Luận văn: Các nhân tố ảnh hưởng động lực làm việc tại Viễn Thông Bắc Giang

Tìm hiểu động lực làm việc tại Viễn Thông Bắc Giang, phân tích các yếu tố ảnh hưởng và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả công việc.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

112
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Phân tích luận văn Động lực làm việc tại Viễn thông Bắc Giang

Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh về "Các nhân tố ảnh hưởng đến động lực làm việc của cán bộ công nhân viên tại Viễn thông Bắc Giang" là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, có giá trị thực tiễn cao. Nghiên cứu này tập trung vào việc xác định và đo lường các yếu tố cốt lõi tác động đến động lực lao động của nhân sự trong một doanh nghiệp viễn thông hàng đầu. Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt, việc hiểu rõ và cải thiện sự hài lòng trong công việc không chỉ giúp nâng cao hiệu suất công việc mà còn là chìa khóa để duy trì và phát triển nguồn nhân lực bền vững. Bài viết này sẽ phân tích các khía cạnh chính của luận văn, từ cơ sở lý luận về động lực làm việc cho đến các kết quả và giải pháp thực tiễn. Mục tiêu là cung cấp một cái nhìn tổng quan, dễ hiểu và ứng dụng được cho các nhà quản lý và những ai quan tâm đến lĩnh vực quản trị nguồn nhân lực. Nghiên cứu nhấn mạnh rằng, con người là yếu tố quyết định thành công của tổ chức. Do đó, việc tạo động lực không chỉ là trách nhiệm của phòng nhân sự mà còn là một phần không thể thiếu trong chiến lược hành vi tổ chức tại VNPT Bắc Giang. Thông qua việc áp dụng các học thuyết kinh điển và phương pháp nghiên cứu khoa học, luận văn đã chỉ ra những khoảng trống trong công tác tạo động lực và đề xuất các hướng đi mới, phù hợp với đặc thù ngành và văn hóa doanh nghiệp. Phân tích này sẽ làm rõ từng nhân tố, từ lương thưởng và phúc lợi đến môi trường làm việcphong cách lãnh đạo, giúp độc giả có được cái nhìn toàn diện nhất về vấn đề quan trọng này.

1.1. Tầm quan trọng của việc nghiên cứu động lực làm việc

Trong bối cảnh ngành viễn thông cạnh tranh khốc liệt, nguồn nhân lực trở thành tài sản chiến lược. Động lực làm việc của nhân viên ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất, chất lượng dịch vụ và sự gắn kết của nhân viên với tổ chức. Một nhân viên có động lực cao sẽ chủ động, sáng tạo và nỗ lực hết mình vì mục tiêu chung của VNPT Bắc Giang. Ngược lại, sự thiếu động lực có thể dẫn đến tình trạng trì trệ, tỷ lệ nghỉ việc cao và giảm sút hiệu quả kinh doanh. Do đó, việc nghiên cứu các yếu tố tác động đến nhân viên không chỉ là một đề tài học thuật mà còn là một nhu cầu cấp thiết, giúp ban lãnh đạo đưa ra các chính sách đãi ngộ và quản lý phù hợp để tối ưu hóa nguồn lực con người, từ đó nâng cao lợi thế cạnh tranh trên thị trường.

1.2. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu của luận văn

Luận văn đặt ra ba mục tiêu chính: (1) Xác định các nhân tố ảnh hưởng đến động lực làm việc của cán bộ công nhân viên (CBCNV) tại Viễn thông Bắc Giang. (2) Đánh giá mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố. (3) Đề xuất các giải pháp nâng cao động lực phù hợp với thực tiễn. Đối tượng nghiên cứu là động lực làm việc của toàn thể CBCNV. Về phạm vi, nghiên cứu được thực hiện tại Viễn thông Bắc Giang, với dữ liệu được thu thập trong giai đoạn 2016-2019 và khảo sát thực tế vào năm 2020. Sự giới hạn này đảm bảo kết quả nghiên cứu có tính tập trung, sâu sắc và phản ánh đúng thực trạng tại đơn vị, làm cơ sở vững chắc cho các đề xuất được đưa ra.

