Luận văn thạc sĩ nghiên cứu tổng hợp gốm akermanite 2cao mgo 2sio2 và ảnh hưởng của oxit tio2 zro2 đến cấu trúc và tính chất của gốm

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu nghiên cứu tổng hợp gốm akermanite 2cao mgo 2sio2 và ảnh hưởng của oxit tio2 zro2 đến cấu trúc và, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân, đề xuất

Chuyên ngành

Hóa vô cơ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2011

81
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Gốm Akermanite là gì Tổng quan vật liệu y sinh tiềm năng

Gốm Akermanite (công thức hóa học 2CaO.MgO.2SiO2 hay Ca2MgSi2O7) là một loại vật liệu gốm tiên tiến thuộc hệ CaO-MgO-SiO2. Vật liệu này đang thu hút sự quan tâm lớn trong lĩnh vực khoa học vật liệu và y học nhờ những đặc tính vượt trội. Về bản chất, Akermanite là một khoáng vật silicat có cấu trúc tinh thể bốn phương, hình thành các tinh thể lăng trụ ngắn hoặc dạng kim mỏng. Trong tự nhiên, nó tồn tại ở dạng đá, nhưng việc tổng hợp vật liệu trong phòng thí nghiệm cho phép kiểm soát chặt chẽ thành phần và cấu trúc vi mô, từ đó tối ưu hóa các tính chất ứng dụng. Đặc điểm nổi bật của gốm sinh học Akermanite là sự kết hợp giữa độ bền cơ học cao, hệ số giãn nở nhiệt thấp, và khả năng kháng hóa chất tốt. Tuy nhiên, giá trị lớn nhất của nó nằm ở tính tương hợp sinh họckhả năng phân hủy sinh học có kiểm soát. Khi được cấy ghép vào cơ thể, gốm Akermanite không gây độc cho tế bào, không gây phản ứng viêm nhiễm, và có khả năng dần dần phân hủy để giải phóng các ion Ca, Mg, Si. Các ion này đóng vai trò thiết yếu trong việc kích thích quá trình tái tạo xương, thúc đẩy sự phát triển của các tế bào xương mới. Chính vì những lý do này, Akermanite được xem là một ứng cử viên sáng giá cho các ứng dụng trong y học, đặc biệt là làm vật liệu cấy ghép trong nha khoa và chấn thương chỉnh hình.

1.1. Khái niệm và cấu trúc tinh thể độc đáo của Akermanite

Akermanite, với công thức Ca2MgSi2O7, là một thành viên của nhóm khoáng vật melilite. Cấu trúc của nó bao gồm các lớp tứ diện [Si2O7] liên kết với nhau, trong đó các ion Ca²⁺ và Mg²⁺ nằm xen kẽ giữa các lớp này. Cấu trúc tinh thể này không chỉ quyết định các tính chất vật lý như độ cứng (khoảng 5-6 Mohs) và tỷ trọng (khoảng 2.94 g/cm³), mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt tính sinh học. Sự sắp xếp của các ion Ca và Mg trong mạng lưới giúp chúng dễ dàng được giải phóng vào môi trường sinh lý khi vật liệu bắt đầu phân hủy. Theo nghiên cứu của Vũ Thị Mai Anh (2011), việc tổng hợp thành công pha Akermanite tinh khiết là mục tiêu cốt lõi, bởi sự hiện diện của các pha tạp có thể làm suy giảm cả tính chất cơ học và sinh học của vật liệu.

1.2. Tại sao gốm sinh học Akermanite là vật liệu y sinh ưu việt

Sự ưu việt của gốm sinh học Akermanite nằm ở khả năng đáp ứng đồng thời nhiều yêu cầu khắt khe của một vật liệu y sinh. Thứ nhất, nó có tính tương hợp sinh học cao, không gây ra phản ứng đào thải từ hệ miễn dịch. Thứ hai, khả năng phân hủy sinh học của nó có thể được điều chỉnh thông qua thành phần và phương pháp chế tạo. Quá trình phân hủy giải phóng các ion Ca, Mg, Si, là những thành phần tự nhiên của xương, giúp kích thích hoạt động của nguyên bào xương và hình thành mạch máu mới. Điều này làm cho Akermanite không chỉ là một vật liệu thay thế thụ động, mà còn là một giàn giáo tích cực hỗ trợ quá trình chữa lành tự nhiên của cơ thể. So với các vật liệu gốm sinh học khác, Akermanite cân bằng tốt hơn giữa độ bền cơ học và tốc độ phân hủy, mở ra tiềm năng lớn cho các ứng dụng yêu cầu khả năng chịu tải và tái tạo mô đồng thời.

