Luận văn thạc sĩ nghiên cứu một số yếu tố ảnh hưởng đến độ chính xác của ổ khí quay cao tốc

Luận văn nghiên cứu ảnh hưởng của yếu tố đến độ chính xác ổ khí quay cao tốc. Phân tích chi tiết, kết quả và giải pháp nâng cao hiệu quả.

Chuyên ngành

Cơ khí

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2017

75
5
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

Lời cam đoan

Danh mục các bảng

Mở đầu

1. CHƯƠNG 1: Nghiên cứu tổng quan về ổ khi quay cao tốc sử dụng trong máy công cụ

1.1. Tổng quan về ổ khi quay cao tốc

1.2. Những lợi ích cơ bản của việc sử dụng ổ khí trong các máy công cụ tốc độ cao

1.3. Các bộ phận chính trong trục chính ổ khi quay cao tốc

1.4. Tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước

1.5. Giới thiệu kết cấu ổ khí quay cao tốc đang nghiên cứu chế thử tại Viện Cơ khí DH Bách khoa Hà Nội

2. CHƯƠNG 2: Mô hình khảo sát và tính toán ổn định ổ khí tĩnh

2.1. Mô hình khảo sát ổ khi quay cao tốc

2.2. Ổn định ổ (đệm) khi tĩnh

2.3. Phương pháp chung

2.4. Sử dụng phương pháp tắt chấn động lực dễ dập tắt dao động

3. CHƯƠNG 3: Ổn định ổ khí động

3.1. Hiện tượng xoáy bán tốc ở ổ khi động

3.2. Cơ chế vật lý và phương pháp khử xoáy bán tốc

4. CHƯƠNG 4: Mô phỏng và kiểm tra điều kiện ổn định

4.1. Sơ lược về phần mềm ANSYS

4.2. Mô phỏng ổ đỡ ở chế độ tĩnh

4.3. Mô phỏng ổ chặn

4.4. Kiểm tra điều kiện ổn định xoáy bán tốc của ổ đỡ

kết luận và định hướng phát triển

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Ổ Khí Quay Cao Tốc Ưu Điểm Ứng Dụng

Ổ khí quay cao tốc ngày càng chứng tỏ vai trò quan trọng trong các hệ thống truyền động chính xác. Chúng giải quyết những hạn chế cố hữu của các khớp động truyền thống, đặc biệt là sự xuất hiện của khe hở động gây sai số ngẫu nhiên. Ổ khí vừa cho phép chuyển động tương đối, vừa đảm bảo độ chính xác cao nhờ kiểm soát khe hở động, loại bỏ yếu tố ngẫu nhiên. Ưu điểm vượt trội của ổ khí là ma sát cực thấp, gần như bằng không, giúp giảm thiểu mài mòn và sinh nhiệt. Độ nhớt của khí bôi trơn, thường là không khí, ít bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ, kéo dài tuổi thọ thiết bị và đảm bảo hoạt động ổn định trong phạm vi nhiệt độ rộng. Do đó, ổ khí là một lĩnh vực đầy tiềm năng, được ứng dụng rộng rãi trong gia công cơ khí, đo lường và hàng không. Theo tài liệu, luận văn này tập trung vào ứng dụng của ổ khí trong gia công cơ khí các lỗ nhỏ chính xác, một lĩnh vực có nhu cầu cao trong sản xuất công nghiệp hiện đại. Tuy nhiên, cần xem xét kỹ lưỡng về chi phí và yêu cầu kỹ thuật cao khi so sánh với các giải pháp khác như ổ lăn. Để đạt được hiệu quả tối ưu, việc nghiên cứu và phát triển các yếu tố ảnh hưởng đến độ chính xác của ổ khí quay cao tốc là vô cùng cần thiết.

1.1. Lợi Ích Vượt Trội Của Ổ Khí Quay Cao Tốc

Ưu điểm chính của việc sử dụng ổ khí quay cao tốc là khả năng hoạt động ở tốc độ rất cao với độ chính xác đáng kể. Do ma sát cực thấp, ổ khí giảm thiểu mài mòn và sinh nhiệt, kéo dài tuổi thọ của thiết bị. Điều này đặc biệt quan trọng trong các ứng dụng đòi hỏi độ tin cậy cao và bảo trì tối thiểu. Hơn nữa, độ nhớt của khí bôi trơn ít bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ, đảm bảo hiệu suất ổn định trong các điều kiện khác nhau. Khả năng kiểm soát khe hở động cũng góp phần vào độ chính xác cao của ổ khí. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng việc thiết kế và chế tạo ổ khí đòi hỏi kỹ thuật cao và có thể tốn kém hơn so với các giải pháp khác.