II. Thực trạng và thách thức về động lực làm việc tại VNPT BG

Thực trạng tại Viễn thông Bắc Giang cho thấy công tác tạo động lực cho người lao động vẫn còn nhiều thách thức. Mặc dù là một đơn vị dẫn đầu ngành, sự cạnh tranh từ các đối thủ mới đã tạo ra áp lực lớn lên doanh thu và lợi nhuận. Điều này gián tiếp ảnh hưởng đến chính sách đãi ngộ và tâm lý của nhân viên. Luận văn chỉ ra rằng, một bộ phận nhân viên có dấu hiệu làm việc thiếu nhiệt huyết, chỉ hoàn thành công việc ở mức tối thiểu mà chưa có sự cống hiến vượt trội. Tỷ lệ nhân viên có kinh nghiệm xin nghỉ việc là một vấn đề đáng lo ngại, gây tốn kém chi phí tuyển dụng và đào tạo lại. Một trong những nguyên nhân chính là văn hóa doanh nghiệp chưa thực sự được chú trọng xây dựng để tạo ra một môi trường gắn kết. Các hoạt động thi đua, vinh danh chưa đủ sức lan tỏa và tạo ra động lực mạnh mẽ trên diện rộng. Sự hài lòng trong công việc của nhân viên bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố chưa được giải quyết triệt để, từ áp lực công việc, cơ hội đào tạo và thăng tiến còn hạn chế, cho đến sự công nhận chưa kịp thời. Nhận diện đúng những thách thức này là bước đầu tiên và quan trọng nhất để xây dựng một chiến lược quản trị nguồn nhân lực hiệu quả, hướng tới mục tiêu phát triển bền vững cho doanh nghiệp viễn thông này trong giai roạn mới.

2.1. Phân tích các vấn đề tồn tại trong quản trị nhân sự

Qua khảo sát sơ bộ, vấn đề lớn nhất nằm ở việc các chính sách hiện tại chưa theo kịp kỳ vọng của người lao động. Mặc dù lương thưởng và phúc lợi ở mức khá, nhưng cơ chế phân phối và ghi nhận thành tích đôi khi chưa tạo ra sự công bằng rõ rệt. Sự gắn kết của nhân viên bị suy giảm khi họ cảm thấy những đóng góp của mình không được ghi nhận xứng đáng. Thêm vào đó, áp lực từ chỉ tiêu doanh thu ngày càng cao trong khi các công cụ hỗ trợ và điều kiện làm việc chưa được nâng cấp tương xứng cũng là một rào cản lớn. Vấn đề giao tiếp giữa cấp trên và cấp dưới đôi khi còn mang tính hành chính, chưa tạo được sự đồng cảm và thấu hiểu, ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường làm việc chung.

2.2. Sự cần thiết phải đổi mới công tác tạo động lực lao động

Trước những thách thức nêu trên, việc đổi mới công tác tạo động lực lao động là yêu cầu bắt buộc để VNPT Bắc Giang giữ vững vị thế. Việc chỉ dựa vào các công cụ tài chính như lương, thưởng đã không còn đủ sức hấp dẫn. Doanh nghiệp cần xây dựng một hệ thống tạo động lực toàn diện, kết hợp hài hòa giữa lợi ích vật chất và tinh thần. Điều này bao gồm việc cải thiện văn hóa doanh nghiệp, tăng cường các cơ hội đào tạo và thăng tiến, xây dựng một phong cách lãnh đạo truyền cảm hứng và tạo ra một lộ trình phát triển sự nghiệp rõ ràng cho mỗi cá nhân. Đổi mới không chỉ giúp nâng cao hiệu suất công việc mà còn xây dựng một đội ngũ trung thành, sẵn sàng đối mặt với thử thách và cùng doanh nghiệp phát triển.

