Nghiên Cứu Chế Tạo Bánh Răng Truyền Động Bằng Công Nghệ Tạo Hình Nửa Nóng

Luận văn thạc sĩ: Nghiên cứu công nghệ tạo hình nửa nóng chế tạo bánh răng. Tối ưu quy trình, nâng cao chất lượng chi tiết truyền động.

Chuyên ngành

Cơ khí

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2016

75
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

Lời cam đoan

Lời cảm ơn

Danh mục các ký hiệu, các chữ viết tắt

Danh mục các hình vẽ, đồ thị, bảng biểu

Tóm tắt luận văn

Lời mở đầu

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ CÔNG NGHỆ GIA CÔNG ÁP LỰC VÀ CƠ SỞ LÝ THUYẾT DẬP TẠO HÌNH

1.1. Tổng quan về công nghệ gia công áp lực

1.1.1. Khái niệm về gia công áp lực

1.1.2. Vai trò và sự phát triển của công nghệ gia công áp lực

1.1.3. Ưu nhược điểm của công nghệ gia công áp lực

1.1.4. Một số phương pháp gia công áp lực điển hình

1.2. Lý thuyết công nghệ dập tạo hình khối

1.2.1. Khái niệm

1.2.2. Ưu nhược điểm của công nghệ dập khối

1.2.3. Phân loại công nghệ dập khối

1.3. Sơ đồ công nghệ dập khối chính xác

1.4. Kết luận

2. CHƯƠNG 2: GIỚI THIỆU CÔNG NGHỆ DẬP NỬA

2.1. Giới thiệu công nghệ

2.2. Ý nghĩa của công nghệ dập nửa nóng

2.3. Khả năng công nghệ của công nghệ dập nửa nóng

2.4. Thành phần cấu tạo vật liệu được áp dụng

2.5. Cấp chính xác đạt được

2.6. Tính kinh tế của dập nửa nóng

2.7. Thiết bị dành cho công nghệ dập nửa nóng

2.8. Làm mát, bôi trơn của thiết bị dập nửa nóng

2.9. Chế tạo và chọn phôi

2.10. Quá trình gia công

2.11. Kết luận

3. CHƯƠNG 3: LỰA CHỌN CÔNG NGHỆ VÀ TÍNH TOÁN CÁC THÔNG SỐ CỦA SẢN PHẨM

3.1. Tổng quan về chi tiết

3.2. Phân tích các phương án công nghệ và lựa chọn phương án gia công

3.2.1. Phương án 1: Dập trong khuôn kín từ phôi rỗng

3.2.2. Phương án 2: Dập trong khuôn kín từ phôi đặc

3.3. Tính toán lượng dư và dung sai vật dập

3.4. Tính toán phôi

3.4.1. Khối lượng và thể tích vật rắn

3.4.2. Khối lượng và thể tích phôi

3.4.3. Chọn phôi

3.5. Chế độ nung, bôi trơn, làm nguội

3.5.1. Nhiệt độ nung và chế độ nung

3.5.2. Chế độ bôi trơn, làm mát

3.6. Thiết bị dập khối chính xác

3.6.1. Dập khối khuôn kín trên máy búa

3.6.2. Dập khối khuôn kín trên máy ép trục khuỷu

3.7. Kết luận

4. CHƯƠNG 4: MÔ PHỎNG SỐ VÀ TỐI ƯU THÔNG SỐ TRONG TẠO HÌNH CHI TIẾT BÁNH RĂNG

4.1. Giới thiệu phần mềm Deform 3D

4.1.1. Phương pháp phần tử hữu hạn

4.1.2. Phần mềm Deform 3D

4.1.3. Các sản phẩm của hệ thống Deform 3D

4.1.4. Một số sản phẩm kết quả mô phỏng của phần mềm Deform

4.2. Thiết lập bài toán mô phỏng quá trình tạo hình chi tiết bánh răng

4.2.1. Mô hình hình học

4.2.2. Mô hình vật liệu

4.2.3. Thiết lập các mô hình điều kiện biên

4.2.4. Phân tích kết quả mô phỏng dập chính xác chi tiết bánh răng

4.2.5. So sánh các phương pháp dập tạo hình chi tiết bánh răng

4.3. Kết quả so sánh phương pháp gia công

KẾT LUẬN

Tài liệu tham khảo

Phụ lục

Tóm tắt

I. Tổng Quan Luận Văn Công Nghệ Tạo Hình Nửa Nóng Bánh Răng

