Luận Văn Thạc Sĩ Về Phương Pháp Mô Phỏng Monte Carlo Trong Toán Tài Chính

Luận văn thạc sĩ kinh tế phân tích phương pháp mô phỏng monte carlo và ứng dụng vào toán tài chính vnu lvts08w, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất giải pháp khả thi cho

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Khoa học tự nhiên

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa học

2015

111
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. MỞ ĐẦU

2. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Dụng cụ, thiết bị, hóa chất và nguyên liệu đầu

2.2. Quy trình làm sạch vỏ sò

2.3. Tiến hành tổng hợp HA và khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến sản phẩm

2.4. Phân tích kỹ thuật hóa lý đánh giá đặc trưng sản phẩm HA

3. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. Ảnh hưởng của kích thước hạt tạo ban đầu đến sản phẩm HA

3.2. Ảnh hưởng của thời gian thủy hóa tạo HA

3.3. Ảnh hưởng của phương pháp làm khô sản phẩm

3.4. Ảnh hưởng của nồng độ polymer đến đặc tính sản phẩm HA

3.5. Phổ FT-IR của HA tổng hợp từ cao kích thước hạt

3.6. Ảnh SEM của mẫu HA tổng hợp từ cao kích thước hạt

3.7. Ảnh TEM của HA tổng hợp từ cao kích thước hạt

3.8. Giản đồ XRD của HA tổng hợp làm khô bằng phương pháp

3.9. Phổ FT-IR của HA tổng hợp làm khô bằng phương pháp sấy

3.10. Ảnh SEM mẫu HA làm khô bằng phương pháp đông khô, sấy thường và sấy phụ trợ ở thanh độ 10 µm

3.11. Ảnh SEM mẫu HA làm khô bằng phương pháp đông khô, sấy thường và sấy phụ trợ ở thanh độ 200 nm

3.12. Ảnh TEM của mẫu HA làm khô bằng phương pháp sấy phụ trợ

3.13. Giản đồ TG của HA làm khô bằng phương pháp sấy phụ trợ

3.14. Giản đồ XRD của HA tổng hợp từ cao với thời gian thủy hóa khác nhau

3.15. Ảnh SEM HA được tổng hợp từ cao với thời gian thủy hóa khác nhau

3.16. Giản đồ XRD của mẫu polymer/HA với tỷ lệ khác nhau

3.17. Ảnh TEM mẫu HA bổ sung polymer

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Đại học Quốc gia Hà Nội Tổng quan về Khóa học Tự do

Đại học Quốc gia Hà Nội (ĐHQGHN) không chỉ là trung tâm đào tạo hàng đầu mà còn là nơi ươm mầm những tài năng nghiên cứu khoa học. Một trong những điểm nổi bật của ĐHQGHN là sự chú trọng vào khóa học tự donghiên cứu khoa học. Các chương trình đào tạo được thiết kế linh hoạt, tạo điều kiện cho sinh viên chủ động lựa chọn môn học và hướng nghiên cứu phù hợp với sở thích và năng lực cá nhân. Điều này giúp sinh viên phát huy tối đa tiềm năng, đồng thời trang bị kiến thức và kỹ năng cần thiết để đáp ứng nhu cầu của thị trường lao động và xã hội. ĐHQGHN cũng đẩy mạnh hợp tác quốc tế, tạo cơ hội cho sinh viên tham gia các chương trình trao đổi, thực tập và nghiên cứu ở nước ngoài. Việc tiếp xúc với môi trường học thuật đa văn hóa giúp sinh viên mở rộng tầm nhìn và nâng cao khả năng cạnh tranh trong bối cảnh toàn cầu hóa.

1.1. Lịch sử hình thành và phát triển của ĐHQGHN

ĐHQGHN có lịch sử lâu đời và truyền thống đào tạo chất lượng. Trường đã trải qua nhiều giai đoạn phát triển, từ Trường Đại học Tổng hợp Hà Nội đến ĐHQGHN ngày nay. Trường không ngừng đổi mới chương trình đào tạo, nâng cao chất lượng đội ngũ giảng viên và đầu tư cơ sở vật chất hiện đại. Sự phát triển của ĐHQGHN gắn liền với sự nghiệp giáo dục và khoa học của đất nước. ĐHQGHN luôn khẳng định vai trò là trung tâm đào tạo và nghiên cứu khoa học hàng đầu của Việt Nam.

