Luận văn thạc sĩ: Phân phối tiền lương tại Tổng công ty Công trình Viettel

Luận văn phân tích chiến lược và thực trạng phân phối tiền lương tại Viettel Construction. Đánh giá hiệu quả, đề xuất giải pháp tối ưu quản lý.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

87
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá cách phân phối tiền lương tại Công trình Viettel

Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt, yếu tố quyết định sự thành công của một doanh nghiệp là khả năng thu hút và giữ chân nhân tài. Đối với một đơn vị quy mô lớn như Tổng công ty Cổ phần Công trình Viettel, hoạt động trong ngành xây dựng và vận hành khai thác viễn thông, quản trị nguồn nhân lực hiệu quả trở thành nhiệm vụ chiến lược. Không giống các ngành sản xuất khác có thể tự động hóa, ngành vận hành viễn thông phụ thuộc lớn vào đội ngũ nhân lực trình độ cao, phân bổ trên toàn quốc. Điều này tạo ra áp lực lớn trong việc xây dựng một chính sách tiền lương cạnh tranh và công bằng. Một cơ chế trả lương hợp lý không chỉ đảm bảo đời sống cho hơn 9.000 người lao động mà còn là công cụ mạnh mẽ để thúc đẩy động lực làm việc, tăng năng suất và giữ chân nhân viên giỏi. Luận văn thạc sĩ về phân phối tiền lương tại Tổng công ty Cổ phần Công trình Viettel đi sâu phân tích thực trạng và đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện cơ chế trả lương, giúp doanh nghiệp ổn định nguồn nhân lực và phát triển bền vững. Chi phí tiền lương chiếm tỷ trọng không nhỏ trong tổng chi phí, đòi hỏi sự cân bằng tinh tế giữa việc kích thích người lao động và tối ưu hiệu quả tài chính. Việc xây dựng một hệ thống lương thưởng minh bạch, gắn liền với hiệu quả công việc là nền tảng để Viettel Construction hiện thực hóa các mục tiêu chiến lược, đặc biệt là kế hoạch mở rộng ra thị trường quốc tế. Nội dung bài viết sẽ hệ thống hóa cơ sở lý luận, phân tích thực tiễn và đưa ra các khuyến nghị giá trị dựa trên nghiên cứu chuyên sâu này.

1.1. Tầm quan trọng của chính sách tiền lương trong doanh nghiệp

Tiền lương là giá cả của sức lao động, được hình thành qua thỏa thuận giữa người lao động và người sử dụng lao động. Về phương diện kinh tế, tiền lương là đòn bẩy kích thích lợi ích vật chất, thúc đẩy người lao động làm việc tích cực và sáng tạo. Một chính sách tiền lương hiệu quả phải tuân thủ nguyên tắc "làm nhiều hưởng nhiều, làm ít hưởng ít". Về phương diện xã hội, tiền lương có vai trò tái sản xuất sức lao động, đảm bảo đời sống cho người lao động và gia đình họ. Do đó, việc xây dựng chính sách lương thưởng phải linh hoạt, kịp thời điều chỉnh để thích ứng với sự thay đổi của kinh tế và thị trường. Đây không chỉ là một khoản chi phí, mà còn là một khoản đầu tư chiến lược vào tài sản quý giá nhất của doanh nghiệp: con người. Một hệ thống lương thưởng tốt sẽ là nền tảng cho việc thực hiện các hoạt động quản trị nhân sự khác như tuyển dụng, đào tạo và phát triển.

1.2. Mục tiêu hệ thống lương thưởng tại Viettel Construction

Mục tiêu của hệ thống tiền lương tại một doanh nghiệp lớn như Viettel Construction rất đa dạng. Trước hết, hệ thống phải đủ hấp dẫn để thu hút nhân tài, đặc biệt trong lĩnh vực công nghệ và viễn thông. Thứ hai, nó phải có khả năng giữ chân những nhân viên giỏi, những người đóng góp quyết định vào thành công của tổ chức. Thứ ba, hệ thống lương thưởng cần đảm bảo kiểm soát chi phí hiệu quả, tối ưu hóa lợi nhuận. Bên cạnh đó, mọi chính sách phải tuân thủ chặt chẽ các quy định của pháp luật về lương tối thiểu, bảo hiểm và các chế độ phúc lợi và đãi ngộ bắt buộc. Cuối cùng, và quan trọng nhất, là đảm bảo sự công bằng. Công bằng nội bộ (công việc tương tự nhận lương tương tự) và công bằng bên ngoài (mức lương cạnh tranh so với thị trường) là nguyên tắc cốt lõi để duy trì sự hài lòng của nhân viên và ổn định tổ chức.

