Luận văn: Giải pháp marketing kinh doanh vận chuyển khách của Vietnam Airlines

Luận văn thạc sĩ kinh tế phân tích kinh doanh các giải pháp marketing kinh doanh vận chuyển hành khách của hãng hàng không quốc gia, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2023

93
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá luận văn marketing vận chuyển hành khách VNA

Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh với đề tài “Các giải pháp marketing kinh doanh vận chuyển hành khách của Hãng Hàng không Quốc gia Việt Nam” là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, được thực hiện trong bối cảnh ngành hàng không Việt Nam đang đối mặt với xu thế hội nhập và cạnh tranh toàn cầu. Nghiên cứu này cung cấp một cái nhìn toàn diện về thực trạng và đề xuất các giải pháp marketing chiến lược cho Vietnam Airlines. Mục tiêu chính của luận văn là phân tích thị trường vận tải hành khách, đánh giá vị thế của Vietnam Airlines, và từ đó xây dựng các giải pháp marketing hiệu quả nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh. Tài liệu này đặc biệt có giá trị đối với các nhà quản trị, chuyên gia marketing và sinh viên theo đuổi chuyên ngành luận văn MBA marketing, cung cấp một hệ thống lý luận cơ bản về marketing dịch vụ áp dụng trực tiếp cho lĩnh vực vận tải hàng không. Nội dung chính của luận văn tập trung vào việc hệ thống hóa lý thuyết marketing dịch vụ, phân tích môi trường cạnh tranh, và đề xuất các giải pháp hoàn thiện hoạt động marketing cho Vietnam Airlines, đặc biệt là trong bối cảnh xuất hiện nhiều đối thủ cạnh tranh của Vietnam Airlines như Vietjet AirBamboo Airways sau này. Đây là cơ sở khoa học quan trọng để định vị thương hiệu Vietnam Airlines một cách vững chắc trên thị trường nội địa và quốc tế, hướng tới mục tiêu trở thành hãng hàng không được ưa chuộng trong khu vực.

1.1. Mục tiêu và tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu

Tính cấp thiết của đề tài bắt nguồn từ xu thế “mở cửa bầu trời”, khi Vietnam Airlines phải hoạt động trong một môi trường cạnh tranh gay gắt mà không còn sự bảo hộ của nhà nước. Sự gia tăng của các hãng hàng không chi phí thấp và các đối thủ trong nước đòi hỏi một chiến lược marketing nhạy bén. Mục tiêu nghiên cứu là phân tích bức tranh toàn cảnh thị trường vận tải hàng không Việt Nam, đánh giá các chính sách marketing hiện tại của hãng, và đề xuất những giải pháp marketing cụ thể nhằm nâng cao sức cạnh tranh. Luận văn hướng đến việc khái quát hóa kiến thức marketing dịch vụ và ứng dụng thực tiễn cho Vietnam Airlines, giúp hãng khẳng định vị thế trên thị trường.

1.2. Đối tượng phạm vi và phương pháp nghiên cứu luận văn

Đối tượng nghiên cứu chính là hoạt động marketing trong dịch vụ vận chuyển hành khách của Vietnam Airlines. Phạm vi nghiên cứu bao gồm môi trường cạnh tranh trong nước và quốc tế, tập trung vào các nỗ lực marketing của hãng trong mối quan hệ với thị trường và xu thế chung. Luận văn sử dụng phương pháp thống kê, phân tích dữ liệu thứ cấp từ Tổng cục Thống kê, Tổng Công ty Hàng không Việt Nam và các nguồn đáng tin cậy khác. Cách tiếp cận này giúp đảm bảo tính khách quan và khoa học, cung cấp cơ sở vững chắc cho các giải pháp được đề xuất.

