Luận văn thạc sĩ: Quản trị quan hệ khách hàng tại Ngân hàng Vietcombank Đăk Lăk

Luận văn thạc sĩ kinh tế nghiên cứu kinh doanh quản trị quan hệ khách hàng tại ngân hàng tmcp ngoại thương việt nam chi nhánh đăk lăk, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân,

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn
110
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn CRM tại Vietcombank Đắk Lắk 2024

Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt, việc duy trì và phát triển mối quan hệ với khách hàng là yếu tố sống còn của các ngân hàng thương mại. Luận văn thạc sĩ về quản trị quan hệ khách hàng (CRM) tại Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam - Chi nhánh Đắk Lắk (Vietcombank Đắk Lắk) cung cấp một cái nhìn toàn diện và sâu sắc về vấn đề này. Nghiên cứu tập trung hệ thống hóa cơ sở lý luận về CRM, phân tích thực trạng và đề xuất các giải pháp khả thi nhằm hoàn thiện hệ thống CRM, từ đó nâng cao năng lực cạnh tranh và tối ưu hóa hiệu quả hoạt động kinh doanh. Trọng tâm của nghiên cứu là chuyển đổi tư duy từ giao dịch đơn thuần sang xây dựng mối quan hệ bền vững, lấy khách hàng làm trung tâm cho mọi chiến lược. Việc áp dụng thành công CRM trong ngân hàng không chỉ giúp giữ chân khách hàng hiện hữu mà còn là công cụ mạnh mẽ để thu hút khách hàng mới, tạo ra lợi thế khác biệt trên thị trường. Luận văn này sử dụng các phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng, bao gồm phân tích dữ liệu thứ cấp từ báo cáo của ngân hàng và khảo sát khách hàng ngân hàng để đưa ra những kết luận xác đáng. Qua đó, nghiên cứu khẳng định rằng đầu tư vào CRM là một chiến lược dài hạn, mang lại giá trị bền vững, giúp Vietcombank Đắk Lắk không chỉ thỏa mãn mà còn vượt qua kỳ vọng của khách hàng, củng cố vị thế dẫn đầu trong ngành.

1.1. Khám phá cơ sở lý luận về quản trị quan hệ khách hàng

Quản trị quan hệ khách hàng (Customer Relationship Management - CRM) được định nghĩa là một chiến lược và quy trình toàn diện nhằm đạt được, duy trì và hợp tác với khách hàng để tạo ra giá trị hiệu quả hơn cho cả công ty và khách hàng (Kristin & Carol, 2002). Theo Philip Kotler (2003), CRM sử dụng công nghệ thông tin để thu thập dữ liệu, từ đó phát triển các giao tiếp mang tính cá nhân hóa cao. Bản chất của CRM là sự chuyển dịch từ tư duy “chỉ để giao dịch” sang “để quan hệ”, và từ tập trung vào “sản phẩm” sang “năng lực” phục vụ khách hàng. Một hệ thống CRM hiệu quả bao gồm ba bộ phận cấu thành chính: con người, quy trình kinh doanh và công nghệ. Con người là yếu tố nền tảng, quy trình là kim chỉ nam cho hoạt động, và công nghệ (như phần mềm CRM cho ngân hàng) là công cụ hỗ trợ đắc lực. Đây là một luận văn MBA điển hình về ứng dụng chiến lược vào thực tiễn.

1.2. Mục tiêu và lợi ích của chiến lược CRM trong ngân hàng

Mục tiêu chính của chiến lược CRM là thu hút và giữ chân khách hàng bằng cách tạo ra những giá trị tối ưu, phù hợp với nhu cầu và mong muốn của họ. Đối với ngành ngân hàng, lợi ích của CRM là vô cùng to lớn. Theo Mr. Swift (2001), việc áp dụng CRM giúp giảm chi phí tìm kiếm khách hàng mới, tăng lòng trung thành của khách hàng hiện tại, và giảm chi phí bán hàng. Khi sự hài lòng của khách hàng tăng lên, lợi nhuận trên mỗi khách hàng cũng cao hơn. Một hệ thống CRM hiệu quả cho phép ngân hàng xác định được những khách hàng mang lại lợi nhuận cao nhất để tập trung nguồn lực chăm sóc, đồng thời có những chính sách phù hợp để phát triển các khách hàng tiềm năng. Cuối cùng, CRM góp phần trực tiếp vào việc nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh và tạo dựng lợi thế cạnh tranh bền vững trên thị trường tài chính.