II. Đánh giá thực trạng phân phối tiền lương tại Viettel Corp

Việc phân tích thực trạng trả lương tại Tổng công ty Cổ phần Công trình Viettel cho thấy một hệ thống phức tạp, được xây dựng để đáp ứng quy mô và đặc thù kinh doanh đa dạng. Với hơn 9.000 nhân viên và 62 chi nhánh kỹ thuật trên toàn quốc, cùng nhiều lĩnh vực hoạt động từ xây lắp, vận hành khai thác đến giải pháp tích hợp, việc xây dựng một cơ chế trả lương thống nhất và công bằng là một thách thức lớn. Hệ thống hiện tại dựa trên các văn bản pháp lý như Bộ luật Lao động và các nghị định liên quan, kết hợp với thực tế sản xuất kinh doanh của đơn vị. Nguyên tắc cốt lõi là quản lý tập trung quỹ lương, giao khoán theo kết quả công việc và doanh thu, đồng thời gắn liền với tối ưu chi phí. Tuy nhiên, việc áp dụng cơ chế này trên diện rộng bộc lộ một số tồn tại cần được xem xét và cải thiện. Các yếu tố như sự khác biệt về thị trường lao động giữa các địa phương, tính chất công việc đa dạng giữa các khối (trực tiếp, gián tiếp) và áp lực cạnh tranh đòi hỏi một sự điều chỉnh liên tục để chính sách tiền lương thực sự phát huy vai trò là công cụ tạo động lực làm việc và nâng cao hiệu quả hoạt động.

2.1. Phân tích cơ cấu tổ chức Viettel Construction ảnh hưởng lương

Theo sơ đồ tổ chức, Tổng công ty bao gồm Ban Tổng Giám đốc, 12 phòng ban chuyên môn, 4 trung tâm kinh doanh chính (Vận hành khai thác, Hạ tầng, Xây dựng và Đầu tư, Giải pháp tích hợp) và 62 Chi nhánh Kỹ thuật tỉnh/TP. Cơ cấu tổ chức Viettel Construction phức tạp này tác động trực tiếp đến việc phân phối tiền lương. Mỗi trung tâm và chi nhánh có mục tiêu doanh thu, chi phí và hiệu quả riêng. Do đó, cơ chế trả lương phải được thiết kế linh hoạt, ví dụ như khối gián tiếp (phòng ban) áp dụng lương thời gian, trong khi khối kinh doanh (chi nhánh, trung tâm) áp dụng lương khoán theo hiệu quả. Sự phân chia này đòi hỏi một hệ thống đo lường và ghi nhận kết quả chính xác để đảm bảo tính công bằng trong phân bổ quỹ lương giữa các đơn vị.

2.2. Các căn cứ pháp lý xây dựng Quy chế phân phối tiền lương

Quy chế phân phối tiền lương của Viettel Construction được xây dựng dựa trên một nền tảng pháp lý vững chắc. Các văn bản cốt lõi bao gồm: Bộ luật Lao động, Nghị định số 49/2013/NĐ-CP quy định chi tiết về tiền lương, và Nghị định số 121/2016/NĐ-CP về thí điểm quản lý lao động, tiền lương đối với Tập đoàn Viettel và các công ty thành viên. Việc tuân thủ các quy định này đảm bảo tính hợp pháp của chính sách tiền lương, bảo vệ quyền lợi cơ bản của người lao động và tạo ra một sân chơi bình đẳng. Ngoài ra, quy chế còn dựa trên "thực tế tổ chức sản xuất kinh doanh", cho phép công ty điều chỉnh chính sách để phù hợp với chiến lược và điều kiện thị trường, tạo ra một hệ thống lương thưởng vừa tuân thủ pháp luật vừa có tính cạnh tranh.

