Luận văn: Phát triển ngành khoai mì Tây Ninh theo hướng bền vững môi trường

Luận văn thạc sĩ kinh tế nghiên cứu quản lý kinh tế phát triển ngành chế biến tinh bột khoa mì theo hướng bền vững về môi trường trên, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân,

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Quản Lý Kinh Tế Phát Triển

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
107
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Ngành Khoai Mì Tây Ninh Hướng Đi Bền Vững

Ngành công nghiệp chế biến nông sản tại Việt Nam đang có những bước chuyển mình mạnh mẽ, trong đó, ngành chế biến tinh bột khoai mì nổi lên như một mũi nhọn kinh tế quan trọng. Đặc biệt, tỉnh Tây Ninh được xem là thủ phủ của ngành này, với vị trí địa lý thuận lợi và vùng nguyên liệu dồi dào. Theo thống kê, Tây Ninh chiếm gần 40% sản lượng tinh bột mì cả nước với 66 trên tổng số 110 nhà máy đang hoạt động. Sự phát triển này không chỉ đóng góp lớn vào GRDP của tỉnh mà còn tạo ra hàng ngàn việc làm, góp phần ổn định xã hội và nâng cao thu nhập cho người dân địa phương. Tuy nhiên, sự tăng trưởng nhanh chóng cũng đi kèm với những thách thức không nhỏ. Quá trình chế biến tinh bột khoai mì tiêu thụ một lượng lớn tài nguyên nước và năng lượng, đồng thời phát sinh các loại chất thải có nguy cơ gây ô nhiễm cao. Nhận thức được điều này, xu hướng phát triển ngành chế biến tinh bột khoai mì theo hướng bền vững về môi trường đã trở thành một yêu cầu cấp thiết. Đây không chỉ là trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp mà còn là yếu tố sống còn để đảm bảo sự phát triển lâu dài, nâng cao năng lực cạnh tranh và đáp ứng các tiêu chuẩn xuất khẩu ngày càng khắt khe. Việc chuyển đổi sang mô hình sản xuất sạch hơn, áp dụng công nghệ hiện đại và tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về môi trường là con đường tất yếu để ngành khoai mì Tây Ninh khẳng định vị thế trên thị trường quốc tế.

1.1. Vai trò kinh tế của ngành chế biến khoai mì tại Tây Ninh

Ngành chế biến tinh bột khoai mì là một trong những ngành sản xuất trọng điểm của tỉnh Tây Ninh. Với diện tích trồng khoai mì năm 2020 đạt 57.150 ha, sản lượng ước tính 1.399 tấn, tỉnh đã cung cấp một nguồn nguyên liệu dồi dào cho các nhà máy. Hoạt động này đóng góp khoảng 21.5% vào cơ cấu ngành công nghiệp chế biến của tỉnh. Sự phát triển của các doanh nghiệp chế biến đã tạo ra một chuỗi giá trị kinh tế, từ nông dân trồng khoai mì đến người lao động trong các nhà máy. Hiện tại, 66 cơ sở chế biến đã giải quyết việc làm cho gần 10.000 lao động, với mức thu nhập ổn định. Hơn nữa, giá trị xuất khẩu khoai mì và các sản phẩm từ khoai mì mang lại nguồn ngoại tệ đáng kể, góp phần vào tăng trưởng kim ngạch xuất khẩu chung của tỉnh và cả nước. Năm 2021, dù gặp khó khăn do đại dịch, kim ngạch xuất khẩu 6 tháng đầu năm vẫn đạt 611,69 triệu USD, tăng 29,9% so với cùng kỳ.

1.2. Tính cấp thiết của việc phát triển bền vững môi trường

Phát triển bền vững không còn là lựa chọn mà là yêu cầu bắt buộc. Nghị quyết Đại hội XIII của Đảng đã khẳng định "lấy bảo vệ môi trường sống và sức khoẻ nhân dân làm mục tiêu hàng đầu; kiên quyết loại bỏ những dự án gây ô nhiễm môi trường". Đối với ngành chế biến tinh bột khoai mì, đặc trưng sản xuất là sử dụng lượng nước rất lớn (trung bình 10-30 m³/tấn sản phẩm) và nước thải có hàm lượng chất hữu cơ cao. Nếu không được xử lý, nguồn thải này sẽ gây ô nhiễm nghiêm trọng nguồn nước mặt, nước ngầm và hệ sinh thái. Do đó, việc áp dụng các mô hình phát triển bền vững về môi trường giúp doanh nghiệp giảm thiểu tác động tiêu cực, tuân thủ pháp luật, và xây dựng hình ảnh thương hiệu có trách nhiệm. Về lâu dài, đây là chìa khóa để tiếp cận các thị trường khó tính và đảm bảo sự tồn tại của chính doanh nghiệp trong bối cảnh các quy định môi trường ngày càng siết chặt trên toàn cầu.

