Luận văn thạc sĩ nghiên cứu một số phần tử thủy lực trong máy công cụ

Luận văn thạc sĩ: Nghiên cứu chuyên sâu các phần tử thủy lực trong máy công cụ. Phân tích, đánh giá hiệu suất và ứng dụng thực tiễn.

Chuyên ngành

Cơ khí

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ
75
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC HÌNH ẢNH

DANH MỤC BẢNG

LỜI NÓI ĐẦU

1. HIỆN TƯỢNG LỌT KHÍ VÀ SỎI BỌT BỎNG TRONG BOM

2. CÁC LOẠI BƠM THẤY LỰC

2.1. Bơm cánh gạt

2.2. Động cơ bánh răng

3. ĐÔNG CƠ DẦU CÁNH GẠT

4. XILANH TRUYỀN LỰC

4.1. Xilanh truyền lực đơn giản

4.2. Xilanh tuyển lực vỉ sai

5. XILANH TRUYỀN LỰC CÁNH GẠT

6. ĐIỀU CHỈNH BƠM VÀ SƠ ĐỒ ĐIỀU CHỈNH

6.1. Một số sơ đồ điều chỉnh và ổn định áp suất, lưu lượng bơm

7. HIỆN TƯỢNG HƯ HỎNG VÀ CÁC NGUYÊN NHÂN XẢY RA

8. CƠ CẤU ĐIỀU KHIỂN, ĐIỀU CHỈNH

8.1. Van an toàn

8.2. Van tiết lưu điều chỉnh dọc trục

8.3. Van tiết lưu điều chỉnh quanh trục

8.4. Cơ cấu dẫn tưởng

8.5. Van một chiều

8.6. Văm tỉ lệ và van servo

9. HIỆN TƯỢNG HƯ HỎNG VÀ CÁC NGUYÊN NHÂN XẢY RA

Tóm tắt

I. Tổng Quan Hệ Thống Thủy Lực Máy Công Cụ Giới Thiệu

Hệ thống thủy lực máy công cụ đóng vai trò quan trọng trong việc truyền động và điều khiển các cơ cấu chấp hành. Từ các máy CNC hiện đại đến các máy công cụ truyền thống, ứng dụng thủy lực mang lại lực lớn, độ chính xác cao và khả năng điều khiển linh hoạt. Luận văn này tập trung vào việc nghiên cứu một số phần tử thủy lực cơ bản, phân tích đặc tính hoạt động và đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu suất. Mục tiêu là góp phần vào việc cải tiến thiết kế, vận hành và bảo trì các hệ thống thủy lực trong ngành công nghiệp chế tạo máy. Các thành phần chính của một hệ thống thủy lực bao gồm: bơm thủy lực, van thủy lực, xy lanh thủy lực, ống dẫn dầu, bộ lọc và thùng dầu. Hiệu suất của hệ thống phụ thuộc vào chất lượng của từng phần tử thủy lực và cách chúng phối hợp với nhau. Việc lựa chọn và bảo trì đúng cách các phần tử thủy lực là yếu tố then chốt để đảm bảo hoạt động ổn định và tuổi thọ của máy công cụ. Theo TS. Nguyễn Tiến Lưỡng và TS. Trần Thị Thanh Hải, việc nghiên cứu sâu về các phần tử thủy lực sẽ giúp nâng cao khả năng cạnh tranh của ngành cơ khí chế tạo trong nước.

1.1. Lịch Sử Phát Triển Thủy Lực Trong Máy Công Cụ

Việc ứng dụng thủy lực trong máy công cụ có lịch sử phát triển lâu dài, từ những ứng dụng đơn giản trong các máy tiện cơ đến các hệ thống phức tạp trong các máy CNC hiện đại. Sự phát triển của công nghệ vật liệu và điều khiển đã cho phép chế tạo các phần tử thủy lực có độ chính xác cao hơn, tuổi thọ dài hơn và khả năng điều khiển linh hoạt hơn. Các máy tiện, máy phay sử dụng hệ thống điều khiển số ngày càng phổ biến, đòi hỏi các hệ thống thủy lực phải đáp ứng được các yêu cầu khắt khe về tốc độ, độ chính xác và độ tin cậy. Theo tài liệu gốc, sự phát triển của thủy lực gắn liền với sự phát triển của ngành cơ khí chế tạo máy.Việc nghiên cứu và áp dụng các công nghệ mới, như mô phỏng hệ thống thủy lực máy công cụtối ưu hóa hệ thống thủy lực máy công cụ, đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả sản xuất và giảm chi phí vận hành.