II. Thách thức trong tổng hợp gốm Akermanite 2CaO

Mặc dù sở hữu nhiều tiềm năng, quá trình tổng hợp vật liệu gốm Akermanite phải đối mặt với không ít thách thức kỹ thuật. Khó khăn chính xuất phát từ bản chất của phản ứng pha rắn, phương pháp phổ biến để chế tạo loại gốm này. Phản ứng giữa các oxit CaO, MgO và SiO2 đòi hỏi năng lượng hoạt hóa cao, dẫn đến yêu cầu về nhiệt độ thiêu kết rất cao, thường trên 1200°C. Mức nhiệt độ này không chỉ gây tốn kém năng lượng, làm tăng giá thành sản phẩm, mà còn có thể gây ra các biến đổi không mong muốn như sự phát triển hạt quá mức, làm giảm các tính chất cơ học của gốm. Một thách thức lớn khác là việc kiểm soát thành phần pha của sản phẩm cuối cùng. Trong hệ CaO-MgO-SiO2, ngoài pha Akermanite mong muốn, có thể hình thành các pha phụ như Diopside, Merwinite hoặc Cristobalite. Sự hiện diện của các pha này làm thay đổi cấu trúc và ảnh hưởng tiêu cực đến độ bền cũng như hoạt tính sinh học của vật liệu. Việc đảm bảo tỷ lệ hợp thức của nguyên liệu ban đầu và độ đồng nhất của hỗn hợp là cực kỳ quan trọng nhưng không dễ thực hiện, đặc biệt khi sử dụng các khoáng chất tự nhiên như talc hay đá vôi làm nguyên liệu đầu vào. Những vấn đề này đòi hỏi các giải pháp tối ưu hóa quy trình, từ việc lựa chọn phương pháp tổng hợp đến việc sử dụng các phụ gia gốm để cải thiện động học phản ứng.

2.1. Yêu cầu nhiệt độ thiêu kết cao và vấn đề hiệu quả năng lượng

Quá trình thiêu kết là công đoạn quan trọng nhất trong sản xuất vật liệu gốm, quyết định độ đặc và các tính chất của sản phẩm. Đối với Akermanite, nhiệt độ thiêu kết cao là cần thiết để cung cấp đủ năng lượng cho các ion khuếch tán và phản ứng tạo thành pha tinh thể mong muốn. Tuy nhiên, việc vận hành lò nung ở nhiệt độ trên 1200°C trong thời gian dài là một rào cản về mặt kinh tế. Luận văn của Vũ Thị Mai Anh (2011) đã khảo sát các mức nhiệt độ từ 1050°C đến 1200°C, và kết quả cho thấy ở 1200°C, pha Akermanite hình thành với cường độ mạnh nhất và vật liệu có độ kết khối tốt nhất. Điều này khẳng định sự cần thiết của nhiệt độ cao nhưng cũng đặt ra bài toán làm thế nào để giảm nhiệt độ này mà vẫn đạt được chất lượng tương đương, ví dụ như thông qua việc sử dụng chất khoáng hóa hoặc các phương pháp tổng hợp tiên tiến hơn như phương pháp sol-gel.

2.2. Sự hình thành các pha tinh thể không mong muốn trong gốm

Việc kiểm soát thành phần pha là yếu tố sống còn đối với chất lượng của gốm Akermanite. Giản đồ pha của hệ ba cấu tử CaO-MgO-SiO2 rất phức tạp, chứa nhiều hợp chất bền khác nhau. Trong quá trình nung, nếu điều kiện nhiệt động và động học không được tối ưu, các phản ứng có thể không diễn ra hoàn toàn hoặc đi theo hướng tạo ra các sản phẩm phụ. Phân tích từ luận văn gốc cho thấy, bên cạnh pha chính là Akermanite, pha Merwinite (3CaO.MgO.2SiO2) thường xuyên xuất hiện. Mặc dù cũng là một canxi magie silicat, Merwinite có các tính chất cơ học và tốc độ phân hủy sinh học khác với Akermanite, làm cho sản phẩm cuối cùng không đồng nhất và khó dự đoán. Việc giảm thiểu hoặc loại bỏ hoàn toàn các pha không mong muốn này là mục tiêu quan trọng trong nghiên cứu tổng hợp gốm Akermanite.

