Luận văn thạc sĩ quản lý giáo dục giải pháp phát triển đội ngũ cán bộ quản lý giáo dục người dân tộc thiểu số trên địa bàn tỉnh kom tum

Luận văn thạc sĩ về phát triển đội ngũ cán bộ quản lý giáo dục người dân tộc thiểu số tại Kom Tum. Nghiên cứu giải pháp nâng cao chất lượng đội ngũ lãnh đạo giáo dục khu vực.

Trường đại học

Đại Học Đà Nẵng

Chuyên ngành

Quản Lý Giáo Dục

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ Giáo Dục Học

2014

129
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Vai trò của cán bộ quản lý giáo dục người DTTS tại Kon Tum

Trong chiến lược phát triển giáo dục quốc gia, đội ngũ cán bộ quản lý giáo dục (CBQLGD) giữ vai trò then chốt, quyết định đến chất lượng và hiệu quả của toàn hệ thống. Tại Kon Tum, một tỉnh miền núi có trên 53% dân số là người dân tộc thiểu số (DTTS), việc phát triển đội ngũ cán bộ quản lý giáo dục người dân tộc thiểu số không chỉ là nhiệm vụ chuyên môn mà còn mang ý nghĩa chính trị, xã hội sâu sắc. Họ là cầu nối quan trọng giữa chính sách giáo dục của Đảng và Nhà nước với thực tiễn tại địa phương, góp phần nâng cao dân trí và phát triển nguồn nhân lực bền vững. Cơ sở lý luận về phát triển đội ngũ cho thấy, cán bộ quản lý là người trực tiếp tổ chức, điều hành mọi hoạt động trong nhà trường, từ đó tạo ra động lực và môi trường sư phạm lành mạnh. Việc có một đội ngũ CBQLGD người DTTS đủ về số lượng, mạnh về chất lượng, am hiểu đặc thù văn hóa dân tộc thiểu số và ngôn ngữ bản địa sẽ giúp nâng cao chất lượng đội ngũ giáo viên và học sinh, khắc phục các rào cản văn hóa, từ đó cải thiện hiệu quả quản lý trường học. Đây là nhân tố quyết định thành công của sự nghiệp đổi mới giáo dục tại các vùng có điều kiện kinh tế - xã hội vùng DTTS còn nhiều khó khăn như Kon Tum.

1.1. Tầm quan trọng chiến lược trong giáo dục miền núi

Tại các khu vực giáo dục miền núi, CBQLGD người DTTS đóng vai trò không thể thay thế. Họ không chỉ là nhà quản lý mà còn là người truyền cảm hứng, là tấm gương cho học sinh dân tộc thiểu số noi theo. Sự am hiểu sâu sắc về phong tục, tập quán và tâm lý cộng đồng giúp họ xây dựng được các mô hình quản lý giáo dục hiệu quả, phù hợp với thực tiễn. Hơn nữa, sự hiện diện của họ trong bộ máy quản lý còn thể hiện rõ chính sách giáo dục dân tộc của Đảng và Nhà nước, tạo dựng niềm tin và sự đồng thuận trong nhân dân, từ đó huy động được sức mạnh tổng hợp của toàn xã hội cho sự nghiệp giáo dục.

1.2. Cơ sở lý luận và thực tiễn về phát triển đội ngũ cán bộ

Luận văn của tác giả Lê Thị Kim Đơn đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về phát triển đội ngũ, khẳng định đây là quá trình làm tăng giá trị con người về phẩm chất, năng lực và kỹ năng. Phát triển đội ngũ CBQLGD người DTTS thực chất là đầu tư vào vốn con người, một nguồn lực quý giá cho sự phát triển. Quá trình này bao gồm các khâu then chốt như quy hoạch, đào tạo, bồi dưỡng, bổ nhiệm và tạo môi trường làm việc thuận lợi. Thực tiễn tại Kon Tum đòi hỏi các giải pháp phải vừa tuân thủ lý luận chung, vừa phải bám sát vào điều kiện kinh tế - xã hội vùng DTTS và những nét đặc thù văn hóa dân tộc thiểu số của địa phương.

