Luận văn: Xây dựng chính sách marketing dịch vụ di động tại VNP 3 Miền Trung

Luận văn thạc sĩ phân tích chính sách marketing dịch vụ điện thoại di động tại trung tâm viễn thông miền Trung, mang lại giải pháp hiệu quả.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

thesis
91
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh luận văn marketing dịch vụ điện thoại di động

Luận văn thạc sĩ kinh tế với đề tài "Xây dựng chính sách marketing dịch vụ điện thoại di động tại Trung tâm Dịch vụ Viễn thông khu vực III" là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, phân tích toàn diện bối cảnh và thực trạng ngành viễn thông tại khu vực Miền Trung. Đây là một đề tài thạc sĩ marketing tiêu biểu, có giá trị thực tiễn cao, đặc biệt trong giai đoạn thị trường viễn thông Việt Nam chứng kiến sự cạnh tranh khốc liệt. Tài liệu này không chỉ là một khóa luận tốt nghiệp quản trị kinh doanh xuất sắc mà còn là nguồn tham khảo quý giá cho các nhà quản lý. Tính cấp thiết của đề tài được thể hiện rõ qua sự bùng nổ nhu cầu sử dụng dịch vụ di động, biến nó từ một dịch vụ xa xỉ thành một nhu cầu thiết yếu của đại đa số người dân. Đồng thời, sự gia nhập của các nhà mạng mới đã tạo ra một cuộc đua không ngừng về giá cước, chất lượng dịch vụ và các chương trình chăm sóc khách hàng. Luận văn tập trung vào việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về marketing dịch vụ, phân tích môi trường kinh doanh và thực trạng hoạt động marketing tại VNP 3. Từ đó, tác giả đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện chính sách marketing dịch vụ điện thoại di động, giúp doanh nghiệp nâng cao lợi thế cạnh tranh ngành viễn thông và giữ vững thị phần trên thị trường viễn thông Miền Trung.

1.1. Tính cấp thiết của việc xây dựng chính sách marketing

Sự phát triển mạnh mẽ của thị trường viễn thông Miền Trung đặt ra yêu cầu cấp bách cho các doanh nghiệp phải liên tục đổi mới. Nhu cầu của người dùng, đặc biệt là giới trẻ, ngày càng đa dạng và luôn hướng đến những sản phẩm, dịch vụ mới lạ, hiện đại. Luận văn chỉ ra rằng, trong bối cảnh cạnh tranh khốc liệt về giá cước, công nghệ và chăm sóc khách hàng, việc xây dựng một chiến lược marketing dịch vụ bài bản là chìa khóa thành công. Doanh nghiệp nào nhanh chóng chiếm lĩnh thị phần sẽ có được lợi thế bền vững. Do đó, việc nghiên cứu để xây dựng một chính sách marketing toàn diện, hướng đến khách hàng không chỉ là một yêu cầu học thuật mà còn là một đòi hỏi sống còn đối với các đơn vị như Trung tâm Dịch vụ Viễn thông khu vực III (VNP 3).

1.2. Mục tiêu và phương pháp nghiên cứu của luận văn

Mục tiêu chính của luận văn là phân tích những hạn chế trong chính sách marketing hiện tại của VNP 3 và đề xuất các giải pháp xây dựng chính sách marketing dịch vụ điện thoại di động mang tính chiến lược. Để đạt được mục tiêu này, tác giả sử dụng các phương pháp nghiên cứu chính như: phân tích, tổng hợp, thống kê và so sánh. Luận văn dựa trên nền tảng lý thuyết về quản trị marketing trong lĩnh vực dịch vụ, đặc biệt là các lý thuyết của Philip Kotler. Đồng thời, các dữ liệu thực tế về hoạt động kinh doanh của VNP 3 và các đối thủ cạnh tranh từ năm 2001 đến 2008 được tổng hợp và phân tích, tạo cơ sở vững chắc cho các đánh giá và đề xuất. Đối tượng nghiên cứu trọng tâm là các hoạt động marketing dịch vụ di động của VNP 3.

1.3. Tổng quan về cơ sở lý luận marketing dịch vụ viễn thông

Luận văn đã hệ thống hóa một cách bài bản các cơ sở lý luận về marketing dịch vụ. Theo Philip Kotler và Armstrong (1991), dịch vụ là một hoạt động có tính vô hình và không dẫn đến sự chuyển giao sở hữu. Các đặc điểm cốt lõi của dịch vụ như tính vô hình, không tách rời, không đồng đều, không lưu trữ được và không chuyển quyền sở hữu được phân tích kỹ lưỡng. Những đặc điểm này ảnh hưởng trực tiếp đến việc xây dựng mô hình nghiên cứu marketing và triển khai marketing mix 7P cho dịch vụ viễn thông. Việc hiểu rõ bản chất của dịch vụ là tiền đề quan trọng để thiết kế các chính sách sản phẩm, giá cả, phân phối và chiêu thị phù hợp, nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ và đáp ứng kỳ vọng của khách hàng.