1.2. Các khoa và trung tâm nghiên cứu trọng điểm của ĐHQGHN

ĐHQGHN có nhiều khoa và trung tâm nghiên cứu trọng điểm, tập trung vào các lĩnh vực khoa học tự nhiên, khoa học xã hội và nhân văn, công nghệ và kỹ thuật. Các khoa và trung tâm này có đội ngũ các nhà khoa học đầu ngành, trang thiết bị hiện đại và nhiều công trình nghiên cứu có giá trị. ĐHQGHN là nơi hội tụ của những tài năng khoa học trẻ và những nhà khoa học giàu kinh nghiệm. Các công trình nghiên cứu của ĐHQGHN đóng góp quan trọng vào sự phát triển kinh tế, xã hội của đất nước.

II. Thách thức và cơ hội của Khóa học Tự do tại ĐHQGHN

Khóa học tự do tại ĐHQGHN mang lại nhiều cơ hội cho sinh viên, nhưng cũng đặt ra không ít thách thức. Sinh viên cần chủ động trong việc lựa chọn môn học và hướng nghiên cứu, tự quản lý thời gian và học tập hiệu quả. Ngoài ra, việc tiếp cận nguồn tài liệu và thông tin khoa học cũng đòi hỏi sinh viên phải có kỹ năng tìm kiếm và đánh giá thông tin tốt. Về phía nhà trường, cần đảm bảo chất lượng các môn học tự chọn, cung cấp đầy đủ thông tin và tư vấn cho sinh viên, đồng thời tạo điều kiện để sinh viên tham gia các hoạt động nghiên cứu khoa học. Để khóa học tự do thực sự hiệu quả, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa sinh viên, giảng viên và nhà trường. Việc phát triển hệ thống hỗ trợ học tập và tư vấn nghề nghiệp cũng rất quan trọng.

2.1. Khó khăn trong việc lựa chọn môn học phù hợp

Việc lựa chọn môn học phù hợp là một thách thức lớn đối với sinh viên trong khóa học tự do. Sinh viên cần phải cân nhắc giữa sở thích, năng lực và mục tiêu nghề nghiệp để đưa ra quyết định đúng đắn. Nếu không có sự hướng dẫn và tư vấn kịp thời, sinh viên có thể chọn sai môn học, gây lãng phí thời gian và công sức. Nhà trường cần tăng cường công tác tư vấn và định hướng nghề nghiệp cho sinh viên, giúp sinh viên hiểu rõ về bản thân và lựa chọn môn học phù hợp với năng lực.

2.2. Yêu cầu về tính tự giác và kỷ luật của sinh viên

Khóa học tự do đòi hỏi sinh viên phải có tính tự giác và kỷ luật cao. Sinh viên phải tự quản lý thời gian, tự học và tự nghiên cứu. Nếu không có ý thức tự giác và kỷ luật, sinh viên sẽ dễ bị xao nhãng và không đạt được kết quả học tập tốt. Nhà trường cần xây dựng môi trường học tập khuyến khích tính tự giác và kỷ luật của sinh viên. Các hoạt động ngoại khóa và câu lạc bộ học thuật cũng là những sân chơi bổ ích giúp sinh viên rèn luyện kỹ năng mềm và tinh thần trách nhiệm.

III. Phương pháp Nghiên cứu Khoa học hiệu quả tại ĐHQGHN

Để thực hiện nghiên cứu khoa học hiệu quả tại ĐHQGHN, sinh viên cần nắm vững các phương pháp nghiên cứu khoa học cơ bản và nâng cao. Các phương pháp này bao gồm: phương pháp thu thập dữ liệu, phương pháp phân tích dữ liệu, phương pháp tổng hợp và trình bày kết quả nghiên cứu. Sinh viên cũng cần được trang bị kiến thức về đạo đức nghiên cứu, đảm bảo tính trung thực và khách quan trong quá trình nghiên cứu. Ngoài ra, việc sử dụng các công cụ và phần mềm hỗ trợ nghiên cứu cũng rất quan trọng. ĐHQGHN cần tạo điều kiện để sinh viên tiếp cận các nguồn tài liệu khoa học, tham gia các hội thảo khoa học và làm việc trong các phòng thí nghiệm hiện đại. Theo tài liệu gốc, "Luận văn này là một phần nội dung của đề tài nghiên cứu: 'Nghiên cứu sản xuất hydroxyapatite từ vỏ sò ở quy mô pilot và đề xuất các hướng ứng dụng' (mã số TTH.10)"