1.2. Ưu Điểm và Nhược Điểm của Truyền Động Thủy Lực

Truyền động thủy lực có nhiều ưu điểm so với các phương pháp truyền động khác, bao gồm khả năng tạo ra lực lớn, độ chính xác cao, khả năng điều khiển tốc độ và vị trí linh hoạt, và khả năng tự bôi trơn. Tuy nhiên, nó cũng có một số nhược điểm, như độ nhạy cảm với nhiệt độ và độ nhớt của dầu, khả năng rò rỉ dầu, và yêu cầu bảo trì định kỳ. Việc lựa chọn phương pháp truyền động phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của từng ứng dụng. Trong các ứng dụng đòi hỏi lực lớn và độ chính xác cao, truyền động thủy lực thường là lựa chọn ưu tiên. Theo luận văn, việc hiểu rõ ưu nhược điểm của truyền động thủy lực là rất quan trọng để thiết kế và vận hành máy công cụ hiệu quả.

II. Thách Thức Giải Pháp Thiết Kế Hệ Thống Thủy Lực

Việc thiết kế hệ thống thủy lực máy công cụ hiệu quả đòi hỏi phải giải quyết nhiều thách thức kỹ thuật. Các thách thức này bao gồm việc lựa chọn các phần tử thủy lực phù hợp, tính toán và thiết kế mạch thủy lực, đảm bảo độ ổn định và độ chính xác của hệ thống, và giảm thiểu tổn thất năng lượng. Các giải pháp để giải quyết các thách thức này bao gồm việc sử dụng các phần mềm mô phỏng hệ thống thủy lực máy công cụ, áp dụng các phương pháp tối ưu hóa hệ thống thủy lực máy công cụ, và sử dụng các phần tử thủy lực có hiệu suất cao. Ngoài ra, việc đào tạo và nâng cao trình độ của kỹ sư thiết kế và kỹ thuật viên vận hành là rất quan trọng để đảm bảo hệ thống hoạt động ổn định và hiệu quả.

2.1. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Hiệu Suất Hệ Thống Thủy Lực

Hiệu suất của hệ thống thủy lực bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm độ nhớt của dầu, nhiệt độ, áp suất, lưu lượng, và độ kín khít của các phần tử thủy lực. Việc lựa chọn dầu thủy lực phù hợp, duy trì nhiệt độ ổn định, và kiểm tra và bảo trì định kỳ các phần tử thủy lực là rất quan trọng để đảm bảo hiệu suất cao. Theo tài liệu gốc, tổng tổn thất áp suất do trở thủy lực và trở quán tính ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất của hệ thống. Việc giảm thiểu các tổn thất này sẽ giúp tiết kiệm năng lượng và kéo dài tuổi thọ của máy công cụ.

2.2. Vấn Đề Rò Rỉ Dầu và Cách Khắc Phục Trong Hệ Thống Thủy Lực

Rò rỉ dầu là một vấn đề phổ biến trong các hệ thống thủy lực, gây ra tổn thất năng lượng, ô nhiễm môi trường, và nguy cơ hỏa hoạn. Nguyên nhân rò rỉ có thể do các mối nối bị lỏng, các phớt bị hỏng, hoặc các phần tử thủy lực bị mòn. Việc kiểm tra và siết chặt các mối nối, thay thế các phớt bị hỏng, và bảo trì định kỳ các phần tử thủy lực là rất quan trọng để ngăn ngừa rò rỉ. Ngoài ra, việc sử dụng các loại dầu thủy lực có độ nhớt phù hợp cũng có thể giúp giảm thiểu rò rỉ. Theo các chuyên gia, việc phát hiện và xử lý rò rỉ kịp thời sẽ giúp tiết kiệm chi phí và đảm bảo an toàn cho máy công cụ.