II. Thực trạng quản trị khách hàng tại Vietcombank Đắk Lắk

Việc phân tích thực trạng quản trị quan hệ khách hàng tại Vietcombank Đắk Lắk là một phần quan trọng của luận văn, cung cấp cái nhìn thực tế về những điểm mạnh và các vấn đề còn tồn tại. Chi nhánh đã có những bước tiến nhất định trong việc ứng dụng công nghệ thông tin và xây dựng văn hóa hướng đến khách hàng. Tuy nhiên, hoạt động CRM vẫn còn mang tính tự phát và chưa được hệ thống hóa một cách bài bản. Hệ thống thông tin khách hàng hiện tại, dù đã được nâng cấp qua dự án Hiện đại hóa Ngân hàng, vẫn chủ yếu phục vụ cho các nghiệp vụ giao dịch hơn là phân tích sâu về hành vi và nhu cầu của khách hàng. Công tác phân nhóm khách hàng mới chỉ dừng lại ở các tiêu chí cơ bản như quan hệ tín dụng, tiền gửi, mà chưa khai thác sâu các dữ liệu để cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng (CX). Các hoạt động tương tác và chăm sóc khách hàng tuy có triển khai nhưng chưa đồng bộ và thiếu một quy trình chuẩn hóa. Những tồn tại này xuất phát từ nhiều nguyên nhân, bao gồm nhận thức chưa đầy đủ về tầm quan trọng của CRM, thiếu một bộ phận marketing chuyên trách, và hạn chế trong việc phân tích dữ liệu khách hàng để đưa ra quyết định chiến lược. Việc nhận diện rõ những thách thức này là tiền đề để xây dựng các giải pháp hoàn thiện hệ thống CRM một cách hiệu quả.

2.1. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động CRM tại Vietcombank Đắk Lắk. Thứ nhất, đặc điểm khách hàng ngày càng đa dạng và phức tạp, họ yêu cầu chất lượng dịch vụ ngân hàng cao hơn, giá cả hợp lý và thái độ phục vụ chuyên nghiệp. Thứ hai, việc ứng dụng công nghệ thông tin, dù là thế mạnh của Vietcombank, vẫn cần được tối ưu hóa để hỗ trợ CRM phân tích. Thứ ba, văn hóa và triết lý “Nhân văn - Tin cậy - Bền vững - Sẵn sàng đổi mới” của Vietcombank là nền tảng tốt nhưng cần được cụ thể hóa thành các hành động chăm sóc khách hàng hàng ngày. Cuối cùng, áp lực cạnh tranh từ các ngân hàng khác trên địa bàn cũng là một yếu tố thúc đẩy chi nhánh phải nhanh chóng hoàn thiện hoạt động giữ chân khách hàng.

2.2. Những tồn tại trong hệ thống thông tin khách hàng hiện tại

Hệ thống thông tin khách hàng (CIF) của Vietcombank Đắk Lắk, mặc dù quản lý dữ liệu tập trung, vẫn còn một số hạn chế. Dữ liệu chủ yếu là thông tin định danh và giao dịch, thiếu các thông tin sâu hơn về hành vi, sở thích, và tiềm năng của khách hàng. Việc phân tích dữ liệu khách hàng còn thủ công, chưa có công cụ tự động để phân đoạn thị trường và xác định các nhóm khách hàng giá trị. Các module như Loan, Deposit, Trade Finance hoạt động tốt cho nghiệp vụ nhưng việc liên kết dữ liệu giữa chúng để tạo ra một hồ sơ khách hàng 360 độ vẫn chưa được thực hiện triệt để. Điều này dẫn đến việc các hoạt động marketing và chăm sóc khách hàng thiếu tính mục tiêu và cá nhân hóa, làm giảm hiệu quả hoạt động kinh doanh.