3.1. Kỹ năng thu thập và phân tích dữ liệu khoa học

Thu thập và phân tích dữ liệu là bước quan trọng trong quá trình nghiên cứu khoa học. Sinh viên cần nắm vững các kỹ năng thu thập dữ liệu một cách chính xác và đầy đủ. Các phương pháp phân tích dữ liệu cũng cần được lựa chọn phù hợp với loại hình dữ liệu và mục tiêu nghiên cứu. Việc sử dụng các phần mềm thống kê và phân tích dữ liệu sẽ giúp sinh viên tiết kiệm thời gian và nâng cao hiệu quả công việc.

3.2. Tổng hợp và trình bày kết quả nghiên cứu chuyên nghiệp

Sau khi phân tích dữ liệu, sinh viên cần tổng hợp và trình bày kết quả nghiên cứu một cách rõ ràng và logic. Việc sử dụng các biểu đồ, bảng biểu và hình ảnh minh họa sẽ giúp người đọc dễ dàng hiểu được kết quả nghiên cứu. Báo cáo nghiên cứu cần được trình bày theo một cấu trúc chuẩn, bao gồm: tóm tắt, giới thiệu, phương pháp, kết quả, thảo luận và kết luận. Các trích dẫn và tài liệu tham khảo cần được chú thích đầy đủ và chính xác.

IV. Bí quyết tận dụng tối đa cơ hội Nghiên cứu tại ĐHQGHN

ĐHQGHN cung cấp nhiều cơ hội nghiên cứu khoa học cho sinh viên. Để tận dụng tối đa những cơ hội này, sinh viên cần chủ động tìm kiếm thông tin về các dự án nghiên cứu, liên hệ với các giảng viên và nhà khoa học, tham gia các nhóm nghiên cứu và các hoạt động khoa học khác. Sinh viên cũng nên mạnh dạn đề xuất ý tưởng nghiên cứu của mình và tìm kiếm sự hỗ trợ từ các giảng viên và nhà trường. Quan trọng nhất, sinh viên cần có đam mê với khoa học và tinh thần cầu tiến để vượt qua những khó khăn và thử thách trong quá trình nghiên cứu. Bên cạnh đó, sinh viên có thể tìm đến phòng Hóa Vô cơ của Viện Hóa học thuộc Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam để được hỗ trợ.

4.1. Tìm kiếm thông tin về các dự án nghiên cứu phù hợp

Thông tin về các dự án nghiên cứu có thể được tìm thấy trên website của trường, các khoa và trung tâm nghiên cứu. Sinh viên cũng có thể liên hệ trực tiếp với các giảng viên và nhà khoa học để tìm hiểu về các dự án nghiên cứu đang triển khai. Việc tham gia các hội thảo khoa học và các buổi báo cáo chuyên đề cũng là một cách tốt để tìm kiếm thông tin về các dự án nghiên cứu phù hợp với sở thích.

4.2. Xây dựng mối quan hệ với giảng viên và nhà khoa học

Mối quan hệ tốt với giảng viên và nhà khoa học sẽ giúp sinh viên có được sự hướng dẫn và hỗ trợ trong quá trình nghiên cứu. Sinh viên nên chủ động tham gia các buổi thảo luận và trao đổi với giảng viên, đặt câu hỏi và bày tỏ quan điểm của mình. Việc làm việc trong các nhóm nghiên cứu cũng là một cách tốt để xây dựng mối quan hệ với giảng viên và học hỏi kinh nghiệm từ các nhà khoa học.

