Luận văn thạc sĩ quản lý giáo dục quản lý đội ngũ giáo viên môn ngữ văn ở các trường trung học cơ sở huyện lý nhân tỉnh hà nam

Luận văn thạc sĩ giáo dục phân tích quản lý giáo dục quản lý đội ngũ giáo viên môn ngữ văn ở các trường trung học cơ sở huyện lý nhân, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất

Chuyên ngành

Quản Lý Giáo Dục

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

2023

101
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Luận văn thạc sĩ quản lý giáo dục Tổng quan và mục tiêu

Nghiên cứu về quản lý đội ngũ giáo viên môn Ngữ văn ở các trường THCS huyện Lý Nhân, tỉnh Hà Nam là một nhiệm vụ cấp thiết trong bối cảnh ngành giáo dục đang thực hiện đổi mới căn bản, toàn diện. Luận văn thạc sĩ của tác giả Phạm Tiến Dũng tập trung phân tích sâu sắc cơ sở lý luận và thực tiễn, từ đó đề xuất các giải pháp khả thi. Mục đích chính là xây dựng một đội ngũ giáo viên môn Ngữ văn không chỉ đủ về số lượng mà còn phải đồng bộ về cơ cấu và có năng lực chuyên môn cao, đáp ứng yêu cầu của Chương trình Giáo dục phổ thông 2018. Đội ngũ giáo viên được xem là yếu tố then chốt, quyết định trực tiếp đến chất lượng dạy và học. Đặc biệt, môn Ngữ văn giữ vai trò quan trọng trong việc hình thành nhân cách, bồi dưỡng tâm hồn và phát triển năng lực ngôn ngữ cho học sinh. Do đó, việc nâng cao hiệu quả quản lý đội ngũ giáo viên bộ môn này trở thành khâu đột phá để cải thiện chất lượng giáo dục tại địa phương. Luận văn hệ thống hóa các khái niệm cốt lõi, phân tích các yếu tố tác động và khảo sát thực trạng một cách khoa học. Đây là tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà quản lý giáo dục, các trường THCS tại huyện Lý Nhân và các địa phương có điều kiện tương tự trong việc xây dựng và phát triển nguồn nhân lực sư phạm.

1.1. Tầm quan trọng của đội ngũ giáo viên Ngữ văn trong đổi mới

Trong bối cảnh đổi mới giáo dục, vai trò của người giáo viên càng trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Nghị quyết số 29-NQ/TW đã nhấn mạnh việc phát triển đội ngũ nhà giáo là yếu tố quyết định chất lượng giáo dục. Đối với môn Ngữ văn, giáo viên không chỉ là người truyền đạt kiến thức mà còn là người truyền cảm hứng, bồi dưỡng tâm hồn, nhân cách và phát triển năng lực ngôn ngữ cho học sinh. Chương trình GDPT 2018 đòi hỏi giáo viên phải thay đổi phương pháp giảng dạy, chuyển từ trang bị kiến thức sang phát triển toàn diện phẩm chất và năng lực người học. Do đó, việc quản lý đội ngũ giáo viên môn Ngữ văn hiệu quả là yêu cầu bắt buộc để thực hiện thành công mục tiêu này, góp phần tạo ra một thế hệ học sinh có tư duy phản biện, sáng tạo và giàu lòng nhân ái.

1.2. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cốt lõi của luận văn

Luận văn đặt ra mục tiêu cốt lõi là đề xuất các biện pháp quản lý đội ngũ giáo viên môn Ngữ văn ở các trường THCS huyện Lý Nhân nhằm đáp ứng yêu cầu đổi mới giáo dục. Để đạt được mục tiêu này, nghiên cứu thực hiện ba nhiệm vụ chính. Thứ nhất, hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản lý đội ngũ giáo viên trong bối cảnh hiện nay. Thứ hai, khảo sát, phân tích và đánh giá đúng thực trạng quản lý đội ngũ giáo viên môn Ngữ văn tại 22 trường THCS trên địa bàn huyện Lý Nhân, chỉ ra những thành tựu và hạn chế còn tồn tại. Thứ ba, trên cơ sở lý luận và thực tiễn, đề xuất các nhóm biện pháp quản lý đồng bộ và khả thi, từ khâu quy hoạch, tuyển dụng đến bồi dưỡng và đánh giá, góp phần nâng cao chất lượng giáo dục của huyện.