1.2. Ứng Dụng Tiêu Biểu Của Ổ Khí Quay Cao Tốc Trong Công Nghiệp

Ổ khí quay cao tốc được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp, bao gồm gia công cơ khí chính xác, đặc biệt là trong gia công các lỗ nhỏ. Chúng cũng được sử dụng trong các thiết bị đo lường, hàng không vũ trụ và các hệ thống đòi hỏi độ tin cậy và độ chính xác cao. Trong gia công cơ khí, ổ khí quay cao tốc cho phép đạt được tốc độ cắt cao hơn, cải thiện năng suất và chất lượng bề mặt. Trong các thiết bị đo lường, chúng đảm bảo độ chính xác và độ ổn định cao. Việc lựa chọn ổ khí cho một ứng dụng cụ thể phụ thuộc vào các yêu cầu về tốc độ, độ chính xác, tải trọng và môi trường hoạt động. Ứng dụng tiềm năng trong tương lai của ổ khí rất lớn, đặc biệt là trong các lĩnh vực đòi hỏi độ chính xác và hiệu suất cao.

1.3. Cấu Tạo Cơ Bản Của Trục Chính Ổ Khí Quay Cao Tốc

Trục chính ổ khí quay cao tốc bao gồm các bộ phận chính như rotor, stator, các đệm khí (ổ đỡ và ổ chặn), hệ thống cung cấp khí nén và hệ thống điều khiển. Rotor là bộ phận quay, được đỡ bằng các đệm khí. Stator là bộ phận cố định, chứa các rãnh khí hoặc các lỗ phun khí để tạo ra lớp đệm khí. Các đệm khí có thể là loại tĩnh (khí được cung cấp từ bên ngoài) hoặc loại động (khí được tạo ra do chuyển động tương đối giữa các bề mặt). Hệ thống cung cấp khí nén cung cấp khí nén sạch và khô cho các đệm khí. Hệ thống điều khiển điều chỉnh áp suất và lưu lượng khí để đảm bảo hoạt động ổn định và độ chính xác cao. Thiết kế và chế tạo các bộ phận này đòi hỏi độ chính xác cao để đảm bảo khe hở khí tối ưu và hiệu suất cao.

II. Thách Thức Vấn Đề Độ Chính Xác Ổ Khí Quay Tốc Độ Cao

Mặc dù có nhiều ưu điểm, việc ứng dụng ổ khí quay cao tốc vẫn đối mặt với một số thách thức. Một trong những thách thức lớn nhất là đảm bảo độ ổn định và độ chính xác cao ở tốc độ quay lớn. Hiện tượng xoáy bán tốc và rung động có thể xảy ra, làm giảm hiệu suất và độ tin cậy của thiết bị. Việc thiết kế và chế tạo các đệm khí với khe hở nhỏ đòi hỏi độ chính xác cao và công nghệ tiên tiến. Ngoài ra, việc duy trì nguồn cung cấp khí nén sạch và khô là rất quan trọng để ngăn ngừa tắc nghẽn và mài mòn. Theo tài liệu, một vấn đề quan trọng cần xem xét là liệu tốc độ 10,000 - 15,000 vòng/phút có thực sự đủ lớn để khai thác tối đa tiềm năng của ổ khí, đặc biệt khi so sánh với các giải pháp ổ lăn đã đạt đến tốc độ cao hơn nhiều. Nghiên cứu cần tập trung vào việc xác định các yếu tố ảnh hưởng đến độ chính xác và tìm ra các giải pháp để khắc phục những hạn chế này.

2.1. Ảnh Hưởng Của Khe Hở Khí Đến Độ Chính Xác

Khe hở khí là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến độ chính xác của ổ khí quay cao tốc. Khe hở quá lớn có thể làm giảm độ cứng và độ ổn định của đệm khí, dẫn đến rung động và sai số. Khe hở quá nhỏ có thể gây ra ma sát và tắc nghẽn. Việc lựa chọn khe hở khí tối ưu đòi hỏi sự cân bằng giữa các yếu tố này. Các yếu tố như độ nhớt của khí, áp suất cung cấp và tốc độ quay cũng ảnh hưởng đến khe hở khí tối ưu. Các phương pháp mô phỏng và thực nghiệm được sử dụng để xác định khe hở khí phù hợp cho một ứng dụng cụ thể.

