Tổng quan nghiên cứu

Thị trường du lịch Đà Nẵng ghi nhận bước tăng trưởng ấn tượng khi đón hơn 6,6 triệu lượt khách vào năm 2017, đạt tốc độ tăng trưởng bình quân khoảng 21% mỗi năm trong giai đoạn 2010 - 2015. Sự bùng nổ này kéo theo sự phát triển nhanh chóng của hệ thống lưu trú cao cấp, với 156 khách sạn phân khúc 3 - 5 sao cung ứng 18.096 phòng, chiếm 61% tổng số phòng lưu trú toàn thành phố. Đi cùng cơ hội là áp lực cạnh tranh khốc liệt từ các tập đoàn quản lý khách sạn danh tiếng toàn cầu như Novotel, Pullman, InterContinental, Marriott hay Hilton. Trong bối cảnh đó, Khu nghỉ dưỡng Naman Retreat Đà Nẵng, đơn vị trực thuộc Công ty Cổ phần Naman với số vốn điều lệ 100 tỷ đồng, đã lựa chọn mô hình tự quản lý và vận hành thay vì phụ thuộc vào các thương hiệu quốc tế. Để đứng vững và khẳng định vị thế thương hiệu Việt, việc hoàn thiện và nâng cao chất lượng dịch vụ trở thành yếu tố sống còn.

Luận văn tập trung giải quyết vấn đề cốt lõi: Làm thế nào để một khu nghỉ dưỡng 5 sao tự vận hành nâng cao năng lực cạnh tranh và duy trì sự hài lòng của du khách trong môi trường cạnh tranh gay gắt. Mục tiêu cụ thể của đề tài là hệ thống hóa cơ sở lý luận về chất lượng dịch vụ du lịch, đánh giá thực trạng vận hành tại Naman Retreat và xây dựng hệ thống giải pháp mang tính thực tiễn cao.

Phạm vi nghiên cứu không gian được thực hiện tại Khu nghỉ dưỡng Naman Retreat trên trục đường Trường Sa, quận Ngũ Hành Sơn, thành phố Đà Nẵng. Phạm vi thời gian sử dụng số liệu đánh giá từ tháng 01/2016 đến tháng 04/2018, đồng thời định hướng giải pháp ứng dụng đến năm 2025. Nghiên cứu mang ý nghĩa thực tiễn lớn trong việc hỗ trợ doanh nghiệp nâng cao tỷ lệ lấp đầy phòng từ mức 70% lên trên 85%, đồng thời cải thiện chỉ số giữ chân khách hàng và tối ưu hóa doanh thu lưu trú.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng hai mô hình kinh điển trong quản trị dịch vụ:

Mô hình SERVQUAL của Parasuraman và cộng sự đề xuất năm 1988, xác định chất lượng dịch vụ là khoảng cách giữa kỳ vọng của khách hàng và cảm nhận thực tế nhận được qua 5 khoảng cách lý thuyết. Thang đo này bao gồm 5 thành phần cơ bản: Sự hữu hình, Sự tin cậy, Sự đáp ứng, Sự đảm bảo và Sự cảm thông.

Mô hình SERVPERF do Cronin và Taylor phát triển năm 1992, tiếp cận chất lượng dịch vụ dựa trên hiệu suất thực thi thực tế. Thuyết này khẳng định chất lượng dịch vụ được phản ánh chính xác nhất qua mức độ cảm nhận của khách hàng mà không cần trừ đi giá trị kỳ vọng ban đầu.

Nghiên cứu vận dụng 4 khái niệm nền tảng: Dịch vụ du lịch là chuỗi các hoạt động tương tác giữa tổ chức cung ứng và du khách nhằm thỏa mãn tối đa nhu cầu nghỉ dưỡng; Chất lượng dịch vụ là tổng thể các đặc trưng tạo nên giá trị sử dụng và đáp ứng yêu cầu của khách hàng; Sự hài lòng là trạng thái cảm xúc nảy sinh khi so sánh kết quả thụ hưởng với mong đợi; Bộ 5 thành phần chất lượng dịch vụ gồm 22 biến quan sát chuẩn hóa được điều chỉnh phù hợp với đặc thù khu nghỉ dưỡng ven biển cao cấp.

