Luận văn: Tạo động lực làm việc tại công ty Vận chuyển và Kho vận Bưu điện

Luận văn thạc sĩ kinh tế nghiên cứu kinh doanh tạo động lực làm việc cho người lao động tại công ty vận chuyển và kho vận bưu điện, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân, đề

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

91
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn tạo động lực làm việc ngành logistics

Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh với đề tài tạo động lực làm việc cho người lao động tại Công ty Vận chuyển và Kho vận Bưu điện là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, giải quyết bài toán cốt lõi trong quản trị nguồn nhân lực. Trong bối cảnh đặc thù ngành logistics và bưu chính viễn thông ngày càng cạnh tranh, yếu tố con người trở thành lợi thế cạnh tranh bền vững nhất. Nghiên cứu của tác giả Vũ Thị Thắm (2020) đã hệ thống hóa cơ sở lý luận, phân tích thực trạng và đề xuất các giải pháp tạo động lực cụ thể, mang tính ứng dụng cao. Bài viết này sẽ phân tích các nội dung chính của luận văn, tập trung vào việc làm rõ các yếu tố ảnh hưởng và các phương pháp hiệu quả nhằm thúc đẩy động lực làm việc, qua đó nâng cao sự hài lòng của nhân viên và tối ưu hóa hiệu quả công việc. Việc hiểu rõ các học thuyết kinh điển và áp dụng chúng vào thực tiễn doanh nghiệp là chìa khóa để duy trì một đội ngũ nhân sự gắn bó và có năng suất cao. Luận văn không chỉ là một tài liệu học thuật mà còn là cẩm nang giá trị cho các nhà quản lý trong ngành vận chuyển và kho vận, giúp họ xây dựng một văn hóa doanh nghiệp vững mạnh và một môi trường làm việc lý tưởng.

1.1. Tầm quan trọng của việc thúc đẩy động lực lao động

Trong bất kỳ tổ chức nào, đặc biệt là các doanh nghiệp trong lĩnh vực vận tải và quản trị chuỗi cung ứng, việc thúc đẩy động lực làm việc đóng vai trò quyết định đến thành công. Động lực không chỉ là sự khát khao, tự nguyện của người lao động mà còn là nguồn năng lượng duy trì nỗ lực hướng tới mục tiêu chung. Theo nghiên cứu, một đội ngũ có động lực cao sẽ trực tiếp cải thiện năng suất lao động, giảm tỷ lệ nghỉ việc và tăng cường sự gắn kết nhân viên. Khi người lao động cảm thấy được ghi nhận và có mục tiêu rõ ràng, họ sẽ cống hiến hết mình, từ đó nâng cao hiệu quả công việc và tạo ra lợi thế cạnh tranh cho doanh nghiệp. Do đó, đầu tư vào các chính sách tạo động lực là một chiến lược đầu tư vào tài sản quý giá nhất của công ty: con người.

1.2. Nền tảng các lý thuyết tạo động lực làm việc kinh điển

Luận văn đã hệ thống hóa các lý thuyết tạo động lực nền tảng, làm cơ sở cho việc phân tích và đề xuất giải pháp. Nổi bật là học thuyết Maslow với hệ thống 5 cấp bậc nhu cầu, cho thấy nhà quản lý cần đáp ứng các nhu cầu từ cơ bản (sinh lý, an toàn) đến bậc cao (xã hội, được tôn trọng, tự hoàn thiện) để nhân viên phát huy hết tiềm năng. Bên cạnh đó, thuyết hai nhân tố của Herzberg phân biệt rõ giữa yếu tố duy trì (lương, điều kiện làm việc) và yếu tố thúc đẩy (sự công nhận, cơ hội thăng tiến). Thuyết này chỉ ra rằng việc chỉ cải thiện các yếu tố duy trì không đủ để tạo động lực, mà cần tập trung vào các yếu tố thúc đẩy để nâng cao sự hài lòng của nhân viên một cách bền vững. Các học thuyết này cung cấp một lăng kính khoa học để các nhà quản trị hiểu và tác động đúng vào tâm lý người lao động.