III. Top học thuyết và mô hình nghiên cứu động lực làm việc đề xuất

Để có một nền tảng vững chắc, luận văn đã tổng quan các cơ sở lý luận về động lực làm việc một cách hệ thống. Các học thuyết kinh điển được sử dụng làm kim chỉ nam cho việc xây dựng mô hình nghiên cứu. Nổi bật là thuyết nhu cầu của Maslow, lý giải hành vi con người dựa trên 5 cấp bậc nhu cầu từ cơ bản đến tự khẳng định. Bên cạnh đó, thuyết hai nhân tố của Herzberg cũng được vận dụng để phân biệt giữa các yếu tố duy trì (như lương, điều kiện làm việc) và yếu tố thúc đẩy (như sự công nhận, bản chất công việc). Những yếu tố này giúp xác định đâu là nhân tố gây bất mãn khi thiếu vắng và đâu là nhân tố thực sự tạo ra sự hài lòng trong công việc. Dựa trên việc kế thừa các mô hình đi trước, đặc biệt là mô hình của Teck-Hong và Waheed (2011), và qua phỏng vấn chuyên gia, tác giả đã đề xuất một mô hình nghiên cứu mới, phù hợp hơn với bối cảnh tại Viễn thông Bắc Giang. Mô hình này không chỉ bao gồm các yếu tố truyền thống mà còn bổ sung thêm nhân tố "Sự cân bằng trong công việc và cuộc sống", phản ánh xu hướng quan tâm ngày càng tăng của người lao động hiện đại. Mô hình này là cơ sở để thiết kế bảng hỏi và tiến hành các phân tích định lượng sau này.

3.1. Vận dụng thuyết Maslow và Herzberg trong môi trường viễn thông

Trong môi trường đặc thù của ngành viễn thông, thuyết nhu cầu của Maslow được áp dụng để lý giải rằng, lương thưởng và phúc lợi giúp đáp ứng nhu cầu sinh lý và an toàn. Tuy nhiên, để nhân viên đạt hiệu suất công việc cao nhất, doanh nghiệp cần chú trọng đến các nhu cầu bậc cao hơn như nhu cầu xã hội (quan hệ đồng nghiệp), nhu cầu được tôn trọng (công nhận thành tích) và nhu cầu tự thể hiện (cơ hội phát triển). Tương tự, thuyết hai nhân tố của Herzberg chỉ ra rằng, việc cải thiện điều kiện làm việc hay chính sách công ty chỉ giúp giảm sự bất mãn, chứ không trực tiếp tạo ra động lực. Động lực thực sự đến từ bản chất công việc thú vị, sự công nhận và cơ hội thăng tiến.

3.2. Mô hình nghiên cứu đề xuất với 8 nhân tố tác động chính

Mô hình nghiên cứu của luận văn xác định 8 nhân tố độc lập có khả năng ảnh hưởng đến biến phụ thuộc là động lực làm việc. Tám nhân tố này bao gồm: (1) Thu nhập, (2) Phúc lợi, (3) Công nhận thành tích, (4) Cơ hội đào tạo và thăng tiến, (5) Sự cân bằng trong công việc và cuộc sống, (6) Quan hệ với cấp trên, (7) Đặc điểm công việc, và (8) Điều kiện làm việc. Mỗi nhân tố này được cụ thể hóa bằng các biến quan sát chi tiết, tạo thành một khung lý thuyết toàn diện để kiểm định mức độ tác động của chúng thông qua các công cụ thống kê.

IV. Phương pháp luận nghiên cứu các nhân tố ảnh hưởng động lực

Để kiểm định mô hình và các giả thuyết nghiên cứu, luận văn đã áp dụng một quy trình nghiên cứu khoa học chặt chẽ, kết hợp cả phương pháp định tính và định lượng. Giai đoạn đầu là nghiên cứu định tính, được thực hiện thông qua phỏng vấn sâu với các nhà quản lý và 18 nhân viên tại Viễn thông Bắc Giang. Mục đích của giai đoạn này là để khám phá, điều chỉnh và bổ sung các biến quan sát, đảm bảo thang đo phù hợp với thực tiễn tại đơn vị. Dựa trên kết quả định tính, một bảng câu hỏi hoàn chỉnh sử dụng thang đo Likert 5 mức độ đã được thiết kế. Giai đoạn tiếp theo là nghiên cứu định lượng, tiến hành khảo sát trên một mẫu thuận tiện gồm các CBCNV trong công ty. Dữ liệu thu thập được sau đó được xử lý và phân tích bằng phần mềm SPSS. Các kỹ thuật phân tích thống kê tiên tiến đã được sử dụng để đảm bảo độ tin cậy và giá trị của kết quả. Cụ thể, nghiên cứu đã tiến hành kiểm định Cronbach's Alpha để đánh giá độ tin cậy của các thang đo. Tiếp theo, phân tích nhân tố khám phá (EFA) được dùng để xác định cấu trúc của các nhóm nhân tố. Cuối cùng, phân tích hồi quy tuyến tính bội được thực hiện để xác định mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố độc lập đến động lực làm việc của nhân viên.

