Luận văn thạc sĩ nghiên cứu mô phỏng và dự tính xu thế biến đổi của các sự kiện mưa lớn trên khu vực việt nam bằng mô hình khí hậu khu vực

Nghiên cứu mô phỏng xu thế mưa lớn tại Việt Nam sử dụng mô hình khí hậu. Phân tích chuyên sâu về biến đổi lượng mưa và dự báo tác động trong tương lai.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ

2015

173
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

Lời cam đoan

1. CHƯƠNG II: THIẾT KẾ THÍ NGHIỆM, SỐ LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Thiết kế thí nghiệm mô phỏng mưa lớn và mưa cực trị

2.2. Quá trình phát triển của mô hình RegCM

2.3. Cấu hình cho mô hình RegCM4

2.4. Số liệu đầu vào cho RegCM4

2.5. Số liệu và phương pháp đánh giá

2.6. Số liệu APHRODITE

2.7. Các chỉ số mưa lớn, mưa cực trị

2.8. Phương pháp phân tích và đánh giá khả năng mô phỏng của RegCM4

2.9. Thí nghiệm dự tính sự biến đổi của mưa lớn, mưa cực trị

2.10. Các kịch bản phát thải SRES và RCPs

2.11. Thiết kế thí nghiệm dự tính mưa lớn, mưa cực trị

3. CHƯƠNG III: KẾT QUẢ VÀ ĐÁNH GIÁ

3.1. Khả năng mô phỏng mưa lớn, mưa cực trị của mô hình RegCM4

3.2. Khả năng mô phỏng mưa lớn, mưa cực trị trên các vùng khí hậu

3.3. Khả năng mô phỏng mưa lớn, mưa cực trị theo mùa

3.4. Khả năng mô phỏng sự biến đổi của các sự kiện mưa lớn, mưa cực trị

3.5. Khả năng mô phỏng sự biến đổi mưa lớn, mưa cực trị trên các vùng khí hậu

3.6. Khả năng mô phỏng sự biến đổi mưa lớn, mưa cực trị theo mùa

3.7. Dự tính sự biến đổi của các sự kiện mưa lớn, mưa cực trị

3.8. Sự biến đổi của các sự kiện mưa lớn, mưa cực trị giữa thế kỷ 21

3.9. Sự biến đổi của các sự kiện mưa lớn, mưa cực trị cuối thế kỷ 21

Danh mục các ký hiệu và chữ viết tắt

Danh mục hình

Danh mục bảng

Danh mục công trình khoa học của tác giả liên quan đến luận án

Tài liệu tham khảo

Tóm tắt

I. Tổng quan về nghiên cứu mô phỏng sự biến đổi mưa lớn Việt Nam

Trong những năm gần đây, hiện tượng mưa lớnmưa cực trị ở Việt Nam ngày càng được quan tâm do những ảnh hưởng nghiêm trọng đến đời sống xã hội, kinh tế và môi trường. Mưa lớn không chỉ gây ra lũ lụt, sạt lở đất mà còn tác động trực tiếp đến nông nghiệp và cơ sở hạ tầng. Việc nghiên cứu mô phỏng và dự tính xu thế biến đổi mưa lớn bằng các mô hình khí hậu khu vực được xem là công cụ hữu hiệu nhằm cung cấp thông tin chính xác và kịp thời hơn cho các cơ quan quản lý và hoạch định chính sách. Các báo cáo lớn của IPCC cũng nhấn mạnh về biến đổi khí hậu toàn cầu tác động trực tiếp đến hiện tượng mưa lớn và các hiện tượng cực đoan khí hậu khác. Ở Việt Nam, các mô hình như RegCM4 được ứng dụng rộng rãi trong mô phỏng nhằm đánh giá khả năng dự báo và xu thế của các sự kiện mưa lớn. Đây là tiền đề quan trọng góp phần nâng cao năng lực ứng phó và thích ứng với biến đổi khí hậu trong tương lai.

