Luận văn: Các nhân tố tác động đến ý định sử dụng dịch vụ VoIP tại VNPT

Luận văn thạc sĩ kinh tế nghiên cứu kinh doanh những nhân tố tác động đến ý định sử dụng dịch vụ voip của tổng công ty dịch vụ viễn, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân, đề

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2020

91
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh ý định sử dụng dịch vụ VoIP của VNPT Vinaphone

Trong bối cảnh cuộc cách mạng công nghiệp 4.0, Internet đã trở thành nền tảng không thể thiếu, thúc đẩy sự đa dạng hóa dịch vụ viễn thông. Một trong những giải pháp đột phá là truyền tín hiệu thoại qua giao thức Internet, hay còn gọi là công nghệ VoIP. Công nghệ này không chỉ tối ưu hóa hạ tầng mạng sẵn có mà còn mang lại lợi ích kinh tế vượt trội. Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh với đề tài “Những nhân tố tác động đến ý định sử dụng dịch vụ VoIP của Tổng Công ty Dịch vụ Viễn thông” được thực hiện nhằm giải quyết một vấn đề cấp thiết: xác định các yếu tố then chốt ảnh hưởng đến quyết định của khách hàng. Việc hiểu rõ ý định sử dụng dịch vụ VoIP giúp Tổng Công ty Dịch vụ Viễn thông (VNPT-Vinaphone) xây dựng chiến lược kinh doanh hiệu quả, nâng cao năng lực cạnh tranh và đáp ứng tốt hơn nhu cầu ngày càng cao của thị trường, đặc biệt là phân khúc khách hàng doanh nghiệp. Nghiên cứu này không chỉ hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về hành vi người dùng mà còn phân tích thực trạng, từ đó đề xuất các giải pháp mang tính ứng dụng cao, góp phần thúc đẩy sự phát triển của dịch vụ VoIP tại Việt Nam. Mục tiêu cốt lõi là xây dựng một mô hình nghiên cứu đáng tin cậy, làm cơ sở cho các quyết định chiến lược của VNPT-Vinaphone trong giai đoạn tới.

1.1. Tầm quan trọng của công nghệ VoIP trong kỷ nguyên số

VoIP (Voice over Internet Protocol) là công nghệ cho phép thực hiện các cuộc gọi thoại sử dụng mạng Internet thay vì mạng điện thoại truyền thống (PSTN). Ưu điểm lớn nhất của nó là khả năng giảm thiểu chi phí đáng kể, đặc biệt với các cuộc gọi đường dài và quốc tế. Trong môi trường kinh doanh hiện đại, chuyển đổi số là xu hướng tất yếu. Công nghệ VoIP đóng vai trò trung tâm trong quá trình này, cho phép tích hợp thoại, video và dữ liệu trên một nền tảng duy nhất. Điều này không chỉ giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí mà còn tăng cường hiệu suất làm việc, cải thiện khả năng cộng tác và mở rộng quy mô một cách linh hoạt. Các doanh nghiệp có thể dễ dàng thiết lập một tổng đài IP PBX hiện đại, quản lý cuộc gọi hiệu quả và tích hợp với các hệ thống quản trị khách hàng (CRM) hay hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP). Do đó, việc nghiên cứu các yếu tố thúc đẩy ý định sử dụng dịch vụ VoIP trở nên cực kỳ quan trọng.

1.2. Mục tiêu luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh về VoIP

Nghiên cứu trong luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh này tập trung vào ba mục tiêu chính. Thứ nhất, hệ thống hóa các cơ sở lý thuyết liên quan đến hành vi khách hàng và ý định sử dụng công nghệ mới, đặc biệt là các mô hình như TRA, TPB, TAM và mô hình UTAUT. Thứ hai, xây dựng và kiểm định mô hình nghiên cứu về các nhân tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng dịch vụ VoIP của khách hàng tại Tổng Công ty Dịch vụ Viễn thông. Các nhân tố này bao gồm nhận thức hữu ích, nhận thức dễ sử dụng, ảnh hưởng xã hội, kiểm soát hành vinhận thức độ tin cậy. Thứ ba, dựa trên kết quả phân tích dữ liệu khảo sát thực tế, đề xuất các giải pháp và kiến nghị cụ thể nhằm giúp VNPT-Vinaphone nâng cao hiệu quả kinh doanh dịch vụ này, hướng tới mục tiêu phát triển bền vững đến năm 2022 và xa hơn.

