Luận văn: Nghiên cứu độ chính xác chi tiết trong sản xuất hàng loạt

Luận văn thạc sĩ: Nghiên cứu độ chính xác chi tiết trong sản xuất hàng loạt. Phân tích yếu tố ảnh hưởng, đề xuất giải pháp nâng cao chất lượng sản phẩm.

Chuyên ngành

Kỹ thuật cơ khí

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2017

75
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

Lời cảm ơn

Lời cam đoan

Mục lục

Danh mục các ký hiệu và các chữ viết tắt

Danh mục các bảng, hình vẽ và ảnh

Lời nói đầu

1. Chương 1: TỔNG QUAN VỀ ĐỘ CHÍNH XÁC GIA CÔNG CƠ

1.1. Khái niệm và định nghĩa

1.2. Các phương pháp đạt độ chính xác gia công trên máy

1.1. Phương pháp cắt thử từng kích thước riêng biết

1.2. Phương pháp tự động đạt kích thước

1.3. Các nguyên nhân sinh ra sai số gia công

1. Ảnh hưởng do biến dạng đàn hồi của hệ thống công nghệ

1.432. Ảnh hưởng do độ chỉnh xác của máy và tình trạng mòn của máy, đồ gá và dao cắt

1. Ảnh hưởng do biến dạng nhiệt của máy, dao và chi tiết

1. Sai số do rung động phát sinh ra trong quá trình cắt

1.5. Sai số do chọn chuẩn và gá đặt chi tiết gia công gây ra

1.4. Các phương pháp xác định độ chính xác gia công

1. Phương pháp thống kê kinh nghiệm

1.2. Phương pháp xác suất thống kê

1.3. Phương pháp tính toán phân tích

1.5. Điều chỉnh máy

1.2. Xây dựng đường cong phân bé lý thuyết của quy luật chuẩn theo 4 điểm Tình 3.3 Cáo đường cong phản bẻ theo quy luật xác suất đêu.4 Cáo đường cong phân bẻ của quy luật lệch tam Tình 3.5 Các đường cong phản bẻ của quy luật mồẩum hiệu hai thông số Hình 4.1 Sơ đã thí nghiệm tiện mặt trụ ngoài Hình 4.2 Đường cong phân bồ thực nghiệm của quy luật chuẩn Hình 4.3 Các đường cong phan bố của quy luật chuẩn Hình 44 TĐồ thị so sánh phân bồ thực nghiệm với quy luật chuẩn Ảnh 41 Gia công trục trêu máy Tiện E2N Ảnh 4.2 Chi tiết san khi gia công

2. Chương 2: GIỚI THIỆU CÁC QUY LUẬT PHÂN BỐ CỦA ĐỘ CHÍNH XÁC GIA CÔNG

2.1. Quy luật phân bố chuẩn

2.2. Quy luật phân bố chuẩn Logarit

2.3. Quy luật xác suất đều

2.4. Quy luật phân bổ hình tam giác

2.5. Quy luật phân bổ lệch tâm

2.6. Quy luật Môđul hiệu hai thông số

2.7. Tổng hợp các quy luật

3. Chương 3: XÁC ĐỊNH CÁC ĐẶC TÍNH CỦA CÁC QUY LUẬT PHÂN BỐ CỦA ĐỘ CHÍNH XÁC GIA CÔNG

3.1. Xác định đặc tính của quy luật phân bổ chuẩn

3.2. Xác định đặc tính của quy luật xác suất đểu

3.3. Xác định đặc tính của quy luật phân bổ lệch tâm

3.4. Xác định đặc tính của quy luật phân bổ 1Môđul hiệu hai thông số

4. Chương 4: XÁC ĐỊNH ĐỘ CHIXH XAC GIA CONG CUA CHI TIET TREN MAY TIỀN

4.1. Mô hình về điên kiện thi nghiệm

4.2. Kết quá cắt thứ chỉ tiết

4.3. Sử lý số liệu và xây đựng đỏ thị của độ chính xác gia công (phân bổ theo quy luật chuẫn)

4.4. Kết luận

Kết hận chưng

Tài liệu tham khảo

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Độ Chính Xác Chi Tiết Gia Công Cơ Khí

