Luận văn thạc sĩ: Nghiên cứu sự hài lòng của khách hàng với dịch vụ thẻ Agribank

Nghiên cứu sự hài lòng của khách hàng với dịch vụ thẻ tại ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn Bình Định trong luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh.

Trường đại học

Trường Đại Học Nông Lâm

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2023

123
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh luận văn sự hài lòng dịch vụ thẻ Agribank Bình Định

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế, hoạt động của các ngân hàng thương mại Việt Nam đang đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt. Việc giữ chân khách hàng hiện hữu và thu hút khách hàng mới trở thành ưu tiên hàng đầu. Dịch vụ thẻ, với tính tiện lợi và hiện đại, là một trong những mặt trận cạnh tranh quan trọng nhất. Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh với đề tài “Nghiên cứu sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ thẻ của Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn - Chi nhánh tỉnh Bình Định” của tác giả Võ Mai Thạnh (2013) ra đời nhằm giải quyết bài toán này. Nghiên cứu tập trung vào việc đo lường sự hài lòng của khách hàng, xác định các nhân tố cốt lõi ảnh hưởng đến nhận thức và thái độ của họ. Mục tiêu cuối cùng là đề xuất các giải pháp nâng cao sự hài lòng của khách hàng, từ đó củng cố vị thế cạnh tranh cho Agribank Bình Định. Đề tài này không chỉ có giá trị thực tiễn cho chi nhánh ngân hàng mà còn là một tài liệu tham khảo giá trị, thuộc nhóm luận văn thạc sĩ marketing, cho các nghiên cứu tương tự trong ngành. Việc hiểu rõ trải nghiệm khách hàng dịch vụ ngân hàng là chìa khóa để xây dựng lòng trung thành của khách hàng và phát triển bền vững trong môi trường kinh doanh đầy biến động.

1.1. Tầm quan trọng của việc đánh giá chất lượng dịch vụ thẻ

Việc đánh giá chất lượng dịch vụ thẻ ngân hàng có vai trò sống còn. Nó không chỉ là một thước đo hiệu quả hoạt động mà còn là la bàn định hướng cho các chiến lược phát triển trong tương lai. Một dịch vụ thẻ chất lượng cao sẽ trực tiếp cải thiện mức độ hài lòng của khách hàng. Khách hàng hài lòng có xu hướng sử dụng dịch vụ thường xuyên hơn, ít nhạy cảm về giá và trở thành kênh marketing truyền miệng hiệu quả. Ngược lại, chất lượng dịch vụ kém sẽ dẫn đến sự phàn nàn, suy giảm uy tín thương hiệu và nguy cơ mất khách hàng vào tay đối thủ. Do đó, các ngân hàng, đặc biệt là Agribank Bình Định, cần thực hiện các nghiên cứu định kỳ để nắm bắt kỳ vọng và cảm nhận của người dùng, từ đó xác định chính xác những điểm cần cải thiện.

1.2. Thực trạng dịch vụ thẻ ngân hàng tại Agribank Bình Định

Theo dữ liệu từ luận văn, Agribank Bình Định đã có những bước tiến đáng kể trong việc phát triển dịch vụ thẻ, đặc biệt là dịch vụ thẻ ghi nợ Agribank (thẻ Success) và dịch vụ thẻ ATM Agribank. Số lượng thẻ phát hành lũy kế tăng trưởng ổn định qua các năm. Tuy nhiên, thực trạng dịch vụ thẻ ngân hàng tại chi nhánh vẫn còn những hạn chế. Sự cạnh tranh từ các ngân hàng thương mại cổ phần khác ngày càng gia tăng. Dịch vụ thẻ tín dụng quốc tế (Visa, MasterCard) còn rất hạn chế, chưa khai thác hết tiềm năng. Việc hiểu rõ giá trị cảm nhận của khách hàng và các yếu tố tác động đến sự hài lòng của họ đối với các sản phẩm thẻ hiện có là một yêu cầu cấp thiết để ngân hàng có thể duy trì đà tăng trưởng và nâng cao năng lực cạnh tranh trên địa bàn.

