Luận văn: Marketing hỗn hợp của Vinaphone cho dịch vụ hóa đơn điện tử

Phân tích toàn diện Marketing Mix (4P) của Hóa đơn điện tử Vinaphone. Đánh giá chiến lược sản phẩm, giá, phân phối, xúc tiến, mang lại cái nhìn sâu sắc.

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

104
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh hoạt động marketing hỗn hợp cho hóa đơn điện tử

Trong bối cảnh chuyển đổi số doanh nghiệp đang diễn ra mạnh mẽ, dịch vụ hóa đơn điện tử đã trở thành một công cụ thiết yếu. Tổng công ty dịch vụ viễn thông Vinaphone, với sản phẩm dịch vụ VNPT Invoice, đã nhanh chóng nắm bắt xu hướng này. Để thành công, việc xây dựng một chiến lược marketing dịch vụ bài bản là yếu tố sống còn. Luận văn thạc sĩ của tác giả Phạm Ngọc Ánh đã đi sâu phân tích hoạt động marketing hỗn hợp của Vinaphone, cung cấp một cái nhìn chi tiết về cách doanh nghiệp tiếp cận thị trường đầy tiềm năng nhưng cũng không ít thách thức. Hoạt động marketing không chỉ dừng lại ở việc quảng bá sản phẩm mà còn là một quá trình phức tạp, đòi hỏi sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa nhiều yếu tố. Việc áp dụng mô hình marketing mix 7P (Sản phẩm, Giá, Phân phối, Chiêu thị, Con người, Quy trình, Cơ sở vật chất) giúp doanh nghiệp có một khung lý thuyết vững chắc để triển khai các hoạt động thực tiễn. Nghiên cứu này tập trung làm rõ cách Vinaphone vận dụng từng thành tố trong 7P để tạo dựng lợi thế cạnh tranh và thu hút khách hàng doanh nghiệp B2B. Bài viết sẽ phân tích sâu hơn về cơ sở lý luận, thực trạng triển khai và các giải pháp đề xuất, dựa trên những dữ liệu và phân tích từ luận văn gốc. Điều này mang lại giá trị học thuật và ứng dụng cao, đặc biệt cho các nhà quản trị marketing trong ngành viễn thông và công nghệ thông tin tại Việt Nam.

1.1. Tầm quan trọng của dịch vụ VNPT Invoice trong kỷ nguyên số

Sự ra đời của Nghị định 119/2018/NĐ-CP, quy định về việc bắt buộc sử dụng hóa đơn điện tử từ ngày 01/11/2020, đã tạo ra một cú hích lớn cho thị trường. Đây là một phần quan trọng trong chiến lược hướng tới chính phủ số và nền kinh tế số tại Việt Nam. Dịch vụ hóa đơn điện tử, như dịch vụ VNPT Invoice, không chỉ giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí in ấn, lưu trữ, vận chuyển mà còn tối ưu hóa quy trình quản trị, tăng tính minh bạch và an toàn. Theo ước tính, doanh nghiệp có thể giảm tới 70% các bước quy trình phát hành và 90% các tranh chấp liên quan đến hóa đơn. Trong bối cảnh đó, vai trò của Vinaphone không chỉ là một nhà cung cấp mà còn là một đối tác đồng hành cùng doanh nghiệp trong quá trình chuyển đổi số doanh nghiệp.

1.2. Vai trò cốt lõi của quản trị marketing trong ngành dịch vụ

Đối với các sản phẩm dịch vụ, đặc biệt là dịch vụ công nghệ, vai trò của quản trị marketing càng trở nên quan trọng. Dịch vụ có những đặc tính riêng như tính vô hình, không thể tách rời, không đồng nhất và không thể tồn kho. Những đặc tính này đòi hỏi một cách tiếp cận marketing khác biệt so với hàng hóa hữu hình. Theo luận văn, việc áp dụng mô hình marketing mix 7P là cần thiết để bao quát toàn bộ trải nghiệm của khách hàng. Chiến lược marketing hiệu quả giúp doanh nghiệp định vị thương hiệu, truyền tải đúng giá trị sản phẩm và xây dựng mối quan hệ bền vững với khách hàng doanh nghiệp B2B, từ đó nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường.