Phương pháp nghiên cứu

Nguồn dữ liệu của luận văn kết hợp chặt chẽ giữa dữ liệu thứ cấp và dữ liệu sơ cấp. Dữ liệu thứ cấp bao gồm báo cáo tài chính, báo cáo hoạt động kinh doanh giai đoạn 2015 - 2017 của Công ty Cổ phần Naman, tài liệu của Sở Du lịch Đà Nẵng và các công trình khoa học chuyên ngành. Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua phương pháp quan sát thực nghiệm và bảng hỏi khảo sát trực tiếp du khách lưu trú tại resort.

Cỡ mẫu nghiên cứu gồm 250 du khách trong nước và quốc tế, được thực hiện từ năm 2016 đến đầu năm 2018. Tác giả áp dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện kết hợp phân tầng theo các thị trường trọng điểm như Hàn Quốc, Trung Quốc, Nhật Bản, Úc, Mỹ, Việt Nam và theo các hạng phòng lưu trú như Babylon, Pool Villa, Beachfront Villa.

Phương pháp phân tích dữ liệu sử dụng kết hợp thống kê mô tả, phân tích tổng hợp và đối sánh điểm trung bình. Lý do lựa chọn mô hình SERVPERF thay vì SERVQUAL là vì trong môi trường nghỉ dưỡng 5 sao, việc yêu cầu khách hàng đánh giá kỳ vọng trước khi sử dụng dịch vụ thường mang tính trừu tượng và gây phiền hà. Bảng hỏi SERVPERF ngắn gọn hơn 50% so với SERVQUAL, chỉ tập trung vào 22 phát biểu cảm nhận thực tế, giúp tiết kiệm thời gian cho du khách, hạn chế tối đa sai lệch dữ liệu và mang lại kết quả lượng hóa chính xác về hiệu suất vận hành của resort.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Kết quả phân tích dữ liệu thực tế tại Naman Retreat giai đoạn 2016 - 2018 mang lại 4 phát hiện quan trọng:

Thứ nhất, tốc độ tăng trưởng kinh doanh và công suất phòng đạt mức cao. Tỷ lệ lấp đầy phòng bình quân duy trì đà tăng trưởng ổn định, từ mức khoảng 65% trong năm 2015 lên xấp xỉ 75% trong năm 2017. Doanh thu dịch vụ lưu trú và ẩm thực tăng trưởng đều đặn nhờ chính sách độc đáo đưa dịch vụ Spa miễn phí và các lớp học Yoga, Tai Chi vào gói giá phòng tiêu chuẩn.

Thứ hai, yếu tố Sự hữu hình đạt điểm đánh giá cao nhất. Hơn 90% khách hàng khảo sát thể hiện sự ấn tượng vượt trội đối với cảnh quan thiên nhiên và kiến trúc tre thuần Việt, tiêu biểu là Nhà hàng Hay Hay với kết cấu tre độc đáo cùng hệ thống 136 phòng nghỉ và biệt thự cao cấp giai đoạn 1.

Thứ ba, sự hạn chế tại thành phần Sự phản hồi và tốc độ phục vụ. Khoảng 18% khách hàng phản hồi về việc thời gian làm thủ tục nhận phòng kéo dài trên 15 phút trong những khung giờ cao điểm và khi đón các đoàn khách lớn. Nguyên nhân phụ trợ là do khu vực sảnh tiếp đón đang chịu ảnh hưởng bởi quá trình thi công xây dựng giai đoạn 2 với quy mô 111 phòng Garden Residence.

