Nghiên cứu Phá Hủy Tấm Kim Loại Dưới Tác Động Nổ Dưới Nước (Luận Văn Thạc Sĩ)

Luận văn thạc sĩ: Nghiên cứu phá hủy tấm kim loại do nổ dưới nước. Phân tích tác động, cơ chế phá hủy và ứng dụng thực tiễn. Tải luận văn PDF.

Trường đại học

Chưa rõ

Chuyên ngành

Cơ Học Kỹ Thuật

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2015

75
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VÀ LÝ THUYẾT VỤ NỔ XẢY RA DƯỚI NƯỚC

1.1. Giới thiệu chung

1.2. Hiện tượng của vụ nổ xảy ra dưới nước

1.3. Mối quan hệ áp suất theo thời gian

1.4. Sự tạo bóng khí của vụ nổ dưới nước

1.5. Mô hình Geers-Hunter

1.6. Sóng áp lực tại điểm “stand-off” từ mô hình Geers-Hunter

1.7. Những ảnh hưởng của sự tạo bọt khí

1.7.1. Sự tạo bọt khí dạng khối

1.7.2. Sự tạo bọt khí chia nhỏ

1.8. Các yếu tố trong bài toán vụ nổ xảy ra dưới nước

1.8.1. Phương trình truyền âm

1.8.1.1. Thiết lập phương trình vi phân của âm hình
1.8.1.2. Thiết lập phương trình truyền âm cho chất lỏng có tạo bọt khí

1.8.2. Các điều kiện biên truyền âm trong phân tích bài toán vụ nổ dưới nước

1.8.3. Công thức tích phân trực tiếp để phân tích bài toán âm thanh-kết cấu

2. Công thức cho môi trường truyền âm và ứng xử của cấu trúc

2.1. Công thức cho môi trường truyền âm

2.2. Công thức cho ứng xử của cấu trúc

3. PHÂN TÍCH MÔ HÌNH VÀ KẾT QUẢ

3.1. Mô hình hình học

3.2. Loại thuốc nổ sử dụng trong nghiên cứu

3.2.1. Các thông số vật liệu nổ HBX-1

3.3. Bài toán mô phỏng tàu vỏ liền không có kết cấu khung

3.3.1. Mô hình vật liệu sử dụng trong mô phỏng

3.3.2. Vật liệu sử dụng trong mô phỏng

3.3.3. Kết quả và thảo luận

3.3.3.1. Khối lượng HBX-1 là 3 kg
3.3.3.2. Khối lượng HBX-1 là 6 kg

3.4. Bài toán mô phỏng tàu vỏ liền có kết cấu khung

3.4.1. Kết cấu khung tàu

3.4.2. Mô hình vật liệu sử dụng trong mô phỏng

3.4.2.1. Mô hình vật liệu Johnson-Cok (J-C)

3.4.3. Vật liệu sử dụng trong mô phỏng

3.4.4. Kết quả và thảo luận

3.4.4.1. Khoảng cách từ nguồn nổ tới đáy tàu là 2 m với chiều dày vỏ tàu là 10 mm
3.4.4.2. Khoảng cách từ nguồn nổ tới đáy tàu là 5 m với chiều dày vỏ tàu là 10 mm
3.4.4.3. Khoảng cách từ nguồn nổ tới đáy tàu là 2 m với chiều dày vỏ tàu là 15 mm

3.5. Kết luận chung

Tài liệu tham khảo

DANH SÁCH CÁC BẢNG

DANH SÁCH CÁC HÌNH

DANH SÁCH CÁC KÍ HIỆU

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Phá Hủy Tấm Kim Loại Dưới Nước