1.1. Các hiện tượng mưa lớn và biến đổi khí hậu tại Việt Nam

Hiện tượng mưa lớn ở Việt Nam khá phức tạp, chịu ảnh hưởng của nhiều hình thế quy mô lớn như gió mùa, áp thấp nhiệt đới và các tác nhân địa lý như địa hình dốc. Mưa lớn kéo dài có thể gây ra lũ quét, sạt lở, đặc biệt ở vùng núi Bắc Bộ và miền Trung. Theo số liệu từ Trung tâm Dự báo Khí tượng Thủy văn Quốc gia, từ năm 1990 đến 2005 đã có gần 300 trận lũ quét gây thiệt hại nặng nề. Tác động của biến đổi khí hậu làm thay đổi đặc điểm, tần suất và cường độ mưa lớn, ảnh hưởng trực tiếp đến hệ sinh thái, kinh tế và sinh mạng con người.

1.2. Vai trò của mô hình khí hậu khu vực trong nghiên cứu mưa cực trị

Mô hình khí hậu khu vực (RCM) như RegCM4 có khả năng mô phỏng các đặc trưng quan trọng về mưa lớn ở quy mô nhỏ, phản ánh chính xác hơn những biến đổi cục bộ do địa hình và điều kiện khí hậu riêng biệt. Các nghiên cứu quốc tế và trong nước đã chứng minh hiệu quả của mô hình RCM trong đánh giá xu thế mưa lớn và mưa cực trị, giúp bổ sung hạn chế của mô hình khí hậu toàn cầu. Việc ứng dụng mô hình này tạo ra những kịch bản dự báo cho tương lai, rất cần thiết trong công tác quản lý rủi ro thiên tai và phát triển bền vững.

II. Những thách thức chính trong nghiên cứu mô phỏng mưa lớn tại Việt Nam

Việc mô phỏng và dự tính mưa lớn tại Việt Nam gặp nhiều khó khăn do tính chất phức tạp của hiện tượng mưa cùng mật độ trạm quan trắc chưa đồng đều, số liệu còn thiếu và không đồng nhất. Ngoài ra, các mô hình khí hậu hiện còn nhiều hạn chế, đặc biệt trong việc tham số hóa đối lưu và mô phỏng các quá trình vật lý cục bộ. Sự thay đổi và biến động ngắn hạn của hiện tượng mưa lớn khiến cho kết quả mô phỏng chưa hoàn toàn chính xác. Thách thức trong việc lựa chọn sơ đồ tham số hóa phù hợp cũng ảnh hưởng lớn đến độ tin cậy của mô hình.

2.1. Hạn chế của dữ liệu quan trắc mưa lớn và xử lý dữ liệu tại Việt Nam

Dữ liệu quan trắc mưa ngày ở Việt Nam có mật độ trạm phân bố trên bảy vùng khí hậu, tuy nhiên số liệu chưa đồng đều và thiếu liên tục tại một số thời kỳ và khu vực, đặc biệt ở miền Nam trước năm 1975. Việc khuyết thiếu số liệu, số trạm thấp hoặc không đồng nhất ảnh hưởng lớn đến việc đánh giá xu thế và mô phỏng mưa lớn. Các biện pháp xử lý và kiểm soát chất lượng số liệu như loại bỏ trạm có sai số lớn và nội suy dữ liệu được áp dụng nhưng vẫn chưa khắc phục hoàn toàn những khó khăn này.

2.2. Những khó khăn trong mô hình hóa mưa cực trị bằng mô hình địa phương RegCM4

Mô hình RegCM4 dù có độ phân giải cao và mô phỏng chi tiết hơn mô hình toàn cầu nhưng vẫn còn gặp nhiều khó khăn trong việc mô phỏng chính xác các sự kiện mưa lớn và cực trị, đặc biệt trong khu vực nhiệt đới và địa hình phức tạp như Việt Nam. Việc tham số hóa quá trình đối lưu sâu là khâu yếu, dẫn đến sai lệch về cường độ và tần suất mưa lớn. Ngoài ra, điều kiện biên, các tham số vật lý và độ phân giải cũng ảnh hưởng đến kết quả mô phỏng.