II. Cơ sở lý thuyết đo lường sự hài lòng của khách hàng dịch vụ thẻ

Để thực hiện một nghiên cứu khoa học bài bản, luận văn đã hệ thống hóa một cách chi tiết cơ sở lý luận về dịch vụ, chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng. Theo Zeithaml và Bitner (2000), dịch vụ là những hành vi, quá trình nhằm tạo giá trị cho khách hàng. Chất lượng dịch vụ được định nghĩa là khoảng cách giữa kỳ vọng của khách hàng và cảm nhận thực tế của họ sau khi sử dụng dịch vụ (Parasuraman, 1985). Sự hài lòng của khách hàng, theo Kotler (2000), là mức độ trạng thái cảm giác của một người bắt nguồn từ việc so sánh kết quả thu được từ sản phẩm/dịch vụ với những kỳ vọng của họ. Nền tảng lý thuyết này là cơ sở để xây dựng mô hình nghiên cứu sự hài lòng, xác định biến số và thiết kế công cụ đo lường phù hợp. Việc áp dụng các lý thuyết kinh điển vào bối cảnh cụ thể của dịch vụ thẻ ngân hàng giúp đảm bảo tính khoa học và độ tin cậy cho kết quả nghiên cứu, tạo tiền đề vững chắc cho việc phân tích và đề xuất giải pháp sau này.

2.1. Mối quan hệ mật thiết giữa chất lượng dịch vụ và sự hài lòng

Nhiều nghiên cứu đã khẳng định chất lượng dịch vụ thẻ Agribank là tiền đề của sự hài lòng. Cronin và Taylor (1992) chỉ ra rằng chất lượng dịch vụ là yếu tố tác động trực tiếp đến sự hài lòng. Một dịch vụ được cung cấp với độ tin cậy cao, nhân viên chuyên nghiệp, cơ sở vật chất hiện đại sẽ tạo ra một trải nghiệm khách hàng dịch vụ ngân hàng tích cực, dẫn đến sự hài lòng. Tuy nhiên, sự hài lòng là một khái niệm rộng hơn, nó còn bị ảnh hưởng bởi các yếu tố khác như giá cả, yếu tố cá nhân và kinh nghiệm sử dụng trước đó. Do đó, luận văn xác định rằng việc nâng cao chất lượng dịch vụ là con đường tất yếu để gia tăng mức độ hài lòng của khách hàng, nhưng cần xem xét nó trong mối tương quan với các yếu tố khác để có cái nhìn toàn diện.

2.2. Các mô hình nghiên cứu sự hài lòng khách hàng phổ biến

Luận văn đã tham khảo nhiều mô hình nghiên cứu kinh điển. Nổi bật là mô hình 5 khoảng cách chất lượng dịch vụ (SERVQUAL) của Parasuraman (1988), đo lường sự chênh lệch giữa kỳ vọng và cảm nhận qua 5 thành phần: Tin cậy, Đáp ứng, Năng lực phục vụ, Đồng cảm và Phương tiện hữu hình. Bên cạnh đó, mô hình SERVPERF của Cronin và Taylor (1992) lại cho rằng chỉ cần đo lường cảm nhận của khách hàng về chất lượng thực hiện dịch vụ là đủ. Nghiên cứu này đã lựa chọn cách tiếp cận của mô hình SERVPERF, kết hợp với các nghiên cứu tại Việt Nam để xây dựng một thang đo SERVQUAL trong ngân hàng được điều chỉnh cho phù hợp, tập trung vào việc đánh giá chất lượng thực tế mà khách hàng nhận được từ dịch vụ thẻ Agribank.