Nghiên cứu về hiện tượng phá hủy tấm kim loại dưới tác động của chất nổ dưới nước là một lĩnh vực quan trọng trong kỹ thuật và khoa học vật liệu. Luận văn thạc sĩ này tập trung vào việc khám phá các cơ chế và yếu tố ảnh hưởng đến quá trình này, từ đó đưa ra những hiểu biết sâu sắc về cách thức kim loại phản ứng với tải trọng động cực lớn từ vụ nổ. Các ứng dụng của nghiên cứu này trải dài từ thiết kế và bảo vệ các công trình biển, tàu thuyền, đến việc phát triển các vật liệu chịu nổ hiệu quả hơn. Hiện tượng phá hủy này không chỉ phụ thuộc vào đặc tính của chất nổ và môi trường dưới nước, mà còn liên quan mật thiết đến tính chất cơ học của vật liệu kim loại, bao gồm độ bền, độ dẻo và khả năng hấp thụ năng lượng. Nghiên cứu này sử dụng kết hợp phương pháp mô phỏng phá hủykiểm định thực nghiệm để đạt được kết quả tin cậy. Phân tích ứng suấtbiến dạng kim loại là yếu tố then chốt trong quá trình mô phỏng, cho phép dự đoán chính xác hơn về hành vi của vật liệu dưới tác động tải trọng động. Điều này giúp chúng ta hiểu rõ hơn về cơ chế phá hủy và tối ưu hóa thiết kế để tăng cường khả năng bảo vệ. Ảnh hưởng của môi trường nước cũng đóng vai trò quan trọng, đặc biệt là sự hình thành và lan truyền của sóng xung kích và sự tạo bọt khí, gây ra các tác động phức tạp lên tấm kim loại. Các phần mềm mô phỏng như ABAQUS, ANSYS, và LS-DYNA được sử dụng để tái tạo quá trình này và cung cấp dữ liệu chi tiết về áp suất nổ, ứng suất dư, và biến dạng dẻo.

1.1. Tầm Quan Trọng Nghiên Cứu Phá Hủy Tấm Kim Loại

Việc nghiên cứu phá hủy tấm kim loại dưới tác động của chất nổ dưới nước có ý nghĩa lớn trong nhiều lĩnh vực. Trong ngành công nghiệp đóng tàu, nó giúp cải thiện thiết kế tàu thuyền để chống lại các cuộc tấn công hoặc tai nạn liên quan đến nổ. Trong kỹ thuật công trình biển, nó cung cấp kiến thức để xây dựng các cấu trúc bền vững và an toàn hơn trong môi trường khắc nghiệt. Hơn nữa, nghiên cứu này còn đóng góp vào việc phát triển các vật liệu mới có khả năng chịu nổ cao, đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng về an ninh và quốc phòng.

1.2. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Phá Hủy Do Chất Nổ Dưới Nước

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến quá trình phá hủy này. Bao gồm tính chất của chất nổ (loại, khối lượng, vị trí), đặc tính của môi trường nước (độ sâu, nhiệt độ, độ mặn), và tính chất của vật liệu kim loại (loại, độ dày, độ bền kéo). Sóng xung kích tạo ra từ vụ nổ lan truyền trong nước và tác động lên tấm kim loại, gây ra ứng suấtbiến dạng. Sự hình thành và sụp đổ của bọt khí cũng tạo ra các tải trọng động bổ sung, làm phức tạp thêm quá trình phá hủy.

II. Phân Tích Ứng Suất và Biến Dạng Trong Mô Phỏng Phá Hủy

Trong quá trình mô phỏng phá hủy, phân tích ứng suấtbiến dạng là bước quan trọng để hiểu rõ cơ chế phá hủy của tấm kim loại. Các phương pháp phần tử hữu hạn (FEM) được sử dụng rộng rãi để giải quyết các bài toán phức tạp về tương tác giữa chất nổ, môi trường dưới nướcvật liệu kim loại. Kết quả mô phỏng cho phép xác định các vùng tập trung ứng suất cao, nơi có khả năng xảy ra phá hủy trước tiên. Việc lựa chọn mô hình vật liệu phù hợp là yếu tố then chốt để đảm bảo tính chính xác của kết quả mô phỏng. Các mô hình như Johnson-Cook thường được sử dụng để mô tả hành vi của kim loại dưới tác động của tải trọng động và nhiệt độ cao. Việc kiểm định thực nghiệm là cần thiết để xác nhận và điều chỉnh các thông số của mô hình vật liệu, đảm bảo rằng nó phản ánh chính xác hành vi thực tế của vật liệu. Các phần mềm mô phỏng như ABAQUS, ANSYS, và LS-DYNA cung cấp nhiều công cụ mạnh mẽ để thực hiện phân tích ứng suấtbiến dạng trong các bài toán phá hủy.