III. Nghiên Cứu Bơm Thủy Lực Máy Công Cụ Phân Tích Chi Tiết

Bơm thủy lực là một phần tử thủy lực quan trọng, có nhiệm vụ cung cấp dầu áp suất cao cho hệ thống thủy lực. Có nhiều loại bơm thủy lực khác nhau, bao gồm bơm bánh răng, bơm cánh gạt, và bơm piston. Mỗi loại bơm có ưu nhược điểm riêng và phù hợp với các ứng dụng khác nhau. Việc lựa chọn bơm thủy lực phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu về áp suất, lưu lượng, và độ tin cậy của hệ thống thủy lực. Theo tài liệu gốc, bơm thủy lực chuyển đổi năng lượng cơ học thành năng lượng thủy lực, và hiệu suất của bơm ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất của toàn bộ hệ thống thủy lực.

3.1. So Sánh Các Loại Bơm Thủy Lực Bánh Răng Cánh Gạt Piston

Bơm bánh răng có cấu tạo đơn giản, giá thành rẻ, và độ tin cậy cao. Tuy nhiên, hiệu suất của bơm bánh răng thấp hơn so với các loại bơm khác. Bơm cánh gạt có hiệu suất cao hơn bơm bánh răng, nhưng cấu tạo phức tạp hơn và độ bền thấp hơn. Bơm piston có hiệu suất cao nhất, nhưng giá thành cao nhất và yêu cầu bảo trì phức tạp nhất. Việc lựa chọn loại bơm phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của từng ứng dụng. Trong các ứng dụng đòi hỏi áp suất cao và lưu lượng ổn định, bơm piston thường là lựa chọn ưu tiên. Theo các nghiên cứu, bơm piston hướng trục có nhiều ưu điểm vượt trội so với các loại bơm khác trong các ứng dụng máy công cụ hiện đại.

3.2. Đánh Giá Hiệu Suất và Tuổi Thọ Bơm Thủy Lực

Hiệu suất và tuổi thọ của bơm thủy lực bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm chất lượng dầu, nhiệt độ, áp suất, và tần suất hoạt động. Việc sử dụng dầu thủy lực chất lượng cao, duy trì nhiệt độ ổn định, và vận hành bơm trong phạm vi áp suất cho phép là rất quan trọng để kéo dài tuổi thọ của bơm. Theo tài liệu gốc, hiện tượng lọt khí và sỏi bọt trong dầu có thể gây ra hư hỏng nghiêm trọng cho bơm thủy lực. Việc kiểm tra và thay thế dầu định kỳ, và sử dụng bộ lọc dầu hiệu quả sẽ giúp ngăn ngừa các vấn đề này.

IV. Nghiên Cứu Van Thủy Lực Máy Công Cụ Bí Quyết

Van thủy lực là một phần tử thủy lực quan trọng, có nhiệm vụ điều khiển hướng, áp suất, và lưu lượng của dầu trong hệ thống thủy lực. Có nhiều loại van thủy lực khác nhau, bao gồm van đảo chiều, van áp suất, và van lưu lượng. Mỗi loại van có chức năng riêng và được sử dụng trong các mạch thủy lực khác nhau. Việc lựa chọn van thủy lực phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu điều khiển của máy công cụ. Theo TS. Nguyễn Tiến Lưỡng và TS. Trần Thị Thanh Hải, van thủy lực đóng vai trò như bộ não của hệ thống thủy lực, và việc điều khiển van chính xác là yếu tố then chốt để đảm bảo hoạt động chính xác của máy công cụ.