II. Thách thức Vinaphone đối mặt trong thị trường hóa đơn điện tử

Mặc dù là một thị trường tiềm năng, lĩnh vực cung cấp dịch vụ hóa đơn điện tử tại Việt Nam cũng chứng kiến sự cạnh tranh vô cùng khốc liệt. Vinaphone, dù có lợi thế về thương hiệu và mạng lưới, vẫn phải đối mặt với nhiều thách thức lớn. Các đối thủ cạnh tranh Viettel, Mobifone, cùng với những công ty chuyên về phần mềm như Misa, BKAV, đều có những chiến lược kinh doanh bài bản để chiếm lĩnh thị phần. Sự cạnh tranh không chỉ diễn ra ở yếu tố giá cả mà còn ở chất lượng dịch vụ, tính năng sản phẩm và đặc biệt là công tác chăm sóc khách hàng. Bên cạnh đó, hành vi khách hàng tổ chức cũng là một yếu tố phức tạp. Các doanh nghiệp B2B thường có quy trình ra quyết định mua hàng phức tạp, đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng về nhiều mặt như kỹ thuật, chi phí, và hỗ trợ sau bán hàng. Họ có xu hướng ít trung thành hơn nếu chất lượng dịch vụ không đáp ứng kỳ vọng. Do đó, việc hiểu rõ nhu cầu và hành vi của phân khúc khách hàng doanh nghiệp B2B là chìa khóa để xây dựng một chiến lược marketing thành công. Một phân tích SWOT của Vinaphone sẽ giúp nhận diện rõ những điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức, làm cơ sở để hoạch định các bước đi tiếp theo một cách chiến lược và hiệu quả.

2.1. Phân tích đối thủ cạnh tranh trên thị trường viễn thông Việt Nam

Trên thị trường viễn thông Việt Nam, cuộc đua cung cấp dịch vụ hóa đơn điện tử ngày càng nóng lên. Các đối thủ chính của Vinaphone bao gồm Viettel (với S-Invoice), Misa (với MEINVOICE), và BKAV (với EHOADON). Mỗi đối thủ đều có thế mạnh riêng: Viettel mạnh về mạng lưới và tệp khách hàng quân đội, doanh nghiệp nhà nước; Misa có lợi thế về sự am hiểu sâu sắc trong lĩnh vực phần mềm kế toán; BKAV nổi bật với thế mạnh về an ninh mạng. Sự cạnh tranh gay gắt này buộc Vinaphone phải liên tục cải tiến sản phẩm và đưa ra các giải pháp hoàn thiện marketing mix để giữ vững và mở rộng thị phần.

2.2. Đặc điểm hành vi khách hàng tổ chức B2B cần lưu ý

Không giống khách hàng cá nhân, hành vi khách hàng tổ chức có những đặc thù riêng. Quyết định mua hàng thường không do một cá nhân quyết định mà là cả một hội đồng hoặc một nhóm người (DMU - Decision Making Unit), bao gồm người dùng cuối (kế toán), người ảnh hưởng (trưởng phòng IT), và người quyết định (giám đốc). Họ quan tâm nhiều đến các yếu tố như tính ổn định của hệ thống, khả năng tích hợp với các phần mềm sẵn có, và chất lượng của dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật. Do đó, các hoạt động marketing cần nhắm đến việc cung cấp thông tin chi tiết, tổ chức hội thảo, và xây dựng các case study thành công để thuyết phục nhóm khách hàng này.

III. Phương pháp tối ưu 4P trong marketing hỗn hợp của Vinaphone

Nền tảng của mọi chiến lược marketing dịch vụ là mô hình 4P truyền thống. Vinaphone đã vận dụng các yếu tố này một cách linh hoạt để đáp ứng nhu cầu của thị trường hóa đơn điện tử. Về sản phẩm, dịch vụ VNPT Invoice được xây dựng với mục tiêu trở thành một giải pháp toàn diện, an toàn và dễ sử dụng. Yếu tố giá cả được thiết kế linh hoạt theo các gói cước khác nhau, phù hợp với quy mô và nhu cầu sử dụng của từng doanh nghiệp, từ siêu nhỏ đến các tập đoàn lớn. Hệ thống phân phối đa kênh, kết hợp giữa bán hàng trực tiếp và qua các đại lý, giúp Vinaphone tiếp cận khách hàng trên toàn quốc. Cuối cùng, các hoạt động chiêu thị được triển khai đa dạng, từ quảng cáo trên các phương tiện truyền thông đến các chương trình khuyến mãi, hội thảo khách hàng. Việc phân tích thực trạng marketing hỗn hợp của Vinaphone qua 4P cho thấy một chiến lược có đầu tư bài bản, tuy nhiên vẫn còn những điểm cần cải thiện để tối ưu hóa hiệu quả. Đặc biệt là việc làm thế nào để thông điệp chiêu thị chạm đúng đến nỗi đau và nhu cầu của từng phân khúc khách hàng doanh nghiệp B2B một cách hiệu quả nhất.