4.1. Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu khảo sát nhân viên

Quy trình nghiên cứu được thực hiện bài bản. Đầu tiên, nghiên cứu sơ bộ bằng phương pháp định tính (phỏng vấn sâu) để hiệu chỉnh bảng hỏi. Sau đó, nghiên cứu định lượng chính thức được tiến hành bằng cách phát phiếu khảo sát tới các nhân viên. Dữ liệu thu về được làm sạch, mã hóa và nhập vào phần mềm SPSS. Công cụ này được sử dụng để thực hiện các thống kê mô tả về đặc điểm của mẫu nghiên cứu (giới tính, độ tuổi, trình độ học vấn), cung cấp một bức tranh tổng thể về đối tượng khảo sát trước khi đi vào các phân tích chuyên sâu hơn.

4.2. Các kỹ thuật phân tích thống kê chính được sử dụng

Để đảm bảo tính khoa học, nhiều kỹ thuật phân tích đã được áp dụng. Kiểm định Cronbach's Alpha được dùng để đo lường độ tin cậy và nhất quán nội tại của các câu hỏi trong từng thang đo. Những biến có hệ số tương quan biến - tổng nhỏ sẽ bị loại. Sau đó, phân tích nhân tố khám phá (EFA) giúp nhóm các biến quan sát có liên quan vào chung một nhân tố, khẳng định lại cấu trúc của mô hình. Cuối cùng, mô hình phân tích hồi quy được xây dựng để kiểm định các giả thuyết đã đặt ra, qua đó xác định nhân tố nào (ví dụ: thu nhập, công nhận thành tích) có tác động mạnh mẽ nhất đến động lực lao động tại VNPT Bắc Giang.

V. Kết quả 8 nhân tố cốt lõi ảnh hưởng động lực tại VNPT BG

Kết quả phân tích hồi quy từ dữ liệu khảo sát đã cung cấp những bằng chứng thực tiễn giá trị về các yếu tố tác động đến nhân viên tại Viễn thông Bắc Giang. Nghiên cứu đã xác nhận rằng cả tám nhân tố được đề xuất trong mô hình đều có tác động thuận chiều và có ý nghĩa thống kê đến động lực làm việc. Điều này cho thấy mô hình xây dựng là phù hợp và phản ánh đúng thực trạng. Trong đó, một số nhân tố cho thấy mức độ ảnh hưởng vượt trội hơn các nhân tố còn lại. Cụ thể, các yếu tố liên quan trực tiếp đến lợi ích cá nhân và sự phát triển nghề nghiệp như "Thu nhập" và "Cơ hội đào tạo và thăng tiến" có tác động mạnh mẽ nhất. Điều này khẳng định rằng, dù các yếu tố tinh thần là quan trọng, nhưng các chính sách tài chính và lộ trình sự nghiệp rõ ràng vẫn là nền tảng cơ bản để duy trì động lực cho người lao động trong ngành viễn thông. Bên cạnh đó, các yếu tố thuộc về môi trường làm việc như "Quan hệ với cấp trên" và "Công nhận thành tích" cũng có ảnh hưởng đáng kể. Một người lãnh đạo biết lắng nghe, đối xử công bằng và một cơ chế ghi nhận kịp thời những đóng góp sẽ tạo ra một môi trường làm việc tích cực, khuyến khích nhân viên nỗ lực hơn. Những phát hiện này là cơ sở quan trọng để ban lãnh đạo VNPT Bắc Giang hoạch định các giải pháp nâng cao động lực một cách trúng đích và hiệu quả.