II. Phân tích thách thức trong quản trị marketing tại VNP 3

Thực trạng hoạt động marketing tại VNP 3 đối mặt với nhiều thách thức lớn, chủ yếu đến từ áp lực cạnh tranh và sự thay đổi trong hành vi khách hàng viễn thông. Luận văn chỉ rõ, mặc dù VNP 3 (Vinaphone) từng là một trong những đơn vị dẫn đầu, sự trỗi dậy mạnh mẽ của các đối thủ như Viettel và MobiFone đã làm thay đổi cục diện thị trường. Cuộc chiến giành thị phần không chỉ dừng lại ở giá cước mà còn lan sang chất lượng dịch vụ, các dịch vụ giá trị gia tăng và đặc biệt là hệ thống phân phối. Một trong những hạn chế lớn của VNP 3 được chỉ ra là cơ cấu tổ chức chưa có phòng marketing chuyên trách, dẫn đến hoạt động nghiên cứu thị trường còn nhiều yếu kém. Việc chậm chân trong việc ra mắt các gói cước mới so với đối thủ (ví dụ, gói cước Vina365 ra sau Mobi365 ba tháng) đã làm VNP 3 mất đi một lượng khách hàng tiềm năng đáng kể. Hơn nữa, các chính sách phân phối còn cứng nhắc, thời gian giao hàng chậm và các chương trình hỗ trợ đại lý chưa đủ hấp dẫn cũng là những rào cản lớn trong việc phát triển thuê bao di động và duy trì lợi thế cạnh tranh ngành viễn thông.

2.1. Áp lực cạnh tranh gay gắt từ các đối thủ lớn trên thị trường

Theo phân tích trong luận văn, đến cuối năm 2008, thị trường di động Việt Nam có gần 80 triệu thuê bao, trong đó Viettel, MobiFone và Vinaphone chiếm tới 70 triệu. Viettel, dù ra đời sau, đã nhanh chóng chiếm lĩnh thị phần nhờ chiến lược giá rẻ và vùng phủ sóng rộng khắp. Thông điệp quảng cáo của Viettel ("Hãy nói theo cách của bạn") và MobiFone ("Mọi lúc mọi nơi") được đánh giá là chuyên nghiệp và hiệu quả hơn so với thông điệp "Không ngừng vươn xa" của Vinaphone. Sự cạnh tranh này buộc VNP 3 phải xem xét lại toàn bộ chiến lược marketing dịch vụ của mình, từ việc định giá sản phẩm, phát triển kênh phân phối cho đến các hoạt động quảng cáo và khuyến mãi. Nếu không có sự thay đổi kịp thời, nguy cơ mất thị phần vào tay đối thủ là rất rõ ràng.

2.2. Đánh giá hành vi khách hàng và sự thay đổi trong nhu cầu

Luận văn nhấn mạnh, hành vi khách hàng viễn thông đã có sự thay đổi lớn. Khách hàng không chỉ quan tâm đến giá cước rẻ mà còn đòi hỏi cao hơn về chất lượng sóng, sự đa dạng của dịch vụ giá trị gia tăng và chất lượng chăm sóc khách hàng nhà mạng di động. Các phân khúc khách hàng cũng ngày càng rõ rệt, từ học sinh, sinh viên có nhu cầu nhắn tin nhiều (VinaText) đến doanh nhân cần các dịch vụ cao cấp. VNP 3 đã nỗ lực đa dạng hóa sản phẩm để nhắm đến các thị trường mục tiêu khác nhau (VinaCard, VinaDaily, VinaXtra), tuy nhiên việc thấu hiểu sâu sắc nhu cầu và tâm lý của từng nhóm khách hàng để tạo ra sự hài lòng của khách hàng và xây dựng lòng trung thành của khách hàng vẫn là một thách thức lớn.

2.3. Hạn chế từ chính sách marketing và phân phối hiện tại

Một trong những điểm yếu cốt lõi được luận văn chỉ ra là hệ thống phân phối của VNP 3. So với MobiFone và Viettel đã thành lập chi nhánh tại các tỉnh, VNP 3 vẫn phụ thuộc nhiều vào Viễn thông tỉnh và Bưu điện tỉnh. Điều này dẫn đến quy trình đặt hàng và nhận hàng kéo dài (2-4 ngày), thái độ phục vụ của nhân viên tại các điểm này chưa chuyên nghiệp, và thiếu các chương trình hỗ trợ trực tiếp cho điểm bán. Các chính sách bán hàng như yêu cầu thanh toán trước hoặc bảo lãnh ngân hàng cũng gây khó khăn cho các đại lý. Những hạn chế trong chính sách phân phối này đã làm giảm sức cạnh tranh của sản phẩm Vinaphone tại các điểm bán lẻ, nơi diễn ra cuộc chiến giành giật khách hàng trực tiếp nhất.