II. Phân tích thách thức trong marketing của Vietnam Airlines

Thực trạng hoạt động marketing của Vietnam Airlines cho thấy hãng đang đối mặt với nhiều thách thức lớn trong một thị trường ngày càng cạnh tranh. Mặc dù có lợi thế là hãng hàng không quốc gia, Vietnam Airlines vẫn bộc lộ những điểm yếu cần khắc phục. Một trong những vấn đề lớn nhất là tình trạng chậm, hủy chuyến bay còn ở mức cao, ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm khách hàng Vietnam Airlines. Theo thống kê trong luận văn, các nguyên nhân chính đến từ yếu tố kỹ thuật, phục vụ mặt đất và các yếu tố khai thác khác. Bên cạnh đó, chất lượng dịch vụ chưa đồng đều, đặc biệt là thái độ của nhân viên giao tiếp và các dịch vụ bổ trợ như suất ăn, xử lý hành lý, thường xuyên nhận được khiếu nại. Các đối thủ cạnh tranh của Vietnam Airlines như Vietjet Air và các hãng hàng không giá rẻ quốc tế như Air Asia, Tiger Airway đang khai thác rất hiệu quả phân khúc thị trường nhạy cảm về giá, tạo ra áp lực lớn lên chính sách giá vé máy bay của hãng. Việc chậm trễ trong việc áp dụng công nghệ mới như bán vé trực tuyến và E-commerce cũng làm giảm khả năng tiếp cận các phân khúc khách hàng hiện đại. Những thách thức này đòi hỏi một sự thay đổi toàn diện trong chiến lược marketing của Vietnam Airlines.

2.1. Phân tích SWOT của Vietnam Airlines trong ngành hàng không

Bản phân tích SWOT của Vietnam Airlines chỉ ra các điểm mạnh cốt lõi như vị thế hãng hàng không quốc gia, mạng đường bay rộng và đội bay đang được hiện đại hóa. Tuy nhiên, điểm yếu lại nằm ở cơ cấu chi phí cao, bộ máy cồng kềnh, và sự linh hoạt kém so với các hãng hàng không chi phí thấp. Cơ hội mở ra từ sự tăng trưởng của thị trường du lịch và kinh tế Việt Nam, nhưng thách thức đến từ sự cạnh tranh gay gắt, biến động giá nhiên liệu và các rủi ro về dịch bệnh. Việc nhận diện rõ các yếu tố này là nền tảng để xây dựng các giải pháp marketing phù hợp, tận dụng điểm mạnh và cơ hội, đồng thời khắc phục điểm yếu và đối phó với thách thức.

2.2. Thực trạng chất lượng dịch vụ và lòng trung thành khách hàng

Chất lượng dịch vụ là yếu tố sống còn nhưng lại là một điểm yếu của Vietnam Airlines tại thời điểm nghiên cứu. Luận văn chỉ ra các khiếu nại phổ biến liên quan đến thái độ phục vụ của tiếp viên, chất lượng suất ăn không đồng đều, và quy trình xử lý hành lý thất lạc còn chậm chạp. Những yếu tố này tác động tiêu cực đến trải nghiệm khách hàng Vietnam Airlines và làm suy giảm lòng trung thành của khách hàng hàng không. Mặc dù chương trình “Bông Sen Vàng” đã được triển khai, hiệu quả của nó trong việc giữ chân khách hàng vẫn chưa tối ưu do các vấn đề cốt lõi về dịch vụ chưa được giải quyết triệt để. Việc nâng cao chất lượng dịch vụ hàng không phải là ưu tiên hàng đầu.