2.3. Nguyên tắc cốt lõi trong cơ chế trả lương của đơn vị

Dựa trên tài liệu nghiên cứu, cơ chế trả lương tại Viettel Construction tuân thủ các nguyên tắc sau: (1) Quản lý tập trung nhưng giao khoán mạnh mẽ, phân phối theo kết quả "làm nhiều hưởng nhiều, làm ít hưởng ít". (2) Trả lương không hạn chế mức tối đa đối với lao động có năng suất cao. (3) Gắn quỹ lương của đơn vị với tổng doanh thu tạo ra và hiệu quả tối ưu chi phí. (4) Áp dụng các hình thức trả lương khác nhau cho các khối: khối gián tiếp hưởng lương thời gian, khối trực tiếp hưởng lương khoán. (5) Đảm bảo tính dân chủ, công khai, thông qua ý kiến của tập thể người lao động. Những nguyên tắc này tạo ra một khuôn khổ rõ ràng cho việc phân phối tiền lương, hướng tới mục tiêu vừa đảm bảo công bằng, vừa khuyến khích hiệu suất.

III. Hướng dẫn xây dựng nền tảng phân phối lương hiệu quả

Để hoàn thiện cơ chế trả lương, việc đầu tiên là xây dựng một nền tảng vững chắc. Một hệ thống lương công bằng và minh bạch không thể tồn tại nếu không dựa trên sự hiểu biết rõ ràng về vai trò, trách nhiệm và yêu cầu của từng vị trí công việc. Theo luận văn, việc chuẩn hóa hệ thống chức danh và xây dựng khung năng lực là hai bước đi nền tảng, có tác động sâu rộng đến toàn bộ công tác quản trị nhân sự. Đây là cơ sở để lượng giá công việc, từ đó thiết kế thang bảng lương khoa học, đảm bảo công bằng nội bộ. Khi mỗi nhân viên hiểu rõ công việc của mình được định giá như thế nào và cần những năng lực gì để phát triển, sự hài lòng của nhân viênđộng lực làm việc sẽ được cải thiện đáng kể. Việc xây dựng nền tảng này cũng giúp các hoạt động khác như tuyển dụng, đào tạo, đánh giá hiệu suất trở nên đồng bộ và hiệu quả hơn. Thay vì chỉ tập trung vào các công thức tính lương phức tạp, việc đầu tư vào các yếu tố nền tảng này sẽ mang lại lợi ích bền vững cho một doanh nghiệp xây dựng và công nghệ quy mô lớn như Viettel Construction.

3.1. Chuẩn hóa hệ thống chức danh và bản mô tả công việc

Bản mô tả công việc rõ ràng là công cụ thiết yếu trong quản trị nhân sự. Nó không chỉ phục vụ cho tuyển dụng mà còn là cơ sở để lượng giá công việc, xác định giá trị của từng vị trí trong tổ chức. Tài liệu này giúp phân bổ trách nhiệm, làm rõ các kết quả đầu ra cần đạt được và xác định các yêu cầu tối thiểu về học vấn, kinh nghiệm. Đối với Viettel Construction, việc chuẩn hóa bản mô tả công việc cho hàng nghìn vị trí trên toàn quốc sẽ giúp tạo ra một thang bảng lương nhất quán. Điều này giúp so sánh và đối chiếu các vị trí, đảm bảo trả lương công bằng cho những công việc có giá trị tương đương, đồng thời là nền tảng để đánh giá hiệu quả công việc một cách khách quan.

3.2. Phương pháp xây dựng khung năng lực cho từng vị trí

Khung năng lực là tập hợp các kiến thức, kỹ năng và thái độ cần thiết để hoàn thành tốt một công việc. Xây dựng khung năng lực giúp doanh nghiệp chuyển từ đánh giá cảm tính sang đánh giá dựa trên dữ liệu. Luận văn nhấn mạnh, khung năng lực có thể được sử dụng để tuyển dụng, xác định nhu cầu đào tạo, quy hoạch cán bộ và xây dựng hệ thống đãi ngộ. Bằng cách xác định các năng lực cốt lõi, năng lực chuyên môn và năng lực theo vai trò cho từng chức danh, Viettel Construction có thể quyết định bậc lương của một cá nhân một cách có cơ sở. Một người có cấp độ năng lực cao hơn sẽ được xếp bậc lương cao hơn trong cùng một ngạch, tạo ra một cơ chế trả lương công bằng và khuyến khích sự phát triển cá nhân.