V. Ứng dụng thực tiễn từ Nghiên cứu về vật liệu Calcium Hydroxyapatite

Luận văn thạc sĩ đề cập đến nghiên cứu về điều chế Calcium Hydroxyapatite (HA) từ vỏ sò. HA là vật liệu có tính tương thích sinh học cao, được ứng dụng rộng rãi trong y học, đặc biệt trong lĩnh vực cấy ghép xương và răng. Nghiên cứu này có ý nghĩa thực tiễn quan trọng, góp phần tận dụng nguồn phế thải vỏ sò, giảm thiểu ô nhiễm môi trường và tạo ra vật liệu có giá trị ứng dụng cao. Theo tài liệu gốc, "Đầm Lập An, thị trấn Lăng Cô, Thừa Thiên Huế có trữ lượng vỏ sò rất lớn (ước đạt 1,8 triệu tấn)".

5.1. Tiềm năng ứng dụng Calcium Hydroxyapatite trong y học

Calcium Hydroxyapatite (HA) là vật liệu có tiềm năng ứng dụng to lớn trong y học. HA có tính tương thích sinh học cao, không gây độc hại cho cơ thể và có khả năng kích thích sự phát triển của tế bào xương. HA được sử dụng rộng rãi trong các ca phẫu thuật cấy ghép xương, răng và trong việc điều trị các bệnh lý về xương khớp.

5.2. Ứng dụng vật liệu chế tạo HA vào thực tiễn

Việc nghiên cứu chế tạo Calcium Hydroxyapatite (HA) từ nguồn nguyên liệu vỏ sò có ý nghĩa lớn trong việc tận dụng nguồn phế thải và giảm thiểu ô nhiễm môi trường. Vật liệu HA được tạo ra có thể được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ y học đến công nghiệp. Điều này góp phần vào sự phát triển bền vững và bảo vệ môi trường.

VI. Tương lai Khóa học Tự do và Nghiên cứu tại ĐHQGHN

Trong tương lai, khóa học tự donghiên cứu khoa học tại ĐHQGHN sẽ tiếp tục được đẩy mạnh và phát triển. Nhà trường sẽ tăng cường đầu tư vào cơ sở vật chất, nâng cao chất lượng đội ngũ giảng viên và tạo điều kiện để sinh viên tham gia các hoạt động nghiên cứu khoa học. Đồng thời, ĐHQGHN sẽ mở rộng hợp tác quốc tế, tạo cơ hội cho sinh viên tiếp cận với những kiến thức và công nghệ tiên tiến trên thế giới. Mục tiêu là xây dựng ĐHQGHN trở thành trung tâm đào tạo và nghiên cứu khoa học hàng đầu của khu vực và thế giới. Theo tài liệu, nhóm nghiên cứu thuộc phòng Hóa Vô cơ đã thực hiện các nghiên cứu tổng hợp vật liệu HA dạng bột và dạng xốp hướng đến ứng dụng trong dược học và y sinh học.

6.1. Mở rộng hợp tác quốc tế trong lĩnh vực nghiên cứu khoa học

Hợp tác quốc tế là yếu tố quan trọng để nâng cao chất lượng nghiên cứu khoa học. ĐHQGHN cần tăng cường hợp tác với các trường đại học và viện nghiên cứu hàng đầu trên thế giới. Các chương trình trao đổi sinh viên, giảng viên và các dự án nghiên cứu chung sẽ giúp ĐHQGHN tiếp cận với những kiến thức và công nghệ tiên tiến.

6.2. Phát triển các chương trình đào tạo liên ngành và đa ngành

Các chương trình đào tạo liên ngành và đa ngành sẽ giúp sinh viên có kiến thức và kỹ năng toàn diện, đáp ứng yêu cầu của thị trường lao động. ĐHQGHN cần khuyến khích sự hợp tác giữa các khoa và trung tâm nghiên cứu để phát triển các chương trình đào tạo mới, phù hợp với xu hướng phát triển của xã hội.