III. Bí quyết hoàn thiện chính sách sản phẩm và dịch vụ VNA

Để vượt qua thách thức và nâng cao năng lực cạnh tranh, luận văn đề xuất các giải pháp marketing đột phá, tập trung vào chính sách sản phẩm và dịch vụ. Trọng tâm của giải pháp là chiến lược đa dạng hóa sản phẩm để phục vụ nhiều phân khúc thị trường hàng không khác nhau, thay vì chỉ tập trung vào mô hình hàng không truyền thống (Full Service Carrier). Đây là một bước đi chiến lược để vừa giữ vững phân khúc khách hàng cao cấp, vừa cạnh tranh hiệu quả với các hãng hàng không giá rẻ. Việc đa dạng hóa này không chỉ giúp tối đa hóa doanh thu mà còn quảng bá thương hiệu Vietnam Airlines như một hãng hàng không năng động, đáp ứng mọi nhu cầu của hành khách. Các giải pháp này đòi hỏi sự đầu tư đồng bộ vào công nghệ, quy trình và con người, tạo ra một hệ sinh thái dịch vụ hoàn chỉnh, giúp định vị thương hiệu Vietnam Airlines một cách khác biệt và vượt trội so với các đối thủ. Đây được xem là chìa khóa cho sự phát triển bền vững trong ngành vận tải hàng không Việt Nam.

3.1. Giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ hàng không truyền thống

Đối với phân khúc hàng không truyền thống, việc nâng cao chất lượng dịch vụ hàng không là yếu tố tiên quyết. Luận văn đề xuất các giải pháp cụ thể: giảm thiểu tỷ lệ chậm, hủy chuyến thông qua việc tối ưu hóa lịch bảo dưỡng máy bay và quy trình điều hành bay; chuẩn hóa thái độ và kỹ năng phục vụ của đội ngũ tiếp viên và nhân viên mặt đất; cải thiện chất lượng suất ăn và các dịch vụ giải trí trên chuyến bay. Các biện pháp này nhằm cải thiện trực tiếp trải nghiệm khách hàng Vietnam Airlines, củng cố hình ảnh một hãng hàng không đẳng cấp và đáng tin cậy.

3.2. Phương pháp phát triển bộ phận hàng không chi phí thấp

Luận văn nhấn mạnh sự cần thiết phải thành lập một bộ phận kinh doanh hàng không chi phí thấp (Low-Cost Carrier) để cạnh tranh trực tiếp với Vietjet Air và các hãng tương tự. Giải pháp này bao gồm việc sử dụng đội bay thân hẹp, khai thác các sân bay thứ cấp để giảm chi phí, tối giản hóa các dịch vụ đi kèm và áp dụng một chính sách giá vé máy bay linh hoạt. Mô hình này sẽ giúp Vietnam Airlines khai thác hiệu quả phân khúc khách hàng nhạy cảm về giá, đặc biệt trên các đường bay ngắn và trung bình, qua đó bảo vệ thị phần và mở rộng tệp khách hàng.

3.3. Hướng đi phát triển dịch vụ Air taxi cho thị trường ngách

Bên cạnh hai mô hình chính, luận văn còn gợi ý phát triển hình thức “air-taxi” sử dụng máy bay nhỏ cho các tuyến đường ngắn, phục vụ thị trường ngách như khách doanh nhân cần di chuyển nhanh hoặc khách du lịch tới các địa điểm khó tiếp cận. Dịch vụ này mang lại sự linh hoạt tối đa về lịch trình và sự riêng tư, đáp ứng nhu cầu cao cấp mà các chuyến bay thương mại thông thường không thể thỏa mãn. Đây là một hướng đi sáng tạo để tối ưu hóa việc sử dụng đội bay nhỏ và tạo ra nguồn doanh thu mới.

IV. Cách tối ưu chính sách giá và hệ thống phân phối VNA

Chính sách giá và phân phối là hai trụ cột quan trọng trong marketing hỗn hợp 7P ngành hàng không. Luận văn đề xuất một cuộc cách mạng trong cách Vietnam Airlines tiếp cận hai lĩnh vực này. Đối với chính sách giá, cần chuyển từ hệ thống giá cước cứng nhắc sang một mô hình định giá linh hoạt, dựa trên thời gian thực, nhu cầu thị trường và hành vi của đối thủ cạnh tranh. Điều này đặc biệt quan trọng đối với bộ phận hàng không chi phí thấp, nơi giá vé là yếu tố quyết định. Về hệ thống phân phối, giải pháp trọng tâm là đẩy mạnh kênh bán trực tiếp thông qua thương mại điện tử (E-commerce). Việc đầu tư vào một website và ứng dụng di động mạnh mẽ, cho phép khách hàng đặt vé, thanh toán và làm thủ tục trực tuyến sẽ giúp giảm sự phụ thuộc vào các đại lý, cắt giảm chi phí hoa hồng và tiếp cận trực tiếp với khách hàng. Chiến lược này không chỉ giúp tối ưu hóa doanh thu mà còn cải thiện đáng kể trải nghiệm khách hàng Vietnam Airlines, mang lại sự tiện lợi và chủ động cho họ. Việc tích hợp công nghệ vào phân phối là xu hướng tất yếu của ngành vận tải hàng không Việt Nam.

