5.2. Phối hợp đa kênh Quảng cáo PR và Marketing trực tiếp

Thay vì các hoạt động rời rạc, COSEVCO cần một phối thức truyền thông tích hợp. Quảng cáo trên truyền hình và báo chí cần được tăng cường tần suất vào các thời điểm chiến lược để xây dựng nhận biết rộng rãi. Hoạt động Quan hệ công chúng (PR) có thể được sử dụng để xây dựng uy tín thông qua các bài viết chuyên ngành, sự kiện ra mắt sản phẩm mới hoặc các chương trình trách nhiệm xã hội. Khuyến mãi cần được thiết kế sáng tạo hơn, không chỉ tập trung vào đại lý mà còn hướng đến người tiêu dùng cuối cùng. Marketing trực tiếp có thể được áp dụng để chăm sóc các khách hàng lớn và xây dựng mối quan hệ lâu dài. Sự phối hợp nhịp nhàng giữa các kênh này sẽ tạo ra một chiến dịch mạnh mẽ.

5.3. Lộ trình triển khai và đo lường hiệu quả chương trình

Việc triển khai chương trình IMC nên được chia thành các giai đoạn với mục tiêu rõ ràng. Giai đoạn đầu có thể tập trung vào việc xây dựng lại nhận thức và hình ảnh thương hiệu. Giai đoạn tiếp theo tập trung vào việc thúc đẩy dùng thử và tăng cường sự hiện diện tại điểm bán. Để đảm bảo hiệu quả, cần thiết lập một hệ thống đo lường và đánh giá toàn diện. Các chỉ số cần theo dõi bao gồm: mức độ nhận biết thương hiệu (Brand Awareness), mức độ ghi nhớ thông điệp (Message Recall), thái độ đối với thương hiệu (Brand Attitude), và các chỉ số kinh doanh như doanh số bán hàng và thị phần. Các cuộc khảo sát định kỳ trước, trong và sau chiến dịch là cần thiết để có dữ liệu chính xác cho việc đánh giá.

30/06/2025

Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về các vấn đề quản lý trong lĩnh vực giáo dục, đặc biệt là trong việc bồi dưỡng giáo viên và nâng cao chất lượng giảng dạy. Những điểm chính bao gồm tầm quan trọng của việc phát triển chuyên môn cho giáo viên, các phương pháp quản lý hiệu quả trong giáo dục, và cách thức cải thiện chất lượng giảng dạy để đáp ứng yêu cầu đổi mới trong bối cảnh hiện nay.

Để mở rộng thêm kiến thức của bạn về các chủ đề liên quan, bạn có thể tham khảo các tài liệu sau: Luận văn thạc sĩ quản lý nhà nước về bồi dưỡng giáo viên trung học phổ thông công lập ở tỉnh Phú Yên, nơi bạn sẽ tìm thấy những giải pháp cụ thể cho việc nâng cao năng lực giáo viên. Bên cạnh đó, Luận văn quản lý hoạt động tổ chuyên môn ở trường trung học cơ sở Nghĩa Tân, Cầu Giấy, Hà Nội trong yêu cầu đổi mới dạy học hiện nay sẽ cung cấp thêm thông tin về cách thức tổ chức và quản lý các hoạt động chuyên môn trong trường học. Cuối cùng, Luận văn quản lý lưu học sinh trong bối cảnh hội nhập quốc tế hiện nay sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các thách thức và cơ hội trong việc quản lý học sinh quốc tế. Những tài liệu này sẽ là nguồn tài nguyên quý giá để bạn khám phá sâu hơn về các khía cạnh của quản lý giáo dục.