II. Phân tích thực trạng đội ngũ cán bộ quản lý giáo dục người DTTS

Nghiên cứu về thực trạng quản lý giáo dục Kon Tum cho thấy bức tranh tổng thể với nhiều ưu điểm nhưng cũng không ít thách thức. Dù đã có những bước tiến đáng kể, đội ngũ CBQLGD người DTTS vẫn còn bộc lộ nhiều hạn chế về số lượng, cơ cấu, trình độ và năng lực. Theo thống kê của Sở Giáo dục và Đào tạo Kon Tum (năm 2014), tỷ lệ CBQLGD người DTTS chỉ chiếm 7,81% tổng số cán bộ quản lý toàn ngành, một con số còn khiêm tốn so với tỷ lệ hơn 53% dân số là người DTTS. Sự mất cân đối này thể hiện rõ nhất ở cấp THCS (2,19%) và THPT (11,11%). Bên cạnh đó, cơ cấu về giới tính và độ tuổi cũng chưa hợp lý, tỷ lệ nữ giữ chức vụ quản lý còn thấp. Những bất cập trong công tác quy hoạch cán bộ, đào tạo và chính sách đãi ngộ là những nguyên nhân chính dẫn đến thực trạng này, đòi hỏi phải có những giải pháp đồng bộ và quyết liệt để nâng cao chất lượng đội ngũ.

2.1. Hạn chế về số lượng và cơ cấu CBQLGD người DTTS

Thực trạng cho thấy sự thiếu hụt nghiêm trọng về số lượng CBQLGD người DTTS. Bảng 2.1 của luận văn chỉ rõ, toàn tỉnh chỉ có 72 CBQLGD người DTTS trên tổng số 922 CBQL. Sự thiếu hụt này tạo ra khoảng trống trong công tác quản lý tại các trường học vùng sâu, vùng xa. Hơn nữa, cơ cấu đội ngũ cũng bộc lộ sự bất hợp lý. Tỷ lệ nữ CBQLGD người DTTS chỉ chiếm 47,22%, đặc biệt ở chức danh hiệu trưởng chỉ là 5,55%. Điều này cho thấy công tác quy hoạch, đề bạt cán bộ nữ người DTTS chưa được quan tâm đúng mức, chưa phát huy hết tiềm năng của lực lượng giáo viên nữ dồi dào.

2.2. Bất cập về trình độ và năng lực quản lý giáo dục

Chất lượng đội ngũ là yếu tố đáng quan ngại nhất. Kết quả khảo sát cho thấy một bộ phận không nhỏ CBQLGD người DTTS còn hạn chế về năng lực quản lý giáo dục. Có đến 52,78% chưa qua đào tạo hoặc bồi dưỡng về quản lý giáo dục. Trình độ lý luận chính trị, ngoại ngữ và tin học còn rất thấp, chưa đáp ứng yêu cầu đổi mới. Bảng 2.9 cho thấy, theo đánh giá của giáo viên, có 10% CBQL chưa đạt yêu cầu về nghiệp vụ quản lý. Năng lực quản lý tài chính, hành chính và kỹ năng xây dựng tập thể sư phạm đoàn kết của một số cán bộ còn yếu, chủ yếu dựa vào kinh nghiệm, thiếu tính khoa học và hệ thống.

2.3. Vướng mắc trong công tác quy hoạch và chính sách đãi ngộ

Công tác phát triển đội ngũ CBQLGD người DTTS tại Kon Tum đối mặt với nhiều vướng mắc. Công tác quy hoạch cán bộ dù đã được triển khai nhưng chưa gắn chặt với đào tạo và bổ nhiệm, đôi khi còn mang tính hình thức. Một số trường hợp bổ nhiệm không nằm trong quy hoạch đã gây ra dư luận không tốt. Bên cạnh đó, các chế độ, chính sách đãi ngộ chưa thực sự thỏa đáng, chưa tạo được động lực mạnh mẽ để thu hút và giữ chân nhân tài. Kết quả khảo sát cho thấy 70% giáo viên cho rằng chính sách đãi ngộ hiện nay chưa phù hợp, chưa có chính sách đặc thù đủ mạnh cho giáo dục miền núi.