2.1. Ứng Dụng Phương Pháp Phần Tử Hữu Hạn FEM trong Mô Phỏng

Phương pháp phần tử hữu hạn (FEM) là một công cụ mạnh mẽ để giải quyết các bài toán kỹ thuật phức tạp, bao gồm cả mô phỏng quá trình phá hủy tấm kim loại dưới tác động của chất nổ dưới nước. FEM cho phép chia cấu trúc thành các phần tử nhỏ hơn, sau đó giải các phương trình cân bằng cho từng phần tử và kết hợp kết quả để có được giải pháp tổng thể. Điều này cho phép mô phỏng chính xác sự phân bố ứng suấtbiến dạng trong cấu trúc, từ đó dự đoán khả năng phá hủy.

2.2. Lựa Chọn Mô Hình Vật Liệu Phù Hợp Cho Kim Loại

Việc lựa chọn mô hình vật liệu phù hợp là rất quan trọng trong mô phỏng. Mô hình vật liệu cần phải mô tả chính xác hành vi của kim loại dưới tác động của tải trọng động, nhiệt độ cao và biến dạng lớn. Mô hình Johnson-Cook là một lựa chọn phổ biến vì nó tính đến ảnh hưởng của tốc độ biến dạng, nhiệt độ và ứng suất lên độ bền của kim loại. Ngoài ra, còn có các mô hình phức tạp hơn như Cowper-Symonds, cho phép mô tả chính xác hơn hành vi của kim loại trong các điều kiện khắc nghiệt.

2.3. Kiểm Định Thực Nghiệm và Hiệu Chuẩn Mô Hình Vật Liệu

Dữ liệu từ kiểm định thực nghiệm là cần thiết để xác nhận tính chính xác của kết quả mô phỏng. Các thử nghiệm như thử nghiệm kéo tốc độ cao, thử nghiệm va chạm, và thử nghiệm nổ được sử dụng để thu thập dữ liệu về hành vi của kim loại dưới tải trọng động. Dữ liệu này sau đó được sử dụng để hiệu chỉnh các thông số của mô hình vật liệu, đảm bảo rằng nó phản ánh chính xác hành vi thực tế của vật liệu.

III. Mô Hình Toán Học và Động Lực Học Chất Lỏng Vụ Nổ

Việc xây dựng mô hình toán học chính xác để mô tả quá trình nổ và sự lan truyền của sóng xung kích trong môi trường dưới nước là rất quan trọng. Động lực học chất lỏng đóng vai trò then chốt trong việc mô phỏng sự tương tác giữa chất nổ và môi trường xung quanh. Các phương trình bảo toàn khối lượng, động lượng và năng lượng được sử dụng để mô tả sự lan truyền của sóng xung kích. Sự hình thành và sụp đổ của bọt khí cũng tạo ra các hiệu ứng phức tạp, cần được mô hình hóa một cách chính xác. Các mô hình như Geers-Hunter được sử dụng để mô tả sự dao động của bọt khí và tác động của nó lên tấm kim loại. Việc sử dụng các phương pháp số tiên tiến như phương pháp thể tích hữu hạn (FVM) giúp giải quyết các phương trình động lực học chất lỏng một cách hiệu quả.

3.1. Xây Dựng Mô Hình Toán Học cho Vụ Nổ Dưới Nước

Quá trình nổ dưới nước tạo ra một loạt các hiện tượng phức tạp. Xây dựng mô hình toán học giúp mô tả áp suất, nhiệt độ và các yếu tố khác trong quá trình nổ. Các phương trình trạng thái (Equation of State - EOS) như JWL (Jones-Wilkins-Lee) được sử dụng để mô tả hành vi của chất nổ và sản phẩm nổ. Các phương trình bảo toàn khối lượng, động lượng và năng lượng được sử dụng để mô tả sự lan truyền của sóng xung kích trong nước.

3.2. Ứng Dụng Động Lực Học Chất Lỏng Mô Tả Sóng Xung Kích

Sóng xung kích là một hiện tượng quan trọng trong quá trình phá hủy. Động lực học chất lỏng giúp mô tả sự lan truyền của sóng xung kích trong môi trường dưới nước. Các phương pháp số như phương pháp thể tích hữu hạn (FVM) hoặc phương pháp sai phân hữu hạn (FDM) được sử dụng để giải quyết các phương trình động lực học chất lỏng. Các kỹ thuật thích ứng lưới (Adaptive Mesh Refinement - AMR) được sử dụng để tăng độ chính xác của mô phỏng trong các vùng có gradient lớn.

