Luận văn thạc sĩ QTKD: Thực trạng thù lao tài chính tại VNPT Hà Nội

Luận văn phân tích thực trạng thù lao tài chính tại VNPT Hà Nội, đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả thu hút và giữ chân nhân tài.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

94
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan Luận văn thạc sĩ thù lao tài chính VNPT Hà Nội

Luận văn thạc sĩ Quản trị kinh doanh với chủ đề “Thù lao tài chính tại VNPT Hà Nội” của tác giả Phạm Thị Bích là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, có giá trị thực tiễn cao. Nghiên cứu này tập trung phân tích hệ thống thù lao tài chính tại một trong những doanh nghiệp viễn thông hàng đầu Việt Nam. Bối cảnh cạnh tranh gay gắt trên thị trường viễn thông đòi hỏi các doanh nghiệp nhà nước như VNPT phải liên tục đổi mới, đặc biệt là trong lĩnh vực quản trị nguồn nhân lực. Thù lao tài chính, bao gồm lương, thưởng và phúc lợi, được xem là công cụ chiến lược để thu hút, giữ chân và tạo động lực làm việc cho nhân viên. Luận văn đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về thù lao tài chính, từ đó áp dụng để phân tích thực trạng tại VNPT Hà Nội trong giai đoạn 2017-2019. Thông qua việc sử dụng các phương pháp nghiên cứu khoa học như khảo sát, phỏng vấn và phân tích số liệu, công trình đã chỉ ra những điểm mạnh cũng như các tồn tại trong chính sách lương thưởng tại VNPT. Từ đó, tác giả đề xuất các giải pháp khả thi nhằm hoàn thiện chính sách đãi ngộ, nâng cao sự hài lòng của nhân viên và tối ưu hóa hiệu quả công việc. Nghiên cứu này không chỉ là tài liệu tham khảo giá trị cho ban lãnh đạo VNPT Hà Nội mà còn cung cấp góc nhìn học thuật hữu ích cho các nhà quản trị nhân sự trong cùng lĩnh vực, góp phần vào sự phát triển bền vững của doanh nghiệp trong môi trường kinh doanh đầy biến động.

1.1. Tính cấp thiết của việc nghiên cứu chính sách đãi ngộ

Trong bối cảnh hội nhập, vị thế độc quyền của các doanh nghiệp viễn thông không còn, tạo ra áp lực cạnh tranh to lớn. Theo luận văn, chính sách lương thưởng tại VNPT phải đối mặt với thách thức giữ chân nhân tài và duy trì động lực làm việc. Thù lao công bằng và minh bạch là yếu tố then chốt quyết định sự hài lòng của nhân viên. Một hệ thống đãi ngộ nhân viên không phù hợp có thể dẫn đến tình trạng trì trệ, bất mãn, thậm chí là chảy máu chất xám. Do đó, việc nghiên cứu và đánh giá chính sách đãi ngộ một cách toàn diện là nhiệm vụ cấp bách. Luận văn nhấn mạnh rằng, "việc thay đổi xây dựng cơ chế về thù lao lao động, cơ chế khen thưởng, phúc lợi là một tác động quan trọng để người sử dụng lao động thu hút, khuyến khích và tạo động lực cho người lao động tài giỏi gắn liền với doanh nghiệp".

1.2. Mục tiêu nghiên cứu hệ thống thù lao tại VNPT Hà Nội

Mục đích chính của luận văn là đề xuất giải pháp nhằm hoàn thiện chính sách đãi ngộ và hệ thống thù lao tài chính tại VNPT Hà Nội. Để đạt được mục tiêu này, nghiên cứu đặt ra ba nhiệm vụ cụ thể. Thứ nhất, hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản về thù lao tài chính, bao gồm các khái niệm, cơ cấu, mục tiêu và các yếu tố ảnh hưởng đến thù lao. Thứ hai, phân tích sâu sắc thực trạng hệ thống đãi ngộ nhân viên tại VNPT Hà Nội trong giai đoạn 2017-2019, tập trung vào cơ chế trả lương, thưởng và phúc lợi người lao động. Cuối cùng, dựa trên kết quả phân tích, đề xuất các giải pháp mang tính ứng dụng cao để cải thiện hệ thống thù lao, phù hợp với cơ chế kinh doanh mới của Tập đoàn Bưu chính Viễn thông Việt Nam.