III. Phương pháp luận văn nghiên cứu sự hài lòng khách hàng Agribank

Để đạt được các mục tiêu đề ra, luận văn đã áp dụng một quy trình nghiên cứu khoa học chặt chẽ. Phương pháp nghiên cứu được chia làm hai giai đoạn chính: nghiên cứu sơ bộ và nghiên cứu chính thức. Nghiên cứu sơ bộ được tiến hành thông qua thảo luận nhóm để điều chỉnh thang đo ban đầu cho phù hợp với đặc thù dịch vụ thẻ tại Việt Nam. Nghiên cứu chính thức là một nghiên cứu định lượng, sử dụng kỹ thuật phỏng vấn trực tiếp khách hàng thông qua bảng câu hỏi chi tiết. Dữ liệu thu thập được từ 250 khách hàng đang sử dụng dịch vụ thẻ của Agribank Bình Định tại địa bàn thành phố Quy Nhơn. Toàn bộ dữ liệu sau đó được mã hóa và xử lý bằng phần mềm SPSS 16.0. Các kỹ thuật thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy thang đo, phân tích nhân tố và phân tích hồi quy đã được sử dụng để kiểm định mô hình và các giả thuyết nghiên cứu. Cách tiếp cận này đảm bảo kết quả thu được có độ tin cậy cao và phản ánh khách quan mức độ hài lòng của khách hàng.

3.1. Xây dựng mô hình nghiên cứu sự hài lòng dựa trên SERVPERF

Dựa trên cơ sở lý thuyết và các nghiên cứu trước, luận văn đã đề xuất một mô hình nghiên cứu sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ thẻ. Mô hình này xác định rằng sự hài lòng chung (biến phụ thuộc) chịu tác động bởi 6 nhân tố chính (biến độc lập): (1) Hữu hình (cơ sở vật chất, trang thiết bị), (2) Tin cậy (khả năng thực hiện dịch vụ chính xác), (3) Đảm bảo (sự chuyên nghiệp, an toàn), (4) Đồng cảm và đáp ứng (sự quan tâm, sẵn sàng giúp đỡ), (5) Mạng lưới (sự thuận tiện của ATM/POS), và (6) Giá cả (các loại phí, lãi suất). Mô hình này là sự kết hợp giữa nền tảng của thang đo SERVQUAL trong ngân hàng và cách tiếp cận SERVPERF, tập trung vào cảm nhận thực tế của khách hàng.

3.2. Quy trình nghiên cứu định lượng và xử lý dữ liệu SPSS

Quy trình nghiên cứu định lượng được thực hiện bài bản. Sau khi xây dựng thang đo chính thức, nhóm nghiên cứu tiến hành khảo sát trực tiếp. Dữ liệu thu thập được kiểm tra, làm sạch và nhập vào phần mềm SPSS. Bước đầu tiên trong phân tích là đánh giá độ tin cậy của các thang đo thông qua hệ số Cronbach's Alpha. Các biến quan sát không đạt yêu cầu sẽ bị loại bỏ. Tiếp theo, phân tích nhân tố khám phá EFA được sử dụng để kiểm tra tính hội tụ và phân biệt của các khái niệm nghiên cứu. Cuối cùng, phân tích hồi quy tuyến tính bội được thực hiện để xác định mức độ tác động của từng nhân tố đến sự hài lòng của khách hàng, qua đó kiểm định các giả thuyết đã đặt ra.

IV. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng dịch vụ thẻ

Kết quả phân tích dữ liệu từ 250 khách hàng đã cung cấp những phát hiện quan trọng về các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng. Luận văn đã thực hiện các bước phân tích thống kê nghiêm ngặt để đảm bảo tính hợp lệ và độ tin cậy của kết quả. Các phân tích không chỉ dừng lại ở việc mô tả thực trạng mà còn đi sâu vào việc kiểm định mối quan hệ nhân quả giữa các yếu tố chất lượng dịch vụ và sự hài lòng chung. Kết quả cho thấy, giá trị cảm nhận của khách hàng được hình thành từ nhiều thành phần khác nhau, trong đó có những yếu tố mang tính quyết định. Việc xác định được các nhân tố này là cơ sở khoa học vững chắc để Agribank Bình Định có thể tập trung nguồn lực vào những lĩnh vực thực sự quan trọng, tạo ra tác động lớn nhất đến trải nghiệm khách hàng dịch vụ ngân hàng và nâng cao sự hài lòng một cách hiệu quả. Những phát hiện này là đóng góp cốt lõi của luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh này.