3.3. Mô Hình Hóa Sự Hình Thành và Sụp Đổ của Bọt Khí

Sự hình thành và sụp đổ của bọt khí tạo ra các tải trọng động bổ sung. Mô hình hóa hiện tượng này là rất quan trọng. Các mô hình như Rayleigh-Plesset được sử dụng để mô tả sự dao động của bọt khí. Các phương pháp tương tác chất lỏng-cấu trúc (Fluid-Structure Interaction - FSI) được sử dụng để mô phỏng sự tương tác giữa bọt khí và tấm kim loại.

IV. Kiểm Định Thực Nghiệm Ảnh Hưởng của Chất Nổ Lên Kim Loại

Kiểm định thực nghiệm là bước không thể thiếu để xác nhận và hiệu chỉnh các kết quả mô phỏng. Các thử nghiệm nổ quy mô nhỏ và quy mô lớn được thực hiện để đánh giá khả năng chống chịu của tấm kim loại dưới tác động của chất nổ. Các cảm biến áp suất, gia tốc kế và máy đo biến dạng được sử dụng để thu thập dữ liệu về tải trọng động và phản ứng của vật liệu. Dữ liệu từ kiểm định được so sánh với kết quả mô phỏng để đánh giá độ chính xác của mô hình và điều chỉnh các thông số vật liệu. Kiểm định thực nghiệm cũng giúp xác định các cơ chế phá hủy thực tế của kim loại.

4.1. Thiết Kế Thử Nghiệm Nổ Dưới Nước Để Nghiên Cứu Phá Hủy

Thiết kế thử nghiệm nổ dưới nước cần phải đảm bảo an toàn và cung cấp dữ liệu đáng tin cậy. Các yếu tố cần xem xét bao gồm kích thước bể chứa, vị trí đặt chất nổ, loại và số lượng cảm biến, và phương pháp thu thập dữ liệu. Các thử nghiệm thường được thực hiện trong các bể chứa có kích thước đủ lớn để giảm thiểu ảnh hưởng của sóng phản xạ.

4.2. Sử Dụng Cảm Biến Đo Áp Suất Gia Tốc và Biến Dạng

Các cảm biến áp suất, gia tốc kế và máy đo biến dạng được sử dụng để thu thập dữ liệu về tải trọng động và phản ứng của vật liệu. Cảm biến áp suất đo áp suất do sóng xung kích tác động lên tấm kim loại. Gia tốc kế đo gia tốc của tấm kim loại. Máy đo biến dạng đo biến dạng của tấm kim loại.

4.3. Phân Tích Dữ Liệu Thực Nghiệm và So Sánh với Mô Phỏng

Dữ liệu thu được từ kiểm định thực nghiệm cần được phân tích để xác định các thông số quan trọng như áp suất cực đại, thời gian tăng áp suất, biến dạng cực đại, và năng lượng hấp thụ. Dữ liệu này sau đó được so sánh với kết quả mô phỏng để đánh giá độ chính xác của mô hình và điều chỉnh các thông số vật liệu. Sự khác biệt giữa dữ liệu thực nghiệmmô phỏng cần được giải thích và sử dụng để cải thiện mô hình.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn Thiết Kế Vật Liệu Chịu Nổ Hiệu Quả

Kết quả nghiên cứu về phá hủy tấm kim loại dưới tác động của chất nổ dưới nước có thể được ứng dụng để thiết kế các vật liệu chịu nổ hiệu quả hơn. Việc hiểu rõ các cơ chế phá hủy và các yếu tố ảnh hưởng cho phép tối ưu hóa thành phần và cấu trúc của vật liệu. Các giải pháp bao gồm sử dụng các hợp kim có độ bền cao, kết hợp vật liệu composite, và thiết kế các cấu trúc hấp thụ năng lượng. Nghiên cứu này đóng góp vào việc phát triển các giải pháp bảo vệ cho các công trình biển, tàu thuyền, và các ứng dụng quốc phòng.

5.1. Tối Ưu Hóa Thành Phần và Cấu Trúc Vật Liệu Kim Loại

Việc lựa chọn hợp kim phù hợp và tối ưu hóa cấu trúc của vật liệu kim loại có thể cải thiện đáng kể khả năng chống chịu nổ. Các hợp kim có độ bền cao và khả năng hấp thụ năng lượng tốt là lựa chọn ưu tiên. Cấu trúc nhiều lớp hoặc cấu trúc tổ ong có thể tăng cường khả năng phân tán ứng suất và giảm thiểu biến dạng.

