Nghiên cứu đặc điểm hình thái và nông học nguồn gen bí đỏ địa phương phục vụ công tác bảo tồn

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu nghiên cứu đặc điểm hình thái và nông học nguồn gen bí đỏ địa phương phục vụ công tác bảo tồn và, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân, đề xuất

Chuyên ngành

Khoa học cây trồng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2019

101
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

1. MỤC LỤC

2. DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

3. DANH MỤC BẢNG

4. DANH MỤC HÌNH

5. TRÍCH YẾU LUẬN VĂN

6. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI

7. MỤC ĐÍCH VÀ YÊU CẦU CỦA ĐỀ TÀI

7.1. Mục đích của đề tài

7.2. Yêu cầu của đề tài

8. Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIỄN CỦA ĐỀ TÀI

8.1. Ý nghĩa khoa học

8.2. Ý nghĩa thực tiễn

9. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHẠM VI NGHIÊN CỨU

9.1. Đối tượng nghiên cứu

Tóm tắt

I. Tổng quan về Nghiên cứu Hình thái và Nông học Bí đỏ địa phương

Bí đỏ, hay còn gọi là bí ngô, là cây trồng quan trọng với tên khoa học Cucurbita pepo L., thuộc họ Bầu bí. Có nguồn gốc từ châu Mỹ nhiệt đới, bí đỏ đã gắn bó với đời sống con người hơn 12.000 năm. Bí đỏ có giá trị dinh dưỡng cao, chứa nhiều chất đạm, chất béo, chất bột đường, khoáng chất và vitamin. Nó được sử dụng rộng rãi trong ẩm thực, y học cổ truyền và chăn nuôi. Khả năng thích ứng rộng rãi của bí đỏ cho phép trồng ở nhiều điều kiện khác nhau, từ vườn gia đình đến vùng chuyên canh. Theo FAO, năm 2012, diện tích trồng bí đỏ trên thế giới đạt 1,79 triệu ha, với năng suất trung bình 13,76 tấn/ha. Châu Á chiếm hơn 50% diện tích và sản lượng toàn cầu. Ở Việt Nam, bí đỏ là cây trồng phổ biến, dễ trồng và có thị trường tiêu thụ rộng lớn. Tuy nhiên, nguồn gen bí đỏ địa phương đang bị xói mòn do chuyển đổi mục đích sử dụng đất và du nhập giống lai. Do đó, việc thu thập, lưu giữ, đánh giá và khai thác nguồn gen bí đỏ là rất quan trọng.

1.1. Giá trị Dinh dưỡng và Ứng dụng Đa dạng của Bí đỏ

Bí đỏ không chỉ là một loại rau củ thông thường mà còn là nguồn cung cấp dinh dưỡng dồi dào. Nó chứa nhiều vitamin A, C, chất xơ và các khoáng chất thiết yếu. Giá trị dinh dưỡng này làm cho bí đỏ trở thành một phần quan trọng trong chế độ ăn uống lành mạnh. Ngoài ra, bí đỏ còn được sử dụng trong y học cổ truyền để điều trị một số bệnh. Các bộ phận của cây bí đỏ, như nụ, hoa, ngọn và lá non, đều có thể ăn được, nhưng phổ biến nhất vẫn là phần thịt quả. Bí đỏ còn được chế biến thành nhiều món ăn ngon và bổ dưỡng, từ súp đến bánh và đồ uống.

1.2. Tình hình Nghiên cứu và Sản xuất Bí đỏ trên Thế giới

Trên thế giới, bí đỏ là cây trồng quan trọng, đặc biệt ở châu Á. Trung Quốc và Ấn Độ là hai quốc gia có diện tích và sản lượng bí đỏ lớn nhất. Châu Âu có năng suất bí đỏ cao nhất. Nghiên cứu về bí đỏ tập trung vào cải thiện năng suất, chất lượng và khả năng chống chịu sâu bệnh. Các giống bí đỏ mới được phát triển để đáp ứng nhu cầu thị trường và thích ứng với biến đổi khí hậu. FAO thống kê năm 2012, tổng diện tích cây họ bầu bí nói chung trên thế giới vào khoảng 1,79 triệu ha với năng suất trung bình đạt 13,76 tấn/ha, sản lượng đạt 24,6 triệu tấn.