II. Thách thức tạo động lực tại công ty kho vận bưu điện

Phân tích thực trạng tại Công ty Vận chuyển và Kho vận Bưu điện cho thấy nhiều thách thức đặc thù trong công tác tạo động lực làm việc cho người lao động. Mặc dù công ty đã hoàn thành tốt các kế hoạch được giao trong giai đoạn 2017-2019 và đảm bảo thu nhập ổn định cho nhân viên, vẫn còn những tồn tại hạn chế cần khắc phục. Đặc thù ngành bưu chính viễn thông đòi hỏi cường độ làm việc cao, áp lực về thời gian và sự chính xác, dễ gây căng thẳng cho người lao động. Dữ liệu từ luận văn cho thấy cơ cấu lao động của công ty khá trẻ (59.1% dưới 30 tuổi vào năm 2019), đây là nhóm nhân sự có nhu cầu cao về đào tạo và phát triển cũng như một lộ trình thăng tiến rõ ràng. Việc chưa đáp ứng tốt những kỳ vọng này có thể là một trong các yếu tố ảnh hưởng đến động lực làm việc. Cuộc khảo sát động lực làm việc trong nghiên cứu đã chỉ ra những điểm cần cải thiện trong cả chính sách đãi ngộ vật chất và các yếu tố tinh thần, đòi hỏi ban lãnh đạo cần có những giải pháp tạo động lực toàn diện và phù hợp hơn.

2.1. Phân tích đặc thù ngành và cơ cấu nguồn nhân lực

Hoạt động trong ngành bưu chính viễn thông và logistics, công ty đối mặt với áp lực lớn từ việc vận hành mạng lưới liên tục và yêu cầu cao về tốc độ. Công việc chủ yếu là lao động trực tiếp, đòi hỏi thể chất và sự bền bỉ. Theo Bảng 2.2 của luận văn, lực lượng lao động nam chiếm tỷ trọng lớn (64.5% năm 2019) và độ tuổi lao động trẻ chiếm đa số. Đặc điểm này cho thấy nguồn nhân lực dồi dào về sức trẻ nhưng cũng đặt ra thách thức về việc giữ chân nhân tài. Lao động trẻ thường có kỳ vọng lớn vào môi trường làm việc năng động, cơ hội học hỏi và lộ trình thăng tiến. Nếu công ty chỉ tập trung vào các yếu tố duy trì như lương cơ bản, sẽ khó tạo ra sự đột phá trong việc thúc đẩy động lực làm việc.

2.2. Những tồn tại và hạn chế trong công tác tạo động lực

Mặc dù ban lãnh đạo công ty nhận thức được tầm quan trọng của quản trị nguồn nhân lực, luận văn đã chỉ ra một số hạn chế. Công tác đánh giá hiệu quả công việc đôi khi chưa thực sự rõ ràng, dẫn đến cảm giác thiếu công bằng trong công nhận và khen thưởng. Các chương trình phúc lợi cho người lao động tuy có nhưng chưa đa dạng và chưa thực sự đáp ứng được nguyện vọng của số đông. Bên cạnh đó, các hoạt động xây dựng văn hóa doanh nghiệpgắn kết nhân viên chưa được đầu tư đúng mức. Những hạn chế này, dù nhỏ, nhưng tích tụ lại sẽ làm giảm dần sự nhiệt huyết và mức độ hài lòng của nhân viên, ảnh hưởng tiêu cực đến năng suất lao động trong dài hạn.