4.1. Kết quả kiểm định thang đo bằng Cronbach s Alpha và EFA

Kết quả kiểm định độ tin cậy thang đo cho thấy hệ số Cronbach's Alpha của tất cả các thành phần (Hữu hình, Tin cậy, Đảm bảo, Đồng cảm và đáp ứng, Mạng lưới, Giá cả) và biến Sự hài lòng đều lớn hơn 0.6, khẳng định các thang đo là đáng tin cậy. Tiếp theo, kỹ thuật phân tích nhân tố khám phá EFA đã được áp dụng. Kết quả EFA đã nhóm các biến quan sát thành các nhân tố tương ứng với mô hình lý thuyết đề xuất, cho thấy thang đo đạt giá trị hội tụ và phân biệt. Các biến có trọng số tải (factor loading) thấp hoặc tải lên nhiều nhân tố đã được xem xét loại bỏ để làm trong sạch mô hình. Quá trình này đảm bảo các yếu tố được đưa vào phân tích hồi quy là thực sự có ý nghĩa và đo lường đúng khái niệm nghiên cứu.

4.2. Kết quả phân tích hồi quy tuyến tính xác định các nhân tố

Bước quan trọng nhất là phân tích hồi quy tuyến tính bội để xác định mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến sự hài lòng. Kết quả phân tích cho thấy mô hình hồi quy là phù hợp và giải thích được một tỷ lệ đáng kể sự biến thiên của biến sự hài lòng. Phân tích đã chỉ ra rằng tất cả các yếu tố được đề xuất trong mô hình đều có tác động dương và có ý nghĩa thống kê đến mức độ hài lòng của khách hàng. Mức độ tác động của từng yếu tố được thể hiện qua hệ số Beta chuẩn hóa, cho phép các nhà quản trị biết được nên ưu tiên cải thiện yếu tố nào trước để mang lại hiệu quả cao nhất. Việc xác định chính xác các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng này là kim chỉ nam cho mọi hoạt động cải tiến dịch vụ sau này.

V. Bí quyết nâng cao sự hài lòng khách hàng dịch vụ thẻ Agribank

Từ những kết quả phân tích định lượng, luận văn đã đề xuất một hệ thống các giải pháp nâng cao sự hài lòng của khách hàng một cách toàn diện và khả thi. Các giải pháp này không chỉ mang tính lý thuyết mà còn bám sát vào thực trạng dịch vụ thẻ ngân hàng tại Agribank Bình Định. Chúng được xây dựng dựa trên các nhân tố đã được chứng minh là có ảnh hưởng mạnh mẽ nhất đến sự hài lòng của người dùng. Việc triển khai đồng bộ các khuyến nghị này được kỳ vọng sẽ tạo ra một sự cải thiện rõ rệt trong chất lượng dịch vụ thẻ Agribank, giúp ngân hàng không chỉ giữ chân được khách hàng hiện tại mà còn thu hút thêm nhiều khách hàng mới. Đây là những bí quyết quan trọng giúp ngân hàng tạo dựng lợi thế cạnh tranh bền vững, củng cố lòng trung thành của khách hàng và hướng tới sự phát triển mạnh mẽ hơn trong tương lai.

5.1. Giải pháp thực tiễn cải thiện chất lượng dịch vụ thẻ Agribank

Luận văn đề xuất các giải pháp cụ thể. Thứ nhất, về yếu tố hữu hình, cần nâng cấp, hiện đại hóa hệ thống máy ATM, đảm bảo các điểm giao dịch luôn sạch sẽ, khang trang. Thứ hai, về sự tin cậy và đảm bảo, cần thường xuyên đào tạo nghiệp vụ cho nhân viên, chuẩn hóa quy trình giao dịch để giảm thiểu sai sót và tăng cường các biện pháp an ninh, bảo mật thẻ. Thứ ba, đối với sự đồng cảm và đáp ứng, cần xây dựng văn hóa lấy khách hàng làm trung tâm, giải quyết khiếu nại nhanh chóng và hiệu quả. Cuối cùng, cần rà soát lại biểu phí dịch vụ để đảm bảo tính cạnh tranh và minh bạch.