2.2. Xoáy Bán Tốc Nguyên Nhân Cách Khắc Phục Hiệu Quả

Hiện tượng xoáy bán tốc là một vấn đề phổ biến trong ổ khí động. Nó xảy ra khi khí bôi trơn trong khe hở khí bắt đầu xoáy, tạo ra các lực không mong muốn tác dụng lên rotor. Điều này có thể dẫn đến rung động và giảm độ ổn định của hệ thống. Các phương pháp khắc phục xoáy bán tốc bao gồm thiết kế rãnh khí đặc biệt, sử dụng các bộ giảm chấn và điều chỉnh áp suất cung cấp khí. Việc hiểu rõ cơ chế vật lý của xoáy bán tốc là rất quan trọng để phát triển các giải pháp hiệu quả.

2.3. Rung Động Ảnh Hưởng Đến Độ Ổn Định Của Ổ Khí

Rung động là một vấn đề nghiêm trọng có thể ảnh hưởng đến độ ổn định và tuổi thọ của ổ khí quay cao tốc. Rung động có thể do nhiều nguyên nhân, bao gồm mất cân bằng rotor, xoáy bán tốc và các yếu tố bên ngoài như rung động từ môi trường. Các phương pháp giảm rung động bao gồm cân bằng rotor, sử dụng các bộ giảm chấn và cách ly rung động. Việc theo dõi và phân tích rung động có thể giúp phát hiện sớm các vấn đề và ngăn ngừa hư hỏng nghiêm trọng.

III. Phương Pháp Mô Hình Hóa Phân Tích Ổ Khí Quay Cao Tốc

Để nghiên cứu và cải thiện độ chính xác của ổ khí quay cao tốc, việc sử dụng các phương pháp mô hình hóa và phân tích là rất quan trọng. Các phương pháp này cho phép dự đoán hiệu suất của ổ khí trong các điều kiện khác nhau và tối ưu hóa thiết kế. Các phương pháp mô hình hóa bao gồm mô hình phần tử hữu hạn (FEA) và mô hình thể tích hữu hạn (FVM). Các phương pháp phân tích bao gồm phân tích tĩnh, phân tích động và phân tích ổn định. Theo tài liệu gốc, phần mềm ANSYS được sử dụng để mô phỏng và phân tích các đặc tính của ổ khí. Việc kết hợp các phương pháp mô hình hóa và phân tích với các thử nghiệm thực tế có thể cung cấp thông tin toàn diện về hiệu suất của ổ khí.

3.1. Sử Dụng Phần Mềm ANSYS Để Mô Phỏng Ổ Đỡ Ổ Chặn

ANSYS là một phần mềm mạnh mẽ được sử dụng rộng rãi để mô phỏng và phân tích các hệ thống cơ khí, bao gồm cả ổ khí quay cao tốc. Phần mềm này cho phép mô phỏng các đặc tính của ổ đỡ và ổ chặn, chẳng hạn như lực nâng, độ cứng và độ ổn định. Bằng cách sử dụng ANSYS, các nhà nghiên cứu có thể dự đoán hiệu suất của ổ khí trong các điều kiện khác nhau và tối ưu hóa thiết kế. Việc chia lưới và thiết lập các điều kiện biên chính xác là rất quan trọng để đảm bảo kết quả mô phỏng chính xác.

3.2. Phân Tích Ổn Định Điều Kiện Chống Xoáy Bán Tốc

Phân tích ổn định là một bước quan trọng trong quá trình thiết kế ổ khí quay cao tốc. Mục tiêu của phân tích ổn định là xác định các điều kiện mà ổ khí hoạt động ổn định và tránh được hiện tượng xoáy bán tốc và rung động. Các phương pháp phân tích ổn định bao gồm phân tích eigen và phân tích tần số. Kết quả phân tích ổn định có thể được sử dụng để điều chỉnh thiết kế và cải thiện độ ổn định của ổ khí. Việc kiểm tra điều kiện ổn định xoáy bán tốc là rất quan trọng để đảm bảo hoạt động an toàn và hiệu quả.