II. Thách thức khi kinh doanh dịch vụ VoIP của VNPT Vinaphone

Mặc dù là đơn vị tiên phong, Tổng Công ty Dịch vụ Viễn thông (VNPT-Vinaphone) vẫn đối mặt với nhiều thách thức trong việc kinh doanh dịch vụ VoIP. Thị trường viễn thông Việt Nam ngày càng cạnh tranh gay gắt với sự tham gia của nhiều đối thủ lớn như Viettel, Mobifone, FPT, và CMC. Các nhà cung cấp này đều sở hữu nền tảng công nghệ mạnh và chiến lược giá linh hoạt, tạo ra áp lực lớn về thị phần. Một trong những nhân tố tác động đến ý định sử dụng dịch vụ VoIP chính là sự trung thành của khách hàng. Trong lĩnh vực công nghệ, khách hàng, đặc biệt là khách hàng doanh nghiệp, có xu hướng lựa chọn nhà cung cấp dựa trên các chương trình khuyến mãi và chính sách giá hấp dẫn, khiến việc giữ chân khách hàng trở nên khó khăn. Thêm vào đó, việc thay đổi từ hệ thống điện thoại truyền thống sang VoIP đòi hỏi doanh nghiệp phải có sự đầu tư ban đầu và thay đổi thói quen vận hành. Rào cản về nhận thức, lo ngại về bảo mật và chất lượng dịch vụ cũng là những thách thức mà VNPT-Vinaphone cần phải vượt qua để thuyết phục khách hàng tin tưởng và lựa chọn sản phẩm của mình.

2.1. Phân tích bối cảnh cạnh tranh trên thị trường viễn thông

Thị trường dịch vụ VoIP tại Việt Nam đang chứng kiến sự cạnh tranh khốc liệt. Các đối thủ cạnh tranh chính của VNPT-Vinaphone như Viettel, Mobifone đều có những lợi thế riêng. Họ không chỉ cạnh tranh về giá cước mà còn về chất lượng dịch vụ, khả năng tích hợp và dịch vụ chăm sóc khách hàng. Các doanh nghiệp công nghệ như FPT và CMC cũng tham gia thị trường với các giải pháp tổng thể, kết hợp VoIP với nhiều dịch vụ công nghệ thông tin khác. Đặc điểm chung của các nhà cung cấp là hệ thống phân phối rộng rãi và khả năng đáp ứng nhanh chóng nhu cầu của khách hàng. Trong bối cảnh này, VNPT-Vinaphone cần phải làm nổi bật được những ưu thế riêng biệt của mình, chẳng hạn như tính bảo mật cao, hệ thống hạ tầng ổn định và uy tín thương hiệu lâu năm, để tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững.

2.2. Rào cản trong việc thuyết phục khách hàng doanh nghiệp

Đối tượng mục tiêu chính của dịch vụ VoIPkhách hàng doanh nghiệp. Tuy nhiên, việc thuyết phục phân khúc này không hề đơn giản. Một số doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp vừa và nhỏ, còn e ngại về chi phí đầu tư ban đầu cho thiết bị như điện thoại IP hay tổng đài IP PBX. Bên cạnh đó, nhận thức về rủi ro bảo mật và sự ổn định của đường truyền Internet cũng là một rào cản lớn. Nhiều tổ chức đã quen với hệ thống điện thoại analog truyền thống và lo ngại về sự phức tạp khi chuyển đổi sang công nghệ mới. Để vượt qua những rào cản này, đội ngũ bán hàng cần phải chứng minh được lợi ích rõ ràng về chi phí và hiệu quả vận hành, đồng thời cam kết về chất lượng dịch vụ và hỗ trợ kỹ thuật 24/7.

III. Top 4 mô hình lý thuyết về ý định sử dụng dịch vụ VoIP

Để phân tích những nhân tố tác động đến ý định sử dụng dịch vụ VoIP, nghiên cứu đã dựa trên một nền tảng lý thuyết vững chắc, tổng hợp từ các công trình khoa học uy tín trên thế giới. Việc áp dụng các mô hình lý thuyết giúp chuẩn hóa quy trình nghiên cứu, đảm bảo tính khoa học và độ tin cậy của kết quả. Bốn mô hình chính được sử dụng làm cơ sở bao gồm: Thuyết hành động hợp lý (TRA), Thuyết hành vi dự định (TPB), Mô hình chấp nhận công nghệ TAM, và Mô hình thống nhất việc chấp nhận và sử dụng công nghệ (UTAUT). Mỗi mô hình cung cấp một góc nhìn khác nhau về cách con người hình thành ý định và thực hiện một hành vi. Ví dụ, mô hình TRA và TPB nhấn mạnh đến vai trò của thái độ và chuẩn chủ quan, trong khi TAM tập trung vào các yếu tố cốt lõi của công nghệ là nhận thức hữu íchnhận thức dễ sử dụng. Mô hình UTAUT là sự kết hợp tinh hoa của các mô hình trước đó, đưa ra một cái nhìn toàn diện hơn về các yếu tố quyết định hành vi sử dụng công nghệ. Việc vận dụng các lý thuyết này giúp xác định chính xác các biến số cần đo lường trong nghiên cứu.