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG Bùi Cao Nguyên XÂY DỰNG CHƯƠNG TRÌNH TRUYÊN THÔNG MARKETING TÍCH HỢP CHO THƯƠNG HIỆU COSEVCO TAI TONG CONG TY MIEN TRUNG LUẬN VĂN THẠC SĨ KINH TẾ 2012 | PDF | 96 Pages buihuuhanh@gmail.com Đà Nẵng- Năm 2012 -1- MỞ ĐÀU 1. Tính cấp thiết của đề tài Từ cả ngàn năm trước, con người đã biết cách làm quảng cáo. Mục đích quảng cáo là để bán hàng, hoặc để tác động vào đám đông, tạo ra các lợi thế về uy tín cá nhân, các mục đích chính trị hoặc quân sự. Kênh truyền thông chủ yếu dựa vào cơ chế phát tán tin đồn truyền miệng. Ngành quảng cáo chỉ thực sự phát triển khi cuộc cách mạng công nghiệp bùng nỗ vào thế kỷ 19. Máy móc được chế tạo ra đã giúp sản xuất hàng hoá nhanh va ré hon, dé dang hon. Sự cạnh tranh xuất hiện khi có nhiều nhà sản xuất làm ra cùng một loại hàng hoá khiến cung vượt cầu. Muốn bán được hàng thì phải quảng cáo là điều tắt yếu. Ngành quảng cáo bắt đầu phát triển mạnh vào giai đoạn cuối thế kỷ 19 Lịch sử phát triển của quảng cáo từ cuối TK19 đến nay chia ra làm năm giai đoạn, gắn liền với sự ra đời của các chiến lược quảng cáo như sau: quảng cáo chân thật, quảng cáo điểm mạnh của sản phâm, quảng cáo xây dựng hình, quảng cáo định vị thương hiệu và mới nhất là chương trình truyền thông tích hop IMC. 'Trong tình hình hiện nay, việc xây dựng thương hiệu bằng quảng cáo là chưa đủ. Do lượng thông tin người tiêu dùng phải ghi nhận mỗi ngày đã quá tải, cơ hội đề một quảng cáo trên báo hay Tivi có đủ ấn tượng nhằm tác động và thuyết phục người tiêu dùng trở nên rất thấp. Theo những nghiên cứu của Viện Gallup (Hang nghiên cứu thị trường lớn nhất của Mỹ): vào năm 1965, chỉ cần chạy một quảng cáo. tivi 3 lần trong 3 ngày liên tục vào giờ cao điểm trên một kênh truyền hình quốc gia, thì có thể đạt được mức độ nhận biết thương hiệu của nhóm các bà nội trợ là 90%. 'Vào năm 2002, số lần chạy quảng cáo cần thiết để đạt được mức nhận biết 90% là 137 lần vào giờ cao điểm. Hiệu quả của các kênh truyền thông đã giảm sút một cách tệ hại, trong khi đó chí phí để đăng quảng cáo lại tăng cao đến mức khó có thê chấp. Do vậy, nếu chỉ chạy đơn thuần quảng cáo là chưa đủ, và cũng khó có thể mang lại hiệu quả cần thiết. -2- Giải pháp tốt nhất cho tình trạng khủng hoảng này là gì? Câu trả lời chính là IMC. IMC - Integrated Marketing Communication - Chương trình Truyền Thông Tiếp Thị Tích Hợp là việc tập trung rất nhiều dạng hoạt động tiếp thị vào cùng một thời điểm và đưa ra cùng một thông điệp, hình ảnh giống nhau đã được tính toán trước để tạo nên một tập hợp ấn tượng rất mạnh nhằm thuyết phục khách hàng. Hiện nay các thương hiệu phải được xây dựng bằng các chương trình IMC được. thiết kế theo tình hình kinh doanh. Ngoài ra, thương hiệu không chỉ đơn thuần là dấu hiệu để nhận biết và phân t sản phẩm giữa các công ty với nhau, mà cao hơn hết, nó là tài sản rất có giá của công ty, là uy tín của công ty và thể hiện niềm tin của ngườitiêu dùngđối với sản phẩm của Công ty. Việc xây dựng và phát triển một thương hiệu cần đến sự hỗ trợ rất lớn từ công tác truyền thông. Tuy nhiên, trong