IV. Phương pháp hoàn thiện cơ chế trả lương theo hiệu suất

Sau khi có nền tảng vững chắc, bước tiếp theo là áp dụng các phương pháp hiện đại để liên kết chặt chẽ tiền lương với hiệu suất. Mục tiêu là tạo ra một cơ chế trả lương không chỉ công bằng mà còn có khả năng thúc đẩy mạnh mẽ kết quả kinh doanh. Luận văn đề xuất nghiên cứu áp dụng các phương pháp tiên tiến như HAY hoặc mô hình lương 3P (Trả lương theo Vị trí, Năng lực và Thành tích). Việc này giúp chuyển dịch trọng tâm từ trả lương dựa trên thâm niên hay cấp bậc sang trả lương theo hiệu quả công việc. Đối với một tổ chức định hướng kết quả như Viettel Construction, việc xây dựng một hệ thống KPIs rõ ràng, đo lường được cho từng cá nhân và bộ phận là điều kiện tiên quyết. Khi đó, hệ thống lương thưởng sẽ trở thành một công cụ chiến lược, điều hướng hành vi của nhân viên theo đúng mục tiêu của công ty. Việc hoàn thiện cơ chế trả lương theo hướng này sẽ giúp phân loại và tưởng thưởng xứng đáng cho những nhân viên xuất sắc, tạo ra một môi trường cạnh tranh lành mạnh và nâng cao năng suất lao động tổng thể.

4.1. Áp dụng mô hình lương 3P Trả lương theo vị trí năng lực hiệu quả

Mô hình lương 3P là một trong những giải pháp tiền lương hiện đại và toàn diện nhất. P1 - Pay for Position (Trả lương theo vị trí công việc): Xác định mức lương cơ bản dựa trên giá trị và độ phức tạp của công việc. P2 - Pay for Person (Trả lương theo năng lực cá nhân): Điều chỉnh lương trong một khung nhất định dựa trên năng lực, kỹ năng và kinh nghiệm của người đảm nhận vị trí. P3 - Pay for Performance (Trả lương theo thành tích): Các khoản thưởng, hoa hồng dựa trên kết quả công việc, đo lường bằng KPIs. Việc áp dụng mô hình này giúp Viettel Construction xây dựng một hệ thống lương thưởng vừa đảm bảo công bằng nội bộ, cạnh tranh với thị trường, vừa khuyến khích hiệu suất vượt trội, phù hợp với văn hóa doanh nghiệp Viettel.

4.2. Xây dựng hệ thống KPIs để trả lương theo hiệu quả công việc

Để thực hiện thành công việc trả lương theo hiệu quả công việc, một hệ thống chỉ số đo lường hiệu suất (KPIs) khoa học là bắt buộc. Hệ thống này cần được xây dựng từ cấp Tổng công ty xuống đến từng cá nhân, đảm bảo các chỉ số có tính liên kết và phục vụ mục tiêu chung. Đối với nhân viên kỹ thuật tại chi nhánh, KPIs có thể là thời gian xử lý sự cố, tỷ lệ hoàn thành bảo dưỡng. Đối với khối kinh doanh, KPIs là doanh thu, lợi nhuận. Việc thiết lập KPIs phải đảm bảo tiêu chí SMART (Cụ thể, Đo lường được, Khả thi, Liên quan, Có thời hạn). Một hệ thống KPIs minh bạch sẽ là cơ sở khách quan để phân phối các khoản thưởng và thu nhập biến đổi, tạo ra động lực làm việc thực chất.

V. Phân tích cơ chế phân phối quỹ lương thực tiễn tại Viettel

Nghiên cứu thực tiễn tại Viettel Construction cho thấy một cơ chế trả lương được lượng hóa chi tiết và có tính hệ thống. Tổng công ty không chỉ xây dựng nguyên tắc chung mà còn ban hành các công thức cụ thể để xác định quỹ lương cho từng đơn vị kinh doanh. Việc phân bổ này dựa trên dữ liệu thực tế về doanh thu, chi phí, quân số và hiệu quả hoạt động. Cơ chế này thể hiện rõ nguyên tắc gắn lương với kết quả sản xuất kinh doanh, trong đó doanh thu từ các mảng cốt lõi như Vận hành khai thác (OS), Xây lắp, Giải pháp tích hợp (GPTH) và Hạ tầng cho thuê (HTCT) là yếu tố quyết định. Hệ thống cũng có cơ chế giảm trừ quỹ lương dựa trên các lỗi phạt, nhằm nâng cao trách nhiệm và chất lượng công việc. Việc áp dụng các công thức tính toán rõ ràng giúp quá trình phân phối tiền lương trở nên minh bạch hơn, giảm thiểu tính chủ quan. Tuy nhiên, độ phức tạp của các công thức cũng đòi hỏi một hệ thống ghi nhận dữ liệu và quản trị chính xác để đảm bảo việc tính toán và chi trả lương được thực hiện công bằng và kịp thời cho toàn bộ người lao động.