Thứ tư, khoảng cách về năng lực giao tiếp và Sự cảm thông. Hơn 25% nhân viên tiếp xúc trực tiếp chưa sử dụng thành thạo ngoại ngữ thứ hai ngoài tiếng Anh, trong khi lượng khách quốc tế đến từ Hàn Quốc, Nhật Bản và Trung Quốc chiếm tỷ trọng trên 60% tổng lượng khách lưu trú tại resort. Điều này làm giảm mức độ thấu hiểu sâu sắc nhu cầu cá nhân hóa của du khách.

Thảo luận kết quả

Các phát hiện nghiên cứu phản ánh sự tương tác phức tạp giữa các yếu tố khách quan và chủ quan trong quản trị khách sạn:

Về mặt khách quan, sự gia tăng nhanh chóng của nguồn cung phòng cao cấp tại Đà Nẵng dự kiến vượt 36.000 phòng vào năm 2018 đã tạo nên cuộc đua giảm giá, gây sức ép lên việc duy trì biên lợi nhuận và chuẩn mực dịch vụ. Cơ cấu khách đa quốc tịch với những thói quen văn hóa khác biệt cũng đặt ra thách thức lớn cho công tác phục vụ đồng nhất.

Về mặt chủ quan, áp lực vận hành trong mùa cao điểm cùng việc thiếu hụt đội ngũ nhân sự quản lý cấp trung có chuyên môn quốc tế đã dẫn đến sự thiếu đồng bộ giữa các bộ phận Tiền sảnh, Buồng phòng và Nhà hàng.

Để trực quan hóa các phát hiện, dữ liệu nghiên cứu có thể được trình bày thông qua biểu đồ cột kép thể hiện tương quan giữa tỷ lệ lấp đầy phòng và tăng trưởng doanh thu giai đoạn 2015 - 2017. Bên cạnh đó, một biểu đồ radar đối sánh điểm số trung bình của 5 thành phần SERVPERF sẽ giúp ban quản trị nhận diện rõ ràng khoảng trũng dịch vụ: trong khi Sự hữu hình đạt 4,6 trên thang điểm 5, thì Sự cảm thông và Sự phản hồi chỉ đạt mức bình quân khoảng 3,8 điểm.

Kết quả này hoàn toàn tương thích với các nghiên cứu quản trị dịch vụ quốc tế, khẳng định rằng cơ sở vật chất sang trọng chỉ là điều kiện cần, còn năng lực tương tác và sự thấu cảm của nhân viên mới là yếu tố quyết định lòng trung thành của du khách.

Đề xuất và khuyến nghị

Nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ tại Naman Retreat đến năm 2025, luận văn đưa ra 4 nhóm giải pháp trọng tâm:

