Luận văn thạc sĩ nghiên cứu chế tạo thiết bị đo quang vùng vis sử dụng tổ hợp cách tử đặc biệt và cmos camera làm detector

Luận văn thạc sĩ: Nghiên cứu chế tạo thiết bị đo quang vùng VIS, dùng tổ hợp cách tử đặc biệt và CMOS camera làm detector. Xem chi tiết!

Chuyên ngành

Hóa phân tích

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2015

84
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, BẢNG BIỂU

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

MỞ ĐẦU

1. CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Các thiết bị đo quang tại hiện trƣờng

1.1.1. Giới thiệu một số thiết bị đo hiện trƣờng tại Việt Nam

1.2. Các phƣơng pháp định lƣợng nhanh thông số hóa học tại hiện trƣờng

1.3. Các thành phần chính trong máy quang phổ

1.3.1. Các loại nguồn sáng sử dụng trong máy đo quang

1.4. Nguồn sáng Vonfram:

1.5. Nguồn sáng laser

1.6. Đèn hơi thủy ngân:

1.7. Diode phát quang (LED):

1.8. Các quang hệ tạo tia đơn sắc (monochromator)

1.9. Lăng kính và bộ phân tách chùm tia:

1.10. Lăng kính tán sắc (lăng kính khúc xạ)

1.11. Bộ tách chùm tia

1.12. Cách tử khắc vạch

1.13. Cách tử giao thoa

1.14. Cách tử phẳng truyền qua

1.15. Cách tử giao thoa lõm

1.16. Gương trong các máy quang phổ

1.17. Quang sai của gương

2. CHƢƠNG 2: THỰC NGHIỆM

2.1. Đối tƣợng và nội dung nghiên cứu

2.1.1. Đối tượng nghiên cứu

2.1.2. Nội dung nghiên cứu

2.2. Phƣơng pháp nghiên cứu

2.2.1. Phương pháp nghiên cứu chế tạo máy đo quang

2.2.2. Phương pháp đánh giá thiết bị đo qua phân tích nitrit và amoni

2.3. Hóa chất, dụng cụ, thiết bị

2.3.1. Dụng cụ chế tạo máy

3. CHƢƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. Nghiên cứu chế tạo thiết bị đo quang cầm tay

3.1.1. Nghiên cứu lựa chọn nguồn sáng

3.1.2. Nghiên cứu lựa chọn nguồn nuôi thiết bị

3.1.3. Nghiên cứu lựa chọn cách tử và chế tạo tổ hợp cách tử

3.1.4. Nghiên cứu lựa chọn gương

3.1.5. Nghiên cứu lựa chọn cuvett

3.1.6. Lựa chọn lắp đặt detector

3.2. Ứng dụng phần mềm Spectroburst để xử lý tín hiệu hình ảnh

3.2.1. Nguyên tắc xây dựng

3.2.2. Giao diện và cách sử dụng

3.3. Đánh giá đặc tính thiết bị đo khi phân tích nitrit và amoni bằng phƣơng pháp trắc quang

3.3.1. Phổ hấp thụ lý thuyết của dung dịch phức màu

3.3.2. Độ phân giải của máy

3.3.3. Đánh giá độ chụm qua phép đo Nitrit

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Luận Văn Thiết Bị Đo Quang Vùng VIS CMOS Camera

Luận văn thạc sĩ tập trung vào nghiên cứu chế tạo một thiết bị đo quang vùng VIS sử dụng tổ hợp cách tử đặc biệtCMOS camera detector. Mục tiêu là tạo ra một thiết bị nhỏ gọn, giá thành hợp lý, có khả năng phân tích nhanh tại hiện trường hoặc trong các phòng thí nghiệm nhỏ. Hiện nay, các thiết bị đo quang hiện trường thường có giá thành cao và hạn chế về nguồn sáng và detector. Luận văn này hướng đến việc giải quyết vấn đề đó bằng cách sử dụng cách tử đặc biệtcảm biến CMOS thông dụng, mở ra khả năng ứng dụng rộng rãi trong đo quang phổ vùng VIS giá rẻ. Luận văn cũng đề cập đến các phương pháp xử lý ảnh CMOS để cải thiện độ chính xác của kết quả đo quang phổ. "Với sáng kiến ghép các cách tử nhựa trong thành tổ hợp tán xạ, chúng tôi đã nhận được giải thưởng sáng tạo khoa học do Hiệp hội Hóa phân tích và Quang phổ Mỹ trao tặng tháng 10/2013." (Trích dẫn từ tài liệu gốc, trang 1).