II. Thực trạng quản lý đội ngũ giáo viên Ngữ văn tại Lý Nhân

Phân tích thực trạng quản lý đội ngũ giáo viên môn Ngữ văn ở các trường THCS huyện Lý Nhân cho thấy nhiều vấn đề cần quan tâm. Dữ liệu từ năm học 2016-2017 đến 2020-2021 chỉ ra sự biến động về số lượng, tồn tại tình trạng vừa thừa, vừa thiếu cục bộ ở một số trường. Cụ thể, tổng số giáo viên môn Ngữ văn giảm từ 93 xuống còn 82, trong khi nhu cầu thực tế lại thiếu từ 2 đến 3 giáo viên mỗi năm học gần đây. Về cơ cấu, đội ngũ có xu hướng trẻ hóa với hơn 70% giáo viên dưới 40 tuổi, đây là một lợi thế. Tuy nhiên, lại có sự mất cân bằng về giới tính khi giáo viên nữ chiếm trên 70%, gây ra những khó khăn nhất định trong công tác quản lý và phân công nhiệm vụ. Về chất lượng, mặc dù tỷ lệ giáo viên đạt trình độ trên chuẩn tăng, vẫn còn một bộ phận chưa đáp ứng được yêu cầu của Luật Giáo dục 2019 về trình độ đào tạo (bằng đại học). Năng lực ứng dụng công nghệ thông tin và đổi mới phương pháp giảng dạy theo định hướng phát triển năng lực của một số giáo viên còn hạn chế. Đây là những thách thức lớn đối với công tác quản lý giáo dục tại huyện Lý Nhân, đòi hỏi phải có những giải pháp chiến lược và đồng bộ để khắc phục.

2.1. Phân tích số lượng và cơ cấu giáo viên Ngữ văn hiện tại

Số liệu thống kê cho thấy số lượng giáo viên môn Ngữ văn tại huyện Lý Nhân đang thiếu so với định mức biên chế. Giai đoạn 2018-2021, mỗi năm thiếu từ 2 đến 3 giáo viên. Tình trạng này gây áp lực lên các giáo viên hiện có và ảnh hưởng đến chất lượng giảng dạy. Về cơ cấu, tỷ lệ giáo viên dưới 40 tuổi chiếm đa số (trên 70%), là nguồn lực trẻ, năng động. Tuy nhiên, cơ cấu giới tính lại mất cân đối nghiêm trọng với số giáo viên nam chỉ chiếm gần 30%. Sự mất cân bằng này có thể ảnh hưởng đến việc giáo dục toàn diện cho học sinh. Công tác quy hoạch phát triển đội ngũ cần tính đến các yếu tố này để đảm bảo sự ổn định và cân đối lâu dài.

2.2. Đánh giá trình độ chuyên môn và năng lực đáp ứng đổi mới

Về trình độ đào tạo, đội ngũ giáo viên Ngữ văn huyện Lý Nhân đã có sự cải thiện đáng kể. Tuy nhiên, theo yêu cầu của Luật Giáo dục 2019, vẫn còn 3,7% giáo viên chưa đạt chuẩn trình độ đại học. Đây là một thách thức cần được giải quyết thông qua các kế hoạch đào tạo lại và nâng cao trình độ. Bên cạnh đó, năng lực chuyên môn của một bộ phận giáo viên chưa theo kịp yêu cầu đổi mới giáo dục. Khả năng ứng dụng công nghệ thông tin, thiết kế bài giảng theo định hướng phát triển năng lực, và tổ chức các hoạt động trải nghiệm sáng tạo còn hạn chế. Công tác đánh giá giáo viên theo chuẩn nghề nghiệp mới cần được thực hiện nghiêm túc để xác định đúng nhu cầu bồi dưỡng.