II. Thách thức trong chính sách lương thưởng tại VNPT Hà Nội

Dù đã có nhiều nỗ lực cải cách, chính sách lương thưởng tại VNPT Hà Nội vẫn đối mặt với không ít thách thức. Luận văn của Phạm Thị Bích đã chỉ ra những tồn tại cố hữu trong hệ thống đãi ngộ nhân viên, gây ảnh hưởng trực tiếp đến động lực làm việchiệu quả công việc. Một trong những vấn đề lớn nhất là cơ chế trả lương còn mang tính bình quân, chưa thực sự gắn kết chặt chẽ với kết quả công việc và đóng góp cá nhân. Điều này làm giảm tính cạnh tranh của chính sách đãi ngộ so với các đối thủ trên thị trường. Các chương trình khuyến khích tài chính, dù đã được triển khai, nhưng đôi khi còn mang tính hình thức, chưa tạo ra cú hích đủ mạnh để thúc đẩy sự sáng tạo và nỗ lực vượt bậc của người lao động. Hơn nữa, việc đánh giá chính sách đãi ngộ cho thấy một bộ phận nhân viên chưa thực sự hài lòng với mức thu nhập người lao động và các chế độ phúc lợi người lao động hiện hành. Những thách thức này đòi hỏi một quá trình cải tổ toàn diện và quyết liệt trong công tác quản trị nhân sự VNPT, bắt đầu từ việc thay đổi tư duy và xây dựng một triết lý đãi ngộ rõ ràng, công bằng và minh bạch hơn.

2.1. Bất cập trong cơ chế trả lương và thu nhập người lao động

Phân tích từ luận văn cho thấy cơ chế trả lương tại VNPT Hà Nội còn tồn tại một số bất cập. Mặc dù có sự kết hợp giữa trả lương theo thời gian và sản phẩm, nhưng tính hiệu quả chưa cao. Dữ liệu khảo sát trong luận văn chỉ ra rằng vẫn còn tỷ lệ đáng kể người lao động cho rằng tiền lương chưa phản ánh đúng năng lực và công sức họ bỏ ra. Thu nhập người lao động có xu hướng tăng qua các năm, nhưng tốc độ tăng chưa tương xứng với sự gia tăng của chi phí sinh hoạt và mặt bằng chung của thị trường. Điều này ảnh hưởng đến khả năng giữ chân những nhân sự giỏi, đặc biệt là trong các lĩnh vực công nghệ cao, nơi cạnh tranh nhân lực diễn ra rất gay gắt.

2.2. Hạn chế của hệ thống đãi ngộ nhân viên hiện tại

Bên cạnh tiền lương, các khoản khuyến khích tài chính và lương thưởng và phụ cấp khác cũng bộc lộ hạn chế. Các chương trình thưởng định kỳ và đột xuất chưa thực sự tạo ra sự khác biệt lớn giữa người làm tốt và người làm chưa tốt. Luận văn chỉ ra rằng, “Tồn tại và nguyên nhân” của các hạn chế này bắt nguồn từ việc công tác định mức lao động chưa được hoàn thiện, dẫn đến việc đánh giá hiệu quả công việc còn cảm tính. Sự hài lòng của nhân viên bị ảnh hưởng khi họ cảm thấy nỗ lực của mình không được ghi nhận một cách xứng đáng thông qua các chính sách đãi ngộ tài chính. Điều này đòi hỏi VNPT phải xây dựng các tiêu chí đánh giá hiệu suất (KPIs) rõ ràng và minh bạch hơn.

2.3. Đánh giá chính sách đãi ngộ từ góc nhìn nhân viên

Kết quả khảo sát 500 cán bộ công nhân viên được trình bày trong luận văn cung cấp một bức tranh rõ nét về sự hài lòng của nhân viên. Theo các bảng số liệu “Đánh giá của người lao động về công tác tiền lương”, “về công tác tiền thưởng” và “về chế độ phúc lợi”, một bộ phận không nhỏ người lao động đánh giá các chính sách này chỉ ở mức “bình thường” hoặc “chưa hài lòng”. Các ý kiến phỏng vấn sâu cũng cho thấy mong muốn về một môi trường làm việc có chế độ phúc lợi người lao động tốt hơn, như các chương trình chăm sóc sức khỏe toàn diện, hỗ trợ đào tạo nâng cao chuyên môn, và các hoạt động gắn kết tập thể. Đây là những yếu tố quan trọng mà công tác quản trị nhân sự VNPT cần đặc biệt quan tâm để cải thiện.