III. Cách quy hoạch và bồi dưỡng cán bộ quản lý giáo dục hiệu quả

Để giải quyết những tồn tại của thực trạng quản lý giáo dục Kon Tum, giải pháp trọng tâm hàng đầu là xây dựng và thực hiện quy hoạch gắn liền với đổi mới công tác đào tạo, bồi dưỡng. Đây là hai mặt của một quá trình thống nhất, có tác động quyết định đến việc nâng cao chất lượng đội ngũ. Quy hoạch phải mang tính chiến lược, dài hạn, đảm bảo tính kế thừa và chủ động về nguồn cán bộ. Công tác quy hoạch cán bộ không chỉ dừng lại ở việc lập danh sách mà phải tính toán chính xác nhu cầu, xác định rõ tiêu chuẩn và gắn với kế hoạch đào tạo cụ thể. Song song đó, việc bồi dưỡng cán bộ quản lý cần được đổi mới toàn diện về nội dung, chương trình và phương pháp. Chương trình bồi dưỡng phải được thiết kế riêng, phù hợp với đối tượng CBQLGD người DTTS, chú trọng trang bị các kỹ năng lãnh đạo, quản lý hiện đại, kiến thức pháp luật, quản lý tài chính và đặc biệt là kỹ năng xử lý các vấn đề phát sinh từ đặc thù văn hóa dân tộc thiểu số.

3.1. Xây dựng quy hoạch phát triển đội ngũ CBQLGD bài bản

Quy hoạch phải được thực hiện một cách khoa học, dân chủ, xuất phát từ nhu cầu thực tế của từng đơn vị và toàn ngành. Cần xác định rõ số lượng, cơ cấu về độ tuổi, giới tính, dân tộc cho giai đoạn 5-10 năm tới. Nguồn quy hoạch cần được lựa chọn từ những giáo viên giỏi, cán bộ đoàn thể năng nổ, có uy tín và triển vọng. Quá trình này phải gắn liền với việc giao nhiệm vụ để thử thách, rèn luyện và đánh giá khách quan. Một bản quy hoạch tốt sẽ là cơ sở vững chắc cho việc phát triển nguồn nhân lực lãnh đạo kế cận, tránh tình trạng bị động, chắp vá trong công tác cán bộ.

3.2. Đổi mới nội dung và phương pháp bồi dưỡng cán bộ quản lý

Nội dung bồi dưỡng cán bộ quản lý cần được cập nhật, tập trung vào các vấn đề thiết thực. Cụ thể là bồi dưỡng kỹ năng lãnh đạo, quản lý; kỹ năng ứng dụng công nghệ thông tin; kiến thức quản lý tài chính theo cơ chế tự chủ; và các chuyên đề về tâm lý, văn hóa các dân tộc tại Kon Tum. Phương pháp đào tạo cần đa dạng hóa: kết hợp giữa đào tạo chính quy, bồi dưỡng ngắn hạn, hội thảo chuyên đề và khuyến khích tự học, tự nghiên cứu. Đặc biệt, cần có những lớp học dành riêng cho đối tượng là người DTTS để quá trình đào tạo đạt hiệu quả quản lý trường học cao nhất.

IV. Hướng dẫn cải tiến chính sách và môi trường làm việc cho CBQL

Bên cạnh quy hoạch và đào tạo, việc xây dựng một hệ thống chính sách đặc thù và tạo dựng môi trường làm việc thuận lợi là giải pháp có tính đòn bẩy, trực tiếp tạo động lực cho đội ngũ CBQLGD người DTTS cống hiến và phát triển. Cần phải cải tiến và thực hiện tốt các chính sách giáo dục dân tộc, không chỉ dừng lại ở các quy định chung mà phải có những đãi ngộ cụ thể, xứng đáng với những nỗ lực và đóng góp của họ. Các chính sách này bao gồm phụ cấp ưu đãi, hỗ trợ đào tạo, chế độ khen thưởng và tôn vinh kịp thời. Đồng thời, việc xây dựng một môi trường làm việc dân chủ, minh bạch, được trang bị đầy đủ phương tiện kỹ thuật sẽ giúp CBQL phát huy tối đa năng lực quản lý giáo dục. Thực hiện dân chủ hóa trường học, tăng cường trao quyền tự chủ đi đôi với trách nhiệm giải trình sẽ khơi dậy sự sáng tạo và tinh thần dám nghĩ, dám làm, góp phần phát triển nguồn nhân lực quản lý tại chỗ một cách bền vững.