II. Thách thức Bảo tồn Nguồn gen Bí đỏ Địa phương Việt Nam

Nguồn gen bí đỏ ở Việt Nam rất đa dạng và phong phú, nhưng đang đối mặt với nguy cơ bị xói mòn. Sự chuyển đổi mục đích sử dụng đất và sự du nhập của các giống bí đỏ lai thương mại có năng suất cao đã làm giảm diện tích trồng các giống bí đỏ địa phương. Bảo tồn nguồn gen là rất quan trọng để duy trì sự đa dạng sinh học và đảm bảo nguồn cung cấp vật liệu di truyền cho tương lai. Ngân hàng gen cây trồng quốc gia đã thu thập được khoảng 1000 mẫu giống thuộc chi Cucurbita. Tuy nhiên, việc bảo tồn chỉ có ý nghĩa khi các nguồn gen này được mô tả, đánh giá và tư liệu hóa đầy đủ.

2.1. Nguy cơ Xói mòn và Mất đa dạng Di truyền Bí đỏ

Sự du nhập ồ ạt của các giống bí đỏ lai thương mại có năng suất cao đang đe dọa sự tồn tại của các giống bí đỏ địa phương. Các giống lai thường có năng suất cao hơn và khả năng chống chịu sâu bệnh tốt hơn, khiến nông dân ưa chuộng hơn. Tuy nhiên, việc trồng các giống lai này có thể dẫn đến mất đa dạng di truyền và làm suy yếu khả năng thích ứng của cây trồng với biến đổi khí hậu. Mất đa dạng di truyền có thể làm tăng nguy cơ dịch bệnh và giảm năng suất trong tương lai.

2.2. Thiếu hụt Thông tin và Đánh giá về Nguồn gen Bí đỏ

Việc bảo tồn và khai thác sử dụng nguồn gen bí đỏ chỉ có ý nghĩa khi những nguồn gen này được mô tả, đánh giá, tư liệu hóa chính xác và đầy đủ. Hiện nay, thông tin về các giống bí đỏ địa phương còn hạn chế. Cần có các nghiên cứu để đánh giá đặc điểm hình thái, nông sinh học và chất lượng của các giống bí đỏ này. Đánh giá nguồn gen là cơ sở khoa học để tiến tới tạo lập tập đoàn hạt nhân của cây bí đỏ, với mục đích giảm tối đa mẫu nguồn gen bảo quản, lưu giữ được tối đa kiểu gen trong tập đoàn.

III. Phương pháp Đánh giá Hình thái và Nông học Bí đỏ Địa phương

Đánh giá đặc điểm hình thái và nông sinh học là bước quan trọng trong công tác bảo tồn và khai thác nguồn gen bí đỏ. Việc này giúp phân loại đúng nguồn gen, xác định sự đa dạng di truyền và phát hiện các tính trạng quý phục vụ chọn tạo giống. Phương pháp đánh giá bao gồm theo dõi các chỉ tiêu về hình thái thân, lá, hoa, quả, hạt, sinh trưởng, năng suất, chất lượng và khả năng chống chịu sâu bệnh. Kết quả đánh giá là cơ sở khoa học để tiến tới tạo lập tập đoàn hạt nhân của cây bí đỏ.

3.1. Các Chỉ tiêu Đánh giá Hình thái Thân Lá Hoa Quả Hạt

Các chỉ tiêu hình thái được sử dụng để mô tả và phân loại các giống bí đỏ. Các chỉ tiêu này bao gồm hình dạng, kích thước, màu sắc của thân, lá, hoa, quả và hạt. Ví dụ, hình dạng lá có thể là tròn, tim, hoặc xẻ thùy. Màu sắc quả có thể là xanh, vàng, cam, hoặc đỏ. Kích thước quả có thể là nhỏ, trung bình, hoặc lớn. Đánh giá hình thái giúp phân biệt các giống bí đỏ khác nhau và xác định sự đa dạng di truyền.