III. Phương pháp phân tích thù lao tài chính trong luận văn

Để đưa ra những kết luận khách quan và toàn diện, luận văn “Thù lao tài chính tại VNPT Hà Nội” đã áp dụng một hệ thống phương pháp nghiên cứu đa dạng và khoa học. Tác giả đã kết hợp hài hòa giữa phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng, cho phép khai thác thông tin từ nhiều góc độ khác nhau. Nền tảng của nghiên cứu là phương pháp tổng hợp và phân tích tài liệu, thông qua việc nghiên cứu các công trình khoa học, sách, báo và các văn bản pháp quy liên quan đến hệ thống đãi ngộ nhân viênquản trị nguồn nhân lực. Phương pháp này giúp xây dựng một cơ sở lý luận vững chắc. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đi sâu vào thực tiễn tại VNPT Hà Nội bằng các phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp. Cách tiếp cận này đảm bảo các kết quả phân tích không chỉ dựa trên lý thuyết mà còn bám sát thực tế hoạt động của doanh nghiệp, từ đó nâng cao tính ứng dụng của các giải pháp đề xuất. Sự kết hợp chặt chẽ các phương pháp đã giúp luận văn đánh giá chính sách đãi ngộ một cách khoa học, làm rõ các yếu tố ảnh hưởng đến thù laođộng lực làm việc của nhân viên.

3.1. Cách tiếp cận định lượng khảo sát và phân tích dữ liệu

Phương pháp định lượng đóng vai trò chủ đạo trong việc đo lường và đánh giá thực trạng. Luận văn đã sử dụng phương pháp thống kê và thống kê phân tích để xử lý các dữ liệu thứ cấp thu thập được từ phòng nhân sự của VNPT Hà Nội, bao gồm bảng lương, quỹ thưởng và chi phúc lợi giai đoạn 2017-2019. Đặc biệt, phương pháp khảo sát xã hội học được triển khai quy mô với việc phát ra 500 phiếu điều tra dạng bảng hỏi. Theo tác giả, việc sử dụng công cụ Google Forms giúp thu thập thông tin về sự hài lòng của nhân viên đối với lương thưởng và phụ cấp một cách nhanh chóng và hiệu quả. Các dữ liệu này sau đó được xử lý để đưa ra các nhận định, so sánh và đánh giá khách quan về chính sách lương thưởng tại VNPT.

3.2. Cách tiếp cận định tính phỏng vấn và quan sát thực tế

Để bổ sung cho dữ liệu định lượng, phương pháp định tính được áp dụng nhằm tìm hiểu sâu hơn về bản chất vấn đề. Phương pháp quan sát thực tế giúp tác giả có cái nhìn trực quan về môi trường làm việc và tình hình áp dụng các chính sách đãi ngộ tại VNPT. Quan trọng hơn, phương pháp phỏng vấn trực tiếp được tiến hành với các lãnh đạo phòng ban và cán bộ công nhân viên. Các cuộc phỏng vấn này giúp thu thập những thông tin chi tiết, những ý kiến đa chiều về cơ chế trả lương, thưởng, phúc lợi người lao động mà bảng hỏi định lượng khó có thể khai thác hết. Cách tiếp cận này giúp làm rõ nguyên nhân sâu xa đằng sau các con số thống kê, mang lại chiều sâu cho toàn bộ công trình nghiên cứu.