1.1. Giới thiệu về Thiết bị đo quang hiện trường Ứng dụng

Phân tích hiện trạng thiết bị đo quang tại Việt Nam, chủ yếu là thiết bị đo đơn chỉ tiêu. Xu hướng chung là nghiên cứu các phương pháp quang học để chế tạo thiết bị đo nhỏ gọn. Ứng dụng chính bao gồm kiểm tra chất lượng nước, phân tích môi trường và kiểm nghiệm sản phẩm. Các phương pháp đo quang phổ vùng vis được sử dụng bao gồm trắc quang, đo phổ hấp thụ và đo huỳnh quang. Các thông số như pH, độ dẫn, độ đục và oxy hòa tan thường được đo bằng điện cực, trong khi các chỉ tiêu khác đòi hỏi các phương pháp quang học tiên tiến hơn. Sự phát triển của tự động hóa đo lường cũng đang được chú trọng.

1.2. Các Phương pháp Định Lượng Nhanh và Kit thử

Hiện nay có ba phương pháp phổ biến để định lượng nhanh các thông số hóa học tại hiện trường: Sử dụng kit thử nhỏ gọn, chế tạo thiết bị đo online tích hợp nhiều chỉ tiêu, và chế tạo thiết bị đo quang phổ vùng vis hoặc đo màu gọn nhẹ. Kit thử thường không công bố thành phần và chỉ cho phép định tính hoặc bán định lượng. Thiết bị đo online thì đắt tiền. Các thiết bị đo quang hoặc đo màu gọn nhẹ gặp hạn chế về khả năng hiệu chỉnh và phụ thuộc vào kit thử đặt mua. Vì vậy, cần nghiên cứu sản xuất thiết bị đo quang cầm tay mà người dùng có thể chủ động chọn phương pháp phân tích, pha chế hóa chất và xây dựng đường chuẩn. Một trong những yếu tố quan trọng là khả năng hiệu chuẩn thiết bị đo quang.

1.3. Tổng quan về CMOS camera và detector

CMOS camera đang được sử dụng phổ biến, và sự kết hợp giữa CMOS camera detectorcách tử đặc biệt mang lại khả năng phân tích quang phổ vis giá rẻ. Khó khăn là các chip CMOS thường được tối ưu hóa cho mục đích chụp ảnh thông thường, không phải cho đo quang phổ. Cần phải vượt qua các trở ngại như tính phi tuyến tính của tín hiệu và ảnh hưởng của ánh sáng nền. Việc kết hợp cách tử đặc biệt làm tăng độ nhạy của cảm biến CMOS, mở ra cơ hội ứng dụng trong các phép đo quang phổ hấp thụ trên thiết bị cầm tay. Các phương pháp xử lý ảnh CMOSphần mềm xử lý quang phổ đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện hiệu năng của thiết bị đo quang vùng vis.

II. Thách Thức và Giải Pháp Chế Tạo Thiết Bị Đo Quang Vùng VIS

Một trong những thách thức lớn nhất là làm thế nào để tạo ra một thiết bị đo quang vùng VIS nhỏ gọn, giá rẻ, nhưng vẫn đảm bảo độ chính xác và độ phân giải cần thiết. Các thiết bị hiện có thường sử dụng các detector đắt tiền như CCD hoặc diode array. Luận văn này đề xuất sử dụng CMOS camera detector kết hợp với tổ hợp cách tử đặc biệt như một giải pháp thay thế. Để khắc phục những hạn chế của cảm biến CMOS (ví dụ: độ nhạy thấp, tính phi tuyến tính), cần phải phát triển các phương pháp xử lý tín hiệu và hiệu chỉnh phù hợp. Ngoài ra, việc lựa chọn nguồn sáng, linh kiện quang họcvật liệu quang học phù hợp cũng đóng vai trò quan trọng.