3.1. Chính sách sản phẩm Product và các tính năng nổi bật

VNPT-Invoice được định vị là một sản phẩm chất lượng cao, đạt nhiều giải thưởng uy tín như Sao Khuê 2014 và được chứng nhận ISO 27001 về an toàn thông tin. Chính sách sản phẩm (Product) tập trung vào việc cung cấp một hệ thống ổn định, bảo mật, và có khả năng tích hợp cao với các phần mềm kế toán, quản lý doanh nghiệp khác. Theo ông Ngô Diên Hy, Giám đốc VNPT-IT, "Hóa đơn điện tử của VNPT là giải pháp công nghệ hoàn chỉnh, đồng bộ, an toàn và ưu việt nhất". Sản phẩm liên tục được cập nhật để đáp ứng các quy định mới nhất của cơ quan thuế và nhu cầu đa dạng của doanh nghiệp.

3.2. Chính sách giá Price cạnh tranh và linh hoạt

Chính sách giá (Price) của Vinaphone được xây dựng dựa trên chiến lược thâm nhập thị trường và cạnh tranh. Doanh nghiệp cung cấp nhiều gói cước khác nhau, tính phí dựa trên số lượng hóa đơn phát hành. Điều này giúp các doanh nghiệp nhỏ và siêu nhỏ có thể tiếp cận dịch vụ với chi phí ban đầu thấp. Ngoài ra, Vinaphone còn áp dụng các chương trình giảm giá, khuyến mãi cho khách hàng đăng ký mới hoặc khách hàng cam kết sử dụng lâu dài, tạo ra một lợi thế cạnh tranh đáng kể so với các đối thủ.

3.3. Chính sách phân phối Place và chính sách chiêu thị Promotion

Về chính sách phân phối (Place), Vinaphone tận dụng mạng lưới kênh bán hàng rộng khắp cả nước, bao gồm các trung tâm kinh doanh tỉnh/thành phố và hệ thống đại lý. Điều này đảm bảo khả năng tiếp cận và hỗ trợ khách hàng nhanh chóng. Về chính sách chiêu thị (Promotion), các hoạt động được triển khai đồng bộ từ quảng cáo, quan hệ công chúng (PR), tổ chức hội thảo giới thiệu dịch vụ đến các chương trình xúc tiến bán hàng. Mục tiêu là nâng cao nhận diện thương hiệu VNPT Invoice và thuyết phục doanh nghiệp về những lợi ích vượt trội của dịch vụ.

IV. Bí quyết hoàn thiện 3P mở rộng cho chiến lược marketing dịch vụ

Đối với ngành dịch vụ, 3P mở rộng (Con người, Quy trình, Cơ sở vật chất) đóng vai trò quyết định đến sự hài lòng của khách hàng. Luận văn đã chỉ ra rằng Vinaphone rất chú trọng đến các yếu tố này trong chiến lược marketing dịch vụ của mình. Yếu tố con người được xem là trọng tâm, bởi đội ngũ nhân viên kinh doanh và hỗ trợ kỹ thuật là những người trực tiếp tương tác với khách hàng, đại diện cho hình ảnh thương hiệu. Quy trình cung cấp dịch vụ, từ khâu tư vấn, ký hợp đồng, triển khai đến hỗ trợ sau bán hàng, được chuẩn hóa để đảm bảo tính nhất quán và chuyên nghiệp. Cuối cùng, cơ sở vật chất hỗ trợ, dù là dịch vụ vô hình, vẫn được thể hiện qua các yếu tố hữu hình như website chuyên nghiệp, tài liệu bán hàng bài bản, và các trung tâm giao dịch hiện đại. Sự kết hợp nhuần nhuyễn của 3 yếu tố này giúp Vinaphone "hữu hình hóa" chất lượng dịch vụ, tạo dựng niềm tin và sự an tâm cho khách hàng doanh nghiệp B2B. Đây là một phần quan trọng trong các giải pháp hoàn thiện marketing mix nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh một cách bền vững.