4.1. Xây dựng chế độ chính sách đặc thù và đãi ngộ thỏa đáng

Cần tham mưu cho UBND tỉnh ban hành các chính sách đãi ngộ đặc thù. Ví dụ như chế độ phụ cấp trách nhiệm cao hơn, chính sách hỗ trợ kinh phí khi tham gia các khóa học nâng cao trình độ, ưu tiên trong việc xét tặng các danh hiệu thi đua. Luận văn đề xuất cần lượng hóa khối lượng công việc của CBQL để có chế độ thưởng phạt công minh. Những chính sách này phải được thực hiện công khai, minh bạch, đảm bảo đúng người, đúng chế độ, tạo ra động lực vật chất và tinh thần thực sự cho đội ngũ CBQLGD người DTTS.

4.2. Tạo môi trường làm việc và tăng cường phương tiện quản lý

Một môi trường làm việc chuyên nghiệp là yếu tố then chốt. Cần đầu tư trang bị đầy đủ các phương tiện hiện đại như máy tính, mạng internet, các phần mềm quản lý chuyên dụng. Việc này không chỉ giúp giảm tải công việc hành chính mà còn nâng cao hiệu quả quản lý trường học. Bên cạnh đó, cần củng cố vai trò của các hội đồng trong nhà trường, thực hiện quy chế dân chủ cơ sở, tạo điều kiện cho mọi thành viên được tham gia đóng góp ý kiến, xây dựng một văn hóa nhà trường đoàn kết, hợp tác và không ngừng đổi mới.

4.3. Nâng cao hiệu quả qua thanh tra kiểm tra và đánh giá

Tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra là giải pháp quan trọng để nâng cao chất lượng đội ngũ. Hoạt động này cần được thực hiện thường xuyên, đột xuất và phải đổi mới theo hướng thực chất, không hình thức. Nội dung kiểm tra cần tập trung vào hiệu quả công việc, năng lực điều hành và phẩm chất đạo đức của CBQL. Kết quả đánh giá phải khách quan, công bằng, là căn cứ tin cậy cho việc quy hoạch, bổ nhiệm, luân chuyển và khen thưởng, kỷ luật, từ đó thúc đẩy sự phấn đấu liên tục trong toàn đội ngũ.

V. Kết quả khảo nghiệm tính cấp thiết và khả thi của các giải pháp

Để đảm bảo tính khoa học và thực tiễn, các giải pháp đề xuất trong luận văn đã được khảo nghiệm thông qua việc lấy ý kiến từ các chuyên gia, cán bộ quản lý và giáo viên trong và ngoài ngành giáo dục tại Kon Tum. Kết quả khảo nghiệm khẳng định tính cấp thiết và khả thi của hệ thống giải pháp, cho thấy sự phù hợp với bối cảnh và yêu cầu của địa phương. Đa số ý kiến đều đánh giá cao các giải pháp, đặc biệt là nhóm giải pháp về công tác quy hoạch cán bộ và đổi mới công tác bồi dưỡng cán bộ quản lý. Kết quả này là một minh chứng quan trọng, cho thấy các giải pháp không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà hoàn toàn có thể áp dụng vào thực tiễn để tạo ra chuyển biến tích cực. Việc triển khai đồng bộ các giải pháp này sẽ xây dựng được một mô hình quản lý giáo dục hiệu quả cho khu vực giáo dục miền núi, góp phần thực hiện thắng lợi mục tiêu đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục tại tỉnh Kon Tum.

5.1. Đánh giá của chuyên gia về tính cấp thiết của giải pháp

Kết quả khảo nghiệm (Bảng 3.1) cho thấy tất cả các giải pháp đều được đánh giá ở mức "cấp thiết" và "rất cấp thiết". Giải pháp "Xây dựng và thực hiện quy hoạch cán bộ" được xếp hạng cao nhất với điểm trung bình 2,80, cho thấy đây là vấn đề bức thiết nhất hiện nay. Tiếp theo là giải pháp "Cải tiến và thực hiện tốt chế độ chính sách đặc thù" (2,69 điểm) và "Đổi mới công tác đào tạo, bồi dưỡng" (2,73 điểm). Điều này phản ánh đúng thực trạng quản lý giáo dục Kon Tum, nơi mà công tác quy hoạch, đào tạo và chính sách là ba nút thắt cần được tháo gỡ.