3.1. Mô hình chấp nhận công nghệ TAM và ứng dụng thực tiễn

Mô hình chấp nhận công nghệ TAM (Technology Acceptance Model), do Davis giới thiệu năm 1989, là một trong những lý thuyết nền tảng nhất trong việc giải thích hành vi sử dụng công nghệ. Mô hình này cho rằng ý định sử dụng một công nghệ mới bị ảnh hưởng trực tiếp bởi hai yếu tố chính: nhận thức hữu ích (Perceived Usefulness) và nhận thức dễ sử dụng (Perceived Ease of Use). Nhận thức hữu ích là mức độ một cá nhân tin rằng việc sử dụng công nghệ sẽ nâng cao hiệu suất công việc. Nhận thức dễ sử dụng chỉ mức độ một người tin rằng việc sử dụng công nghệ không đòi hỏi nhiều nỗ lực. Trong bối cảnh dịch vụ VoIP, mô hình TAM giúp giải thích tại sao một doanh nghiệp quyết định chuyển đổi: họ tin rằng VoIP sẽ giúp họ tiết kiệm chi phí, tăng hiệu quả (hữu ích) và hệ thống này dễ cài đặt, quản lý (dễ sử dụng).

3.2. Mô hình UTAUT và sự thống nhất trong nghiên cứu công nghệ

Mô hình UTAUT (Unified Theory of Acceptance and Use of Technology) do Venkatesh và cộng sự phát triển năm 2003, được xem là một sự tổng hợp toàn diện từ tám mô hình lý thuyết trước đó. Mô hình này đề xuất bốn yếu tố chính ảnh hưởng trực tiếp đến ý định sử dụng và hành vi sử dụng: (1) Kỳ vọng về hiệu quả (Performance Expectancy), tương tự như nhận thức hữu ích; (2) Kỳ vọng về nỗ lực (Effort Expectancy), tương tự như nhận thức dễ sử dụng; (3) Ảnh hưởng xã hội (Social Influence); và (4) Các điều kiện thuận lợi (Facilitating Conditions). UTAUT còn xem xét các biến điều tiết như tuổi tác, giới tính và kinh nghiệm. Việc áp dụng mô hình này cho phép nghiên cứu dịch vụ VoIP một cách đa chiều, không chỉ xét đến đặc tính công nghệ mà còn cả các yếu tố môi trường xã hội và điều kiện hỗ trợ từ tổ chức.

IV. 5 nhân tố chính tác động đến ý định sử dụng dịch vụ VoIP

Dựa trên nền tảng các mô hình lý thuyết và các nghiên cứu trước đây, luận văn đã đề xuất một mô hình nghiên cứu riêng, xác định 5 nhân tố chính có khả năng tác động mạnh mẽ đến ý định sử dụng dịch vụ VoIP của khách hàng Tổng Công ty Dịch vụ Viễn thông. Các nhân tố này được lựa chọn cẩn thận để phản ánh cả khía cạnh công nghệ, tâm lý và xã hội của người dùng. Mô hình này bao gồm: Nhận thức hữu ích, Nhận thức dễ sử dụng, Ảnh hưởng xã hội, Nhận thức kiểm soát hành vi, và Nhận thức độ tin cậy. Mỗi nhân tố được định nghĩa và đo lường thông qua các thang đo cụ thể trong bảng hỏi khảo sát. Ví dụ, nhận thức hữu ích được đo bằng việc VoIP có giúp doanh nghiệp giảm chi phí, tăng năng suất hay không. Việc phân tích mối quan hệ giữa các nhân tố này và ý định sử dụng cho phép xác định đâu là yếu tố then chốt nhất, từ đó giúp VNPT-Vinaphone tập trung nguồn lực vào việc cải thiện và truyền thông đúng trọng tâm, tối ưu hóa hiệu quả kinh doanh.