4.1. Xây dựng chính sách giá vé máy bay linh hoạt theo phân khúc

Giải pháp về giá yêu cầu Vietnam Airlines phải xây dựng một hệ thống chính sách giá vé máy bay đa dạng, phù hợp với từng loại hình dịch vụ (truyền thống, chi phí thấp, air-taxi) và từng phân khúc thị trường hàng không. Đối với dịch vụ truyền thống, giá vé có thể duy trì ở mức cao hơn nhưng đi kèm nhiều tiện ích. Ngược lại, với mô hình chi phí thấp, giá vé cơ bản phải cực kỳ cạnh tranh, và doanh thu được tạo ra từ các dịch vụ bổ trợ (add-on). Việc áp dụng công nghệ quản trị doanh thu (yield management) sẽ giúp tối đa hóa lợi nhuận trên từng chuyến bay.

4.2. Đẩy mạnh thương mại điện tử và kênh phân phối trực tuyến

Hệ thống phân phối cần được hiện đại hóa bằng cách tập trung vào marketing số cho hãng hàng không. Luận văn khuyến nghị Vietnam Airlines đầu tư mạnh mẽ vào nền tảng E-commerce, cho phép bán vé trực tiếp và quản lý đặt chỗ online. Việc này không chỉ giảm chi phí phân phối mà còn thu thập được dữ liệu khách hàng quý giá, phục vụ cho các chiến dịch marketing cá nhân hóa. Bên cạnh đó, việc áp dụng vé điện tử (e-ticket) trên toàn hệ thống là bắt buộc để đơn giản hóa quy trình và nâng cao trải nghiệm cho hành khách.

V. Giải pháp truyền thông marketing và phát triển con người

Hoạt động truyền thông marketing tích hợp (IMC) và chính sách con người là những yếu tố then chốt để xây dựng một thương hiệu mạnh và bền vững. Luận văn đề xuất một chiến lược truyền thông toàn diện, kết hợp giữa quảng cáo chiến lược để xây dựng hình ảnh thương hiệu và quảng cáo chiến thuật để thúc đẩy bán hàng. Hoạt động quảng cáo cần được điều chỉnh cho phù hợp với văn hóa và hành vi tiêu dùng của từng thị trường mục tiêu. Đồng thời, cần tăng cường các hoạt động quan hệ công chúng (PR) và tài trợ sự kiện để nâng cao uy tín và quảng bá thương hiệu Vietnam Airlines. Yếu tố con người được xem là cốt lõi, đặc biệt trong ngành dịch vụ. Luận văn nhấn mạnh tầm quan trọng của marketing nội bộ, yêu cầu hãng phải đầu tư vào việc đào tạo, nâng cao trình độ chuyên môn, kỹ năng giao tiếp và thái độ phục vụ cho toàn bộ nhân viên. Một đội ngũ chuyên nghiệp, tận tâm chính là tài sản lớn nhất để nâng cao chất lượng dịch vụ hàng không và tạo ra sự khác biệt cạnh tranh bền vững, góp phần vào việc quản trị thương hiệu ngành dịch vụ một cách hiệu quả.