III. Bí quyết tạo động lực bằng chính sách đãi ngộ và phúc lợi

Công cụ tài chính luôn là một trong những yếu tố nền tảng để tạo động lực làm việc cho người lao động. Luận văn nhấn mạnh rằng một chính sách đãi ngộ hiệu quả không chỉ dừng lại ở việc trả lương đủ, mà phải đảm bảo tính công bằng, cạnh tranh và minh bạch. Tiền lương và tiền thưởng phải phản ánh đúng năng lực và mức độ cống hiến của mỗi cá nhân, tạo ra sự liên kết rõ ràng giữa nỗ lực và kết quả. Theo Thuyết công bằng của J. Adams, người lao động sẽ so sánh sự đóng góp và quyền lợi của mình với người khác. Do đó, việc xây dựng một hệ thống lương thưởng công bằng là yếu tố tiên quyết để nâng cao sự hài lòng của nhân viên. Ngoài ra, các chương trình phúc lợi cho người lao động, bao gồm cả phúc lợi bắt buộc và tự nguyện, cũng góp phần quan trọng trong việc thể hiện sự quan tâm của doanh nghiệp, giúp nhân viên an tâm công tác và tăng cường sự gắn kết nhân viên với tổ chức.

3.1. Hoàn thiện chính sách lương thưởng để nâng cao hiệu quả

Để tiền lương thực sự là đòn bẩy kinh tế, luận văn đề xuất doanh nghiệp cần xây dựng hệ thống trả lương 3P (Pay for Position, Pay for Person, Pay for Performance). Chính sách này đảm bảo sự công bằng nội bộ và cạnh tranh với thị trường. Việc công nhận và khen thưởng không nên chỉ diễn ra định kỳ mà cần có các hình thức thưởng đột xuất cho những thành tích xuất sắc. Dựa trên kết quả khảo sát từ Bảng 2.9 và 2.10, mức độ hài lòng về lương và thưởng tại công ty vẫn còn có thể cải thiện. Do đó, việc công khai hóa các tiêu chí đánh giá và quy chế thưởng phạt sẽ giúp người lao động hiểu rõ hơn về cách thức ghi nhận của công ty, từ đó thúc đẩy động lực làm việc một cách chủ động.

3.2. Vai trò của các loại phúc lợi trong việc giữ chân nhân viên

Phúc lợi là phần thù lao gián tiếp, thể hiện sự quan tâm sâu sắc của doanh nghiệp đến đời sống của người lao động. Ngoài các phúc lợi bắt buộc như bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, công ty nên phát triển các phúc lợi tự nguyện như chương trình khám sức khỏe định kỳ, hỗ trợ du lịch, các hoạt động thể thao, văn nghệ. Những chính sách này không chỉ giúp giảm bớt gánh nặng tài chính mà còn nâng cao đời sống tinh thần, tạo ra một môi trường làm việc tích cực. Một chương trình phúc lợi cho người lao động được thiết kế tốt sẽ làm tăng uy tín của doanh nghiệp, là một công cụ hữu hiệu để thu hút và giữ chân nhân tài, đặc biệt trong một ngành có tính cạnh tranh cao như ngành bưu chính viễn thông.

IV. Phương pháp xây dựng môi trường làm việc lý tưởng hiệu quả

Bên cạnh các yếu tố tài chính, các công cụ phi tài chính đóng vai trò then chốt trong việc xây dựng một môi trường làm việc bền vững và thúc đẩy động lực làm việc từ bên trong. Một môi trường làm việc tích cực không chỉ là không gian vật chất tiện nghi, an toàn mà còn là bầu không khí tâm lý lành mạnh, nơi mọi người tôn trọng và hỗ trợ lẫn nhau. Văn hóa doanh nghiệp mạnh mẽ, với các giá trị cốt lõi rõ ràng, sẽ là kim chỉ nam cho mọi hành vi và quyết định, tạo ra sự đồng thuận và gắn kết nhân viên. Đặc biệt, với lực lượng lao động trẻ, cơ hội đào tạo và phát triển cùng một lộ trình thăng tiến minh bạch là những yếu tố tạo động lực mạnh mẽ nhất. Khi người lao động thấy được tương lai phát triển của bản thân trong tổ chức, họ sẽ có xu hướng cống hiến lâu dài và nỗ lực vượt qua các thách thức để đạt được hiệu quả công việc cao nhất.