4.1. Nhận thức hữu ích và hiệu quả công việc của doanh nghiệp

Nhận thức hữu ích là yếu tố quyết định mạnh mẽ nhất về việc sử dụng công nghệ. Trong bối cảnh dịch vụ VoIP, tính hữu ích được thể hiện qua việc công nghệ này có giúp doanh nghiệp đạt được các mục tiêu kinh doanh hay không. Cụ thể, nó có giúp giảm chi phí cước gọi, dễ dàng quản lý hệ thống tổng đài, tăng cường khả năng kết nối đa chi nhánh và nâng cao hiệu quả giao tiếp với khách hàng không? Giả thuyết đặt ra là khi doanh nghiệp nhận thức được rằng VoIP mang lại lợi ích thiết thực và vượt trội so với hệ thống cũ, ý định sử dụng của họ sẽ càng tăng cao. Đây là yếu tố mà các hoạt động marketing và bán hàng cần nhấn mạnh hàng đầu.

4.2. Nhận thức dễ sử dụng và vai trò trong quyết định lựa chọn

Nhận thức dễ sử dụng đề cập đến mức độ người dùng tin rằng việc triển khai và vận hành hệ thống VoIP không phức tạp và không đòi hỏi nhiều công sức. Một hệ thống công nghệ, dù hữu ích đến đâu, cũng sẽ khó được chấp nhận nếu quá khó sử dụng. Đối với dịch vụ VoIP, yếu tố này bao gồm sự đơn giản trong việc cài đặt, giao diện quản trị thân thiện, và khả năng tích hợp dễ dàng với các phần mềm hiện có của doanh nghiệp. Khi khách hàng cảm thấy việc chuyển đổi sang VoIP là một quá trình suôn sẻ và không gây gián đoạn hoạt động, họ sẽ có xu hướng lựa chọn dịch vụ cao hơn.

4.3. Ảnh hưởng xã hội và nhận thức độ tin cậy

Ảnh hưởng xã hội là sự tác động từ những người quan trọng xung quanh (đồng nghiệp, đối tác, đối thủ cạnh tranh) đến quyết định của một cá nhân hay tổ chức. Nếu nhiều doanh nghiệp trong cùng ngành đã chuyển đổi thành công sang VoIP, điều này sẽ tạo ra một áp lực xã hội, thúc đẩy các doanh nghiệp còn lại phải xem xét. Bên cạnh đó, nhận thức độ tin cậy là một nhân tố cực kỳ quan trọng. Khách hàng cần tin tưởng rằng dịch vụ sẽ hoạt động ổn định, chất lượng cuộc gọi tốt, và đặc biệt là thông tin được bảo mật an toàn. Một dịch vụ đáng tin cậy sẽ làm giảm bớt lo ngại của khách hàng và củng cố mạnh mẽ ý định sử dụng.

V. Kết quả nghiên cứu về các nhân tố tác động đến dịch vụ VoIP

Sau quá trình thu thập và phân tích dữ liệu từ 300 phiếu khảo sát, nghiên cứu đã đưa ra những kết quả quan trọng về những nhân tố tác động đến ý định sử dụng dịch vụ VoIP. Phân tích hồi quy đa biến cho thấy tất cả năm giả thuyết đề xuất ban đầu đều được chấp nhận, có nghĩa là cả năm nhân tố đều có ảnh hưởng thuận chiều đến ý định sử dụng của khách hàng. Cụ thể, Nhận thức hữu ích, Nhận thức dễ sử dụng, Ảnh hưởng xã hội, Nhận thức kiểm soát hành vi, và Nhận thức độ tin cậy đều là những yếu tố dự báo quan trọng cho quyết định lựa chọn dịch vụ VoIP của Tổng Công ty Dịch vụ Viễn thông. Kết quả này không chỉ xác nhận sự đúng đắn của mô hình lý thuyết đã xây dựng mà còn cung cấp bằng chứng thực tiễn giá trị cho ban lãnh đạo VNPT-Vinaphone. Việc xác định được mức độ tác động của từng nhân tố giúp doanh nghiệp ưu tiên các hoạt động cải tiến sản phẩm và chiến lược marketing một cách khoa học và hiệu quả hơn.