III. Phương pháp tổng hợp gốm Akermanite ảnh hưởng nhiệt độ

Để vượt qua các thách thức kỹ thuật, nghiên cứu tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình tổng hợp gốm Akermanite bằng phương pháp truyền thống. Phản ứng pha rắn được lựa chọn vì tính đơn giản, chi phí thấp và khả năng sử dụng nguồn nguyên liệu khoáng sản tự nhiên. Quy trình bắt đầu bằng việc chuẩn bị phối liệu từ bột talc (cung cấp MgO và một phần SiO2), canxi cacbonat (cung cấp CaO) và silic đioxit (bổ sung SiO2). Các nguyên liệu được tính toán theo tỷ lệ mol nghiêm ngặt, sau đó được nghiền mịn và trộn đều để tăng diện tích tiếp xúc và độ đồng nhất. Yếu tố quan trọng nhất được khảo sát là nhiệt độ thiêu kết. Các mẫu được nung ở các nhiệt độ khác nhau (1050°C, 1100°C, 1150°C, 1200°C) để xác định điều kiện tối ưu cho sự hình thành pha Akermanite. Các phương pháp phân tích hiện đại như phân tích nhiễu xạ tia X (XRD)kính hiển vi điện tử quét (SEM) được sử dụng để đánh giá kết quả. Phân tích XRD giúp xác định thành phần pha và mức độ kết tinh, trong khi ảnh SEM cung cấp thông tin về cấu trúc vi mô, hình thái và kích thước hạt. Kết quả cho thấy nhiệt độ nung có ảnh hưởng quyết định đến cả cấu trúc tinh thể và các tính chất vật lý của sản phẩm.

3.1. Phân tích XRD Xác định sự hình thành pha Akermanite

Kết quả phân tích XRD từ luận văn của Vũ Thị Mai Anh (2011) đã cung cấp bằng chứng rõ ràng về ảnh hưởng của nhiệt độ. Ở 1050°C, giản đồ nhiễu xạ cho thấy sự tồn tại của cả hai pha Akermanite và Merwinite, với cường độ pic của Merwinite chiếm ưu thế. Khi tăng dần nhiệt độ thiêu kết lên 1100°C, 1150°C và đạt 1200°C, cường độ các pic đặc trưng cho pha Akermanite (ví dụ ở góc 2θ ≈ 32.5°) tăng lên đáng kể, trong khi cường độ pic của pha Merwinite (ở 2θ ≈ 31.2°) giảm dần. Tại 1200°C, pha Akermanite trở thành pha chủ đạo, cho thấy phản ứng đã diễn ra gần như hoàn toàn. Dữ liệu này khẳng định rằng nhiệt độ 1200°C là điều kiện tối ưu để tổng hợp vật liệu gốm Akermanite với độ tinh khiết pha cao nhất trong phạm vi khảo sát.

3.2. Đánh giá cấu trúc vi mô của gốm qua kính hiển vi SEM

Hình ảnh từ kính hiển vi điện tử quét (SEM) bổ sung cho kết quả XRD bằng cách trực quan hóa cấu trúc vi mô của vật liệu. Các mẫu nung ở nhiệt độ thấp cho thấy cấu trúc xốp với các hạt liên kết lỏng lẻo. Khi nhiệt độ tăng lên 1200°C, ảnh SEM cho thấy một cấu trúc đặc chắc hơn. Các hạt gốm kết khối tốt với nhau, kích thước hạt đồng đều hơn và số lượng lỗ xốp giảm đi rõ rệt. Cấu trúc vi mô đặc chắc này là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến sự cải thiện các tính chất cơ học. Cụ thể, khối lượng riêng của vật liệu tăng từ 2.38 g/cm³ ở 1050°C lên 2.64 g/cm³ ở 1200°C, đồng thời độ xốp giảm từ 12.64% xuống còn 9.48%. Điều này chứng tỏ nhiệt độ cao thúc đẩy quá trình thiêu kết, tạo ra sản phẩm gốm chất lượng hơn.

IV. Cách oxit TiO2 cải thiện cấu trúc và tính chất gốm Akermanite

Để giải quyết vấn đề nhiệt độ thiêu kết cao và sự tồn tại của pha tạp, việc sử dụng phụ gia gốm là một giải pháp hiệu quả. Trong nghiên cứu này, titanium dioxide (TiO2) được lựa chọn làm chất pha tạp để khảo sát ảnh hưởng của nó đến quá trình hình thành và tính chất của gốm Akermanite. Các mẫu được chế tạo với hàm lượng TiO2 thay đổi từ 1% đến 3% khối lượng. Cơ chế hoạt động của TiO2 trong vật liệu composite gốm khá phức tạp. Nó có thể đóng vai trò như một chất khoáng hóa, làm giảm năng lượng hoạt hóa của phản ứng và thúc đẩy quá trình thiêu kết ở nhiệt độ thấp hơn. Ngoài ra, các ion Ti⁴⁺ có thể thay thế một phần ion Si⁴⁺ trong mạng lưới tinh thể, gây ra những biến dạng và sai hỏng, từ đó tạo điều kiện thuận lợi cho sự khuếch tán và hình thành pha Akermanite. Kết quả thực nghiệm đã chứng minh tác động tích cực của việc pha tạp oxit này. Sự có mặt của TiO2 không chỉ làm tăng hàm lượng pha Akermanite mà còn cải thiện đáng kể các tính chất cơ học và vật lý của sản phẩm gốm, mở ra hướng đi mới trong việc tối ưu hóa vật liệu y sinh này.