IV. Kết quả thực trạng thù lao tài chính tại VNPT Hà Nội

Chương 2 của luận văn đã trình bày một cách chi tiết và có hệ thống về thực trạng thù lao tài chính tại VNPT Hà Nội. Các kết quả phân tích dựa trên dữ liệu thực tế từ năm 2017 đến 2019, cung cấp một bức tranh toàn cảnh về chính sách lương thưởng tại VNPT. Nhìn chung, VNPT Hà Nội đã có những nỗ lực đáng kể trong việc cải thiện thu nhập người lao động, thể hiện qua sự tăng trưởng của quỹ lương và các khoản phúc lợi qua các năm. Hệ thống đãi ngộ nhân viên được xây dựng dựa trên các quy định chung của Tập đoàn và Nhà nước, đảm bảo tính pháp lý và ổn định. Tuy nhiên, phân tích sâu hơn đã bộc lộ những điểm chưa tối ưu. Cơ chế trả lương vẫn còn những yếu tố cào bằng, chưa tạo ra sự chênh lệch đủ lớn để khuyến khích những cá nhân xuất sắc. Các chương trình khuyến khích tài chính, mặc dù đa dạng, nhưng hiệu quả mang lại chưa như kỳ vọng. Kết quả khảo sát cho thấy sự hài lòng của nhân viên vẫn ở mức trung bình, đặc biệt khi so sánh với các doanh nghiệp tư nhân trong cùng ngành. Những phát hiện này là cơ sở thực tiễn quan trọng để luận văn đề xuất các giải pháp hoàn thiện chính sách đãi ngộ trong chương tiếp theo.

4.1. Phân tích cơ cấu lương thưởng và phúc lợi người lao động

Luận văn đã phân tích chi tiết cơ cấu thù lao, bao gồm ba thành phần chính: tiền lương, khuyến khích tài chính và phúc lợi. Dữ liệu từ bảng tiền lương giai đoạn 2017-2019 cho thấy mức lương bình quân có tăng, nhưng chưa đột phá. Quỹ khen thưởng cũng tăng trưởng nhưng khi phân bổ, mức thưởng cho mỗi cá nhân chưa thực sự hấp dẫn. Về phúc lợi người lao động, VNPT Hà Nội thực hiện đầy đủ các chế độ bắt buộc theo luật định (BHXH, BHYT) và một số phúc lợi tự nguyện như nghỉ mát, quà lễ tết. Tuy nhiên, các chương trình phúc lợi linh hoạt, đáp ứng nhu cầu đa dạng của người lao động vẫn còn hạn chế. Nhìn chung, cơ cấu lương thưởng và phụ cấp cần được tái cấu trúc để tăng tính cạnh tranh và linh hoạt hơn.

4.2. Khảo sát sự hài lòng của nhân viên về chính sách lương

Một trong những đóng góp quan trọng của luận văn là kết quả khảo sát chi tiết về sự hài lòng của nhân viên. Các bảng đánh giá trong nghiên cứu cho thấy, mặc dù đa số nhân viên ghi nhận sự ổn định của thu nhập, nhưng một tỷ lệ không nhỏ cảm thấy mức lương chưa tương xứng với công sức và kết quả công việc. Nhiều ý kiến cho rằng quy trình xét tăng lương còn chậm và thiếu minh bạch. Sự so sánh ngầm với mức đãi ngộ của các đối thủ cạnh tranh là một trong những yếu tố ảnh hưởng đến thù lao và sự gắn bó của nhân viên. Những con số này là lời cảnh báo cho bộ phận quản trị nhân sự VNPT về sự cần thiết phải lắng nghe và điều chỉnh chính sách kịp thời.

V. Bí quyết hoàn thiện chính sách đãi ngộ tại VNPT Hà Nội

Trên cơ sở phân tích sâu sắc thực trạng, luận văn đã dành chương 3 để đề xuất một hệ thống các giải pháp đồng bộ nhằm hoàn thiện chính sách đãi ngộ tại VNPT Hà Nội. Các giải pháp này được xây dựng với mục tiêu kép: vừa nâng cao sự hài lòng của nhân viên, vừa đảm bảo hiệu quả công việc và mục tiêu kinh doanh của doanh nghiệp. Hướng tiếp cận của tác giả mang tính thực tiễn cao, không chỉ dừng lại ở các đề xuất chung chung mà đi vào từng khía cạnh cụ thể của hệ thống thù lao tài chính. Trọng tâm của các giải pháp là chuyển dịch từ cơ chế trả lương mang tính hành chính, bình quân sang cơ chế trả lương theo hiệu suất, gắn chặt thu nhập người lao động với giá trị mà họ tạo ra. Điều này đòi hỏi phải xây dựng lại hệ thống đánh giá công việc và định mức lao động một cách khoa học. Bên cạnh đó, luận văn cũng đề xuất đa dạng hóa các hình thức khuyến khích tài chính và nâng cao chất lượng các chương trình phúc lợi người lao động. Đây được xem là những bí quyết quan trọng giúp quản trị nhân sự VNPT tạo ra một môi trường làm việc hấp dẫn và cạnh tranh.