III. Hướng dẫn xây dựng chiến lược marketing dịch vụ 7P tối ưu

Để giải quyết các thách thức đang đối mặt, luận văn đề xuất một chiến lược marketing dịch vụ toàn diện dựa trên mô hình marketing mix 7P cho dịch vụ viễn thông. Đây là một phương pháp tiếp cận hệ thống, không chỉ tập trung vào 4P truyền thống (Product, Price, Place, Promotion) mà còn nhấn mạnh vai trò của 3P mở rộng trong ngành dịch vụ (People, Process, Physical Evidence). Việc áp dụng mô hình này đòi hỏi VNP 3 phải có một cái nhìn tổng thể và đồng bộ trong tất cả các hoạt động marketing. Từ việc liên tục nghiên cứu và phát triển các gói cước, dịch vụ gia tăng mới (Product), đến việc xây dựng một chính sách giá cước linh hoạt và cạnh tranh (Price). Đồng thời, cần phải cải tổ mạnh mẽ chính sách phân phối để sản phẩm tiếp cận khách hàng nhanh chóng và hiệu quả hơn (Place), và triển khai các chiến dịch truyền thông marketing tích hợp (IMC) chuyên nghiệp để xây dựng thương hiệu (Promotion). Ba yếu tố còn lại đóng vai trò quyết định đến sự hài lòng của khách hàng và chất lượng dịch vụ.

3.1. Tối ưu hóa chính sách sản phẩm và chính sách giá cước

Về chính sách sản phẩm, luận văn khuyến nghị VNP 3 cần đẩy nhanh tốc độ nghiên cứu và tung ra thị trường các dịch vụ mới, tránh đi sau đối thủ. Việc đa dạng hóa các gói cước như VinaCard, VinaDaily, VinaXtra, Vina365 là một hướng đi đúng đắn, nhưng cần được truyền thông mạnh mẽ hơn để khách hàng mục tiêu nhận biết và lựa chọn. Về chính sách giá cước, mặc dù giá cước giữa các nhà mạng lớn không còn chênh lệch nhiều, VNP 3 cần tạo ra cảm nhận về giá trị tốt hơn cho khách hàng thông qua các chương trình khuyến mãi sáng tạo, không chỉ tập trung vào việc tặng 100% giá trị thẻ nạp. Việc định giá cần dựa trên sự phân tích kỹ lưỡng chi phí, giá của đối thủ và sự cảm nhận của khách hàng, đảm bảo tính cạnh tranh nhưng vẫn tối ưu hóa lợi nhuận.

3.2. Cải tiến chính sách phân phối và chính sách chiêu thị

Đây là hai yếu tố cần được VNP 3 ưu tiên cải thiện. Về chính sách phân phối, cần xem xét thành lập các chi nhánh hoặc trung tâm phân phối trực thuộc tại các tỉnh trọng điểm để rút ngắn thời gian giao hàng và chủ động hơn trong việc quản lý kênh. Cần xây dựng các chính sách hấp dẫn hơn cho đại lý và điểm bán, ví dụ như tăng hoa hồng, hỗ trợ chi phí quảng cáo, và đặc biệt là thưởng cho việc phát triển thuê bao di động mới. Về chính sách chiêu thị (promotion), các hoạt động quảng cáo cần tập trung vào việc xây dựng hình ảnh thương hiệu bền vững thay vì chỉ thông báo khuyến mãi. Ngân sách quảng cáo cần được phân bổ hợp lý hơn, đồng thời chất lượng các ấn phẩm, video quảng cáo cần được đầu tư chuyên nghiệp để tạo ấn tượng sâu sắc trong tâm trí khách hàng.

3.3. Vai trò của con người quy trình và cơ sở vật chất 3P

Trong ngành dịch vụ, con người (People) chính là yếu tố tạo nên sự khác biệt. Luận văn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đào tạo đội ngũ nhân viên giao dịch, nhân viên bán hàng về kỹ năng, thái độ phục vụ để tạo ra trải nghiệm tích cực cho khách hàng. Quy trình (Process) cung ứng dịch vụ, từ khâu hòa mạng, đăng ký thông tin, đến giải quyết khiếu nại, cần được chuẩn hóa và đơn giản hóa. Cuối cùng, cơ sở vật chất (Physical Evidence) như các cửa hàng giao dịch, bảng hiệu, ấn phẩm cần được thiết kế đồng bộ, chuyên nghiệp để nâng cao hình ảnh thương hiệu Vinaphone. Đây là những yếu tố hữu hình giúp khách hàng củng cố niềm tin vào một dịch vụ vốn dĩ là vô hình.