4.1. Ảnh hưởng của Titanium Dioxide đến sự hình thành pha tinh thể

Dữ liệu phân tích XRD cho thấy một xu hướng rõ rệt: khi hàm lượng titanium dioxide tăng, cường độ pic nhiễu xạ của pha Akermanite tăng lên, trong khi cường độ pic của pha Merwinite giảm xuống. Cụ thể, với 3% TiO2, cường độ pic Akermanite đạt giá trị cao nhất trong dải khảo sát. Điều này chứng tỏ TiO2 có vai trò xúc tác, thúc đẩy phản ứng tạo thành Akermanite và ức chế sự hình thành pha Merwinite không mong muốn. Cơ chế này có thể được giải thích là do TiO2 tạo ra các pha lỏng tạm thời ở nhiệt độ thấp, giúp tăng cường sự tiếp xúc và khuếch tán giữa các hạt oxit ban đầu, từ đó đẩy nhanh tốc độ phản ứng pha rắn.

4.2. Cải thiện độ bền uốn và độ cứng Vickers với phụ gia TiO2

Việc thêm phụ gia gốm TiO2 cũng mang lại những cải thiện đáng kể về tính chất cơ học. Kết quả đo cường độ kháng nén cho thấy mẫu chứa TiO2 có độ bền cao hơn so với mẫu không chứa phụ gia. Cấu trúc vi mô quan sát qua SEM cũng cho thấy các mẫu có TiO2 có độ đặc chắc cao hơn và kích thước hạt mịn hơn. Hạt mịn và cấu trúc ít lỗ xốp giúp ngăn chặn sự phát triển của các vết nứt, từ đó làm tăng các chỉ số quan trọng như độ bền uốnđộ cứng Vickers. Các tính chất này rất quan trọng đối với vật liệu cấy ghép, vì chúng cần phải chịu được tải trọng cơ học trong cơ thể. Do đó, việc sử dụng TiO2 là một phương pháp hiệu quả để nâng cao chất lượng và độ tin cậy của gốm Akermanite.

V. Vai trò của oxit ZrO2 trong việc tối ưu hóa gốm Akermanite

Bên cạnh TiO2, zirconium dioxide (ZrO2) cũng được nghiên cứu như một phụ gia gốm tiềm năng để cải thiện gốm Akermanite. ZrO2 nổi tiếng trong ngành gốm kỹ thuật nhờ khả năng làm tăng độ dai và độ bền phá hủy của vật liệu thông qua cơ chế hóa bền chuyển pha. Khi một vết nứt lan truyền trong gốm có chứa các hạt ZrO2, ứng suất tại đầu vết nứt sẽ kích hoạt sự chuyển đổi pha của ZrO2 từ dạng tứ phương (tetragonal) sang dạng đơn tà (monoclinic). Sự chuyển pha này đi kèm với sự tăng thể tích, tạo ra một lực nén cục bộ cản trở sự phát triển của vết nứt. Trong nghiên cứu tổng hợp vật liệu composite gốm Akermanite-ZrO2, các mẫu được pha tạp với hàm lượng ZrO2 từ 1% đến 3%. Tương tự như TiO2, zirconium dioxide cũng cho thấy tác động tích cực đến quá trình hình thành pha và các tính chất cơ học. Việc pha tạp oxit ZrO2 không chỉ giúp tăng cường độ bền mà còn ảnh hưởng đến các đặc tính vật lý khác như độ xốp và hệ số giãn nở nhiệt, góp phần hoàn thiện hơn nữa loại vật liệu y sinh này.