5.1. Công thức xác định quỹ lương khoán cho Chi nhánh Kỹ thuật

Đối với 62 Chi nhánh Kỹ thuật (CNKT), quỹ lương được xác định theo công thức khoán dựa trên doanh thu tạo ra. Công thức tổng quát là: Quỹ lương khoán = Quỹ Trong OS + Quỹ Ngoài OS, xây lắp + Quỹ GPTH + Quỹ HTCT – Lỗi phạt. Mỗi thành phần quỹ được tính bằng cách nhân doanh thu tương ứng với một đơn giá lương. Ví dụ, Quỹ Trong OS = Doanh thu trong OS x đơn giá lương trên doanh thu trong OS. Đơn giá này do Tổng công ty ban hành và điều chỉnh theo quý/năm. Cách tính này trực tiếp gắn thu nhập của chi nhánh với kết quả kinh doanh, khuyến khích các đơn vị nỗ lực tìm kiếm nguồn việc và tăng doanh thu.

5.2. Nguyên tắc phân bổ quỹ lương cho khối trực tiếp và gián tiếp

Sau khi xác định tổng quỹ khoán, các chi nhánh sẽ tiến hành phân bổ. Nguyên tắc ưu tiên được áp dụng: chi trả cho lực lượng lao động trực tiếp (nhân viên dây máy, nhà trạm, xây lắp) và các chi phí bắt buộc (ăn ca, BHXH) trước khi chi lương cho lao động gián tiếp (cơ quan, cụm, huyện). Quỹ lương gián tiếp được xác định bằng phần còn lại sau khi đã trừ đi quỹ trực tiếp và chi phí. Đặc biệt, quy chế có một ràng buộc quan trọng: "Tỷ lệ lương bình quân gián tiếp/trực tiếp ≤ tỷ lệ lương bình quân chung của Tổng công ty". Điều này nhằm kiểm soát cơ cấu lương, tránh tình trạng lương của khối gián tiếp tăng quá cao so với khối trực tiếp, đảm bảo sự hợp lý trong phân phối tiền lương.

VI. Giải pháp tối ưu chính sách tiền lương cho tương lai

Dựa trên phân tích toàn diện, luận văn đã đưa ra các giải pháp tiền lương chiến lược nhằm hoàn thiện cơ chế trả lương tại Viettel Construction. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một chính sách tiền lương không chỉ mang tính tuân thủ mà còn là một công cụ quản trị sắc bén, góp phần hiện thực hóa các mục tiêu kinh doanh. Các giải pháp không chỉ dừng lại ở việc tinh chỉnh công thức tính lương mà còn hướng đến việc xây dựng một hệ thống đãi ngộ toàn diện, kết hợp cả yếu tố tài chính và phi tài chính. Điều này bao gồm việc hoàn thiện hệ thống khuyến khích, cải thiện các chính sách phúc lợi và đãi ngộ, và lồng ghép chính sách lương thưởng vào chiến lược quản trị nguồn nhân lực tổng thể. Tầm nhìn dài hạn là biến hệ thống lương thưởng thành một lợi thế cạnh tranh, giúp Viettel Construction không chỉ giữ chân người tài mà còn thu hút những nhân sự xuất sắc nhất trên thị trường, đồng thời phản ánh mạnh mẽ văn hóa doanh nghiệp Viettel – một môi trường làm việc chuyên nghiệp, công bằng và luôn hướng tới hiệu quả.