5.2. Phân tích tính khả thi trong điều kiện thực tế Kon Tum

Về tính khả thi (Bảng 3.2), các giải pháp cũng nhận được sự đồng thuận cao. Giải pháp về quy hoạch và đào tạo, bồi dưỡng tiếp tục được đánh giá là khả thi nhất (điểm TB 2,81 và 2,74). Điều này cho thấy các cấp quản lý và đội ngũ giáo viên tin tưởng vào khả năng thực thi các giải pháp này nếu có sự chỉ đạo quyết liệt từ Sở Giáo dục và Đào tạo Kon Tum và UBND tỉnh. Tuy nhiên, giải pháp về "Cải tiến chế độ chính sách đặc thù" và "Tạo môi trường làm việc" được đánh giá có tính khả thi thấp hơn một chút, cho thấy đây là những thách thức lớn, đòi hỏi sự phối hợp liên ngành và nguồn lực đầu tư đáng kể.

VI. Kết luận và định hướng phát triển đội ngũ CBQLGD người DTTS

Việc phát triển đội ngũ cán bộ quản lý giáo dục người dân tộc thiểu số trên địa bàn tỉnh Kon Tum là một nhiệm vụ chiến lược, có ý nghĩa quyết định đến sự thành công của sự nghiệp giáo dục vùng dân tộc và miền núi. Dựa trên việc phân tích sâu sắc cơ sở lý luận về phát triển đội ngũthực trạng quản lý giáo dục Kon Tum, hệ thống 6 giải pháp đồng bộ được đề xuất có tính cấp thiết và khả thi cao. Các giải pháp này tập trung vào các khâu then chốt: từ công tác quy hoạch cán bộ, đổi mới bồi dưỡng cán bộ quản lý, hoàn thiện chính sách giáo dục dân tộc, cho đến tăng cường kiểm tra, đánh giá. Để các giải pháp này đi vào cuộc sống, cần có sự vào cuộc quyết liệt của cả hệ thống chính trị, đặc biệt là vai trò tham mưu, chỉ đạo của Sở Giáo dục và Đào tạo Kon Tum. Tương lai của giáo dục miền núi Kon Tum phụ thuộc rất lớn vào việc xây dựng thành công một đội ngũ CBQLGD người DTTS vừa "hồng" vừa "chuyên", đủ năng lực dẫn dắt sự nghiệp đổi mới giáo dục tại địa phương.

6.1. Tóm lược những giải pháp then chốt cần ưu tiên thực hiện

Để tạo ra đột phá, cần ưu tiên thực hiện ba nhóm giải pháp trọng tâm. Thứ nhất, chuẩn hóa và thực hiện nghiêm túc công tác quy hoạch cán bộ theo lộ trình rõ ràng. Thứ hai, đổi mới mạnh mẽ nội dung, chương trình bồi dưỡng cán bộ quản lý, đảm bảo tính thực tiễn và phù hợp với đặc thù văn hóa dân tộc thiểu số. Thứ ba, ban hành và thực thi các chính sách đãi ngộ đặc thù đủ mạnh để thu hút, giữ chân và tạo động lực cho đội ngũ. Đây là "kiềng ba chân" vững chắc để nâng cao chất lượng đội ngũ một cách bền vững.

6.2. Khuyến nghị cho Sở Giáo dục và Đào tạo Kon Tum và các cấp

Luận văn đưa ra những khuyến nghị cụ thể. Đối với Sở Giáo dục và Đào tạo Kon Tum, cần khẩn trương xây dựng đề án chi tiết để triển khai các giải pháp, đặc biệt là trong quy hoạch và đào tạo. Đối với UBND tỉnh, cần tăng cường đầu tư ngân sách, ban hành các cơ chế, chính sách khuyến khích đặc thù. Đối với bản thân mỗi CBQLGD, cần nêu cao tinh thần tự học, tự rèn luyện để nâng cao năng lực quản lý giáo dục và phẩm chất đạo đức, đáp ứng yêu cầu của giai đoạn mới, góp phần vào sự nghiệp phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao cho tỉnh nhà.