III. Hướng dẫn xây dựng chiến lược CRM hiệu quả cho ngân hàng

Để hoàn thiện hệ thống quản trị quan hệ khách hàng, việc xây dựng một chiến lược CRM bài bản là bước đi tiên quyết. Luận văn đề xuất một lộ trình rõ ràng, bắt đầu từ việc thay đổi nhận thức của ban lãnh đạo và toàn thể nhân viên về vai trò của khách hàng. Một chiến lược thành công phải lấy khách hàng làm trung tâm, tích hợp giữa các bộ phận marketing, bán hàng và dịch vụ. Bước đầu tiên là xây dựng một cơ sở dữ liệu khách hàng toàn diện và thống nhất. Dữ liệu này không chỉ bao gồm thông tin giao dịch mà còn cả lịch sử tương tác, phản hồi và các thông tin phi cấu trúc khác. Tiếp theo, cần áp dụng các công cụ và kỹ thuật phân tích dữ liệu khách hàng hiện đại để biến dữ liệu thô thành những hiểu biết sâu sắc. Từ đó, ngân hàng có thể thực hiện phân đoạn khách hàng một cách khoa học, xác định chính xác các nhóm khách hàng mục tiêu để tập trung nguồn lực. Cuối cùng, chiến lược phải xác định rõ các công cụ và kênh tương tác để tiếp cận và xây dựng mối quan hệ với từng nhóm khách hàng mục tiêu, đảm bảo mọi điểm chạm đều mang lại trải nghiệm khách hàng (CX) tích cực và đồng nhất. Việc này giúp nâng cao năng lực cạnh tranh một cách bền vững.

3.1. Bí quyết xây dựng và phân tích cơ sở dữ liệu khách hàng

Nền tảng của CRM là một cơ sở dữ liệu khách hàng (CSDLKH) mạnh. Cần bổ sung và chuẩn hóa các trường thông tin trong hệ thống CIF hiện tại, thu thập thêm dữ liệu về hành vi giao dịch và các điểm tiếp xúc. CSDLKH phải được quản lý tập trung và dễ dàng truy cập cho các bộ phận liên quan. Sau khi có dữ liệu, bước quan trọng là phân tích. Mô hình nghiên cứu CRM đề xuất sử dụng các kỹ thuật phân tích để xác định giá trị vòng đời của khách hàng (Customer Lifetime Value), phân loại khách hàng theo mô hình RFM (Recency, Frequency, Monetary) và xác định các khách hàng có nguy cơ rời bỏ. Kết quả phân tích này là đầu vào quan trọng cho việc hoạch định chiến lược và các chương trình marketing cụ thể.

3.2. Cách lựa chọn khách hàng mục tiêu để tối ưu hóa lợi nhuận

Không phải tất cả khách hàng đều mang lại lợi nhuận như nhau. Sau khi phân tích dữ liệu, Vietcombank Đắk Lắk cần lựa chọn khách hàng mục tiêu dựa trên các tiêu chí như giá trị hiện tại, tiềm năng tăng trưởng và mức độ phù hợp với chiến lược của ngân hàng. Luận văn đề xuất phân loại khách hàng thành các nhóm: khách hàng chiến lược (mang lại lợi nhuận cao nhất), khách hàng cần phát triển (có tiềm năng), và khách hàng cần duy trì. Với mỗi nhóm, cần có một chiến lược tiếp cận và chăm sóc riêng biệt. Việc tập trung nguồn lực vào đúng nhóm khách hàng mục tiêu sẽ giúp tối ưu hóa chi phí và gia tăng đáng kể hiệu quả hoạt động kinh doanh.