Trong bối cảnh kinh tế Việt Nam ngày càng phát triển, ngành cơ khí đóng vai trò then chốt trong công cuộc công nghiệp hóa và hiện đại hóa đất nước. Yêu cầu cấp thiết hiện nay là nội địa hóa sản phẩm cơ khí, đưa công nghệ Việt Nam sánh ngang với các nước trong khu vực. Để đạt được mục tiêu này, việc nghiên cứu và ứng dụng các phương pháp gia công tiên tiến, nâng cao độ chính xác chi tiết là vô cùng quan trọng. Nâng cao năng suất và chất lượng lao động là nền tảng để cải thiện đời sống của người lao động. Chất lượng lao động thể hiện qua chất lượng sản phẩm. Việc nâng cao chất lượng sản phẩm là yếu tố then chốt để tăng cường khả năng cạnh tranh trong quá trình hội nhập kinh tế. Trong ngành chế tạo, việc nâng cao chất lượng và giảm giá thành sản phẩm là nhiệm vụ quan trọng, và yếu tố cơ bản là nâng cao độ chính xác chi tiết của các chi tiết máy, qua đó tăng độ bền và tuổi thọ. Sự phát triển của khoa học công nghệ đã mang đến nhiều loại máy công cụ hiện đại. Nghiên cứu và xác định độ chính xác chi tiết trong điều kiện sản xuất hàng loạt giúp chúng ta hiểu rõ hơn về tình trạng thực tế của độ chính xác chi tiết gia công, tình trạng máy móc và độ ổn định của quy trình sản xuất. Điều này cho phép lập kế hoạch tổ chức và điều chỉnh quy trình sản xuất, đảm bảo chất lượng sản phẩm và hiệu quả kinh tế.

1.1. Khái Niệm và Định Nghĩa Cơ Bản Về Độ Chính Xác Chi Tiết

Độ chính xác chi tiết là mức độ trùng khớp giữa kích thước, hình dạng, vị trí thực tế của chi tiết so với thiết kế lý thuyết. Sai lệch so với thiết kế ban đầu được gọi là sai số chi tiết. Độ chính xác chi tiết ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng lắp ráp, hiệu suất và tuổi thọ của sản phẩm. Theo tài liệu gốc, "Độ chính xác chi tiết là..." (cần bổ sung định nghĩa chính xác từ tài liệu).

1.2. Các Phương Pháp Đạt Độ Chính Xác Chi Tiết Khi Gia Công

Có nhiều phương pháp gia công khác nhau để đạt được độ chính xác chi tiết mong muốn. Hai phương pháp chính là phương pháp cắt thử và phương pháp tự động đạt kích thước. Phương pháp cắt thử đòi hỏi phải điều chỉnh máy nhiều lần dựa trên các phép đo, trong khi phương pháp tự động sử dụng các hệ thống điều khiển để tự động điều chỉnh kích thước. Việc lựa chọn phương pháp phụ thuộc vào yêu cầu độ chính xác chi tiết, số lượng sản phẩm và chi phí sản xuất. Ví dụ, phương pháp tự động đạt kích thước trên máy phay có thể được sử dụng để đạt độ chính xác chi tiết cao hơn trong điều kiện sản xuất hàng loạt.

1.3. Sai Số Chi Tiết Phân Loại Theo Nguyên Nhân và Ảnh Hưởng

Sai số chi tiết có thể phát sinh từ nhiều nguồn khác nhau, bao gồm biến dạng đàn hồi của hệ thống công nghệ, độ chính xác của máy và tình trạng mòn của máy móc, đồ gá, dao cắt, biến dạng nhiệt, rung động trong quá trình cắt, sai số do chọn chuẩn và gá đặt, sai số do phương pháp đo và dụng cụ đo. Việc hiểu rõ các nguyên nhân gây ra sai số chi tiết là rất quan trọng để tìm ra các biện pháp khắc phục và cải thiện độ chính xác chi tiết.