16/08/2025
Luận văn thạc sĩ quản lý giáo dục giải pháp phát triển đội ngũ cán bộ quản lý giáo dục người dân tộc thiểu số trên địa bàn tỉnh kom tum

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận của vấn đề phát triển đội ngũ CBQL giáo dục trong hệ thống giáo dục quốc dân Chương 2: Thực trạng việc phát triển đội ngũ CBQL giáo dục người dân số trên địa bàn tinh Kon Tum. Chương 3: Các giải pháp phát triển đội ngũ CBQL giáo dục người dân số trên địa bàn tinh Kon Tum. CHUONG 1 CO SO LY LUAN VE PHAT TRIEN DOI NGU CBQL GIÁO DỤC 1. KHÁI QUÁT LỊCH SỬ NGHIÊN CỨU VAN DE Ở đâu có đời sống xã hội, có nền giáo dục, thì ở đó có vấn đề quản lý nói chung và quản lý giáo dục nói riêng, nền giáo dục Nho học thực chất là nền giáo dục đào tạo ra các nhà quản lý (đào tạo những người làm quan) và việc coi trọng đến công tác quản lý, xây dựng đội ngũ cán bộ quản lý, đưa ra các tư tưởng, biện pháp quản lý là một vấn đề có ý nghĩa quan trọng, vì nơi nào.

coi trọng công tác quản lý, có giải pháp quản lý tối ưu, thì sẽ tạo ra được động. lực phát triển, nhiệm vụ mới được thực hiện hiệu quả, trật tự mới được xác lập. Do vậy, ngay từ thời cổ đại, một số nhà triết học đồng thời là nhà giáo dục ở phương Đông như Không Tir (551-479 TCN) và phương Tây, như Xôcrát (469-339 TCN) đã đưa ra tư tưởng quản lý những vấn đề chung nhất về dạy học và quản lý dạy học. Đến giữa thế kỷ XVIII, một số nhà khoa học như: Robert Owen (1792- 1871), nhà xã hội học không tưởng người Anh Charles Babbage (1792-1871), nhà toán học người Anh đã đưa ra quan điểm, giải pháp quản lý gắn với việc.

nâng cao năng suất lao động và nâng cao trình độ quản lý. Từ nửa đầu thế kỷ XIX đến nay, nhất là từ khi chủ nghĩa Mac-Lê Nin ra đời, khoa học QLGD thực sự có bước phát triển mạnh. Xukhomlinki trong tác phẩm “Kinh nghiệm lãnh đạo của Hiệu trưởng” đã đưa ra nhiều tình huống QLGD và quản lý dạy học trong nhà trường; đồng thời, ở Liên Xô (cũ) một số công trình nghiên cứu về giáo dục của một số tác giả cũng nêu rõ vai trò, vị trí chức năng của CBQL trường học như tác phẩm “Những cơ sở của công tác giáo dục” của Ilina T.A; “Những vấn đề cơ bản của quản lý nhà trường” của Savin N. Trén nén tang triét hoc Mac-Lé Nin va tư tưởng Hồ Chí Minh về giáo duc va khoa học QLGD, các nhà giáo dục học Việt Nam đã có nhiều công trình nghiên cứu về lý luận cũng như đề xuất các giải pháp phát triển giáo dục tiêu biểu như: “Một số vấn đề về giáo dục và khoa học giáo dục” của nhóm.

tác giả do Phạm Minh Hạc chủ biên; “Giáo dục học - một số vấn đề về lý luận và thực tiễn” của tác giả Hà Thế Ngữ; “Giáo dục học đại cương” của tác giả Nguyễn Sinh Huy và Nguyễn Văn Lê; “Một số khái niệm về QLGD” của tác giả Đặng Quốc Bảo,. Xuất phát từ quan điểm cán bộ là cái gốc của mọi công việc, Đảng đã ban hành Nghị quyết TW 2 khóa VII và Nghị quyết TW 6 khóa IX của Ban chấp hành TW Đảng Cộng Sản Việt Nam (ĐCSVN) và theo đó công tác nghiên cứu về phát triển giáo dục và QLGD được đây mạnh và đã đạt được những thành tựu to lớn. Có nhiều tác giả như Phạm Minh Hạc, Nguyễn Tấn Phát, Nguyễn Minh Đức bàn về vấn đề xây dựng đội ngũ cán bộ QLGD nói chung và CBQL trường học nói riêng. Thủ tướng chính phủ đã ban hành “Chiến lược phát triển giáo dục 2010-2020 và trước đó là Đề án “Xây dựng đội ngũ nhà giáo và cán bộ QLGD giai đoạn 2005-2010, phần nào đã giúp ngành giáo dục có thêm một số kiến thức, cơ sở lý luận về QLGD và phát triển đội ngũ cán bộ QLGD trong thời kỳ đổi mới của đất nước.