5.1. Tác động của nhóm nhân tố tài chính Thu nhập và phúc lợi

Kết quả nghiên cứu cho thấy "Thu nhập" là một trong những yếu tố có ảnh hưởng lớn nhất. Nhân viên cảm thấy có động lực hơn khi họ tin rằng mức lương họ nhận được là công bằng, cạnh tranh và tương xứng với công sức bỏ ra. Tương tự, các chính sách phúc lợi như bảo hiểm, các khoản trợ cấp, và thưởng lễ tết cũng đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra sự hài lòng trong công việc. Đây là những yếu tố "duy trì" theo thuyết hai nhân tố của Herzberg, nếu không được đảm bảo tốt sẽ gây ra bất mãn và làm suy giảm động lực nghiêm trọng.

5.2. Vai trò của nhóm nhân tố phi tài chính trong tạo động lực

Không kém phần quan trọng là các nhân tố phi tài chính. "Cơ hội đào tạo và thăng tiến" nổi lên như một yếu tố thúc đẩy mạnh mẽ, cho thấy nhân viên rất quan tâm đến sự phát triển cá nhân và con đường sự nghiệp. "Công nhận thành tích" và "Quan hệ với cấp trên" cũng có tác động tích cực. Khi những nỗ lực được ghi nhận và cấp trên thể hiện sự tôn trọng, hỗ trợ, nhân viên sẽ cảm thấy được trân trọng và có sự gắn kết của nhân viên cao hơn với tổ chức. "Đặc điểm công việc" và "Điều kiện làm việc" an toàn, hiện đại cũng góp phần tạo nên một môi trường thuận lợi, giúp nhân viên yên tâm công tác và phát huy tối đa năng lực.

VI. Đề xuất top giải pháp nâng cao động lực làm việc hiệu quả

Dựa trên kết quả phân tích thực trạng và các nhân tố ảnh hưởng, luận văn đã đề xuất một hệ thống các giải pháp nâng cao động lực làm việc cho CBCNV tại Viễn thông Bắc Giang một cách toàn diện. Các giải pháp này không chỉ tập trung vào một khía cạnh mà được xây dựng dựa trên sự kết hợp hài hòa giữa các yếu tố tài chính và phi tài chính, hướng tới việc xây dựng một môi trường làm việc lý tưởng. Về tài chính, cần xem xét lại cơ chế lương thưởng và phúc lợi để đảm bảo tính cạnh tranh, công bằng và minh bạch, gắn liền hiệu quả công việc với thu nhập. Về phi tài chính, cần đặc biệt chú trọng đến việc xây dựng lộ trình thăng tiến rõ ràng và công bằng cho mọi nhân viên. Các chương trình đào tạo cần được tổ chức thường xuyên để nâng cao năng lực chuyên môn và kỹ năng mềm. Bên cạnh đó, văn hóa doanh nghiệp cần được củng cố theo hướng ghi nhận và tôn vinh, nơi mọi đóng góp đều được trân trọng. Phong cách lãnh đạo cũng cần được cải thiện, khuyến khích sự đối thoại cởi mở và hỗ trợ nhân viên. Việc áp dụng đồng bộ các giải pháp này được kỳ vọng sẽ tạo ra một cú hích lớn, không chỉ cải thiện sự hài lòng trong công việc mà còn thúc đẩy hiệu suất công việc và lòng trung thành của đội ngũ nhân sự tại VNPT Bắc Giang.

6.1. Giải pháp cải thiện chính sách đãi ngộ và công nhận thành tích

Để nâng cao động lực, giải pháp hàng đầu là hoàn thiện chính sách đãi ngộ. Cần xây dựng hệ thống lương 3P (trả lương theo vị trí, năng lực và hiệu suất) để đảm bảo sự công bằng nội bộ và cạnh tranh với thị trường. Bên cạnh đó, cần đa dạng hóa các hình thức khen thưởng, không chỉ bằng vật chất mà còn bằng các hình thức vinh danh, tạo cơ hội phát triển. Quy trình đánh giá và công nhận thành tích cần được chuẩn hóa, thực hiện định kỳ và công khai, đảm bảo mọi nỗ lực dù nhỏ nhất cũng được ghi nhận kịp thời. Điều này sẽ tạo ra một môi trường cạnh tranh lành mạnh, thúc đẩy mọi người cùng phấn đấu.