5.1. Phân tích hồi quy Mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố

Kết quả phân tích hồi quy cho thấy các nhân tố có mức độ ảnh hưởng khác nhau đến ý định sử dụng. Theo đó, nhận thức hữu ích được xác định là yếu tố có tác động mạnh mẽ nhất. Điều này khẳng định rằng lợi ích kinh tế và hiệu quả vận hành là mối quan tâm hàng đầu của khách hàng doanh nghiệp. Tiếp theo là nhận thức độ tin cậy, cho thấy sự ổn định và bảo mật của dịch vụ là yếu tố không thể thiếu để xây dựng lòng tin. Các nhân tố nhận thức dễ sử dụng, ảnh hưởng xã hộinhận thức kiểm soát hành vi cũng có tác động có ý nghĩa thống kê, chứng tỏ rằng một quy trình triển khai đơn giản, sự công nhận từ thị trường và khả năng tự chủ của người dùng đều góp phần quan trọng vào việc thúc đẩy khách hàng lựa chọn dịch vụ VoIP.

5.2. Bình luận kết quả và ý nghĩa thực tiễn cho VNPT

Kết quả nghiên cứu mang lại ý nghĩa thực tiễn sâu sắc. Việc nhận thức hữu ích là yếu tố quan trọng nhất cho thấy VNPT-Vinaphone cần tập trung truyền thông mạnh mẽ về các lợi ích cốt lõi như tiết kiệm chi phí, quản lý thông minh và tăng năng suất. Sự ảnh hưởng của nhận thức độ tin cậy đòi hỏi doanh nghiệp phải không ngừng đầu tư vào hạ tầng, đảm bảo chất lượng dịch vụ ổn định và cam kết bảo mật tuyệt đối cho khách hàng. Ngoài ra, việc đơn giản hóa quy trình đăng ký, cài đặt và hỗ trợ kỹ thuật (liên quan đến nhận thức dễ sử dụngkiểm soát hành vi) sẽ giúp loại bỏ rào cản tâm lý của khách hàng. Cuối cùng, việc xây dựng các case study thành công và nhận được chứng thực từ các khách hàng lớn (khai thác ảnh hưởng xã hội) sẽ là công cụ marketing hiệu quả để thu hút khách hàng mới.

VI. Hướng đi tương lai cho dịch vụ VoIP của VNPT Vinaphone

Từ những kết quả phân tích về những nhân tố tác động đến ý định sử dụng dịch vụ VoIP, luận văn đã đề xuất những kiến nghị chiến lược cụ thể cho Tổng Công ty Dịch vụ Viễn thông. Hướng đi tương lai cho dịch vụ VoIP của VNPT-Vinaphone cần tập trung vào một chiến lược marketing hỗn hợp 7P toàn diện, lấy khách hàng làm trung tâm. Về sản phẩm, cần tiếp tục đa dạng hóa các gói cước (như Siptrunk, VCC) để phù hợp với quy mô và nhu cầu của từng doanh nghiệp. Về giá, cần xây dựng chính sách linh hoạt, cạnh tranh nhưng vẫn đảm bảo chất lượng. Về phân phối, cần mở rộng mạng lưới đại lý và tối ưu các kênh bán hàng trực tuyến. Đặc biệt, cần chú trọng vào yếu tố con người, đào tạo đội ngũ bán hàng và hỗ trợ kỹ thuật chuyên nghiệp, có khả năng tư vấn sâu về lợi ích và giải quyết nhanh chóng các vấn đề của khách hàng. Tương lai của VoIP gắn liền với sự phát triển của chuyển đổi số, và VNPT-Vinaphone có đủ tiềm lực để dẫn dắt thị trường nếu có một chiến lược đúng đắn.

6.1. Kiến nghị chiến lược Marketing dựa trên kết quả nghiên cứu

Dựa trên các nhân tố đã được kiểm định, chiến lược marketing cần tập trung vào các thông điệp chính: (1) Nhấn mạnh tính hữu ích: truyền thông về khả năng giảm 40% cước thoại, tối ưu hóa vận hành. (2) Xây dựng niềm tin: công bố các chứng chỉ bảo mật, cam kết chất lượng dịch vụ (QoS), và công khai các chỉ số kỹ thuật. (3) Đơn giản hóa trải nghiệm người dùng: cung cấp tài liệu hướng dẫn trực quan, video demo, và quy trình hỗ trợ cài đặt tận nơi. (4) Tận dụng ảnh hưởng xã hội: quảng bá các câu chuyện thành công của những khách hàng lớn, tổ chức hội thảo ngành để chia sẻ kinh nghiệm. Những hoạt động này sẽ tác động trực tiếp vào các yếu tố tâm lý quan trọng, từ đó thúc đẩy ý định sử dụng dịch vụ VoIP một cách hiệu quả.