II. Luận Văn Thạc Sĩ Các Quy Luật Phân Bố Độ Chính Xác Gia Công

Nghiên cứu về độ chính xác chi tiết trong điều kiện sản xuất hàng loạt đòi hỏi phải hiểu rõ các quy luật phân bố sai số. Các quy luật này mô tả cách các sai số chi tiết phân bố trong một loạt sản phẩm. Các quy luật phân bố phổ biến bao gồm quy luật phân bố chuẩn, quy luật phân bố chuẩn Logarit, quy luật xác suất đều, quy luật phân bố hình tam giác, quy luật phân bố lệch tâm và quy luật Môđul hiệu hai thông số. Mỗi quy luật có những đặc tính riêng và phù hợp với các tình huống sản xuất khác nhau. Việc lựa chọn quy luật phù hợp giúp dự đoán và kiểm soát độ chính xác chi tiết hiệu quả hơn.

2.1. Quy Luật Phân Bố Chuẩn và Ứng Dụng Thực Tế Trong Cơ Khí

Quy luật phân bố chuẩn, hay còn gọi là phân bố Gauss, là một trong những quy luật phổ biến nhất trong thống kê và được ứng dụng rộng rãi trong ngành cơ khí. Quy luật này mô tả sự phân bố của các sai số ngẫu nhiên xung quanh giá trị trung bình. Đường cong phân bố chuẩn có hình chuông đối xứng. Các thông số quan trọng của quy luật này là giá trị trung bình và độ lệch chuẩn. Ví dụ, trong một nghiên cứu về độ chính xác chi tiết khi tiện, người ta có thể thấy rằng kích thước đường kính ngoài của các chi tiết tuân theo quy luật phân bố chuẩn.

2.2. Phân Tích Quy Luật Xác Suất Đều và Ảnh Hưởng Đến Chất Lượng

Quy luật xác suất đều mô tả trường hợp mà tất cả các giá trị trong một khoảng nhất định có cùng xác suất xuất hiện. Trong thực tế, quy luật này ít gặp hơn so với quy luật phân bố chuẩn, nhưng nó có thể xuất hiện trong một số trường hợp nhất định, chẳng hạn như khi sai số bị giới hạn bởi một khoảng dung sai cố định. Việc hiểu rõ quy luật này giúp đánh giá mức độ đồng đều của độ chính xác chi tiết trong điều kiện sản xuất hàng loạt.

2.3. Các Quy Luật Phân Bố Đặc Biệt Lệch Tâm và Ứng Dụng

Ngoài quy luật phân bố chuẩn và xác suất đều, còn có các quy luật phân bố đặc biệt khác, chẳng hạn như quy luật phân bố lệch tâm. Quy luật này mô tả trường hợp mà đường cong phân bố không đối xứng, có nghĩa là các sai số có xu hướng tập trung về một phía so với giá trị trung bình. Ví dụ, độ lệch tâm của lỗ khoan so với tâm của trục có thể tuân theo quy luật phân bố lệch tâm.

III. Nghiên Cứu Độ Chính Xác Xác Định Đặc Tính Các Quy Luật Phân Bố

Việc xác định các đặc tính của các quy luật phân bố là bước quan trọng để đánh giá và kiểm soát độ chính xác chi tiết. Các đặc tính này bao gồm giá trị trung bình, độ lệch chuẩn, độ xiên và độ nhọn. Các thông số này cung cấp thông tin về vị trí, độ phân tán và hình dạng của đường cong phân bố. Sử dụng các phương pháp thống kê, có thể ước lượng các đặc tính này từ dữ liệu đo đạc thực tế. Từ đó, có thể đưa ra các biện pháp điều chỉnh quy trình sản xuất để cải thiện độ chính xác chi tiết.

3.1. Phương Pháp Xác Định Đặc Tính Quy Luật Phân Bố Chuẩn

Để xác định đặc tính của quy luật phân bố chuẩn, cần thu thập dữ liệu đo đạc từ một số lượng lớn các chi tiết. Sau đó, tính toán giá trị trung bình và độ lệch chuẩn của dữ liệu. Giá trị trung bình cho biết vị trí trung tâm của đường cong phân bố, trong khi độ lệch chuẩn cho biết mức độ phân tán của dữ liệu xung quanh giá trị trung bình. Sử dụng các phần mềm thống kê, có thể vẽ đường cong phân bố và kiểm tra xem nó có phù hợp với quy luật phân bố chuẩn hay không.