3.3. Các Thông Số Ảnh Hưởng Đến Lực Nâng Của Đệm Khí

Lực nâng là một thông số quan trọng của đệm khí, quyết định khả năng chịu tải của ổ khí. Lực nâng phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm áp suất cung cấp khí, khe hở khí, diện tích bề mặt đệm và độ nhớt của khí. Việc tối ưu hóa các thông số này có thể cải thiện lực nâng của đệm khí. Các bảng và đồ thị có thể được sử dụng để trình bày sự thay đổi của lực nâng theo các thông số khác nhau.

IV. Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Của Yếu Tố Đến Độ Chính Xác Ổ Khí

Nghiên cứu sâu rộng về các yếu tố ảnh hưởng đến độ chính xác của ổ khí quay cao tốc là rất quan trọng. Điều này bao gồm việc đánh giá tác động của độ nhám bề mặt, độ chính xác gia công, rung động và các yếu tố môi trường. Dữ liệu thực nghiệm và mô phỏng có thể được sử dụng để xác định các mối quan hệ giữa các yếu tố này và độ chính xác của ổ khí. Theo tài liệu, việc nghiên cứu này hướng đến việc chế tạo ổ khí quay tốc độ 10,000 vòng/phút, ứng dụng trong gia công các lỗ nhỏ chính xác từ 0.35-2mm, phục vụ công nghệ chế tạo khuôn mẫu. Các kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để phát triển các hướng dẫn thiết kế và quy trình sản xuất nhằm cải thiện độ chính xác của ổ khí.

4.1. Tác Động Của Độ Nhám Bề Mặt Đến Khe Hở Khí

Độ nhám bề mặt của các bộ phận trong ổ khí có thể ảnh hưởng đáng kể đến khe hở khí và hiệu suất của đệm khí. Bề mặt quá nhám có thể làm tăng ma sát và giảm lực nâng. Bề mặt quá mịn có thể gây ra hiện tượng dính và tắc nghẽn. Việc kiểm soát độ nhám bề mặt trong quá trình gia công là rất quan trọng để đảm bảo khe hở khí tối ưu và hiệu suất cao.

4.2. Ảnh Hưởng Của Độ Chính Xác Gia Công Đến Độ Cứng

Độ chính xác gia công của các bộ phận trong ổ khí ảnh hưởng trực tiếp đến độ cứng và độ ổn định của hệ thống. Sai số gia công có thể dẫn đến khe hở khí không đồng đều và rung động. Việc sử dụng các quy trình gia công chính xác và kiểm tra chất lượng nghiêm ngặt là rất quan trọng để đảm bảo độ chính xác và hiệu suất cao.

4.3. Rung Động Từ Môi Trường Tác Động Đến Ổn Định Ổ Khí

Rung động từ môi trường có thể truyền vào ổ khí và gây ra rung động và sai số. Việc cách ly ổ khí khỏi các nguồn rung động bên ngoài là rất quan trọng để đảm bảo độ ổn định và độ chính xác cao. Các phương pháp cách ly rung động bao gồm sử dụng các bộ giảm chấn và thiết kế cấu trúc hỗ trợ phù hợp.

V. Ứng Dụng Thực Tế Ổ Khí Quay Cao Tốc Trong Gia Công CNC

Ứng dụng ổ khí quay cao tốc trong máy CNC mang lại nhiều lợi ích, bao gồm tốc độ cắt cao hơn, chất lượng bề mặt tốt hơn và tuổi thọ dụng cụ dài hơn. Điều này đặc biệt quan trọng trong gia công các vật liệu khó gia công như titan và hợp kim niken. Việc tích hợp ổ khí vào máy CNC đòi hỏi sự xem xét cẩn thận về thiết kế, điều khiển và bảo trì. Các nghiên cứu điển hình có thể chứng minh hiệu quả của việc sử dụng ổ khí trong các ứng dụng gia công CNC cụ thể. Theo tài liệu, luận văn hướng đến ứng dụng trong gia công các lỗ nhỏ chính xác, một lĩnh vực quan trọng trong sản xuất công nghiệp.