2.3. Ảnh hưởng của các kịch bản phát thải khí nhà kính đến mô phỏng mưa lớn

Việc lựa chọn các kịch bản phát thải khí nhà kính như SRES và RCPs sẽ quyết định mô hình dự tính xu thế biến đổi mưa lớn trong tương lai. Các kịch bản mới RCPs có độ chi tiết và chính sách khí hậu rõ ràng hơn so với SRES, giúp mô hình sinh ra các kịch bản dự báo sát với thực tế hơn. Tuy nhiên, sự bất định trong các kịch bản này và tương tác phức tạp giữa các yếu tố khí hậu tạo ra thách thức lớn trong việc dự báo chính xác xu thế mưa lớn.

III. Phương pháp mô phỏng và đánh giá xu thế biến đổi mưa lớn bằng mô hình khí hậu khu vực

Để nghiên cứu xu thế biến đổi mưa lớn, các mô hình khí hậu khu vực như RegCM4 được thiết kế thí nghiệm mô phỏng chi tiết dựa trên dữ liệu đầu vào chất lượng cao và các kịch bản phát thải khí nhà kính đa dạng. Quá trình mô phỏng bao gồm rà soát, chọn lựa sơ đồ tham số hóa đối lưu phù hợp, đánh giá kết quả dựa trên các chỉ số mưa lớn và mưa cực trị tiêu chuẩn quốc tế nhằm đảm bảo tính chính xác. Các phương pháp phân tích thống kê xu thế và kiểm định ý nghĩa thống kê được ứng dụng để đánh giá trường hợp biến đổi mưa lớn trong tương lai.

3.1. Thiết kế thí nghiệm mô phỏng mưa lớn với mô hình RegCM4 cho Việt Nam

Thiết kế thí nghiệm mô phỏng được xây dựng dựa trên việc xác định vùng nghiên cứu, lựa chọn các kịch bản phát thải như RCP4.5, RCP8.5 và khai thác số liệu đầu vào chính xác từ bộ dữ liệu APHRODITE. Mô hình RegCM4 cấu hình với độ phân giải phù hợp (khoảng 25 km) và sơ đồ tham số hóa đối lưu Grell được áp dụng, nhằm mô phỏng chi tiết các đặc tính mưa lớn, mưa cực trị, đặc biệt tại các vùng có địa hình phức tạp như miền Trung, Bắc Bộ.

3.2. Các chỉ số đánh giá và thống kê xu thế biến đổi mưa lớn được sử dụng

Bộ chỉ số mưa lớn và mưa cực trị phổ biến của ETCCDI được áp dụng, như R95p, R99p, Rx1day, Rx5day, R50, NHS,…để đánh giá cường độ và tần suất các sự kiện mưa lớn. Phân tích xu thế với các phương pháp như kiểm định Mann-Kendall và xác định ý nghĩa thống kê nhằm nhận diện các biến đổi quan trọng, phân tích khác biệt giữa giai đoạn hiện tại và tương lai theo các kịch bản phát thải.

3.3. Đánh giá khả năng mô phỏng mô hình RegCM4 đối với các sự kiện mưa lớn

Kết quả mô phỏng được so sánh với dữ liệu quan trắc trên lưới (APHRODITE) để đánh giá hệ số tương quan, sai số trung bình, sai số tuyệt đối, nhằm xác định độ tin cậy của mô hình. RegCM4 được ghi nhận có khả năng mô phỏng tốt các đặc điểm mưa lớn trên quy mô vùng khí hậu và theo mùa, tuy nhiên vẫn còn một số sai số hệ thống ở các vùng có địa hình phức tạp hoặc khu vực miền Nam. Việc cải tiến tham số hóa đối lưu và dữ liệu đầu vào dự kiến sẽ nâng cao kết quả mô phỏng trong tương lai.

IV. Ứng dụng thực tiễn và kết quả nghiên cứu mô phỏng mưa lớn cho khu vực Việt Nam

Qua nghiên cứu mô phỏng mưa lớn bằng mô hình RegCM4, các kết quả đã thể hiện rõ xu thế biến đổi mưa lớn tại nhiều vùng khí hậu của Việt Nam trong thế kỷ 21. Mưa lớn và mưa cực trị có xu hướng tăng về cường độ và tần suất, đặc biệt là ở Trung Bộ và Bắc Bộ. Các kết quả dự báo này góp phần hỗ trợ công tác dự báo thiên tai, xây dựng kế hoạch phòng, chống lũ lụt, sạt lở đất và hỗ trợ phát triển kinh tế-xã hội phù hợp với biến đổi khí hậu.