4.1. Vai trò của yếu tố con người People trong tương tác khách hàng

Yếu tố con người (People) là một trong những tài sản quý giá nhất. Vinaphone đầu tư vào việc đào tạo đội ngũ nhân viên kinh doanh (Account Manager) và nhân viên hỗ trợ kỹ thuật (Pre-sale) để họ không chỉ am hiểu sâu về sản phẩm mà còn có kỹ năng giao tiếp, tư vấn chuyên nghiệp. Thái độ nhiệt tình, sự am hiểu nghiệp vụ và khả năng giải quyết vấn đề nhanh chóng của nhân viên chính là điểm cộng lớn, ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định mua hàng và sự trung thành của khách hàng doanh nghiệp B2B.

4.2. Tối ưu hóa quy trình cung cấp dịch vụ Process

Một quy trình cung cấp dịch vụ (Process) hiệu quả giúp giảm thiểu thời gian chờ đợi và các sai sót không đáng có. Vinaphone đã xây dựng một quy trình chuẩn từ khâu tiếp nhận yêu cầu, khảo sát, tư vấn giải pháp, ký kết hợp đồng, cài đặt hệ thống và hướng dẫn sử dụng. Việc chuẩn hóa quy trình giúp đảm bảo chất lượng dịch vụ đồng đều trên toàn hệ thống, từ đó mang lại trải nghiệm tốt nhất cho khách hàng, dù họ ở bất kỳ đâu.

4.3. Tận dụng cơ sở vật chất hỗ trợ Physical Evidence

Mặc dù hóa đơn điện tử là dịch vụ vô hình, cơ sở vật chất hỗ trợ (Physical Evidence) lại đóng vai trò quan trọng trong việc tạo dựng niềm tin. Vinaphone thể hiện điều này qua một website dịch vụ chuyên nghiệp, giao diện phần mềm thân thiện, các bộ tài liệu, hợp đồng được trình bày rõ ràng, và hệ thống trung tâm giao dịch khang trang trên toàn quốc. Những yếu tố hữu hình này củng cố hình ảnh một nhà cung cấp lớn, uy tín và đáng tin cậy trong tâm trí khách hàng.

V. Đánh giá thực trạng marketing hỗn hợp và kết quả đạt được

Việc phân tích thực trạng marketing hỗn hợp của Vinaphone cho thấy những kết quả đáng ghi nhận. Dựa trên dữ liệu từ luận văn, doanh thu và số lượng khách hàng sử dụng dịch vụ VNPT Invoice đã tăng trưởng ấn tượng trong giai đoạn 2015-2019. Cụ thể, số lượng khách hàng đã tăng từ 271 doanh nghiệp (năm 2015) lên đến 29.014 doanh nghiệp (năm 2019), giúp Vinaphone chiếm khoảng 30% thị phần vào năm 2019. Doanh thu cũng tăng vọt từ 2,062 tỷ đồng lên hơn 78 tỷ đồng trong cùng giai đoạn. Kết quả khảo sát khách hàng trong luận văn cũng cho thấy sự đánh giá tương đối tích cực về các yếu tố như chất lượng sản phẩm, thương hiệu uy tín và mạng lưới hỗ trợ rộng khắp. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng chỉ ra những hạn chế còn tồn tại. Một số khách hàng phản ánh rằng quy trình hỗ trợ kỹ thuật đôi khi còn chậm, chính sách giá tuy cạnh tranh nhưng chưa có nhiều gói cước đột phá, và các hoạt động chiêu thị đôi khi chưa thực sự nhắm đúng vào nhu cầu chuyên sâu của từng ngành nghề. Việc nhận diện rõ những điểm mạnh và điểm yếu này là cơ sở quan trọng để đề xuất các giải pháp hoàn thiện marketing mix.