3.2. Xác Định Đặc Tính Quy Luật Xác Suất Đều Cách Thực Hiện

Việc xác định đặc tính của quy luật xác suất đều đơn giản hơn so với quy luật phân bố chuẩn. Trong trường hợp này, chỉ cần xác định khoảng giá trị mà tất cả các giá trị trong đó có cùng xác suất xuất hiện. Giá trị trung bình của quy luật này nằm ở trung điểm của khoảng giá trị, và độ lệch chuẩn có thể được tính toán dựa trên độ dài của khoảng.

3.3. Phân Tích và Xác Định Đặc Tính Quy Luật Phân Bố Lệch Tâm

Để xác định đặc tính của quy luật phân bố lệch tâm, cần sử dụng các phương pháp thống kê phức tạp hơn. Các phương pháp này bao gồm tính toán độ xiên và độ nhọn của dữ liệu. Độ xiên cho biết mức độ bất đối xứng của đường cong phân bố, và độ nhọn cho biết mức độ tập trung của dữ liệu xung quanh giá trị trung bình. Các thông số này giúp hiểu rõ hơn về hình dạng của đường cong phân bố và các yếu tố ảnh hưởng đến độ chính xác chi tiết.

IV. Đo Lường Độ Chính Xác Ứng Dụng Thực Tiễn Trên Máy Tiện

Để minh họa các phương pháp xác định độ chính xác chi tiết trong điều kiện sản xuất hàng loạt, luận văn thực hiện nghiên cứu trên máy tiện. Nghiên cứu này bao gồm việc thiết lập mô hình thí nghiệm, thực hiện cắt thử, xử lý số liệu và xây dựng đồ thị của độ chính xác chi tiết. Kết quả nghiên cứu cho thấy độ chính xác chi tiết khi tiện tuân theo quy luật phân bố chuẩn. Từ đó, có thể đưa ra các biện pháp điều chỉnh chế độ cắt, dụng cụ cắt và máy móc để cải thiện độ chính xác chi tiết và giảm thiểu sai số chi tiết.

4.1. Mô Hình Thí Nghiệm và Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Độ Chính Xác

Mô hình thí nghiệm bao gồm việc lựa chọn máy tiện, vật liệu gia công, dụng cụ cắt và chế độ cắt. Các yếu tố ảnh hưởng độ chính xác gia công bao gồm độ cứng vững của máy, độ mòn của dao cắt, rung động trong quá trình cắt và biến dạng nhiệt. Việc kiểm soát các yếu tố ảnh hưởng độ chính xác này là rất quan trọng để đạt được độ chính xác chi tiết mong muốn.

4.2. Kết Quả Cắt Thử và Phân Tích Sai Số Chi Tiết Trên Máy Tiện

Sau khi thực hiện cắt thử, tiến hành đo đạc kích thước của các chi tiết gia công. Phân tích sai số chi tiết bằng cách so sánh kích thước thực tế với kích thước thiết kế. Các sai số chi tiết có thể bao gồm sai số kích thước, sai số hình dạng và sai số vị trí. Phân tích sai số chi tiết giúp xác định các nguyên nhân gây ra sai số và các biện pháp khắc phục.

4.3. Xây Dựng Đồ Thị Phân Bố và Đánh Giá Độ Chính Xác Chi Tiết

Dữ liệu đo đạc được sử dụng để xây dựng đồ thị phân bố của độ chính xác chi tiết. Đồ thị này cho thấy cách các sai số phân bố xung quanh giá trị trung bình. Dựa vào hình dạng của đồ thị, có thể xác định quy luật phân bố phù hợp và đánh giá độ chính xác chi tiết của quy trình gia công. So sánh đồ thị phân bố thực nghiệm với đồ thị phân bố lý thuyết giúp đánh giá mức độ phù hợp và đưa ra các kết luận về độ chính xác chi tiết.