II. Thách Thức Môi Trường Từ Ngành Chế Biến Tinh Bột Mì

Bên cạnh những lợi ích kinh tế, hoạt động chế biến tinh bột khoai mì tại Tây Ninh đang đối mặt với những thách thức nghiêm trọng về môi trường. Vấn đề nổi cộm nhất là ô nhiễm nguồn nước. Nước thải từ các nhà máy chứa hàm lượng chất hữu cơ cao, thể hiện qua các chỉ số BOD và COD vượt tiêu chuẩn cho phép nhiều lần. Khi xả thẳng ra môi trường mà không qua xử lý triệt để, chúng làm suy giảm oxy hòa tan trong nước, gây chết hàng loạt sinh vật thủy sinh và bốc mùi hôi thối, ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống người dân. Một vấn đề khác là chất thải rắn, bao gồm vỏ, bã khoai mì và các phụ phẩm khác. Lượng bã thải có thể chiếm tới 10-15% lượng khoai mì tươi. Nếu không được quản lý tốt, việc tích tụ bã thải sẽ gây ô nhiễm đất và mùi hôi do quá trình phân hủy. Đặc biệt, trong củ khoai mì chứa một hợp chất độc là HCN (Hydro xyanua). Theo nghiên cứu, khoảng 92% HCN đi vào nước thải, 5.2% vào chất thải rắn, tiềm ẩn nguy cơ gây ô nhiễm nước ngầm. Ngoài ra, ô nhiễm không khí từ bụi trong quá trình sấy, đóng gói và khí thải từ lò đốt cũng là một vấn đề cần được quan tâm. Những thách thức này đòi hỏi phải có các giải pháp phát triển bền vững đồng bộ và quyết liệt.

2.1. Phân tích nguồn nước thải và hàm lượng chất hữu cơ cao

Nước thải là vấn đề môi trường lớn nhất của ngành. Nguồn phát sinh chủ yếu từ các công đoạn rửa củ, bóc vỏ, nghiền và tách ly. Theo luận văn của Phan Hồng Chỉnh, lượng nước thải phát sinh trung bình từ 10 – 30 m³/tấn sản phẩm. Đặc tính của loại nước thải này là có độ pH thấp, hàm lượng chất rắn lơ lửng (SS) và tổng chất rắn (TSS) rất cao. Nồng độ các chất hữu cơ dễ phân hủy sinh học (thể hiện qua chỉ số BOD5) và các chất khó phân hủy (COD) đều ở mức rất cao, vượt quy chuẩn xả thải nhiều lần. Điều này không chỉ gây ô nhiễm nguồn nước mà còn tạo ra khí metan (CH4) và CO2 trong quá trình phân hủy kỵ khí, góp phần gây ra hiệu ứng nhà kính.

2.2. Vấn đề quản lý chất thải rắn và hợp chất độc hại HCN

Chất thải rắn từ quá trình sản xuất bao gồm vỏ (khoảng 0.06-0.13 tấn/tấn sản phẩm) và bã (khoảng 0.56-0.81 tấn/tấn sản phẩm). Mặc dù bã khoai mì có thể được tận dụng làm thức ăn gia súc hoặc phân bón, việc quản lý không hiệu quả có thể dẫn đến ô nhiễm cục bộ. Quan trọng hơn, hợp chất HCN (Hydro xyanua) có trong củ mì là một chất độc. Trong quá trình chế biến, phần lớn hợp chất này tan vào nước và đi theo dòng thải. Một nghiên cứu được trích dẫn cho thấy nồng độ HCN trong nước ngầm quanh các nhà máy có thể lên tới 1.2 – 1.6 mg/l, một con số đáng báo động, đòi hỏi các biện pháp kiểm soát và xử lý nghiêm ngặt để bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

2.3. Tác động đến không khí và tiếng ồn trong khu dân cư

Mặc dù ít được chú ý hơn, ô nhiễm không khí và tiếng ồn cũng là những tác động tiêu cực. Bụi phát sinh từ khâu tiếp nhận nguyên liệu, sấy và đóng gói thành phẩm có thể ảnh hưởng đến hệ hô hấp của công nhân và người dân xung quanh. Mùi hôi từ các bể lắng, hồ sinh học và quá trình phân hủy bã thải gây khó chịu và làm giảm chất lượng sống. Bên cạnh đó, hoạt động của các máy móc công suất lớn như máy nghiền, máy ly tâm, máy sấy tạo ra tiếng ồn liên tục, đặc biệt ảnh hưởng tới các khu dân cư nằm gần nhà máy. Việc kiểm soát các yếu tố này là một phần không thể thiếu trong chiến lược bảo vệ môi trường toàn diện.