5.1. Tối ưu hoạt động quảng bá thương hiệu Vietnam Airlines

Chiến lược quảng bá thương hiệu Vietnam Airlines cần cân đối giữa quảng cáo hình ảnh (xây dựng thương hiệu) và quảng cáo bán hàng (thúc đẩy doanh số). Luận văn đề nghị duy trì ngân sách quảng cáo quốc tế ở các thị trường trọng điểm, đồng thời phối hợp chặt chẽ với các công ty du lịch để triển khai các chương trình khuyến mãi chung. Việc tận dụng các nền tảng marketing số cho hãng hàng không, bao gồm mạng xã hội và quảng cáo trực tuyến, sẽ giúp tiếp cận hiệu quả hơn với thế hệ khách hàng trẻ và năng động.

5.2. Hoạch định chính sách con người và marketing nội bộ

Con người là nhân tố P thứ 5 trong marketing hỗn hợp 7P ngành hàng không. Để dịch vụ được cung cấp một cách đồng bộ và chuyên nghiệp, Vietnam Airlines cần xây dựng một văn hóa doanh nghiệp lấy khách hàng làm trung tâm. Điều này đòi hỏi các chương trình đào tạo lại định kỳ về nghiệp vụ và kỹ năng mềm cho nhân viên. Bên cạnh đó, chính sách đãi ngộ và khen thưởng hợp lý sẽ tạo động lực, khuyến khích nhân viên cống hiến và gắn bó lâu dài, từ đó trực tiếp nâng cao lòng trung thành của khách hàng hàng không.

30/06/2025

Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về quản lý giáo dục, đặc biệt là trong bối cảnh bồi dưỡng giáo viên trung học phổ thông công lập. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nâng cao chất lượng giáo viên để đáp ứng yêu cầu đổi mới giáo dục hiện nay. Độc giả sẽ nhận thấy rằng việc đầu tư vào giáo viên không chỉ cải thiện chất lượng giảng dạy mà còn góp phần vào sự phát triển bền vững của hệ thống giáo dục.

Để mở rộng thêm kiến thức về các khía cạnh khác của quản lý giáo dục, bạn có thể tham khảo các tài liệu liên quan như Luận văn quản lý hoạt động tổ chuyên môn ở trường trung học cơ sở Nghĩa Tân, Cầu Giấy, Hà Nội trong yêu cầu đổi mới dạy học hiện nay, nơi bàn về cách thức tổ chức và quản lý các hoạt động chuyên môn trong trường học. Bên cạnh đó, Luận văn quản lý lưu học sinh trong bối cảnh hội nhập quốc tế hiện nay sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về việc quản lý học sinh quốc tế và những thách thức mà họ gặp phải. Cuối cùng, Luận văn quản lý thiết bị giáo dục trường mầm non của phòng giáo dục và đào tạo huyện Hải Hậu, tỉnh Nam Định sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về quản lý thiết bị giáo dục, một yếu tố quan trọng trong việc nâng cao chất lượng giáo dục từ những năm đầu đời.

Những tài liệu này không chỉ mở rộng kiến thức mà còn cung cấp những góc nhìn đa dạng về quản lý giáo dục, giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về lĩnh vực này.