5.2. Định hướng phát triển dịch vụ thẻ nhằm tăng lòng trung thành

Để xây dựng lòng trung thành của khách hàng một cách bền vững, các giải pháp ngắn hạn là chưa đủ. Luận văn gợi ý các định hướng chiến lược dài hạn. Ngân hàng cần tiếp tục mở rộng mạng lưới ATM và các đơn vị chấp nhận thẻ (POS), đặc biệt ở các khu vực nông thôn, ngoại thành. Tăng cường liên kết với các ngân hàng khác và các liên minh thẻ để gia tăng tiện ích cho chủ thẻ. Đồng thời, cần đẩy mạnh ứng dụng công nghệ, phát triển các dịch vụ ngân hàng điện tử tích hợp với dịch vụ thẻ như Mobile Banking, Internet Banking để mang lại một trải nghiệm khách hàng dịch vụ ngân hàng liền mạch và hiện đại, qua đó giữ chân khách hàng hiệu quả hơn.

26/06/2025
Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh nghiên cứu sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ thẻ của ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn chi nhánh tỉnh bình định

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỀN VÈ NGHIÊN CỨU SỰ HÀI LÒNG CỦA KHÁCH HÀNG 1. Khái niệm dịch vụ Dịch vụ là một khái niệm phổ biến trong marketing và kinh doanh. Có rất nhiều cách định nghĩa vẻ dịch vụ nhưng theo Valarie A Zeithaml và Mary J Bitner (2000) thì “địch vụ là những hành vì, quá trình và cách thức thực hiện một công việc nào đó nhằm tạo giá trị sử dụng cho khách hàng làm thỏa man nhu cau và mong đợi của khách hàng ” 1. Đặc tính dịch vụ Dịch vụ là một “sán phẩm đặc biệt ” có nhiều đặc tính khác với các loại hàng hóa khác như tính vô hình, tính không đồng nhất, tính không thể tách rời và tính không thể cất trữ.

Chính những đặc tính này làm cho dịch vụ trở nên khó định lượng và không thể nhận dạng bằng mắt thường được. 4 Tính vô hình Dịch vụ không có hình dáng cụ thể, không thể sờ mó, cân đong, đo đếm một cách cụ thể như đối với các sản phẩm vật chất hữu hình. Khi mua sản phẩm vật chất, khách hàng có thẻ yêu cầu kiểm định, thử nghiệm chất lượng. trước khi mua nhưng sản phẩm dịch vụ thì không thể tiến hành đánh giá như thế.

Do tính chất vô hình, dịch vụ không có “mẫu” và cũng không có “dùng thử” như sản phâm vật chất. Chỉ thông qua việc sử dụng dịch vụ, khách hàng, mới có thể cảm nhận và đánh giá chất lượng dịch vụ một cách đúng đắn nhất. Tính không đồng nhất Đặc tính này còn được gọi là tính khác biệt của dịch vụ. Theo đó, việc thực hiện dịch vụ thường khác nhau tùy thuộc vào cách thức phục vụ, nhà cung cấp dịch vụ, người phục vụ, thời gian thực hiện, lĩnh vực phục vụ, đối tượng phục vụ và địa điểm phục vụ.

Hơn thế, cùng một loại dịch vụ cũng có nhiều mức độ thực hiện từ “cao cấp”, “phổ thông” đến “thứ cấp”. Vì vậy, việc đánh giá chất lượng dịch vụ hoàn hảo hay yếu kém khó có thể xác định dựa. vảo một thước đo chuẩn mà phải xét đến nhiều yếu tố liên quan khác trong trường hợp cụ thể. Tính không thể tách rời Tính không thể tách rời của dich vụ thể hiện ở việc khó thể phân chia dịch vụ thành hai giai đoạn là giai đoạn sản xuất và giai đoạn sử dụng.