4.1. Kết quả dự tính xu thế biến đổi mưa lớn theo kịch bản RCP4.5 và RCP8.5

Theo mô hình dự báo, tại giai đoạn giữa thế kỷ (2046-2065) và cuối thế kỷ 21 (2080-2099), tần suất các sự kiện mưa lớn và mưa cực trị ở Việt Nam có xu hướng tăng rõ rệt, đặc biệt theo kịch bản RCP8.5 với mức phát thải cao. Các vùng chịu ảnh hưởng mạnh bao gồm Bắc Bộ và Trung Bộ với sự gia tăng các chỉ số R95p, Rx1d và số ngày mưa lớn trên 50mm. Điều này cho thấy nguy cơ gia tăng nguy hiểm từ các hiện tượng thời tiết cực đoan cần có các biện pháp ứng phó kịp thời.

4.2. Ứng dụng kết quả mô phỏng trong việc hoạch định chính sách khí hậu và quản lý thiên tai

Kết quả mô phỏng và dự tính xu thế mưa lớn là nguồn thông tin quan trọng giúp các cơ quan quản lý thiết kế các giải pháp phòng chống lũ lụt, sạt lở đất, lập kế hoạch phát triển hạ tầng và quản lý tài nguyên nước. Các bản đồ rủi ro thiên tai dựa trên kết quả mô hình cũng hỗ trợ nâng cao nhận thức cộng đồng, thúc đẩy các chương trình giảm nhẹ tác động của biến đổi khí hậu và tăng cường khả năng thích ứng cho các vùng bị ảnh hưởng nặng nề.

V. Kết luận và triển vọng nghiên cứu mô phỏng mưa lớn tại Việt Nam bằng mô hình khí hậu khu vực

Nghiên cứu mô phỏng và dự tính xu thế biến đổi của các sự kiện mưa lớn trên khu vực Việt Nam bằng mô hình khí hậu khu vực RegCM4 đã góp phần làm sáng tỏ xu hướng biến đổi của các hiện tượng này dưới ảnh hưởng của biến đổi khí hậu toàn cầu. Mặc dù còn một số hạn chế trong dữ liệu và mô hình, các kết quả đạt được đã có giá trị khoa học và thực tiễn cao, tạo nền tảng cho các nghiên cứu chuyên sâu tiếp theo. Việc tiếp tục nâng cao độ phân giải mô hình, cải tiến tham số hóa vật lý và bổ sung dữ liệu quan trắc đầy đủ sẽ giúp tăng độ chính xác và tin cậy của các dự báo trong tương lai.

5.1. Các đóng góp chính của nghiên cứu mô phỏng mưa lớn bằng RegCM4

Luận án đã đánh giá khả năng mô phỏng mưa lớn, mưa cực trị của mô hình RegCM4 tại Việt Nam và dự tính xu thế biến đổi trong thế kỷ 21 theo các kịch bản phát thải khí nhà kính. Nghiên cứu đã xác định các chỉ số tiêu biểu cho mưa lớn, đánh giá độ phù hợp của mô hình với số liệu quan trắc và cung cấp các kịch bản biến đổi khí hậu cụ thể cho khu vực nhằm nâng cao hiệu quả nghiên cứu biến đổi khí hậu cực đoan.

5.2. Định hướng nghiên cứu tiếp theo và triển vọng ứng dụng

Trong tương lai, nghiên cứu cần tập trung vào việc nâng cao độ phân giải không gian, cải thiện tham số hóa các quá trình vật lý trong mô hình, đồng thời kết hợp dữ liệu vệ tinh và quan trắc mặt đất để hoàn thiện hệ thống dữ liệu đánh giá. Việc mở rộng quy mô nghiên cứu sang các loại hình thiên tai khác như lũ lụt, bão kết hợp với phân tích tác động kinh tế - xã hội sẽ giúp hoạch định chiến lược ứng phó toàn diện với biến đổi khí hậu tại Việt Nam.