Luận văn này tập trung nghiên cứu về công nghệ tạo hình nửa nóng ứng dụng trong chế tạo chi tiết bánh răng truyền động, một lĩnh vực quan trọng trong ngành cơ khí chế tạo máy. Bánh răng là một chi tiết không thể thiếu trong nhiều hệ thống truyền động, từ ô tô đến máy móc công nghiệp. Việc tìm kiếm và áp dụng các phương pháp chế tạo hiệu quả, giảm chi phí và nâng cao chất lượng sản phẩm là một yêu cầu cấp thiết. Công nghệ tạo hình đóng vai trò then chốt trong quá trình này. Luận văn này sẽ đi sâu vào phân tích, đánh giá và mô phỏng quá trình tạo hình nửa nóng, từ đó đưa ra các giải pháp tối ưu nhằm nâng cao hiệu quả sản xuất bánh răng truyền động.

1.1. Vai Trò Của Bánh Răng Truyền Động Trong Cơ Khí

Bánh răng là một bộ phận cơ bản trong nhiều hệ thống cơ khí, chịu trách nhiệm truyền chuyển động và mô-men xoắn giữa các trục. Chúng có mặt trong hầu hết các loại máy móc, từ ô tô, xe máy đến các thiết bị công nghiệp nặng. Sự chính xác và độ bền của bánh răng ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất và tuổi thọ của toàn bộ hệ thống. Do đó, việc cải tiến quy trình sản xuất bánh răng là một nhiệm vụ quan trọng. Tìm hiểu các tiêu chuẩn chất lượng bánh răng và các ứng dụng của bánh răng truyền động trong ô tôứng dụng bánh răng truyền động trong máy móc công nghiệp.

1.2. Khái Niệm Công Nghệ Tạo Hình Nửa Nóng và Ưu Điểm

Công nghệ tạo hình nửa nóng là một phương pháp gia công kim loại trong đó vật liệu được nung nóng đến một nhiệt độ nhất định, thấp hơn so với nhiệt độ tạo hình nóng, nhưng đủ để giảm độ bền và tăng độ dẻo. Phương pháp này kết hợp ưu điểm của cả tạo hình nóng và tạo hình nguội, giúp giảm lực dập, cải thiện độ chính xác và chất lượng bề mặt sản phẩm. Theo luận văn, ưu điểm của công nghệ tạo hình nửa nóng bao gồm giảm lực dập, cải thiện độ chính xác và chất lượng bề mặt.

II. Phân Tích Thách Thức Trong Chế Tạo Bánh Răng Truyền Động

Quá trình chế tạo chi tiết bánh răng truyền động đặt ra nhiều thách thức về kỹ thuật và kinh tế. Các phương pháp truyền thống như gia công cắt gọt thường tốn nhiều thời gian, vật liệu và năng lượng, đồng thời tạo ra lượng phế thải lớn. Các phương pháp tạo hình nóng có thể gây ra biến dạng và ôxy hóa bề mặt, làm giảm độ chính xác và tuổi thọ sản phẩm. Do đó, việc áp dụng công nghệ tạo hình nửa nóng hứa hẹn giải quyết được nhiều vấn đề tồn tại, đồng thời nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành cơ khí chế tạo máy.

2.1. Các Phương Pháp Chế Tạo Bánh Răng Truyền Thống

Các phương pháp chế tạo bánh răng truyền thống bao gồm gia công cắt gọt (phay, bào, chuốt răng) và tạo hình nóng (đúc, rèn). Gia công cắt gọt đảm bảo độ chính xác cao, nhưng năng suất thấp và tốn nhiều vật liệu. Tạo hình nóng cho năng suất cao hơn, nhưng độ chính xác thấp và chất lượng bề mặt kém. So sánh tạo hình nửa nóng với các phương pháp tạo hình khác để thấy được sự khác biệt và ưu điểm.