Sự tạo thành và sử dụng địch vụ thông thường diễn ra đồng thời cùng lúc với nhau. Nếu hàng hóa thường được sản xuất, lưu kho, phân phối và sau cùng mới giao đến người tiêu dùng thì dịch vụ được tạo ra và sử dụng ngay trong suốt quá trình tạo ra đó. Đối với sản phẩm hàng hóa, khách hàng chỉ sử dụng sản phẩm ở giai đoạn cuối cùng, còn đối với dịch vụ, khách hàng đồng hành trong suốt hoặc một phần của quá trình tạo ra dịch vụ. Nói cách khác, sự gắn liền của hai quá trình này làm cho dịch vụ trở nên hoàn tắt.

Tính không thể cất trữ Dịch vụ không thể cắt trữ, lưu kho rồi đem bán như hàng hóa khác. Chúng ta có thể ưu tiên thực hiện dịch vụ theo thứ tự trước sau nhưng không thể đem cất dịch vụ rồi sau đó đem ra sử dụng vì dịch vụ thực hiện xong là hết, không thể để dành cho việc “tai sử dụng” hay “phục hồi” lại. Chính vì vậy, dịch vụ là sản phẩm được sử dụng khi tạo thành và kết thúc ngay sau đó. Dịch vy thé thanh toán của ngân hàng.

Khai nigm dich vụ ngân hàng Bản thân ngân hàng là một dạng doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ tiền tệ, thu phí của khách hàng, được xét thuộc nhóm ngành dịch vụ. Hoạt đông ngân hàng không trực tiếp tạo ra sản phẩm cụ thể, nhưng với việc đáp 10 ứng các nhu cầu của dịch vụ về tiền tệ, về vốn, về thanh toán. cho khách. hàng, ngân hàng đã gián tiếp tạo ra các sản phẩm dịch vụ trong nền kinh tế “Dịch vụ ngân hàng được hiểu là các nghiệp vụ ngân hàng về vốn, tiền tệ, thanh toán,.

mà ngân hàng cung cấp cho khách hàng đáp ứng nhu cầu kinh doanh, sinh lời, sinh hoạt cuộc sống, cat trữ tài sản,. và ngân hàng thu chênh lệch lãi suất, tỷ giá hay thu phí thông qua dịch vụ ấy” [4]. Trong xu hướng phát triển ngân hàng tại các nền kinh tế phát triển hiện nay, ngân hàng. được coi như một siêu thị dịch vụ, một bách hoá tài chính với hàng trăm, thậm chí hàng nghìn dịch vụ khác nhau tuỳ theo cách phân loại và tuỳ theo.

trình độ phát triển của ngân hàng. Ở nước ta, đến nay chưa có sự minh định rõ ràng về khái niệm dịch vụ ngân hàng. Có quan niệm cho rằng: dịch vụ ngân hàng không thuộc phạm vi kinh doanh tiền tệ và các hoạt động nghiệp vụ theo chức năng của một trung gian tài chính (cho vay, huy động tiền gửi.) chỉ những hoạt động không. thuộc nội dung nói trên mới gọi là dịch vụ ngân hàng.

Một số khác cho rằng tất cả hoạt động ngân hàng phục vụ cho doanh nghiệp và công chúng là dịch vụ ngân hàng. Một số ý kiến cho rằng, các hoạt động sinh lời của ngân hàng thương mại ngoài hoạt động cho vay thì được gọi là hoạt động dịch vụ. Quan điểm này phân định rõ hoạt động tín dụng, một hoạt động. truyền thống và chủ yếu trong thời gian qua của các NHTM Việt Nam, với hoạt động dịch vụ, một hoạt động mới bắt đầu phát triển ở nước ta.

