Luận văn Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh: Marketing dịch vụ MyTV tại VNPT Bình Định

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu kinh doanh marketing dịch vụ mytv tại vnpt bình định, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện pháp hoàn thiện trong lĩnh vực kinh tế.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn
114
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh luận văn marketing dịch vụ MyTV tại VNPT Bình Định

Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh về chủ đề marketing dịch vụ MyTV tại VNPT Bình Định là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, hệ thống hóa các cơ sở lý luận và thực tiễn. Đề tài tập trung phân tích bối cảnh thị trường truyền hình tương tác IPTV đang phát triển mạnh mẽ, đồng thời chỉ ra những thách thức mà VNPT Bình Định phải đối mặt. Sự phát triển của công nghệ đã làm thay đổi thói quen giải trí của người dùng, từ truyền hình truyền thống sang các dịch vụ theo yêu cầu, có tính tương tác cao. Trong bối cảnh đó, dịch vụ MyTV của VNPT ra đời như một giải pháp đón đầu xu hướng. Tuy nhiên, tại thị trường Bình Định, tỷ lệ thuê bao MyTV so với thuê bao internet băng rộng còn thấp, chỉ đạt khoảng 14,06% tính đến cuối năm 2011. Thực trạng này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải xây dựng một chiến lược marketing dịch vụ MyTV bài bản và hiệu quả. Luận văn này được thực hiện nhằm đánh giá chính xác hoạt động marketing trong giai đoạn 2010-2011, từ đó thiết kế các giải pháp marketing toàn diện để nâng cao năng lực cạnh tranh, gia tăng thị phần và hiệu quả kinh doanh cho VNPT Bình Định trong giai đoạn tiếp theo.

1.1. Bối cảnh và tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu IPTV

Xã hội phát triển kéo theo nhu cầu thông tin và giải trí trên truyền hình ngày càng cao. Người xem không còn muốn bị động phụ thuộc vào lịch phát sóng của nhà đài mà mong muốn chủ động lựa chọn nội dung, thời gian xem, thậm chí tương tác trực tiếp trên tivi. Công nghệ truyền hình tương tác IPTV (Internet Protocol Television) ra đời để thỏa mãn nhu cầu đó. Trên thế giới, IPTV đã có những bước tăng trưởng ấn tượng, với dự báo đạt 115 triệu thuê bao vào năm 2016. Tại Việt Nam, với lợi thế sở hữu khoảng 70% thị phần internet băng rộng, VNPT đã ra mắt dịch vụ MyTV và nhanh chóng chiếm 84% thị phần IPTV toàn quốc. Tuy nhiên, tại VNPT Bình Định, dù có tiềm năng lớn với hơn 32 nghìn thuê bao internet, việc phát triển thuê bao MyTV vẫn chưa tương xứng. Điều này cho thấy sự cần thiết phải có một nghiên cứu chuyên sâu về marketing dịch vụ MyTV, tìm ra nguyên nhân và đề xuất hướng đi cụ thể để khai thác hiệu quả thị trường tiềm năng này.

1.2. Mục tiêu và phạm vi của luận văn marketing dịch vụ MyTV

Luận văn đặt ra hai mục tiêu chính. Một là, hệ thống hóa các vấn đề lý luận về marketing trong lĩnh vực kinh doanh dịch vụ, đặc biệt là dịch vụ IPTV. Hai là, trên cơ sở phân tích thực trạng hoạt động marketing tại VNPT Bình Định giai đoạn 2010-2011, đề xuất và thiết kế các nội dung marketing hoàn chỉnh. Các giải pháp này nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh và khả năng cạnh tranh cho dịch vụ MyTV. Về phạm vi nghiên cứu, đề tài tập trung vào các hoạt động marketing dịch vụ MyTV của VNPT Bình Định. Không gian nghiên cứu được giới hạn tại địa bàn tỉnh Bình Định. Thời gian nghiên cứu xem xét thực trạng trong giai đoạn 2008-2011 và đề xuất các giải pháp phù hợp với định hướng kinh doanh của đơn vị trong giai đoạn 2011-2015. Đối tượng nghiên cứu cốt lõi là các yếu tố cấu thành phối thức marketing dịch vụ: sản phẩm, giá, phân phối, truyền thông, con người, quy trình và cơ sở vật chất.