2.2. Vấn Đề Chất Lượng Bề Mặt và Độ Chính Xác của Bánh Răng

Chất lượng bề mặt và độ chính xác là hai yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến hiệu suất và tuổi thọ của bánh răng. Bề mặt nhám gây ra ma sát lớn, làm giảm hiệu suất truyền động và tăng mài mòn. Độ chính xác kém dẫn đến sai số ăn khớp, gây rung động và tiếng ồn. Theo tài liệu, cần đặc biệt quan tâm đến độ nhám bề mặt bánh răng sau tạo hìnhđộ cứng bề mặt bánh răng sau tạo hình.

2.3. Tối Ưu Vật Liệu Sử Dụng trong Chế Tạo Bánh Răng

Lựa chọn vật liệu phù hợp đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo độ bền và tuổi thọ của bánh răng. Các loại thép hợp kim thường được sử dụng do có độ bền cao và khả năng chịu mài mòn tốt. Tuy nhiên, việc tối ưu vật liệu sử dụng trong tạo hình nửa nóng bánh răng cần xem xét đến khả năng gia công và chi phí. Tìm hiểu về các tiêu chuẩn chất lượng bánh răng để lựa chọn vật liệu phù hợp.

III. Phương Pháp Quy Trình Tạo Hình Nửa Nóng Chi Tiết Bánh Răng

Luận văn trình bày chi tiết quy trình tạo hình nửa nóng để chế tạo chi tiết bánh răng. Quá trình này bao gồm các bước: thiết kế khuôn, chuẩn bị phôi, nung phôi, dập tạo hình, làm nguội và xử lý nhiệt. Mỗi bước đều có các thông số công nghệ cần được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo chất lượng sản phẩm. Việc thiết kế khuôn tạo hình nửa nóng là một khâu quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến độ chính xác và năng suất.

3.1. Thiết Kế Khuôn Dập Nửa Nóng Bánh Răng Truyền Động

Khuôn dập là công cụ chính để tạo hình sản phẩm. Thiết kế khuôn cần đảm bảo độ bền, độ chính xác và khả năng thoát phoi tốt. Theo luận văn, thiết kế khuôn tạo hình nửa nóng đòi hỏi sự tính toán kỹ lưỡng về lực dập, nhiệt độ và biến dạng vật liệu. Cần xem xét thiết kế khuôn kín tạo hình để đạt độ chính xác cao.

3.2. Lựa Chọn và Xử Lý Phôi Cho Quá Trình Tạo Hình Nửa Nóng

Phôi có thể là phôi đúc, phôi rèn hoặc phôi cán. Việc lựa chọn phôi phù hợp ảnh hưởng đến chất lượng và chi phí sản phẩm. Xử lý phôi bao gồm làm sạch, cắt gọt và nung nóng. Theo tài liệu, cần quan tâm đến chế tạo và chọn phôi phù hợp với công nghệ dập nửa nóng.

3.3. Các Bước Trong Quy Trình Dập Nửa Nóng và Thông Số Kỹ Thuật

Quá trình dập bao gồm các bước: đặt phôi vào khuôn, dập tạo hình và lấy sản phẩm ra. Các thông số kỹ thuật quan trọng bao gồm lực dập, nhiệt độ dập và tốc độ dập. Cần tìm hiểu nghiên cứu ảnh hưởng của thông số công nghệ đến chất lượng bánh răng.

IV. Mô Phỏng Ứng Dụng Phần Mềm CAE Tạo Hình Bánh Răng Nửa Nóng

Luận văn sử dụng phần mềm mô phỏng Deform 3D để mô phỏng quá trình tạo hình nửa nóng. Mô phỏng giúp dự đoán các vấn đề có thể xảy ra trong quá trình sản xuất, từ đó đưa ra các giải pháp khắc phục. Phần mềm CAE trong công nghệ tạo hình giúp tối ưu hóa thông số công nghệ và thiết kế khuôn. Mô phỏng quá trình tạo hình cho phép phân tích ứng suất và biến dạng của vật liệu.

4.1. Giới Thiệu Phần Mềm Deform 3D và Ứng Dụng

Deform 3D là một phần mềm mạnh mẽ để mô phỏng các quá trình gia công kim loại. Phần mềm cho phép mô phỏng quá trình tạo hình nửa nóng, dự đoán ứng suất, biến dạng và nhiệt độ. Các sản phẩm của hệ thống Deform 3D được sử dụng rộng rãi trong ngành cơ khí chế tạo máy.