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG Nguyễn Hữu Thành CÁC GIẢI PHÁP MARKETING KINH DOANH VAN CHUYEN HANH KHACH CUA HANG HANG KHONG QUOC GIA VIET NAM LUẬN VĂN THẠC SĨ KINH TẾ 2012 | PDF | 92 Pages buihuuhanh@gmail.com Đà Nẵng- Năm 2012 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi Các số kết quả nên trong luận văn là trung thực chưa từng được ai công bồ trong bắt kỳ công trình nào khác. Nguyễn Hữu Thành MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN MỤC LỤC DANH MỤC CÁC CHU VIET TAT DANH MỤC CÁC BẢNG DANH MỤC CÁC HÌNH ) 00 . a CHƯƠNG 1: NHUNG VAN DE LY LUAN CO BAN VE DICH VU VAN CHUYEN HANH KHACH HANG KHONG eo 1.1, Dich vụ vận chuyển hành khách bằng đường hàng không.1 Quá trình dịch vụ vận chuyển hành khách hàng không.Mô hình cung cấp dịch vụ vận chuyên hàng không. Những nét đặc thù của dịch vụ vận chuyển hành khách hàng không. Khái niệm dịch vụ.2 Đặc trưng dịch vụ ¬ 1.1 Tính vô hình. Tỉnh không tách rời giữa cung cấp và sử dụng 1.3 Tính không đồng đều về chất lượng.4 Tính không dự trữ được - 1.5 Tính không chuyển đổi về sở hữu.6 Sự tham gia của khách hàng trong quá trình tạo ra dịch 1.3 Phân loại dich vu.1 Phan loại theo vai trò của dịch vụ trong sản phẩm cung cấp cho. khách hàng.2 Phân loại theo tinh chất thương mại của dịch vụ.3 Phân loại theo mục tiêu của dịch vụ: 13 1.3 Các lý luận về marketing dịch vụ 1.1 Khái niệm marketing dịch vụ 13 1.2 Nội dung của marketing dich vy.3 Tiến trình xây dựng chính sách Marketing Dịch vụ.4 Các chính sách marketing - mix trong dịch vụ.---e: T7 CHƯƠNG 2: THỊ TRƯỜNG CẠNH TRANH TRONG VẬN CHUYÊN HÀNH KHÁCH VÀ HOẠT ĐỘNG MARKETING CỦA VIETNAM AIRLINES. Thị trường cạnh tranh trong vận chuyển hành khách hàng không. Khái quát về thị trường quốc tế và khu vực. Vị thế của vietnam airlines và thị trường mục tiêu. Thị trường mục tiêu của Vietnam Airlines. Hoạt động Marketing thực hiện cạnh tranh của Vietnam Airlines. Quá trình dịch vụ. Chính sách sản phẩm - dịch vụ. Quyết định đường bay- thiết kế sản phim 2. Chất lượng sản phẩm và dịch vụ của Vietnam Airline: 2. Chính sách giá của Vietnam Airlines. Chính sách giá „38 2. Các loại giá chủ yếu của Vietnam Airlines. Hệ thống phân phối của Vietnam Airlines.Hệ thống Đại lý bán của VIETNAM AIRLINES. Chính sách Đại lý. Chính sách giao tiếp dịch vụ.Hoạt động quảng cáo se 2. Chính sách con người. Dịch vụ định hướng vào khách hàng. CHƯƠNG 3: CÁC GIẢI PHÁP MARKETING KINH DOANH VẬN CHUYÊN HÀNH KHÁCH CỦA VIETNAM AIRLINES. Xu hướng hoạt động của các Hãng hàng không trong tương lai và CỊ của Vietnam Airlines đến năm 2015 . Xu hướng hoạt động của các hãng hàng không trong tương lai. Sự phối hợp. Các chỉ tiêu chủ yêu .1 Các chỉ tiêu vận chuyên hành khách. Chỉ tiêu về chất lượng. Định hướng thị trường mục tiêu cho vietnam airlines.3 Các giải pháp marketing trong kinh doanh vận tải hành khách của Vietnam Airlines. Chính sách sản phẩm dịch vụ. Duy trì và phát triển chat lượng hàng không truyền thống. Phát triển bộ phận hàng không chỉ phí thấp. Phát triển hình thức * air- taxi”. Chính sách gi: 71 3. Chính sách phân pl - . Chính sách giao tiếp khuyếch trương. Quan hệ công chúng và tài trợ. Chính sách con người. Giải pháp về quy trình hệ thống d dịch vụ . Giải pháp về yếu tổ cơ sở vật chit. Kon ni cược