IV. Bí quyết nâng cao chất lượng dịch vụ và sự hài lòng khách hàng

Trong bối cảnh cạnh tranh về giá cước dần bão hòa, việc nâng cao chất lượng dịch vụ và tối đa hóa sự hài lòng của khách hàng trở thành vũ khí chiến lược để tạo ra sự khác biệt và duy trì lòng trung thành của khách hàng. Luận văn chỉ ra rằng, công tác chăm sóc khách hàng nhà mạng di động không chỉ là nhiệm vụ của một bộ phận mà phải trở thành văn hóa của cả doanh nghiệp. Nhiệm vụ chính của công tác này là phát triển mối quan hệ bền vững với khách hàng hiện tại, biến họ thành những người ủng hộ trung thành cho thương hiệu. Việc duy trì một khách hàng cũ luôn hiệu quả về chi phí hơn nhiều so với tìm kiếm một khách hàng mới. Các hoạt động này mang lại nhiều lợi ích: tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững, nâng cao hình ảnh doanh nghiệp, và tăng cơ hội bán chéo các sản phẩm, dịch vụ gia tăng. Theo đó, VNP 3 cần đầu tư mạnh mẽ hơn vào hệ thống chăm sóc khách hàng, từ việc xây dựng các quy trình chuyên nghiệp tại điểm giao dịch đến việc triển khai các chương trình tri ân khách hàng thân thiết.

4.1. Xây dựng mô hình chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp hiệu quả

Luận văn đề xuất một mô hình chăm sóc khách hàng toàn diện, bao gồm các hoạt động từ tuyến trước đến tuyến sau. Tại các điểm giao dịch, thái độ, trang phục và kỹ năng của nhân viên có tác động trực tiếp đến cảm nhận của khách hàng. Do đó, cần có các tiêu chuẩn tuyển chọn và đào tạo khắt khe. Bên cạnh đó, các kênh hỗ trợ từ xa như tổng đài giải đáp thắc mắc cần được tối ưu để giảm thời gian chờ đợi và nâng cao hiệu quả giải quyết vấn đề. Việc triển khai các chương trình như tặng quà sinh nhật, quay số trúng thưởng cho các thuê bao có mức cước cao là cần thiết để thể hiện sự quan tâm và duy trì mối quan hệ tốt đẹp với nhóm khách hàng quan trọng này.

4.2. Chiến lược xây dựng lòng trung thành của khách hàng bền vững

Để xây dựng lòng trung thành của khách hàng, VNP 3 cần tạo ra các giá trị gia tăng vượt trội so với đối thủ. Điều này có thể đến từ chất lượng mạng lưới ổn định, ít xảy ra sự cố, hoặc từ các dịch vụ độc quyền, hữu ích. Các chương trình khách hàng thân thiết, tích điểm đổi quà (tương tự như CarePlus của MobiFone) nên được xem xét triển khai. Hơn nữa, việc lắng nghe và xử lý nhanh chóng các khiếu nại, phản hồi của khách hàng là một cách hiệu quả để biến một trải nghiệm tiêu cực thành một cơ hội củng cố niềm tin và lòng trung thành. Một khách hàng được giải quyết vấn đề thỏa đáng có khả năng trở thành người ủng hộ thương hiệu còn cao hơn một khách hàng chưa từng gặp sự cố.

4.3. Ứng dụng truyền thông marketing tích hợp IMC vào thực tiễn

Một chiến lược marketing dịch vụ thành công đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng của tất cả các công cụ truyền thông. Truyền thông marketing tích hợp (IMC) là quá trình sử dụng một cách chiến lược các công cụ như quảng cáo, quan hệ công chúng (PR), khuyến mãi và bán hàng trực tiếp để truyền tải một thông điệp nhất quán và thuyết phục đến thị trường mục tiêu. VNP 3 cần xây dựng các chiến dịch IMC bài bản, trong đó thông điệp thương hiệu được thể hiện đồng nhất trên mọi kênh, từ quảng cáo trên TV, báo chí, Pano ngoài trời cho đến các hoạt động tại điểm bán và trên các nền tảng số. Điều này giúp tối ưu hóa hiệu quả đầu tư và tạo ra một hình ảnh thương hiệu mạnh mẽ, nhất quán trong tâm trí người tiêu dùng.