IV. Phương pháp hoàn thiện hệ thống CRM tại Vietcombank Đắk Lắk

Dựa trên cơ sở lý luận về CRM và phân tích thực trạng, luận văn đề xuất các phương pháp cụ thể để hoàn thiện hệ thống quản trị quan hệ khách hàng tại Vietcombank Đắk Lắk. Trọng tâm là việc thiết lập một bộ phận marketing chuyên trách, có chức năng nghiên cứu thị trường, hoạch định chiến lược và triển khai các chương trình CRM. Đồng thời, cần xây dựng một văn hóa kinh doanh thực sự hướng vào khách hàng, trong đó mọi nhân viên, từ giao dịch viên đến lãnh đạo, đều nhận thức được vai trò của mình trong việc tạo ra sự hài lòng của khách hàng. Về mặt quy trình, cần chuẩn hóa và tối ưu hóa quy trình chăm sóc khách hàng, từ tiếp nhận yêu cầu, xử lý khiếu nại đến các hoạt động tương tác chủ động. Hoạt động tương tác cần được đa dạng hóa qua nhiều kênh (trực tiếp, điện thoại, email, ngân hàng số) và được cá nhân hóa dựa trên dữ liệu đã phân tích. Việc tạo ra giá trị khác biệt cho khách hàng, đặc biệt là các dịch vụ khách hàng cá nhândịch vụ khách hàng doanh nghiệp chuyên biệt, là chìa khóa để giữ chân khách hàng và gia tăng lòng trung thành của khách hàng.

4.1. Tối ưu hóa hoạt động tương tác và cá nhân hóa trải nghiệm

Thay vì chỉ tương tác khi có giao dịch, ngân hàng cần chủ động xây dựng mối quan hệ thông qua các hoạt động như gửi thư chúc mừng sinh nhật, thông báo các chương trình ưu đãi phù hợp, tư vấn các giải pháp tài chính dựa trên nhu cầu dự báo. Triết lý marketing one-to-one cần được áp dụng, trong đó mỗi khách hàng được xem là một cá thể riêng biệt. Việc cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng (CX) này không chỉ làm tăng sự hài lòng mà còn giúp ngân hàng bán chéo sản phẩm hiệu quả hơn, từ đó nâng cao doanh thu trên mỗi khách hàng.

4.2. Hoàn thiện quy trình chăm sóc khách hàng và xử lý khiếu nại

Luận văn đề xuất một quy trình chăm sóc khách hàng chuẩn hóa (Hình 3.1) và một quy trình xử lý khiếu nại hiệu quả (Hình 3.2). Quy trình này đảm bảo mọi yêu cầu và phản hồi của khách hàng đều được ghi nhận, xử lý kịp thời và nhất quán tại tất cả các điểm giao dịch. Việc giải quyết tốt khiếu nại không chỉ giúp giữ lại một khách hàng không hài lòng mà còn có thể biến họ thành người ủng hộ trung thành. Đây là một cấu phần quan trọng của chất lượng dịch vụ ngân hàng và là yếu tố cốt lõi trong việc xây dựng niềm tin.

V. Top giải pháp CRM ứng dụng thực tiễn tại Vietcombank

Từ những phương pháp đã đề ra, luận văn thạc sĩ này đưa ra các giải pháp ứng dụng thực tiễn có thể triển khai ngay tại Vietcombank Đắk Lắk. Giải pháp hàng đầu là xây dựng chính sách tổng thể và chi tiết cho từng nhóm khách hàng mục tiêu đã được xác định. Đối với nhóm khách hàng doanh nghiệp chiến lược, cần có các chính sách ưu đãi về lãi suất, phí dịch vụ, và một chuyên viên quan hệ khách hàng riêng đểดูแล. Đối với khách hàng cá nhân VIP, cần cung cấp các đặc quyền như phòng giao dịch ưu tiên, sản phẩm tài chính thiết kế riêng. Một giải pháp quan trọng khác là đầu tư vào phần mềm CRM cho ngân hàng. Hệ thống này sẽ tự động hóa nhiều quy trình, từ thu thập dữ liệu, phân tích, quản lý chiến dịch marketing đến theo dõi tương tác khách hàng. Bên cạnh đó, việc đào tạo và nâng cao năng lực cho đội ngũ nhân viên là không thể thiếu. Nhân viên cần được trang bị kỹ năng giao tiếp, xử lý tình huống và hiểu sâu về sản phẩm để tư vấn hiệu quả nhất. Cuối cùng, cần thiết lập một hệ thống đo lường hiệu quả chương trình CRM, cả bên trong (tỷ lệ giữ chân, giá trị khách hàng) và bên ngoài (khảo sát khách hàng ngân hàng), để liên tục điều chỉnh và cải tiến.