5.2. Kết Hợp Vật Liệu Composite Để Tăng Cường Độ Bền

Vật liệu composite có thể được sử dụng để tăng cường độ bền của tấm kim loại. Việc kết hợp kim loại với vật liệu composite như sợi carbon hoặc sợi thủy tinh có thể tạo ra một cấu trúc có độ bền cao và trọng lượng nhẹ. Vật liệu composite có khả năng hấp thụ năng lượng tốt và giảm thiểu sự lan truyền của sóng xung kích.

5.3. Thiết Kế Cấu Trúc Hấp Thụ Năng Lượng Hiệu Quả

Thiết kế cấu trúc hấp thụ năng lượng là một phương pháp hiệu quả để bảo vệ tấm kim loại khỏi phá hủy. Các cấu trúc như lớp bọt kim loại hoặc cấu trúc tổ ong có thể hấp thụ một lượng lớn năng lượng từ vụ nổ, giảm thiểu ứng suấtbiến dạng lên tấm kim loại. Việc tối ưu hóa kích thước và hình dạng của các cấu trúc này là rất quan trọng để đạt được hiệu quả bảo vệ cao nhất.

VI. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Tương Lai Về Phá Hủy Kim Loại

Luận văn thạc sĩ này đã trình bày một nghiên cứu toàn diện về hiện tượng phá hủy tấm kim loại dưới tác động của chất nổ dưới nước. Các kết quả mô phỏngkiểm định thực nghiệm đã cung cấp những hiểu biết sâu sắc về cơ chế phá hủy và các yếu tố ảnh hưởng. Nghiên cứu này có thể được sử dụng để thiết kế các vật liệu chịu nổ hiệu quả hơn và cải thiện khả năng bảo vệ cho các công trình biển, tàu thuyền. Hướng nghiên cứu tương lai có thể tập trung vào việc phát triển các mô hình vật liệu phức tạp hơn, nghiên cứu ảnh hưởng của các điều kiện môi trường khác nhau (ví dụ: nhiệt độ, độ mặn), và khám phá các phương pháp bảo vệ mới dựa trên vật liệu nanovật liệu thông minh.

6.1. Tóm Tắt Kết Quả Nghiên Cứu Chính Về Phá Hủy Kim Loại

Nghiên cứu đã xác định được các cơ chế phá hủy chính của tấm kim loại dưới tác động của chất nổ dưới nước, bao gồm biến dạng dẻo, phá hủy do ứng suất vượt quá giới hạn, và sự hình thành các vết nứt. Các yếu tố ảnh hưởng bao gồm tính chất của chất nổ, đặc tính của môi trường nước, và tính chất của vật liệu kim loại.

6.2. Đề Xuất Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Vật Liệu Chịu Nổ

Nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc phát triển các mô hình vật liệu phức tạp hơn để mô tả chính xác hơn hành vi của kim loại dưới tác động của tải trọng động. Nghiên cứu ảnh hưởng của các điều kiện môi trường khác nhau (ví dụ: nhiệt độ, độ mặn) cũng là một hướng đi tiềm năng. Khám phá các phương pháp bảo vệ mới dựa trên vật liệu nanovật liệu thông minh có thể mang lại những đột phá trong lĩnh vực vật liệu chịu nổ.

6.3. Tiềm Năng Phát Triển Công Nghệ Chống Nổ Trong Tương Lai

Với sự tiến bộ của khoa học và công nghệ, công nghệ chống nổ có tiềm năng phát triển mạnh mẽ trong tương lai. Việc sử dụng vật liệu thông minh có khả năng tự điều chỉnh để đáp ứng với tải trọng động có thể mang lại những giải pháp bảo vệ hiệu quả hơn. Sự kết hợp giữa mô phỏng, kiểm định thực nghiệm, và công nghệ sản xuất tiên tiến sẽ giúp tạo ra các hệ thống chống nổ thông minh và đáng tin cậy.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