4.2. Thiết Lập Bài Toán Mô Phỏng Quá Trình Tạo Hình Bánh Răng

Để mô phỏng quá trình tạo hình, cần thiết lập các thông số đầu vào như hình dạng phôi, vật liệu, nhiệt độ, lực dập và ma sát. Theo luận văn, cần thiết lập bài toán mô phỏng quá trình tạo hình chi tiết bánh răng một cách chính xác.

4.3. Phân Tích Kết Quả Mô Phỏng Dập Chính Xác Chi Tiết Bánh Răng

Kết quả mô phỏng cho thấy phân bố ứng suất, biến dạng và nhiệt độ trong quá trình dập. Phân tích kết quả giúp đánh giá tính khả thi của quy trình và tối ưu hóa thông số công nghệ. Cần phân tích ứng suất trong quá trình tạo hình để đảm bảo độ bền của sản phẩm.

V. Kết Quả Đánh Giá Chất Lượng và Độ Chính Xác Bánh Răng

Luận văn đánh giá chất lượng và độ chính xác của bánh răng được tạo hình bằng công nghệ tạo hình nửa nóng. Các chỉ tiêu đánh giá bao gồm độ chính xác kích thước, độ nhám bề mặt và độ bền. Kết quả cho thấy công nghệ tạo hình nửa nóng có thể đạt được độ chính xác và chất lượng bề mặt cao hơn so với các phương pháp truyền thống. Cần kiểm tra chất lượng bánh răng tạo hình nửa nóng theo các tiêu chuẩn quy định.

5.1. Các Tiêu Chí Đánh Giá Chất Lượng Bánh Răng Truyền Động

Các tiêu chí đánh giá bao gồm độ chính xác kích thước, độ nhám bề mặt, độ cứng, độ bền và khả năng chịu mài mòn. Tiêu chuẩn chất lượng bánh răng cần tuân thủ để đảm bảo sản phẩm đạt yêu cầu.

5.2. So Sánh Kết Quả Mô Phỏng và Thực Nghiệm về Độ Chính Xác

So sánh kết quả mô phỏng và thực nghiệm giúp đánh giá độ tin cậy của mô hình và hiệu quả của quy trình. Sai lệch giữa mô phỏng và thực nghiệm cần được phân tích và điều chỉnh. Cần so sánh tạo hình nửa nóng với các phương pháp tạo hình khác để đánh giá ưu điểm.

5.3. Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Của Thông Số Đến Chất Lượng Bề Mặt

Ảnh hưởng của nhiệt độ, lực dập và tốc độ dập đến độ nhám bề mặt cần được nghiên cứu. Tối ưu hóa các thông số này giúp cải thiện chất lượng bề mặt sản phẩm. Theo luận văn, nghiên cứu ảnh hưởng của thông số công nghệ đến chất lượng bánh răng là quan trọng.

VI. Kết Luận Tiềm Năng Phát Triển Tạo Hình Nửa Nóng Bánh Răng

Luận văn khẳng định tiềm năng phát triển của công nghệ tạo hình nửa nóng trong chế tạo bánh răng truyền động. Phương pháp này giúp giảm chi phí, nâng cao chất lượng và tăng năng suất. Nghiên cứu sâu hơn về tính kinh tế của công nghệ tạo hình nửa nóng là cần thiết. Cần có các nghiên cứu tiếp theo về xử lý nhiệt sau tạo hình nửa nóng để cải thiện cơ tính.

6.1. Ưu Điểm và Hạn Chế Của Công Nghệ Tạo Hình Nửa Nóng

Ưu điểm của công nghệ tạo hình nửa nóng bao gồm độ chính xác cao, chất lượng bề mặt tốt, giảm lực dập và tiết kiệm vật liệu. Hạn chế là yêu cầu thiết bị phức tạp và kiểm soát nhiệt độ chặt chẽ. Theo luận văn, cần tìm hiểu kỹ về ưu điểm của công nghệ tạo hình nửa nóng.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Để Tối Ưu Quy Trình Chế Tạo

Các hướng nghiên cứu tiếp theo bao gồm tối ưu hóa thiết kế khuôn, lựa chọn vật liệu và thông số công nghệ. Cần nghiên cứu về xử lý nhiệt sau tạo hình nửa nóng để cải thiện cơ tính của sản phẩm.