môi trường công nghệ truyền thông phát triển theo cấp số. nhân như hiện nay, việc lựa chọn và sử dụng công nghệ truyền thông nào đối với thương hiệu là một quyết định cực kỳ khó khăn. Những người làm Marketing buộc phải sử dụng nhiều những công nghệ để hướng đến và giao tiếp với khách hàng mục tiêu một cách hiệu quả hơn với mức chỉ phí thấp hơn. Và đề đạt được điều đó họ cần đến sự trợ giúp. Họ cần sự hỗ trợ để biết cách lên kế hoạch và thực thi các chiến dịch truyền thông, họ cần những hướng dẫn mang tính tông quát nhằm tạo ra các hiệu ứng tổng hợp từ các công cụ và chương trình truyền thông khác nhau. Việc phối hợp các công cụ truyền thông với nhau vì vậy trở nên rất cần thiết nhằm chuyển tải các thông điệp thống nhất và rõ ràng về công ty, qua đó mang hình ảnh của công ty và thương hiệu của nó đến với công chúng, kích thích họ hướng đến và tin dùng sản phẩm của công ty. Đối với Tổng công ty Miền trung cũng như vây. Là một trong những đơn vị dẫn đầu trong khu vực Miền trung nói riêng và cả nước nói chung về lĩnh vực xây lắp và sản xuất vật liệu xây dựng. Với lĩnh vực sản xuất công nghiệp, cần phải có những chính sách về giá, sản phẩm, bán hàng, quảng cáo. nhằm giúp cho khách hàng biết, thích và gắn bó với các sản phẩm của Tổng công ty Miễn trung. Trong -3- những năm gần đây, thương hiệu COSEVCO của Tổng công ty bị suy giảm và uy tín không còn như trước. Điều này một phần do chính sách truyền thông chưa được chú trọng một cách đúng đắn qua đó ảnh hưởng đến hình ảnh của Tổng công ty và thương hiệu của nó đến công chúng. 'Từ những lý do trên đây và quá trình nghiên cứu thực trạng hoạt động truyền thông tại Tổng công ty Miền trung, tôi quyết định chọn đề tài “Xây dung chương trình truyền thông Marketing tích hợp cho thương hiệu COSEVCO tại Tổng công ty "Miễn trung ”. Mục tiêu nghiên cứu Ứng dụng những kiến thức đã học vào thực tế, tổng hợp các lý luận về truyền. thông Marketing tích hợp và phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh của Tổng công ty Miền Trung trong giai đoạn 2008 - 2010. Từ đó, xây dựng chương trình truyền thông Marketing tích hợp một cách hiệu quả nhằm tối đa mức độ ảnh hưởng. của các công cụ truyền thông trong một phối thức thích hợp, đề truyền tải các thông. đi p về thương hiệu và sản phâm của Tổng công ty đến với khách hàng hiện tại và tiềm năng. Góp phần gia tăng hình ảnh, sự nhận biết và sự trung thành về thương, hiệu, sản phẩm của Tổng công ty. Phương pháp nghiên cứu “Trong quá trình nghiên cứu đề tai, một số phương pháp đã được tôi sử dụng là: - Nghiên cứu dựa trên các dữ liệu thứ cấp thu thập được từ Tổng công ty và một số các phương tiện truyền thông khác. - Phương pháp thống kê, mô tả. - Phương pháp điều tra trong đó sử dụng phần mềm SPSS để phân tích kết quả điều tra thực tế từ thị trường. Ngoài ra, các phương pháp phân tích, tổng hợp cũng được sử dụng để hỗ trợ đánh giá và đưa ra các giả định khi triển khai đề tài -4- 4. Đối tượng và phạm vỉ nghiên cứu Đề tài xoay quanh việc nghiên cứu và giải quyết các vấn đề thuộc về hoạt động truyền thông Marketing tại Tổng công ty Miền