5.1. Giải pháp hoàn thiện chính sách đãi ngộ theo hiệu quả

Giải pháp cốt lõi được đề xuất là xây dựng và áp dụng một cơ chế trả lương 3P (Pay for Position, Pay for Person, Pay for Performance). Cụ thể, cần chuẩn hóa lại hệ thống chức danh công việc để trả lương theo vị trí (Position). Đồng thời, xây dựng chính sách phụ cấp dựa trên năng lực cá nhân (Person) như trình độ, kinh nghiệm, kỹ năng. Quan trọng nhất, phần lớn thu nhập biến đổi phải được trả dựa trên kết quả thực hiện công việc (Performance) thông qua hệ thống KPI rõ ràng. Việc hoàn thiện chính sách đãi ngộ theo hướng này sẽ tạo ra sự công bằng và khuyến khích mọi cá nhân nỗ lực tối đa để nâng cao hiệu quả công việc.

5.2. Hướng dẫn cải thiện lương thưởng và phụ cấp cho nhân sự

Luận văn đề xuất cần rà soát và cơ cấu lại quỹ lương thưởng và phụ cấp. Thay vì các khoản thưởng mang tính cào bằng, nên tăng tỷ trọng các khoản thưởng đột xuất cho các sáng kiến, cải tiến kỹ thuật, hoặc thưởng theo thành tích dự án. Các loại phụ cấp cũng cần được xem xét lại để đảm bảo phù hợp với điều kiện làm việc thực tế, ví dụ như phụ cấp độc hại, phụ cấp trách nhiệm. Việc công khai, minh bạch quy chế thưởng phạt là yếu tố tiên quyết để xây dựng lòng tin và tạo ra động lực làm việc tích cực trong toàn thể nhân viên.

5.3. Xây dựng chương trình khuyến khích tài chính hiệu quả

Để các chương trình khuyến khích tài chính thực sự hiệu quả, luận văn gợi ý VNPT nên áp dụng các hình thức đa dạng hơn. Ngoài thưởng tiền mặt, có thể triển khai các chương trình như thưởng cổ phiếu ưu đãi (ESOP) cho các nhân sự chủ chốt, hoặc các chương trình chia sẻ lợi nhuận khi đơn vị kinh doanh đạt và vượt chỉ tiêu. Bên cạnh đó, việc đảm bảo các chế độ phúc lợi người lao động như bảo hiểm sức khỏe cao cấp, hỗ trợ chi phí đào tạo, các kỳ nghỉ dưỡng chất lượng cao... cũng là một hình thức khuyến khích gián tiếp, giúp tăng cường sự gắn bó và lòng trung thành của người lao động đối với doanh nghiệp viễn thông.

VI. Hướng đi cho quản trị nhân sự VNPT trong tương lai

Công trình nghiên cứu “Thù lao tài chính tại VNPT Hà Nội” không chỉ giải quyết một vấn đề cụ thể mà còn mở ra hướng đi chiến lược cho công tác quản trị nguồn nhân lực tại VNPT trong tương lai. Những kết luận và đề xuất từ luận văn mang giá trị định hướng quan trọng, giúp doanh nghiệp thích ứng với môi trường kinh doanh không ngừng biến đổi của một doanh nghiệp viễn thông hiện đại. Tương lai của quản trị nhân sự VNPT đòi hỏi một sự chuyển đổi mạnh mẽ từ vai trò quản lý hành chính sang vai trò đối tác chiến lược, trong đó hệ thống đãi ngộ nhân viên là công cụ trung tâm. Việc xây dựng một chính sách lương thưởng tại VNPT linh hoạt, cạnh tranh và công bằng không chỉ giúp giải quyết các vấn đề trước mắt về động lực làm việc mà còn là nền tảng để xây dựng một văn hóa doanh nghiệp vững mạnh, thu hút và phát triển nhân tài. Luận văn đã khẳng định, đầu tư vào con người thông qua một chính sách thù lao thông minh chính là khoản đầu tư hiệu quả nhất cho sự phát triển bền vững của một doanh nghiệp nhà nước trong kỷ nguyên số.