6.3. Đánh Giá Tính Kinh Tế Của Công Nghệ và Ứng Dụng Thực Tiễn

Đánh giá tính kinh tế của công nghệ tạo hình nửa nóng là cần thiết để xác định hiệu quả đầu tư. Cần xem xét chi phí thiết bị, vật liệu, năng lượng và nhân công. Các ứng dụng của công nghệ tạo hình nửa nóng trong chế tạo bánh răng cần được mở rộng.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỤC LỤC ‘Trang Lai cam đoạn Loi cam on Danh mục các ký hiệu, các chữ viết tắt Danh mục các hình vẽ, đề thị, bảng biểu. 'Tóm tắt luận văn Lời mỡ đầu CHUONG 1: TONG QUAN VE CONG NGHE GIA CÔNG ÁP. LUC VA CO SOLY THUYET DAP TAO HINH 1.1 Tổng quan về công nghệ gia công áp lựo 1.1 Khái niệm về gia công ấp lực 1.2 Vai rò và sự phát triển của công nghệ gia công áp lực 1.3 Tu nhược điểm cña công nghệ gia công áp lực ww 1.4 Một số phương pháp gia công áp lực điển hinh 1. Lý thuyết công nghệ đập tạo hình khối DO 1⁄21 Shai niém 1.22 Ưu nhược điểm của công nghệ đập khôi 1.23 Phản loại công nghệ đập khải 1.3 Sơ đỗ công nghệ dập khối chính xác 1⁄4 Kếtluận CHƯƠNG 2: GIỚI TLUIỆU CÔNG NGHỊ DẠP NỬA.

21 Giới tiiệu công nghệ 22 ¥ nghĩa của công nghệ dập nửa nóng, 23 Khả năng cảng nghệ của công nghệ đập nửa nóng 2. Thanh phan cau tae vật liệu dược áp dung 2.5 Cấp chỉnh xác đạt được 2.6 _ Tỉnh kinh lẻ của đập nửa nóng 2. Thiếtbi dành cho công nghệ dập nửa nóng, 28 Lam mat, béi tron của thiết bị đập nửa nóng, 2.9 Chế tạo và chọn phôi 2-10 Quá trình gia sông 2.11 Kết luận CHƯƠNG 3: LỰA CHỌN CÔNG NGHỆ VẢ TÍNH TUẦN CÁC THÔNG SỐ CỦA SẢN PHÁM 3.1 Tổng quan vẻ chỉ tiết 3.2 Phân tích các phương án công nghệ và lụa chọn phương ẩm gia công Phuong an1: Dap trong khuôn kin từ phôi rổng tạ8 wa i 3.22 Phương ản2 : Dập trng khuôn kín từ phôi đặc Tính toán lượng dư và dung sai vật đập 2 bo 3. Cấp chính xác của vật đập 3.2 Xác định lượng dư gia công 3.