II. Phân tích thách thức marketing MyTV tại VNPT Bình Định

Việc triển khai marketing dịch vụ MyTV tại VNPT Bình Định gặp phải nhiều thách thức đáng kể, xuất phát từ cả yếu tố nội tại và môi trường cạnh tranh bên ngoài. Mặc dù sở hữu hạ tầng viễn thông vững chắc và mạng lưới phân phối rộng khắp, các hoạt động marketing còn chưa được đầu tư đúng mức và thiếu tính hệ thống. Các chương trình khuyến mãi, tiếp thị dù được triển khai thường xuyên nhưng chưa tạo ra sức bật đủ lớn để thay đổi nhận thức và hành vi của khách hàng. Trong khi đó, thị trường truyền hình trả tiền tại Bình Định ngày càng trở nên sôi động với sự tham gia của nhiều đối thủ mạnh. Mỗi đối thủ đều có những chiến lược riêng để thu hút khách hàng, từ việc cung cấp nội dung độc quyền, chính sách giá cạnh tranh cho đến dịch vụ chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp. Sự cạnh tranh gay gắt này đòi hỏi VNPT Bình Định phải nhận diện rõ những hạn chế của mình, từ đó xây dựng một chiến lược marketing dịch vụ MyTV khác biệt và hiệu quả hơn, không chỉ để duy trì thị phần mà còn để phát triển một cách bền vững trong tương lai.

2.1. Thực trạng triển khai marketing dịch vụ MyTV 2010 2011

Trong giai đoạn 2010-2011, VNPT Bình Định đã đạt được những kết quả ban đầu trong việc giới thiệu dịch vụ MyTV ra thị trường, với khoảng 4,5 nghìn thuê bao tính đến hết quý 4/2011. Doanh nghiệp đã tận dụng lợi thế về hạ tầng mạng lưới với hơn 150 thiết bị IP DSLAM và hệ thống kênh phân phối bao gồm các cửa hàng trực tiếp và mạng lưới bưu điện, bưu cục. Tuy nhiên, hoạt động marketing chủ yếu dừng lại ở các chương trình kích cầu ngắn hạn như khuyến mãi, tiếp thị tận nơi. Công tác nghiên cứu thị trường, phân đoạn khách hàng và định vị thương hiệu chưa được thực hiện bài bản. Việc truyền thông về các tính năng vượt trội của truyền hình tương tác IPTV so với truyền hình cáp truyền thống còn hạn chế, khiến nhiều khách hàng chưa nhận thức rõ giá trị mà MyTV mang lại. Điều này dẫn đến tỷ lệ chuyển đổi từ khách hàng internet sang sử dụng MyTV còn thấp, là một bài toán lớn cần giải quyết.

2.2. Phân tích các đối thủ cạnh tranh chính trên thị trường IPTV

Thị trường truyền hình trả tiền tại Bình Định là một sân chơi có sự góp mặt của nhiều đối thủ cạnh tranh đáng gờm. FPT Telecom với dịch vụ OneTV (iTV) có kinh nghiệm triển khai IPTV sớm nhất và các gói dịch vụ hấp dẫn. Viettel với NetTV áp dụng chiến lược giá tích hợp linh hoạt, bắt buộc dùng chung với internet để giữ chân khách hàng. Bên cạnh đó, Truyền hình cáp Quy Nhơn (QCTV) là đối thủ truyền thống với lợi thế giá cước rẻ và lượng thuê bao lớn. Gần đây nhất, sự xuất hiện của AVG (Truyền hình An Viên) với công nghệ hiện đại và kênh phân phối rộng khắp qua hệ thống bưu điện toàn quốc (VNPost) tạo ra một áp lực cạnh tranh rất lớn. Mỗi đối thủ đều có điểm mạnh riêng, từ nội dung, công nghệ đến thương hiệu và chính sách giá. Điều này buộc VNPT Bình Định phải có sự phân tích kỹ lưỡng để tìm ra lợi thế cạnh tranh khác biệt cho dịch vụ MyTV.