4.1. Cải thiện môi trường làm việc và văn hóa doanh nghiệp

Luận văn đề xuất công ty cần chú trọng hơn nữa đến việc xây dựng một môi trường làm việc chuyên nghiệp và thân thiện. Điều này bao gồm việc cải thiện điều kiện làm việc (Bảng 2.11), đảm bảo an toàn lao động và tạo không khí cởi mở, khuyến khích giao tiếp. Các hoạt động tập thể, team-building cần được tổ chức thường xuyên để tăng cường mối quan hệ đồng nghiệp (Bảng 2.12). Việc xây dựng một văn hóa doanh nghiệp dựa trên sự công nhận, tôn trọng và tin tưởng sẽ giúp nhân viên cảm thấy mình là một phần quan trọng của tổ chức, từ đó tự giác nâng cao trách nhiệm và hiệu suất làm việc.

4.2. Tối ưu hóa lộ trình thăng tiến và đào tạo phát triển

Cơ hội phát triển nghề nghiệp là một trong những yếu tố thúc đẩy hàng đầu theo thuyết hai nhân tố của Herzberg. Công ty cần xây dựng các chương trình đào tạo và phát triển chuyên nghiệp, phù hợp với nhu cầu công việc và nguyện vọng của người lao động. Đồng thời, cần thiết lập một lộ trình thăng tiến công bằng và minh bạch, dựa trên năng lực và thành tích. Khi nhân viên biết rằng những nỗ lực của họ sẽ được ghi nhận và mang lại cơ hội phát triển, họ sẽ có động lực mạnh mẽ để học hỏi và phấn đấu. Điều này không chỉ giúp giữ chân những nhân viên tài năng mà còn nâng cao chất lượng chung của đội ngũ quản trị nguồn nhân lực.

V. Mô hình các giải pháp tạo động lực làm việc toàn diện

Từ việc phân tích lý luận và thực trạng, luận văn đã đề xuất một hệ thống các giải pháp tạo động lực toàn diện, kết hợp hài hòa giữa các yếu tố vật chất và tinh thần. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một cơ chế khuyến khích hiệu quả, phù hợp với đặc thù ngành logistics và văn hóa của Công ty Vận chuyển và Kho vận Bưu điện. Các giải pháp này không phải là những hành động riêng lẻ mà cần được triển khai đồng bộ, có sự liên kết chặt chẽ với nhau để tạo ra hiệu ứng cộng hưởng. Việc ứng dụng thành công các đề xuất từ nghiên cứu này sẽ giúp doanh nghiệp không chỉ giải quyết được những tồn tại trước mắt mà còn tạo ra nền tảng vững chắc để thúc đẩy động lực làm việc, nâng cao sự hài lòng của nhân viên, và cuối cùng là cải thiện năng suất lao độnghiệu quả công việc một cách bền vững trong tương lai.

5.1. Kết quả chính từ khảo sát động lực làm việc tại công ty

Cuộc khảo sát động lực làm việc là cơ sở thực tiễn quan trọng của luận văn. Kết quả cho thấy người lao động tại công ty đánh giá cao sự ổn định của công việc và mối quan hệ tốt với đồng nghiệp. Tuy nhiên, các điểm cần cải thiện tập trung vào chính sách đãi ngộ (lương, thưởng chưa thực sự tương xứng với nỗ lực), cơ hội thăng tiến còn hạn chế, và công tác đánh giá hiệu quả công việc chưa thực sự khách quan. Những phát hiện này khẳng định lại tầm quan trọng của việc kết hợp cả yếu tố duy trì và yếu tố thúc đẩy theo thuyết hai nhân tố của Herzberg để tạo ra một môi trường làm việc tối ưu.