III. Phương pháp quy hoạch và tuyển dụng giáo viên Ngữ văn hiệu quả

Để giải quyết các bất cập trong thực trạng quản lý đội ngũ giáo viên môn Ngữ văn, luận văn đề xuất các biện pháp bắt đầu từ khâu quy hoạch và tuyển dụng. Một kế hoạch phát triển đội ngũ giáo viên dài hạn, khoa học là nền tảng cho mọi hoạt động quản lý. Kế hoạch này cần dựa trên dự báo chính xác về quy mô học sinh, số lớp học và sự thay đổi về biên chế trong tương lai. Từ đó, xác định rõ nhu cầu về số lượng, cơ cấu và các yêu cầu về phẩm chất, năng lực của giáo viên cần tuyển dụng. Công tác tuyển chọn và sử dụng giáo viên phải được thực hiện một cách công khai, minh bạch, dựa trên các tiêu chí rõ ràng, phù hợp với yêu cầu của vị trí việc làm. Quá trình này không chỉ chọn người đủ bằng cấp mà cần chú trọng đánh giá năng lực thực tiễn, khả năng thích ứng với môi trường đổi mới giáo dục. Sau khi tuyển dụng, việc bố trí công việc hợp lý, tạo điều kiện để giáo viên mới nhanh chóng hòa nhập và phát huy năng lực là vô cùng quan trọng. Việc áp dụng các biện pháp quản lý này sẽ giúp huyện Lý Nhân từng bước xây dựng được một đội ngũ giáo viên Ngữ văn ổn định về số lượng và đồng bộ về cơ cấu.

3.1. Xây dựng kế hoạch phát triển đội ngũ giáo viên dài hạn

Việc lập quy hoạch phát triển đội ngũ giáo viên cần được tiến hành bài bản. Hoạt động này bao gồm việc phân tích bối cảnh, dự báo nhu cầu nhân lực trong 5-10 năm tới, và đánh giá thực trạng đội ngũ hiện có. Mục tiêu của quy hoạch không chỉ là đảm bảo đủ số lượng mà còn phải hướng tới một cơ cấu hợp lý về độ tuổi, giới tính và trình độ đào tạo. Quy hoạch phải xác định lộ trình cụ thể cho việc tuyển dụng, đào tạo và bồi dưỡng, gắn liền với chiến lược phát triển giáo dục chung của toàn huyện. Đây là công cụ quản lý vĩ mô giúp các nhà quản lý đưa ra quyết định một cách chủ động và hiệu quả.

3.2. Đổi mới quy trình tuyển chọn bổ nhiệm và sử dụng giáo viên

Quy trình tuyển chọn giáo viên cần được đổi mới theo hướng chú trọng năng lực thực chất. Thay vì chỉ dựa vào hồ sơ, cần tổ chức các vòng kiểm tra, phỏng vấn sâu và dạy thử để đánh giá toàn diện năng lực sư phạm, khả năng xử lý tình huống và tư duy đổi mới của ứng viên. Sau khi tuyển dụng, việc phân công nhiệm vụ phải dựa trên năng lực, sở trường của từng cá nhân. Đồng thời, cần có chính sách hỗ trợ, dìu dắt giáo viên mới trong giai đoạn đầu, giúp họ tự tin và phát huy tối đa tiềm năng, góp phần vào việc nâng cao chất lượng dạy học tại đơn vị.

IV. Cách bồi dưỡng chuyên môn cho giáo viên Ngữ văn đáp ứng đổi mới

Nâng cao chất lượng đội ngũ là nhiệm vụ trọng tâm trong quản lý đội ngũ giáo viên môn Ngữ văn ở các trường THCS huyện Lý Nhân. Luận văn đề xuất một hệ thống các biện pháp đào tạo và bồi dưỡng toàn diện, linh hoạt. Hoạt động bồi dưỡng cần được tổ chức thường xuyên, dựa trên kết quả đánh giá phẩm chất năng lực của từng giáo viên. Nội dung bồi dưỡng không chỉ tập trung vào kiến thức chuyên môn mà cần chú trọng đến các kỹ năng giảng dạy hiện đại, đặc biệt là phương pháp dạy học theo định hướng phát triển năng lực học sinh, kỹ năng ứng dụng công nghệ thông tin và truyền thông. Các hình thức bồi dưỡng cần đa dạng, kết hợp giữa tập huấn tập trung, sinh hoạt chuyên môn tại trường, tổ/nhóm chuyên môn và khuyến khích tự học, tự bồi dưỡng. Việc tạo ra một môi trường học tập suốt đời cho giáo viên, nơi họ có thể chia sẻ kinh nghiệm, học hỏi lẫn nhau là yếu tố then chốt. Những biện pháp quản lý này nhằm đảm bảo đội ngũ giáo viên Ngữ văn tại Lý Nhân luôn được cập nhật kiến thức, kỹ năng để đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của sự nghiệp đổi mới giáo dục.