III. Phương pháp xác định và sáng tạo giá trị cho dịch vụ MyTV

Để chiến lược marketing dịch vụ MyTV tại VNPT Bình Định thành công, bước đầu tiên và quan trọng nhất là phải xác định và sáng tạo ra giá trị vượt trội cho khách hàng. Tiến trình này bắt đầu bằng việc nghiên cứu và phân tích thị trường một cách khoa học để thấu hiểu nhu cầu, mong muốn và hành vi của người tiêu dùng. Thay vì áp dụng một chính sách chung cho tất cả, doanh nghiệp cần thực hiện phân đoạn thị trường để xác định các nhóm khách hàng mục tiêu tiềm năng nhất. Từ đó, VNPT Bình Định có thể thiết kế và định vị sản phẩm dịch vụ MyTV một cách chính xác. Việc sáng tạo giá trị không chỉ dừng lại ở các tính năng kỹ thuật của truyền hình tương tác IPTV, mà còn bao gồm việc tối ưu hóa danh mục kênh, phát triển các gói nội dung đa dạng, và quan trọng nhất là đảm bảo chất lượng dịch vụ ổn định. Một sản phẩm tốt, đáp ứng đúng nhu cầu của thị trường mục tiêu chính là nền tảng vững chắc nhất cho mọi hoạt động marketing về sau, giúp tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững.

3.1. Chiến lược phân đoạn và lựa chọn thị trường mục tiêu

Để tối ưu hóa nguồn lực, VNPT Bình Định không nên xem toàn bộ thị trường là một khối đồng nhất. Cần áp dụng các tiêu chí phân đoạn thị trường như địa lý (thành thị, nông thôn), nhân khẩu học (độ tuổi, thu nhập, nghề nghiệp), và tâm lý-hành vi (lối sống, mức độ sử dụng công nghệ). Ví dụ, nhóm khách hàng hộ gia đình tại thành phố Quy Nhơn có nhu cầu cao về các kênh phim truyện HD, thể thao, trong khi nhóm khách hàng ở các huyện có thể quan tâm nhiều hơn đến các kênh giải trí tổng hợp với mức giá hợp lý. Sau khi phân đoạn, cần đánh giá sức hấp dẫn của từng đoạn và lựa chọn thị trường mục tiêu phù hợp nhất với năng lực của doanh nghiệp. Việc lựa chọn đúng thị trường mục tiêu giúp các chiến lược marketing dịch vụ MyTV sau này, từ sản phẩm, giá cả đến truyền thông, đều đi đúng hướng và đạt hiệu quả cao hơn.

3.2. Tối ưu hóa danh mục và nâng cao chất lượng dịch vụ MyTV

Giá trị cốt lõi của dịch vụ MyTV nằm ở nội dung và chất lượng trải nghiệm. Luận văn đề xuất cần phải liên tục tối ưu hóa danh mục dịch vụ. Điều này bao gồm việc phân tích, đánh giá và cơ cấu lại các gói kênh, bổ sung các kênh truyền hình độ nét cao (HD) đang được ưa chuộng. Đồng thời, cần phát triển thêm các dịch vụ giá trị gia tăng độc đáo như kho phim theo yêu cầu, karaoke, giáo dục trực tuyến để tạo sự khác biệt so với đối thủ. Bên cạnh nội dung, chất lượng dịch vụ kỹ thuật là yếu tố sống còn. VNPT Bình Định phải đảm bảo tín hiệu ổn định, hình ảnh sắc nét, giảm thiểu tối đa các sự cố kỹ thuật. Việc đầu tư nâng cấp hạ tầng mạng lưới và quy trình xử lý sự cố nhanh chóng sẽ trực tiếp nâng cao sự hài lòng và lòng trung thành của khách hàng, củng cố vững chắc thương hiệu MyTV.