05/06/2025
Luận văn thạc sĩ phương pháp mô phỏng monte carlo và ứng dụng vào toán tài chính vnu lvts08w

Trích đoạn nội dung tài liệu

DAI hOc QUOc GIA hA TOI TI'GJONG DAI hOc KhOA hOc TU DIE HGUVẼN ThỊ ThÊU IGHIÊN cỨU chÉ TẠ0 cAIIXI hVDT0XVAPATIT TỪ VỎ Sò ThỪA ThIÊH hUÉ LUẬN VĂN ThẠc SĨ KhÚA hỌc Ha Noi — Năm 2015 DAI hOc QUOc GIA hA TOI TI'GJONG DAI hOc KHOA hỌc TỰ HhIÊH HGUVẼN ThỊ ThÊU HGHIÊN cỨU chÉ TẠ0 cAIIXI hYDF0XVAPATIT TỪ VỎ Sò ThỪA ThIÊH hUÉ chuyên ngành: hóa Vô cơ Mã số: 60440113 LUẬN VĂN ThẠc SĨ KhÚA hỌc Hgơiời hơiớng dẫn khỦa học: PGS. Đà0 Quốc hơiơng Hà Nội - Năm 2015 LOI cAM OTT Voi long siết ơn sâu sắc em xin chân thành cam on cic thay, cô: PGS. Pa Quốc hương, Th. Iguyễn Thị hạnh đã lận tình chỉ oả0, hgóng dẫn, giúp đỡ em le0ng suối quá bình nghiên au và hUàn thành luận văn.

Tôi xin chân thành cam on KhOa hoa hoc - Teqong Dai hoc Kh0a học Tự nhiên (Đại học Quốc gia hà Tiội) và Viện hóa học - Viện hàn lâm KhỦa học và đông nghệ Việt Iam đã lạ0 mọi điều kiện để lôi đó thể hUàn thành luận văn. Tôi xin chân thành cảm ơn dác cô, ác chú, đác anh chị và đác sạn công tac tại Phòng hóa Vô cœ - Viện hóa học- Viện hàn lâm Kh0a học và công nghệ Việt Tam đã nhiệt tình giúp đỡ lôi để lôi đó thể h0àn thành lôi đông việc aia minh. Luận văn này la m6? phan néi dung aia dé tai: “Tighién aru san xudl hyde0xyapalil lừ vỏ sò ở quy mô pil0! và đề xuất các hgớng ứng dụng” (mã số TTH.2014-Kc10) thuộc chương tình nghiên qứu — thử nghiệm Kh0a học và công nghệ linh Thừa Thiên huế năm 2014, d0 Th. Iguyễn Thị hạnh làm chủ nhiệm.

audi đòng lôi xin qảm ơn gia đình và sạn oè đã giúp đỡ, động viên và lạ0 điều kiện để lôi đó thể h0àn thành lỗi luận văn này. hà liội, tháng 12/2015 Hguyễn Thị Thêu 1.2 Vai lò và ứng dụng đủ THÁ.1 Ứng dụng qia hA oội. 2c: 7S ST SH rree 8 1.2 Ứng dụng qia hA dạng màng.3 Ung dụng qia hA dạng XỐD.4 Ủng dụng qia hA dạng đ0m/209il.3 Tình hình nghiên cứu vật liệu ÏaA. -- << «xưng rep 13 LBD T26n BE GIS ceccecsecssesscsssesssessssssessssssesssessecssssssessssseesusasessucasecsusasessusasecsesasessisaseeseeseeseees 13 1.2 Ighién aru va ung dung hA o Viét [am.4 dc phdjơng pháp lỗng hợp hA.1 Phương pháp kế! Hịa.