5.1. Những thành tựu nổi bật trong hoạt động kinh doanh dịch vụ

Thành công lớn nhất là sự tăng trưởng vượt bậc về số lượng khách hàng và doanh thu. Điều này khẳng định chiến lược tiếp cận thị trường của Vinaphone là đúng đắn, đặc biệt là việc tập trung vào phân khúc doanh nghiệp vừa và nhỏ, chiếm tới 93,2% tổng số khách hàng vào năm 2019. Việc xây dựng được thương hiệu VNPT Invoice như một trong những lựa chọn hàng đầu trên thị trường là một thành tựu quan trọng, giúp nâng cao năng lực cạnh tranh của tổng công ty trong lĩnh vực dịch vụ số.

5.2. Các hạn chế còn tồn tại và nguyên nhân sâu xa

Bên cạnh thành công, luận văn cũng thẳng thắn chỉ ra các hạn chế. Nguyên nhân của những hạn chế này một phần đến từ cơ cấu tổ chức cồng kềnh của một doanh nghiệp nhà nước lớn, khiến cho việc phối hợp giữa các phòng ban đôi khi chưa thực sự nhịp nhàng. Sự cạnh tranh từ các công ty phần mềm linh hoạt và năng động hơn cũng tạo ra áp lực lớn. Thêm vào đó, việc chưa cá nhân hóa sâu sắc các hoạt động marketing cho từng ngành nghề đặc thù (như bệnh viện, khách sạn, bán lẻ) cũng là một điểm yếu cần khắc phục để tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng.

VI. Top giải pháp hoàn thiện marketing mix và định hướng tương lai

Dựa trên phân tích thực trạng marketing hỗn hợp, luận văn đã đề xuất một số giải pháp hoàn thiện marketing mix mang tính ứng dụng cao. Trọng tâm của các giải pháp này là việc tăng cường sự phối hợp giữa các đơn vị, cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng và đẩy mạnh ứng dụng công nghệ vào hoạt động marketing. Cụ thể, cần xây dựng các gói sản phẩm và chính sách giá chuyên biệt cho từng ngành nghề, thay vì áp dụng một chính sách chung. Các hoạt động chiêu thị nên chuyển dịch nhiều hơn sang marketing kỹ thuật số, sử dụng dữ liệu để tiếp cận đúng đối tượng khách hàng tiềm năng. Yếu tố con người cần tiếp tục được đào tạo chuyên sâu, không chỉ về sản phẩm mà còn về đặc thù kinh doanh của khách hàng. Về tương lai, thị trường viễn thông Việt Nam và dịch vụ số sẽ tiếp tục phát triển mạnh mẽ. Xu hướng tích hợp hóa đơn điện tử với các giải pháp quản trị doanh nghiệp khác như ERP, CRM, chữ ký số sẽ ngày càng phổ biến. Vinaphone cần đón đầu xu hướng này, biến VNPT Invoice từ một dịch vụ đơn lẻ thành một phần không thể thiếu trong hệ sinh thái chuyển đổi số doanh nghiệp toàn diện, từ đó duy trì vị thế dẫn đầu và nâng cao năng lực cạnh tranh.

6.1. Đề xuất giải pháp cụ thể cho từng yếu tố trong 7P

Để hoàn thiện marketing mix 7P, các giải pháp cụ thể được đề xuất bao gồm: (1) Sản phẩm: Phát triển các tính năng phân tích, báo cáo thông minh. (2) Giá: Xây dựng gói cước combo tích hợp nhiều dịch vụ số khác. (3) Phân phối: Tăng cường kênh bán hàng online. (4) Chiêu thị: Đẩy mạnh content marketing, SEO và social media marketing. (5) Con người: Tổ chức các buổi đào tạo chuyên sâu theo ngành. (6) Quy trình: Tự động hóa quy trình hỗ trợ khách hàng qua chatbot, AI. (7) Cơ sở vật chất: Nâng cấp giao diện người dùng (UI/UX) của phần mềm.

6.2. Xu hướng phát triển của thị trường và định hướng cho Vinaphone

Tương lai của hóa đơn điện tử gắn liền với hệ sinh thái số. Định hướng cho Vinaphone là không ngừng đổi mới, sáng tạo để tích hợp VNPT Invoice với các dịch vụ khác như hợp đồng điện tử, thanh toán không tiền mặt, quản trị nhân sự... Việc xây dựng một hệ sinh thái dịch vụ số toàn diện sẽ giúp Vinaphone tạo ra giá trị gia tăng vượt trội, giữ chân khách hàng doanh nghiệp B2B và khẳng định vai trò tiên phong trong công cuộc chuyển đổi số doanh nghiệp tại Việt Nam. Đây là con đường bền vững để phát triển trong một thị trường ngày càng thông minh và kết nối.