6.1. Tổng kết giá trị cốt lõi từ luận văn thạc sĩ quản trị

Giá trị cốt lõi của luận văn nằm ở việc cung cấp một bộ khung phân tích và hệ thống giải pháp toàn diện, có cơ sở khoa học và khả thi để hoàn thiện chính sách đãi ngộ. Nghiên cứu đã chỉ ra mối liên hệ mật thiết giữa thù lao tài chính, sự hài lòng của nhân viên, và hiệu quả công việc. Đây là một đóng góp học thuật quan trọng, làm tài liệu tham khảo cho không chỉ VNPT Hà Nội mà còn cho các đơn vị khác trong cùng tập đoàn và các doanh nghiệp nhà nước khác đang trong quá trình tái cấu trúc.

6.2. Triển vọng phát triển quản trị nguồn nhân lực tại VNPT

Triển vọng phát triển của quản trị nguồn nhân lực tại VNPT phụ thuộc lớn vào khả năng áp dụng thành công các giải pháp cải cách chính sách đãi ngộ. Khi thu nhập người lao động được gắn liền với hiệu suất, văn hóa làm việc sẽ chuyển dịch theo hướng năng động và sáng tạo hơn. Một hệ thống đãi ngộ nhân viên cạnh tranh sẽ giúp VNPT chiếm ưu thế trong cuộc chiến thu hút nhân tài, đặc biệt là các chuyên gia về công nghệ thông tin và chuyển đổi số. Việc liên tục đánh giá chính sách đãi ngộ và điều chỉnh linh hoạt sẽ là chìa khóa để VNPT duy trì vị thế dẫn đầu trên thị trường.

05/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 MỘT SỐ VẤN ĐỀ CƠ BẢN VỀ THÙ LAO TÀI CHÍNH TRONG DOANH NGHIỆP 1.1 Khái quát về thù lao lao động 1.1 Khái niệm Thù lao lao động là “phần” người lao động nhận được do họ tham gia vào quá trình lao động của doanh nghiệp; thù lao lao động thường được biểu hiện ở thu nhập dưới các hình thức tiền lương và tiền thưởng. Thù lao tài chính được chia thành thù lao trực tiếp (được trả bằng tiền lương, tiền hoa hồng, tiền thưởng) và thù lao gián tiếp (được trả bằng các dịch vụ hay các loại chế độ phúc lợi) Theo giáo trình Quản trị nhân lực do PGS. Lê Thanh Hà chủ biên thì “Thù lao lao động là tất cả các khoản mà người lao động nhận được từ phía người sử dụng lao động thông qua việc bán sức lao động của họ với tổ chức”. Và có hai cách tiếp cận: Cách tiếp cận thứ nhất, thù lao lao động bao gồm ba thành phần cơ bản là thù lao cơ bản, các khuyến khích tài chính và các khoản phúc lợi.

Thù lao cơ bản là phần thù lao mà người lao động nhận được theo định kỳ dưới dạng tiền lương (theo tuần, tháng), hoặc là tiền công theo giờ, theo thời vụ. Các khuyến khích tài chính là những khoản tiền ngoài lương mà người lao động nhận được từ các chương trình khuyến khích nâng cao năng suất, chất lương lao động như tiền thưởng, tiền chia cho người lao động nhận được dưới dạng hỗ trợ cuộc sống như bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, lương hưu, tiền trả cho các ngày nghỉ theo quy định, các chương trình giải trí, nghỉ mát, nhà ở, phương tiện đi lại, tiền ăn trưa, sinh nhật, các khoản phúc lợi khác (nếu có). Cách tiếp cận thứ hai, thù lao lao động gồm các khoản thù lao tài chính là thù lao phi tài chính. Thù lao tài chính là những hình thức thù lao của doanh nghiệp được thực hiện thông qua các công cụ tài chính, giúp người lao động tái sản xuất sức lao động (Lương cơ bản, tiền thưởng cố định hàng năm, hoa hồng, phân chia năng suất, phân chia lợi nhuận, bảo hiểm, trợ cấp xã hội, phúc lợi, an sinh xã hội.) Thù lao phi tài chính được hiểu là những lợi ích mà người lao động nhận được từ nội dung công việc ( nhiệm vụ, trách nhiệm công việc, đánh giá kết quả thực hiện công việc, cảm 7 giác hoàn thành công việc, cơ hội thăng tiến, cơ hội đào tạo.) và môi trường làm việc (đồng nghiệp, lãnh đạo, chính sách.) Các khái niệm trên đều được tiếp cận theo quan điểm quản trị nhân lực trong một tổ chức nói chung nên các tác giả sử dụng thuật ngữ nhân lực để chi nhỉ những người lao động đang làm việc trong tổ chức đo.