4.1. Phân Loại và Chức Năng Các Loại Van Thủy Lực

Van đảo chiều được sử dụng để thay đổi hướng dòng chảy của dầu. Van áp suất được sử dụng để điều chỉnh và giới hạn áp suất trong hệ thống thủy lực. Van lưu lượng được sử dụng để điều chỉnh lưu lượng dầu. Mỗi loại van có nhiều kiểu dáng và kích cỡ khác nhau, phù hợp với các ứng dụng khác nhau. Van servo và van tỉ lệ là các loại van điều khiển chính xác cao, thường được sử dụng trong các máy CNC hiện đại. Theo tài liệu gốc, van trượt bốn mép điều khiển được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống thủy lực điều khiển vị trí và tốc độ.

4.2. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Độ Chính Xác Van Thủy Lực

Độ chính xác của van thủy lực bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố, bao gồm độ kín khít của van, độ nhạy của van, và độ ổn định của van. Việc sử dụng van chất lượng cao, bảo trì định kỳ, và vận hành van trong phạm vi thông số kỹ thuật cho phép là rất quan trọng để đảm bảo độ chính xác cao. Theo các chuyên gia, việc mô phỏngtối ưu hóa thiết kế van sẽ giúp cải thiện độ chính xác và độ tin cậy của van.

V. Ứng Dụng Thực Tế Kết Quả Nghiên Cứu Thủy Lực

Nghiên cứu này có nhiều ứng dụng thực tế trong ngành công nghiệp chế tạo máy. Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để cải tiến thiết kế và vận hành các máy công cụ, nâng cao hiệu suất và tuổi thọ của hệ thống thủy lực, và giảm thiểu chi phí bảo trì. Các ứng dụng cụ thể bao gồm việc thiết kế các mạch thủy lực hiệu quả hơn, lựa chọn các phần tử thủy lực phù hợp, và xây dựng các quy trình bảo trì định kỳ. Theo TS. Nguyễn Tiến Lưỡng và TS. Trần Thị Thanh Hải, việc áp dụng các kết quả nghiên cứu vào thực tế sẽ giúp nâng cao khả năng cạnh tranh của ngành cơ khí chế tạo trong nước.

5.1. Ứng Dụng Thủy Lực Trong Các Loại Máy CNC

Các máy CNC hiện đại sử dụng hệ thống thủy lực để điều khiển các trục chuyển động, kẹp phôi, và thay dao tự động. Việc điều khiển chính xác các phần tử thủy lực là yếu tố then chốt để đảm bảo độ chính xác gia công cao. Theo tài liệu gốc, hệ thống thủy lực được sử dụng trong các máy phay CNC GV-503 để kẹp dao, mâm dao và nâng hạ pallet. Việc tối ưu hóa hệ thống thủy lực trong các máy CNC sẽ giúp cải thiện năng suất và chất lượng sản phẩm.

5.2. So Sánh Hệ Thống Thủy Lực Trong Máy Tiện Phay và Ép

Mỗi loại máy công cụ có yêu cầu khác nhau về hệ thống thủy lực. Máy tiện đòi hỏi hệ thống thủy lực có độ chính xác cao để điều khiển tốc độ quay của trục chính và chuyển động của dao. Máy phay đòi hỏi hệ thống thủy lực có khả năng tạo ra lực lớn để cắt gọt vật liệu. Máy ép đòi hỏi hệ thống thủy lực có khả năng duy trì áp suất ổn định trong thời gian dài. Theo tài liệu gốc, hệ thống thủy lực trong máy ép song động thủy lực 101/301 chuyển đập vuối được điều khiển bằng PLC, cho thấy sự tích hợp cao giữa thủy lực và công nghệ điều khiển số.

VI. Kết Luận Hướng Phát Triển Nghiên Cứu Thủy Lực

Nghiên cứu này đã cung cấp một cái nhìn tổng quan về các phần tử thủy lực cơ bản trong máy công cụ, phân tích đặc tính hoạt động, và đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu suất. Hướng phát triển của nghiên cứu trong tương lai bao gồm việc nghiên cứu các phần tử thủy lực thông minh, phát triển các phương pháp mô phỏngtối ưu hóa hệ thống thủy lực tiên tiến, và nghiên cứu các ứng dụng mới của thủy lực trong ngành công nghiệp chế tạo máy. Theo TS. Nguyễn Tiến Lưỡng và TS. Trần Thị Thanh Hải, việc tiếp tục đầu tư vào nghiên cứu và phát triển công nghệ thủy lực sẽ giúp nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành cơ khí chế tạo trong nước.