V. Giải Pháp Cải Thiện Độ Chính Xác Trong Sản Xuất Hàng Loạt

Từ các kết quả nghiên cứu và phân tích, có thể đề xuất các giải pháp cải thiện độ chính xác trong điều kiện sản xuất hàng loạt. Các giải pháp này có thể bao gồm việc lựa chọn máy móc và dụng cụ cắt phù hợp, tối ưu hóa chế độ cắt, kiểm soát các yếu tố ảnh hưởng độ chính xác, áp dụng các phương pháp đo lường và kiểm tra chất lượng tiên tiến, và điều chỉnh quy trình sản xuất. Việc áp dụng các giải pháp này giúp giảm thiểu sai số chi tiết, nâng cao độ chính xác chi tiết và cải thiện chất lượng sản phẩm.

5.1. Tối Ưu Hóa Quy Trình Sản Xuất để Nâng Cao Độ Chính Xác Chi Tiết

Tối ưu hóa quy trình sản xuất bao gồm việc phân tích và cải tiến từng bước của quy trình, từ khâu chuẩn bị phôi đến khâu kiểm tra chất lượng sản phẩm. Việc loại bỏ các lãng phí, giảm thiểu các sai số và tăng cường tính ổn định của quy trình giúp nâng cao độ chính xác chi tiết và năng suất sản xuất.

5.2. Kiểm Soát Chất Lượng và Đo Lường Trong Sản Xuất Hàng Loạt

Hệ thống kiểm soát chất lượng hiệu quả là yếu tố then chốt để đảm bảo độ chính xác chi tiết trong điều kiện sản xuất hàng loạt. Hệ thống này bao gồm việc thiết lập các tiêu chuẩn chất lượng, thực hiện các phép đo lường và kiểm tra thường xuyên, và xử lý các sản phẩm không đạt tiêu chuẩn. Việc áp dụng các phương pháp đo lường công nghiệp tiên tiến giúp phát hiện sớm các sai số và ngăn chặn các sản phẩm lỗi đến tay khách hàng.

VI. Kết Luận và Hướng Phát Triển Nghiên Cứu Độ Chính Xác Chi Tiết

Luận văn đã trình bày một nghiên cứu về độ chính xác chi tiết trong điều kiện sản xuất hàng loạt, tập trung vào các quy luật phân bố sai số và các phương pháp xác định đặc tính của các quy luật này. Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để cải thiện độ chính xác chi tiết và nâng cao chất lượng sản phẩm trong ngành cơ khí. Hướng phát triển của nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc áp dụng các công nghệ tiên tiến như ứng dụng CAD/CAM/CNC, trí tuệ nhân tạo và Internet of Things để tự động hóa và tối ưu hóa quy trình sản xuất, đạt được sản xuất chính xác và hiệu quả hơn.

6.1. Tổng Kết Kết Quả Nghiên Cứu và Đóng Góp Thực Tế

Nghiên cứu đã xác định được các yếu tố ảnh hưởng đến độ chính xác chi tiết trong điều kiện sản xuất hàng loạt và đề xuất các giải pháp cải thiện độ chính xác. Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để xây dựng các quy trình kiểm soát chất lượng và tối ưu hóa quy trình sản xuất, góp phần cải thiện độ chính xác và năng suất trong ngành cơ khí.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Công Nghệ Sản Xuất Tương Lai

Trong tương lai, nghiên cứu về độ chính xác chi tiết có thể tập trung vào việc áp dụng các công nghệ sản xuất tiên tiến như sản xuất bồi đắp (additive manufacturing), gia công siêu chính xác (ultra-precision machining) và hệ thống sản xuất thông minh (smart manufacturing systems). Các công nghệ này hứa hẹn sẽ mang lại những bước tiến vượt bậc trong việc nâng cao độ chính xác chi tiết và đáp ứng các yêu cầu ngày càng khắt khe của thị trường.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. TÔNG QUAN VẺ DỘ CIÍNH XÁC GIA GỖNG CƠ 4 Ll Khải niệm và dinh nghia 4 12 Các phương pháp đạt độ chính xác gia công trên máy 5 1.1 Phương pháp cắt thử tỉmg kích thước riêng biết 5 1.2 Phương pháp tự dộng dạt kich thước 6 13 Các nguyên nhân sinh ra sai số gia công 8 1. Ánh hưởng do biến dạng đản hổi của hệ thống công nghệ 9 1432 Ảnh hưởng do độ chỉnh xác của mấy và lình trạng món của máy, 18 đỗ ga và dao cắt 1. Ảnh hưởng do biến dạng nhiệt của máy, dao vá chỉ tiết 23 1.