LỜI CẢM ƠN Trước tiền, tôi xin được gửi lời cảm ơn tới tắt cả quỷ thấy cô đã giảng đạy trong, chương trình Cuo học Cơ học kỹ thuậi-Viên Cơ khi, những người đã truyền đại chơ tôi những kiến thúc hữu ích vẻ chuyên nghành Cơ học kỹ thuật làm cơ sở cho tôi thực hiện tốt huận văn này. xin bảy tố lòng biết ơn sâu sắc tới PGS,1S. Dinh Văn Hải đã trực tiếp hướng dan va chi bao cho lôi hoàn hành luận văn này Tôi cững xin gửi lời cảm ơn tới Trưng tâm Nghiên cứu Quốc tế về khoa học vật ligu- ICCMS nay la Viên Nghiên cứu quốc tế về Khoa học và Kỹ thuật tính toán- ICSE đã tạo điều kiện cho tôi sử dụng máy tình trong quả trình tỉnh toán mô phóng, kết quả cho luận văn. Tỏi xin chân thánh cám ơn bạn bé, những người luôn ở bên động viên, khích lệ va giúp đỡ tôi rong quá trình học tập và thực hiện luận văn này.

Sau củng tôi xin gi lời biết ơn sâu sắc đến gia đỉnh đã luôn tạo điều kiện tốt nhật cho tôi trong suốt quá trình học ciing như thực hiện luận văn Do thời gian có hạn nên luận văn khỏng trảnh khỏi những thiểu sót, tôi rất mong, nhận được các ý kiến dong gớp của quý Thây cô và các anh chị học viên đế luận văn được hoàn thiện hơn Hà nội, ngày. năm 2015 Liọc viên Hà Tiên Lượng LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan: (1) Luan van nay 1a sin phẩm nghiên cứu của tôi. (2) Cac két qua trong luận vấn được thục hiện trung thực và không tring Lip voi các dẻ tài khác. (3) Tôi xin chịu trách nhiệm với nghiên cửu của mình.

Học viên Hà Tiên Tượng tạ MỤC LỤC Trang, DANH SÁCH CÁC BẰNG. cua eruet 6 DANH SÁCH CÁC HINH - - - 7 DANH SÁCH CÁC KÍ I1HỆU. ào 2 MG PAU. Mục đích của đề tải.

cuc eeeeeere tha nuec "—- Chương l. Tổng quan vả lý thuyết vụ nỗ xây ra đưới nước - - 14 1.1 Giới thiệu chúng - - 14 1.2 Tiện tượng của vụ nỗ xây ra đưới nước.3 Mỗi quan hệ áp suất theo thời gian.4 Sự tạo bóng khí của vụ nỗ đưới nướe. Mé hinh Geers-Hunter.6 Séng ap Inc tai diém “stand-off” tir mé hinh Geers-Hunter.7 Những ánh hướng của sự tạo bọt khí.1 Sự tạo bọt khi dang khối.2 Sy tao bot kthi CHC BO. Các yêu tổ trong bài toán vụ nễ xây ra đưới nước.1 Phương trình truyền âm.1 Thiết lập phường trình vị phân của âm Hưnh: - - 38 3.2 Thiết lập phương trình truyền âm cho chất lỏng có tạo bợt khí.2 Cáo diễu kiến biên truyền âm trong phân lích bài toán vụ nỗ đười nude.3 Công thức tích phân trực tiếp để phản tích bai toán aim thanh-kết cấu.41 DANH SÁCH CÁC KÍ HIẾU @ : Hán kinh của bọt khí [m] Bán kinh thuốc nỗ [ram] £ Bán kinh lớn nhất của bọt khí [im] : Téc độ truyểnâm trong chit léng [m/s] Tham số cản của chất lông, : Đô sân của ngnền nỗ [m] : Modul Young Gia tốc trọng trường, Kk : Hằng số vật liệu nỗ Ks : Hệ số thời gian cho lần nớ ra đầu tiến của bóng khí Ky Hồng số cho bán kính lớn nhát của bong khí K, : Hệ số đoạn nhiệt của thuốc nã : Modul khối : Khôi lượng thuốc nỗ [kg] : Khối lượng trên đơn vị diện tích của tắm [kg4mm”] : Véctg pháp tuyển hưởng ra ngoái cầu trúc.