6.2. Hướng đi để phát triển cơ hội thăng tiến và môi trường làm việc

Doanh nghiệp cần xây dựng các bản mô tả công việc và khung năng lực rõ ràng cho từng vị trí, từ đó thiết lập một lộ trình cơ hội đào tạo và thăng tiến minh bạch. Chính sách quy hoạch cán bộ nguồn cần được thực hiện một cách công tâm, dựa trên năng lực và sự cống hiến. Về môi trường làm việc, cần tăng cường các hoạt động tập thể để nâng cao sự gắn kết của nhân viên, đồng thời cải thiện điều kiện làm việc, đảm bảo an toàn và cung cấp đầy đủ trang thiết bị hiện đại. Các cấp lãnh đạo cần được đào tạo về kỹ năng quản lý con người, xây dựng phong cách lãnh đạo dân chủ, biết lắng nghe và tạo cảm hứng cho cấp dưới.

05/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN LÝ THUYẾT VỀ ĐỘNG LỰC LÀM VIỆC 1. Một số khái niệm cơ bản 1. Nhu cầu, động cơ Các nhà quản lý trong doanh nghiệp luôn cố gắng nâng cao hiệu suất làm việc do vậy họ rất quan tâm đến vấn đề tạo động lực. Muốn tạo động lực cho người lao động trước hết ta phải tìm hiểu nhu cầu của người lao động.

Theo từ điển tiếng Việt (1996), nhu cầu là “đòi hỏi của đời sống, tự nhiên và xã hội”. Từ điển Wikipedia nêu ra một số khái niệm: Nhu cầu là những đòi hỏi của cá nhân để tồn tại và phát triển, nhu cầu thường là những đòi hỏi đi từ thấp tới cao, nhu cầu có tính phong phú, đa dạng, thay đổi theo bối cảnh (cá nhân và xã hội…) [11] Nhu cầu được hiểu là trạng thái tâm lý mà con người mong muốn thỏa mãn về một cái gì đó và mong muốn được đáp ứng nó, gắn liền với sự tồn tại và phát triển của con người cũng như cộng đồng và tập thể xã hội. Nhu cầu có thể chia thành 2 nhóm: nhu cầu về vật chất và nhu cầu về tinh thần. Nhu cầu vật chất gắn liền với những mong muốn về vật chất để tồn tại và phát triển của con người.

Nhu cầu tinh thần gắn liền với sự hài lòng thỏa mãn về tâm lý Theo David Mc Clelland (1968) nghiên cứu hệ thống nhu cầu và sắp xếp hệ thống từ cao xuống thấp nhưng trong đó ông quan tâm nhất đến ba nhu cầu: Thành đạt, quyền lực và liên kết. - Nhu cầu thành đạt hay nhu cầu về thành tích: Phản ánh mong muốn của cá nhân làm một điều gì đó có hiệu quả hơn trước. Nó thể hiện là sự cố gắng vượt trội hơn người khác, đạt được những tiêu chí đề ra, nỗ lực để đạt được thành công. Ông cho rằng bản tính con người sinh ra ai cũng có nhu cầu về quyền bậc đó là.

- Nhu cầu về quyền lực: là nhu cầu mong muốn có ảnh hưởng lớn trong nhóm, khống chế người khác, muốn yêu cầu người khác theo ý 7 thích của mình. Người có nhu cầu quyền lực thường đòi hỏi cấp dưới làm theo cách riêng của mình cách chi phối khống chế người khác. 14 - Nhu cầu liên kết: Là nhu cầu được kết bạn và chấp nhận nhau. Những người có nhu cầu liên kết thường mong muốn có những quan hệ thân thiết gần gũi với mọi người và mong được hòa nhập vào xã hội và kết bạn.

Học thuyết này khuyên các nhà quản trị khi xây dựng chính sách nhân lực, đặc biệt với nhóm lao động quản lý, để tạo động lực thì bên cạnh thỏa mãn các nhu cầu khác, cần nhấn mạnh việc đáp ứng những nhu cầu thành đạt và quyền lực của họ. Thể hiện ở chỗ giao việc nhưng phải giao quyền trong phạm vi trách nhiệm của họ. Bên cạnh đó theo lý thuyết của Philip Kotler (2009) : 1. Nhu cầu cấp thiết (needs) của con người là cảm giác thiếu hụt một cái gì đó mà họ cảm nhận được.