05/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ HOẠT ĐỘNG MARKETING HỖN HỢP ĐỐI VỚI DỊCH VỤ TRONG DOANH NGHIỆP 1. Một số vấn đề chung về marketing hỗn hợp 1. Khái niệm Marketing hỗn hợp (Marketing - Mix) là một khái niệm rất thông dụng trong kinh doanh – là tập hợp các công cụ tiếp thị được doanh nghiệp sử dụng để đạt được trọng tâm tiếp thị trong thị trường mục tiêu. Thuật ngữ Marketing – Mix được sử dụng lần đầu tiên vào năm 1953 khi Neil Borden – chủ tịch của hiệp hội Marketing Hoa Kỳ lấy ý tưởng công thức thêm một bước nữa và đặt ra thuật ngữ “Marketing hỗn hợp”.

Marketing hỗn hợp (Marketing - Mix) là tập hợp các yếu tố trên thị trường mà doanh nghiệp kiểm soát được đồng thời sử dụng và phối hợp các yếu tố này như các công cụ tác động vào mong muốn của khách hàng trên thị trường mục tiêu nhằm biến các mong muốn đó thành cầu thị trường về sản phẩm của doanh nghiệp mình. Có nhiều công cụ khác nhau được sử dụng trong marketing - mix nhưng có thể nhóm gộp thành 4 yếu tố chính là sản phẩm (product), giá cả (price), phân phối (place) và xúc tiến (promotion) (McCarthy, 1960). Cùng lúc với McCarthy, Frey đưa ra mô hình gồm 2 yếu tố offering (product, package, brand, price, service) và methods or tools (distribution channel, personal selling, advertising, sales promotion, publicity), còn Lazer&Kelly đưa ra mô hình 3 yếu tố là goods, service mix, distribution mix và communication mix. Tuy nhiên, mô hình McCarthy đưa ra đã bao hàm mô hình Frey và Lazer&Kelly đưa ra.

Marketing - mix được định nghĩa như là một tập hợp các công cụ marketing để kiểm soát và tạo ra phản ứng mong muốn trên thị trường mục tiêu (Kotler và cộng sự, 2008). Tập hợp những công cụ: sản phẩm, giá cả, xúc tiến và phân phối được gọi là 4P của marketing mix (Kotler và cộng sự, 2008; Balachandran và Gensch, 1974) 4 Hình 1. Marketing Mix 4P Nguồn: McCarthy (1960) 4P là một khái niệm trong marketing, đó là: - Product (Sản phẩm): Một đối tượng hữu hình hoặc một dịch vụ vô hình đó là khối lượng sản xuất hoặc sản xuất trên quy mô lớn với một khối lượng cụ thể của đơn vị. Sản phẩm vô hình là dịch vụ như ngành du lịch và các ngành công nghiệp khách sạn hoặc mã số các sản phẩm như nạp điện thoại di động và tín dụng.

Ví dụ điển hình của một khối lượng sản xuất vật thể hữu hình là những chiếc xe có động cơ và dao cạo dùng một lần. Một khối lượng chưa rõ ràng nhưng phổ biến dịch vụ sản xuất là một hệ thống điều hành máy tính. - Price (Giá): Giá bán là chi phí khách hàng phải bỏ ra để đổi lấy sản phẩm hay dịch vụ của nhà cung cấp. Nó được xác định bởi một số yếu tố trong đó có thị phần, cạnh tranh, chi phí nguyên liệu, nhận dạng sản phẩm và giá trị cảm nhận của khách hàng với sản phẩm.

- Place (Phân phối): đại diện cho các địa điểm mà một sản phẩm có thể được mua. Nó thường được gọi là các kênh phân phối. Nó có thể bao gồm bất kỳ cửa hàng vật lý cũng như các cửa hàng ảo trên Internet. Việc cung cấp sản phẩm đến nơi và vào thời điểm mà khách hàng yêu cầu là một trong những khía cạnh quan trọng nhất của bất kỳ kế hoạch marketing nào.