Sự phân định như vậy trong xu thế hội nhập và mở cửa thị trường dịch vụ tài chính hiện nay cho phép ngân hàng thực thi chiến lược tập trung đa dạng hoá, phát triển và nâng cao hiệu quả của các hoạt động phi tin dụng. Còn quan điểm thứ hai thì cho rằng, tắt cả các hoạt động nghiệp vụ của "1 một ngân hàng thương mại đều được coi là hoạt động dịch vụ. Ngân hàng là một loại hình doanh nghiệp kinh doanh tiền tệ, cung cắp dịch vụ cho khách. Quan niệm này phù hợp với thông lệ quốc tế, phù hợp với cách phân loại các phân ngành dịch vụ trong dự thảo Hiệp định WTO mà Việt Nam cam kết, đảm phán trong quá tình gia nhập, phù hợp với nội dung Hiệp định thương mại Vi — Mỹ.

Trong phân tô các ngành kinh tế của Tổng cục Thống kê Việt Nam, Ngân hàng là ngành được phân tổ trong lĩnh vue dich vụ. b, Dịch vụ thẻ thanh toán của ngân hàng. Hiện nay trong ngân hàng đang tồn tại hai dịch vụ ngân hàng đó là: dịch vụ ngân hàng truyền thống và dịch vụ ngân hàng hiện đại. - Dịch vụ ngân hàng truyền thống: Dịch vụ huy động vốn, Dịch vụ chiết khấu thương phiếu và chứng từ có giá, Dịch vụ cho vay, Dịch vụ thanh.

toán, Dịch vụ trao đổi ngoại tệ, Dịch vụ ủy thác. ~ Dịch vụ ngân hàng hiện đại: Dịch vụ thẻ ngân hàng, Dịch vụ quản lý. tiền mặt (ngân quỳ), Dịch vụ thanh toán tiền điện tử, Dịch vụ ngân hàng tại nhà, Dịch vụ bảo quản và ký gửi, Dịch vụ cho thuê tài chính, Dịch vụ thư bảo đảm thực hiện đầu thầu, Dịch vụ tư vấn tài chính, Dịch vụ hợp đồng trao đồi tín dụng (Credit Swap), Hợp đồng quyền tín dụng (Credit Option), Hợp đồng. trao đổi các khoản tín dụng rủi ro, Trái phiếu rằng buộc.

Ngoài ra, còn có một số dịch vụ ngân hàng mới ngày cảng được áp dụng rộng rãi tại các NHTM như: cung cấp dịch vụ hưu trí, dịch vụ môi giới đầu tư chứng khoán, dịch vụ quỹ tương hỗ và trợ cấp, bán các dịch vụ. bảo hiểm, home banking, phone banking, electronic banking, internet banking, + Khái niệm thẻ thanh toán Thẻ thanh toán là một phương tiện thanh toán không dùng tiền mặt mà các chủ thẻ có thể rút tiền mặt tại các ngân hàng, cơ sở chấp nhận thẻ, máy. 12 rút tiền tự động hoặc thanh toán tiền hàng hóa và dịch vụ tại các điểm chấp. Theo qui định Ngân hàng nhà nước (quy chế phát hành, sử dụng và thanh toán thẻ ngân hàng ban hành kèm theo quyết định số 371/1999/QĐ- NHNN ngày 19.1999) thẻ ngân hàng được hiểu là * Công cụ thanh toán do ngân hàng phát hành thẻ cấp cho khách hàng sử dụng theo hợp đồng kí kết giữa ngân hàng phát hành và chủ thẻ” [1].