5c tt SE SE E211.3 Phqgong php PRUn SAY cescessesscessesssessesssessesssessssssessssssessssasessusssecscssessesssessessseeseesseeseess 20 1.4 Phương pháp siêu âm há hỌC.- c- 11T TH HH HH ren 20 1.5 Phương pháp c0mp0sil 1.6 Phương pháp điện Thái .- E111 911911111 1111 H1 11H HH HH HH HH rà 23 1.7 Phương pháp thuỷ nhiệt (há nhiỆÌ). c5 + SE k* kg kg 25 1.8 Phương pháp sử dụng VÌ SÓI.-- «+ SE SEk**EEEEEEkEEEEH it 26 1.5 Một số phojJơng pháp nghiên cứu vật liệu hA.1 Phương pháp nhiễu xạ tia X (XTTD).2 Phương pháp phổ hông ng0ại oiến đổi FOueiee (FT-lH).3 Phương pháp hiển vì điện lử quét (SEM), hiển vì điện lử leuyên qua (TEM). 33 chd|ƠIG 2: ThUc IIGHIEM VÀ cÁc Phd|ƠIG PhÁP IIGh1ÊN cỨU.1 Dụng cụ, thiết oị, hóa chất và nguyên liệu đầu .--c-c-eccceccesreeeeeercee 35 PIN? án co. SE TT 1121121121111 T1 1n 1n 1111211111 ey 35 2.3 hóa chát và nguyên liệu đẩM.2 Quy tình xử lý vỏ sò lạÚ nguyÊH ÌIỆU €A(.1 Quy teình làm sạch: VỎ $Ò.2 Khả0 sái điều kiện nung vỏ sò để chế lạ0 hA.--2sc2ccc2cccccccveserxersrrererrereee 36 2.3 Xác định hàm lgọng cặn khong tan và Kùm lOại nặng.3 Tiến hành tông hợp hA và khá0 sát các yếu lỗ ánh holởng đến sản phẩm.1 Khả0 sát ảnh hưởng kích thước hạ ŒA(.