- Promotion (xúc tiến thương mại hoặc hỗ trợ bán hàng): hỗ trợ bán hàng là tất cả các hoạt động nhằm đảm bảo rằng khách hàng nhận biết về sản phẩm hay dịch vụ của bạn, có ấn tượng tốt về chúng và thực hiện giao dịch mua bán thật sự. Vị trí và vai trò của marketing hỗn hợp trong tiến trình marketing của doanh nghiệp Drucker (1987), nhà lý thuyết quản lý hàng đầu cho rằng: “Mục đích của marketing là làm sao để biết và hiểu rõ khách hàng thật tốt sao cho sản phẩm hoặc dịch vụ thích hợp nhất với người đó, và tự nó sẽ bán được nó. Lý tưởng nhất, Marketing nên là kết quả từ sự sẵn sàng mua sắm. Từ đó, việc hình thành nên sản phẩm hoặc dịch vụ mới trở nên cần thiết để tạo ra chúng”.

Bowersox và Morash (1989) đã chứng minh làm thế nào các hoạt động marketing diễn ra. Trong đó, marketing hỗn hợp được đánh giá giữ vị trí và vai trò then chốt trong việc thu thập thông tin từ thị trường để làm cơ sở nghiên cứu, phát triển sản phẩm mới, cung cấp dịch vụ vì mục tiêu lợi nhuận của doanh nghiệp. Sơ đồ mô tả quá trình, các bước thực hiện trong việc xây dựng hoạt động marketing cho một doanh nghiệp Nguồn: Bowersox và Morash (1989) 6 Nhìn vào sơ đồ trên, công việc thực hiện dường như có vẻ đơn giản. Thế nhưng trên thực tế, để có thể hoàn tất tất cả các giai đoạn, các bước thực hiên là cả một quá trình gian nan và thử thách.

Ngày nay các doanh nghiệp phải hoạt động trong một môi trường cạnh tranh quyết liệt và có những thay đổi nhanh chóng về khoa học, công nghệ, những chính sách quản lý thương mại mới và sự trung thành của khách hàng ngày càng giảm. Chính vì vậy, các doanh nghiệp cần nỗ lực hơn nữa để làm thỏa mãn nhu cầu của khách hàng và giữ chân khách hàng của mình. Vị trí của chiến lược marketing hỗn hợp là giúp kết nối hoạt động sản xuất với thị trường, giúp doanh nghiệp biết lấy thị trường và nhu cầu của khách hàng làm chỗ dựa vững chắc nhất cho quyết định kinh doanh của mình. Nó thể hiện rất rõ trên sơ đồ khi việc xây dựng chiến lược marketing hỗn hợp nằm ở giữa của tiến trình marketing.

Theo Doyle (1998), marketing hỗn hợp tạo khách hàng cho doanh nghiệp, giống như sản xuất sản phẩm. Nó là một yếu tố tất yếu mà nếu doanh nghiệp không thấu hiểu sẽ không tồn tại và phát triển được. Marketing hỗn hợp giúp doanh nghiệp biết rõ những nội dung cơ bản như: Khách hàng của doanh nghiệp là ai? Họ cần loại sản phẩm nảo? Giá nên là bao nhiêu? Doanh nghiệp nên tổ chức theo hình thức bán hàng nào (bán buôn, độc quyền, trong nước…)? Làm thế nào để khách hàng biết, mua và yêu thích sản phẩm của doanh nghiệp? Hàng hóa có cần các dịch vụ hậu mãi, chăm sóc khách hàng không? Theo Kotler và cộng sự (2008), việc quan trọng nhất của marketing hỗn hợp là tạo ra các giá trị cho khách hàng, thực hiện các cam kết, đem lại sự hài lòng cho khách hàng và tạo ra lòng trung thành của khách hàng. Ngày nay, khách hàng ngày càng có quyền lực hơn bao giờ hết.