Nhu cầu cấp thiết của con ngưòi rất đa dạng và phức tạp. Nó bao gồm cả những nhu cầu sinh lý cơ bản về ăn, mặc, sưởi ấm và an toàn tính mạng lẫn những nhu cầu xã hội như sự thân thiết gần gũi, uy tín và tình cảm cũng như các nhu cầu cá nhân về tri thức và tự thể hiện mình. Nhu cầu cấp thiết là những phần cấu thành nguyên thủy của bản tính con người, không phải do xã hội hay người làm marketing tạo ra; còn Mong muốn của con người là một nhu cầu cấp thiết có dạng đặc thù, tương ứng với trình độ văn hóa và nhân cách của mỗi người. Mong muốn được biểu hiện ra thành những thứ cụ thể có khả năng thỏa mãn nhu cầu bằng phương thức mà nếp sống văn hóa của xã hội đó vốn quen thuộc.

Nhu cầu của con người là những mong muốn kèm thêm điều kiện có khả năng thanh toán. Các mong muốn sẽ trở thành nhu cầu khi được bảo đảm bởi sức mua. Nhu cầu có thể được hiểu là trạng thái tâm lý mà con người cảm thấy thiếu thốn không thoả mãn về một cái gì đó. Nhu cầu chưa được thoả mãn tạo ra một tâm lý căng thẳng đối với con người khiến họ tìm cách để thoả mãn nhu cầu đó.

Người lao động cũng vậy họ bị thúc đẩy bởi một trạng thái mong muốn để có thể thoả mãn được những mong muốn này họ phải nỗ lực, mong muốn càng lớn mức 8 nỗ lực càng cao tức là động cơ càng lớn. Nếu những mong muốn này được thoả mãn thì mức độ mong muốn sẽ giảm đi. Nhu cầu của người lao động rất phong phú và đa dạng, nó đòi những điều kiện để con người tồn tại và phát triển về mặt trí lực nhằm tạo ra trạng thái tâm lý thoải mái trong quá trình lao động. Động cơ “Động cơ là cái có tác dụng chi phối, thúc đẩy người ta suy nghĩ và hành động” theo từ điển tiếng Việt năm 1996.

Động cơ “là những gì thôi thúc con người có những ứng xử nhất định một cách vô thức hay hữu ý và thường gắn liền với những nhu cầu” theo từ điển Wiktionary. Lương Văn Úc (2011) có viết “Động cơ là sự phản ánh thế giới khách quan vào bộ óc con người, là những mục tiêu thúc đẩy hành động của con người nhằm thoả mãn nhu cầu và tình cảm của họ”. Động cơ luôn gắn liền với nhu cầu của con người và hoạt động của mỗi cá nhân là thoả mãn những nhu cầu đòi hỏi của bản thân mỗi cá nhân đó. Động cơ được hiểu là sự sẵn sàng, quyết tâm thực hiện với nỗ lực ở mức độ cao để đạt được các mục tiêu của tổ chức và nó phụ thuộc vào khả năng đạt được kết quả để thoả mãn được các nhu cầu cá nhân.

Động cơ là kết quả của sự tương tác giữa các cá nhân và tình huống. Động cơ có tác dụng chi phối thúc đẩy người ta suy nghĩ và hành động. Các cá nhân khác nhau có các động cơ khác nhau, và trong các tình huống khác nhau động cơ nói chung là khác nhau. Mức độ thúc đẩy của động cơ cũng sẽ khác nhau giữa các cá nhân cũng như trong mỗi cá nhân ở các tình huống khác nhau.