5.2. Đề xuất các giải pháp tạo động lực toàn diện và khả thi

Trên cơ sở phân tích, luận văn đưa ra các nhóm giải pháp tạo động lực cụ thể. Về vật chất, cần hoàn thiện hệ thống lương thưởng, đa dạng hóa các gói phúc lợi cho người lao động. Về tinh thần, cần tập trung vào việc xây dựng môi trường làm việc tích cực, công khai hóa lộ trình thăng tiến, đẩy mạnh các chương trình đào tạo và phát triển, và quan trọng nhất là cải tiến hệ thống đánh giá hiệu quả công việc để đảm bảo sự công nhận và khen thưởng kịp thời, công bằng. Việc triển khai các giải pháp này đòi hỏi sự quyết tâm của ban lãnh đạo và sự tham gia của toàn thể nhân viên, hứa hẹn sẽ mang lại những thay đổi tích cực cho doanh nghiệp.

05/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ TẠO ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC CHO NGƯỜI LAO ĐỘNG TRONG DOANH NGHIỆP 1.Khái quát về tạo động lực làm việc cho người lao động 1. Động lực và tạo động lực làm việc cho người lao động a) Động lực Bất kỳ một tổ chức nào cũng mong muốn người lao động của mình hoàn thành công việc với hiệu quả cao để góp phần thực hiện thành công các mục tiêu của tổ chức. Tuy nhiên, trong tập thể lao động luôn có những người lao động làm việc hăng say nhiệt tình, có kết quả thực hiện công việc cao nhưng cũng có những người lao động làm việc trong trạng thái uể oải, thiếu hứng thú trong lao động, thờ ơ với công việc, thậm chí bỏ việc, kết quả thực hiện công việc thấp. Các nhà kinh tế học đã chỉ ra rằng câu trả lời cho vấn đề trên chính là động lực lao động của mỗi cá nhân người lao động.

Thực tế có rất nhiều quan niệm khác nhau về động lực làm việc của người lao động. Theo tác giả Nguyễn Vân Điềm và Nguyễn Ngọc Quân (2012), trong giáo trình Quản trị nhân lực “Động lực được hiểu là sự khát khao, tự nguyện của người lao động để tăng cường nỗ lực nhằm hướng tới việc đạt được các mục tiêu, kết quả nào đó. Theo tác giả Bùi Anh Tuấn và Phạm Thúy Hương (2016) trong giáo trình hành vi tổ chức, động lực của người lao động là những nhân tố bên trong kích thích con người nỗ lực làm việc trong điều kiện cho phép tạo ra năng suất, hiệu quả cao [9, tr. Như vậy, có thể hiểu động lực làm việc như sau: - Động lực làm việc là sự khát khao và tự nguyện của mỗi cá nhân nhằm phát huy mọi nỗ lực để hướng bản thân đạt được mục tiêu của cá nhân và mục tiêu của tổ chức.

- Động lực làm việc được thể hiện thông qua những công việc cụ thể mà mỗi người lao động đang đảm nhiệm và trong thái độ của họ đối với tổ chức. điều này có nghĩa không có động lực làm việc chung cho mọi lao động. Mỗi người lao động 6 đảm nhiệm những công việc khác nhau có thể có những động lực khác nhau để làm việc tích cực hơn. Động lực làm việc được gắn liền với một công việc, một tổ chức và một môi trường làm việc cụ thể.

- Động lực làm việc không hoàn toàn phụ thuộc vào những đặc điểm tính cách cá nhân nó có thể thay đổi thường xuyên phụ thuộc vào các nhân tố khách quan trong công việc. Tại thời điểm này một lao động có thể có động lực làm việc rất cao nhưng vào một thời điểm khác động lực làm việc chưa chắc đã còn trong họ. - Động lực làm việc mang tính tự nguyện phụ thuộc chính vào bản thân người lao động, người lao động thường chủ động làm việc hăng say khi họ không cảm thấy có một sức ép hay áp lực nào trong công việc. Khi được làm việc một cách chủ động tự nguyện thì họ có thể đạt được năng suất lao động tốt nhất.