4.1. Tổ chức hoạt động đào tạo bồi dưỡng theo nhu cầu thực tế

Các chương trình bồi dưỡng cần được thiết kế dựa trên khảo sát nhu cầu thực tế của giáo viên và yêu cầu của chương trình giáo dục mới. Nội dung cần tập trung vào những vấn đề cấp thiết như: phương pháp dạy học tích cực, kỹ thuật kiểm tra đánh giá hiện đại, và ứng dụng công nghệ thông tin trong giảng dạy. Việc cử giáo viên tham gia các khóa đào tạo nâng chuẩn (từ cao đẳng lên đại học) cần được thực hiện theo lộ trình rõ ràng để đảm bảo đến năm 2026, 100% giáo viên đạt chuẩn theo quy định. Hiệu quả của công tác bồi dưỡng sẽ quyết định trực tiếp đến chất lượng giảng dạy môn Ngữ văn.

4.2. Phát huy vai trò của tổ chuyên môn và hoạt động tự bồi dưỡng

Tổ chuyên môn là nơi quan trọng nhất để triển khai các hoạt động bồi dưỡng tại chỗ. Cần đổi mới nội dung sinh hoạt tổ chuyên môn, chuyển từ các buổi họp hành chính sang sinh hoạt chuyên môn theo hướng nghiên cứu bài học, dự giờ, phân tích và rút kinh nghiệm. Khuyến khích giáo viên tự học, tự nghiên cứu qua các nguồn tài liệu mở, tham gia các cộng đồng học tập trực tuyến. Xây dựng văn hóa học hỏi và chia sẻ trong nhà trường là động lực để mỗi giáo viên không ngừng nỗ lực hoàn thiện bản thân, đáp ứng chuẩn nghề nghiệp giáo viên.

V. Giải pháp tạo môi trường và đánh giá giáo viên Ngữ văn khách quan

Bên cạnh các hoạt động chuyên môn, việc xây dựng một môi trường sư phạm thuận lợi và một cơ chế đánh giá công bằng là yếu tố quyết định đến động lực và sự phát triển của đội ngũ. Công tác quản lý đội ngũ giáo viên môn Ngữ văn cần chú trọng tạo ra một môi trường làm việc dân chủ, thân thiện, hợp tác, nơi mọi giáo viên được tôn trọng và có cơ hội phát triển. Thực hiện đầy đủ và kịp thời các chế độ chính sách đãi ngộ như lương, phụ cấp, bảo hiểm là điều kiện cơ bản để giáo viên yên tâm công tác. Song song đó, cần đổi mới công tác kiểm tra, đánh giá giáo viên một cách toàn diện và khách quan. Quá trình đánh giá phải dựa trên các tiêu chí cụ thể của Chuẩn nghề nghiệp giáo viên THCS, tránh tình trạng nể nang, hình thức. Kết quả đánh giá là cơ sở quan trọng cho việc quy hoạch, bồi dưỡng, khen thưởng và đề bạt, tạo ra sự cạnh tranh lành mạnh và động lực phấn đấu cho mỗi cá nhân. Việc kết hợp hài hòa giữa xây dựng môi trường và đổi mới đánh giá sẽ góp phần quan trọng vào việc nâng cao chất lượng đội ngũ giáo viên.

5.1. Xây dựng môi trường sư phạm dân chủ hợp tác và phát triển

Một môi trường sư phạm tích cực được xây dựng trên nền tảng văn hóa nhà trường lành mạnh, với các giá trị cốt lõi là sự tôn trọng, hợp tác và không ngừng học hỏi. Lãnh đạo nhà trường cần tạo điều kiện để giáo viên tham gia vào quá trình ra quyết định, lắng nghe và tiếp thu các ý kiến đóng góp. Các hoạt động thi đua, khen thưởng cần được tổ chức công bằng, kịp thời để ghi nhận và vinh danh những nỗ lực, thành tích của giáo viên, từ đó lan tỏa những tấm gương tốt và tạo động lực cống hiến.