III. Phương Pháp Tối Ưu Hóa Công Nghệ Sản Xuất Bền Vững

Để giải quyết các thách thức môi trường, việc áp dụng công nghệ sản xuất hiện đại, thân thiện với môi trường là giải pháp cốt lõi cho ngành chế biến tinh bột khoai mì. Chuyển đổi từ công nghệ thủ công, bán tự động sang các dây chuyền khép kín, tự động hóa không chỉ giúp tăng năng suất và chất lượng sản phẩm mà còn giảm thiểu đáng kể các tác động tiêu cực. Một quy trình sản xuất hiện đại thường bao gồm các công đoạn chính: tiếp nhận nguyên liệu, rửa và làm sạch, nghiền nát, ly tâm tách bã, ly tâm tách mủ, tách nước và sấy khô. Việc ứng dụng công nghệ tiên tiến cho phép tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên. Ví dụ, hệ thống rửa củ tuần hoàn giúp tái sử dụng nước, giảm lượng nước tiêu thụ. Các thiết bị ly tâm hiệu suất cao giúp thu hồi tối đa tinh bột, giảm thất thoát theo dòng thải. Đặc biệt, công nghệ sấy khí động hiện đại giúp tiết kiệm năng lượng và giảm phát tán bụi. Việc đầu tư vào công nghệ không chỉ là tuân thủ quy định mà còn là một khoản đầu tư chiến lược, giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí vận hành, nâng cao hiệu quả kinh tế và xây dựng lợi thế cạnh tranh bền vững.

3.1. Ứng dụng dây chuyền sản xuất khép kín tự động hóa

Công nghệ sản xuất khép kín là chìa khóa để kiểm soát ô nhiễm ngay tại nguồn. Thay vì các công đoạn rời rạc, một dây chuyền đồng bộ, khép kín từ khâu nạp liệu đến đóng gói giúp hạn chế phát tán bụi, mùi và rò rỉ chất thải. Máy móc hiện đại cho phép điều khiển chính xác các thông số kỹ thuật như nhiệt độ sấy, tốc độ ly tâm, giúp tối ưu hóa quy trình và giảm tiêu hao năng lượng. Ví dụ, việc sử dụng dung dịch SO₂ để tẩy trắng trong một hệ thống kín giúp ngăn chặn khí SO₂ thoát ra môi trường, bảo vệ sức khỏe người lao động. Đầu tư vào các hệ thống này giúp doanh nghiệp tại Tây Ninh sản xuất ra sản phẩm đạt tiêu chuẩn chất lượng cao, đồng thời giảm thiểu dấu chân môi trường một cách hiệu quả.

3.2. Giải pháp tiết kiệm năng lượng điện và tài nguyên nước

Ngành chế biến tinh bột khoai mì tiêu thụ một lượng lớn điện và nước. Các nhà máy sản xuất cần một chiến lược sử dụng tài nguyên hiệu quả. Đối với năng lượng, việc sử dụng các động cơ điện hiệu suất cao, biến tần để điều khiển tốc độ máy, và bảo ôn hệ thống sấy có thể giảm tiêu thụ điện từ 0.32-0.929 MJ/kg sản phẩm. Về nước, việc áp dụng hệ thống xử lý và tuần hoàn nước rửa củ, nước ép bã là rất quan trọng. Nước sau khi qua xử lý sơ bộ có thể được tái sử dụng cho các công đoạn đầu của quy trình, giúp giảm đáng kể lượng nước sạch cần cung cấp và lượng nước thải cần xử lý. Các biện pháp này không chỉ giúp bảo vệ môi trường mà còn trực tiếp cắt giảm chi phí sản xuất cho doanh nghiệp.