5.1. Cải Thiện Chất Lượng Bề Mặt Gia Công Với Ổ Khí

Ổ khí quay cao tốc có thể giúp cải thiện chất lượng bề mặt gia công bằng cách giảm rung động và tăng tốc độ cắt. Điều này cho phép tạo ra các bề mặt mịn hơn và chính xác hơn. Các nghiên cứu đã chứng minh rằng việc sử dụng ổ khí có thể giảm độ nhám bề mặt và cải thiện độ bóng.

5.2. Tăng Năng Suất Gia Công Nhờ Tốc Độ Cao

Tốc độ quay cao của ổ khí cho phép tăng năng suất gia công bằng cách giảm thời gian cắt. Điều này đặc biệt quan trọng trong sản xuất hàng loạt, nơi thời gian gia công là một yếu tố quan trọng. Việc sử dụng ổ khí có thể giảm thời gian gia công đáng kể.

5.3. Kéo Dài Tuổi Thọ Dụng Cụ Cắt Khi Dùng Ổ Khí Cao Tốc

Ổ khí quay cao tốc có thể giúp kéo dài tuổi thọ dụng cụ cắt bằng cách giảm rung động và nhiệt độ cắt. Điều này làm giảm mài mòn dụng cụ và kéo dài thời gian sử dụng. Việc sử dụng ổ khí có thể tiết kiệm chi phí dụng cụ và giảm thời gian ngừng máy.

VI. Kết Luận Hướng Phát Triển Ổ Khí Quay Cao Tốc

Nghiên cứu về ổ khí quay cao tốc đã đạt được nhiều tiến bộ đáng kể, tuy nhiên vẫn còn nhiều lĩnh vực cần được khám phá. Các hướng phát triển tiềm năng bao gồm thiết kế đệm khí thông minh, sử dụng vật liệu mới và phát triển các phương pháp điều khiển tiên tiến. Theo tài liệu, Bệ môn Cơ khí chính xác – Viện Cơ khí – ĐH Bách khoa Hà Nội đang nỗ lực trong lĩnh vực này. Ứng dụng ổ khí trong các lĩnh vực mới, như y sinh và năng lượng tái tạo, cũng là một hướng đi đầy hứa hẹn. Việc tiếp tục nghiên cứu và phát triển ổ khí quay cao tốc sẽ đóng góp quan trọng vào sự phát triển của công nghệ sản xuất và các lĩnh vực liên quan.

6.1. Đệm Khí Thông Minh Tự Điều Chỉnh Tối Ưu Hóa

Đệm khí thông minh có khả năng tự điều chỉnh các thông số hoạt động để thích ứng với các điều kiện khác nhau. Điều này có thể cải thiện đáng kể hiệu suất và độ ổn định của ổ khí quay cao tốc. Các cảm biến và bộ điều khiển có thể được sử dụng để theo dõi và điều chỉnh áp suất, lưu lượng khí và khe hở khí.

6.2. Vật Liệu Mới Cho Ổ Khí Độ Bền Hiệu Suất Cao

Việc sử dụng vật liệu mới có thể cải thiện độ bền, độ cứng và khả năng chịu nhiệt của ổ khí quay cao tốc. Các vật liệu composite và gốm sứ là những ứng cử viên tiềm năng. Nghiên cứu về vật liệu mới có thể mở ra những khả năng mới cho thiết kế và ứng dụng ổ khí.