c1 tk HH HH HH ưy 3ể 2.2 Khả0 sát ảnh hưởng da phương pháp làm khô.3 Khả0 sát thời gian hyẩeal hóa ca0.4 Khả0 sái ảnh hgởng da nỗng độ p0lymanlÔ.4 qác kĩ thuật hóa lý đánh giá đặc lơIng sản phẩm hA.-----c-cecccceeccs 41 chGO]OMG 3: KET QUA VA TBRAO LUATI ooceeccessesssesssesssesssesssesssesssesssesssesssessseesseess 42 3.1 Khá0 sái điều kiện nung vỏ sò để lỗng hợp hA.2 Tong hop BA từ vỏ sò nung sằng phoøJơng pháp kết đúa.1 Ảnh hgởng đia kích thgóc hạt œ0 san đâu đến sản phẩm hA.2 Anh bang aia phopong pPdp lain KPO .3 Ảnh hgởng đia thời gian hideal hóa @40.-cs:225scS2cc22cxeEcxeterxersrrererrereee 57 3.4 Ảnh hgởng đa nông độ p0lyImaHl(. ©2255 25t22+‡Ex2EEeEESEEeEkSrxerksrrerkesrrervee 60 KET LUATI chulG. TAI LIEU ThAM KhAO DAITh MUc bẢIG bang Trang bảng 1.1: Phần băm về khối lgợng da cic chal le0ng xgơng 8 bang 1.2: bqo¢ sing dacteqng cia cicnhom chiec 32 bảng 2.1: Diéu kiện nung vỏ sò 36 bảng 2.2: Xác định hàm lượng can không lan và kim l0ai nặng 37 bảng 2.3: Kí hiệu mẫu hA khá0 sái kích lhgóc hại 38 bảng 2.4: Kí hiệu mẫu hA khá0 sá! phgơng pháp làm khô 39 bảng 2.5: Kí hiệu mẫu hA khá0 sái thời gian chuyển hóa œ0 39 bảng 2.6: Kí hiệu mẫu hA khả0 sái nông độ p0lymani0 40 bảng 3.1: Kết quả phản ứng nung vỏ sò 42 bảng 3.2: hàm lượng can không tan 45 bảng 3.3: hàm lượng kim l0ại nặng the0 IecP-MS 46 bang 3.4: Anh haéng aia thoi gian chuyển hóa œ0 đến ph 59 bảng 3.5: Đặc ledng qia hA lồng hợp lừ vỏ sò l20ng dác điều kiện 62 khác nhau DAHh MỤC hillh hình Trang hình 1.1: dấu lúc ô mạng œơ sở aia tinh thé BA 4 hình 1.2: công thức đu lạ0 qia phân tử hA 5 hinh 1.3: Mot so l0ai hinh dang cua tinh thé hA 5 hình 1.4: Qué teinh ta0 lop men RA tzén vé mat eăng 10 hình 1.5: hA xốp lông hợp từ san hô được sử dụng làm mất giả 11 hình 1.6: Gốm y sinh hA lồng hợp oằng dác phgơng pháp khác 11 nhau hình 1.7: Sua chita khuyét tat aia xqong bang gom hA dạng khối xop 12 h0ặc đạng hại hình 1.8: Giản đô pha đa hệ œ0 — P20s — ha0 ở 259c 16 hình 1.9: Sơ đồ nguyên lý qia phương pháp kế! tủa 17 hình 1.10: Sơ đỗ nguyên lý qia phgơng pháp s0l — gel 19 hình 1.11: So do nguyén ly aia phgơng pháp phun sây 20 hinh 1.12: Qua teinh tạ0 và vỡ oọ† dưới lác dụng qia sóng siêu âm 21 hình 1.13: So do nguyên lý aia phgơng pháp siêu âm h0á học 21 hinh 1.14: So do tong hop COmpO0sil BA — cS 22 hình 1.15: Sơ đô nguyên lý qa phương pháp điện di 24 hinh 1.16: So do nguyén ly aia hệ thiết oị phản ứng thuỷ nhiệt 25 hình I.17: Sơ đô nguyên lý aia phương pháp nhiêu xạ la X 28 hinh 1.18: Gian đồ nhiéu xa tia X cia BA 30 hình 1.19: Gian đồ nhiéu xa tia X cia BA va TcP 30 hinh 1.20: So do nguyén ly aia thié? vi quang pho hong ngOai 32 hinh 1.21: So dé nguyén ly aia SEM 33 hình 1.22: Iguyén tac chung cia phqong phdp hién vi dién tw 34 hình 2.1: Quy teinh lam sach vo sò 35 hinh 2.2: So d6 quy teinh téng hop BA tir vo sò nung 38 hình 2.3: So dé phan ung ché ta0 BA voi p0lymantO 40 hình 3.1: Anh SEM caé¢ mau vo so va vo so nung 43 hinh 3.2: Gian dé XT'D aia vo so sau nung 44 hinh 3.3: Gian d6 TG-DTA dia vo so sau nung 45 hình 3.4; Gian dé XTD aia RA tong hop itr v6 s6 dqoc nung 6 900°C 48 hình 3.5: Phô FT-II' da hA đgợc lông hợp từ œ0 kích thước 0,074 49 mm (a) và œ0 không nghiên (b) hình 3.6: Anh SEM aia 3 mau hA lông hợp từ 3 kích cỡ hat cad 50 hình 3.7: Anh TEM da hA đgợc lông hợp lừ (a0 kích cõ 0,074 mm 51 va ca0 khong nghién hình 3.6: Giản đồ XID aia hA dqoc lam khô soăng phương pháp 52 dong khoé va say phun hình 3.9: Pho FT-IT cua hA dqoc lam khé eang phqong phdp say 53 phun (a) va dong khé (b).10: Anh SEM mau hA làm khô săng phong pháp đông khô, 54 say thường và sây phun chụp ở thang ä0 10 um hình 3.11: Anh SEM mau AA lam khé bang phqong phdap déng khô, 55 say thqong va say phun chup o thang d0 200 nm hình 3.12: Anh TEM aia mau RA lam khé bang phqong phdap say 56 phun (a), và đông khô (b) hinh 3.13: Gian do TG aia BA lam khô soăng phương pháp sáy phun 57 và đông khô hình 3.14: Giản đô XI D cia BA tong hop tir ca0 voi cac thoi gian 58 chuyên hóa œ0 khác nhau hình 3: Anh SEM BA dqoc tong hop từ œ0 với cic thoi gian 59 chuyên hóa khác nhau hình 3.16: Giản đô XI D cia máu p0lymani0hA với cach lệ khác 60 nhau hình 3.17: Anh TEM mẫu hA oô sung p0lymani0 61-62 bẢNG KÝ hIỆU VIẾT TẮT DTA Diffrential Themal Analysis FTIL Fu0rier Transf0rm Infrared hA hydrOxyapatite hAP hydr0xyapahle có chứa p0lymall0se TST TlatOnal Institute Of Standards and Techn0l0gy SEM Scanming ElectrOnic MicrOscOpy TcP Tricanxiph0tphat TEM TransmissiOn ElectrOmic MicrOscOpy TGA Themal Gravimetry Analysis XID X-Lay DiffracH0n MO DAU Tr0ng cơ thể ngojời, canxi và ph0lph0 là thành phần chính ở xoJơng và răng. IIgUài ra, những nguyên lố này tồn lại lr0ng lự nhiên dotới dạng fl0-apalit caio(P04)sF›, là một lr0ng các hợp chất kh0áng có lên chung là “apali†”.