IV. Bí Quyết Xử Lý Chất Thải Ngành Khoai Mì Hiệu Quả

Song song với việc cải tiến công nghệ sản xuất, một hệ thống xử lý chất thải hiệu quả là trụ cột không thể thiếu trong mô hình phát triển bền vững về môi trường. Đối với nước thải, giải pháp phổ biến và hiệu quả là kết hợp các phương pháp xử lý cơ học, hóa lý và sinh học. Công nghệ xử lý tiên tiến hiện nay tập trung vào hệ thống xử lý kỵ khí (UASB) để thu hồi khí biogas (metan). Khí biogas này có thể được tận dụng làm nhiên liệu cho lò sấy, thay thế một phần năng lượng hóa thạch, tạo ra lợi ích kép: vừa xử lý ô nhiễm, vừa tiết kiệm chi phí năng lượng. Sau giai đoạn xử lý kỵ khí, nước thải tiếp tục được xử lý hiếu khí để loại bỏ triệt để các chất hữu cơ còn lại trước khi đạt quy chuẩn xả thải. Đối với chất thải rắn, thay vì xem là phế phẩm, doanh nghiệp có thể biến chúng thành tài nguyên. Bã khoai mì có thể được ép khô, bán làm thức ăn chăn nuôi hoặc nguyên liệu sản xuất cồn công nghiệp. Vỏ và các phụ phẩm khác có thể được ủ để sản xuất phân bón hữu cơ, quay trở lại phục vụ nông nghiệp. Cách tiếp cận này tuân thủ nguyên tắc của kinh tế tuần hoàn, giảm thiểu lượng chất thải phải chôn lấp và tạo ra giá trị gia tăng.

4.1. Công nghệ xử lý nước thải tiên tiến và thu hồi biogas

Hệ thống xử lý nước thải hiện đại thường bắt đầu bằng các bể lắng để loại bỏ cặn và chất rắn lơ lửng. Tiếp theo, nước thải được đưa vào bể điều hòa để ổn định lưu lượng và nồng độ trước khi vào công đoạn xử lý sinh học. Công nghệ kỵ khí UASB (Upflow Anaerobic Sludge Blanket) được xem là hiệu quả nhất, có khả năng xử lý nước thải có nồng độ COD rất cao, đồng thời sản sinh ra khí biogas. Theo nghiên cứu của Đỗ Thị Hải Vân (2012), việc áp dụng mô hình này theo cơ chế phát triển sạch (CDM) không chỉ xử lý ô nhiễm mà còn có thể tạo ra doanh thu từ việc bán tín chỉ carbon. Sau đó, công nghệ xử lý hiếu khí Aerotank và các hồ sinh học hoàn thiện sẽ đảm bảo chất lượng nước đầu ra đạt TCVN.

4.2. Mô hình kinh tế tuần hoàn Tái chế bã thải thành phân bón

Áp dụng kinh tế tuần hoàn là một giải pháp thông minh cho vấn đề chất thải rắn. Nhiều doanh nghiệp tại Tây Ninh đã bắt đầu tận dụng bã, vỏ khoai mì để sản xuất phân bón hữu cơ vi sinh. Quá trình này không chỉ giải quyết triệt để lượng chất thải rắn phát sinh mà còn tạo ra một sản phẩm có giá trị, phục vụ cho chính vùng trồng nguyên liệu. Sử dụng phân bón hữu cơ giúp cải tạo đất, giảm sự phụ thuộc vào phân bón hóa học, góp phần xây dựng một nền nông nghiệp bền vững hơn. Đây là một ví dụ điển hình về việc biến thách thức môi trường thành cơ hội kinh doanh, mang lại lợi ích cho cả doanh nghiệp, người nông dân và môi trường.

V. Thực Trạng Kết Quả Đánh Giá Tác Động Môi Trường

Thực trạng phát triển ngành chế biến tinh bột khoai mì tại Tây Ninh cho thấy một bức tranh đa chiều. Về quy mô, tỉnh có 66 cơ sở chế biến, trong đó các doanh nghiệp quy mô vừa (công suất 80-160 tấn/ngày) chiếm tỷ trọng lớn nhất (43%), tiếp theo là quy mô nhỏ (34%) và quy mô lớn (23%). Điều này cho thấy sự chênh lệch lớn về trình độ công nghệ và năng lực đầu tư cho môi trường giữa các doanh nghiệp. Các doanh nghiệp lớn thường có ý thức hơn và đủ nguồn lực để đầu tư vào hệ thống sản xuất hiện đại và xử lý nước thải bài bản. Ngược lại, nhiều cơ sở nhỏ lẻ vẫn sử dụng công nghệ lạc hậu, gây ra các vấn đề ô nhiễm nghiêm trọng. Một công cụ quản lý quan trọng là Đánh giá tác động môi trường (ĐTM). Theo quy định, các dự án chế biến tinh bột mì đều phải lập báo cáo ĐTM. Kết quả khảo sát tại Tây Ninh cho thấy chất lượng công tác ĐTM vẫn còn nhiều hạn chế. Việc lập báo cáo đôi khi chỉ mang tính hình thức để đối phó, các biện pháp giảm thiểu ô nhiễm đề ra chưa được thực hiện nghiêm túc. Hoạt động thanh tra, kiểm tra của các cơ quan chức năng cần được tăng cường để đảm bảo các cam kết trong báo cáo ĐTM được tuân thủ trên thực tế.