6.3. Các Phương Pháp Điều Khiển Tiên Tiến Độ Chính Xác

Các phương pháp điều khiển tiên tiến có thể cải thiện độ chính xác và độ ổn định của ổ khí quay cao tốc. Các thuật toán điều khiển thích ứng và điều khiển phản hồi có thể được sử dụng để giảm rung động và sai số. Việc phát triển các phương pháp điều khiển tiên tiến là một lĩnh vực nghiên cứu quan trọng.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1- Hình ¡_1: Đồ thị nhiệt độ của ỗ bì theo thời gian và vận lắc quay Hình 1.2: Hình ảnh lương quan về giá thành của cúc loại é truce THình 1.3: Dộ chính xác thay đối theo lốc độ quay của trục chính máy Hận D1733 PCB Hình 1.4: Các loại máy sử dịng trục chính sử dụng é khi ciia hang West¥ ind Tình 1.5: Thôi thọ của dao tiện trên máy PCB cita hang West ind Hình 1.6: So sánh độ cứng biên thiên giữa hai loại đệm sử đụng trong trục chính Hình 1.7: So sánh tuôi thọ giữa hai loại Š Tình 1.8: Nhiệt sinh ra ki trục chính máy khoan PC quay ở tắc độ 200.000 vong/phnit {15) Hình 1.9: Trục chính sử dụng ô li guap cao tốc sử dụng dẫn động bằng động cơ Tình 1.10: Các bộ phận của Trục chính sử đựng ô khí quay cao tốc sử dụng dẫn động bằng động cơ Linh 1.11: Các bộ phận của 1rục chính sử dụng Ô khi quay cao lốc sử dụng đẫn động bằng cảnh tudc bin Hình 1.12: Cấu lạo ô khí quay dùng trong may khoan cia hang Westwind— UK TRình 1.13: Cầu tạo ê khí quay dùng trong máy khoan của hãng EXCELLON AUTOMATION Hình 1.14: Ô khí quay cao tốc cho máy phay 18 nha Hinh 1.15: O khi fink dang phẳng được chế tạo tại Phòng thí nghiệm Cơ khi Chính xác —ÐĐH Bách khoa Hà Nội Hình 1.16: Xe dẫn trượt trên ô khi dược ứng đụng trong máy đo dé thang Linh 1.17: © khi quay cho méy do độ tròn Hình 1.18: Ô khí quay dùng trong mắy chuẩn mô men Hình 1,10: Kết cầu 6 khi quay cao téc dang nghiên cứu thứ nghiệm taiDH Bach khoa Hà Nội -Hình 1.20: Cánh tuốc bìn Tanh mục các bằng Bang 4.1: Bang thay ddi lực nâng theo khe hỡ khí Bảng 4.2: Bảng thay đôi lực nâng theo khe hở khi uw Hình 1.21: Trục chính Linh 1.23: Đệm khí lình hạn chế chiều trục Hình 1.25: Nắp trên (trái) và nắp dưới (phải) Chương 2: Hình 2,1: Mô hình khảo sát trục roto ô khi quay cao toc Linh 2.2: Minh hoa vé thiét bj can bang roto trong thực TẾ.3: M6 hink dém khí dụng buồng Hinh 2.4; Cae bée ty do chuyén déng cita dém khi, Tình 2.5: Thí nghiệm tầm biêu hiện tượng rung động Hình 2.6: Các đại lượng dao động khi đệm khí mắt ôn định.7: Mô hình dao dộng của dém khi Hình 3.8: Mô hình dao động ơn giản của đệm khí Tình 2,0: Sứ dụng buông giâm chân dễ dập tắt rung động Hình 2.10: Nguyên lý hoạt động và mô hình tình của bộ tắt chân động lực THình 2.11: Tính toán buông giảm chân Chương 3: Hinh 3.1: So do 6 Hinh 3.2: Biéu d6 tinh can bang hu leong Hình 3.3: Sơ dỗ động học ô khí: K-dường cân bằng động Hình 3.4: Động lực chuyên động nhiễu của roto trong bac Hình 3.5: Kắt cầu tiêu biêu của ô khí tinh phân bỗ khi dạng rãnh Chương 4: Hình 4.1: Trình tự tính toán trong ANSYS TRình 4.2: Kích thước thiết kế của chỉ tiết Bạc Hình 4.3: Mô hình ỗ dỡ trong ANSYS Hình 4.4: Thiết lập tham số chia lưới Tanh mục các bằng Bang 4.1: Bang thay ddi lực nâng theo khe hỡ khí Bảng 4.2: Bảng thay đôi lực nâng theo khe hở khi uw Lời cam đoan “tôi xin cam đoan Luận văn này là công trình do chính tôi nghiên cửu trong cáo điều kiện tại Việt nam, không vi phạm bản quyền tác giả. Các sẻ liệu, kết quả Tiêu long T.uận vẫn Ìá In thực, Tác giá Luận văn.ê Công Tu Tình 4.5: Chia lưới ô đỡ 1ình 4.6: Cận cảnh kích thước luái chỉa Hình 4.7: Mã lả đường khú vào, ra sau khi nhập xong điều kiện biên Hình 4.8: Phan bé ap suat 6 dé Hinh 4.9: Dong chay mé ta bing ANSYS Hinh 4.10: Module Static Structrual tink todn hee ndng cia dém khi Hình 4.11: Đồ thị lực nâng theo khe bở khí THình 4.12: Kích thước thiết kã của ỗ chặn Hình 4.13: Mô hình mô phông ổ ch: ăn trong ANSYS 1Hình 4.14: Thiết lập tham số chia lưới Hình 4.15: Chia lưới ỗ chan Hình 4.16: ân cảnh kích thước lưới chữa Tình 4.17: Mô tả đường khí vào, ra sau khi nhập điều kiện biên Hình 4.18: Phân bá áp suất dưới ỗ chăn Hình 4.19: Dòng chây khí của ỗ chặn Hinh 4.20: Module Static Structrual tinh lee nang cho 6 chan Hình 4.21: Đồ thị lực nâng theo khe bở khi Tình 4.5: Chia lưới ô đỡ 1ình 4.6: Cận cảnh kích thước luái chỉa Hình 4.7: Mã lả đường khú vào, ra sau khi nhập xong điều kiện biên Hình 4.8: Phan bé ap suat 6 dé Hinh 4.9: Dong chay mé ta bing ANSYS Hinh 4.10: Module Static Structrual tink todn hee ndng cia dém khi Hình 4.11: Đồ thị lực nâng theo khe bở khí THình 4.12: Kích thước thiết kã của ỗ chặn Hình 4.13: Mô hình mô phông ổ ch: ăn trong ANSYS 1Hình 4.14: Thiết lập tham số chia lưới Hình 4.15: Chia lưới ỗ chan Hình 4.16: ân cảnh kích thước lưới chữa Tình 4.17: Mô tả đường khí vào, ra sau khi nhập điều kiện biên Hình 4.18: Phân bá áp suất dưới ỗ chăn Hình 4.19: Dòng chây khí của ỗ chặn Hinh 4.20: Module Static Structrual tinh lee nang cho 6 chan Hình 4.21: Đồ thị lực nâng theo khe bở khi Mỹ đầu Ly do chon để tài Ô khi (tĩnh, động) cũng như 4 thity (tinh, déng) la gidi phap rat thea dang cho những bộ truyền động chính xác, nó khắc phục được những nhược điểm cơ bản của hau hết các khớp động truyền thông là xuât hiện khe hở động gây sai số ngẫu nhiên. Đối với ô khi nó vừa cho phép chuyển động lương đối, nghĩa là phải có khe hở động nhưng lại vừa phải rất chỉnh xác, diễu nảy đâm bảo dược vị khe hở động được kiểm soát, không xuất hiện ngẫu nhiên. Nhờ ưu điểm nỗi bật là ma sát nhỏ (gan bằng 0) dẫn đến giảm thiểu mài môn, giảm thiểu sinh nhiệt do ma sat.