Trong sự nghiệp cách mạng, Đảng và Nhà nước ta luôn coi đội ngũ GV là lực lượng cốt cán của sự nghiệp GD, người GV được đưa lên vị trí xã hội xứng đáng và được coi trọng, được thường xuyên chăm lo nâng cao uy tín, cải thiện điều kiện làm việc để GV được phát huy hết tài năng, sáng tạo của mình. Chỉ thị số 40-CT/TW ngày 15/6/2004 của Ban Bí thư về việc xây dựng, nâng cao chất lượng đội ngũ nhà giáo và cán bộ quản lý GD đã nêu nhiệm vụ: “Tiến hành rà soát, sắp xếp lại đội ngũ nhà giáo, cán bộ quản lý giáo dục để có kế hoạch đào tạo, bồi dưỡng đảm bảo đủ số lượng và cân đối về cơ cấu; nâng cao trình độ chuyên môn, nghiệp vụ, đạo đức cho đội ngũ nhà giáo, CBQLGD"[2]. Quyết định số 09/2005/QĐ-TTg ngày 11/01/2005 của Thủ tướng Chính phủ ví iệc phê duyệt đề án “Xây dựng, nâng cao chất lượng đội ngũ nhà giáo và cán bộ quản lý giáo dục giai đoạn 2005-2010” đã chỉ ra mục tiêu xây dựng đội ngũ nhà giáo và cán bộ quản lý GD theo hướng chuẩn hóa, nâng cao chất lượng, đảm bảo đủ về số lượng, đồng bộ về cơ cấu, đặc biệt chú trọng nâng. cao bản lĩnh chính trị, phẩm chất đạo đức, lối sông, lương tâm nghề nghiệp và trình độ chuyên môn của nhà giáo đáp ứng đòi hỏi ngày càng cao của sự nghiệp GD trong công cuộc đây mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước.

Quyết định số 149/2006/QĐ-TTg ngày 23/6/2006 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Đề án “Phát triển giáo dục mầm non giai đoạn 2006-2015" mục tiêu cụ thể: Đào tạo, bồi dưỡng, nâng cao chất lượng đội ngũ giáo viên mầm non, phần đấu để có 80% giáo viên đạt chuẩn trình độ đào tạo năm 2010 và 100% năm 2015, trong đó có 8% đạt trình độ trên chuẩn năm 2010 va 15% năm 2015 Quyết định số 711/QĐ-TTg ngày 13/6/2012 của Thủ tướng Chính phủ Phê duyệt "Chiến lược phát triển giáo dục 2011-2020" đã chỉ ra một trong những yếu kém của giáo dục nước ta là “Một bộ phận nhà giáo và cán bộ quản lý chưa đáp ứng được yêu cầu nhiệm vụ giáo dục trong thời kỳ mới. Đội ngũ nhà giáo vừa thừa, vừa thiếu cục bộ, vừa không đồng bộ về cơ cấu chuyên môn", "Vẫn còn một bộ phận nhỏ nhà giáo và cán bộ quản lý giáo dục có biểu hiện thiếu trách nhiệm và tâm huyết với nghề, vi phạm đạo đức và lối 10 sống, ảnh hưởng không tốt tới uy tín của nhà giáo trong xã hội. Năng lực của một bộ phận nhà giáo và cán bộ quản lý giáo dục còn thấp". Trong các giải pháp phát triển GD ở văn bản chiến lược này đã đề cập giải pháp phát triển đội ngũ nhà giáo nhằm “Đảm bảo từng bước có đủ giáo viên thực hiện giáo dục toàn diện theo chương trình giáo dục mằm non và phô thông, dạy học 2 budi/ngay”.