3.2. Đánh giá Nông sinh học Sinh trưởng Năng suất Chất lượng

Các chỉ tiêu nông sinh học được sử dụng để đánh giá khả năng sinh trưởng, phát triển, năng suất và chất lượng của các giống bí đỏ. Các chỉ tiêu này bao gồm thời gian sinh trưởng, chiều cao cây, số lượng quả trên cây, khối lượng quả, hàm lượng đường, vitamin và khoáng chất. Đánh giá nông sinh học giúp xác định các giống bí đỏ có tiềm năng năng suất cao, chất lượng tốt và khả năng thích ứng với điều kiện địa phương.

IV. Kết quả Nghiên cứu Hình thái và Nông học Bí đỏ Địa phương

Nghiên cứu đã đánh giá đặc điểm hình thái và nông sinh học của 30 mẫu giống bí đỏ địa phương. Kết quả cho thấy tập đoàn nghiên cứu được phân thành 2 nhóm, đa số là loài C.moschata (94%), còn lại là loài C.maxima. Mức biểu hiện của các đặc điểm hình thái, nông sinh học khá cao. Về mức độ phân cắt thùy lá, 94% mẫu giống có lá phân thùy vừa phải. Về đặc điểm hoa, chiều dài đài hoa cái và chiều dài đài hoa đực đa số thuộc nhóm trung bình. Hình thái quả có sự xuất hiện của 8 trạng thái quả trong tập đoàn nghiên cứu. Vỏ hạt, màu kem chiếm ưu thế (62%), màu vàng chiếm 38%.

4.1. Phân loại và Đánh giá Đặc điểm Hình thái Thân Lá Hoa

Nghiên cứu đã phân loại các mẫu giống bí đỏ theo loài và đánh giá các đặc điểm hình thái thân, lá, hoa. Kết quả cho thấy sự đa dạng về hình dạng, kích thước và màu sắc của các bộ phận này. Ví dụ, lá có thể có hình dạng tròn, tim, hoặc xẻ thùy. Màu sắc hoa có thể là vàng, cam, hoặc trắng. Phân loại và đánh giá hình thái giúp xác định sự đa dạng di truyền và phân biệt các giống bí đỏ khác nhau.

4.2. Đánh giá Đặc điểm Hình thái Quả và Hạt của Bí đỏ

Nghiên cứu đã đánh giá các đặc điểm hình thái quả và hạt của các mẫu giống bí đỏ. Kết quả cho thấy sự đa dạng về hình dạng, kích thước, màu sắc và khối lượng của quả và hạt. Ví dụ, quả có thể có hình dạng tròn, bầu dục, hoặc dài. Màu sắc quả có thể là xanh, vàng, cam, hoặc đỏ. Đánh giá hình thái quả và hạt giúp xác định các giống bí đỏ có tiềm năng năng suất cao và chất lượng tốt.

V. Đánh giá Năng suất Chất lượng và Khả năng Chống chịu Bí đỏ

Nghiên cứu đã đánh giá năng suất, chất lượng và khả năng chống chịu sâu bệnh của các mẫu giống bí đỏ. Kết quả cho thấy có sự khác biệt đáng kể giữa các giống về các chỉ tiêu này. Sâu gây hại nhiều là ruồi đục lá, bọ phấn, rệp muội, sâu xanh, và bọ dưa. Phát hiện 4 loại bệnh gây hại là bệnh phấn trắng, bệnh giả sương mai, bệnh cháy lá và bệnh khảm do virus. Hai mẫu giống SĐK6555 và SĐK7546 có tỷ lệ nhiễm bệnh phấn trắng nhẹ nhất (20-25%).

5.1. Phân tích Năng suất và Các yếu tố Cấu thành Năng suất

Nghiên cứu đã phân tích năng suất và các yếu tố cấu thành năng suất của các mẫu giống bí đỏ. Các yếu tố này bao gồm số lượng quả trên cây, khối lượng quả, và số lượng hạt trên quả. Phân tích năng suất giúp xác định các giống bí đỏ có tiềm năng năng suất cao và các yếu tố cần cải thiện để tăng năng suất.