Hon nữa độ nhớt của khi bôi trơn (không kh0 ít ảnh hưởng bồi nhiệt độ. Chính vi vậy mà tuổi thọ và độ tín cây của thiết bị lắng lên rải lớn, thiết bị hoạt động tín cậy ở khoảng nhiệt dộ rộng, Ô khi là tinh vue sat hửa hẹn và ngày cảng được sứ dụng rộng, rãi ở nhiều lình. vực: gia công cơ khi, đo lường, hàng không. Luận văn chí định hưởng ứng dựng đối với gia công cơ khi các lỗ nhỏ chính xác.

Đây cũng là lĩnh vực đang rất cần thiết đối với đời sống và các sản phẩm công nghiệp. Muc đích nghiên cứu của luận văn, đỗi tượng, phạm vì nghiễu cứu. ha - Mục đích nghiên cửu: Đánh giá được mức độ ảnh hưởng của một số yếu tổ quyế định đến khả năng làm việc của ổ khí quay cao tốc, từ đó định hướng cho việc HhiệL kể, chế tạo 6 khí quay tốc độ 10.000 vòng/phút dễ ứng dụng trong gia công các lỗ nhỏ chính xác có đường kính từ 0,35 — 2 mm phục vụ cho công nghệ ché tao khuôn, mẫu. Thực tế là hiện nay kỹ thuật chế tạo ế lăn đã tiến được những bước tiến rât xa, người ta dã chế tạo dược những ô lần cho các trung tâm gia cổng có thể đạt 40 50 nghìn vòng/phút.