5.1. Xây dựng chính sách chi tiết cho từng nhóm khách hàng mục tiêu

Luận văn đề xuất các bảng chấm điểm và xếp hạng khách hàng doanh nghiệp và cá nhân (Bảng 3.2 đến 3.10) dựa trên nhiều tiêu chí như dư nợ, số dư tiền gửi, thời gian quan hệ. Dựa trên kết quả xếp hạng, ngân hàng sẽ xây dựng các gói chính sách cụ thể về giá, sản phẩm và dịch vụ phi tài chính. Ví dụ, khách hàng doanh nghiệp hạng AAA có thể được hưởng hạn mức tín dụng cao hơn và quy trình phê duyệt nhanh hơn. Cách tiếp cận này đảm bảo nguồn lực được phân bổ một cách hiệu quả, mang lại lợi ích tối đa cho cả ngân hàng và những khách hàng giá trị nhất.

5.2. Đo lường hiệu quả kinh doanh sau khi áp dụng CRM

Để đánh giá sự thành công của chiến lược CRM, cần có một hệ thống chỉ số đo lường hiệu quả (KPIs). Các chỉ số đo lường bên trong bao gồm: tỷ lệ tăng trưởng khách hàng mới, tỷ lệ khách hàng rời bỏ, giá trị vòng đời khách hàng, và lợi nhuận trên mỗi phân khúc. Các chỉ số đo lường bên ngoài được thu thập qua các cuộc khảo sát định kỳ về sự hài lòng của khách hànglòng trung thành của khách hàng. Việc theo dõi và phân tích các chỉ số này sẽ giúp ban lãnh đạo đưa ra những quyết định kịp thời để tối ưu hóa chương trình CRM, đảm bảo đạt được mục tiêu nâng cao năng lực cạnh tranh.

30/06/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh quản trị quan hệ khách hàng tại ngân hàng tmcp ngoại thương việt nam chi nhánh đăk lăk

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN TRỊ QUAN HỆ KHÁCH HÀNG 1. Tổng quát về quản trị quan hệ khách hàng 1. Khái niệm Quản trị quan hệ khách hàng (CRM) CRM la chit viét tit cia Customer Relationship Management ~ Co nhiéu khái niệm khác nhau về CRM, tùy theo từng quan điểm, ngành nghẻ, từng doanh nghiệp khác nhau: Theo Kristin và Carol (2002) Quản trị quan hệ khách hàng là một chiến lược và một quá trình toàn diện nhằm đạt được, duy trì và cộng tác với các khách hàng được lựa chọn nhằm tạo ra giá trị hiệu quả hơn cho công ty và khách hàng. Nó bao gồm sự kết hợp giữa Marketing, bán hàng và dịch vụ khách hàng để đạt được những hiệu quả và hiệu suất cao hơn trong việc phân phối giá trị khách hàng.

Theo Philip Kotler (2003) cho ring “CRM sử dụng công nghệ thông tin để thu thập dữ liệu, sau đó được sử dụng để phát triển nhằm tạo ra sự giao tiếp có tính cá nhân hơn với khách hàng. Trong dài hạn dữ liệu cung cắp một cách thức phân tích và điều chỉnh liên tục nhằm để tăng giá trị cho khách hàng lâu đài với doanh nghiệp” Theo www.net CRM là triết lý kinh doanh lấy khách hàng. làm trung tâm, trong đó lấy cơ chế hợp tác với khách hàng bao trùm toàn bộ quy trình hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp. CRM được xác định là cả một hệ thống những quy trình hỗ trợ mối quan hệ khách hàng trong suốt vòng đời kinh doanh, nhằm đạt được mục tiêu chính: thu hút những khách hàng mới và phát triển những khách hàng sẵn có.