6.1. Hoàn thiện hệ thống khuyến khích tài chính và phúc lợi đãi ngộ

Để tăng cường động lực làm việc, hệ thống đãi ngộ cần vượt ra ngoài khuôn khổ lương cơ bản. Các giải pháp đề xuất bao gồm việc xây dựng các chính sách thưởng quý, năm hấp dẫn hơn, gắn chặt với hiệu quả của cá nhân và đơn vị. Bên cạnh đó, các chương trình phúc lợi và đãi ngộ phi tài chính như bảo hiểm sức khỏe nâng cao, các hoạt động teambuilding, cơ hội đào tạo và phát triển lộ trình công danh rõ ràng cũng cần được chú trọng. Một hệ thống đãi ngộ toàn diện sẽ giúp nâng cao sự hài lòng của nhân viên, tạo ra sự gắn kết lâu dài giữa người lao động và công ty, giảm tỷ lệ nghỉ việc và xây dựng một đội ngũ trung thành.

6.2. Tầm nhìn phát triển quản trị nguồn nhân lực tại Viettel

Cuối cùng, mọi giải pháp tiền lương cần được đặt trong tầm nhìn phát triển chung của công tác quản trị nguồn nhân lực. Chính sách lương không thể tách rời khỏi các chính sách về tuyển dụng, đào tạo, đánh giá và phát triển nhân sự. Một hệ thống lương thưởng hiện đại phải là một phần của một hệ sinh thái nhân sự đồng bộ. Tầm nhìn này đòi hỏi Viettel Construction tiếp tục đầu tư vào công nghệ quản lý nhân sự, số hóa quy trình và nâng cao năng lực cho đội ngũ làm công tác nhân sự. Khi đó, chính sách tiền lương sẽ thực sự trở thành công cụ chiến lược, giúp doanh nghiệp thích ứng linh hoạt với những thay đổi của thị trường và đạt được sự phát triển bền vững.

05/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ TIỀN LƯƠNG VÀ PHÂN PHỐI TIỀN LƯƠNG TRONG DOANH NGHIỆP Chương này trình bày và hệ thống cơ sở lý luận về tiền lương và phân phối tiền lương trong doanh nghiệp. Đây là khung pháp lý cần thiết để nghiên cứu đánh giá thực trạng tiền lương và phân phối tiền lương của Tổng công ty cổ phần công trình Viettel thời gian qua và nghiên cứu đề xuất giải pháp hoàn thiện phân phối tiền lương của Tổng công ty trong thời gian tới. Khái niệm về tiền lương Tiền lương là một phạm trù kinh tế tổng hợp, nó chịu chi phối của nhiều yếu tố như kinh tế, dân trí, chính trị, lịch sử. Chiều ngược lại, tiền lương cũng tác động đối với hoạt động sản xuất, nâng cao đời sống và duy trì hài hòa chính trị xã hội.

Do đó, mọi cơ quan, tổ chức đều hướng đến công tác quản trị chính sách tiền lương. Chính sách tiền lương phải linh hoạt, nguyên tắc điều chỉnh kịp thời để thích nghi với điều kiện thay đổi kinh tế, khoa học công nghệ, chính trị xã hội của từng thời điểm. Theo quy định tại Điều 90 Bộ luật Lao động hiện hành, thì: “Tiền lương là khoản tiền mà người sử dụng lao động trả cho người lao động để thực hiện công việc theo thỏa thuận. Tiền lương bao gồm mức lương theo công việc hoặc chức danh, phụ cấp lương hoặc các khoản phụ cấp lương khác.

Mức lương của người lao động không được thấp hơn mức lương tối thiểu do Chính phủ quy định. Tiền lương trả cho người lao động căn cứ vào năng suất lao động và chất lượng công việc. Người sử dụng lao động phải đảm bảo trả lương bình đẳng, không phân biệt giới tính đối với người lao động làm công việc có giá trị như nhau”. Ở Việt nam cũng có nhiều khái niệm khác nhau về tiền lương.

Một số khái niệm về tiền lương có thể được nêu ra như sau: Tiền lương là khoản tiền mà người lao động nhận được khi họ đã hoàn thành hoặc sẽ hoàn thành một công việc nào đó, mà công việc đó không bị pháp luật ngăn 6 cấm. Tiền lương là khoản thu nhập mang tính thường xuyên mà nhân viên được hưởng từ công việc, tiền lương được hiểu là số lượng tiền tệ mà người sử dụng lao động trả cho người lao động khi họ hoàn thành công việc theo chức năng, nhiệm vụ được pháp luật quy định hoặc hai bên đã thỏa thuận trong hợp đồng lao động. Ngoài ra, do hàng hóa sức lao động ứng với giá cả là tiền lương, nên nó cũng như một loại hàng hóa trên thị trường sức lao động phải chịu tác động bởi quy luật cung- cầu. Do đó, tiền lương luôn thay đổi, điều chỉnh phù hợp giá trị sức lao động trong môi trường kinh tế thị trường.