5.1. Phân tích quy mô và công nghệ sản xuất hiện tại ở Tây Ninh

Tại Tây Ninh, sự phân hóa về quy mô sản xuất dẫn đến sự khác biệt lớn về công nghệ. Các doanh nghiệp lớn, đặc biệt là các công ty TNHH (chiếm 42.4%), thường đầu tư dây chuyền sản xuất hiện đại từ châu Âu, quy trình tương đối khép kín và có hệ thống xử lý nước thải đạt chuẩn. Trong khi đó, các cơ sở quy mô nhỏ, DNTN và lò mì thủ công (chiếm tổng cộng hơn 57%) thường sử dụng thiết bị cũ, chắp vá, tiêu hao nhiều năng lượng và nước. Hệ thống xử lý chất thải của các cơ sở này thường đơn giản, chủ yếu là các hố lắng tự nhiên, không đảm bảo xử lý triệt để chất ô nhiễm, gây ảnh hưởng trực tiếp đến môi trường sống của cộng đồng dân cư xung quanh.

5.2. Hiệu quả của công tác Đánh giá tác động môi trường ĐTM

Báo cáo Đánh giá tác động môi trường (ĐTM) là một công cụ pháp lý quan trọng để kiểm soát ô nhiễm ngay từ giai đoạn chuẩn bị dự án. Về lý thuyết, đây là cơ sở để doanh nghiệp cam kết các biện pháp bảo vệ môi trường. Tuy nhiên, kết quả khảo sát được đề cập trong luận văn cho thấy chất lượng báo cáo ĐTM của các nhà máy mì trên địa bàn tỉnh Tây Ninh còn nhiều vấn đề. Nhiều báo cáo chưa dự báo hết các tác động, các biện pháp đề ra còn chung chung, thiếu tính khả thi. Quan trọng hơn, việc giám sát sau thẩm định chưa được thực hiện chặt chẽ, dẫn đến tình trạng doanh nghiệp không tuân thủ các cam kết đã nêu trong báo cáo. Để ĐTM thực sự hiệu quả, cần nâng cao chất lượng thẩm định và tăng cường cơ chế hậu kiểm tra, giám sát.

VI. Định Hướng Tương Lai Cho Ngành Khoai Mì Tây Ninh

Để ngành chế biến tinh bột khoai mì của Tây Ninh phát triển thực sự bền vững, cần có một định hướng chiến lược rõ ràng và sự phối hợp đồng bộ giữa doanh nghiệp, nhà nước và cộng đồng. Trong tương lai, mục tiêu không chỉ là tăng trưởng về sản lượng mà phải là tăng trưởng xanh, gắn liền với bảo vệ môi trường. Các doanh nghiệp cần chủ động đổi mới công nghệ, hướng tới mô hình sản xuất sạch hơn và kinh tế tuần hoàn. Việc đầu tư vào R&D để tạo ra các sản phẩm giá trị gia tăng từ phụ phẩm khoai mì cũng là một hướng đi đầy tiềm năng. Về phía các cơ quan quản lý nhà nước, cần hoàn thiện hệ thống chính sách, quy hoạch các vùng sản xuất tập trung xa khu dân cư, có hạ tầng xử lý chất thải chung. Đồng thời, cần tăng cường các chính sách khuyến khích, hỗ trợ (về vốn, công nghệ) cho các doanh nghiệp đầu tư vào môi trường. Hoạt động thanh tra, giám sát cần được thực hiện thường xuyên, quyết liệt, xử lý nghiêm các trường hợp vi phạm. Cuối cùng, việc nâng cao nhận thức cho cả chủ doanh nghiệp và cộng đồng về tầm quan trọng của môi trường sẽ tạo ra một nền tảng xã hội vững chắc cho sự phát triển bền vững của toàn ngành.