Quá trình phục vụ khách hàng phải được thấm nhuẳn trong toàn bộ doanh nghiệp: kinh doanh, tiếp thị, dịch vụ, hậu cần, sản phẩm, tài chính và các phòng ban khác. Quản lý mối quan hệ có nghĩa là thu hút những khách hàng mới, biến khách hàng trung lập thành khách hàng chung thuỷ, biến những khách hàng tận tuy thành các đối tác kinh doanh. Theo Dick Lee “CRM là việc thực hiện các chiến lược tập trung vào khách hàng nhằm hướng tới việc thiết kế lại các hoạt động chức năng, và được hỗ trợ bởi công nghệ quản lý quan hệ khách hàng”. Khái niệm này xem khách hàng là tiêu điểm mà doanh nghiệp hướng tới thực hiện các chiến lược tập trung, nhằm bắt được nhu cầu và sự thay đổi nhu cầu của khách hàng, qua đó thiết kế lại hoạt động chức năng.

‘Theo David Sims thi: “CRM không phải là công nghệ hay bắt kỳ. công cụ hỗ trợ nào, mà nó là cả một chương trình nhằm “trải thảm đỏ” trước thềm để đón tiếp và phục vụ khách hàng”. Tư tưởng của khái niệm này gần như đồng nhất với triết lý kinh doanh: “Khách hàng là Thượng đế”, David Sims không coi trọng một yếu tố đơn lẻ nào, Ông nhắn mạnh đến một giải pháp tổng hợp được lên kế hoạch, thiết kế thành một chương trình hành động nhằm tạo ra con đường ngắn nhất, thuận lợi nhất và êm ái nhất, mời gọi khách hàng đến để được biểu thị sự đón tiếp và phục vụ với tất cả những giá trị cung ứng tốt nhất. Đến với doanh nghiệp, khách hàng thực sự cảm thấy yên tâm, các nhu cầu được thoả mãn một cách tốt nhất, hơn thế nữa khách hàng còn cảm nhận được vị thế của mình dường như được nâng lên một tầm cao mới, thể hiện qua sự hãnh diện của khách hàng trước những biểu thị về việc đón tiếp và phục vụ của doanh nghiệp.

Đây chính là tiền đề tối quan trọng trong việc thiết lập mối quan hệ lâu bền với khách hàng nhằm đạt được các mục tiêu dài hạn của doanh nghiệp. Rayan Crow Cour lại cho rằng: “CRM là một quá trình mà doanh nghiệp sử dụng những kiến thức sâu, rộng về khách hàng được tích luỹ theo thời gian một cách hiệu quả để xây dựng và thực hiện chiến lược kinh doanh của mình nhằm đáp. ứng nhu cầu cụ thể của từng khách hàng mục tiêu”. Rayan Crow Cour cho rằng CRM chính là tri thức của doanh nghiệp về khách hàng, đây là một bước chuyển biến mới trong tư duy, tư duy định hướng khách hàng trong việc ra quyết định kinh doanh.

Ông không coi CRM như là một công cụ, hay một giải pháp công nghệ để giải quyết một vai van dé cụ thể như những người khác. Kristin Anderson va Carol Kerr cho rằng: *CRM là một phương pháp. toàn diện để tạo mới, duy trì và mở rộng mối quan hệ khách hàng”. Đây là một khái niệm khá bao quát về quản trị quan hệ khách hàng, nó yêu cầu doanh nghiệp phải tính đến tắt cả các bộ phận chức năng của mình khi lên kế hoạch CRM, yêu cầu các nguồn lực từ con người, công nghệ,.