  1. Nâng cao năng lực chuyên môn và đào tạo ngoại ngữ cho nhân viên
  • Chủ thể thực hiện: Bộ phận Nhân sự phối hợp cùng Trưởng các bộ phận chuyên môn.
  • Hành động cụ thể: Triển khai các khóa huấn luyện nội bộ định kỳ hàng tháng do chuyên gia và giáo viên ngoại ngữ phụ trách; tổ chức các chương trình đào tạo kỹ năng mềm hàng quý liên kết với các trường đại học chuyên ngành du lịch tại Đà Nẵng.
  • Mục tiêu và Thời hạn: Đạt 100% nhân viên tuyến đầu giao tiếp thông thạo tối thiểu 2 ngoại ngữ và nâng điểm hài lòng về kỹ năng giao tiếp lên trên 4,5/5 điểm trước năm 2021.
  1. Chuẩn hóa quy trình vận hành và rút ngắn thời gian phục vụ
  • Chủ thể thực hiện: Bộ phận Quản lý Tiền sảnh và Chăm sóc khách hàng.
  • Hành động cụ thể: Ban hành tiêu chuẩn dịch vụ mới, quy định nhân viên phải tiếp cận chào đón khách trong vòng 30 giây kể từ khi khách đến sảnh; số hóa quy trình làm thủ tục nhận phòng tự động qua ứng dụng di động.
  • Mục tiêu và Thời hạn: Giảm thời gian check-in bình quân xuống dưới 5 phút cho mỗi lượt khách, hoàn thiện đồng bộ trong giai đoạn 2018 - 2022.
  1. Hoàn thiện chính sách đãi ngộ và nâng cao trình độ quản lý cấp trung
  • Chủ thể thực hiện: Hội đồng Quản trị và Ban Điều hành Công ty Cổ phần Naman.
  • Hành động cụ thể: Áp dụng quy trình tuyển dụng chuẩn với tối thiểu 3 ứng viên chất lượng cho mỗi vị trí then chốt; xây dựng gói đãi ngộ đặc biệt bao gồm quyền mua cổ phần ưu đãi, chính sách mua nhà đất dự án ưu đãi của Tập đoàn, bảo hiểm sức khỏe cao cấp và các chuyến đào tạo chuyên sâu tại nước ngoài.
  • Mục tiêu và Thời hạn: Giảm tỷ lệ biến động nhân sự quản lý cấp trung xuống dưới mức 8% mỗi năm, triển khai xuyên suốt từ năm 2018 đến năm 2025.
  1. Phát triển dịch vụ cá nhân hóa theo mô hình SERVPERF
  • Chủ thể thực hiện: Bộ phận Phát triển Sản phẩm và Marketing.
  • Hành động cụ thể: Nâng cấp dịch vụ trông trẻ chuyên nghiệp và các câu lạc bộ hoạt động ban ngày dành riêng cho trẻ em nhằm thu hút nhóm khách gia đình trẻ có mức chi tiêu cao; thiết lập kênh liên lạc hỗ trợ riêng biệt 24/7 cho từng căn biệt thự.
  • Mục tiêu và Thời hạn: Tăng tỷ lệ khách hàng gia đình quay lại nghỉ dưỡng thêm 15% và đạt điểm đánh giá độ tin cậy dịch vụ trên 95% vào năm 2025.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

  1. Ban Giám đốc và Nhà quản lý các Khu nghỉ dưỡng, Khách sạn cao cấp Luận văn cung cấp case study thực tế về mô hình nghỉ dưỡng 5 sao tự quản lý vận hành thành công mang thương hiệu nội địa, giúp các nhà điều hành tham khảo cách tối ưu hóa chi phí quản lý mà vẫn đảm bảo tiêu chuẩn quốc tế.

  2. Giảng viên, Học viên cao học và Sinh viên ngành Quản trị Du lịch - Khách sạn Tài liệu cung cấp một hệ thống phương pháp luận chặt chẽ về cách ứng dụng thang đo SERVPERF trong môi trường dịch vụ nghỉ dưỡng cao cấp, là nguồn tư liệu hữu ích cho các nghiên cứu định lượng về sự hài lòng của khách hàng.

  3. Giám đốc Nhân sự và Chuyên gia Đào tạo ngành Dịch vụ Tài liệu đưa ra khung chính sách toàn diện về thu hút, đào tạo và giữ chân nguồn nhân lực cấp trung, giải quyết bài toán chống chảy máu chất xám trong ngành dịch vụ lưu trú.

  4. Các nhà đầu tư và Chuyên gia tư vấn phát triển bất động sản nghỉ dưỡng Cung cấp góc nhìn thực chứng về biến động thị trường khách sạn Đà Nẵng, cơ cấu nguồn khách quốc tế và các giải pháp gia tăng giá trị tài sản thông qua chất lượng dịch vụ vận hành bền vững.

Câu hỏi thường gặp

  1. Tại sao đề tài lại lựa chọn thang đo SERVPERF thay vì mô hình SERVQUAL truyền thống? Mô hình SERVPERF của Cronin và Taylor chỉ đo lường cảm nhận thực tế về hiệu suất dịch vụ, giúp loại bỏ phần đánh giá kỳ vọng vốn trừu tượng và dễ gây sai lệch. Việc này giúp rút ngắn bảng câu hỏi xuống 22 biến cảm nhận, giảm thời gian khảo sát và tạo tâm lý thoải mái cho du khách nghỉ dưỡng.