6.1. Xây dựng lộ trình chuyển đổi sang sản xuất sạch hơn

Một lộ trình chuyển đổi sang sản xuất sạch hơn (SXSH) cần được xây dựng cụ thể cho các doanh nghiệp. Lộ trình này bao gồm các bước: đánh giá hiện trạng sản xuất, xác định các điểm gây lãng phí tài nguyên và phát sinh ô nhiễm, sau đó đề xuất và thực hiện các giải pháp cải tiến. Các giải pháp có thể từ đơn giản như quản lý nội vi tốt, tối ưu hóa vận hành, đến các giải pháp phức tạp hơn như thay đổi nguyên vật liệu, cải tiến công nghệ. Nhà nước có thể hỗ trợ thông qua các chương trình tư vấn, đào tạo và ưu đãi tín dụng cho các dự án SXSH. Việc áp dụng thành công SXSH sẽ giúp doanh nghiệp giảm chi phí, tăng hiệu quả và đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường quốc tế.

6.2. Các khuyến nghị chính sách và giải pháp quản lý nhà nước

Để thúc đẩy phát triển bền vững, cần có các chính sách vĩ mô hiệu quả. UBND tỉnh Tây Ninh cần rà soát lại quy hoạch ngành, khuyến khích các nhà máy di dời vào các khu công nghiệp tập trung có hệ thống xử lý nước thải chung. Cần ban hành các cơ chế ưu đãi cụ thể về thuế, tiền thuê đất cho các doanh nghiệp áp dụng công nghệ xanh, công nghệ xử lý chất thải hiện đại. Đồng thời, cần siết chặt quản lý, áp dụng các chế tài đủ sức răn đe đối với hành vi gây ô nhiễm. Việc công khai thông tin về môi trường của các doanh nghiệp cũng là một giải pháp hữu hiệu để tăng cường sự giám sát từ cộng đồng và tạo áp lực buộc doanh nghiệp phải tuân thủ nghiêm túc các quy định pháp luật về bảo vệ môi trường.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ quản lý kinh tế phát triển ngành chế biến tinh bột khoa mì theo hướng bền vững về môi trường trên địa bàn tỉnh tây ninh

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận về phát triển ngành chế biến tỉnh bột khoai mì theo hướng bẵn vững về môi trường Chương 2. Thực trạng phát triển ngành chế biến tỉnh bột khoai mì tại tính Tay Ninh Chuong 3. Mot sé giải pháp nhằm phát triển ngành chế biến tỉnh bột khoai "mì theo hướng bền vững về môi trường tại tỉnh Tây Ninh Chuong 1 OSG LY LUAN VE PHAT TRIEN NGANH CHE BIEN TINH BOT KHOAI Mi THEO HUONG BEN VUNG Ve MOL TRUONG 1. Mộtsố khái niệm cơ bản.

Khải niệm ngành chễ biễ tinh bột khoai mi 1. Tình bột khoai mì Cây sẵn hay còn gọi là cây khoai mì là một trong những loại cây lương thực có nguồn gốc từ lưu vue sng Amazone (Nam Mj). Ở nước ta, cây khoai mì được cđu nhập vào khoảng thé ky thir 18 và được trồng nhiều ở các tỉnh vũng Đông Nam Bộ. Cùng với truyền thống trồng cây khoai mì lâu đời, để phục vụ các mục đích "khác nhau, con người đã biết cách chế biển củ khoai mì thành những sản phẩm khác nhau nhằm phục vụ nhu cầu lương thực và trao đổi hằng hóa.

éng Anh gọi li Tapioca Starch hoe Cassava starch) là thành phần chính của củ khoai mỉ (hay củ si ). Nó được chiết xuất từ củ (18) cia cây khoai mì và là một trong những loại tỉnh bột thương mại lớn trên thị trường toàn cầu, xếp hạng thứ hai sau tỉnh bột ngô. Tinh bột sắn (khoai mì) - Tapioca starch sau khi được chiết xuất từ củ sắn tươi thì về cảm quan bên ngoài nó tồn tại dưới dang bột mịn, mau tring với những .đặc điểm nỗi bật bên trong như sau: ~ Tỉnh bột sắn khó hồ hóa trong nước ở nhiều độ thường hoặc nhiệt độ thấp. ~ Ở nhiều độ cao hoặc ở môi trường kiểm, bột khoai mỉ bị hỗ hóa và tạo thành chất keo dính có độ dính cao, đặc quánh và déo.