5.2. Đánh giá Chất lượng Quả và Khả năng Chống chịu Sâu bệnh

Nghiên cứu đã đánh giá chất lượng quả và khả năng chống chịu sâu bệnh của các mẫu giống bí đỏ. Chất lượng quả được đánh giá dựa trên các chỉ tiêu như hàm lượng đường, vitamin, khoáng chất và màu sắc thịt quả. Khả năng chống chịu sâu bệnh được đánh giá dựa trên tỷ lệ nhiễm sâu bệnh và mức độ thiệt hại. Đánh giá chất lượng và khả năng chống chịu giúp xác định các giống bí đỏ có chất lượng tốt và khả năng chống chịu sâu bệnh cao.

VI. Chọn lọc và Giới thiệu Nguồn gen Bí đỏ Triển vọng

Nghiên cứu đã chọn lọc được hai giống bí đỏ tiềm năng: Mẫu giống bí đỏ (SĐK6555) có thời gian sinh trưởng ngắn (154 ngày), ra hoa khá tập trung, năng suất trung bình (12,9 tấn/ha), chống chịu với bệnh phấn trắng, hàm lượng β-Caroten cao. Mẫu giống xéng to (SĐK7546) có thời gian sinh trưởng ngắn (154 ngày), năng suất trung bình (10,8 tấn/ha), quả nhỏ, thịt quả ngọt, chống chịu với bệnh phấn trắng, hàm lượng đường tổng số cao. Chọn lọc nguồn gen là bước quan trọng để bảo tồn và khai thác các giống bí đỏ có giá trị.

6.1. Mô tả Chi tiết về Giống Bí đỏ SĐK6555

Giống bí đỏ SĐK6555 có thời gian sinh trưởng ngắn (154 ngày), ra hoa khá tập trung, năng suất trung bình (12,9 tấn/ha), chống chịu với bệnh phấn trắng, hàm lượng β-Caroten cao. Giống này có tiềm năng phát triển trong các vùng có điều kiện khí hậu khắc nghiệt và nhu cầu về bí đỏ giàu dinh dưỡng.

6.2. Mô tả Chi tiết về Giống Bí đỏ Xéng to SĐK7546

Giống bí đỏ xéng to (SĐK7546) có thời gian sinh trưởng ngắn (154 ngày), năng suất trung bình (10,8 tấn/ha), quả nhỏ, thịt quả ngọt, chống chịu với bệnh phấn trắng, hàm lượng đường tổng số cao. Giống này có tiềm năng phát triển trong các vùng có nhu cầu về bí đỏ có hương vị đặc biệt và khả năng chống chịu sâu bệnh.

08/06/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM LÊ MINH NGUYỆT NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM HÌNH THÁI VÀ NÔNG HỌC NGUỒN GEN BÍ ĐỎ ĐỊA PHƯƠNG PHỤC VỤ CÔNG TÁC BẢO TỒN VÀ PHÁT TRIỂN NGUỒN GEN Ngành: Khoa học cây trồng Mã số: 8620110 Người hướng dẫn khoa học: TS. Đỗ Thị Hường TS. Hoàng Thị Huệ NHÀ XUẤT BẢN HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP - 2019 c LỜI CẢM ƠN Trước tiên tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới cô giáo hướng dẫn, TS. Hoàng Thị Huệ và TS.

Đỗ Thị Hường, người đã tận tình giúp đỡ và hướng dẫn tôi trong suốt quá trình thực hiện đề tài và hoàn thành luận văn. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Giám đốc, lãnh đạo và tập thể cán bộ Trung tâm Tài nguyên thực vật đã giúp đỡ nhiệt tình, tạo mọi điều kiện thuận lợi trong quá trình học tập và thực hiện đề tài. Tôi xin chân thành cảm ơn chủ nhiệm đề tài cấp nhà nước: “Đánh giá tiềm năng di truyền một số nguồn gen rau địa phương họ Bầu bí và Hoa thập tự ở miền Bắc Việt Nam” - PGS. Lã Tuấn Nghĩa đã tạo điều kiện cho tôi được tham gia và sử dụng số liệu của đề tài.