6.2. Triển vọng và xu hướng phát triển công nghệ VoIP tại Việt Nam

Công nghệ VoIP không còn là một dịch vụ mới mẻ mà đã trở thành một phần không thể thiếu trong hạ tầng viễn thông của doanh nghiệp hiện đại. Xu hướng trong tương lai là sự tích hợp sâu hơn của VoIP với các nền tảng truyền thông hợp nhất (Unified Communications), trí tuệ nhân tạo (AI) để phân tích cuộc gọi, và Internet vạn vật (IoT). Triển vọng thị trường vẫn còn rất lớn, đặc biệt là với các doanh nghiệp vừa và nhỏ đang trong quá trình chuyển đổi số. Tổng Công ty Dịch vụ Viễn thông cần nắm bắt các xu hướng này, không ngừng đổi mới sản phẩm và nâng cao chất lượng dịch vụ để giữ vững vị thế tiên phong và khai thác tối đa tiềm năng của thị trường đầy hứa hẹn này.

05/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ Ý ĐỊNH SỬ DỤNG DỊCH VỤ 1.Định nghĩa hành vi khách hàng Có nhiều định nghĩa về hành vi khách hàng, sau đây là một số định nghĩa tiêu biểu: - Theo Hiệp hội marketing Hoa Kỳ, hành vi khách hàng chính là sự tác động qua lại giữa các yếu tố kích thích của môi trường với nhận thức và hành vi của con người mà qua sự tương tác đó, con người thay đổi cuộc sống của họ. Hay nói cách khác, hành vi khách hàng bao gồm những suy nghĩ và cảm nhận mà con người có được và những hành động mà họ thực hiện trong quá trình tiêu dùng. Những yếu tố như ý kiến từ những người tiêu dùng khác, quảng cáo, thông tin về giá cả, bao bì, bề ngoài sản phẩm đều có thể tác động đến cảm nhận, suy nghĩ và hành vi của khách hàng.

-Theo Kotler & Levy, hành vi khách hàng là những hành vi cụ thể của một cá nhân khi thực hiện các quyết định mua sắm, sử dụng và vứt bỏ sản phẩm hay dịch vụ. Như vậy, qua hai định nghĩa trên, chúng ta có thể xác định hành vi khách hàng là: - Những suy nghĩ và cảm nhận của con người trong quá trình mua sắm và tiêu dùng. - Hành vi khách hàng là năng động và tương tác vì nó chịu tác động bởi những yếu tố từ môi trường bên ngoài và có sự tác động trở lại đối với môi trường ấy. - Hành vi khách hàng bao gồm các hoạt động: mua sắm, sử dụng và xử lý sản phẩm dịch vụ.

Ví dụ: Nghiên cứu hành vi tiêu dùng sản phẩm dầu gội đầu để biết được những vấn đề sau: Tại sao khách hàng mua dầu gội đầu (để làm sạch tóc hay để trị gàu)? Họ mua nhãn hiệu nào (Clear hay Sunsilk.)? Tại sao họ mua nhãn hiệu đó (họ tin rằng nhãn hiệu đó chất lượng tốt hơn hay đang được bán giảm giá)? Loại nào thường được khách hàng mua nhiều nhất (loại chai bao nhiêu ml)? Mua như thế nào (mua lẻ từng chai hay mua nhiều)? Khi nào mua (mua khi cần dùng, khi đi chợ hay khi đi mua sắm vào cuối tuần)? Mua ở đâu (chợ, siêu thị hay tiệm tạp hóa)? Mức độ mua (bao lâu mua 1 lần)?. 7 Tìm hiểu tất cả những vấn đề trên sẽ giúp cho các nhà sản xuất và kinh doanh dầu gội đầu biết được nhu cầu, động cơ sử dụng sản phẩm và thói quen mua sắm sản phẩm của khách hàng. Các nhà tiếp thị cần nghiên cứu kỹ hành vi khách hàng nhằm mục đích nắm bắt được nhu cầu, sở thích, thói quen của họ để xây dựng chiến lược Marketing phù hợp, từ đó thúc đẩy khách hàng mua sắm sản phẩm, dịch vụ của mình. Ngoài ra, các nhà tiếp thị cũng rất quan tâm đến việc tìm hiểu xem những khách hàng có thấy được các lợi ích của sản phẩm họ đã mua hay không (kể cả các lợi ích xã hội nếu có) và họ cảm nhận, đánh giá như thế nào sau khi mua sắm và sử dụng sản phẩm.