16/08/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I. TỔNG QUAN VỀ NGHIÊN CỨU MƯA LỚN VÀ MƯA CỰC TRỊ 1. Tác động của các hiện tượng cực đoan và mưa lớn Qua bốn bản báo cáo đánh giá chính thức của Uỷ ban Liên Chính phủ về Biến đổi khí hậu (IPCC): Báo cáo lần thứ nhất (FAR) công bố năm 1990, báo cáo lần thứ hai (SAR) công bố năm 1995, báo cáo lần thứ ba (TAR) công bố năm 2001 và báo cáo lần thứ tư (AR4) công bố năm 2007, có thể thấy biến đổi khí hậu có những diễn biến phức tạp đặc biệt là các hiện tượng khí hậu cực đoan như mưa lớn, bão, dông mạnh. Hiện tại, báo cáo lần thứ năm (AR5) của IPCC đã được hoàn thành, đây là báo cáo toàn diện nhất về biến đổi khí hậu kể từ khi AR4 được công bố.

AR5 nhấn mạnh nhiều hơn vào việc đánh giá các khía cạnh kinh tế - xã hội của biến đổi khí hậu và những tác động của nó đối với phát triển bền vững. AR5 được hoàn thành với sự đóng góp không nhỏ từ nhóm nghiên cứu thứ nhất của IPCC, báo cáo này đã được công bố bởi [Thomas Stocker và cộng sự, 2013]. Bản báo cáo của nhóm nghiên cứu thứ nhất cung cấp các bằng chứng khoa học về những biến đổi của khí hậu trong tương lai dựa trên bộ kịch bản phát thải toàn cầu mới là “Đường nồng độ đại diện” (Representative Concentration Pathway - RCP). Bộ kịch bản phát thải RCPs có một số nét khác biệt cơ bản so với bộ kịch bản phát thải cũ, SRES (Special Report on Emission Scenarios), đã được công bố trong báo cáo chuyên đề về các kịch bản phát thải của IPCC vào năm 2000.

RCPs có những kịch bản ngắn hạn (đến năm 2035) với độ chi tiết cao và những kịch bản dài hạn (tới năm 2300) với mức chi tiết thấp hơn, phù hợp hơn với những nghiên cứu biến đổi khí hậu dài hạn. Đồng thời các kịch bản RCPs có tính đến chính sách khí hậu cũng như thích ứng với biến đổi khí hậu. Những diễn biến bất thường của các hiện tượng khí hậu cực đoan đặc biệt là hiện tượng mưa lớn, mưa cực trị bắt đầu được cộng đồng khoa học quan tâm nghiên cứu từ khi IPCC công bố FAR. Tuy nhiên, theo đánh giá của [Penalba và Robledo, 2009] thì số lượng nghiên cứu về các hiện tượng cực đoan và mưa lớn thời kỳ này chưa nhiều và chưa có những đánh giá sâu về diễn biến trong tương lai của các hiện 17 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com tượng cực đoan.

Tần suất xuất hiện của hiện tượng mưa lớn, mưa cực trị tương đối thấp nhưng lại có tác động mạnh tới con người, kinh tế - xã hội và môi trường. Do vậy, trong thời gian gần đây mối quan tâm của cộng đồng khoa học đến hiện tượng mưa lớn ngày càng tăng, số lượng các công trình nghiên cứu về hiện tượng này ngày càng nhiều. Thiệt hại do các hiện tượng cực đoan và mưa lớn Thiệt hại kinh tế liên quan đến các hiện tượng khí hậu cực đoan có thể được chia thành chi phí cho tác động trực tiếp hay gián tiếp đến con người, xã hội, hệ sinh thái và các chi phí để thích ứng với những biến đổi của các hiện tượng này. Từ năm 1960 đến 2011 ở nước Mỹ trung bình mỗi năm các hiện tượng cực đoan gây thiệt hại khoảng 13 tỷ đô la trong đó 10,5 tỷ đô la thiệt hại về tài sản và 2,5 tỷ đô la thiệt hại trong nông nghiệp.