Tôi xin cảm ơn Ban Đào tạo sau đại học, Học viện Nông nghiệp Việt Nam đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Tôi xin bảy tỏ lòng biết ơn tới các Thầy, Cô giáo đã tận tình giảng dạy và giúp đỡ tôi trong thời gian học tập và nghiên cứu. Cuối cùng tôi xin chân thành cảm ơn gia đình, bạn bè và các đồng nghiệp đã luôn động viên, khuyến khích và giúp đỡ tôi hoàn thành luận văn. Hà Nội, ngày tháng năm 2019 Tác giả luận văn Lê Minh Nguyệt i c LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu do tôi thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của TS.

Hoàng Thị Huệ và TS. Đỗ Thị Hường cùng với sự giúp đỡ của tập thể cán bộ nghiên cứu thuộc Trung tâm Tài nguyên thực vật. Các số liệu và kết quả trong luận văn là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình khoa học nào. Tôi hoàn toàn chịu trách nhiệm về những số liệu trong luận văn này.

Hà Nội, ngày tháng năm 2019 Tác giả luận văn Lê Minh Nguyệt ii c MỤC LỤC Lời cảm ơn. i Lời cam đoan. ii Mục lục. iii Danh mục chữ viết tắt.

v Danh mục các bảng. vi Danh mục các hình. vii Trích yếu luận văn. viii Thesis abstract.

Tính cấp thiết của đề tài. Mục đích và yêu cầu của đề tài. Mục đích của đề tài. Yêu cầu của đề tài.

Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài. Ý nghĩa khoa học. Ý nghĩa thực tiễn. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.

Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Tổng quan tài liệu nghiên cứu. Cơ sở khoa học của bảo tồn.

Thu thập và nhập nội nguồn gen. Lưu giữ nguồn gen. Đánh giá nguồn gen. Tư liệu và thông tin nguồn gen.

Giới thiệu chung về nguồn gen cây bí đỏ. Nguồn gốc, phân bố và phân loại thực vật. Giá trị dinh dưỡng và sử dụng của nguồn gen cây bí đỏ. Tình hình nghiên cứu về nguồn gen cây bí đỏ.

Tình hình nghiên cứu về nguồn gen cây bí đỏ trên thế giới. Tình hình nghiên cứu về nguồn gen cây bí đỏ ở Việt Nam. Vật liệu và phương pháp nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu.

Thời gian nghiên cứu. Đối tượng và vật liệu nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Vật liệu nghiên cứu.

Nội dung nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp bố trí. Các chỉ tiêu và phương pháp theo dõi:.

Phương pháp xử lý số liệu. Kết quả nghiên cứu và thảo luận. Kết quả đánh giá đặc điểm hình thái, nông sinh học nguồn gen bí đỏ. Đánh giá về một số đặc điểm hình thái thân lá.

Đánh giá về một số đặc điểm hình thái hoa. Đánh giá về một số đặc điểm hình thái quả. Đánh giá về một số đặc điểm hình thái hạt. Đánh giá một số đặc điểm nông học của nguồn gen bí đỏ nghiên cứu.

Kết quả đánh giá mức độ nhiễm sâu bệnh hại của nguồn gen bí đỏ nghiên cứu. Kết quả đánh giá năng suất và các yếu tố cấu thành năng suất của nguồn gen bí đỏ nghiên cứu. Kết quả đánh giá một số chỉ tiêu chất lượng của nguồn gen bí đỏ. Giới thiệu một số nguồn gen bí đỏ triển vọng.