6.1. Tiềm Năng Phát Triển Thủy Lực Trong Kỷ Nguyên 4.0

Trong kỷ nguyên 4.0, thủy lực có tiềm năng phát triển mạnh mẽ nhờ vào sự tích hợp với các công nghệ mới như Internet of Things (IoT), trí tuệ nhân tạo (AI), và dữ liệu lớn (Big Data). Các phần tử thủy lực thông minh có thể thu thập và phân tích dữ liệu, tự động điều chỉnh thông số hoạt động, và dự đoán hỏng hóc. Việc sử dụng các thuật toán AI để tối ưu hóa hệ thống thủy lực sẽ giúp nâng cao hiệu suất và độ tin cậy. Theo các chuyên gia, thủy lực thông minh sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng các nhà máy thông minh và sản xuất tự động.

6.2. Đề Xuất Các Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Thủy Lực Máy Công Cụ

Các nghiên cứu tiếp theo nên tập trung vào việc phát triển các phần tử thủy lực có hiệu suất cao hơn, độ bền cao hơn, và khả năng điều khiển linh hoạt hơn. Ngoài ra, cần nghiên cứu các phương pháp mô phỏngtối ưu hóa hệ thống thủy lực tiên tiến hơn, và nghiên cứu các ứng dụng mới của thủy lực trong ngành công nghiệp chế tạo máy. Theo TS. Nguyễn Tiến Lưỡng và TS. Trần Thị Thanh Hải, việc hợp tác giữa các trường đại học, viện nghiên cứu, và doanh nghiệp là rất quan trọng để thúc đẩy sự phát triển của công nghệ thủy lực trong nước.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

LOI CAM DOAN Tôi xin cam đoan các kết quả và các só liệu nêu trong luận văn là đo bản thân tôi thực hiện đưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Tiền Lưỡng & TS. Trằn Thị Thanh Hải, Trường Dại hoc Bach Khoa Lia Nội. Những số liệu và kết quả nghiên cửu trong hiận văn này là trung thực và chua hể được sử đụng để bảo vệ một hoc vi nao.