  2. Nét đặc trưng nào tạo nên sự khác biệt về chất lượng dịch vụ của Naman Retreat? Naman Retreat tạo dấu ấn nhờ kiến trúc tre truyền thống kết hợp đá tự nhiên, nổi bật với Nhà hàng Hay Hay lớn bậc nhất Việt Nam. Ngoài ra, việc tích hợp miễn phí dịch vụ Spa cao cấp hàng ngày vào giá phòng tạo nên gói giá trị nghỉ dưỡng chăm sóc sức khỏe độc đáo và khó sao chép.

  3. Điểm nghẽn lớn nhất trong chất lượng dịch vụ tại Naman Retreat giai đoạn 2016 - 2018 là gì? Hạn chế lớn nhất nằm ở thành phần Sự cảm thông và Sự phản hồi, biểu hiện qua tình trạng khách phải chờ đợi lâu khi nhận phòng vào mùa cao điểm và rào cản ngoại ngữ thứ hai của nhân viên tuyến đầu khi tiếp xúc với các thị trường khách Đông Bắc Á.

  4. Giải pháp nào mang tính đột phá trong việc giữ chân đội ngũ quản lý cấp trung của resort? Đó là chính sách đãi ngộ toàn diện gắn liền với hệ sinh thái của Tập đoàn chủ quản, bao gồm phân phối cổ phần ưu đãi, chính sách mua bất động sản ưu đãi, gói bảo hiểm an sinh quốc tế và tài trợ các chương trình tu nghiệp tại các khách sạn 5 sao nước ngoài.

  5. Đề tài có tính ứng dụng như thế nào đối với sự phát triển dài hạn của doanh nghiệp đến năm 2025? Đề tài cung cấp lộ trình chuẩn hóa quy trình tiếp đón trong 30 giây, số hóa dịch vụ check-in, nâng cấp sản phẩm cho đối tượng khách gia đình trẻ và hoàn thiện cơ sở vật chất giai đoạn 2 với 111 phòng Garden Residence, hướng tới mục tiêu tăng trưởng công suất phòng trên 85%.

Kết luận

  • Luận văn hệ thống hóa cơ sở lý luận quản trị chất lượng dịch vụ lưu trú 5 sao, khẳng định tính ưu việt của mô hình SERVPERF trong việc đánh giá hiệu suất vận hành thực tế.
  • Phân tích bức tranh toàn cảnh về thị trường khách sạn Đà Nẵng và chỉ rõ vị thế cạnh tranh của mô hình tự quản lý vận hành tại Naman Retreat giai đoạn 2016 - 2018.
  • Nhận diện chính xác điểm mạnh về kiến trúc hữu hình cùng các điểm nghẽn về tốc độ phản hồi và sự thấu cảm trong phục vụ khách hàng quốc tế.
  • Xây dựng 4 nhóm giải pháp đồng bộ từ đào tạo nhân lực, chuẩn hóa thời gian tiếp đón, đãi ngộ nhân sự cấp trung đến đa dạng hóa dịch vụ cá nhân hóa.
  • Định hình lộ trình hành động đến năm 2025 giúp doanh nghiệp tối ưu hóa công suất phòng và nâng tầm thương hiệu nghỉ dưỡng cao cấp Việt Nam.

Đóng góp lớn nhất của nghiên cứu là chứng minh các khu nghỉ dưỡng mang thương hiệu Việt hoàn toàn có thể vận hành đạt chuẩn 5 sao quốc tế nếu xây dựng được hệ thống quản trị chất lượng dịch vụ lấy trải nghiệm khách hàng làm trung tâm. Để thích ứng với thị trường du lịch không ngừng đổi mới, các nhà quản lý cần khẩn trương áp dụng ngay bộ tiêu chuẩn đánh giá SERVPERF và số hóa quy trình vận hành để bứt phá doanh thu ngay trong mùa du lịch tới!