Đối với một doanh nghiệp cụ thể, thù lao người lao động là một quá trình gồm hai hoạt động có liên quan là nhu cầu vật chất và nhu cầu tinh thần. Thù lao lao động luôn là biện pháp lâu dài mang tính chiến lược cho sự phát triển của mỗi doanh nghiệp. Để tạo ra sự đồng bộ trong công tác thù lao lao động của doanh nghiệp, tạo ra động lực lao động và góp phần tạo nên sức mạnh tập thể của doanh nghiệp. Ngoài ra, thù lao lao động liên quan chặt chẽ với các nội dung khác của quản trị nhân sự như tuyển dụng, bố trí và sử dụng nhân sự, đào tạo và sự phát triển nhân sự.

Thù lao lao động là cơ sở quan trọng thúc đẩy khâu còn lại của quản trị nhân sự trong doanh nghiệp. Trong doanh nghiệp thù lao lao động thể hiện dưới hai hình thức cơ bản là: thù lao tài chính và thù lao phi tài chính.2 Cơ cấu thù lao lao động 1. Thù lao tài chính Là phần thù lao cố định mà người lao động nhận được một cách thường kì dưới dạng tiền lương, tiền công. Khuyến khích là khoản để trả cho những người lao động thực hiện tốt công việc.

Loại thù lao bao gồm: tiền hoa hồng, các loại tiền thưởng, phân chia năng suất, phân chia lợi nhuận. Phúc lợi là phần hỗ trợ cuộc sống của người lao động như: bảo hiểm sức khoẻ; bảo đảm xã hội; tiền lương hưu; tiền trả cho những ngày nghỉ; ngày lễ; nghỉ phép; các chương trình giải trí. Là Thù lao được thể hiện bằng các công cụ tài chính thông qua tiền lương, tiền thưởng trả cho người lao động, bao gồm bảo hiểm xã hội. Điều này có ý nghĩa rất lớn, giúp doanh nghiệp đạt hiệu quả kinh doanh cao nhờ sự tích cực, sáng tạo, tận tuỵ và trung thành của người lao động đối với sự nghiệp kinh doanh của doanh nghiệp.2 Nguyên tắc cơ bản trong phân phối thù lao Nhiệm vụ của tổ chức là phải xây dựng được chế độ thù lao mang lại hiệu quả kinh tế cao nhất.

Việc trả lương cho người lao động nói chung phải thể hiện được quy luật phân phối theo lao động. Vì vậy, việc phân phối thù lao phải đảm bảo được các nguyên tắc sau: Nguyên tắc 1: Chi trả thù lao ngang nhau cho những người lao động như nhau Với những công việc giống nhau, những người lao động giống nhau về sự lành nghề, mức cố gắng và những mặt khác. thì cơ chế cạnh tranh sẽ làm cho mức thù lao tài chính của họ hoàn toàn giống nhau. Đây là nguyên tắc đầu tiên cơ bản nhất của công tác thù lao.

Nguyên tắc này dựa trên quy luật phân phối theo lao động, căn cứ vào số lượng, chất lượng lao động mà người lao động đã cống hiến để chi trả thù lao cho họ không phân biệt tuổi tác, giới tính, dân tộc. Nguyên tắc 2: Đảm bảo năng suất lao động tăng nhanh hơn mức tăng của thù lao bình quân Trong phạm vi nền kinh tế quốc dân cũng như trong nội bộ doanh nghiệp, muốn hạ giá thành sản phẩm, tăng tích lũy thì không còn con đường nào khác ngoài việc làm cho tốc độ tăng năng suất lao động nhanh hơn tốc độ tăng thù lao bình quân. Vi phạm nguyên tắc này sẽ tạo khó khăn trong phát triển sản xuất và nâng cao đời sống của người lao động. Nguyên tắc 3: Đảm bảo mối quan hệ hợp lý về thù lao giữa những người làm những nghề khác nhau trong nền kinh tế quốc dân Cơ sở của nguyên tắc này là căn cứ vào chức năng của thù lao tài chính là tái sản xuất sức lao động, kích thích người lao động, do vậy phải đảm bảo mối quan hệ hợp lý thù lao tài chính giữa các ngành, thù lao tài chính bình quân giữa các ngành được quy định bởi các nhân tố: - Nhân tố trình độ lành nghề của mỗi người lao động ở mỗi ngành: nếu trình độ lành nghề cao thì thù lao tài chính sẽ cao và ngược lại, nếu trình độ lành nghề thấp thì tiền lương sẽ thấp.