~ Làm chậm quá trình thái hóa của tỉnh bột ~ Tình bột khoai mỉ tính không ôn định khi bị “Trong các loại cây lương thực, cây khoai mì là cây trồng cho nguồn nguyên liệu có thể ứng dụng nhiều nhất trong các ngành sản xuất, chế biến khác. Với những ‘die dim trên, tỉnh bột khoai mì được ứng dụng trong nhiều ngành sản xuất thực phim, được ứng dụng nhiễu trong chất làm dày, chất tạo đặc hoặc lớp phủ keo bề mặt trong các ngành công nghiệp. Ngành chế biến tỉnh bột khoai mi Ngành c én tinh bột khoai mi được coi là một ngành sản xuất đồng góp đáng kế vào sự phát tiễn kính tế của Việt Nam. Sản xuất tỉnh bột khoai mì là một trong những nghề thủ công nghiệp truyền 1g phát triển lâu đời tại Việt Nam.

Việc sở hữu nguồn tải nguyên sản xuất dồi dào cùng với một nền nông nghiệp lĩnh hoạt, liên tục đổi mới để phát triển, ngành nõng/công nghiệp (sản xuất tỉnh bột khoai mì) đã trở thành một mũi nhọn của nền kinh tế Việt Nam, đáp ứng hoàn toàn. nhu cầu sản xuất và tiêu dùng trong nước, cũng như lã một trong số ít lĩnh vực mang lại giá trị xuất khẩu hơn 1 tỷ Đô la Mỹ hàng năm. "Ngành chế biến tính bột khoai mì tại Việt Nam xuất hiện ở hầu hết các tỉnh thành rong cả nước, rong đó, theo Hiệp hội Sắn Việt Nam, Tây Ninh được coi là địa phương trồng và sân xuất tình bột khoai mỉ lớn có trữ lượng nhất cả nước. Tỉnh bột khoai mì là một loại loại nguyên liệu không chỉ phổ biển tại Việt 'Nam chúng ta mã trên toàn thể giới.

Việt Nam là một trong những nước Chiu A có vũng trồng và sản xuất tỉnh bột sắn từ rắt sớm. Và cũng là nơi có rất nhiều món En ngon được chế biển đựa trên nguyên liệu này. Hiện nay, với sự phát triển công nghệ, ngành sản xuất tỉnh bột sắn được tưởng lợi rất nhiều. Nhất là có sự góp mặt của rất nhiều dòng máy bơm, nhằm phục vụ cho quy trình sản xuất từ giai đoạn xử lý nguyên liệu thô, cho đến ra thành phẩm, “Quá trình chế biến tỉnh bột khoai mì trải qua rất nhiều những công đoạn như: ~ Nạp ligu~ mai: R6t nguyên liệu vào phổu, bóc vỏ, rửa, im và mãi; ~ Quá trình trích ly: Tách bã trong hỗn hợp dich sữa; ~ Quá trình phân ly bột: Làm tỉnh khiết dịch bột, loại bỏ tạp chất ~ Ly tâm tách nước ra khỏi bột: Vắt nước ra khôi sữa tỉnh bột; ~ Công đoạn sấy bột: Tình bột ướt được sấy để giảm độ âm, ~ Công đoạn thành phẩm, đóng bao.

“Trước đây, hoạt động chế biễn tỉnh bột khoai mĩ chủ yếu được thực hiện thú công, hiện nay, dudi tác động của khoa học, kỳ thuật, các máy móc hiện đại đã được ứng dụng rộng rãi vào các bước trong quá trình chế biến tỉnh bột khoai mì. Bi này đã lâm tăng năng suất lao động, giảm được nhân công, xây đựng được hệ khép kín, sạch sẽ và giảm tải sự gây hại cho môi trường. Nhu vay, có thể hiểu, chế biến tinh bột khoai mì là việc ứng dụng khoa học, kỹ thuật, máy móc trong nhiều công đoạn khác nhau của quả trình sản xuất để biển củ khoai mì thành tinh bột khoai mì đáp ứng những tiêu chuẩn vẻ chất lượng sản phẩm theo quy định 1. Khái niệm phát triển bền vững về môi trường 1.

Môi trường. Môi tường là một tổ hợp các yếu tổ tự nhiên và xã hội bao quanh bên ngoài “của một hệ thống hoặc một cá thể, sự vật nào đó. Chúng tác động lên hệ thống này, xác định xu hướng và tỉnh trạng tồn tại của nó. Môi trường là tập hợp tắt cả các yếu tế tự nhiên và nhân tạo bao quanh con người, ảnh hướng tới con người và tác động đến các hoạt động sống của con người như: không khí, nước, đ sinh vật xã bội loài người và các thể chế.