Từ những phân tích trên, khái niệm về tiền lương được tác giả lựa chọn để phân tích các nội dung liên quan đến tiền lương trong nghiên cứu là: Tiền lương là giá cả sức lao động, được hình thành trên cơ sở thỏa thuận giữa người lao động và người sử dụng lao động thông qua hợp đồng (bằng văn bản hoặc bằng miệng), phù hợp với quan hệ cung- cầu sức lao động và phù hợp với các quy định tiền lương của pháp luật lao động. Chức năng của tiền lương Trong bất cứ một doanh nghiệp nào tiền lương thực hiện các chức năng sau đây: - Về phương diện xã hội: Trong mọi tổ chức, công ty thì tiền lương thực hiện vai trò kinh tế cơ bản của nó là duy trì tái sản xuất sức lao động cho xã hội. Người lao động tái sản xuất sức lao động của mình thông qua các khoản tiền lương của họ để thực hiện các nhu cầu cá nhân. Mức tiêu dùng cá nhân người lao động và gia đình được đảm bảo bởi thu nhập của họ và duy trì để tái sản xuất sức lao động.

- Nhà nước phải quy định định mức lương tối thiểu: nó duy trì tối thiểu chi trả chi phí của gia đình và bản thân người lao động. Việc đảm bảo mức lương tối thiểu là cơ sở nền tảng định hướng cho chính sách tiền lương và việc trả lương của các doanh nghiệp, nó liên quan đến anh sinh xã hội, do đó phải được quy định bằng pháp luật để đảm bảo mọi doanh nghiệp phải thực hiện khi sử dụng lao động. - Mức lương cơ bản khác: Không bao gồm các khoảng phụ cấp, tiền thưởng hoặc 7 các khoản bổ sung, phúc lợi khác trên cơ sở tính toán giá cả hàng hóa tiêu dụng từng thời điểm. Lương tăng theo sự thỏa thuận giữa người lao động và người sử dụng lao động khi giá cả có biến động, đặc biệt khi tốc độ lạm phát cao, phải điều chỉnh tiền lương phù hợp để đảm bảo đời sống của người lao động.

- Về phương diện kinh tế: Tiền lương là đòn bẩy kinh tế kích thích lợi ích vật chất đối với người lao động, làm cho họ lao động tích cực vì lợi ích vật chất của bản thân và gia đình, lao động tích cực có kết quả chất lượng cao hơn. Chính sách tiền lương đảm bảo nguyên tắc làm nhiều hơn, tận hưởng nhiều hơn, làm ít tận hưởng ít hơn, không làm không tận hưởng. Hệ số nhân tiền lương phải phản ánh chính xác sự khác biệt về tiền lương giữa những người lao động có trình độ học vấn thấp nhất và cao nhất được hình thành trong quá trình làm việc. Với chức năng cơ bản trên, vai trò của tiền lương được biểu hiện - Về mặt kinh tế: Tiền lương là yếu tố quan trọng đặc biệt trong đời sống xã hội.

Tiền lương không đủ trang trải, đời sống người lao động bị giảm sút, họ phải tìm việc làm thêm ngoài doanh nghiệp nên có thể ảnh hưởng đến kết quả làm việc tại doanh nghiệp. Ngược lại, nếu tiền lương trả cho người lao động đảm bảo cuộc sống thì người lao động yên tâm, phấn khởi làm việc, dốc hết khả năng, sức lực vào công việc vì lợi ích chung, lợi ích của mình, từ đó doanh nghiệp sẽ vững mạng phát triển. - Về mặt chính trị xã hội: Có thể nói tiền lương là yếu tố quan trọng ảnh hưởng nhiều nhất. Do đó, để an sinh xã hội tiền lương phải đảm bảo cơ cấu cấu thành để ổn định nguồn thu nhập, là nguồn kinh tế chính của người lao động và gia đình họ.