Như vậy thé thanh toán cũng là một phương tiện thanh toán không dùng tiền mặt hiện đại hơn các phương tiện thanh toán khác được áp dụng ngày cảng nhiều ở các quốc gia khác nhau trên thế giới. + Lợi ích của việc sử dụng thé thanh toán “Trước khi đi sâu vào những vấn đề về nghiệp vụ phát hành thẻ, thì ta tìm hiểu những tiện ích mà thẻ thanh toán đem lại cho các chủ thể tham gia. Đối với chủ thẻ Sự linh hoạt, tiện lợi, an toàn trong thanh toán ở trong và ngoài nước: tiện ích nồi bật cho người sử dụng thẻ là tiện ích và tính linh hoạt hon hin các phương tiện thanh toán khác. Chủ thẻ có thể cảm nhận thực sự từ điều này khi đi du lịch hay công tác xa ở nước ngoài, thay vì phải chuẩn bị trước.

một lượng tiền mặt, ngoại tệ hay séc du lịch, chủ thẻ có thể mang theo thé ngân hàng để rút tiền mặt 24/24h, 7 ngày/ tuần để thanh toán cho nhu cầu chỉ tiêu của mình. Sử dụng thẻ thanh toán cũng an toàn hơn, khi thé bi mat thì người cầm thẻ cũng khó sử dụng được. Trong một số trường hợp, trong. quá ình sử dụng thẻ, nếu hàng đã mua không đủ tiêu chuẩn chất lượng thì chủ thẻ có thẻ có quyền yêu cầu được ngân hàng phát hành bảo về, thậm chí được bồi thường.

Tiết kiệm thời gian: thẻ ngân hàng giúp chủ thẻ tiết kiệm thời gian trong quá trình mua hàng vì nó tránh được khâu kiểm đếm khi thanh toán số 13 lớn. Hơn nữa nếu dùng séc để đi du lịch thì khách hàng phải đến ngân. hàng làm thủ tục mua séc, đồng thời trả cho ngân hàng một khoản phí mặc dù thực tế khách hàng chưa sử dụng séc này. Khi trở vẻ, nếu không sử dụng hết số tiền trên séc, khách hàng lại phải đến ngân hàng làm thủ tục đổi séc ra tiền mặt hoặc pl ¡ chấp nhận rủi ro nếu giữ séc lại cho lần sau.

Rõ ràng, người sử dụng thẻ không những tiết kiệm thời gian thanh toán mà còn không mắt thời gian giao dịch tại ngân hàng. Được cấp tín dụng tự động tức thời khi khách hàng sử dụng thẻ tuần hoàn: thường thì khách hàng có tâm lí ngại đến ngân hàng làm thủ tục xin vay, và đo đó họ sẽ đánh giá cao thẻ như một khoản tín dụng ngắn hại thủ tục phát hành đơn giản.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về các vấn đề liên quan đến cơ học nhiệt và sự thất bại cục bộ trong các ứng dụng liên quan đến bê tông và thép. Những điểm chính bao gồm các phương pháp phân tích và giải quyết các vấn đề kỹ thuật phức tạp, cũng như tầm quan trọng của việc hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến sự bền vững của các công trình xây dựng. Độc giả sẽ nhận được lợi ích từ việc nắm bắt các kỹ thuật tiên tiến và ứng dụng thực tiễn, giúp nâng cao hiệu quả trong công việc thiết kế và thi công.

Để mở rộng thêm kiến thức, bạn có thể tham khảo các tài liệu liên quan như Luận văn thạc sĩ nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng tại công ty cổ phần ô tô caraz, nơi bạn có thể tìm hiểu về cách cải thiện dịch vụ khách hàng trong ngành công nghiệp ô tô. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ nâng cao năng lực cạnh tranh của ngân hàng thương mại cổ phần ngoại thương việt nam trong thời kỳ hội nhập kinh tế quốc tế sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các chiến lược cạnh tranh trong lĩnh vực ngân hàng. Cuối cùng, tài liệu Xử lý tách dầu ở thể nhũ tương trong nước thải nhiễm dầu bằng phương pháp vi sóng điện từ và tuyển nổi áp lực daf kết hợp hệ hóa phẩm phá nhũ chuyên dụng sẽ cung cấp thêm thông tin về công nghệ xử lý nước thải, một lĩnh vực quan trọng trong bảo vệ môi trường. Những tài liệu này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và áp dụng vào thực tiễn một cách hiệu quả hơn.