: Véetg pháp tuyển hướng vào trong cầu trúc : Áp suất [Nénm’] : Áp lực tới của sóng xung kich [N/mm’] Pr : Áp lực bị phân xa [N/mm”] + : Tốngáp lực sau tâm [N/mm?] : Ap luc Ion nhat |N/mm?| Pro : Áp suất khi quyến [N/mm] 2.1 Công thức cho mdi trường tuyển âm - 41 2.2 Công thức cho ủng xử của cấu trúc. Phân tích mô hình và kết quả - 45 3.1 Mô hình hình học 45 3.2 Loại thuốc nỗ sử dụng trong nghiên cứu.3 Bài toán mỗ phỏng tàu vẻ liên không có kết cầu khung .1 Mô hình vật liệu sử dụng trong mô phỏng [21 -.2 Vật liệu sử dựng trong mô phỏng [23] - - 48 3.3 Kết quả và thảo luận.1 Khôi hrợng HBX-1 là 3 kg - - 49 3. Khối lượng HBX-1 là 6 kẹ,.4 Bài toàn mô phóng tâu vó liễn có kết cầu khing. er eee SS 3.1 Kết cầu khung tàu.2 M6 hinh vật liệu sử đụng trong mở phỏng.1 Mô hình vật liệu Johnson-Cok (T-C) - - 53 3.2 Vật liệu sử dụng trong mô phống.3 Kết quả và thão luận - - - - 34 3.1 Khoảng cách từ nguồn nỗ tới đáy tàu là 2 m với chiều đày vỏ tàu là 10 mm 55 3.2 Khoảng cách tù nguồn nỗ tới đây tau 1a 5 m với chiều đày vỏ tàu lá 10 mm 60 3.3 Khoảng cách th nguồn né tdi day tau la 2 m với chiều đây vỏ tâu là 15 mm - - - - 63 3.5 Kết luận chung.

66 Tai héu tham khảo 68 on Hình 3.14 Đỏ thị ứng sual von Misses theo thoi gian.15 Dễ thị ứng suất biến dạng tại khu vực hồng tảu.16 Đỏ thị ứng suất biển dạng tại khu vue day lầu.17 Các kết quả thu được khi vụ nỗ xảy ra cách đáy tàu 5 m 61 Hình 3.18 Đề thị ứng suất theơ thời gian tại khu vực đáy tâu.19 B6 thi tmg suat-bién dang tai khu wire đáy tau Hinh 3.20 Cac két qua thu dugc khi vu no xy 1a each day tau 2: m Hình 3.21 Ứng suất tại khu vực vỗ tàu bị phá hôy Hình 3.22 Đề thị so sánh biến dạng tại khu vực dây tàu.23 Đỏ thị so sánh ứng suất tại khu vực day tau DANH SÁCH CÁC HINH Trang Tình 1. Hiện tượng của vụ nỗ xây ra trong môi trường nước. Sự di chuyển của bọt khí và áp suất (heo thời gian. So sánh phương trình 1 8a và 1.8b với kết quả áp lực đo được.

Quả trình phải triển và dí chuyển của bóng khí 33 Tlinh 1.5, Séng xung kích tới điểm siand-off.6 Song áp lực từ vụ nỗ dưới nước ở một điểm trong môi trường chất lỏng .7 Séng xung kích tới và phan xạ ở điểm quan sát [Ø] 30 Hình 1.8 Khối lượng hình học trong vu nd dudi nước .9 Tâm Taylor chịu tác dụng của sóng phẳng, 34 Hình 2.1 Các bể mặt của chất lỏng tương tác với một cầu trúc, các điều kiện biên khác nhau được áp dụng trong một vụ n xảy ra đưới nước. Hình chiếu đứng vả hình chiếu cạnh của mô hình tâu. Mô hinh phần tử nước — Hinh3. Vị trí tương đối giữa tàu và nước.

Đường cong ứng suất biến dạng,. Kết quả mô phỏng khi sử đụng 6 kg IIBX-1 50 Hinh 3. Su thay déi biển dạng và ứng suất tại đáy tàu theo thời gian. Sự thay đối biến dạng và ứng suất bền sườn tàu theo thời gian 51 Hinh 3.9, Cau tric khung tàu.10 Quá trình lam truyền sóng áp lựu trong nước 55 1ỉnh 3,11 Quá trình lan truyền sóng áp lực tại một điểm trong mỗi trưởng nước.12 Sự thay đổi áp suất từ tầm vụ nỗ tới đây tau.13 Các kết quá thu dược khi nguồn nỗ cách đáy tảu 2 m.

58 9 DANH SÁCH CÁC BẰNG Trang Tiäng 1. Hằng số vật liệu của một số loại thuốc nỗ 20 Bang 1.Tham số vật liều của một số loại thuốc nỗ.1 Cac théng sé vat ligu né HBX-1 - - AT Bang 32. Hệ só vật liệu của mô hinh Cowper-Syinonds. estes eee AB Tiảng 3.