V. Kết quả áp dụng mô hình nghiên cứu marketing vào VNP 3

Việc áp dụng mô hình nghiên cứu marketing vào thực tiễn tại Trung tâm Dịch vụ Viễn thông Khu vực III đã cung cấp một bức tranh chi tiết về điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức của đơn vị này. Kết quả phân tích SWOT công ty viễn thông VNP 3 cho thấy, điểm mạnh lớn nhất của VNP 3 là thương hiệu Vinaphone lâu đời, thuộc tập đoàn VNPT uy tín và có sẵn một mạng lưới cơ sở hạ tầng rộng khắp. Tuy nhiên, điểm yếu lại nằm ở cơ chế hoạt động còn cồng kềnh, chậm đổi mới so với đối thủ, chính sách phân phối phụ thuộc và hoạt động marketing chưa thực sự chuyên nghiệp. Cơ hội lớn nhất đến từ thị trường Miền Trung với dân số đông và nhu cầu sử dụng dịch vụ di động vẫn đang tăng trưởng, đặc biệt là ở các khu vực nông thôn, miền núi. Thách thức lớn nhất, không gì khác, chính là sự cạnh tranh gay gắt từ Viettel và MobiFone, những đối thủ không chỉ mạnh về tài chính mà còn rất năng động trong các chiến lược marketing. Những phân tích này là cơ sở quan trọng để luận văn đề xuất các giải pháp khả thi.

5.1. Thực trạng phát triển thuê bao và thị phần tại Miền Trung

Số liệu từ luận văn cho thấy tình hình phát triển thuê bao di động của VNP 3 có sự tăng trưởng qua các năm, nhưng tốc độ tăng đang có dấu hiệu chậm lại so với các đối thủ. Mặc dù tổng số thuê bao tăng, nhưng doanh thu bình quân trên một thuê bao (ARPU) lại có xu hướng giảm, từ 3,8 triệu đồng/năm (2001) xuống chỉ còn 0,55 triệu đồng/năm (2008). Điều này phản ánh áp lực cạnh tranh về giá và sự thay đổi cơ cấu thuê bao sang các gói cước trả trước giá rẻ. Tại các thị trường mục tiêu như Đà Nẵng, Huế, Khánh Hòa, VNP 3 vẫn giữ được vị thế tốt. Tuy nhiên, tại các tỉnh Tây Nguyên, tỷ lệ người dân sử dụng mạng Vinaphone còn rất thấp, cho thấy đây là thị trường còn nhiều tiềm năng chưa được khai thác hiệu quả.

5.2. Đánh giá hiệu quả chính sách sản phẩm và giá cước đã triển khai

Qua phân tích, các chính sách sản phẩm của VNP 3 đã cố gắng bám sát các phân khúc thị trường, từ VinaPhone trả sau cho khách hàng thu nhập cao đến VinaText cho học sinh, sinh viên. Tuy nhiên, hiệu quả chưa cao do việc ra mắt sản phẩm mới thường chậm hơn đối thủ. Về chính sách giá cước, VNP 3 và MobiFone thường có mức giá tương đương nhau do cùng thuộc VNPT, nhưng thường cao hơn một chút so với Viettel. Mặc dù sự chênh lệch không lớn, Viettel đã xây dựng thành công hình ảnh "giá rẻ" trong tâm trí người tiêu dùng. Đây là một bất lợi lớn về mặt tâm lý mà VNP 3 cần khắc phục thông qua các chiến dịch truyền thông và khuyến mãi hiệu quả hơn.

5.3. Phân tích hiệu quả kênh phân phối và hoạt động chiêu thị

Kênh phân phối là một trong những điểm yếu lớn nhất của VNP 3 được luận văn chỉ ra. Việc phụ thuộc vào Bưu điện và Viễn thông tỉnh làm giảm tính chủ động và tốc độ phản ứng với thị trường. Trong khi đó, Viettel và MobiFone với các chi nhánh trực tiếp đã triển khai các đội bán hàng cơ động, chăm sóc điểm bán tốt hơn, tạo ra lợi thế cạnh tranh rõ rệt. Về hoạt động chiêu thị, ngân sách quảng cáo của Vinaphone (22% trong năm 2008) thấp hơn so với Viettel (35%) và MobiFone (34%). Quan trọng hơn, chất lượng quảng cáo và thông điệp truyền thông của Vinaphone được đánh giá là chưa đủ hấp dẫn và chuyên nghiệp, chủ yếu tập trung vào thông báo khuyến mãi thay vì xây dựng câu chuyện thương hiệu.

30/06/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh xây dựng chính sách marketing dịch vụ điện thoại di động tại trung tâm dịch vụ viễn thông khu vực iii khu vực miền trung

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I : Cơ sở lý luận về Marketing dịch vụ. Chương 2 __ : Thực trạng hoạt động marketing dich vụ viễn thông tại Trung tâm Dịch vụ Viễn thông Khu vực III. Chương 3 : Giải pháp xây dựng chính sách marketing dịch vụ điện thoại di động. CHUONG 1 CO SO LY LUAN VE MARKETING DICH VU 1.