5.2. Đổi mới công tác kiểm tra đánh giá theo chuẩn nghề nghiệp

Công tác đánh giá phẩm chất năng lực giáo viên cần được thực hiện định kỳ và đột xuất, đảm bảo tính khách quan, công bằng. Các tiêu chí đánh giá phải được lượng hóa, bám sát Chuẩn nghề nghiệp giáo viên do Bộ GD&ĐT ban hành. Kết quả đánh giá không chỉ dùng để xếp loại mà phải là căn cứ để Hiệu trưởng tư vấn, hỗ trợ, giúp giáo viên nhận ra điểm mạnh, điểm yếu của mình để xây dựng kế hoạch tự hoàn thiện. Một quy trình đánh giá minh bạch và công tâm sẽ thúc đẩy mỗi giáo viên nỗ lực vươn lên, hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ được giao.

VI. Hướng đi tương lai cho quản lý giáo viên Ngữ văn tại Lý Nhân

Luận văn thạc sĩ về quản lý đội ngũ giáo viên môn Ngữ văn ở các trường THCS huyện Lý Nhân không chỉ dừng lại ở việc phân tích thực trạng mà còn mở ra một hướng đi chiến lược cho tương lai. Các biện pháp quản lý được đề xuất mang tính hệ thống, đồng bộ, bao quát tất cả các khâu từ quy hoạch, tuyển dụng, sử dụng, bồi dưỡng đến đánh giá và tạo dựng môi trường làm việc. Việc áp dụng thành công các giải pháp này sẽ giúp ngành giáo dục huyện Lý Nhân xây dựng được một đội ngũ giáo viên Ngữ văn vững mạnh, có đủ phẩm chất và năng lực để thực hiện thắng lợi chương trình đổi mới giáo dục. Ý nghĩa thực tiễn của luận văn là rất lớn, cung cấp một bộ công cụ và lộ trình cụ thể cho các nhà quản lý giáo dục cấp phòng và cấp trường. Về lâu dài, việc đầu tư phát triển đội ngũ giáo viên chính là sự đầu tư bền vững nhất cho chất lượng nguồn nhân lực tương lai của địa phương. Các khuyến nghị trong luận văn có thể được sử dụng làm tài liệu tham khảo để xây dựng các đề án, kế hoạch phát triển giáo dục của huyện trong giai đoạn tiếp theo.

6.1. Tóm tắt các biện pháp quản lý đội ngũ giáo viên trọng tâm

Các giải pháp trọng tâm bao gồm: xây dựng quy hoạch phát triển đội ngũ khoa học; đổi mới quy trình tuyển dụng theo hướng coi trọng năng lực thực chất; tổ chức bồi dưỡng thường xuyên, bám sát nhu cầu thực tiễn và yêu cầu đổi mới; thực hiện đánh giá giáo viên một cách khách quan, công bằng dựa trên chuẩn nghề nghiệp; và tạo dựng một môi trường sư phạm dân chủ, hợp tác, đi đôi với việc thực hiện tốt các chính sách đãi ngộ. Sự phối hợp đồng bộ các biện pháp này sẽ tạo ra sức mạnh tổng hợp để nâng cao chất lượng đội ngũ.

6.2. Ý nghĩa thực tiễn và khuyến nghị áp dụng luận văn

Luận văn có ý nghĩa thực tiễn sâu sắc, là cơ sở khoa học để các cấp quản lý giáo dục huyện Lý Nhân tham khảo và vận dụng vào thực tế. Các biện pháp đề xuất có tính khả thi cao, phù hợp với điều kiện của địa phương. Khuyến nghị các nhà trường và Phòng GD&ĐT huyện Lý Nhân cần xây dựng kế hoạch chi tiết để triển khai các giải pháp này theo một lộ trình cụ thể. Thành công trong việc quản lý đội ngũ giáo viên môn Ngữ văn sẽ là tiền đề vững chắc để nâng cao chất lượng dạy học toàn diện, góp phần thực hiện thành công sự nghiệp đổi mới giáo dục tại địa phương.