IV. Bí quyết phân phối và truyền thông giá trị dịch vụ MyTV

Sau khi đã sáng tạo ra một sản phẩm dịch vụ có giá trị, thách thức tiếp theo của chiến lược marketing dịch vụ MyTV tại VNPT Bình Định là làm thế nào để phân phối giá trị đó đến khách hàng và truyền thông một cách hiệu quả. Hệ thống kênh phân phối không chỉ là nơi bán hàng mà còn là điểm tiếp xúc, mang lại trải nghiệm cho khách hàng. Do đó, việc cải tiến và chuyên nghiệp hóa các kênh hiện có, từ đội ngũ bán hàng trực tiếp đến các điểm giao dịch, là vô cùng cần thiết. Song song với đó, một chiến lược truyền thông marketing tích hợp đóng vai trò quyết định trong việc xây dựng nhận thức và thuyết phục khách hàng. Thay vì các hoạt động rời rạc, VNPT Bình Định cần kết hợp đồng bộ nhiều công cụ khác nhau như quảng cáo, quan hệ công chúng, khuyến mãi và marketing trực tiếp. Mục tiêu là tạo ra một thông điệp nhất quán về những lợi ích vượt trội của dịch vụ MyTV, giúp khách hàng hiểu rõ tại sao họ nên lựa chọn truyền hình tương tác IPTV thay vì các dịch vụ truyền thống.

4.1. Cải tiến hệ thống kênh phân phối dịch vụ truyền hình tương tác

Hệ thống kênh phân phối của VNPT Bình Định hiện có lợi thế về độ phủ, bao gồm các trung tâm viễn thông và mạng lưới bưu cục của Bưu điện tỉnh. Để nâng cao hiệu quả, cần tập trung vào chất lượng hoạt động của các kênh này. Đối với kênh trực tiếp, cần đào tạo đội ngũ nhân viên bán hàng am hiểu sâu về sản phẩm, có khả năng tư vấn và demo các tính năng độc đáo của dịch vụ MyTV. Cần thiết lập các khu vực trải nghiệm dịch vụ (showroom) tại các điểm giao dịch lớn để khách hàng có thể trực tiếp sử dụng thử. Đối với kênh đại lý (bưu điện), cần xây dựng chính sách hoa hồng hấp dẫn và tổ chức các chương trình đào tạo, thi đua bán hàng để thúc đẩy sự tích cực của nhân viên. Việc chuyên nghiệp hóa kênh phân phối sẽ giúp rút ngắn khoảng cách giữa sản phẩm và khách hàng.

4.2. Xây dựng chiến lược truyền thông marketing tích hợp hiệu quả

Một chiến lược truyền thông tích hợp (IMC) là giải pháp để tối đa hóa hiệu quả tiếp cận khách hàng. VNPT Bình Định nên kết hợp các công cụ: (1) Quảng cáo trên các phương tiện địa phương như Đài PT-TH Bình Định, báo chí để tạo nhận biết rộng rãi. (2) Quan hệ công chúng (PR) thông qua các bài viết giới thiệu công nghệ IPTV, tổ chức sự kiện ra mắt gói cước mới. (3) Khuyến mãi hấp dẫn như giảm giá bộ giải mã, tặng tháng cước, combo ưu đãi khi đăng ký cùng internet. (4) Marketing trực tiếp bằng cách gọi điện, gửi email, SMS tới tệp khách hàng internet băng rộng hiện hữu để giới thiệu và tư vấn dịch vụ. Việc phối hợp nhịp nhàng các công cụ này sẽ giúp thông điệp về marketing dịch vụ MyTV được truyền tải mạnh mẽ, nhất quán và thuyết phục hơn.

V. Đề xuất giải pháp marketing dịch vụ MyTV cho VNPT Bình Định

Dựa trên các phân tích về thực trạng và cơ sở lý luận, luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh đã đưa ra những đề xuất cụ thể, mang tính ứng dụng cao cho hoạt động marketing dịch vụ MyTV tại VNPT Bình Định. Trọng tâm của các giải pháp này là hoàn thiện phối thức marketing-mix, đặc biệt là chính sách giá cước và các chương trình khuyến mãi, vốn là những yếu tố tác động trực tiếp đến quyết định mua của khách hàng. Cần xây dựng một hệ thống giá cước linh hoạt, cạnh tranh và dễ hiểu, đi kèm với các chương trình ưu đãi được thiết kế thông minh để vừa thu hút khách hàng mới, vừa giữ chân khách hàng hiện tại. Bên cạnh đó, để các chiến lược được thực thi hiệu quả, yếu tố con người và tổ chức đóng vai trò then chốt. Việc tái cấu trúc và chuyên môn hóa bộ phận marketing là cần thiết. Một đội ngũ marketing chuyên trách, được trang bị đủ kiến thức và được cấp ngân sách phù hợp, sẽ là động lực chính để triển khai thành công các kế hoạch đã đề ra, giúp dịch vụ MyTV bứt phá trên thị trường Bình Định.