ở các bộ phân phải phối hợp với nhau để thực hiện CRM tốt nhất cho doanh ngiệp. Tuy nhiên, thực tế cho thấy không một doanh nghiệp nào có thể thực hiện tốt CRM với tất cả khách hàng của mình do nguồn lực, khả năng của doanh nghiệp là có hạn, trong khi nhu cầu của khách hàng là vô cùng lớn. Một cơ sở hạ tầng cho phép phác họa và làm gia tăng giá trị khách hàng, và là phương tiện đúng đắn tạo động lực cho khách hàng có giá trị duy trì lòng trung thành, hay nói đúng hơn là tiếp tục mua hàng. 25-27| Quản trị quan hệ khách hàng là một phương pháp toàn diện để thiết lập, duy trì và mở rộng quan hệ khách hàng; Quản trị quan hệ khách hàng không những là một hệ thống, một công nghệ mà còn là một cách sống.

Mục tiêu và lợi ích cia CRM 1. Mục tiêu của CRM. Mục tiêu chính của CRM là thu hút và giữ được khách hàng bằng cách tạo ra những giá trị t ưu phù hợp với những nhu cầu và mong muốn của KH. Các mục tiêu chủ yếu: Cung cấp cho khách hàng sản phẩm và dịch vụ tốt, giữ vững mối quan hệ với khách hàng, tạo lợi nhuận dài hạn cho doanh nghiệp.

'Để cạnh tranh và tổn tại trong nền kinh tế thị trường buộc các doanh nghiệp. phải kịp thời tiếp cận với CRM và vận dụng nó có hiệu quả trong tổ chức của mình. CRM là một ý tưởng đầy sức mạnh và khó thực hiện. Để một chương trình CRM thành công phụ thuộc vào chiến lược hơn là số tiền đầu tư vào công nghệ.

Chiến lược là việc phân bổ thích hợp nguồn lực hạn chế để tạo ra lợi thế cạnh tranh. và hoạt động ưu việt và công nghệ là phương tiện trợ giúp đắc lực. Loi ích của CRM Hiện nay, không ít công ty đang thay đổi cách thức truyền thông tỉn tới khách hàng và nhờ vậy công ty mới có cơ hội cung cấp giá trị tới khách hàng của họ. Tuy nhiên, trong ứng dụng phải đúng cách, CRM là công cụ đóng góp để kiếm lợi nhuận.

Nếu những công ty đang thay đổi dữ liệu khách hàng vào trong kiến thức và sau đó sử dụng kiến thức đó để xây dựng cho mối quan hệ nó sẽ tạo ra lòng trung thành, tối đa hóa lợi nhuận. Vì vậy công ty có thể có nhiều lợi nhuận từ CRM, cụ thể Mr Swift (2001) đã nêu ra các lợi ích của CRM như sau - Giảm chỉ phí để tìm kiếm khách hàng: Chỉ phí dé tìm kiếm khách hàng mới sẽ giảm, từ đó sẽ tiết kiệm được chỉ phí cho hoạt động marketing, gửi thư cho. khách hàng, liên lạc, dịch vụ và những hoạt động khác. ~ Không cần phải tìm kiếm nhiều khách hàng mà thay vào đó là giữ một nhóm khách hàng cũ của doanh nghiệp: Số lượng khách hàng lâu dài của doanh nghiệp sẽ tăng và vì vậy những nhu cầu cho việc tăng khách hàng mới sẽ giảm.

~ Giảm chỉ phí bán hàng: Những chỉ phí bán hàng sẽ giảm, các khoản nợ của khách hàng được trả lại nhiều hơn. Trong điều kiện đó, với những am hiểu tốt hơn của các kênh phân phối sẽ làm cho quan hệ trở nên tốt hơn, và các chỉ phí cho chiến dịch marketing sẽ giảm xuống. ~ Lợi nhuận từ khách hàng cao hơn: Lợi nhuận từ khách hàng sẽ tăng cao hơn từ khách hàng, trong đó có sự gia tăng vì sự hài lòng của khách hàng cao hơn. ~ Tăng cường lòng trung thành của khách hàng: Khách hàng sẽ sử dụng các sản phẩm và dịch vụ của công ty lâu dài và thường xuyên hơn.