- Nhân tố điều kiện lao động: sự khác nhau về điều kiện lao động của các ngành sẽ dẫn đến thù lao khác nhau. Ví dụ người lao động làm việc trong các hầm 9 mỏ có điều kiện làm việc khó khăn, độc hại thì sẽ có tiền lương cao hơn so với lao động trong những điều kiện tốt hơn. - Nhân tố Nhà nước: do ý nghĩa kinh tế của mỗi ngành phụ thuộc vào điều kiện cụ thể trong từng thời kỳ mà Nhà nước tự ưu tiên nhất định. - Nhân tố phân bổ khu vực sản xuất của mỗi ngành khác nhau, chẳng hạn: các ngành phân bổ ở những khu vực có đời sống khó khăn, khí hậu, giá cả đắt đỏ thì thù lao phải cao hơn các vùng khác để đảm bảo đời sống cho người lao động.3 Mục tiêu của hệ thống thù lao lao động Người lao động sau khi bỏ ra sức lao động, tạo ra sản phẩm thì được một số tiền công nhất định.Vậy có thể coi sức lao động là một loại hàng hoá, một loại hàng hoá đặc biệt.

Thù lao chính là giá cả hàng hoá đặc biệt đó - hàng hoá sức lao động. Để phát triển hệ thống thù lao lao động Doanh nghiệp phải xác định mục tiêu rõ ràng, làm cơ sở đề ra chính sách tiền lương hợp lý. Kế hoạch tiền lương phải ổn định, tuy nhiên cần phải uyển chuyển để kịp điều chỉnh khi tình hình thay đổi. Kế hoạch phải chú trọng tới việc giảm chi phí lao động, gia tăng năng suất và mức thù lao đủ cao để tạo điều kiện cho việc dễ dàng tuyển mộ nhân viên và duy trì lực lượng lao động.

Thù lao lao động được trả trên cơ sở thành tích lao động, theo mức thang lương công bằng và có hiệu quả nhằm đền bù sức cống hiến về kỹ năng, trình độ chuyên môn, kinh nghiệm và các điều kiện khác của mỗi công việc. Kế hoạch thù lao lao động nên đơn giản để dễ quản trị, nghĩa là việc kiểm tra, điều chỉnh và giải quyết những lời phàn nàn về thù lao lao động được dễ dàng, dễ kiểm tra ngân sách và chi phí lao động, sao cho công nhân viên dễ dàng hiểu được kế hoạch. Mục tiêu duy trì và phát triển sức lao động Thù lao tài chính là bộ phận thu nhập chính của người lao động nhằm thỏa mãn phần lớn các nhu cầu về văn hoá và vật chất của người lao động. Mức độ thoả mãn các nhu cầu của người lao động phần lớn được căn cứ vào độ lớn của các mức 10 thù lao.

Độ lớn của thù lao tài chính phải tạo ra các điều kiện cần thiết để bảo đảm tái sản xuất sức lao động giản đơn và mở rộng sức lao động cho người lao động. Mục tiêu kích thích lao động Các mức Thù lao tài chính và cơ cấu tiền lương là các đòn bẩy kinh tế rất quan trọng, là động cơ lao động của người lao động. Khi độ lớn của thù lao phụ thuộc vào hiệu quả sản xuất kinh doanh, khi khối lượng các tư liệu sinh hoạt của người lao động phụ thuộc trực tiếp vào độ lớn của các mức thù lao thì người lao động sẽ quan tâm trực tiếp đến kết quả hoạt động. Mục tiêu kinh tế phát triển và thúc đẩy sự phân công lao động trên toàn bộ nền kinh tế Trên lĩnh vực vĩ mô, tổng mức thu lao quyết định tổng cầu về hàng hoá và dịch vụ cần thiết phải sản xuất.

Do vậy, việc tăng các mức thu lao có tác dụng kích thích tăng sản xuất, qua đó tăng nhu cầu về lao động. Bên cạnh đó, sự chênh lệch thu lao giữa các ngành, các nghề thúc đẩy sự phân công và bố trí lao động cũng như các biện pháp nâng cao năng suất lao động 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