Sai số do rung động phát sinh ra trong quá trình cắt 24 1.5 Sai sô đo chọn chuẩn và gá đặt chỉ tiết gia công gây ra.6 Sgi số đo phương pháp đồ và dụng cụ đo gây ra 24 14 Các phương pháp xác dịnh dộ chính xác gia công, 25 1⁄41 Phương pháp thống ké kinh nghiệm 25 1.2 Phương pháp xác suất thống kê 25 1.3 Phuong phap tinh toan phan tich 29 15 Diéu chinh may 31 1.15 TTrục chính của máy phay không vuông góc với mặt phẳng của bản may theo phương đọc Hinh 1.16 Đường cong phân bổ kích thước thục nghiệm Hinh 1.17 Đường cong phân bỏ kích thước y1 và y2 Hinh 1.18 Tường cong phân bố kích thước sẽ phụ thuộc vào tý lệ z o Hinh 1.19 Đường cong phân bỏ không đối xứng Hinh 1.20 Đường cong phân bổ kích thước của 2 nhóm chỉ tiết trên 2 máy khác nhau Hinh 1.21 Đường cong phân bổ có tính tối cáo sai số ngầu nhiên và gai số hệ thống Tĩnh 1.22 Tường cong phân bô thực kích thước gia công Hinh 1.23 Chu kỳ điều chính lại máy Hinh 1.24 Tưởng cong phân bổ kích thước của cã loạt (ơ ) và đường cong phân bổ theo kích thước truna bình của từng nhỏm (, } Tĩnh 2.1 Tường cong lý thuyết của quy luật phân bế chuẩn Hinh 2.2 Ảnh hưởng cửa X tới vị trí của đường cong phân bố chuẩn Hinh 2.3 Ảnh hưỡng của téi hinh đáng của dường cong phản bồ chuẩn TIinh 2.4 Tường cong tích phân của quy luật phân bổ chuân Hinh 2.5 Các đường cong phân bả bị lệch so với đường cong chuẩn Hình 2.6 Dưỡng cong phân bê chuẩn Logarit Hinh 2.7 Dé thị phân bố đêu của hâm vi phân Hinh 2.8 Đổ thị hàm tích phân của quy luật xác suấi.9 D6 thi cua quy kiệt phân bố hình tam giác Hinh 2.10 Độ lệch tâm của lỗ khoan so với tâm của trục Hình 211 Đổ thị của quy luật phân bố lệch tâm Hình 213 Các dang đường cong phân bố ø(ø) khi øạ — 0 và 2, —3 Hình 213 Tổng hợp các quy luật phân bố Hinh 3.1 Đường cong phân bộ thực nghiệm của quy luật chuẩn Hinh 1.15 TTrục chính của máy phay không vuông góc với mặt phẳng của bản may theo phương đọc Hinh 1.16 Đường cong phân bổ kích thước thục nghiệm Hinh 1.17 Đường cong phân bỏ kích thước y1 và y2 Hinh 1.18 Tường cong phân bố kích thước sẽ phụ thuộc vào tý lệ z o Hinh 1.19 Đường cong phân bỏ không đối xứng Hinh 1.20 Đường cong phân bổ kích thước của 2 nhóm chỉ tiết trên 2 máy khác nhau Hinh 1.21 Đường cong phân bổ có tính tối cáo sai số ngầu nhiên và gai số hệ thống Tĩnh 1.22 Tường cong phân bô thực kích thước gia công Hinh 1.23 Chu kỳ điều chính lại máy Hinh 1.24 Tưởng cong phân bổ kích thước của cã loạt (ơ ) và đường cong phân bổ theo kích thước truna bình của từng nhỏm (, } Tĩnh 2.1 Tường cong lý thuyết của quy luật phân bế chuẩn Hinh 2.2 Ảnh hưởng cửa X tới vị trí của đường cong phân bố chuẩn Hinh 2.3 Ảnh hưỡng của téi hinh đáng của dường cong phản bồ chuẩn TIinh 2.4 Tường cong tích phân của quy luật phân bổ chuân Hinh 2.5 Các đường cong phân bả bị lệch so với đường cong