- Động lực làm việc là nguồn gốc dẫn đến tăng năng suất lao động cá nhân và từ đó dẫn đến hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh được nâng cao trong điều kiện các nhân tố khác không thay đổi. Tuy nhiên, cũng cần hiểu rằng không phải cứ có động lực làm việc là dẫn đến tăng năng suất lao động cá nhân vì điều đó còn phụ thuộc vào nhiều nhân tố như trí tuệ, trình độ, tay nghề của người lao động, các phương tiện, công cụ lao động và nguồn lực để thực hiện công việc. Trong thực tiễn, người lao động không có động lực làm việc thì vẫn có thể hoàn thành công việc; thế nhưng chúng ta không thấy rằng sự gắn bó, nhiệt huyết của họ với doanh nghiệp là không nhiều. Bản thân họ không thể mang hết tài năng và trí tuệ cống hiến tận tụy cho doanh nghiệp.

Để có được động lực cho người lao động làm việc thì phải tìm cách tạo ra được động lực đó. Động lực làm việc không tự nhiên xuất hiện mà là sự kết hợp đồng thời của các nguồn lực chủ quan thuộc về phía bản thân người lao động và nguồn lực khách quan thuộc về môi trường sống và làm việc của người lao động. b) Tạo động lực làm việc Một tổ chức muốn làm việc có hiệu quả và thành công thì cần phải kích thích và thỏa mãn được sự nỗ lực của mọi người để đảm bảo cho việc thực hiện nhiệm vụ có hiệu quả. 7 Tạo động lực cho người lao động là việc dùng những biện pháp nhất định để kích thích người lao động làm việc một cách tự nguyện, nhiệt tình, hăng say và có hiệu quả hơn trong công việc.

Theo tác giả Bùi Anh Tuấn và Phạm Thúy Hương (2016) trong giáo trình hành vi tổ chức, tạo động lực làm việc được hiểu là hệ thống chính sách, biện pháp thủ thuật quản lý tác động đến người lao động nhằm làm con người lao động có động lực trong công việc [9, tr.87] Theo tác giả Lê Thanh Hà (2009), trong Giáo trình quản trị nhân lực tập II, Tạo động lực lao động là hệ thống các biện pháp, chính sách, cách ứng xử của tổ chức tác động đến người lao động nhằm làm cho người lao động hài lòng hơn với công việc và nỗ lực phấn đấu để đạt được các mục tiêu của bản thân và tổ chức”[5, tr. Nhà quản trị muốn nhân viên trong tổ chức của mình nỗ lực hết sức vì tổ chức thì họ phải sử dụng tất cả các biện pháp khuyến khích đối với người lao động, đồng thời tạo mọi điều kiện cho người lao động hoàn thành công việc của họ một cách tốt nhất. Khuyến khích bằng vật chất lẫn tinh thần, tạo ra bầu không khí thi đua trong nhân viên có ý nghĩa hết sức quan trọng đối với sự phát triển của tổ chức. Tạo động lực làm việc cho người lao động là việc dùng những biện pháp nhất định để kích thích người lao động làm việc một cách tự nguyện, nhiệt tình, hăng say và có hiệu quả hơn trong công việc.

Đây cũng là trách nhiệm và là mục tiêu của quản lý. Tạo động lực cũng chính là tạo ra sự hấp dẫn của công việc, của kết quả thực hiện công việc, của tiền lương, tiền thưởng. Sự hấp dẫn càng lớn thì lợi ích đem lại cho người lao động càng lớn, khi đó người lao động càng hăng say làm việc để có thể đạt được lợi ích đó. Khi người lao động cảm thấy sự hấp dẫn trong công việc, họ làm việc một cách tự nguyện, nhiệt tình do đó các nhà quản lý cần quan tâm tạo động lực cho người lao động để hướng hành vi của người lao động theo một chiều hướng quỹ đạo nhất định.