Trên các máy khắc CNC sử dụng ô lăn, tốc độ trục chính cũng đạt. tới 10 — 20 nghìn vòng/phút. Cho nên với tốc độ LŨ — 15 nghìn vòng/phút thực sự chua đủ lớn đề thích hợp cho sứ dụng ô khí, Để khoan các lỗ nhỏ chính xác cỡ 0,3 2 mm người ta hoản toản có thé ding 4 lần mà không nhất thiết phải đừng 6 khi, chưa kể yêu câu kỹ thuật và chế tạo ô khí lá rất cao Tuy nhiên, với mục đích nghiện cứu, Bệ môn Cơ khi chinh xác — Viện Cơ khi — ĐH Bách khoa Hà Nội dang nỗ lục 9 Hình 1.21: Trục chính Linh 1.23: Đệm khí lình hạn chế chiều trục Hình 1.25: Nắp trên (trái) và nắp dưới (phải) Chương 2: Hình 2,1: Mô hình khảo sát trục roto ô khi quay cao toc Linh 2.2: Minh hoa vé thiét bj can bang roto trong thực TẾ.3: M6 hink dém khí dụng buồng Hinh 2.4; Cae bée ty do chuyén déng cita dém khi, Tình 2.5: Thí nghiệm tầm biêu hiện tượng rung động Hình 2.6: Các đại lượng dao động khi đệm khí mắt ôn định.7: Mô hình dao dộng của dém khi Hình 3.8: Mô hình dao động ơn giản của đệm khí Tình 2,0: Sứ dụng buông giâm chân dễ dập tắt rung động Hình 2.10: Nguyên lý hoạt động và mô hình tình của bộ tắt chân động lực THình 2.11: Tính toán buông giảm chân Chương 3: Hinh 3.1: So do 6 Hinh 3.2: Biéu d6 tinh can bang hu leong Hình 3.3: Sơ dỗ động học ô khí: K-dường cân bằng động Hình 3.4: Động lực chuyên động nhiễu của roto trong bac Hình 3.5: Kắt cầu tiêu biêu của ô khí tinh phân bỗ khi dạng rãnh Chương 4: Hình 4.1: Trình tự tính toán trong ANSYS TRình 4.2: Kích thước thiết kế của chỉ tiết Bạc Hình 4.3: Mô hình ỗ dỡ trong ANSYS Hình 4.4: Thiết lập tham số chia lưới Mỹ đầu Ly do chon để tài Ô khi (tĩnh, động) cũng như 4 thity (tinh, déng) la gidi phap rat thea dang cho những bộ truyền động chính xác, nó khắc phục được những nhược điểm cơ bản của hau hết các khớp động truyền thông là xuât hiện khe hở động gây sai số ngẫu nhiên. Đối với ô khi nó vừa cho phép chuyển động lương đối, nghĩa là phải có khe hở động nhưng lại vừa phải rất chỉnh xác, diễu nảy đâm bảo dược vị khe hở động được kiểm soát, không xuất hiện ngẫu nhiên.

Nhờ ưu điểm nỗi bật là ma sát nhỏ (gan bằng 0) dẫn đến giảm thiểu mài môn, giảm thiểu sinh nhiệt do ma sat. Hon nữa độ nhớt của khi bôi trơn (không kh0 ít ảnh hưởng bồi nhiệt độ. Chính vi vậy mà tuổi thọ và độ tín cây của thiết bị lắng lên rải lớn, thiết bị hoạt động tín cậy ở khoảng nhiệt dộ rộng, Ô khi là tinh vue sat hửa hẹn và ngày cảng được sứ dụng rộng, rãi ở nhiều lình. vực: gia công cơ khi, đo lường, hàng không.

Luận văn chí định hưởng ứng dựng đối với gia công cơ khi các lỗ nhỏ chính xác. Đây cũng là lĩnh vực đang rất cần thiết đối với đời sống và các sản phẩm công nghiệp. Muc đích nghiên cứu của luận văn, đỗi tượng, phạm vì nghiễu cứu. ha - Mục đích nghiên cửu: Đánh giá được mức độ ảnh hưởng của một số yếu tổ quyế định đến khả năng làm việc của ổ khí quay cao tốc, từ đó định hướng cho việc HhiệL kể, chế tạo 6 khí quay tốc độ 10.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