Khách hàng cũng không đòi hỏi phải đưa ra nhiều sáng kiến, với việc tăng cường mối quan hệ và kết quả là gia tăng lòng trung thành của khách hàng hơn. ~ Đánh giá lợi nhuận từ khách hàng: Công ty sẽ tìm ra được lợi nhuận từ khách hàng, xác định được những khách hàng không có lợi và những khách hàng có thể kiếm được lợi nhuận trong tương lai. Đây là điều rất quan trọng là chìa khoá để thành công của bất cứ công ty nào trong việc tìm kiếm lợi nhuận, và một điều phải chú ý ở khách hàng là “không bao giờ để họ đi”. Ban chit cia CRM Giao tiếp chân thật vì lợi ích của cả hai bên chính là những điều kiện tiên quyết cho sự thành công của một mối quan hệ.

Cần phải có mục tiêu chung dé tao ra những cơ hội mới nhằm phát triển mối quan hệ. Trong quan hệ khách hàng, năng lực của doanh nghiệp hỗ trợ quá trình tạo ra giá trị cho khách hàng. Theo cách nhìn của CRM, doanh nghiệp và khách hàng cùng nhau tạo ra giá trị. Như vậy, trọng tâm của quan hệ khách hàng liên quan đến một sự chuyển đổi từ quá trình phân phối giá trị sang quá trình tạo lập giá trị.

Để đạt được những điều đó, ngân hàng cần xác định đã có những năng lực cốt lõi nà: sức mạnh của ngân hàng thể hiện như thế nào và khả năng doanh nghiệp có thể chuyển những năng lực cốt lõi đó vào điều mà chiến lược CRM hướng đến. a Mối CRM Marketing. Truyền thống dịch ——— sản phẩm năng lực Hình 1.1 Bản chất của CRM (Trinh Quốc Trung (2010), “Marketing Ngan hang”) CRM biéu thị một sự chuyển dịch hai chiều: một chiều là sự chuyển dịch từ suy nghĩ "chí để giao dich” sang suy nghi “dé quan hé”, và chiều kia là suy nghĩ dựa trên “sản phẩm” sang dựa trên “năng lực. Hai chiều này được kết nối để mô tả bản chất của CRM.

Các yếu tố cấu thành mốt quan hệ - Khách hàng tiềm năng trở thành khách hàng bền vừng của ngân hàng khi họ có cơ sở để tin rằng ngân hàng sẽ tôn trọng những cam kết của chính mình và cung cấp cho họ những sản phẩm và dịch vụ phù hợp với yêu cầu của khách hàng qua thời gian.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về các nghiên cứu và ứng dụng trong lĩnh vực y tế và công nghệ, với những điểm nổi bật về sự phát triển và cải tiến trong các phương pháp điều trị và nghiên cứu. Đặc biệt, tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc áp dụng công nghệ hiện đại trong y học, từ việc khảo sát hình ảnh y tế đến việc phát triển các xúc tác cho phản ứng hóa học.

Để mở rộng kiến thức của bạn, hãy khám phá thêm về Khảo sát dạng khí hóa và thể tích xoang trán trên ct scan mũi xoang tại bệnh viện tai mũi họng thành phố hồ chí minh từ tháng 11, nơi bạn có thể tìm hiểu về các phương pháp chẩn đoán hình ảnh tiên tiến. Bên cạnh đó, tài liệu Chế tạo xúc tác nickel hydroxyapatite biến tính zirconia và ruthenium cho phản ứng methane hóa carbon dioxide sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các ứng dụng của xúc tác trong hóa học. Cuối cùng, tài liệu Kết quả phẫu thuật u buồng trứng ở phụ nữ có thai tại bệnh viện phụ sản hà nội cung cấp thông tin quý giá về các ca phẫu thuật trong bối cảnh y tế hiện đại.

Mỗi liên kết trên là một cơ hội để bạn đào sâu hơn vào các chủ đề liên quan, mở rộng kiến thức và hiểu biết của mình.