Chính sách tiền lương trong doanh nghiệp được phù hợp sẽ tạo ra động lực đối với người lao động, khi quan hệ cởi mở giữa những người lao động, trên dưới đồng thuận, vì sự nghiệp phát triển và vì lợi ích bản thân người lao động. Do đó mà người lao động sẽ tích cực làm việc với sự hăng say và họ có quyền tự hào về mức thu nhập họ đạt được. Tóm lại, trong đời sống xã hội, trong doanh nghiệp, tiền lương có vai trò rất quan trọng, nó không những đảm bảo cho đời sống của người lao động, duy trì sức lao động mà còn là một phương pháp để quản lý doanh nghiệp, thúc đẩy sản xuất hiệu lực. Mục tiêu của tiền lương Về cơ bản thì các mục tiêu cần phải đạt được của một hệ thống tiền lương bao gồm: - Thu hút được các nhân viên tài năng: Mong muốn có được một nguồn nhân lực chất lượng cao luôn ở bất cứ một doanh nghiệp nào, để tăng khả năng thành công và thích ứng nhanh với sự thay đổi của thị trường.

Tiền lương luôn là một trong những nhân tố chính, hàng đầu trong việc thu hút nguồn lao động chất lượng cao. Các báo cáo của các tổ chức nghiên cứu chỉ ra các đơn vị trả lương cao hơn mức trung bình trên thị trường sẽ có được nguồn lao động tốt hơn, tạo ra sức mạnh hơn và thường thành công hơn trong kinh doanh. - Duy trì được đội ngũ nhân viên giỏi: Sự thành công của tổ chức không thể thiếu nhân viên xuất sắc, đặc biệt là sự đóng góp của những người tài năng luôn mang tính quyết định. Duy trì thế cạnh tranh phụ thuộc lớn vào đội ngũ nhân viên giỏi và chính họ giúp tổ chức tạo ra những đột biến cho sự phát triển của doanh nghiệp.

Vì vậy, tổ chức phải nhấn mạnh đến việc thu hút tài năng và đặc biệt là các giải pháp gìn giữ nhân viên giỏi. Nhất là, trong môi trường cạnh tranh, công nghệ thay đổi và biến động về nguồn nhân lực ngày càng trở nên gay gắt thì việc coi trọng việc bảo vệ nguồn tài sản quý báu nhân lực luôn là việc quan trọng hàng đầu của tổ chức. - Kiểm soát được chi phí: Để một tổ chức đó tăng tối đa hiệu suất của mình trong sản xuất hàng hóa và dịch vụ thì các chi phí phải được kiểm soát và tối ưu, trong đó chi phí tiền lương là một trong các chi phí phải được tối ưu hàng đầu. Mặc dù người lao động ngược lại luôn muốn hài lòng sức mua của đồng lương.

- Đáp ứng được các yêu cầu luật pháp: Nhà xây dựng tiền lương phải tính đến yếu tố, quy định luật pháp về: định mức lương tối thiểu, thời gian lao động bình quân trong tuần, các chế độ phúc lợi bắt buộc… - Trả lương phải bảo đảm sự công bằng (trong nội bộ và công bằng với bên ngoài), với công việc tương tự nhau, thì tiền lương phải như nhau. Đây được coi là nguyên tắc quan trọng nhất trong chính sách tiền lương. Và cũng được coi là phức tạp nhất khi xây dựng một cơ chế tiền lương. 9 - Phải phù hợp với khả năng tài chính của doanh nghiệp.

Tiền lương phải mềm dẻo để có thể đương đầu với cạnh tranh, không có một chính sách tiền lương mà ở đó cùng lúc đạt được tất cả các mục tiêu. Với mục tiêu ở mức độ khác nhau vào các thời điểm khác nhau, có thể tổ chức linh hoạt cơ chế của mình để đảm bảo sự cố gắng nhằm đạt được mục tiêu này không cản trở đến việc thực hiện các mục tiêu hay yêu cầu khác. Chế độ tiền lương Trong tổng thể các chính sách của nhà nước thì chính sách tiền lương luôn là một bộ phận quan trọng. Chế độ tiền lương cụ thể trong các doanh nghiệp nhà nước có các chế độ lương cụ thể sau: - Tiền lương cấp bậc là tiền lương áp dụng cho người lao động phụ thuộc vào khối lượng và chất lượng công việc của người lao đông.

- Hệ số tiền lương cấp bậc theo những quy định của Nhà nước là căn cứ để doanh nghiệp dựa vào đó để trả lương cho người lao động theo chất lượng và điều kiện lao động khi họ hoàn thành một công việc nhất định.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