Ngoài thiệt hại về kinh tế, các hiện tượng này còn làm khoảng 600 người thiệt mạng và hơn 4.000 người bị thương mỗi năm. Số liệu từ cổng thông tin điện tử của Văn phòng thường trực Ban chỉ đạo phòng chống lụt bão trung ương Việt Nam cho thấy từ năm 1999 đến năm 2009 trung bình hàng năm có gần 500 người thiệt mạng, 700 người bị thương và 60 người mất tích do thiên tai. Tổn thất về kinh tế mỗi năm ước tính hơn 9.000 tỷ đồng tương đương với khoảng 1% tổng sản phẩm quốc nội (GDP) (Hình 1. Như vậy, thiệt hại do thiên tai gây ra đối với con người và xã hội là rất lớn, đặc biệt là từ các hiện tượng liên quan đến mưa lớn như: lũ lụt, bão, dông mạnh, sạt lở, sét.

Theo số liệu của Viện nghiên cứu thảm họa và tính tổn thương cho thấy thiệt hại do các hiên tượng này chiếm hơn 60% tổng thiệt hại do các loại hình thiên tai gây ra [Hazrds and Vulnerability Research Institute, 2011]. Không những thế, chi phí sẽ tăng lên đáng kể khi tính đến sự biến đổi của các hiện tượng cực đoan trong tương lai. [Fowler và cộng sự, 2005] cho biết hàng năm chính phủ nước Anh phải dành hơn 300 triệu bảng cho việc chống lũ. Số tiền này có thể sẽ tăng thêm 200 triệu bảng khi tính đến sự biến đổi của khí hậu trong tương lai.

Theo ước tính từ Công ước khung của Liên hợp quốc về biến đổi khí hậu năm 2007 thì tới năm 2030, chi phí cho việc ứng phó với sự biến đổi của các hiện tượng cực đoan trong đó có mưa lớn khoảng từ 48 đến 171 tỷ 18 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com đô la/năm đối với các nước phát triển và từ 28 đến 67 tỷ đô la/năm đối với các nước đang phát triển (theo giá đô la năm 2005). Trung bình toàn cầu, thiệt hại kinh tế do hiện tượng cực đoan khí hậu và mưa lớn (Hình 1.1, a) có xu thế tăng lên và có biến động lớn giữa các năm. Tổng thiệt hại ở các nước phát triển cao hơn so với các nước đang phát triển. Châu Mỹ chịu thiệt hại lớn nhất về kinh tế khoảng 54,6% tổng thiệt hại toàn cầu, tiếp đó là Châu Á 27,5% và Châu Âu là 15,9%.

Châu Phi gánh chịu 0,6% trong tổng thiệt hại về kinh tế toàn cầu do thiên tai gây ra. Tuy nhiên, số người thiệt mạng do thiên tai và thiệt hại được tính theo tỷ lệ với GDP thì con số này ở các nước đang phát triển cao hơn so với các nước phát triển. Trong thời kỳ 1970-2008, trên 95% người chết do thảm họa tự nhiên là ở các nước đang phát triển. Thống kê trong thời kỳ 2001 đến 2006, tỷ lệ giữa thiệt hại kinh tế do thiên tai với GDP ở các nước thu nhập trung bình là khoảng 1%.

Trong khi đó, tỷ lệ này là khoảng 0,3% GDP với các nước thu nhập thấp và dưới 0,1% GDP đối với các nước thu nhập cao, các nước phát triển. Trong thời kỳ từ năm 2000 đến 2008, Châu á được ghi nhận là khu vực có số lượng thiên tai xảy ra nhiều nhất. Thiệt hại vật chất trung bình hàng năm trong thập kỷ 90 do các hiện tượng khí hậu và thời tiết cực đoan gây ra tăng gấp 8 lần so với thập kỷ 60. [Field và cộng sự, 2012] Tỷ USD (a) (b) Tổng thiệt hại Bảo hiểm thiệt hại Hình 1.