2.1. Lựa Chọn và Tối Ưu Nguồn Sáng cho Thiết Bị

Việc lựa chọn nguồn sáng phù hợp là rất quan trọng. Các nguồn sáng được xem xét bao gồm đèn tungsten halogen, đèn deuterium, đèn hơi thủy ngân, đèn laser và đèn LED. Yêu cầu đặt ra là nguồn sáng phải nhỏ gọn, tiêu thụ ít điện năng, và có quang phổ phù hợp với vùng VIS. Đèn LED được lựa chọn vì đáp ứng tốt các yêu cầu này. Việc điều chỉnh cường độ dòng điện cũng cần được thực hiện để tối ưu hóa hiệu năng của nguồn sáng. Phổ ánh sáng phát ra phải liên tục trong vùng khả kiến. Một điểm đáng chú ý là độ nhạy thiết bị đo quang phụ thuộc nhiều vào nguồn sáng.

2.2. Thiết Kế Tổ Hợp Cách Tử Đặc Biệt Vị trí đặt

Để tạo ra tia đơn sắc từ ánh sáng trắng, cần phải sử dụng một hệ tán sắc. Trong luận văn này, tổ hợp cách tử đặc biệt được sử dụng thay cho lăng kính hoặc cách tử thông thường. Việc sắp xếp và điều chỉnh góc giữa các cách tử là rất quan trọng để thu được ảnh đồng nhất và đối xứng. Các cách tử có thể được đặt sát nhau hoặc cách nhau một khoảng nhất định. Ảnh chụp được sử dụng để căn chỉnh góc và các đặc điểm cấu tạo của cách tử theo thời gian thực. Ảnh SEM cũng được sử dụng để kiểm tra chính xác cấu tạo bề mặt của các cách tử. Vị trí đặt các linh kiện quang học cần được tối ưu hóa.

2.3. Lựa Chọn Linh Kiện Quang Học Gương và Cuvet

Gương được sử dụng để điều hướng ánh sáng và thu nhỏ kích thước của thiết bị. Gương cầu lõm thường được sử dụng trong các máy quang phổ thông thường, nhưng trong thiết bị này, gương trực chuẩn có thể được sử dụng để đơn giản hóa thiết kế. Cuvet được sử dụng để chứa mẫu đo. Cuvet nhựa hình trụ vuông được lựa chọn vì giá thành rẻ và dễ sử dụng. Vị trí buồng cuvet cần được thiết kế sao cho ánh sáng đi qua mẫu một cách hiệu quả nhất. Việc lựa chọn vật liệu quang học cho cuvet cũng rất quan trọng để tránh hấp thụ ánh sáng không mong muốn.

III. Phương Pháp Thực Nghiệm Đánh Giá Thiết Bị Đo Quang VIS

Luận văn trình bày chi tiết các phương pháp thực nghiệm được sử dụng để chế tạo và đánh giá thiết bị đo quang. Quá trình này bao gồm lựa chọn và kiểm tra các linh kiện quang học, thiết kế và chế tạo phần cứng, phát triển phần mềm xử lý quang phổ, và đánh giá các đặc tính của thiết bị. Để đánh giá độ chính xác và độ tin cậy của thiết bị, các thí nghiệm được thực hiện với các mẫu chuẩn và so sánh với kết quả từ máy đo quang thương mại. Các thông số quan trọng như độ phân giải quang phổ, độ nhạy, sai sốđộ lặp lại được đánh giá một cách cẩn thận.

3.1. Nghiên Cứu Phần Mềm Spectroburst để Xử Lý Tín Hiệu Ảnh

Việc xử lý tín hiệu từ camera là một bước quan trọng để chuyển đổi hình ảnh quang phổ thành dữ liệu định lượng. Phần mềm Spectroburst được sử dụng để phân tích ảnh phổ và cho ra kết quả về tâm và các bậc phổ. Giao diện và cách sử dụng của phần mềm được trình bày chi tiết. Các thuật toán xử lý ảnh CMOS được áp dụng để cải thiện độ chính xác của kết quả đo. Nguyên tắc xây dựng phần mềm dựa trên việc chuyển đổi tín hiệu quang phổ thành đại lượng phổ biến trong máy đo quang hiện nay.

3.2. Đánh Giá Đặc Tính Thiết Bị Phân Tích Nitrit và Amoni

Để đánh giá hiệu năng của thiết bị, các thí nghiệm được thực hiện để phân tích nitrit và amoni bằng phương pháp trắc quang. Phổ hấp thụ lý thuyết của dung dịch phức màu được so sánh với phổ đo được từ thiết bị. Độ phân giải quang phổ của thiết bị được đánh giá ở các bậc phổ khác nhau. Độ chụm được đánh giá qua phép đo nitrit. Các kết quả đo quang phổ được so sánh với kết quả từ máy đo quang thương mại để đánh giá độ chính xác và sai số thiết bị đo quang.