it re cày cecye---IR TÀI LIỆU THAM KHẢO. - 83 QUYẾT ĐỊNH GIAO ĐÈ TÀI LUẬN VĂN DANH MUC CHU VIET TAT Chữ viết tắt Tiếng Việt Tiếng Anh AAPA Higp hoi hang khong Chau A -| Association of Asia Pacific Thaieybinh duong Airlines AFTA Khu vue mau dich tr do Dong Asean Free Trade Area Nam A ASK Khả năng cung ứng tính theo [ Available Seat Kilometre cho /Km ASEAN Tiiệp hội các Quốc gia Đồng — [ Association of Southeast Asian Nam Á Nations c Khach hang thuong gia Business Class CIMV Tiểu vũng Campuchia - Lão — Mianma- Việt nam EU Tiền minh Châu Âu European Unions, F Khach hang sang First Class FSA Hang khong dich vu day du (| Full Service Airlines hang không truyen thông ) GSA Tông đại lý General Sales Agent GDP Tong san pham quốc nội General Domestic Products HK Hang khong TT He thong, TATA Tiiệp hội van tai hang khong | Tnternational Air Transportation, quốc tế Association ICAO 'Tõ chức hàng không dân dụng | International Civil Aviation quốc tế Organization LCA Hang khong chi phi thap Low Cost Airlines TCC Nhà vận chuyên chỉ phí thấp | Low Cost Carrier BL Hang hang khong Jetstar Pacific Airlines Pacific Airlines PSA Dai lý chỉ định ‘Appointed Sales Agent Chữ viết tắt Tiếng Việt Tiếng Anh RPK 'Sô lượng hành khách x km đạt Revenue Passenger Kilometres được SLOT Thời diém cat hạ cánh của mội| chuyến bay VN Việt nam TMBT Thương mại điện từ E-commerce VNA Hing làng không quốc sí Việ | VIETNAM AIRLTNES lam WTO Tö chức thương mại thê gidi_| World Trade Organization DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2.1- 20 Hãng Hàng không lớn nhất thế giới.2 - 5 thị trường tăng trưởng vận chuyên hành khách lớn nhất 2008 - 2012 24 Bảng 2.3 - Tải cùng ứng Năm 2010,2009,2008.4 - Tình hình khai thác năm 2010.5 - Tỷ lệ các nguyên nhân chậm, huỷ chuyến bay.6 - Các loại giá của Vietnam Airlines.7 - Mục tiêu quảng cáo của Vietnam Airlines 48 Bảng 2.8 - Ngân sách quảng cáo.1 - Chỉ phí cho hệ thống đặt chỗ của các hang cung ứng dịch vụ 75 Bảng 3.2 - Kế hoạch phát triển nguồn lực chung.3 - Kế hoạch phát triển nguồn lực khai thác. 279 DANH MỤC CÁC HÌN Hình 1.1 - Cách tiếp cận Marketing.1 - Tỷ lệ chuyến bay huỷ, tăng, chậm giờ trong tổng số chuyến bay thực hiện34 Hình 2.2 - Chính sách gia da dạng của Vietnam Airlines.3 - Các mô hình kênh phân phối của Vietnam Airlines.4 - Trang web của Vietnam Airlines.5 - Quảng cáo trên các trang web của Vietnam Airlines Hình 2.6 - Logo của Vietnam Airlines.1 - Thị trường mục tiêu của Vietnam Airlines.2 - So sánh 2 hình thức phân phối. Tinh cấp thiết của đề tài luận văn Trong xu thế mở cửa và hội nhập kinh tế toàn cầu và khu vực đang diễn ra ngày một mạnh mẽ, Việt nam không thể đứng ngoài xu thế này. Để đáp ứng được xu thế này, hàng không Việt nam, cũng như các ngành kinh tế khác phải chủ động tham gia vào thị trường toàn cầu và khu vực. Vietnam Airlines cũng phải tự hoàn thiện và khẳng định vị thế của mình trên thị trường. Tham gia hội nhập, Hàng không Việt nam buộc phải hoạt động mà không có. sự bảo hộ của Nhà nước , phải cạnh tranh hoàn toàn “ sòng phẳng “ với các hãng hàng không khác. Cạnh tranh này sẽ ngày càng ting boi sự gia tăng nhu cầu thông thương và hợp tác kinh tế sẽ kéo theo sự gia tăng về nhu cầu đi lại bằng máy bay và sẽ có rất nhiều hãng hàng hàng không đối thủ cạnh tranh tham gia vào thị trường nay. “Mở cửa bầu trời“ sẽ là xu hướng tất yếu của thế giới. Các quốc gia khác trong khối ASEAN như Thái Lan, Singapore, Malaysia, Indonesia. kế cả Campuchia và Lào cũng đều đã mở cửa cho nước ngoài đầu tư vào vận tải hàng không. Tại Việt nam, chủ trương cho phép các thành phan kinh tế tham gia kinh doanh dịch vụ vận tải hàng không từng được đã đề cập trong Luật Hàng không dân dụng Việt Nam, ban hành năm 1991, và sau này được quy định cụ thể hơn trong Luật Hàng không dân dụng sửa đổi, có hiệu lực từ đầu năm 2007. Việc thành lập thêm hãng hàng không là điều cần thiết để tạo ra một thị trường hàng không mang tính cạnh tranh cao trong bối cảnh nhu cầu vận chuyển ngày càng tăng. Hiện nay, Chính phủ đã đồng ý và cấp giấy phép hoạt động cho nhiều hãng hàng không mới trong nước như Indochina Airlines, Vietjet Air, Mekong Air.sẽ làm cho cạnh tranh ngày càng gay gắt thêm. Sự phát triển rất mạnh trong thời gian qua của những loại hình dịch vụ vận chuyển hàng không * phi truyền thống * như Tiger Airway (Singapore), Air Asia (Malasia) , Lion Air (Indonisia) và letstar Paciñc Vietnam (trước đây là Pacific Airlines), Vietjet Air là những nhân tố cạnh tranh mới và họ đang khai thác tích cực đoạn thị trường của mình. Với xu hướng này, Vietnam Airlines buộc phải chia xẻ một thị phần không nhỏ cho những hãng hàng không mới này. Một thực tế khác mà chúng ta không thẻ phủ nhận là hàng không Việt nam vẫn rất non trẻ và là quá nhỏ bé so với các hãng hàng không khác trong khu vực và trên thế giới. Những lúng túng gần đây của Vietnam Airlines trong việc đối phó với khủng hoảng cho thấy sự kém linh hoạt của Hãng so với thay đổi của thị trường. Trong bối cảnh như vậy, việc phân tích, lựa chọn và đưa ra những giải pháp Marketing đúng đắn cho Vietnam Airlines sẽ là yếu tố mang tính quyết định cho sự thành công trong cạnh tranh. Vì vậy tác giả lựa chọn “Các giải pháp Marketing kinh doanh vận chuyển hành khách của Hãng Hàng không Quốc gia Việt nam * là đề tài nghiên cứu. Công trình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận văn Nghiên cứu về các giải pháp Marketing cho Vietnam Airlines trong kinh doanh vận tải hành khách? Đây cũng là phương pháp trực tiếp đi sâu vào phân tích các giải pháp Marketing cho Vietnam Airlines với tư cách là Marketing dịch vụ Lịch sử phát triển ngành hàng không bắt đầu từ năm 1920 khi mà phần lớn các hãng hàng không sử dụng máy bay để vận chuyển hành lý và thư. Cho đến năm 1925, khi Công ty Stout Aircraft Company sáng chế ra máy bay Ford Trimotor, dịch vụ vận chuyển hành khách bằng máy bay đã được hình thành bằng việc khai thác loại máy bay 12 chỗ này. Kẻ từ đó, ngành hàng không đã có những bước phát triển vượt bậc và trở thành ngành kinh tế rất quan trọng đối với hầu hết các quốc gia trên thế giới. Việc nghiên cứu và áp dụng Marketing dịch vụ trong kinh doanh dich vụ van tải hành khách của Vietnam Airlines sẽ bỗ sung được những những vấn đề còn thiếu chưa được đề cập ở những nghiên cứu trước. Nghiên cứu này sẽ phân tích thực trang hoạt động Marketing của Vietnam Airlines, xu hướng vận động của thị trường và môi trường cạnh tranh để có những giải pháp đáp ứng thị trường một cách hiệu qua at.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