Khái niệm và đặc điểm của dịch vụ 1. Khái niệm về dịch vụ Theo Philip Kotler va Armstrong (1991) da dua ra dinh nghia như sau. Một dịch vụ là một hoạt động hay một lợi ích mà một bên có thể cung cấp cho bên kia, trong đó nó có tính vô hình và không dẫn đến sự chuyển giao sở hữu nào cả. Đặc điểm cơ bản của dịch vụ e Dịch vụ có tính vô hình Các dịch vụ đều vô hình, không giống như sản phẩm vật chất, khách hàng không thể nhìn thấy, không nếm được, không cảm thấy được, không nghe thấy được và không ngửi thấy được trước khi mua chúng.

Do vậy đề giảm mức độ không chắc chắn khi đánh giá chất lượng dịch vụ, khách hàng thường tìm kiếm những bằng chứng về vật chất trong dịch vụ như thông qua: địa điểm, con người, trang thiết bị, tài liệu thông tin, biểu tượng và giá cả mà họ nhìn thấy. ® Dịch vụ có đặc tính không tách rời giữa quá trình cung cắp và tiêu đùng dich vu Việc tiêu dùng sản phẩm dịch vụ song trùng với việc cung ứng dịch vụ. Vì thé sản phẩm hàng hóa được tiêu dùng ở mọi thời điểm với sự tham gia của người tiêu thụ. Việc tạo ra sản phẩm dịch vụ và việc tiêu dùng sản phẩm dịch vụ là một thể thống nhất.

© Tính không đẳng đêu vẻ chất lượng Dịch vụ không thể được cung cắp hàng loạt, tập trung như sản xuất hàng hóa. Do vậy, nhà cung cấp khó kiểm tra chất lượng theo một tiêu chuân thống nhất. Mặt khác, sự cảm nhận của khách hàng về chất lượng dịch vụ lại chịu tác động mạnh bởi kỹ năng, thái độ của người cung cấp dịch vụ. Nhân viên không thể tạo ra dịch vụ như nhau trong những thời gian làm việc khác nhau.

Hơn nữa khách hàng là người -4- quyết định chất lượng dịch vụ dựa theo cảm nhận. Trong những thời gian khác nhau. sự cảm nhận khác nhau, những khách hàng khác nhau sự cảm nhận cũng khác nhau. ® Dịch vụ không thể lưu trữ được Dịch vụ thì không thể sản xuất hàng loạt trước để đem ra bán khi có nhu cầu tăng đột biến.

Trong khi đó nhu cầu của khách hàng không đồng đều giữa các giờ trong ngày, tuần.Do đó cần có chính sách cước mềm dẻo để điều chỉnh nhu cầu, hướng khách hàng sử dụng vào những giờ thấp điểm: ban đêm, ngày nghỉ. Bằng cách này sẽ giảm bớt sự quá tải vào giờ cao điểm, tiết kiệm được đầu tư thiết bị, con người. © Tinh không chuyển quyên sớ hữu. Khi mua một hàng hóa, khách hàng được chuyển quyền sở hữu và trở thành chủ sở hữu hàng hóa mình đã mua.

Khi mua dịch vụ thì khách hàng chỉ được quyền sử dụng dịch vụ, được hưởng lợi ích mà dịch vụ mang lại trong thời gian nhất định mà thôi. Đặc tính này ảnh hưởng đến chính sách phân phối trong marketing dich vu, trong đó người bán buôn, bán lẻ cũng không được chuyển quyền sở hữu. Họ đơn thuần chỉ là người tham gia vào quá trình cung cấp dịch vụ. Các đặc tính của dịch vụ khác biệt so với hàng hóa Bang 1.1 Dac tính khác biệt giữa dịch vụ và hàng hóa Hàng hóa Đặc tính Dịch vụ Thấp "Tính vô hình.

Cao Thấp “Tính không tách rời giữa quá trình cung cấp và tiêu | Cao dùng dịch vu Thấp Tinh Khong đồng đều về chất lượng. Cao Thấp Tính không dự trữ được Cao Cao ‘Quyén sở hữu của khách hàng sau Khi mua Không -5- 1. Nhieng hogt dong Marketing của doanh nghiệp Theo quan diém Philip Kotler, tiến hành quản trị marketing gồm các công việc sau: Phân tích các cơ hội thị trường 1 Lựa chon thị trường mục tiêu I Hoạch định chiến lược marketing 1 Triển khai marketing-mix J Thực hiện chiến lược marketing Ì Kiểm tra hoạt động marketing, Hình 1.1 Tiền trình quản trị marketing theo Philip Kotler 1. Phân tích các môi trường ~ Môi trường vĩ mô: Ai trường vĩ mô là những yếu tổ tác động gián tiếp đến doanh nghiệp trong nên kinh tế.

Các yếu tổ này có phạm vi rộng lớn bao trùm toàn bộ nên kinh tế. + Môi trường kinh tế Môi trường kinh tế bao gồm tắt cả các yếu tố vĩ mô ảnh hưởng đến sức mua của người dân, của Chính phủ và quyết định cung ứng của doanh nghiệp. Môi trường này tập hợp nhiều yếu tố có ảnh hưởng đến hoạt động của doanh nghiệp. như: tốc độ tăng trưởng kinh tế, lãi suất ngân hàng, tỷ giá hồi đoái, mức độ lạm phát, thu nhập bình quân đầu người, chính sách kinh tế quốc gia: thể hiện các quan điểm, định hướng phát triển nền kinh tế của Nhà Nước.

Chính sách kinh tế thẻ hiện: đới một hoặc một số ngành nào đó. -6- + Môi trường Chính trị - Pháp luật Môi trường chính trị-pháp luật có ảnh hưởng lớn đến các hoạt động marketing của doanh nghiệp bao gồm: các luật lệ, quy tắc và những hoạt động của các cơ quan nhà nước có ảnh hưởng đến hoạt động của doanh nghiệp. Thể chế chính trị giữ vai trò định hướng, chỉ phối các hoạt động trong xã hội, trong đó có các hoạt động sản xuất kinh doanh. Môi trường chính trị-pháp luật thuộc nhóm các yếu tố vĩ mô, mặc dù nó có ảnh hưởng gián tiếp đến hoạt động sản xuất kinh doanh, nhưng yếu tố này giữ vai trò rất quan trọng trong việc xác định hướng kinh doanh của doanh nghiệp viễn thông.

+ Môi trường công nghệ Sự thay đổi của công nghệ mang lại những thách thức và nguy cơ đối với doanh nghiệp viễn thông. Sự thay đổi của công nghệ còn được gọi là * sự phá hủy. sáng tạo ” luôn mang lại những sản phẩm dịch vụ mới, nâng cao năng lực của con người, thay đổi phương pháp làm việc của họ. Nhu cầu đổi mới sản phẩm tăng, nhiều sản phâm mới được tung ra thị trường làm cho vòng đời sản phẩm, chu kỳ sản phẩm ngắn lại.

Sự bùng nỗ của công nghệ mới làm cho công nghệ hiện hữu mau bị lỗi thời, tạo ra áp lực đòi hỏi các doanh nghiệp phải đổi mới công nghệ để tăng cường khả năng cạnh tranh. Sự bùng nỗ của công nghệ mới làm cho vòng đời công nghệ có xu hướng rút ngắn lại, điều này càng làm tăng thêm áp lực phải rút ngắn thời gian khấu hao. Sự ra đời của các công nghệ mới. áp dụng công nghệ mới và khả năng chuyển giao công nghệ mới này vào các ngành khác sẽ tạo ra những cơ.

hội quan trọng để phát triển sản xuất và sản phẩm ngày càng hoàn thiện hơn. + Môi trường văn hóa-xã hội Doanh nghiệp và môi trường văn hóa-xã hội đều có mối liên hệ chặt chẽ, có sự tác động qua lại lẫn nhau. Xã hội cung cấp những nguồn lực mà doanh nghiệp. cần, tiêu thụ những sản pham mà doanh nghiệp sản xuất ra.

Các giá trị chung của xã hội, tập tục truyền thống, lối sống của doanh nghiệp, các hệ tư tưởng tôn giáo và cơ cấu dân số, thu nhập của dân cư đều có tác động nhiều mặt đến hoạt động của doanh nghiệp. + Môi trường tự nhiên Môi trường tự nhiên là hệ thống các yếu tố tự nhiên có ảnh hưởng đến các nguồn lực đầu vào cần thiết cho hoạt động của các doanh nghiệp, vì vậy cũng ảnh hưởng đến hoạt động marketing của doanh nghiệp. Đó là các yếu tố như khí hậu, thời tiết, vị trí địa lý, tài nguyên thiên nhiên, môi trường. ~ Môi trường vi mô Môi trường vi mô bao gôm những yếu tố bên ngoài có ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động doanh nghiệp và ảnh hưởng đến khả năng phục vụ khách hàng.