Động lực, tạo động lực làm việc Động lực “là năng lượng làm cho máy móc chuyển động; hay là cái thúc đẩy, làm cho phát triển” (Từ điển tiếng Việt, 1996). Vậy động cơ và động lực giống và khác nhau như thế nào? Chúng ta có thể hiểu động cơ là bộ phận quan trọng nhất trong một bộ máy giúp cho bộ máy đó chuyển động còn động lực chính là nhiên liệu giúp cho động cơ vận hành. Ví dụ, lý do mỗi người phải đến Công ty 9 làm là hàng tháng bạn cần có một số tiền để tiêu vào một việc gì đó; thì “cần có một số tiền” chính là động cơ, còn “tiêu vào một việc gì đó” chính là động lực. Theo Maier và Lawler (1973), động lực là sự khao khát và sự tự nguyện của mỗi cá nhân, họ đã đưa ra mô hình về kết quả thực hiện công việc của mỗi cá nhân như sau: Kết quả thực hiện công việc = Khả năng x Động lực Khả năng = Khả năng bẩm sinh x Đào tạo x Các nguồn lực Động lực = Khao khát x Tự nguyện Bedeian (1993), động lực là sự cố gắng để đạt được mục tiêu.

Higgins (1994), động lực là lực đẩy từ bên trong cá nhân để đáp ứng các nhu cầu chưa được thỏa mãn. Nguyễn Vân Điềm và Nguyễn Ngọc Quân (2004) thì “động lực làm việc là sự khao khát, tự nguyện của người lao động để tăng cường nỗ lực nhằm hướng tới một mục tiêu, kết quả nào đó”. Như vậy, có thể hiểu động lực làm việc như sau: - Động lực làm việc là sự khát khao và tự nguyện của mỗi cá nhân nhằm phát huy mọi nỗ lực để hướng bản thân đạt được mục tiêu của cá nhân và mục tiêu của tổ chức. - Động lực làm việc được thể hiện thông qua những công việc cụ thể mà mỗi người lao động đang đảm nhiệm và trong thái độ của họ đối với tổ chức.

điều này có nghĩa không có động lực làm việc chung cho mọi lao động. Mỗi người lao động đảm nhiệm những công việc khác nhau có thể có những động lực khác nhau để làm việc tích cực hơn. Động lực làm việc được gắn liền với một công việc, một tổ chức và một môi trường làm việc cụ thể. - Động lực làm việc không hoàn toàn phụ thuộc vào những đặc điểm tính cách cá nhân nó có thể thay đổi thường xuyên phụ thuộc vào các nhân tố khách quan trong công việc.

Tại thời điểm này một lao động có thể có động lực làm việc rất cao nhưng vào một thời điểm khác động lực làm việc chưa chắc đã còn trong họ. - Động lực làm việc mang tính tự nguyện phụ thuộc chính vao bản thân 10 người lao động, người lao động thường chủ động làm việc hăng say khi họ không cảm thấy có một sức ép hay áp lực nào trong công việc. Khi được làm việc một cách chủ động tự nguyện thì họ có thể đạt được năng suất lao động tốt nhất. - Động lực làm việc là nguồn gốc dẫn đến tăng năng suất lao động cá nhân và từ đó dẫn đến hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh được nâng cao trong điều kiện các nhân tố khác không thay đổi.

Tuy nhiên, cũng cần hiểu rằng không phải cứ có động lực làm việc là dẫn đến tăng năng suất lao động cá nhân vì điều đó còn phụ thuộc vào nhiều nhân tố như trí tuệ, trình độ, tay nghề của người lao động, các phương tiện, công cụ lao động và nguồn lực để thực hiện công việc. Trong thực tiễn, người lao động không có động lực làm việc thì vẫn có thể hoàn thành công việc; thế nhưng chúng ta không thấy rằng sự gắn bó, nhiệt huyết của họ với DN là không nhiều. Bản thân họ không thể mang hết tài năng và trí tuệ cống hiến tận tụy cho DN và không khi nào họ là những nhân viên trung thành, là tài nguyên quý giá của DN. Để có được động lực cho người lao động làm việc thì phải tìm cách tạo ra được động lực đó.

Do vậy, tạo động lực lao động là sự vận dụng một hệ thống chính sách, biện pháp, cách thức quản lý ảnh hưởng tới người lao động làm cho họ có động lực trong công việc, làm cho họ hài lòng hơn với công việc và mong muốn được đóng góp cho tổ chức.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