5.1. Hoàn thiện chính sách giá cước và khuyến mãi hấp dẫn

Chính sách giá là một vũ khí cạnh tranh sắc bén. Luận văn đề xuất VNPT Bình Định cần nghiên cứu và xây dựng lại các gói cước dịch vụ MyTV theo hướng đa dạng hóa để phù hợp với nhiều phân khúc khách hàng. Nên có các gói cước cơ bản với mức giá cạnh tranh trực tiếp với truyền hình cáp, và các gói cước nâng cao tích hợp kênh HD, nội dung độc quyền. Đặc biệt, cần đẩy mạnh các gói combo tích hợp Internet - MyTV với mức giá ưu đãi hơn so với dùng dịch vụ riêng lẻ. Về khuyến mãi, thay vì giảm giá đại trà, cần có các chương trình mục tiêu như: miễn phí lắp đặt, giảm giá sâu cho bộ giải mã (Set-top-box) khi khách hàng cam kết sử dụng lâu dài, hoặc chương trình "dùng thử miễn phí" trong tháng đầu tiên để khách hàng tự trải nghiệm và cảm nhận giá trị của truyền hình tương tác IPTV.

5.2. Mô hình tổ chức bộ phận marketing và ngân sách dự kiến

Để triển khai hoạt động marketing một cách chuyên nghiệp, luận văn đề xuất VNPT Bình Định cần thành lập một bộ phận marketing chuyên trách, có thể được tổ chức theo cấu trúc chức năng (nghiên cứu thị trường, phát triển sản phẩm, truyền thông, quản lý kênh phân phối). Đội ngũ này sẽ chịu trách nhiệm xây dựng và thực thi toàn bộ chiến lược marketing dịch vụ MyTV. Về ngân sách, cần thay đổi cách tiếp cận từ phương pháp "căn cứ khả năng" sang phương pháp "căn cứ vào mục tiêu và nhiệm vụ". Tức là, ngân sách marketing được xây dựng dựa trên các mục tiêu cụ thể (ví dụ: đạt 10.000 thuê bao mới trong năm) và các hoạt động cần thiết để đạt được mục tiêu đó. Một ngân sách hợp lý và một cơ cấu tổ chức hiệu quả sẽ đảm bảo các ý tưởng marketing được biến thành hành động thực tế.

30/06/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận về Dịch vụ và Marketing dịch vụ ~ Chương 2: Thực trạng marketing dịch vụ MyTV tại VNPT Bình Định. - Chương 3: Marketing dich vu MyTV tại VNPT Bình Định giai đoạn 2011-2015. TONG QUAN TÀI LIỆU NGHIÊN CỨU Các nghiên cứu liên quan đến marketing dịch vụ truyền hình tương tác MyTV của VNPT Bình Định chưa có. Dịch vụ IPTV là lĩnh vực còn khá mới ở Việt Nam cũng như trên Thế giới, cho nên các nghiên cứu trước đây chủ yếu tập trung vào các giải pháp kỹ thuật để nâng cao chất lượng nội dung và tín hiệu IPTV.