27/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 COSOLY LUAN VE QUAN LY DOLNGE GIAO VIÊN MÔN NGỮ VĂN LỞ CÁC TRƯỜNG TRUNG HỌCCƠ SỞ TRONG BỘI CẢNH HIỆN NAY 11. Trường trung học cơ sở trong hệ thống giáo dục quốc dân LI. Vite val trồ của bậc học THCS trong hộ thng giáo dục quắc dân HỆ thống giáo dục quốc dẫn bao gém: Giio dục mắm non; Giáo dục phố thông: Giáo đục nghề nghiệp; Giáo đục đại hoc va sau dai hoe. Giáo dục phố hông gằm cỏ các bộc học: Tiêu học, Trung học cơ sử và Trung học phả thông táo đạc Trung học cơ sử có một ị tí đặc biệt quan tạng, Luật Giáo cđục 2019 đã xá định mục iêu của giáo dục THCS là: "Giáo dục trung học cơ sở nhằm cũng cổ và phất tiễn kết quả của giáo dục iêu học; ảo đâm cho bục sinh có học vẫn phổ thing nda tng, hid bt cn thi ối tiễn về kỹ (huậ vả hướng nghiệp để iếp tue hoe tungbọ phổ thông hoặc chương tìnhgiáo dục nghề nghiệp" Theo Luật Giáo đục 2019, nội dang của Giáo dục THCS bao gồm: "Giáo đục trung họ cơ ở cũng cổ, phát iển nội dune đã bục ở êu họ, bản đảm cho họ sinh hid biết phổ thông cơ bản về tiếng Viết, toán, lịch sử dân ốc kiến thức khác về Khoa học ã hội, khoa họ tự nhiên, phập luật, ín học, ngoa ng; có hiểu bit cần thế ốiiễu về kỹ thuật và hướng nghiệp" "Phương pháp giáo dục phố hông ehúnglà phát huy ính ch ce, tự gic, chủ động, ing to củ học sinh phì hợp với đặc ưng tùng môn học, lớp học và đặc điễm đối tượng học sinh bỗi dưỡng phương hấp tự học, hứng thú bọ tp, kỹ năng hợp ác, khả năng tư duy đc lập pất tiến toàn diện phẩm chất và năng lực của ngời học; tăng cường ứng đụng công nghề thông in và tuyên thông vo quá nh giá dạc"[33] 'Nhữ vậy, giáo đục bậc THCS là "cầu nội” giữa Tiêu bọc và Trung học phổ thông, có nhiệm vụ là công c, phát iển kiến thức họ sinh đã học ở Tiểu bọc để s được học vấn phố thông và cổ những biển biết bạn đầu vỀ kỹ thuật vì hướng nghiệp để ấp tục họ trung học ph thông 112, Nhiing vin đề cơ bản đãi mới giáo đục trưng lọc cơ sở rong Bi “cảnh hiện nay Vin & cơ bản của đội mới và pit iển gián dục THCS rong bử cảnh hiện nay được th hig ở các quan điểm, mục êu, nhiệm vụ và gi phập đội mi v phá tiến iấo dục được nêu tong Nghị quyết sổ 29/NQ-TW cia Ban chấp hành Trưng ương Đăng khóe XI về đội mới căn bản toàn din GDDT cngnr chién have pit in gido de cia “Chính phi.