Họ hoàn toàn có thể kiểm soát việc sản phẩm, dịch vụ được tiêu thụ ở đâu, vào lúc nào và như thế nào. Điều này có nghĩa là khách hàng sẽ có nhiều lựa chọn hơn cho chính bản thân mình. Họ sẽ ít trung thành với một nhãn hiệu hơn và thích tự tìm hiểu thông tin từ những nghiên cứu của chính mình, bạn bè và các chuyên gia về sản phẩm, dịch vụ mà họ muốn mua. Sự thay đổi 7 này đã dẫn đến sự thay đổi trong việc thực thi các hoạt động marketing hỗn hợp: trong cách truyền tải thông điệp, trong cách tiếp cận với khách hàng.

Những thành tố chính của marketing hỗn hợp Marketing hỗn hợp bao gồm nhiều yếu tố công cụ cùng phát huy tác dụng theo những mức độ khác nhau do sự chủ động khai thác của doanh nghiệp hướng tới những mục tiêu đã được xác định. Chính là duy trì sự thích nghi chiến lược giữa các yếu tố bên trong của doanh nghiệp với những yêu cầu bắt buộc và năng động của thị trường. Doanh nghiệp phải sử dụng kết hợp các yếu tố công cụ marketing một cách linh hoạt, sáng tạo để duy trì được sự cân bằng. Theo McCarthy (1960) đã đề cập đến một số thành tố chính được sử dụng phổ biến đó là: chính sách sản phẩm, chính sách giá, chính sách phân phối và chính sách xúc tiến hỗn hợp.

Chính sách sản phẩm Theo Kotler (2013), sản phẩm là bất cứ thứ gì có thể cung cấp đến thị trường nhằm thỏa mãn ước muốn hoặc nhu cầu. Sản phẩm bao gồm: hàng hóa vậy chất, dịch vụ, trải nghiệm, sự kiện, con người, địa điểm, tài sản, tổ chức, thông tin và ý tưởng. Cũng theo Kotler, chính sách sản phẩm của một doanh nghiệp có thể bao gồm các quyết định sau: a. Quyết định về chủng loại sản phẩm: Chủng loại sản phẩm là một nhóm sản phẩm có quan hệ chặt chẽ với nhau vì chúng thực hiện một chức năng tương tự, được bán cho cùng một nhóm người tiêu dùng, qua cùng kênh như nhau hay tạo nên một khung giá cụ thể.

Mỗi chủng loại sản phẩm gồm nhiều mặt hàng. Người quản lý chủng loại sản phẩm phải chú ý tói thị trường tiêu thụ của từng mặt hàng cũng như trí tương tương quan đối với từng mặt hàng của mình so với những mặt hàng của đối thủ cạnh tranh. Việc này sẽ cung cấp thông tin để đưa ra những quyết định đối với chủng loại sản phẩm. 8 - Kéo dài và bổ sung chủng loại sản phẩm: Một chủng loại sản phẩm cụ thể có thể được mở rộng xuống phía dưới, lên phía trên hay cả hai phía hoặc tăng thêm các mặt hàng trong khuôn khổ hiện tại của chủng loại đó.

- Hiện đại hóa chủng loại sản phẩm: Các công ty luôn có kế hoạch cải tiển sản phẩm và khuyến khích khách hàng chuyển sang sử dụng các sản phẩm có mức giá và chất lượng được định vị vao hơn. - Làm nổi bật củng loại sản phẩm: Công ty có thể lựa chọn một vài mặt hàng trong loại sản phẩm của mình để làm nổi bật. Ví dụ như lựa chọn khuyến mãi những mẫu mã ở đầu dưới để phục vụ cho việc mở đường hoặc quảng cáo những mẫu mã ở đầu trên để tạo uy tín cho sản phẩm của mình. - Thanh lọc chủng loại sản phẩm: Là xác định và loại bỏ những mặ thàng yếu kếm, không đem lại lợi nhuận trong chủng loại đó.

Quyết định về danh mục sản phẩm Danh mục sản phẩm là một tập hợp tất cả các loại sản phẩm và mặt hàng mà một người bán cụ thể đưa ra cho những người mua. Thông thường, danh mục sản phẩm của công ty có chiều dài, chiều rộng, chiệu sâu và mật độ nhất định. Chiều rộng danh mục sản phẩm thể hiện công ty có bao nhiêu loại sản phẩm khác nhau. Chiều dài danh mục sản phẩm là tổng số sản phẩm có trong danh mục.

Chiều sâu danh mục sản phẩm thể hiện có bao nhiêu phương án của mỗi loại sản phẩm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