3.3. Xây Dựng Đường Chuẩn Tính toán độ nhạy LOD

Đường chuẩn được xây dựng bằng cách đo độ hấp thụ của các dung dịch chuẩn có nồng độ khác nhau. Đường chuẩn này được sử dụng để định lượng các chất phân tích trong mẫu thực. Độ nhạy thiết bị đo quang được xác định từ độ dốc của đường chuẩn. Giới hạn phát hiện (LOD) được tính toán dựa trên tỷ số tín hiệu trên nhiễu. So sánh khoảng LOD, LOQ của thiết bị chế tạo với thiết bị thương mại. Đánh giá độ đúng thông qua độ chệch và sai số tương đối giữa kết quả đo với giá trị thực có trong mẫu tự pha.

IV. Kết Quả Thảo Luận Đánh Giá Độ Chính Xác Thiết Bị Đo

Kết quả nghiên cứu cho thấy thiết bị đo quang vùng VIS sử dụng tổ hợp cách tử đặc biệtCMOS camera detector có khả năng phân tích nitrit và amoni với độ chính xác tương đương với máy đo quang thương mại. Tuy nhiên, cần phải tiếp tục cải thiện độ nhạy và độ phân giải của thiết bị. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu năng của thiết bị bao gồm chất lượng của linh kiện quang học, phương pháp xử lý tín hiệu và độ chính xác của quy trình hiệu chuẩn. Việc hiệu chuẩn thiết bị đo quang đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo độ tin cậy của kết quả đo.

4.1. Phân Tích So Sánh Thiết Bị Chế Tạo vs. Máy UV VIS Shimadzu

So sánh kết quả nồng độ chất phân tích tìm theo hai thiết bị của dãy dung dịch chuẩn cùng nồng độ: Sử dụng phương trình đường chuẩn xây dựng trên hai thiết bị để xác định lại nồng độ chất phân tích trong mẫu kiểm tra. Từ hai tập số liệu, sử dụng chuẩn student để so sánh từng cặp:Nếu tcal < ttable, kết quả phân tích các dung dịch kiểm tra bởi thiết bị chế tạo được khác không đáng kể so với máy đã thương mại hóa của hãng nổi tiếng. Thực hiện kiểm tra độ lặp lại và đánh giá kết quả thông qua RSD.So sánh độ chụm từ kết quả đo sử dụng máy 1650PC và máy đo quang tự chế tạo.

4.2. Đánh Giá Độ Chụm và Độ Đúng của Thiết Bị Đo Quang

Độ chụm của thiết bị được xác định dựa trên các thí nghiệm đo lặp lại và so sánh phổ hấp thụ. So sánh giá trị độ hấp thụ quang của một dung dịch cùng nồng độ chất phân tích qua các lần đo trong các ngày khác nhau. Đánh giá độ đúng của thiết bị chế tạo với máy UV-VIS 1650PC Shimadzu trên cùng một chỉ tiêu phân tích và hóa chất, thuốc thử. Kiểm tra độ lặp lại hai phương pháp thông qua chuẩn Fisher.

V. Ứng Dụng Thực Tế và Tiềm Năng Phát Triển Của Thiết Bị

Thiết bị đo quang vùng VIS sử dụng tổ hợp cách tử đặc biệtCMOS camera detector có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, bao gồm phân tích môi trường, kiểm tra chất lượng thực phẩm, và giáo dục. Thiết bị có thể được sử dụng để đo nồng độ các chất ô nhiễm trong nước, đánh giá độ tươi của thực phẩm, và thực hiện các thí nghiệm quang phổ trong lớp học. Việc phát triển thiết bị đo quang cầm tay giá rẻ sẽ giúp cho việc phân tích trở nên dễ dàng và tiếp cận hơn với nhiều người.

5.1. Phân Tích Môi Trường Ứng Dụng Đo Nhanh tại Hiện Trường

Thiết bị có thể được sử dụng để đo nhanh nồng độ các chất ô nhiễm trong nước, như nitrat, nitrit và amoni. Điều này giúp cho việc kiểm soát ô nhiễm môi trường trở nên hiệu quả hơn. Thiết bị có thể được sử dụng tại các trạm quan trắc môi trường hoặc bởi các nhân viên môi trường tại hiện trường. Phương pháp đo các thông số khác như COD, DO... cũng có thể được phát triển.