Liên quan đến góc độ kinh doanh và marketing của dịch vụ IPTV thì đa số các công trình đều nghiên cứu theo từng nội dung riêng biệt như: marketing-mix, hành vi người tiêu dùng, sự thoả mãn về chất lượng dịch vu,.Qua tim hiểu những nghiên cứu trước đây, tác giả đã thống kê một số tài liệu liên quan đến lĩnh vực nghiên cứu của mình qua một số đề tài sau đây: 5 - Chu Thi Thanh Ha (2011), Giai phap phat trién dịch vụ giá trị gia tăng trên mạng viễn thông cho Công ty Phần mềm và Truyền thông VASC, Luận văn Thạc sĩ Quản trị kinh doanh và Quản lý, Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông, Hà Nội. Đề tài đã đưa ra được các giải pháp như: công tác nghiên cứu thị trường, nâng cấp cơ sở hạ tằng kỹ thuật, chính sách cước, kênh phân pl uy nhiên, đề tài chưa đề cập nhiều đến các chính sách marketing trong qua trinh phat trién dich vu.Sc, Marcio Martins Ramos, MA va Luiz Biondi Neto, D.Sc (2008), Critical success factors for the launch of IPTV (Internet Protocol Television) by The Brazilian Telecoms, and the analysis of attributes, benefits and values. Câu hỏi nghiên cứu: “Những nhân tố thành công chủ yếu (CSFs) nào ảnh hưởng đến việc triển khai dịch vụ IPTV của các nhà cung cấp dịch vụ viễn thông và các giá trị lợi ích nào cung cấp cho khách hàng tiềm năng?”. Kết quả nghiên cứu của đề tài chỉ ra 7 nhân tố: (1) Nội dung chương trình (Programming content); (2) Tích hợp đa dịch vu (Intergration of several services); (3) Chién luge Marketing (Marketing strategies, with a focus on value perception); (4) Cau tric gid (The Customer price structure); (5) Quang cáo (Informative Advertising); (6) Chi phi dau tr co sé ha tang (Infrastructure costs for the telecommunications network operator); và (7) Sự cạnh tranh với các công ty truyền hình cáp (Competiion with the traditional cable TV companies).

Tuy nhiên, dé tài chưa đề cập đến các nhân tố quan trọng khác như kênh phân phối, con người trong quá trình triển khai dịch vụ tại Brazil. [15] - Geng Yu và cộng sự (2009), Analysis and Characterization of IPTV user 'behavior. Đề tài nghiên cứu hành vi người dùng IPTV bằng việc phân tích và mô phỏng lưu lượng IPTV tại một khu vực của Thụy Điển. Tác giả đã lựa chọn 350 thuê bao IPTV để tiến hành khảo sát trong 3 tuần.

Kết quả của nghiên cứu chỉ ra rằng: các thuê bao IPTV sử dụng dịch vụ cao nhất trong khoảng từ 6 7:00pm-11:00pm (chiếm băng thông lớn nhất) và thuê bao đổi kênh liên tục trong khi xem (zapping) trong khoảng từ 7:00pm-l 1:00pm. Hạn chế của đề tài là chỉ nghiên cứu thời gian mà khách hàng sử dụng dịch vụ IPTV chứ chưa nghiên cứu đến việc khách hàng thích nội dung gì, muốn xem chương trình gì từ nhà cung cấp dịch vụ. [14] - Frances Turner (2009), The influence of Mass Customisation on Customer Satisfation and Its implications for the U. IPTV Television Market: An Exploratory Study.

“Đề tài nghiên cứu bằng cách thăm dò sự ảnh hưởng của việc kế theo yêu cầu hàng loạt đến sự thoả mãn khách hàng sử dụng dịch vụ IPTV tại Mỹ như thế nào?”. Nghiên cứu là mới dừng lại ở sự đóng góp vào phan chính của công việc thi: theo yêu cầu hàng loạt liên quan đến khách hàng mà chưa đưa ra được kết luận mối liên hệ giữa thiết kế theo yêu cầu hàng loạt và sự thoả mãn khách hàng. [13] Bên cạnh đó, trên diễn đàn đã có một số bài báo viết về tình hình phát triển dịch vụ IPTV tại một số quốc gia. Tuy nhiên, các bài báo phân tích một cách chung chung, đánh giá khái quát về tình hình phát triển dịch vụ IPTV mà chưa đề cập nhiều đến nội dung marketing dịch vụ IPTV, chúng bao gồm: - “IPTV va IPTV di dong — Xu thế phát triển ở Việt Nam” của hai tác giả Quý Minh và Thanh Dương đăng trên diễn đàn http://ictpress.vn - “Orange France Telecom chia sẻ kinh nghiệm về IPTV” đăng trên diễn dan http://www.vn - “IPTV Deployment Issues, Opportunities, and Challenges in India” cita téc gid Mahendra Nayak đăng trên tạp chí Broadcast & Cablesat thang 6/2008 Ngoài ra, còn có một số đề tài nghiên cứu về chất lượng kỹ thuật của dịch vụ IPTV như sau: - Lê Hoàng Khải (2010), Giải pháp nâng cao chất lượng truyền hình 7 internet tại Viễn thông Đà Nẵng.

