I. Tổng quan về nghiên cứu ứng xử sàn console bán lắp ghép
Sàn console bán lắp ghép kết hợp ưu điểm của công nghệ lắp ghép và đổ tại chỗ, giúp rút ngắn thời gian thi công và giảm chi phí nhân công. Nghiên cứu ứng xử chịu uốn của cấu kiện sàn console bán lắp ghép sử dụng hai loại vật liệu bê tông geopolymer (GP) và bê tông xi măng (PC) nhằm đánh giá hiệu quả cơ học và kinh tế. Bê tông GP nổi bật với khả năng chống ăn mòn cao, thân thiện môi trường do không sử dụng xi măng Portland, trong khi PC vẫn được ưa chuộng nhờ chi phí thấp và độ bền lâu dài. Việc kết hợp hai loại vật liệu này trong sàn console bán lắp ghép hứa hẹn cải thiện khả năng chịu lực và tuổi thọ công trình. Các nghiên cứu trước đây tập trung vào sàn toàn khối hoặc sàn bán lắp ghép truyền thống, ít tài liệu đề cập đến giải pháp kết hợp vật liệu mới này.
1.1. Đặc điểm cấu tạo sàn console bán lắp ghép
Sàn console bán lắp ghép bao gồm phần sàn đúc sẵn (thường là 50-60% chiều dài) và phần đổ tại chỗ. Phần đúc sẵn có thể sử dụng bê tông GP hoặc PC, trong khi phần đổ tại chỗ thường là bê tông PC. Kết cấu thép gia cường được bố trí đồng đều hoặc cục bộ tùy theo yêu cầu chịu lực. Điểm yếu của sàn console là khả năng chịu uốn tại vị trí gối tựa, nơi ứng suất kéo lớn nhất. Việc sử dụng bê tông GP cho phần chịu kéo có thể cải thiện khả năng chịu lực do cường độ kéo cao hơn so với PC. Các nghiên cứu thực nghiệm cho thấy sàn bán lắp ghép có độ võng lớn hơn 12% so với sàn toàn khối.
1.2. Ưu nhược điểm của bê tông geopolymer và xi măng
Bê tông GP sản xuất từ tro bay, xỉ lò cao và chất kiềm hoạt hóa, có cường độ sớm cao, khả năng chống ăn mòn vượt trội và giảm phát thải CO₂ 80% so với PC. Tuy nhiên, chi phí nguyên liệu thô cao và yêu cầu kỹ thuật sản xuất phức tạp hạn chế ứng dụng rộng rãi. PC có chi phí thấp, dễ thi công và độ bền lâu dài nhưng chịu kém trong môi trường xâm thực. Kết hợp GP ở vùng chịu kéo và PC ở vùng chịu nén có thể tối ưu hóa hiệu quả kinh tế và kỹ thuật. Các nghiên cứu của Ranjbar et al. (2020) chứng minh khả năng thay thế 50-75% PC bằng GP trong vùng chịu kéo mà không ảnh hưởng đến cường độ uốn.
II. Phân tích vấn đề ứng xử chịu uốn của sàn console
Sàn console chịu uốn chủ yếu do mô men dương tại gối tựa, gây ra ứng suất kéo lớn ở thớ dưới. Vấn đề chính là sự chênh lệch độ võng giữa sàn bán lắp ghép và sàn toàn khối do tính không đồng nhất của vật liệu. Sàn bán lắp ghép có thể xuất hiện vết nứt sớm tại vị trí liên kết giữa phần đúc sẵn và đổ tại chỗ, đặc biệt khi bề mặt liên kết không được xử lý đúng cách. Tải trọng nứt của sàn bán lắp ghép thường thấp hơn 18% so với sàn toàn khối do ảnh hưởng của co ngót và từ biến. Sử dụng GP cho phần chịu kéo có thể giảm thiểu vấn đề này nhờ khả năng chống co ngót tốt hơn PC.
2.1. Ảnh hưởng của vật liệu đến độ võng sàn
Độ võng của sàn console phụ thuộc vào mô đun đàn hồi của vật liệu. GP có mô đun đàn hồi thấp hơn PC (khoảng 30-40 GPa so với 35-45 GPa), dẫn đến độ võng lớn hơn nếu không điều chỉnh cường độ. Tuy nhiên, GP có khả năng từ biến thấp hơn, giúp ổn định độ võng theo thời gian. Các thí nghiệm của Sifan et al. (2019) cho thấy sàn sử dụng GP ở phần chịu kéo có độ võng ổn định hơn sau 28 ngày so với sàn toàn PC. Việc gia cường thép cục bộ tại vị trí liên kết có thể giảm độ võng thêm 8-12%.
2.2. Cơ chế phá hoại và khả năng chịu tải
Sàn console thường phá hoại do nứt uốn hoặc nứt cắt. Nứt uốn xuất hiện khi ứng suất kéo vượt quá cường độ kéo của vật liệu, thường xảy ra tại gối tựa. Nứt cắt xuất hiện khi lực cắt trượt tại bề mặt liên kết vượt quá 1,0 MPa. Sử dụng GP cho phần chịu kéo có thể tăng khả năng chịu uốn do cường độ kéo cao hơn PC (3-5 MPa so với 2-3 MPa). Tuy nhiên, khả năng chịu cắt của GP thấp hơn PC, cần bố trí thép đai chống cắt hoặc gia cường bề mặt liên kết. Các nghiên cứu thực nghiệm cho thấy sàn sử dụng GP có tải trọng nứt sớm hơn nhưng khả năng chịu tải cực hạn tương đương hoặc cao hơn sàn toàn PC.