chuẩn Hình 2.6 Dưỡng cong phân bê chuẩn Logarit Hinh 2.7 Dé thị phân bố đêu của hâm vi phân Hinh 2.8 Đổ thị hàm tích phân của quy luật xác suấi.9 D6 thi cua quy kiệt phân bố hình tam giác Hinh 2.10 Độ lệch tâm của lỗ khoan so với tâm của trục Hình 211 Đổ thị của quy luật phân bố lệch tâm Hình 213 Các dang đường cong phân bố ø(ø) khi øạ — 0 và 2, —3 Hình 213 Tổng hợp các quy luật phân bố Hinh 3.1 Đường cong phân bộ thực nghiệm của quy luật chuẩn DANH M > CAC KY HIEU VA CAC CHU VIET TAT ` nghĩa Bon vi- ky higu Đơn vị do chiều sâu cắt mm Don vi đo trọng lực và trọng lượng MNéAnm: KG/éam Đơn vị đo nhiệt độ % Đơn vị tỉnh phần trăm Miền dung sai Tiẳng số Máy tiện vạn năng có đầu Rovônye Dụng cụ do Hệ thông công nghệ (Máy, đỗ gà, dao, chỉ tiết) Hinh 1.15 TTrục chính của máy phay không vuông góc với mặt phẳng của bản may theo phương đọc Hinh 1.16 Đường cong phân bổ kích thước thục nghiệm Hinh 1.17 Đường cong phân bỏ kích thước y1 và y2 Hinh 1.18 Tường cong phân bố kích thước sẽ phụ thuộc vào tý lệ z o Hinh 1.19 Đường cong phân bỏ không đối xứng Hinh 1.20 Đường cong phân bổ kích thước của 2 nhóm chỉ tiết trên 2 máy khác nhau Hinh 1.21 Đường cong phân bổ có tính tối cáo sai số ngầu nhiên và gai số hệ thống Tĩnh 1.22 Tường cong phân bô thực kích thước gia công Hinh 1.23 Chu kỳ điều chính lại máy Hinh 1.24 Tưởng cong phân bổ kích thước của cã loạt (ơ ) và đường cong phân bổ theo kích thước truna bình của từng nhỏm (, } Tĩnh 2.1 Tường cong lý thuyết của quy luật phân bế chuẩn Hinh 2.2 Ảnh hưởng cửa X tới vị trí của đường cong phân bố chuẩn Hinh 2.3 Ảnh hưỡng của téi hinh đáng của dường cong phản bồ chuẩn TIinh 2.4 Tường cong tích phân của quy luật phân bổ chuân Hinh 2.5 Các đường cong phân bả bị lệch so với đường cong chuẩn Hình 2.6 Dưỡng cong phân bê chuẩn Logarit Hinh 2.7 Dé thị phân bố đêu của hâm vi phân Hinh 2.8 Đổ thị hàm tích phân của quy luật xác suấi.9 D6 thi cua quy kiệt phân bố hình tam giác Hinh 2.10 Độ lệch tâm của lỗ khoan so với tâm của trục Hình 211 Đổ thị của quy luật phân bố lệch tâm Hình 213 Các dang đường cong phân bố ø(ø) khi øạ — 0 và 2, —3 Hình 213 Tổng hợp các quy luật phân bố Hinh 3.1 Đường cong phân bộ thực nghiệm của quy luật chuẩn DANH M > CAC KY HIEU VA CAC CHU VIET TAT ` nghĩa Bon vi- ky higu Đơn vị do chiều sâu cắt mm Don vi đo trọng lực và trọng lượng MNéAnm: KG/éam Đơn vị đo nhiệt độ % Đơn vị tỉnh phần trăm Miền dung sai Tiẳng số Máy tiện vạn năng có đầu Rovônye Dụng cụ do Hệ thông công nghệ (Máy, đỗ gà, dao, chỉ tiết) Hinh 1.15 TTrục chính của máy phay không vuông góc với mặt phẳng của bản may theo phương đọc Hinh 1.16 Đường cong phân bổ kích thước thục nghiệm Hinh 1.17 Đường cong phân bỏ kích thước y1 và y2 Hinh 1.18 Tường cong phân bố kích thước sẽ phụ thuộc vào tý lệ z o Hinh 1.19 Đường cong phân bỏ không