Cc quan diém, me tiêu, nhiệm vụ, gi pháp đổi mới và phát iễn gio de hồ thông, trong đỏ cổ gáođục THỊ pi cc vind mong tăm da 1. Chuyển mạnh quá trình giáo đục từ rang bị Kién thức sang phái triển toàn diện năng lự, phẩm chẳt người lọc “Chuyển mạnh quả trình giáo dục chủ yên trang bị kiến thức sang phảt rig toàn điện năng ực và phẩm chất người học” [13] là một rong những quan điễm của Đăng ta về đỗi mới GDDT, rong đồ có giáo dục THCS, Quan điềm này mang ‘ing quit để chỉ đạo “đổi mới mạnh mể và đồng bộ các yêu tổ cơ bản của gián dục, đào tạo theo hướng coi trọng phát tiễn phẩm chit, ing Ive người học" 1]. Đó là phải đổi mới mạnh mẽ và đồng bộ cc yếu tổ cơ bản như: mục tều, chương trình, ội dạng, phương phấp giáo dục và kết quả giáo dục theo dịnh hướng phát uiện năng lực người học "Để (hực hiện được quan điểm đổi mới đô, rong mỗi cơ giáo đục nỗi chúng vì trong ee ting THCS nồi đền phố cổ đi ng gi viên cỏ đã thảm chất tình độ chuyên môn và nghiệp vụ sự phạm để iễn ai hoạt động dạy bọc vã giáo đục từ trang ‘ign di sang pit i ton din ming ye vi phim cite sia 1.22, Thue hiện déi mat chuomg tink, sich giáo kho giáo đục phổ thông theo định wing pt rn nang ee hoe sinh hấp để hục hiện quan diém chuyén manh quá tình giáo dục từ chủ yến tran bị iến thức sang phá tiễn toàn điệ năng lự và hâm chất oe sinh là (hục hiện dồi mối chương tình và ch giáo kho giáo dục phổ thông năm 3018 theo nh hưởng, phát tiến năng lục hoe sinh. Dido niy thé hin tong Nghị quyết số 20/NQ.TW của Bản chấp hành Trung ương Đăng và tung Chiến lược phút tiễn gio dục 2011-2020 “Trong dô, đổi với giá dục phổ thông phổi hực hiện dội mới chương kính vi sich giáo Khoa tử sau năm 2018 heo định hướng phá tiễn năng lục hoe snk ing tờiphãi “Xây đứng và chuẩn hỏa nộ dụng giáo dục phổ thông theo Ing hindi ti go, bio dsm chit ong eh hap ao ở cc lớp học dưới và phân hóa dẫn cáclớp học tr” [13] `Và để thục biện hiệu qu, chất lượng việc đôi mới chương tình và sách giáo Khoa THCS theo định hướng phát iển năng lực bọc sinh, cn phải cỏ đội ngũ gi viên THCS cổ đã phẩm chắ, tỉnh đổ chuyền môn và nghiệp vụ sử phạm để đáp ứng sắc yêu cu đối mới đó.3, Te hiện đối mới phương pháp, hình thức tổ chức day hoe, in gid Tê quả học tập, rên hyện theo hưởng phát triển năng lực học sinh "Nghị quyết số 20/NQ-TẤW của Hạn chấp hành Trung ương Đáng đã đưa ra một rong những nhiệm vụ và giải pháp đổi mới căn bản, toàn điện GDĐT ong giai đoạn hiện nay là "đổi mới mạnh mẽ phương pháp dạy và học theo hướng hiện phét huy tính tích ce, chủ động, sẵng tao và vận dụng kiến thúc, kỹ năng của "người học.