Như vậy, có thể coi vấn đề tạo động lực làm việc cho người lao động là vấn 8 đề thuộc về sự chủ động của tổ chức. Để có thể tạo động lực làm việc cho người lao động thì tổ chức phải xem xét sẽ phải đưa ra chính sách nào để thúc đẩy động lực làm việc của người lao động, sẽ phải tạo ra môi trường làm việc, môi trường giao tiếp như thế nào để người lao động cảm thấy thoải mái nhất và có động lực lao động cao nhất.Tuy nhiên không phải tổ chức nào cũng có những giải pháp hoàn hảo cho tất cả những vấn đề này, bởi nguồn lực tổ chức là có hạn. Do đó, tổ chức sẽ phải lựa chọn những vấn đề ưu tiên nhất để giải quyết trước trong phạm vi nguồn lực hạn chế của mình để các quyết định, chính sách. có thể thực hiện được 1.

Các yếu tố tạo động lực cho người lao động 1. Các yếu tố thuộc về người lao động. Đặc điểm cá nhân của NLĐ: Như giới tính, độ tuổi, mục tiêu, nguyện vọng, sở thích, điều kiện sống… của từng NLĐ cũng tác động không nhỏ đến động lực lao động. Nếu biết rõ đặc điểm cá nhân của NLĐ để bố trí công việc hợp lý sẽ có tác dụng to lớn đến việc tạo động lực cho NLĐ.

Mặt khác nếu nhà quản lý biết kết hợp giữa mục tiêu cá nhân và mục tiêu của tổ chức, hướng mục tiêu cá nhân vào mục tiêu của tổ chức sẽ khiến cho NLĐ gắn bó, tận tụy với tổ chức và công việc. Trong đó đặc biệt là mục tiêu cá nhân. Do vậy tổ chức cần phải hiểu rõ mục tiêu của mỗi cá nhân và phải có những biện pháp để để hướng mục tiêu cá nhân phù hợp vói mục tiêu của tổ chức. Vì vậy mà các nhà quản lý phải luôn quan tâm, tiếp cận và tìm hểu đến những NLĐ của mình.

Năng lực thực tế của NLĐ: Năng lực thực tế của NLĐ là tất cả những kiến thức, kinh nghiệm mà NLĐ đã đúc kết được trong suốt quá trình học tập và lao động. Mỗi người lao động có những khả năng riêng nên động lực khiến họ làm việc tích cực hơn cũng khác nhau, khi họ có đầy đủ điều kiện để phát huy khả năng của mình thì động lực lao động sẽ tăng lên. Năng lực vừa là yếu tố di truyền vừa là kết quả của sự rèn luyện. Năng lực là cơ sở để tạo ra khả năng cho con người.

Đánh giá đúng năng lực của nhân viên là cơ sở để nhà quản lý sử dụng tốt nhân viên trong doanh nghiệp. 9 Vì vậy, trong quá trình làm việc các nhà quản lý luôn thiết kế công việc, bố trí NLĐ vào công việc phù hợp với năng lực, khả năng của họ để có điều kiện duy trì và phát triển năng lực chuyên môn của mình. Tính cách cá nhân của NLĐ: Đây là yếu tố cá nhân bên trong mỗi con người và được thể hiện quan điểm của họ trước một sự việc, sự kiện nào đó. Quan điểm của NLĐ có thể mang tính tích cực hoặc tiêu cực do vậy tạo động lực cho NLĐ còn chịu một phần ảnh hưởng từ tính cách của họ.

Thái độ của NLĐ đối với công ty và công việc của mình: Quá trình tạo động lực lao động cần phải chú ý đến yếu tố này. Khi NLĐ có quan điểm, thái độ đúng đắn thì hành vi của họ sẽ theo chiều hướng tích cực, qua đó họ sẽ nâng cao được năng suất lao động và chất lượng công việc. Các yếu tố thuộc về môi trường bên trong tổ chức Những nhân tố thuộc về tổ chức có tác dụng thu hút những người lao động tài giỏi về với tổ chức và gắn bó lâu dài với tổ chức. Vì vậy người quản lý cần phải khai thác những nhân tố này nhằm tạo động lực, thôi thúc người lao động làm việc có hiệu quả.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