đối xứng Hinh 1.20 Đường cong phân bổ kích thước của 2 nhóm chỉ tiết trên 2 máy khác nhau Hinh 1.21 Đường cong phân bổ có tính tối cáo sai số ngầu nhiên và gai số hệ thống Tĩnh 1.22 Tường cong phân bô thực kích thước gia công Hinh 1.23 Chu kỳ điều chính lại máy Hinh 1.24 Tưởng cong phân bổ kích thước của cã loạt (ơ ) và đường cong phân bổ theo kích thước truna bình của từng nhỏm (, } Tĩnh 2.1 Tường cong lý thuyết của quy luật phân bế chuẩn Hinh 2.2 Ảnh hưởng cửa X tới vị trí của đường cong phân bố chuẩn Hinh 2.3 Ảnh hưỡng của téi hinh đáng của dường cong phản bồ chuẩn TIinh 2.4 Tường cong tích phân của quy luật phân bổ chuân Hinh 2.5 Các đường cong phân bả bị lệch so với đường cong chuẩn Hình 2.6 Dưỡng cong phân bê chuẩn Logarit Hinh 2.7 Dé thị phân bố đêu của hâm vi phân Hinh 2.8 Đổ thị hàm tích phân của quy luật xác suấi.9 D6 thi cua quy kiệt phân bố hình tam giác Hinh 2.10 Độ lệch tâm của lỗ khoan so với tâm của trục Hình 211 Đổ thị của quy luật phân bố lệch tâm Hình 213 Các dang đường cong phân bố ø(ø) khi øạ — 0 và 2, —3 Hình 213 Tổng hợp các quy luật phân bố Hinh 3.1 Đường cong phân bộ thực nghiệm của quy luật chuẩn DANH M > CAC KY HIEU VA CAC CHU VIET TAT ` nghĩa Bon vi- ky higu Đơn vị do chiều sâu cắt mm Don vi đo trọng lực và trọng lượng MNéAnm: KG/éam Đơn vị đo nhiệt độ % Đơn vị tỉnh phần trăm Miền dung sai Tiẳng số Máy tiện vạn năng có đầu Rovônye Dụng cụ do Hệ thông công nghệ (Máy, đỗ gà, dao, chỉ tiết) LỜI NÓI ĐẦU Tên kinh tế nước ta trong giai đoạn hiện nay đang phát triển không ngừng về mọi mặt nhờ vào các chính sách đầu tư trong các lĩnh vực thu hút vốn đâu tử nước nạoà “Trong đó, các ngành công nghiệp nặng đang được ưu tiến hàng đâu rihằm tạo thành ngành kinh tẻ mũi nhọn trong công cuộc phát triển đất nước. công cuộc công nghiệp hỏa và hiện đại hóa đất nước, ngành cơ khí đang đuợc phục và phát triển, sau một thời gian dài ngừng trệ. Yêu cầu cấp thiết của ngành cơ khí nước ta hiện nay là dẫn dân nội dia hóa các sán phàm cơ khi nhằm đưa công nghệ kỹ thuật Việt Nam đuổi kịp với sự phát triển cửa các nước trong khu vực. Đề làm được điều này thì việo nghiên cứu, tứng dụng các phương pháp gia công tiên tiễn vào sắn xuất lá một việc hết sức cấp thiết Nâng cao năng suất, chất lượng lao động là cơ sở để nâng cao mức sống của người lao động.

Ta biết rằng chất lượng lao động được thể hiện ở chất lượng, san phẩm được làm ra. Nâng cao chất lượng sản phẩm là yêu tổ rất quan trọng để n&ng cao sức cạnh tranh trong quá trinh hội nhập của nẻn kinh tế. Trong chế tạo indy việc năng cao chất lượng, hạ giá thành sẵn phẩm là nhiệm vụ quan trong ma yêu tố cơ bản là năng cao độ chỉnh xác gia công các chỉ tiết máy qua đó cho phép tăng độ bên vả tuổi the làm việc của các chỉ tiết máy.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