Bởi vì những tất cả những vấn đề này sẽ tác động đến lần mua sắm sau và thông tin truyền miệng về sản phẩm của họ tới những khách hàng khác. Sơ đồ trên cho thấy, hành vi khách hàng bao gồm những hành vi có thể quan sát được như số lượng đã mua sắm, mua khi nào, mua với ai, những sản phẩm đã mua được dùng như thế nào; những hành vi không thể quan sát được như những giá trị của khách hàng, những nhu cầu và sự nhận thức của cá nhân, những thông tin gì 8 người tiêu dùng đã ghi nhớ, họ thu thập và xử lý thông tin như thế nào, họ đánh giá các giải pháp như thế nào; và họ cảm thấy như thế nào về quyền sở hữu và sử dụng của nhiều loại sản phẩm khác nhau. Lý thuyết về công nghệ VoIP VoIP là một trong những công nghệ viễn thông đang được quan tâm nhất hiện nay không chỉ đối với các nhà khai thác, các nhà sản xuất mà còn cả với người sử dụng dịch vụ. VoIP có thể vừa thực hiện cuộc gọi thoại như trên mạng điện thoại kênh truyền thống (PSTN) đồng thời truyền dữ liệu trên cơ sở mạng truyền dữ liệu.

Như vậy, nó đã tận dụng được sức mạnh và sự phát triển vượt bậc của mạng IP vốn chỉ được sử dụng để truyền dữ liệu thông thường. VoIP (viết tắt của Voice over Internet Protocol, nghĩa là Truyền giọng nói trên giao thức IP) là công nghệ truyền tiếng nói của con người (thoại) qua mạng thông tin sử dụng bộ giao thứcTCP/IP. Nó sử dụng các gói dữ liệu IP (trên mạng LAN, WAN, Internet) với thông tin được truyền tải là mã hoá của âm thanh. Công nghệ này bản chất là dựa trên chuyển mạch gói, nhằm thay thế công nghệ truyền thoại cũ dùng chuyển mạch kênh.

Nó nén (ghép) nhiều kênh thoại trên một đường truyền tín hiệu, và những tín hiệu này được truyền qua mạng Internet, vì thế có cung cấp các cuộc gọi miễn phí hoặc giúp làm giảm chi phí cuộc gọi đến mức thấp nhất. Ứng dụng của công nghệ VoIP: VoIP cho phép tạo cuộc gọi dùng kết nối băng thông rộng thay vì sử dụng đường dây điện thoại tương tự (analog). Nhiều dịch vụ VoIP có thể chỉ cho phép thực hiện các cuộc gọi dùng cùng loại dịch vụ, tuy nhiên cũng có những dịch vụ cho phép sử dụng như số nội bộ, đường dài, di động, quốc tế. Nguyên tắc hoạt động của VoIP bao gồm việc số hóa tín hiệu tiếng nói (voice), thực hiện việc nén tín hiệu số, chia nhỏ các gói nếu cần và truyển các gói tin này qua mạng IP, khi tới nơi nhận các gói tin này được ráp lại theo đúng thứ tự của bản tin, giải mã tín hiệu tương tự và phục hồi lại tiếng nói ban đầu.

9 Để thực hiện việc này, điện thoại IP, thường được tích hợp sẵn các nghi thức báo hiệu chuẩn như SIP hay H.323, kết nối tới một tổng đài IP (IP PBX) của doanh nghiệp hay của nhà cung cấp dịch vụ. Điện thoại IP có thể là điện thoại thông thường (chỉ khác là thay vì nối với mạng điện thoại qua đường dây giao tiếp RJ11 thì điện thoại IP nối trực tiếp vào mạng LAN qua cáp Ethernet, giao tiếp RJ45) hoặc phần mềm thoại (soft-phone) cài trên máy tính. Ưu điểm của công nghệ VoIP : Ưu điểm đầu tiên là gọi miễn phí nếu sử dụng cùng dịch vụ, cùng thiết bị VoIP hoặc cùng tổng đài IP PBX ( hay còn gọi là gọi nội mạng). Hoặc nếu không thì giá thành cũng rẻ đáng kể so với sử dụng cách gọi truyền thống PSTN (Public Switched Telephone Network) Giải pháp VoIP đơn giản cho việc quản lý bảo trì hệ thống và tiết kiệm chi phí.