Tập trưng dạy cách bọc, cách nghĩ, khuyến ích tự họ, tạo cơ sở để người học tự cập nhật và đối mới ti thức, kỹ năng, phá iển năng lực” [13 Mặt “háe phải "Đôi mới căn bản hình thức và phương pháp thí, kiểm tra và đảnh giá kết quả giáo dục, đào tạo, bảo đâm rung thực, khách quan” [13 "Để thực hiện cổ hiệu quả việc đổi mới phương phập, hình thức tổ chức đạy học, dãnh giá kết quả học tập, rên luyện theo hướng phất tiễn năng lực học sinh, sẵn phải có đội ngũ giáo viên THCS đạt chuẩn về phẩm chất, năng lực dọy học và giáo dục để đấp ứng được các yêu cầu của việc đổi mới phương pháp dạy học, nh, giá kế quả học sên luyện theo hướng phất buy tích cục, tự giác, chủ đồng, sắng to và năng lực tự học của học sinh 1. Di nga giáo viên môn Ngữ: rung ge co 21, Các Khái niệm 121, Đặi ngũ Tir didn Bách khoa Việt Nam nêu khái niêm "Đi ng là một tập hợp gồm, một số đông người cùng chúc năng, nhiện vụ hoặc nghề nghiệp, hợp thnh lực lượng hoạt động rong một bệ tông” [38] Moäe "Đội np là một khổi đồng người cũng chức năng hoặc nghề nghiệp tổ súc thành lực lượng” [8] Khải niệm đội ngũ được sử dạng một cách phổ biển rong lĩnh vục tổ chức hoại động khác nhau như đội ngũ thức; đội ngủ văn, nghệ đối nựủ cần bộ, công chức, viên chức; đội ngũ y, bắc Từ đô, ta có thể iễu õ hơn về đội ngủ: Đội ngũ lä những người có chưng "me đích, li (ch và rằng buậc với nhau bằng trách nhện pháp bi 1. Gio vién, gli viên THCS, gido vién min Ngữ vẫn THCS Theo Từ đến Tiếng Viê của Hoàng Phê, “Giáo viên là người ging dạy, giáo dục cho học sinh, lên kế hoạch, tến bành các ế dụy họ, (hực bình và phá uiễn các khôa học nằm trong chương tỉnh giáng dạy của mh tig ding thi cũng là người kiếm tr, ta để chẳm điền hỉ co học nh để đnh i hit omg tng he 9" [1] Luật Giáo đục 2019 đưa ma khi niệm: “Nhà giáo là người làm nhiệm vụ giảng dạy gio dục ung nhà tưởng, cơ sở giáo dục khác", “Nh giá ở các cơ sở giản đục mắm non, giáo dục ph thông, gio dục nghề nghiệp ơi là giá viên” [33] "Như vậy, có thé hidu ng, giáo iến là danh ừ được đồng để gọi chỉ những “gười thực hiện hoại động dạy bục và siảo đục tại các cơ sở giáo dục mm non, giáo dục phổ thông, gio đục chuyên nghập và day nghề. Giáo viên THCSlà những người thực hiện nhiệm vụ giảng dạy, giáo đục lọc sink trong các nhà trường THCS, bao gằm cúc nội dụng: dạy học vả giáo đực học sinh theo chuomeg tink, Kế oạch giáo dục rên hyộn, í đường đạo đức, Bồi dường văn lúa, chuyên môn, nghiệp vụ: thực hiện Điu lệ nhà trường, chu sự kiểm tra của Hiệu trưởng và cúc cấp quản lý giáo dục và tham gia cúc công tác Khác khi “được phân công (tế có) Gio vgn dạy bộ môn Nett vin tai các trường THICS được gi là Giáo viên "ổn Ngữ vẫn tung lọc cơ sở 1-23, Đội ngữ giáo viên môn Ngữ vấn cúc trường THCS Trong nh vục GDĐT, thuật ngữ đội ngũ được sử đong để chỉ những tập hợp người được ph biệt với nhau về chúc năng trong bệ thông GDDT, như đội ngũ giáo viên, đổi ngữ giảng viên, đội ngũ CBỌI.

trường hoe. 6 Vigt Nam, những người Không trực tip giảng dạy mà chủ yêu làm côn tác quản lý gio dục trong nhà trường vẫn được xếp vào đội ngũ gio viên nên khái niêm đội ngũ giáo viên dòng để chỉ tập hợp người bao gỗm CBOI. giáo dục và gián viên “Theo Từ điễn Giáo dục học: *Đội ngà gio vién tập hợp những người đảm, nhận công ác gián dục và dạy học cóđ iê chuẩn đạo đức, chuyền môn và nghệ vụ quy định [9] Như vậy, có thể quan niệm: Đội ngữ giáo viên món Ngữ văn ở các mường “HCS lã một tập hợp người đạp học bộ môn môn Ngữ vn ở bộ học tung lọc cơ ở được tổ chức thành một lực lượng, có đã tiểu chuẩn đạo đức, chuên mỡn và "gMiập vụ quy định, có nhiệm vụ thực hiện các mục iêugiảo dục đã để ra Đội ngũ giáo viên môn Ngữ văn chính lá nguồn lực quan trọng trong lĩnh vực giảng dạy bộ môn môn Ngữ văn THCS nổi riêng và rong phát biển giáo dục phổ thông nồi chung 12.2 Yeu cudi mi ding “ân Ngữ vẫn ở các trường rung ‘ge ca strong bit cit hign ney Tre yéuciu di mi gid dae hiện ay, yêu cần đội mi đội ngũ giáo viên môn Ngữ văn ở các tưởng trung học eơ sử cũng là yêu cầu đối với đội ngũ giáo viên tong các trường THCS nó chung, Bao gồm các yêu cầu sau: 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