Tôi xin cam đoạn rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực liện luận vẫn này đã được cảm ơn vả các thông tin trích dẫn trong luận văn đều đã được chỉ rõ nguồn gốc. Tác giả T,ê Trí Thăng DANH MUc CAC KY HIỆU, CÁC CHỮ VIET TAT TTÿ nhiệt trung bình (1/kg.K) 'Thẻ tích chất lòng ứnŸ) Tazu lượng (m°⁄8} Công suất (W) Thiết độ tỉnh theo K Tamu lượng riêng Ap suất (N/m?) Khéi hrong riéng chat long (ke/m*) Khối lượng (kg) Độ nhớt Engler Hiệu suất Zap: Tổng tên hao áp suất đo trở thủy lực LApy Tổng tên hao áp suất do trở quản tính EApa, FApba: Tổng lỗn hao áp suất do gây biến dạng dầu vào ống, trở biến dạng bo UCy: Téng dung khang của đâu va ông din 16 lệch tâm Góc nghiềng Hệ số không dều XKhe hở hướng tâm Khe hé hưởng tâm tương déi Chiều đài địch chuyển can trượt van phân phải Hệ số động lực học thủy lực dòng chất lồng chây qua van phân phối Diện tích tiết diện ngang của van phân phối TIiệu điện tích biên đổi cña con trượt Áp: Hiệu áp tác đụng lên con trượt van phân phối LHN Liên hệ ngược. CIIDK: Châp hành điều khiển KĐTI: Khuếch đại thủy lục tà DANH MUC HINA Hinh 1.1: Hệ truyền dẫn động cơ chuyển động quay .2: Hệ truyền đẫn động cơ lịnh tiễn Hinh 1.3: Hệ truyền dẫn động cơ tịnh tiến.4 Hệ truyền dẫn động cơ quay lắc [inh 1.5: Sơ đồ tổng quát truyền dẫn thủy lực Hình 1.6: Sơ đồ khối mạch điều khiển thủy lực Hình 1.7: Sơ đỏ tổng quát tỉnh hiệu suất thể tích và hiệu suất ảp suất.1: Kỷ hiệu bơm dầu.2: Sơ đồ của một hệ thông huỷ lực.3: Bơm bánh răng ăn khớp ngoải.4: Bom bảnh răng ăn khóp trong Hinh 2.5: Sơ đỏ tính toàn lưu lượng bơm bánh răng.6: Sơ đỗ nguyên lý bơm cảnh gạt đơn.7: Một số loại bơm cánh gạt Hình 2.8: Bơm cánh gat dan dau lừ trong.9: Sơ đồ nguyên lý bom cảnh gạt kép.10: Bơm pittông hướng kính lệch tâm Hình 2.1T : Bơm piltông hướng lrục.12: So đồ tính toán lưu lượng của bơm dầu.13: Bom pitténg day Hình 2.14: Động cơ đầu cinh gal.15: Hộp truyền đông dâu ¿p bằng cảnh gạt.16: Sơ đồ tinh động cơ dầu pittông hướng trục Tĩnh 2.17: Kết câu động cơ pitông hướng Irục Hình 2.18: Xilanh truyền lực .19: Một số loại xilanh Hình 2.20: Phương pháp dẫn đã - - Hinh 2.21: Xlanh nhiều bậc.22: Xilanh truyền lực cánh gạt Llinh 2.33: Nguồn áp suất với bơm không điều chỉnh.57: Sơ đỗ nguyên lý hoại động của van SETVG.58: Vòi phun động serve nozzle-lapper (Moog] 82 Hinh 2.59: Sơ đồ van servo dạng ông phun jet-pipe.60: Sơ đỗ khôi của van servo dạng ông phun jet-pipe.1: Truyền đẫn servo chuyển động thẳng Tiền hệ ngược cơ khí theo vị hí BR Hình 3.2: Liên hệ ngược cơ khi thity luc theo vj tri.88 in dẫn servo chuyển đồng thẳng liên hệ ngược điện thủy lực theo vị tri.4: Truyền dẫn servo chuyên đông thẳng liên hệ ngược theo tai trong.5: Truyén đẫn sorvo chuyển động thẳng với van scrvo điện - thủy lực liên hệ ngược điện theo tốc đô 90 Iũnh 3.6: Sơ đồ nguyên lý truyền dẫn servo chuyển động quay với van servo điên- thủy lực Tiên hệ ngược điện theo tốc độ.7; Diễu chính tốc độ động cơ với liên hệ ngược điện- thúy lựe.8: Sơ đỗ truyền dẫn chuyển đông quay liên hệ ngược điện thủy le liên hệ ngược theo tốc độ với diễu chỉnh lưu lượng bơm.9; Truyén din servo chuyén déng thing với van servo diện thủy lực có liên hệ ngược thao áp suất và vận tốc.10: Đông bộ liên hệ co khí.11: Đồng bỏ bằng kẻ hợp hai bơm.12: Dừng 2 van tiết hru điều chỉnh lưu lượng vào 2 xilanh lực.13: Sơ đỏ đẳng bộ làm việc cả lai chiền của lai xilanh lực bằng van liệt lưu lắp trên đường ra.14: Đồng bộ làm việc bằng liên hệ ngược cơ khí theo vị trí 94 ITình 3.15: Đồng bộ làm việc bằng liên hệ ngược điền theo vị trí hoặc tốc độ.16: Đông bộ làm việc nỗi tiếp của xilanh lực.17: Dồng bộ làm việc của 4 xilanh lực. se series ĐỘ Tĩnh 3.18: Sơ đỗ cầu tạo van trượt bổn mép điển khiến 97 Hình 3.19: Sơ đỗ câu tạo van trượt hai mép diều khiến.30: Giới hạn áp suất làm việc trong hệ thông.21: Giới hạn nhiệt sinh ra trong hệ thẳng 102 Hình 3.22: Duy tri áp suất và thay đỗi lưu lượng trong hệ thông.33: Hộp truyền động bằng thủy lực 103 ITình 3.34: Cơ cân kẹp chặt chỉ tiết gia công 103 Hinh 2.24: Nguồn điều chính áp suất và lưu lượng không đổi.