các apalil là các hợp chất sền h0á, có thành phan toong tr mho cac chat khOdng trOng xoJong. Tuỳ thuộc và0 †ỷ lệ ca/P, ph, sự hiện diện của nojớc, nhiệt độ và độ linh khiết của sản phẩm mà †a thu đojợc các pha khác nhau. Tr0ng các pha đó thì pha anxi hydz0xyapatit (còn đojợc gọi 14 hydrOxyapatit, viét tắt là hA) có khả năng phân huỷ chậm nhất nên các lế sà0 xojơng có thời gian để h0àn thiện và phái triển. hA có h0ai tính và độ lojơng thích sinh học ca0 với các lế sà0 và các mô, ta0 liên kết trực liếp với xolơng n0n dẫn đến sự lái sinh xoJơng nhanh mà không bị cơ thé đà0Thải [16, 27].

D0 có còng sản chất h0á học và cấu trúc, có lỷ lệ ca/P đúng nhơi lý lệ ca/P lự nhiên trOng xqong và răng nên hA là dạng canxi phOtphat dé hap †hu nhất đối với cơ thể c0n ngojời. Ihững đặc điểm trên dẫn đến khả năng ứng dụng lớn tr0ng y học của hA. hA đojợc ứng dụng rộng rãi để bô sung canxi, làm vật liệu phẫu thuật, cấy ghép xoơng và răng [30]. Vì những đặc lính quý giá đó nên hA hiện đang trở thành đối lojợng nghiên cứu chính của các nhà kh0a học nhằm mục đích cải thiện các lính chất sinh học, h0á học của nó.

các nhà kh0a học đang lập trung nghiên cứu lổng hợp hA dạng bột mịn, siêu mịn, dạng khối xốp, dạng màng sằng các pho|ơng pháp khác nhau. hA dạng bội kích cỡ nan0 (lr0ng khOang 20 - 100 mm) cé kha mang hap thu dé dang va0 co thể. hA sội dạng vi linh thế cùng với một số kh0áng chất khác đã đojợc dùng tr0ng sà0 chế thuốc chống l0ãng xoiơng và thực phâm chức năng sô sung canxi, xử lý các khuyết lật tr0ng xojơng d0 chấn thojơng. hA sột cũng có thê đơjợc dòng số sng canxi lr0ng nơjớc giải khái.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu này không có tiêu đề cụ thể, nhưng nó có thể cung cấp những thông tin hữu ích cho độc giả về các khía cạnh khác nhau trong giáo dục đại học tại Việt Nam. Một số điểm nổi bật có thể bao gồm sự lựa chọn ngành học của sinh viên, vai trò của gia đình trong giáo dục nhân cách, và động lực làm việc của giảng viên. Những thông tin này không chỉ giúp sinh viên hiểu rõ hơn về quyết định học tập của mình mà còn cung cấp cái nhìn sâu sắc về môi trường giáo dục hiện tại.

Để mở rộng kiến thức của bạn, hãy tham khảo các tài liệu sau đây: Luận văn thạc sĩ hcmute sự lựa chọn ngành học của sinh viên trường đại học bạc liêu sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về quyết định chọn ngành học của sinh viên. Bên cạnh đó, Luận văn tốt nghiệp phát huy vai trò của gia đình trong giáo dục nhân cách cho sinh viên trường đại học nội vụ hà nội hiện nay sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về ảnh hưởng của gia đình trong quá trình giáo dục. Cuối cùng, Luận văn thạc sĩ động lực làm việc của giảng viên trong các trường đại học ngoài công lập ở việt nam sẽ giúp bạn khám phá thêm về động lực làm việc của giảng viên, một yếu tố quan trọng trong chất lượng giáo dục. Những tài liệu này sẽ là cơ hội tuyệt vời để bạn tìm hiểu sâu hơn về các chủ đề liên quan đến giáo dục đại học.