5.1. Tác động của Zirconium Dioxide lên cấu trúc và pha gốm

Kết quả phân tích XRD cho thấy việc thêm zirconium dioxide cũng thúc đẩy sự hình thành pha Akermanite và làm giảm pha Merwinite, dù mức độ ảnh hưởng có thể khác so với TiO2. Đồ thị biểu diễn sự phụ thuộc cường độ pha Akermanite vào hàm lượng ZrO2 trong luận văn gốc cho thấy cường độ tăng tuyến tính khi tăng nồng độ ZrO2 từ 0% đến 3%. Điều này cho thấy ZrO2 cũng hoạt động như một chất khoáng hóa, hỗ trợ quá trình thiêu kết và tạo pha. Ảnh SEM của các mẫu chứa ZrO2 cho thấy một cấu trúc vi mô với các hạt Akermanite được bao quanh bởi các hạt ZrO2 nhỏ, phân tán tương đối đồng đều, tạo ra một cấu trúc composite hiệu quả.

5.2. Nâng cao độ bền sốc nhiệt và các tính chất vật lý khác

Một trong những ưu điểm nổi bật của việc thêm ZrO2 là sự cải thiện về độ bền sốc nhiệt. Gốm sứ thường giòn và dễ bị nứt vỡ khi thay đổi nhiệt độ đột ngột. Sự có mặt của các hạt ZrO2 giúp hấp thụ và tiêu tán năng lượng từ các vết nứt vi mô do sốc nhiệt, làm tăng đáng kể khả năng chống chịu của vật liệu. Ngoài ra, các kết quả đo lường cho thấy các mẫu chứa ZrO2 có độ co ngót và độ hút nước thấp hơn, cho thấy mức độ kết khối tốt hơn. Các tính chất cơ học như cường độ nén cũng được cải thiện. Những kết quả này chứng tỏ ZrO2 là một phụ gia gốm đa năng, không chỉ tăng độ bền cơ học mà còn cải thiện độ bền nhiệt, một yếu tố quan trọng trong một số ứng dụng y sinh và công nghiệp.

VI. Ứng dụng gốm Akermanite Vật liệu cấy ghép tái tạo xương

Với những đặc tính ưu việt về cơ học và sinh học đã được chứng minh, gốm Akermanite mở ra một chương mới cho các ứng dụng trong y học. Tiềm năng lớn nhất của nó là trong lĩnh vực kỹ thuật mô xương, cụ thể là làm giàn giáo (scaffold) cho quá trình tái tạo xương. Khi được chế tạo dưới dạng cấu trúc xốp 3D, giàn giáo Akermanite cung cấp một khung cơ học tạm thời để các tế bào xương di chuyển, bám dính và phát triển. Quan trọng hơn, khi vật liệu này phân hủy, nó giải phóng các ion Ca²⁺, Mg²⁺ và Si(OH)₄. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng các ion này có tác dụng kích thích sinh học, thúc đẩy sự biệt hóa của tế bào gốc thành nguyên bào xương và tăng cường sự hình thành mạch máu mới (angiogenesis), một yếu tố quan trọng cho sự sống của mô xương mới. Do đó, gốm Akermanite không chỉ là vật liệu cấy ghép thay thế mà còn là một hệ thống phân phối ion tại chỗ, tích cực hỗ trợ quá trình chữa lành tự nhiên của cơ thể. Ngoài ra, nhờ độ bền cơ học tốt, Akermanite và các vật liệu composite gốm dựa trên nó cũng có thể được sử dụng trong các ứng dụng chịu tải như cấy ghép nha khoa, thay thế các đoạn xương nhỏ trong phẫu thuật chỉnh hình hoặc làm chất trám xương.

6.1. Gốm Akermanite trong vai trò giàn giáo tái tạo mô xương

Tái tạo xương là một quá trình phức tạp đòi hỏi một môi trường thuận lợi cho sự phát triển của tế bào. Giàn giáo làm từ gốm sinh học Akermanite đáp ứng được yêu cầu này. Khả năng phân hủy sinh học có kiểm soát đảm bảo rằng giàn giáo sẽ dần được thay thế bằng mô xương tự thân, không để lại vật liệu lạ trong cơ thể. Nồng độ ion Ca, Mg, Si được giải phóng có thể được điều chỉnh để tối ưu hóa hiệu quả tái tạo. Sự kết hợp giữa tương hợp sinh học và hoạt tính sinh học làm cho Akermanite trở thành một trong những vật liệu hứa hẹn nhất để điều trị các khuyết tật xương lớn do chấn thương, bệnh lý hoặc phẫu thuật.