Thuộc tỉnh vật liệu sử đụng mô phỏng - - 48 Bảng 3.4 Thuộc tỉnh của thép A36 sử dụng trong mỏ phỏng. ceeeiseoeu2 DANH SÁCH CÁC KÍ HIẾU @ : Hán kinh của bọt khí [m] Bán kinh thuốc nỗ [ram] £ Bán kinh lớn nhất của bọt khí [im] : Téc độ truyểnâm trong chit léng [m/s] Tham số cản của chất lông, : Đô sân của ngnền nỗ [m] : Modul Young Gia tốc trọng trường, Kk : Hằng số vật liệu nỗ Ks : Hệ số thời gian cho lần nớ ra đầu tiến của bóng khí Ky Hồng số cho bán kính lớn nhát của bong khí K, : Hệ số đoạn nhiệt của thuốc nã : Modul khối : Khôi lượng thuốc nỗ [kg] : Khối lượng trên đơn vị diện tích của tắm [kg4mm”] : Véctg pháp tuyển hưởng ra ngoái cầu trúc. : Véetg pháp tuyển hướng vào trong cầu trúc : Áp suất [Nénm’] : Áp lực tới của sóng xung kich [N/mm’] Pr : Áp lực bị phân xa [N/mm”] + : Tốngáp lực sau tâm [N/mm?] : Ap luc Ion nhat |N/mm?| Pro : Áp suất khi quyến [N/mm] DANH SÁCH CÁC BẰNG Trang Tiäng 1. Hằng số vật liệu của một số loại thuốc nỗ 20 Bang 1.Tham số vật liều của một số loại thuốc nỗ.1 Cac théng sé vat ligu né HBX-1 - - AT Bang 32.

Hệ só vật liệu của mô hinh Cowper-Syinonds. estes eee AB Tiảng 3. Thuộc tỉnh vật liệu sử đụng mô phỏng - - 48 Bảng 3.4 Thuộc tỉnh của thép A36 sử dụng trong mỏ phỏng.14 Đỏ thị ứng sual von Misses theo thoi gian.15 Dễ thị ứng suất biến dạng tại khu vực hồng tảu.16 Đỏ thị ứng suất biển dạng tại khu vue day lầu.17 Các kết quả thu được khi vụ nỗ xảy ra cách đáy tàu 5 m 61 Hình 3.18 Đề thị ứng suất theơ thời gian tại khu vực đáy tâu.19 B6 thi tmg suat-bién dang tai khu wire đáy tau Hinh 3.20 Cac két qua thu dugc khi vu no xy 1a each day tau 2: m Hình 3.21 Ứng suất tại khu vực vỗ tàu bị phá hôy Hình 3.22 Đề thị so sánh biến dạng tại khu vực dây tàu.23 Đỏ thị so sánh ứng suất tại khu vực day tau DANH SÁCH CÁC KÍ HIẾU @ : Hán kinh của bọt khí [m] Bán kinh thuốc nỗ [ram] £ Bán kinh lớn nhất của bọt khí [im] : Téc độ truyểnâm trong chit léng [m/s] Tham số cản của chất lông, : Đô sân của ngnền nỗ [m] : Modul Young Gia tốc trọng trường, Kk : Hằng số vật liệu nỗ Ks : Hệ số thời gian cho lần nớ ra đầu tiến của bóng khí Ky Hồng số cho bán kính lớn nhát của bong khí K, : Hệ số đoạn nhiệt của thuốc nã : Modul khối : Khôi lượng thuốc nỗ [kg] : Khối lượng trên đơn vị diện tích của tắm [kg4mm”] : Véctg pháp tuyển hưởng ra ngoái cầu trúc. : Véetg pháp tuyển hướng vào trong cầu trúc : Áp suất [Nénm’] : Áp lực tới của sóng xung kich [N/mm’] Pr : Áp lực bị phân xa [N/mm”] + : Tốngáp lực sau tâm [N/mm?] : Ap luc Ion nhat |N/mm?| Pro : Áp suất khi quyến [N/mm] 3.5 Kết luận chung.

66 Tai héu tham khảo 68 on a Ap guất bên Irong bóng khí [nmẺÈ] : Áp suất động trong chất lông : Khoảng cách Stand-off [mm] : Các bể mặt biên của môi trưởng truyền âm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