Xác định đụng sai vậtrên 3.4 Tinh toan phéi 341 Khối lượng wa the tich vat rn 3.2 Khôi lượng và thể tích phôi 343 Chon phéi Chế độ mmg, hôi trơn, làm nguội ws ww 3.1 Ninét 46 nung và ché d6 nung 3.2 Chế độ bỏi trơn, lâm mát 3.6 _ Thiết bị đập khối chính xác 3.61 Dap khối khuôn kin trên máy búa 3.2 Dập khối khuôn kin trên máy ép trục khuýu 37 Kết hận CHUONG 4: MO PHONG SO VA TOI UU THONG SỞ TRONG TAO LN CLO TLET BANEE RANG.1 Gidi thiéu phin mém Deform 3D 38 4.1 Phương pháp phân tứ hữu bạn 38 41.2 Phần mềm Deform 3D 38 4. Các sắn phẩm của hệ thông Deform 3° aa Một số sản phẩm kết quả mô phỏng của phần mém Deform 4.2 Thiết lập bài toán mô phống quá trình tạo hình chỉ tiết bảnh răng 4.21 Mô binh hinh học 43 4.22 Mô hình vật liệu 16 4. Thiết lập các mô hình điển kiến biên 49 Phân tích kết quả mô phòng dập chính xác chỉ tiết 424 bánh răng, 405 So sánh các phương pháp đập tạo hình chỉ tiết ~~ banh ring 43 Kết quả so sánh phương pháp gìa công KẾT LUẬN Tài liệu tham khảo Thụ lục 33 Đập trong khuôn kin từ phối rộng bà4 34 Tp trong khuôn kin từ phối đặc bạ» 35 Sơ dễ khuẩn kăn dập trên máy ép trục khuju 36 Sơ dễ khuẩn kăn có cơ cầu dối áp So dé khudn kin co cau day theo nguyén tae don bay 36 và cơ cẩu đổi áp là xo 4ï Mã phóng dap khải bằng phan mém Deform-3D 40 43 ‘M6 phong qua trinh can 41 43 So dd bai toan ma phang 43 43 ‘M6 hink phai 4 45 Mã hình chây áp 46 Mã hình khuẩn rên 47 Mã hình khuẩn dụờ: 48 Tine viện vật liệu 49 Thông tin vật liệu 410 Taga chon vit liệu phải Các đường con châu của vật liệu 412 Mô hình chia luậi thị ro Ôn Modul Inter Object mS 413 414 Modul Database Generation 415 Quá trình tạo hình khía thị 416 Mức độ biển dạng 4127 Tage dap khi dap ngudi we3» 418 Tực dập khi dập nữa nông 39 419 Tực dập khi dập nóng 39 420 Trạng thải ứng suất khi dập nguội ở 20C 60 421 Trạng (đâu ứng suất dập na nông. Ø1 422 Thang thải ứng suất khi dập nóng 61 43 San pham sau khi dap 62 LOI CAM ON Tôi xin trân trọng căm an Phó giáo sư — Tiển sỹ Nguyễn Dắc Trung người trục Hẫn hưởng dẫu, cùng các thầy, các cả giảa trong bộ môn Gia công áp lực— Viện Cơ khi — Trường Đại hạc Bách Khoa - Hà Nội.

Đã chỉ bão và tận tình giáp dỡ tôi trong quá trình thực hiện luận vău tốt nghiệp. Tâi xắn trân trọng câm an các thấy, các cô thuộc Viện đào tạo sau đại học Trường Đại hạc Bách Khoa Hà Nội, cùng các bạn bè đẳng nghiệp đã tạo nhiều điều kiện thuận lợi đễ tôi hoàn thành luận văn. Tà Nội, tháng 01 năm 2016 Túc giả hiện văn: Nguyễn Minh Trúc DANH MỤC CÁC BANG Bang Ý nghĩa Trang 41 Bảng Đông số đập nguật 33 43” Bàng thẳng số dập nữa nông 54 43” Bằng thẳng sô dập nóng 55 DANH MỤC PHỤ LỤC Thụ lực Ý nghĩa Trang Phục lạc ] Bán vẽ chế tạo chỉ tiết 66 LOI CAM ON Tôi xin trân trọng căm an Phó giáo sư — Tiển sỹ Nguyễn Dắc Trung người trục Hẫn hưởng dẫu, cùng các thầy, các cả giảa trong bộ môn Gia công áp lực— Viện Cơ khi — Trường Đại hạc Bách Khoa - Hà Nội. Đã chỉ bão và tận tình giáp dỡ tôi trong quá trình thực hiện luận vău tốt nghiệp.