6.2. Triển vọng tương lai Vật liệu composite và công nghệ in 3D

Tương lai của vật liệu y sinh Akermanite nằm ở việc phát triển các vật liệu composite gốm tiên tiến và ứng dụng các công nghệ chế tạo hiện đại. Việc kết hợp Akermanite với các polyme sinh học hoặc các loại gốm khác có thể tạo ra các vật liệu lai có tính chất cơ học và tốc độ phân hủy được tùy chỉnh theo yêu cầu cụ thể của từng ứng dụng. Đặc biệt, công nghệ in 3D (chế tạo bồi đắp) mở ra khả năng tạo ra các vật liệu cấy ghép có hình dạng giải phẫu chính xác cho từng bệnh nhân. Các giàn giáo in 3D từ bột Akermanite có thể được thiết kế với cấu trúc lỗ xốp được kiểm soát chặt chẽ, tối ưu hóa cho sự xâm nhập của tế bào và vận chuyển chất dinh dưỡng. Hướng nghiên cứu này hứa hẹn sẽ mang lại những đột phá trong y học tái tạo.

16/08/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Công nghiệp gốm sứ là một trong những ngành cổ truyền được phát triển rất sớm. Từ hơn 9000 năm trước công nguyên vật liệu gốm đã được con người biết đến và sử dụng. Ngày nay cùng với sự phát triển của khoa học kỹ thuật, vật liệu gốm càng ngày càng được sử dụng rộng rãi, đặc biệt sự ra đời của nhiều loại gốm mới với nhiều đặc tính ưu việt đang trở thành đề tài được rất nhiều nhà khoa học trên thế giới và trong nước quan tâm nghiên cứu. Gốm Akermanite (2CaO.2SiO2) được biến tính bởi các nguyên tố kim loại là một trong những loại gốm mới có nhiều tính chất vượt trội: như có độ bền cơ học cao, hệ số giãn nở nhiệt thấp, không phản ứng với axit, bazơ, với tác nhân oxi hóa, có hoạt tính sinh học, không có tính độc với sự phát triển của tế bào…Với những đặc tính như vậy nên gốm Akermanite được sử dụng trong nhiều lĩnh vực công nghệ khác nhau: công nghệ xây dựng, công nghệ điện, điện tử, sinh học… Do vậy, việc nghiên cứu tổng hợp gốm Akermanite sẽ góp phần vào sự phát triển của ngành công nghệ vật liệu gốm.

Hiện nay có rất nhiều phương pháp tổng hợp gốm Akermanite: Phương pháp truyền thống, phương pháp đồng kết tủa, phương pháp sol-gel, phương pháp khuếch tán pha rắn vào pha lỏng…Trong đó, phương pháp gốm truyền thống có nhiều ưu điểm về cách phối trộn nguyên liệu ban đầu dẫn đến sự đồng nhất cao về sản phẩm. Không những thế, xu thế hiện nay, người ta đi tổng hợp gốm Akermanite từ các khoáng chất có sẵn trong tự nhiên như: đá vôi, khoáng talc, thạch anh…để thu được Akermanite có giá thành rẻ mà vẫn giữ được những đặc tính quan trọng. Với mục đích sử dụng nguồn nguyên liệu khoáng sản sẵn có của Việt Nam để sản xuất các vật liệu gốm phục vụ cho sự phát triển kinh tế của đất nước, tôi chọn đề tài cho luận văn : “Nghiên cứu tổng hợp gốm Akermanite 2CaO.2SiO2 và ảnh hưởng của oxit TiO2, ZrO2 đến cấu trúc và tính chất của gốm ”. Vũ Thị Mai Anh-CHHK20 1 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Luận văn thạc sỹ khoa học Hoá học vô cơ Chƣơng 1- TỔNG QUAN 1.

GIỚI THIỆU CHUNG VỀ VẬT LIỆU GỐM 1. Vật liệu gốm [6] Gốm là loại vật liệu có cấu trúc tinh thể bao gồm các hợp chất giữa kim loại và á kim như: kim loại với oxi (các oxit), kim loại với nitơ (các nitrua), kim loại với cacbon (các cacbua), kim loại với silic (các silixua), kim loại với lưu huỳnh (các sunfua)… Liên kết chủ yếu trong vật liệu gốm là liên kết ion, tuy nhiên cũng có trường hợp liên kết cộng hóa trị đóng vai trò chính. Vật liệu gốm có nhiều đặc tính quí về cơ, nhiệt, điện, từ, quang… do đó đóng vai trò quan trọng trong hầu hết các ngành công nghiệp. Về đặc tính cơ, vật liệu gốm có độ rắn cao nên được dùng làm vật liệu mài, vật liệu giá đỡ… Về đặc tính nhiệt, vật liệu gốm có nhiệt độ nóng chảy cao, đặc biệt là hệ số giãn nở nhiệt thấp nên được dùng làm các thiết bị đòi hỏi có độ bền nhiệt, chịu được các xung nhiệt lớn (lót lò, bọc tàu vũ trụ…).