Noi chung, môi trường của một kháng thể bao gồm các vật chất, điều kiện "hoàn cảnh, các tượng khác hay các điều kiện nào đó mã chúng bao quanh khách thể này hay các hoạt động của khách thể diễn ra trong chúng. Môi trường được tạo thành bởi các yếu tổ (hay còn gọi là thành phần môi trường) sau đây: không khí, nước, đất, âm thanh, ánh sáng, lòng đất, núi, rừng, sông, hồ, biển, sinh vật, hệ sinh thái, các khu dân cư, khu sản xuất, khu bảo tồn thiên nhiên, cảnh quan thiên nhiên, danh lam thắng cảnh, di tích lịch sử và các hình thái vật chất khác. “rong đó, không khí, đắt, nước, hệ sinh thái, cánh quan thiên nhiên. là các yếu tổ tr nhiên (các yếutí tại không phụ thuộc vào ý chí của son người); khu dân cư, khu sản xuất, di tích lịch sử.

là Ất nhân tạo (các yếu tổ đo con người tạo ra ôn ti và phát tiễn phụ thuộc vào ý chỉ cũa con người). Không khi, đất, nước, khu dân cư. là các yêu tổ cơ bản duy tr sự sống của con người, còn cảnh quan thiên nhiên, danh lam thắng cảnh. có tác dụng làm cho.

cuộc sống của con người thêm phong phi va sinh động, “Theo Luật Bảo vệ môi trường năm 2005 thì: Mới trường bao gằm các yếu tổ sự nhiên và vật chất nhân tạo bao quanh cow người, cô ảnh hướng đến đôi sống, sản xuất, sự tổn tại, phát triển của con người và sinh vật 10 1. Phát tin bền vững về môi trường Phát triển bền vững là mỗi quan tâm trên phạm vi toàn cầu. Trong tiến trình phát triển của thể giới, mỗi khu vực và quốc gia xuất hiện nhiều vấn đề bức xúc mang tính phổ biến. Kinh tế cảng tăng trưởng thì tỉnh trang khan hiểm các loại nguyên nhiên liệu, năng lượng do sự cạn kiệt các nguồn tài nguyên không tái tạo được cảng tăng thêm, môi trường thiên nhiên càng bị hủy hoại, cân bằng sinh thái bị phá vỡ, thiên nhiên gây ra những thiên tai vô cùng thảm khốc.

Đồ là sự tăng trưởng kính tế không củng nhịp với tiền bộ va phat triển xã hội. 'Có tăng trưởng kinh tế nhưng không có tiến bộ và công bằng xã hội; tăng trưởng kinh tế nhưng văn hóa, đạo đức bị suy đồi; tăng trưởng kính tế làm dăn cách hom sit phân hóa giàu nghèo, dẫn tới sự bất ôn trong xã hội. Vì vậy, quá trình phát triển cần có sự điều tiết hài hòa giữa tăng trưởng kinh tế với bảo đảm an ninh xã hội và bảo vệ môi trường hay phát triển bền vũng đang trở thành yêu cầu bức thiết đối với toàn thé gi, Năm 1980, trong bản "Chiến lược bảo tồn thể giới” do Liên minh Quốc tế Bảo tồn Thiên nhiên và Tải nguyên Thiên nhiên (TUCN-International Union for Conservation of Nature and Natural Resources) di dura ra mục tiêu của phát triển ban vững là "đạt được sự phát triển bền vững bằng cách bảo vệ các tài nguyên sinh vất” và thuật ngữ phát triển bên võng ở đây được để cập tới với một nội dung hep, nhắn mạnh tính bền vững của sự phát triển về mặt sinh thái, nhằm kêu gọi việc bảo. tỒn các tài nguyên sinh vật.

"Nam 1987, trong Báo cáo "Tương lai chung của chúng ta”, Uy ban Thi về Môi tường và Phát triển (WCED-World Commision on Environment and Development) của Liên hợp quốc, “phát triển bền vững” được định nghĩa là "Sự phát triển đáp ứng được nhu cầu của hiện tại mà không làm tổn thương khả năng cho việc đáp ứng nhu cầu của các thé hệ tương lai” Quan niệm này chủ yếu nhắn mạnh khia cạnh sử dụng hiệu quả nguồn tải nguyên thiên nhiên và bảo đảm môi trường sống cho con người trong quá trình phát triển. Phát triển bên vững là một mô hình chuyển đổi mà nó tối tu các lợi ích kinh x hoi trong hiện ti nhưng không hỄ gây hại cho iềm năng của những lợi ch tương tự trong tương lai (Godian và Hecdue, 1988, GS.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