Kết luận và đề nghị. 75 Tài liệu tham khảo. 81 iv c DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Nghĩa tiếng Việt AVRDC Asian Vegetable Research and Development Center (Nay là The World Vegetable Center Trung tâm Rau Thế giới) C.dài Chiều rộng/Chiều dài CS Cộng sự CPM Quy trình kiểm soát sâu bệnh hại ĐLC Độ lệch chuẩn ECPGR The European Cooperative Programme for Plant Genetic Resources (Chương trình tài nguyên di truyền thực vật, cộng đồng châu Âu) FAO Food and Agriculture Organization of the United Nations (Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hiệp Quốc) IPGRI International Plant Genetic Resources Institute (Nay là BIOVERSITY Tổ chức sinh học quốc tế) MĐN Mật độ nhiễm NSTT Năng suất thực thu P100 hạt Khối lượng 100 hạt PTNT Phát triển nông thôn TCVN Tiêu chuẩn Việt Nam TB Trung bình TGST Thời gian sinh trưởng TNTV Tài nguyên Thực vật TLB Tỷ lệ bệnh Tỷ lệ D/R Tỷ lệ chiều dài/chiều rộng v c DANH MỤC BẢNG Bảng 2.1 Các nhóm loài và phân bố của chi Cucurbita. Danh sách và nguồn gốc thu thập.

33 của các mẫu giống nghiên cứu. Phân loại tập đoàn mẫu giống bí đỏ nghiên cứu theo loài. Đánh giá mẫu giống bí đỏ nghiên cứu. Đánh giá mẫu giống bí đỏ nghiên cứu theo trạng thái.

46 biểu hiện của đặc điểm hình thái lá. Đánh giá mẫu giống bí đỏ nghiên cứu. 49 theo trạng thái biểu hiện của đài hoa. Đánh giá hình thái quả của các mẫu giống bí đỏ nghiên cứu.

Đánh giá mẫu giống bí đỏ nghiên cứu theo. 55 một số tính trạng số lượng về hình thái quả. Đánh giá mẫu giống bí đỏ nghiên cứu theo một số. 58 tính trạng số lượng về hình thái hạt.

Đánh giá mẫu giống bí đỏ nghiên cứu. 60 theo một số chỉ tiêu về sinh trưởng, phát triển. Sâu bệnh hại các mẫu giống bí đỏ nghiên cứu. Mức độ phát sinh sâu hại mẫu giống bí đỏ nghiên cứu.

Mức độ nhiễm bệnh các mẫu giống bí đỏ nghiên cứu. Năng suất mẫu giống bí đỏ nghiên cứu. Đánh giá mẫu giống bí đỏ nghiên cứu theo trạng thái. 69 biểu hiện của một số đặc điểm về quả.

Các chỉ tiêu hoá sinh của một số mẫu giống bí đỏ nghiên cứu. Một số đặc điểm khả năng sinh trưởng và chống chịu. 73 bệnh phấn trắng của 02 mẫu giống bí đỏ triển vọng. Một số đặc điểm hình thái, nông sinh học chính.

73 của 02 mẫu giống bí đỏ triển vọng. 73 vi c DANH MỤC HÌNH Hình 2. Hình vẽ minh hoạ đặc điểm thực vật học của C. Hình ảnh đặc điểm chung về thân, lá, hoa, quả của các mẫu giống Cucurbita moschata Duch.

Hình ảnh đặc điểm chung về thân, lá, hoa, quả của các mẫu giống Cucurbita maxima Duch. Một số trạng thái đặc trưng của tính trạng về lá. Hình ảnh về đặc điểm đài hoa. Hình thái quả của tập đoàn bí đỏ nghiên cứu.

Màu sắt mẫu giống hạt bí. Hình ảnh về hình thái hạt của các mẫu giống. Một số hình ảnh sâu hại mẫu giống bí đỏ nghiên cứu. Một số hình ảnh bệnh hại mẫu giống bí đỏ nghiên cứu.

Một số trạng thái đặc trưng thịt quả của các mẫu giống bí đỏ. 70 vii c TRÍCH YẾU LUẬN VĂN Tên tác giả: Lê Minh Nguyệt Tên Luận văn: Nghiên cứu đặc điểm hình thái và nông học nguồn gen bí đỏ địa phương phục vụ công tác bảo tồn và phát triển nguồn gen Ngành: Khoa học cây trồng Mã số: 8620110 Tên cơ sở đào tạo: Học viện Nông nghiệp Việt Nam 1. Mục đích nghiên cứu Đánh giá được đặc điểm hình thái và nông học có ý nghĩa của nguồn gen bí đỏ địa phương nhằm bổ sung thông tin dữ liệu cho các nguồn gen đang lưu giữ, từ đó tạo cơ sở cho bảo tồn, chọn lọc nguồn gen tiềm năng, hướng tới khai thác sản xuất cũng như tạo nguồn vật liệu cho công tác chọn tạo giống mới. Phương pháp nghiên cứu 2.