Thiệt hại kinh tế do thiên tai, (a) Trung bình toàn cầu [Field và cộng sự, 2012], (b) Việt Nam (www.vn) 19 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Một trong những hệ quả của các sự kiện mưa lớn gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến con người và môi trường là hiện tượng lũ lụt và sạt lở đất. [Kunkel và cộng sự, 1999] cho rằng những năm gần đây các sự kiện mưa lớn là nguyên nhân của nhiều trận lũ gây những thiệt hại nghiêm trọng cho khu vực Bắc Mỹ. Trận lũ năm 1993 ở thượng lưu của lưu vực sông Mississippi được đánh giá là trận lũ có sức tàn phá mạnh nhất, gây thiệt hại khoảng 14 tỷ đô la. Nhiều trận lũ nghiêm trọng khác liên quan đến mưa lớn như ở California và Nevada vào tháng 1 năm 1997, ở Quebec vào tháng 7 năm 1996… [Jones và cộng sự, 2004] thống kê được riêng trong năm 2002 có 49 người thiệt mạng, 88 người bị thương, thiệt hại về tài sản và cây trồng là hơn 737,5 triệu đô la do lũ lụt tại 50 tiểu bang của Mỹ.

Tại Trung Quốc, các trận lũ năm 1998 gây thiệt hại về kinh tế lên đến 36 tỷ đô la và ảnh hưởng đến hơn 3.000 người ở lưu vực sông Dương Tử thuộc phía nam Trung Quốc và một vài sông ở phía bắc Trung Quốc. Tại Việt Nam, theo Trung tâm Dự báo Khí tượng Thủy văn Quốc gia trong 16 năm từ năm 1990-2005 đã xảy ra gần 300 trận lũ quét gây nên những tổn thất vô cùng lớn: trên 950 người bị thiệt mạng, hơn 600 người bị thương, ảnh hưởng đến gần 200.000 ha diện tích đất nông nghiệp và gây thiệt hại gần 2. Những trận lũ quét năm 1990 gây thiệt hại lớn nhất lên đến gần 300 tỷ đồng. Mưa lớn là một trong những hiện tượng nguy hiểm đôi khi kèm theo sét, mưa đá, gió mạnh, khi kết hợp với địa hình dốc thường kéo theo lũ quét.

Hiện tượng lũ quét có xu hướng xuất hiện ngày càng nhiều, nhiều trận lũ xảy ra liên tiếp, dồn dập, và có sức tàn phá lớn. Như vậy, ngoài những tác động trực tiếp mưa lớn còn gây ra những ảnh hưởng gián tiếp đến xã hội, con người và nền kinh tế. [Mason và cộng sự, 1999] cho rằng những ảnh hưởng lâu dài của sự gia tăng về cường độ và tần suất của các sự kiện mưa lớn tới lũ lụt cần được nghiên cứu nghiêm túc. Chi phí cho việc thích ứng với sự biến đổi của khí hậu và các hiện tượng cực đoan trong đó có mưa lớn là không nhỏ.

Chỉ xét trên khía cạnh thiệt hại kinh tế có thể thấy các hiện tượng cực đoan và mưa lớn gây thiệt hại nặng nề cho nền kinh tế toàn cầu đặc biệt là những nước đang phát triển như Việt Nam do khả năng ứng 20 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com phó thấp, năng lực dự báo và dự tính còn hạn chế. Do vậy, các nghiên cứu dự tính sự biến đổi trong tương lai của các hiện tượng cực đoan, đặc biệt là hiện tượng mưa lớn, là rất cần thiết. Đề tài “Nghiên cứu mô phỏng và dự tính xu thế biến đổi của các sự kiện mưa lớn trên khu vực Việt Nam bằng mô hình khí hậu khu vực” được đặt ra sẽ cung cấp những thông tin cần thiết và góp phần nâng cao năng lực dự tính sự biến đổi của mưa lớn, mưa cực trị trong tương lai cho Việt Nam. Sự quan tâm của cộng đồng khoa học về hiện tượng mưa lớn Trên thế giới, nhiều hội thảo, hội nghị được tổ chức, nhiều công trình nghiên cứu được thực hiện về những hiện tượng cực đoan và mưa lớn.

Một trong những hội nghị đầu tiên về hiện tượng khí hậu cực đoan là hội nghị được tổ chức tại Asheville, bắc Carolina, Mỹ vào năm 1997.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