Kết luận Hội nghị lần thứ 6 của Ban Chấp hành Trung ương Đảng (khóa XI), Tổng Bí thư Nguyễn Phú Trọng chỉ rõ, một trong những yêu cầu đề bảo. đảm thực hiện đổi mới hệ thống GD là xây dựng đội ngũ nhà giáo "Đội ngũ nhà giáo (bao gồm các giáo viên và cán bộ quản lý giáo dục) đóng vai trò quyết định chất lượng GD. Nhà giáo không chỉ đơn thun là người chia sẻ kiến thức và kỹ năng mà còn là người góp phần nuôi dưỡng, phát triển tâm. hồn, hình thành nhân cách cho thế hệ trẻ" Trong "Giáo dục Việt Nam trước ngưỡng cửa của thế kỷ XXI" (xuất bản năm 1999), Giáo sư - Viện sĩ Phạm Minh Hạc khẳng định Đội ngũ GV là một yêu tố quyết định sự phát triển sự nghiệp GD&ĐT và đã đưa ra những chuẩn quy định đào tạo GV.

Các luận văn thạc sĩ: "Các giải pháp xây dựng, phát triển đội ngũ giáo viên và cán bộ quản lý trường trung học phổ thông tỉnh Quảng Nam giai đoạn 2006-2010” của tác giả Phạm Đình Ly. "Giải pháp quản lý phát triển đội ngữ giáo viên Tiểu học quận Thanh Khê Thành phố Đà Nang đáp ứng yêu cầu đổi mới giáo dục" của tác giả Hà Hội. "Biện pháp quản lý công tác bồi dưỡng giáo viên mầm non quận Liên Chiêu Thành phố Đà Nẵng đáp ứng yêu cầu đôi mới giáo dục trong giai đoạn hiện nay" của tác giả Phạm thị Thúy Xuân,. đã nêu lên thực trạng cũng như các giải pháp về công tác xây dựng, phát triển đội ngũ GV, cán bộ quản lý GD của các cấp học ở tỉnh Quảng Nam và Thành phố Đà Nẵng trong giai đoạn hiện nay.

" Các công trình nghiên cứu trên đây, đã tập trung làm rõ một số nội dung xây dựng, phát triển đội ngũ CBQL nói chung và CBQL trường học tại một số địa phương nói riêng. Tuy nhiên vấn đề phát triển đội ngũ CBQL giáo dục người dân tộc thiểu số trong các nhà trường trên địa bàn các tỉnh Tây Nguyên nói chung và Kon tum nói riêng cho tới nay vẫn chưa có tác giả nào đề cấp đến một cách đầy đủ và hệ thống. Chính vì vậy, luận văn này tập trung đi sâu tìm kiếm giải pháp phát triển đội ngũ CBQLGD người DTTS các trường học trên địa bàn tỉnh Kon Tum trong giai đoạn hiện nay. KHÁI NIỆM CƠ BẢN CỦA ĐÈ TÀI 1.

Khái niệm quản lý Theo nghĩa gốc Hán Việt của từ "quản lý" được chiết tự như sau: “quản” là trông nom, *lý” là sắp đặt lo liệu công việc. Quản lý vừa là khoa học vừa là nghệ thuật đang là vấn đề thu hút quan tâm nhiều nhất của các nhà quản lý và các nhà nghiên cứu lý luận quản lý. Khái niệm quản lý đã được nhiều nhà khoa học trình bày ở những góc độ khác nhau, ở mỗi thời điểm khác nhau. Theo Đại bách khoa toàn thư Liên Xô 1977 thì “Quản lý là chức năng của những hệ thống có tổ chức với bản chất khác những chương trình, mục đích hoạt động”.

Trong khi d6, Frederick Winslow Taylor (1856-1915) thì nhằm vào hiệu quả thuần túy: “Quản lý là biết được chính xác điều ban muén người khác làm và sau đó hiểu được rằng họ đã hoàn thành công việc một cách tốt nhất và rẻ nhất” [1, tr89]. Một số nhà 12 giáo dục Việt Nam trong quá trình nghiên cứu vẻ lý luận quản lý, đã nghiên cứu và vận dụng vào lĩnh vực QLGD thì cho rằng: Quản lý là những tác động có định hướng, có kế hoạch của chủ thể quản lý đến đối tượng bị quản lý trong tổ chức để vận hành tô chức, nhằm đạt mục đích nhất định. Quản lý là sự tác động có mục đích của chủ thẻ quản lý đến khách thể quản lý. Quản lý là một nghệ thuật nhằm đạt mục tiêu đề ra, thông qua việc.

điều khiến, phối hợp, chỉ huy hoạt động đối với người khác.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