Nội dung nghiên cứu - Đánh giá đặc điểm hình thái và nông học của một số mẫu giống bí đỏ nghiên cứu. - Đánh giá mức độ nhiễm sâu, bệnh hại của một số mẫu giống bí đỏ nghiên cứu. - Đánh giá năng suất và các yếu tố cấu thành năng suất của một số mẫu giống bí đỏ nghiên cứu. - Đánh giá chất lượng của một số mẫu giống bí đỏ nghiên cứu.

Vật liệu nghiên cứu Vật liệu nghiên cứu bao gồm 30 mẫu giống cây bí đỏ có nguồn gốc thu thập từ các vùng sinh thái của Việt Nam đang được lưu giữ tại Ngân hàng gen cây trồng Quốc gia, An Khánh, Hoài Đức, Hà Nội. Phương pháp nghiên cứu Thí nghiệm được bố trí theo phương pháp đang được áp dụng cho đánh giá tập đoàn quĩ gen cây bí đỏ tại Trung tâm Tài nguyên thực vật, Viện Khoa học nông nghiệp Việt Nam. Ô thí nghiệm được bố trí tuần tự không nhắc lại, mỗi ô thí nghiệm 15 m2 với 10 cây. - Luống trồng rộng 2,7m, rãnh 0,3m, cao luống 0,3m.

- Gieo ươm cây con trong khay ngày 4/12/2018, trồng cây con khi cây đạt 2-3 lá thật vào ngày 26/12/2018, trồng 2 hàng nanh sấu trên luống, cây cách cây 1m. - Lượng phân bón tính cho 1 ha: 25 tấn phân chuồng +115N + 72P2O5 + 180 K2O ( quy ra 250kg ure + 450kg supe lân + 300kg kaliclorua) viii c - Kỹ thuật chăm sóc theo quy trình canh tác bí đỏ tập đoàn tại Trung tâm Tài nguyên thực vật. Kết quả chính và kết luận - Nghiên cứu đánh giá đặc điểm hình thái nông sinh học (hình thái thân, lá, hoa, quả, hạt, sinh trưởng) cho thấy: tập đoàn nghiên cứu được phân thành 2 nhóm, đa số là loài C.moschata chiếm 94%, còn lại là loài C.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về một số nghiên cứu và ứng dụng trong lĩnh vực y tế và công nghệ, với những điểm nổi bật về sự phát triển và cải tiến trong các phương pháp điều trị và nghiên cứu. Đặc biệt, tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc áp dụng công nghệ hiện đại trong việc nâng cao hiệu quả điều trị và nghiên cứu.

Một trong những nghiên cứu đáng chú ý là Khảo sát dạng khí hóa và thể tích xoang trán trên ct scan mũi xoang tại bệnh viện tai mũi họng thành phố hồ chí minh từ tháng 11, nơi nghiên cứu sự phát triển của các phương pháp chẩn đoán hình ảnh trong điều trị bệnh lý xoang. Bên cạnh đó, tài liệu cũng đề cập đến Điều chế và đánh giá hoạt tính quang xúc tác của vật liệu cấu trúc nano perovskite kép la2mntio6, nghiên cứu về vật liệu nano có tiềm năng ứng dụng trong y học và công nghệ. Cuối cùng, Kết quả phẫu thuật u buồng trứng ở phụ nữ có thai tại bệnh viện phụ sản hà nội cung cấp thông tin quan trọng về các ca phẫu thuật và kết quả điều trị, giúp người đọc hiểu rõ hơn về các thách thức và thành công trong lĩnh vực này.

Những tài liệu này không chỉ mở rộng kiến thức mà còn cung cấp cái nhìn sâu sắc về các xu hướng và ứng dụng mới trong y tế và công nghệ, khuyến khích người đọc khám phá thêm để nâng cao hiểu biết của mình.