Đề tài tập trung đề xuất các vấn đề như: nâng cấp mạng cáp truyền dẫn tín hiệu, đầu tư thêm thiết bị chuyển mach, đầu cuối cũng như là hệ thống IPTV, 3] - Nguyễn Văn Hải, Lê Vinh và các cộng sự, Nghiên cứu các giải pháp kỹ thuật công nghệ phát triển Hệ thống truyền hình trên mạng internet băng rộng và Đề xuất giải pháp kinh doanh dịch vụ IPTV cho VNPT. [24] Đối với Bình Định, có khá nhiều công trình nghiên cứu và báo cáo để tham khảo, điển hình là các báo cáo sau: Quy hoạch tổng thê phát triển kinh tế - xã hội tỉnh Bình Định đến năm 2020; Quy hoạch phát triển công nghệ thông tin tỉnh Binh Định đến năm 2010 và định hướng đến năm 2020; và Quy hoạch tổng thể phát triển bưu chính, viễn thông tỉnh Bình Định giai đoạn 2006-2010 và định hướng đến năm 2020. Riêng đối với lĩnh vực VT-CNTT là đảm bảo tốc độ truy cập lớn để đáp ứng yêu cầu băng thông cho các dịch vụ trong đó có dịch vụ truyền hình trả tiền, hiện đại hóa các trung tâm viễn thông, bảo đảm 100% nhu cầu nhân dân được đáp ứng, chú trọng phát triển các dịch vụ giá trị gia tăng trên cơ sở hạ tầng viễn thông đầu tư,.[16] Tom lại, các tài liệu trên đã phản ánh những nhân tố ảnh hưởng, những tiêu chí đánh giá cũng như những khó khăn và bất cập trong quá trình triển khai và kinh doanh dịch vụ truyền hình IPTV trên thế giới cũng như ở Việt Nam. Các tài liệu này là cơ sở tham khảo đề đề tài thực hiện bao quát các vấn đề liên quan đến marketing dịch vụ MyTV tại VNPT.

8 CHUONG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ DỊCH VỤ VÀ MARKETING DICH VU 1. Khái niệm và đặc điểm dịch vụ a. Khái niệm dịch vụ Dịch vụ được định nghĩa là: “Bát kỳ hoạt động nào mà một bên có thể cung ứng cho bên kia và cung ứng này là vô hình và không tạo ra bắt kỳ sự sở hữu nào về vật chất cụ thể. Việc sản xuất ra dịch vụ có thể hoặc không sử dụng các hỗ trợ của sản phẩm vật chất”.

328] Dịch vụ có thể nằm trong phạm vi hoặc vượt quá phạm vi sản phẩm. Người ta phân biệt hai thái cực - một đầu chỉ hàng hoá hiện hữu hoàn toàn và đầu kia chỉ dịch vụ hoàn toàn. Một sản phẩm có thể chứa nhiều hay ít phần dịch vụ hơn tuỳ thuộc vào bản chất của hoạt động sản xuất kinh doanh ra nó. Ranh giới giữa hàng hoá và dịch vụ ngày càng mờ dẫn bởi vì các công ty ngày càng đưa ra nhiều hỗn hợp sản phẩm, dịch vụ để cạnh tranh.

Và, Hàng Báo hiểm. tuyến —— không Tư vấn Bưu điện. Ôtô — Nhàhàng để hộp ` maysẩn Nhàớ Xeméy Quánăn Hình 1.1: Ranh giới giữa hàng hoá và dịch vụ Dịch vụ liên quan nhiều đến con người trong quá trình sản xuất, con người ở đây chính là người tiêu dùng và người cung cấp dịch vụ. Do vậy, dịch vụ thường yêu cầu sự khắt khe trong khâu kiểm soát chất lượng nhiều hơn hàng hoá, người cung ứng dịch vụ phải có tín nhiệm cao hơn và có khả năng thích ứng cao hơn so với hàng hoá.

Đặc điểm dịch vụ Dịch vụ có bốn đặc điểm quan trọng sau: Tinh vô hình: Các dịch vụ đều vô hình, không giống như những sản phẩm vật chất, chúng không thể nhìn thấy, cảm nhận, nếm, nghe, ngửi được trước khi khách hàng mua và sử dụng nó. Ví dụ: một người đi cắt tóc không thể nhìn thấy kết quả trước khi mua dịch vụ đó. Để giảm bớt mức độ không chắc chắn, người mua sẽ tìm kiếm những. dấu hiệu hoặc bằng chứng về chất lượng dịch vụ.