ào sec Tlinh 2.25: Sơ đỗ lều chỉnh áp suất bơm không đi Hinh 2. Ky higu sơ đô diều khiển bơm để hưu lượng không đối.27: ĐDiễu chính thủy lực để công suất bơm không đổi.28: ‘Van an toàn Hình 2.29) Ki higu van trần.30 - 'Van phân áp Tinh 2.32 Ky hi m van liệt lưu. Van tiết lưu điều chính dọc trục.344 Sơ đồ tính toán tiết điển chảy của gan tiết hm Hình 2.35 Van tiét lưu điều chỉnh quanh trục. 'Van một chiêu.37 'Van một chiểu điền khiến được hướng chăn.38 Sơ dỗ nâng hạ tải khi đảng van một chiều điều khiến dược hướng chặn.41 So d6 dimg van 4/2.44 ý liện một số loại van 4/2 Hình 2.45 'Eý hiệu một số loại van 4/3.46:Câu tao và ký hiệu van đảo chiên điểu khiển trực tiếp 1Tỉnh 2.47 Cầu tạo và ký hiệu van đảo chiều điều khiển gián tiếp.48 Nap ditu chỉnh van bằng cơ khí.49: Nắp điều khiến bằng điện từ.50: ấp điển khiển bằng đầu ép Hình 2.51 Van ti lệ Hinh 2.52: 'Cuồn cảm servo ti Hình 2.53 Văn tỉ lộ lưu lượng (Bosch Rexreth).54 Van tỉ lệ lưu lượng 2 tàng.55: 'Van tỉ lệ tăng áp (Hosch Rexroth) Tlinh 2.56 Sơ đồ nguyên lý của bộ phân điều khiển con trượt van servo.

LOI NOI DAU ‘Trong thoi gian nghiên cửu thực hiện vả hoàn thành đề tài tốt nghiệp, ngoái sự nế lực của bản thân tôi đã nhận được rất nhiều sự giứp đỡ của rất nhiên cá nhân, tập thể trong và ngoài trường, Tôi xin chân thành cảm ơn 7%. Aguyễn Tiến Lưỡng, TS. Trần Thị Thanh liãi Viện Cơ khí, Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội những người đã hướng, dẫn và giúp đỡ lận tỉnh từ định Hướng đến quá. trình thực hiện hoàn chỉnh luận văn này Tôi xin trân trọng cảm ơn các thảy giáo, cô giáo đã giảng day trong Truong Dai Hẹc Bách Khoa Hà Nội, các thây giáo, cô giáo Viên Cơ Khí, đã hướng dẫn vả tạo mọi điều kiện cho tỏi làm tốt luận vi Mặc đủ đã cổ gắng rất nhiều song do kinh nghiệm và kiến thío có hạn nên luận.

văn khó tránh khỏi những thiểu sót ngoài ý muốn. Tôi rãi tương các thấy cô cùng bạn bẻ chỉ bảo thêm để luận văn được hoàn thiện hơn. 'Tôi xin chân thánh căm ơn ! Người thực hiện. 1ê Trí Thăng Hinh 2.24: Nguồn điều chính áp suất và lưu lượng không đổi.