Về đặc tính điện, độ dẫn điện của vật liệu gốm thay đổi trong một phạm vi khá rộng từ dưới 10 -1. Có loại vật liệu gốm trong đó phần tử dẫn điện là electron như trong kim loại, cũng có loại vật liệu gốm trong đó ion đóng vai trò là phần tử dẫn điện. Do đó ta có thể tổng hợp nhiều loại vật liệu gốm kĩ thuật khác nhau như gốm cách điện, gốm bán dẫn, gốm siêu dẫn điện… Đặc tính từ của vật liệu gốm rất đa dạng. Ta có thể tổng hợp được gốm nghịch từ, gốm thuận từ, gốm sắt từ, gốm phản sắt từ với độ từ cảm thay đổi từ 0 đến 10 phụ thuộc rất đa dạng vào nhiệt độ cũng như từ trường ngoài.

Về đặc tính quang, ta có thể tổng hợp được các loại vật liệu có các tính chất quang học khác nhau như vật liệu phát quang dưới tác dụng của dòng điện (chất điện phát quang), vật liệu phát quang dưới tác dụng của ánh sáng (chất lân quang) hoặc các loại gốm sử dụng trong thiết bị phát tia laze. Vũ Thị Mai Anh-CHHK20 2 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Luận văn thạc sỹ khoa học Hoá học vô cơ Vật liệu gốm đã góp phần đặc biệt quan trọng đối với sự phát triển của mọi ngành khoa học kỹ thuật và công nghiệp cuối thế kỉ XX như công nghệ vật liệu xây dựng, công nghệ chế tạo máy, giao thông vận tải, công nghệ thông tin, kỹ thuật điện, từ, quang, công nghệ chinh phục vũ trụ… 1. Các phƣơng pháp tổng hợp gốm [6] 1. Phương pháp sol-gel Ưu điểm : Có thể tổng hợp được gốm dưới dạng bột với cấp hạt cỡ micromet, nanomet.

Có thể tổng hợp gốm dưới dạng màng mỏng, dưới dạng sợi đường kính <1mm. Nhiệt độ tổng hợp không cần cao. Nguyên tắc của phương pháp này là tạo ra các dung dịch theo đúng tỉ lệ hợp thức của sản phẩm và trộn lẫn với nhau tạo thành hệ sol, sau đó chuyển từ dạng sol thành gel rồi sấy khô để thu được sản phẩm. Phương pháp này cũng mắc phải một số khó khăn đó là chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố như thành phần nguyên liệu ban đầu, cách thức thực hiện quá trình thủy phân các hợp chất của Si, Ca và Al rất nhạy cảm với những thay đổi (xúc tác axit-bazơ, sử dụng nhiệt duy trì trong quá trình thủy phân, thời gian thủy phân,chất phân tán, chất chống keo tụ.

Là quá trình tổng hợp rất phức tạp, phải sử dụng dung môi để thủy phân các hợp chất cơ kim (thường là các alkoxide) rất đắt tiền, nên hạn chế phần nào ứng dụng của nó trong thực tế. Phương pháp đồng kết tủa Các chất ở dạng dung dịch rồi tiến hành kết tủa đồng thời, sản phẩm thu được tiến hành lọc, rửa rồi sấy, nung. Phương pháp này cho phép khuếch tán các chất tham gia phản ứng khá tốt, tăng đáng kể diện tích bề mặt tiếp xúc của các chất phản ứng. Nhưng với phương pháp này gặp khó khăn là phải đảm bảo tỉ lệ hợp thức của các chất trong hỗn hợp kết tủa đúng với sản phẩm gốm mong muốn.

Phương pháp phân tán rắn - lỏng Vũ Thị Mai Anh-CHHK20 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Luận văn thạc sỹ khoa học Hoá học vô cơ Nguyên tắc của phương pháp này là phân tán pha rắn ban đầu vào pha lỏng, rồi tiến hành kết tủa pha rắn thứ hai. Khi đó, các hạt pha kết tủa sẽ bám xung quanh hạt pha rắn ban đầu, làm cho mức độ phân bố của chúng đồng đều hơn, tăng diện tích tiếp xúc cũng như tăng hoạt tính của các chất tham gia phản ứng, do đó làm giảm nhiệt độ phản ứng xuống thấp hơn nhiều so với phương pháp gốm truyền thống. Vì vậy, phương pháp này được sử dụng khá nhiều trong kỹ thuật tổng hợp vật liệu. Tuy nhiên nhược điểm lớn của phương pháp này rất khó khăn trong việc đảm bảo tỷ lệ hợp thức của sản phẩm.