Họ sẽ suy diễn về chất lượng dịch vụ từ địa điểm, con người, trang thiết bị, tài liệu, thông tin, uy tín và giá cả mà họ thấy. Tính không thể tách rời: Dịch vụ thường sản xuất và tiêu dùng một cách đồng thời, khác hắn với hang hoá vật chất - sản xuất ra rồi nhập kho, phân phối qua nhiều cấp trung gian, rồi sau đó mới đến tay người tiêu ding cuối cùng. Còn đối với dịch vụ, thì người cung ứng dịch vụ và khách hàng cùng có mặt đồng thời và cùng tham gia vào quá trình sản xuất dịch vụ, cho. nên sự giao tiếp của hai bên tạo ra tính chất khác biệt của Marketing dịch vụ.

Tính đa dạng và không n định về chất lượng: Chất lượng dịch vụ thường không xác định vì nó phụ thuộc vào người thực hiện dịch vụ, thời gian và địa điểm thực hiện dịch vụ đó. Cuộc phẫu thuật do một giáo sư đầu ngành thực hiện sẽ có chất lượng cao hơn nhiều so với một bác sỹ ngoại khoa mới vào nghề và các cuộc phẫu thuật của riêng giáo sư cũng sẽ khác nhau tùy theo tình trạng sức khoẻ và trạng thái tinh thần của ông lúc tiến hành ca mỗ. Tính không lưu giữ được: Dịch vụ không thê lưu kho được. Nếu máy bay vắng khách thì đến giờ vẫn phải cất cánh với nửa khoang ghế trống Trong khi nhu cầu về dịch vụ thường dao động rất lớn, có những thời điểm rất đông khách thì người cung ứng dịch vụ phải có nhiều phương tiện hơn gấp bội để đảm bảo phục vụ trong giờ cao điểm.

Ngược lại khi vắng khách, người cung ứng địch vụ phải tốn các chỉ phí co bản như: trả lương cho nhân viên, thuê địa điểm, văn phòng. 10 e Phân loại dịch vụ Có năm loại dịch vụ cần phải phân biệt: - Hàng hoá hoàn toàn hữu hình: Cung ứng bao gồm chủ yếu là hàng hoá hữu hình, không có dịch vụ kèm theo dịch vụ. Ví dụ: kem đánh răng, muối ăn,. ~ Hàng hoá hữu hình kèm theo dịch vụ: Cung ứng bao gồm hàng hoá hữu hình được kèm theo một hoặc một vài dịch vụ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về một số nghiên cứu và ứng dụng trong lĩnh vực y tế và công nghệ, với những điểm nổi bật về sự phát triển và cải tiến trong các phương pháp điều trị và nghiên cứu. Đặc biệt, nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc áp dụng công nghệ hiện đại trong việc nâng cao hiệu quả điều trị và nghiên cứu.

Một trong những nghiên cứu đáng chú ý là Khảo sát dạng khí hóa và thể tích xoang trán trên ct scan mũi xoang tại bệnh viện tai mũi họng thành phố hồ chí minh từ tháng 11, nơi nghiên cứu sự phát triển của các phương pháp chẩn đoán hình ảnh trong điều trị bệnh lý xoang. Bên cạnh đó, tài liệu Điều chế và đánh giá hoạt tính quang xúc tác của vật liệu cấu trúc nano perovskite kép la2mntio6 cũng mang đến cái nhìn sâu sắc về ứng dụng vật liệu nano trong y học và công nghệ. Cuối cùng, tài liệu Kết quả phẫu thuật u buồng trứng ở phụ nữ có thai tại bệnh viện phụ sản hà nội cung cấp thông tin quan trọng về các ca phẫu thuật phức tạp trong bối cảnh y tế hiện đại.

Những tài liệu này không chỉ mở rộng kiến thức của bạn về các lĩnh vực liên quan mà còn cung cấp những góc nhìn đa dạng và sâu sắc hơn về các vấn đề y tế và công nghệ hiện nay. Hãy khám phá thêm để nâng cao hiểu biết của bạn!