5.2. Kiểm Tra Chất Lượng Thực Phẩm và Đồ Uống

Thiết bị có thể được sử dụng để đánh giá độ tươi của thực phẩm, đo nồng độ các chất phụ gia trong thực phẩm, và kiểm tra chất lượng đồ uống. Điều này giúp cho người tiêu dùng có thể lựa chọn thực phẩm và đồ uống an toàn và chất lượng hơn. Các ứng dụng thiết bị đo quang trong lĩnh vực này là rất đa dạng.

VI. Kết Luận Hướng Nghiên Cứu Phát Triển Thiết Bị Đo Quang VIS

Luận văn đã trình bày quá trình nghiên cứu và chế tạo thiết bị đo quang vùng VIS sử dụng tổ hợp cách tử đặc biệtCMOS camera detector. Kết quả nghiên cứu cho thấy thiết bị có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực. Tuy nhiên, cần phải tiếp tục cải thiện độ nhạy, độ phân giải, và độ ổn định của thiết bị. Các hướng nghiên cứu tiếp theo bao gồm phát triển các phương pháp xử lý tín hiệu tiên tiến, sử dụng các linh kiện quang học chất lượng cao hơn, và tích hợp các tính năng mới vào thiết bị. Kỹ thuật đo lườngkỹ thuật quang học đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển thiết bị.

6.1. Cải Thiện Độ Nhạy và Độ Phân Giải của Thiết Bị

Các phương pháp tăng cường độ nhạy của cảm biến CMOS cần được nghiên cứu. Việc sử dụng các cách tử có hiệu suất cao hơn cũng có thể cải thiện độ nhạy của thiết bị. Độ phân giải có thể được cải thiện bằng cách sử dụng các linh kiện quang học có chất lượng cao hơn và tối ưu hóa thiết kế của hệ quang học. Độ phân giải quang phổ là một yếu tố quan trọng trong việc xác định khả năng phân tích của thiết bị.

6.2. Phát Triển Phần Mềm Xử Lý Tín Hiệu Tự động hóa

Phát triển các thuật toán xử lý tín hiệu tiên tiến có thể giúp cải thiện độ chính xác của kết quả đo. Các thuật toán này có thể được sử dụng để loại bỏ nhiễu, hiệu chỉnh các sai số hệ thống, và cải thiện độ phân giải của phổ. Việc tự động hóa quá trình đo và xử lý dữ liệu cũng có thể giúp giảm thiểu sai số và tăng hiệu quả sử dụng của thiết bị.

6.3. Nghiên Cứu Vật Liệu và Linh Kiện Quang Học Mới

Nghiên cứu các vật liệu quang học mới có thể giúp cải thiện hiệu năng của thiết bị. Việc sử dụng các cách tử và gương có hiệu suất cao hơn có thể tăng cường độ nhạy và độ phân giải của thiết bị. Nghiên cứu các linh kiện quang học nhỏ gọn và giá rẻ cũng có thể giúp giảm giá thành của thiết bị.

16/08/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Hiện nay, trên thế giới, thị trường các thiết bị phân tích quang gọn nhẹ, dành cho nhu cầu phân tích của các phòng thí nghiệm nhỏ, các trường học hay nhu cầu phân tích kiểm tra sản phẩm của các cơ sở sản xuất nhỏ hoặc thiết bị phân tích hiện trường có khả năng quan trắc nhiều chỉ tiêu đang phát triển chóng mặt nhưng vẫn chưa đáp ứng được nhu cầu bởi giá thành còn cao. Bên cạnh đó, hầu hết các thiết bị quang được xây dựng theo sơ đồ nguyên tắc chung của máy đo quang thông thường nên vẫn còn nhược điểm khi sử dụng để phân tích nhanh tại hiện trường do hạn chế về nguồn sáng và detector xử lý tín hiệu đo. Ngoài ra còn do yêu cầu nghiêm ngặt về điều kiện sử dụng đối với detector và các bản mạch điện tử, nên giá thành chưa thể giảm. Đối với tổ chức và các cá nhân, nhu cầu kiểm định chất lượng các thông số hóa học trong các đối tượng phân tích nói chung và trong mẫu nước nói riêng đòi hỏi nhiều công đoạn từ lấy mẫu, bảo quản mẫu và phân tích, chờ kết quả phân tích.