Phương pháp điều chế gốm truyền thống Có thể mô tả phương pháp gốm truyền thống theo dạng sơ đồ sau: Chuẩn bị Nghiền Ép viên Nung Sản Phối liệu Trộn phẩm Hình 1. Phương pháp gốm truyền thống để sản xuất vật liệu gốm Trong sơ đồ: Giai đoạn chuẩn bị phối liệu: tính toán thành phần của nguyêu liệu ban đầu (đi từ các ôxit, hiđroxit, hoặc các muối vô cơ.) sao cho đạt tỷ lệ hợp thức của sản phẩm muốn điều chế. Giai đoạn nghiền, trộn: nghiền mịn nguyên liệu để tăng diện tích tiếp xúc giữa các chất phản ứng và khuyếch tán đồng đều các chất trong hỗn hợp. Khi nghiền ta có thể cho một lượng ít dung môi vào cho dễ nghiền.

Phải chọn loại dung môi nào để trong quá trình nghiền dễ thoát ra khỏi phối liệu ( có thể dùng rượu etylic, axeton… ). Giai đoạn ép viên: nhằm tăng độ tiếp xúc giữa các chất phản ứng. Kích thước và độ dày của viên mẫu tùy thuộc vào khuôn và mức độ dẫn nhiệt của phối liệu. Áp Vũ Thị Mai Anh-CHHK20 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Luận văn thạc sỹ khoa học Hoá học vô cơ 2 lực nén tùy thuộc vào điều kiện thiết bị có thể đạt tới vài tấn/cm.

Dùng thiết bị nén tới hàng trăm tấn thì trong viên phối liệu vẫn chứa khoảng 20% thể tích là lỗ xốp và các mao quản. Để thu được mẫu phối liệu có độ xốp thấp cần phải sử dụng phương pháp nén nóng (tức là vừa nén vừa gia nhiệt). Việc tác động đồng thời cả nhiệt độ và áp suất đòi hỏi phải có thời gian để thu được mẫu phối liệu có độ chắc đặc cao. Giai đoạn nung: là thực hiện phản ứng giữa các pha rắn đây là công đoạn được xem là quan trọng nhất.

Phản ứng giữa các pha rắn không thể thực hiện hoàn toàn, nghĩa là sản phẩm vẫn còn có mặt chất ban đầu chưa phản ứng hết nên thường phải tiến hành nghiền trộn lại rồi ép viên, nung lại lần hai. Đôi lúc còn phải tiến hành nung vài lần như vậy. Bên cạnh các phương pháp tổng hợp đã trình bày ở trên còn có một số phương pháp tổng hợp khác như: kết tinh từ dung dịch, điện hoá, tự bốc cháy, thủy nhiệt … Phương pháp gốm truyền thống thuận lợi trong khâu trộn phối liệu. Vì vậy chúng tôi lựa chọn phương pháp gốm truyền thống để tổng hợp gốm Akermanite.

GIỚI THIỆU CHUNG VỀ HỆ BẬC BA CaO-MgO-SiO2 1. Khái quát về các oxit trong hệ CaO-MgO-SiO2 1. Canxi oxit (CaO) [20] Phân tử gam : 56,08 g/mol. Tỷ trọng : 3,35 g/cm3 Điểm nóng chảy : 25720C Điểm sôi : 28500C Độ tan trong nước : có phản ứng với nước.

Canxi oxit là chất rắn màu trắng, dạng tinh thể lập phương tâm mặt. Về mặt hóa học canxi oxit là một oxit bazơ, có thể bị kim loại kiềm, nhôm, silic khử về kim loại. Canxi oxit chủ yếu được điều chế từ canxi cacbonat (CaCO3) bằng cách phân hủy nhiệt ở khoảng 9000C.   0 900 CaCO3 CaO + CO2 Vũ Thị Mai Anh-CHHK20 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Luận văn thạc sỹ khoa học Hoá học vô cơ 1.

Magie oxit (MgO) [20] Phân tử gam : 40,30 g/mol Tỷ trọng : 1,5 g/cm3 Điểm nóng chảy : 28520C Điểm sôi : 36000C Cũng giống như canxi ôxit, magiê ôxit là chất bột hoặc cục màu trắng, dạng bột tan ít và tan rất chậm trong nước. Nguồn MgO là khoáng talc, đôlômit, cacbonat magiê… Magie oxit có cấu trúc tinh thể lập phương tâm mặt, có nhiệt độ nóng chảy cao.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