ào sec Tlinh 2.25: Sơ đỗ lều chỉnh áp suất bơm không đi Hinh 2. Ky higu sơ đô diều khiển bơm để hưu lượng không đối.27: ĐDiễu chính thủy lực để công suất bơm không đổi.28: ‘Van an toàn Hình 2.29) Ki higu van trần.30 - 'Van phân áp Tinh 2.32 Ky hi m van liệt lưu. Van tiết lưu điều chính dọc trục.344 Sơ đồ tính toán tiết điển chảy của gan tiết hm Hình 2.35 Van tiét lưu điều chỉnh quanh trục. 'Van một chiêu.37 'Van một chiểu điền khiến được hướng chăn.38 Sơ dỗ nâng hạ tải khi đảng van một chiều điều khiến dược hướng chặn.41 So d6 dimg van 4/2.44 ý liện một số loại van 4/2 Hình 2.45 'Eý hiệu một số loại van 4/3.46:Câu tao và ký hiệu van đảo chiên điểu khiển trực tiếp 1Tỉnh 2.47 Cầu tạo và ký hiệu van đảo chiều điều khiển gián tiếp.48 Nap ditu chỉnh van bằng cơ khí.49: Nắp điều khiến bằng điện từ.50: ấp điển khiển bằng đầu ép Hình 2.51 Van ti lệ Hinh 2.52: 'Cuồn cảm servo ti Hình 2.53 Văn tỉ lộ lưu lượng (Bosch Rexreth).54 Van tỉ lệ lưu lượng 2 tàng.55: 'Van tỉ lệ tăng áp (Hosch Rexroth) Tlinh 2.56 Sơ đồ nguyên lý của bộ phân điều khiển con trượt van servo.25: Sơ đồ mạch thủy lực cơ cầu kẹp chặt chỉ tiết gia công.26: Sơ đồ mạch thủy lực máy khoan bản.27: Sơ đề hệ thông thuỷ lực máy phay CNC GV-503.28: Sơ đề mạch thuỷ lực kẹp dao, mâm đao của máy phay CNC ŒV-503 .29: Sơ đỗ mạch thuỷ lực lên xuông của pallet 108 Hình 3.30: Sơ dồ thủy lực bôi trơn trục ó bị trên máy phay CNC GV-503.31: Sơ để mạch điều khiển thuỷ lực máy ép song động thuỷ lực 101/301 chuyển đập vuối điều khiển bằng PLC lu Hình 3.32: Biểu đô trạng thái của hệ thông ép.33: Sơđề phân bỗ cơ cầu kẹp và đập phối.34: So đồ hệ thống thủy lực trong máy tiện ƠNC SL-153 114 Hình 3.35: Sơ để hệ thỗng thủy lực trong máy DECKEI.MAHO 18 LOI NOI DAU ‘Trong thoi gian nghiên cửu thực hiện vả hoàn thành đề tài tốt nghiệp, ngoái sự nế lực của bản thân tôi đã nhận được rất nhiều sự giứp đỡ của rất nhiên cá nhân, tập thể trong và ngoài trường, Tôi xin chân thành cảm ơn 7%.

Aguyễn Tiến Lưỡng, TS. Trần Thị Thanh liãi Viện Cơ khí, Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội những người đã hướng, dẫn và giúp đỡ lận tỉnh từ định Hướng đến quá. trình thực hiện hoàn chỉnh luận văn này Tôi xin trân trọng cảm ơn các thảy giáo, cô giáo đã giảng day trong Truong Dai Hẹc Bách Khoa Hà Nội, các thây giáo, cô giáo Viên Cơ Khí, đã hướng dẫn vả tạo mọi điều kiện cho tỏi làm tốt luận vi Mặc đủ đã cổ gắng rất nhiều song do kinh nghiệm và kiến thío có hạn nên luận. văn khó tránh khỏi những thiểu sót ngoài ý muốn.

Tôi rãi tương các thấy cô cùng bạn bẻ chỉ bảo thêm để luận văn được hoàn thiện hơn. 'Tôi xin chân thánh căm ơn ! Người thực hiện. 1ê Trí Thăng Hình 3.25: Sơ đồ mạch thủy lực cơ cầu kẹp chặt chỉ tiết gia công.26: Sơ đồ mạch thủy lực máy khoan bản.27: Sơ đề hệ thông thuỷ lực máy phay CNC GV-503.28: Sơ đề mạch thuỷ lực kẹp dao, mâm đao của máy phay CNC ŒV-503 .29: Sơ đỗ mạch thuỷ lực lên xuông của pallet 108 Hình 3.30: Sơ dồ thủy lực bôi trơn trục ó bị trên máy phay CNC GV-503.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