III. Phương pháp nghiên cứu ứng xử chịu uốn sàn console
Nghiên cứu sử dụng phương pháp thực nghiệm kết hợp mô phỏng số để đánh giá ứng xử chịu uốn của sàn console bán lắp ghép. Ba loại mẫu sàn được chế tạo: S01 (phần đúc sẵn GP + phần đổ tại chỗ PC), S02 (toàn PC), S03 (S01 gia cường thép cục bộ). Mẫu có kích thước 2,0x0,5x0,1m, thép 2 lớp Φ8@150mm. Thí nghiệm được tiến hành trên máy nén thủy lực 1000 kN với tốc độ tải 0,5 kN/s. Các dữ liệu đo bao gồm độ võng, biến dạng, tải trọng nứt và tải trọng cực hạn. Phần mềm ABAQUS được sử dụng để mô phỏng ứng xử phi tuyến của sàn, so sánh với kết quả thí nghiệm.
3.1. Quy trình chế tạo mẫu thí nghiệm
Mẫu sàn được chế tạo theo quy trình: Pha dung dịch kiềm hoạt hóa 24 giờ trước khi đổ bê tông GP, cân nguyên liệu theo cấp phối. Gia công cốp pha kích thước 2000x500x100mm, cốt thép Φ8@150mm. Đối với mẫu S03, gia cường thêm thép Φ8@50mm tại vị trí liên kết. Đổ bê tông GP cho phần đúc sẵn, sau 28 ngày đổ bê tông PC cho phần đổ tại chỗ. Bảo dưỡng mẫu 7 ngày trong điều kiện ẩm ướt trước thí nghiệm. Kiểm tra chất lượng bê tông bằng phương pháp siêu âm và nén mẫu lập phương 150x150x150mm.
3.2. Phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu
Dữ liệu thí nghiệm thu thập gồm: tải trọng, độ võng tại giữa nhịp (L/2), biến dạng thép và bê tông. Sử dụng máy ghi số liệu tự động với tần suất 10 Hz. Phân tích dữ liệu bằng phần mềm Excel và Origin, so sánh kết quả giữa các mẫu. Xác định tải trọng nứt (khi vết nứt xuất hiện), tải trọng cực hạn (khi sàn mất khả năng chịu lực), và độ võng tương đối. Mô phỏng số sử dụng mô hình vật liệu phi tuyến, điều chỉnh thông số để khớp với kết quả thí nghiệm. Đánh giá hiệu quả kinh tế thông qua chi phí vật liệu và nhân công.
IV. Kết quả nghiên cứu và ứng dụng trong thực tế
Kết quả thí nghiệm cho thấy sàn S01 (GP+PC) có tải trọng nứt cao hơn 25% so với S02 (toàn PC) nhờ cường độ kéo của GP. Độ võng của S01 ổn định hơn sau 28 ngày, trong khi S02 có xu hướng tăng độ võng do từ biến. Sàn S03 (gia cường thép) có độ võng giảm 15% so với S01 và khả năng chịu tải cực hạn tăng 12%. Mô phỏng số khớp với kết quả thí nghiệm, xác nhận hiệu quả của giải pháp kết hợp vật liệu. Ứng dụng trong thực tế: sàn console bán lắp ghép sử dụng GP ở vùng chịu kéo phù hợp cho công trình yêu cầu độ bền cao, môi trường xâm thực hoặc thi công nhanh.
4.1. So sánh hiệu quả giữa các loại sàn thí nghiệm
Bảng so sánh cho thấy S01 vượt trội về khả năng chịu uốn (tải trọng nứt 18 kN, cực hạn 42 kN) so với S02 (14 kN, 38 kN). Độ võng của S01 tại tải trọng 30 kN là 8,2 mm, thấp hơn S02 (10,5 mm). S03 có tải trọng nứt 22 kN, cao nhất nhờ gia cường thép. Chi phí vật liệu S01 cao hơn 15% so với S02 nhưng tuổi thọ tăng 20-30 năm do khả năng chống ăn mòn của GP. Khuyến nghị sử dụng S01 cho công trình ven biển hoặc hóa chất, S03 cho công trình yêu cầu độ võng thấp.
4.2. Hướng phát triển và ứng dụng rộng rãi
Kết quả nghiên cứu mở ra hướng ứng dụng bê tông GP trong sàn console bán lắp ghép tại Việt Nam, nơi điều kiện môi trường khắc nghiệt. Cần nghiên cứu thêm về khả năng chịu lửa, chống động đất và tối ưu hóa cấp phối GP. Hợp tác với doanh nghiệp sản xuất tro bay để giảm chi phí nguyên liệu. Áp dụng trong các dự án nhà cao tầng, cầu cảng hoặc nhà máy hóa chất. Tiêu chuẩn kỹ thuật cần được xây dựng cho vật liệu GP trong kết cấu xây dựng tại Việt Nam.