rất mất thời gian và chi phí cao, đặc biệt là những nơi không thể đầu tư phòng thí nghiệm hiện đại. Do vậy, việc có một thiết bị phân tích cầm tay, xác định được nhiều chỉ tiêu với giá thành hợp lý, không đòi hỏi vận hành bởi kỹ thuật viên có tay nghề cao chắc chắn là một nhu cầu lớn đối với thị trường còn bỏ ngỏ này. Với sáng kiến ghép các cách tử nhựa trong thành tổ hợp tán xạ, chúng tôi đã nhận được giải thưởng sáng tạo khoa học do Hiệp hội Hóa phân tích và Quang phổ Mỹ trao tặng tháng 10/2013. Trong nghiên cứu đó, đã nêu rõ sự phổ biến của các CMOS camera trong các thiết bị hàng ngày như điện thoại, máy tính bảng v.

cũng như việc không thể sử dụng chúng cho mục đích khoa học mà cụ thể ở đây là phân tích quang phổ khi đi kèm với các quang hệ có trong hầu hết các thiết bị quang trắc. Tổ hợp cách tử đặc biệt đã cho phép sử dụng CMOS camera như một detector thay thế cho các đầu đọc CCD đắt tiền trong các máy phân tích quang [21]. Như vậy, một thị trường các thiết bị đo quang giá rẻ chưa tồn tại trước đây đã mở ra và Trang 1 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Luận văn Thạc Sĩ Bùi Anh Thư nhu cầu kết hợp quang hệ đặc biệt với detector thông dụng để đưa các máy đo quang ra khỏi phòng thí nghiệm và đi vào cuộc sống hàng ngày là lớn hơn bao giờ hết. Vì vậy, để đưa thiết bị quang trắc này tới hiện trường, các phòng thí nghiệm nhỏ và nhà trường, chúng tôi đã thực hiện đề tài “Nghiên cứu chế tạo thiết bị đo quang vùng VIS sử dụng tổ hợp cách từ đặc biệt và CMOS camera làm detector”.

Trong đề tài nghiên cứu này, chúng tôi sử dụng CMOS, một loại camera thường chỉ được dùng trong công nghệ giải trí vào việc định lượng các chất nhờ sử dụng tổ hợp cách tử đặc biệt thông qua phần chuyển đổi tín hiệu quang phổ thu được thành đại lượng phổ biến trong máy đo quang hiện nay giúp có thể chế tạo được thiết bị đo quang vùng VIS giá thành rẻ, nhỏ gọn và chủ động được công việc. Trang 2 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Luận văn Thạc Sĩ Bùi Anh Thư CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN 1.1 Các thiết bị đo quang tại hiện trƣờng 1.1 Giới thiệu một số thiết bị đo hiện trƣờng tại Việt Nam Hiện trạng phân tích quan trắc môi trường tại Việt Nam chủ yếu là các thiết bị đo đơn chỉ tiêu như thiết bị đo pH/ORP bằng phương pháp đo điện cực chọn lọc ion, thiết bị đo tổng chất rắn hòa tan hay độ dẫn TDS/EC bằng phương pháp đo điện cực, đo độ đục bằng phương pháp quang học và đo oxy hòa tan DO chủ yếu dùng sensor điện hóa. Hiện nay có rất nhiều thiết bị đo đa chỉ tiêu, thuận lợi cho quan trắc hiện trường với đặc tính gọn nhẹ, dễ sử dụng, sử dụng công nghệ tiên tiến (công nghệ quang học) của các Hãng: Hach, Horiba, YSI…Một số thiết bị tích hợp hệ thống tự làm sạch bằng cần gạt Hình 1.1: Thiết bị đo đơn chỉ tiêu (pH, độ dẫn, độ đục, DO) Hình 1.2: Thiết bị đo đa chỉ tiêu tại hiện trường Ta thấy rằng, các thiết bị đo hiện trường dù là đơn chỉ tiêu hay đa chỉ tiêu chủ yếu là pH, độ dẫn, độ đục, nhiệt độ và oxy hòa tan sử dụng các điện cực tương Trang 1 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Luận văn Thạc Sĩ Bùi Anh Thư ứng. Để phát triển mở rộng các chỉ tiêu có thể phân tích được tại hiện trường thì xu hướng chung của thế giới là nghiên cứu lựa chọn các phương pháp quang học, chế tạo các thiết bị đo quang nhỏ gọn để có thể tiến hành phân tích tại hiện trường.2 Các phƣơng pháp định lƣợng nhanh thông số hóa học tại hiện trƣờng.