Nếu bạn không sử dụng VoIP cho cuộc gọi thoại, mà bạn quay lại sử dụng gọi thoại truyền thống là PSTN. Trên một PSTN line, tiền sẽ được tính thông qua thời gian. Bạn sẽ phải trả tiền cho mỗi phút mà bạn thực hiện cuộc gọi. Cuộc gọi truyền thống là rất tốn kém.

Từ khi sử dụng VOIP, chi phí cuộc gọi của bạn trả thông qua thuê bao internet hang tháng thông qua ISP. Tuy nhiên bạn cần truy cập Internet băng thông rộng cùng với tốc độ ổn định và đủ mạnh. Tích hợp những ứng dụng thoại (voice), truyền hình (video), âm thanh (audio), dữ liệu (data) vào cùng một cơ sở hạ tầng chung. Điều này sẽ giúp tiết kiệm chi phí so với khi đầu tư nhiều mạng riêng lẻ.

Khả năng mở rộng: Các tổng đài cũ thường là những hệ thống kín, rất khó để thêm vào đó những tính năng trong khi các các thiết bị trong mạng internet thường dễ dàng nâng cấp, mở rộng và dễ thêm vào những tính năng mới. Khả năng multimedia: Trong quá trình thực hiện một cuộc gọi thì người sử dụng có thể vừa nói chuyện vừa sử dụng các dịch vụ khác như truyền file, chia sẻ dữ liệu hay xem hình ảnh của người nói chuyện ở đầu kia. Thực hiện cuộc gọi nhiều hơn 2 người: Trong một cuộc gọi thông thường thì chỉ thực hiện cuộc gọi giữa hai người có thể nói chuyện với nhau trong một thời gian 10 thực. Nhưng với VoIP, bạn có thể thiết lập một cuộc gọi nói chuyện, hội nghị giữa một nhóm trong thời gian thực.

VoIP sẽ nén dữ liệu gói tin trong khi truyền, và do đó nhiều dữ liệu có thể được truyền trên một kênh truyền. Kết quả, nhiều cuộc gọi có thể thực hiện được trong một lúc trên một điện thoại IP Phone. VoIP còn có thể sử dụng nhiều lịch vụ khác qua mạng như sử dụng Fax qua mạng IP, hỗ trợ trả lời tự động, hiện thị số gọi đến, hiện thị cuộc gọi bị nhỡ, chuyển cuộc gọi, hiển thị tên người gọi,lập danh sách các số điện thoại….không hề thua kém các dịch vụ của PSTN. Nói đến VoIP thì còn rất nhiều lợi ích và một lợi ích nữa đó là việc sử dụng đồng thời cả điện thoại bàn thông thường và điện thoại IP (có dây hoặc không dây) qua hệ thống mạng LAN (Local Area Network) và PSTN (Public Switched Transport Network) sẽ đảm bảo thông tin liên lạc của doanh nghiệp không bị gián đoạn khi xảy ra sự cố.

Nhược điểm của công nghệ VoIP: Bên cạnh những ưu điểm nổi trội, VoIP còn có một số nhược điểm cơ bản sau: Bạn phải có tốc độ đường truyền truy cập internet tốc độ cao để có được nhiều dịch vụ điện thoại VoIP.Bạn phải mua hoặc có được một thiết bị gọi là bộ định tuyến VoIP (VoIP adapter), nó được biết như một ATA (Analog Teminal Adapter) hoặc có được một card VoIP cho hệ thống để sử dụng. Các dịch vụ khẩn cấp như cấp cứu 114, cứu hỏa 115, cảnh sát 113 không được hỗ trợ sẵn. Trong trường hợp khẩn cấp, nếu bạn không thể nói rõ thì các cơ quan chức năng sẽ không xác định rõ được vị trí của bạn. Chất lượng dịch vụ chưa cao: Các mạng số liệu vốn dĩ không phải xây dựng với mục đích truyền thoại thời gian thực, vì vậy khi truyền thoại qua mạng số liệu cho chất lượng cuộc gọi không đảm bảo được trong trường hợp mạng xảy ra tắc nghẽn hoặc có độ trễ lớn.

Tính thời gian thực của tín hiệu thoại đòi hỏi chất lượng truyền dữ liệu cao và ổn định. Một yếu tố làm giảm chất lượng thoại nữa là kỹ thuật nén để tiết kiệm đường truyền. Nếu nén xuống dung lượng càng thấp thì kỹ thuật nén càng phức tạp, cho chất lượng không cao và đặc biệt là thời gian xử lỹ sẽ lâu, gây trễ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