trung. Thông qua việc phân tích hoạt động sản xuất kinh doanh trong giai đoạn 2008 — 2010, từ đó: ~ _ Xây dựng chương trình truyền thông Marketing tích hợp giai đoạn 2011 — 2014 tại khu vực Miễn trung. -_ Xây dựng phối thức truyền thông Marketing gồm các công cụ chủ yếu như quảng cáo, khuyến mãi, PR, Marketing trực tiếp cho các sản phẩm mà đặc biệt là sản phẩm Xi ~ măng mang thương hiệu Cosevco. Kết cấu đề tài Chương 1 Cơ sở lý luận về truyền thông Marketing tích hợp. Chương 2 Tình hình hoạt động kinh doanh và thực trạng về công tác truyền thông tại Tông công ty Miền trung, Chương 3 Xây dựng chương trình truyền thông Merketing tích hợp cho thương hiệu Cosevco. -5- CHUONG 1 CƠ SỞ LÝ LUAN VE TRUYEN THON MARKETING TiCH HQP (IMC) 1. NHUNG VAN DE CO BAN VE TRUYEN THONG MARKETING 1.1 Các khái niệm IMC là một khái niệm có tính triết học, cho rằng tắt cả các bên tham gia vào. việc thực thi hoạt động truyền thông của công ty cần phải có sự phối hợp để đưa tiếng nói đến người tiêu dùng mục tiêu với cùng một chất giọng, sử dụng một thông điệp thống nhất và một hình ảnh nhất quán. Theo đó, nó công nhận giá trị gia tăng trong chương trình hợp nhất nhiều lĩnh vực có tính chiến lược khác nhau. Chẳng hạn như quảng cáo tổng quan, trả lời trực tiếp, khuyến mãi, PR và giao tiếp điện tử.Vậy thực chất, IMC là gì ? Theo giao su Don Schultz, IMC duge định nghĩa như sau: “Quá trình quản lý tất cả các nguôn thông tin về sản phẩm/dịch vụ mà khách hàng tiềm năng tiếp xúc và quá trình thúc đẩy người tiêu dùng thực hiện hành vi hướng tới việc mua hàng và duy trì sự trung thành của họ "[1 ] ‘Va dé nhắn mạnh thêm về yếu tố quản lý và hoạch định trong IMC, ông chỉ ra: “IMC là quá trình hoạch định và triển khai các chương trình truyền thông theo thời gian với các khách hàng hiện tại và khách hàng tiém nding. Muc dich cia IMC là gây ảnh hưởng trực tiếp lên hành vi của khách hàng truyền thông mà doanh nghiệp đã qua chọn lựa. IMC xem xét tắt cả các nguôn quan hệ tủa thương hiệu hay của doanh nghiệp với khách hàng như là kênh tiềm năng đẻ chuyển tải các thông điệp của tương lai ".[1 ] Không phủ định vai trò của công tác quản lý đối với IMC, nhưng theo Ducan thì IMC phải lấy khách hàng làm trung tâm, ông định nghĩa: “IMC là một quá trình quản trị quan hệ khách hàng, từ đó tạo ra giá trị thương hiệu. Đặc biệt hơn, đây là một quá trình phối hợp đa chức năng để tạo ra -6- và nuôi dưỡng các mối quan hệ có lợi với khách hàng và các cổ đông, thông qua chiến lược kiểm soát và gây ảnh hưởng đến tắt cả các thông điệp gửi cho các nhóm này và khuyến khích thu thập đữ liệu cũng như các cuộc đối thoại với họ "[1 ] Như vậy, các định nghĩa trên nhấn mạnh bốn khía cạnh chính vé IMC: - IMC ám chỉ nhiều hơn về công tác quản lý và hoạch định: Khác với Promotion, IMC doi hỏi nhiều nỗ lực hơn để quản lý một cách có hiệu quả và gia tăng hiệu ứng tổng hợp của các công cụ, hay nói cách khác IMC cần được lên kế hoạch rõ ring va tô chức thực hiện một cách bài bản, các công cụ được sử dụng đồng bộ và có tính tương tác cao.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