Những yếu tố này gồm: khách hàng, các nhà cung cấp, đối thủ cạnh tranh, sản phẩm thay thế. + Khách hàng. Khách hàng là những người hay tổ chức sử dụng sản phẩm dịch vụ của doanh nghiệp. Khách hàng bao gồm người tiêu dùng cuối cùng, các nhà phân phối trung gian, khách hàng cơ quan.Khách hàng là một yếu tố quan trọng của doanh nghiệp, doanh nghiệp phải lấy sự thỏa mãn của khách hàng làm mục đích hoạt động.

Áp lực phía khách hàng có hai dạng là đòi giảm giá hoặc mặc cả nhưng yêu cầu phục vụ tốt. Từ điều này đã làm cho các nhà cung cấp dịch vụ nâng cao khả năng đáp ứng cho khách hàng thỏa mãn dẫn đến lợi nhuận của doanh nghiệp giảm. Những động thái về nhu cầu, sự thỏa mãn về lợi ích là những áp lực cho doanh. Sự tự do chọn lựa sản phẩm, dẫn đến sự cạnh tranh giữa các doanh nghiệp.

+ Nhà cung cấp Nha cung cấp là những tổ chức hay các cá nhân cung ứng các yếu tố đầu và cho doanh nghiệp: tài chính, điện, nước, vật tư, máy móc thiết Nếu quá trình cung cấp bị trục trặc thì ảnh hưởng lớn đến quá trình sản xuất của doanh nghiệp. Trong điều kiện cạnh tranh, giữa các nhà cung cấp và doanh nghiệp thường diễn ra các cuộc thương lượng về giá, chất lượng và thời gian giao hàng. Các phát minh, sáng chế thường góp phần nâng cao ưu thế cho các nhà cung cấp trong thời hạn của chúng, ngăn cản đối thủ cạnh tranh cung cấp hàng hóa dịch vụ tương tự. Những ưu thé và đặc quyền của các nhà cung cấp có thé tạo ra áp lực đối với doanh nghiệp.

-8- như thời gian cung cấp, giá cả, chất lượng, tính Ổn định của việc cung cấp nguyên liệu và các yếu tố đầu vào. Vậy doanh nghiệp phải tìm hiểu và tạo mối quan hệ bền vững đối với các nhà cung. + Sản phẩm thay thế Sản phẩm thay thế là sản phâm của các đối thủ cạnh tranh trong cùng một ngành hoặc các ngành hoạt động kinh doanh cùng có chức năng đáp ứng nhu cầu tiêu dùng giống nhau của khách hàng. Sự hiện hữu của sản phẩm thay thế càng đa dạng tạo thành nguy cơ cạnh tranh giá cả làm giảm bớt lợi nhuận của các công ty cùng ngành rất đáng kể.

Nếu trên thị trường có sẵn các sản phâm gần giống nhau, giá mà người mua sẵn lỏng trả cho sản phẩm sẽ bị giới hạn. Sự đe dọa của sản phẩm. tương tự phụ thuộc vào: Sản phẩm tương tự có sẵn và dé dàng mua hay không, các tính năng so với giá của sản phẩm và chỉ phí mà người mua phải trả khi chuyển đổi giữa các sản phẩm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về các nghiên cứu và ứng dụng trong lĩnh vực y tế và công nghệ, đặc biệt là trong việc cải thiện chất lượng dịch vụ và sản phẩm. Một trong những điểm nổi bật là việc khảo sát dạng khí hóa và thể tích xoang trán trên CT scan mũi xoang tại bệnh viện tai mũi họng thành phố Hồ Chí Minh, giúp nâng cao khả năng chẩn đoán và điều trị bệnh. Độc giả có thể tìm hiểu thêm về nghiên cứu này qua tài liệu Khảo sát dạng khí hóa và thể tích xoang trán trên CT scan mũi xoang.

Ngoài ra, tài liệu cũng đề cập đến việc chế tạo xúc tác nickel hydroxyapatite biến tính zirconia và ruthenium cho phản ứng methane hóa carbon dioxide, mở ra hướng đi mới trong nghiên cứu năng lượng tái tạo. Độc giả có thể khám phá thêm về chủ đề này qua tài liệu Chế tạo xúc tác nickel hydroxyapatite biến tính zirconia và ruthenium.

Cuối cùng, việc ứng dụng quan hệ thứ tự và bậc tôpô trong nghiên cứu một số lớp bao hàm thức cũng là một điểm nhấn quan trọng, giúp mở rộng kiến thức trong lĩnh vực toán học ứng dụng. Độc giả có thể tìm hiểu thêm qua tài liệu Ứng dụng quan hệ thứ tự và bậc tôpô trong nghiên cứu một số lớp bao hàm thức.

Những tài liệu này không chỉ cung cấp thông tin bổ ích mà còn mở ra cơ hội cho độc giả khám phá sâu hơn về các chủ đề liên quan.