Tâi xắn trân trọng câm an các thấy, các cô thuộc Viện đào tạo sau đại học Trường Đại hạc Bách Khoa Hà Nội, cùng các bạn bè đẳng nghiệp đã tạo nhiều điều kiện thuận lợi đễ tôi hoàn thành luận văn. Tà Nội, tháng 01 năm 2016 Túc giả hiện văn: Nguyễn Minh Trúc LOI CAM DOAN : Số liệu và kết quả nghiên cứu trong luận ăn này là trang thực và chưa HỆ dược sử dụng đỀ bảo uệ một học vị nàn. Tải xản cam đoan rằng: Mọi sự giúp đỡ trong việc thực hiện luận văn tốt nghiệp đã được câm ơn và thông tin xữ đụng trang luận văn này đều được nêu tại phần tài liệu tham khảo, Hà Nội, tháng 01 năm 2016 Tắc giả luận văn: Nguyễn Minh Trúc DANH MUC CAC KY HIEU, CAC CHU VIET TAT Ký hiệu ' nghĩa Don vi do Tạ Nhiệt độ nung aC T Nhiệt dộ dập, % t Thời gian nung 5 tot Thin gian gid nluet 5 ở Trạng lượng KN Le Năng lượng va đập MI P Lue ép KN Đụ Lực ép cục đại KN 6 Ung suat chinh Nanm? Cm Ủng suấi cực đại Nam” cị sạc; Biến dạng chính D, ‘Duémg kinh phối ban đầu mm 1 Chiều cao phỏi ban đầu mm Dy Tưởng kinh sau ép mm Hy, Chiều cao san ép mm Ru Độ bến kéo N#nm° R Ung suất chảy Némm? a TIệ số mã sát M Téc dé dip mm/s 0 Mức độ biển dang logarit FEM Phuong phap phân tử hữu han R Để nhằm bể mặt yam. 33 Đập trong khuôn kin từ phối rộng bà4 34 Tp trong khuôn kin từ phối đặc bạ» 35 Sơ dễ khuẩn kăn dập trên máy ép trục khuju 36 Sơ dễ khuẩn kăn có cơ cầu dối áp So dé khudn kin co cau day theo nguyén tae don bay 36 và cơ cẩu đổi áp là xo 4ï Mã phóng dap khải bằng phan mém Deform-3D 40 43 ‘M6 phong qua trinh can 41 43 So dd bai toan ma phang 43 43 ‘M6 hink phai 4 45 Mã hình chây áp 46 Mã hình khuẩn rên 47 Mã hình khuẩn dụờ: 48 Tine viện vật liệu 49 Thông tin vật liệu 410 Taga chon vit liệu phải Các đường con châu của vật liệu 412 Mô hình chia luậi thị ro Ôn Modul Inter Object mS 413 414 Modul Database Generation 415 Quá trình tạo hình khía thị 416 Mức độ biển dạng 4127 Tage dap khi dap ngudi we3» 418 Tực dập khi dập nữa nông 39 419 Tực dập khi dập nóng 39 420 Trạng thải ứng suất khi dập nguội ở 20C 60 421 Trạng (đâu ứng suất dập na nông.

Ø1 422 Thang thải ứng suất khi dập nóng 61 43 San pham sau khi dap 62 DANH MỤC CÁC BANG Bang Ý nghĩa Trang 41 Bảng Đông số đập nguật 33 43” Bàng thẳng số dập nữa nông 54 43” Bằng thẳng sô dập nóng 55 DANH MỤC PHỤ LỤC Thụ lực Ý nghĩa Trang Phục lạc ] Bán vẽ chế tạo chỉ tiết 66 DANIIMUC CAC IINII VE, DO TIT Tinh Ý nghĩa Trang 11 Sân phẩm của gia công áp lực 3 13” Eãng nghệ cảm kim loại 6 13” Căng nghệ káa kim loại 6 Ta Gong nghệ áp kèm loại 7 1.34 ”” Công nghệ ép sợi kim loại 7 1.407” Công nghệ áp thanh kim loại 7 14c Cong nghệ ép dng kim loai 7 1157” Céng nghệ rên tự do 7 16 Công nghệ dập thể tích trong khuôn hở 7 17 Công nghệ dập trong khuôn kim 8 18 Công nghệ dập tắm 8 19 Công nghệ dập thứy fĩnh 9 110” Sa ad nình tự các nguyên cong trong dập thể tích 9 Tỉ” TS đã giải thích quả tình đập thể tích 9 Sân phẩm công nghệ dập năng Sản phẩm công nghệ dập nguội So dé dip trong khudn ho So dé diip thé tích trong khuôn kín So dé cong nghé dap khai chink xcas trong khudn kin So dé cong nghệ chỗ tạo chủ tết khớp nội chữ nhật Chi tiết bánh răng TMỗi quan bệ giữa nhiệt dộ và các dặc tính công nghệ thép C15 Sản phẩm công nghệ dập nữa nông Chi tiét that ‘M6 hinh 3D chi tiét DANH MỤC CÁC BANG Bang Ý nghĩa Trang 41 Bảng Đông số đập nguật 33 43” Bàng thẳng số dập nữa nông 54 43” Bằng thẳng sô dập nóng 55 DANH MỤC PHỤ LỤC Thụ lực Ý nghĩa Trang Phục lạc ] Bán vẽ chế tạo chỉ tiết 66 LOI CAM DOAN : Số liệu và kết quả nghiên cứu trong luận ăn này là trang thực và chưa HỆ dược sử dụng đỀ bảo uệ một học vị nàn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