Để đáp ứng nhu cầu phân tích nhanh các thông số hóa học tại hiện trường, có ba phương pháp phổ biến nhất hiện nay là: - Chế tạo các kit thử nhỏ gọn trên cơ sở các phương pháp trắc quang từ các thuốc thử pha chế sẵn. Trên thị trường đã có rất nhiều hãng đưa ra sản phẩm thương mại loại này để xác định nhanh các dạng nitơ trong các đối tượng khác nhau. Tuy nhiên, vì là sản phẩm thương mại nên nhà sản xuất đều không công bố thành phần của các gói kit thử cũng như nguyên tắc của phép thử là gì. Mặt khác, phép phân tích sử dụng đơn thuần kit thử chỉ cho phép định tính hoặc bán định lượng các chất chứ không thể xác định lượng vết.

Nếu muốn định lượng, người dùng pahir mua các kit thử bán kèm theo thiết bị đo quang cầm tay với giá thành đắt. - Chế tạo các thiết bị đo quang có khả năng đo online, tích hợp việc phân tích rất nhiều các chỉ tiêu khác nhau trong nước. Nguyên lý của phương pháp này chủ yếu dựa trên việc đo phổ hấp thụ quang vùng UV sau đó phân tích giải phổ đo được để tính ra đồng thời các chỉ tiêu như COD, DO, TSS, amoni, nitrat. Một số sản phẩm thương mại đã được dùng phổ biến để quan trắc online tại các dòng sông, các bể xử lý nước thải của các hãng khác nhau.

Tuy nhiên, các thiết bị phân tích này rất đắt, (thường có giá thành từ vài nghìn đô đến vài chục nghìn đô) và không cần thiết cho việc phân tích chọn lọc các chỉ tiêu hoặc các mẫu phân tích kiểm nghiệm sản phẩm cũng như độ nhạy không cao khi phân tích các chỉ tiêu amoni, nitrat, nitrit vì hệ số hấp thụ mol phân tử của chất hấp thụ ánh sáng vùng UV thấp, nên khó có thể sử dụng cho các phép phân tích riêng biệt. Trang 2 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Luận văn Thạc Sĩ Bùi Anh Thư - Chế tạo các thiết bị đo quang (spectrophotometer) hoặc đo màu (colorimeter) gọn nhẹ và cơ động cho các thông số đo cụ thể. Các thiết bị này chủ yếu của các hãng nước ngoài sản xuất như Hach với thiết bị DR 2700, DR 2800 và HANNA với các thiết bị có ký hiệu HI 96101- HI 96752, .chủ yếu sử dụng detector nhân quang điện, có hạn chế là khó hiệu chỉnh theo điều kiện khi phân tích hiện trường ở Việt Nam hoặc nền mẫu phức tạp, không có điều kiện bảo trì, bảo dưỡng và luôn gắn liền với các kit thử đặt mua nên rất phức tạp khi kit thử hết và giá phân tích cao. Mặt khác quan trọng nhất là thiết bị này không cho phép đo các thông số khác ngoài thông số trên máy đo do các bước sóng cài đặt là cố định cho mỗi chất phân tích.3 là hình ảnh minh họa thiết bị đo đo quang cầm tay để phân tích đặc hiệu một số chỉ tiêu chất lượng nước của hãng HANNA, dữ liệu thuộc catalog online của HANNA tháng 4/2015.4 là hình ảnh thiết bị đo quang cầm tay của các hãng khác.

HI 96710 Free and Total Chlorine and pH Portable Photometer Thiết bịđo quang xácđịnh clorin và pH - Khoảng xác định xác định pH từ 6.5 Chlorin tự do từ 0.00 mg/L Chlorin tổng từ 0.00 mg/L - Độ phân giải 0.1 pH, Chlorin là 0.50 mg/L Chlorine Và0.10 mg/L khi hàm lượng lớn hơn 3.50 mg/L Chlorine Độ chính xác củapH là ±0.1 pH ở 25°C, Chlorine tự do là ±0.03 mg/L ±3% ở 25°C và Chlorin tổng ±0. Phương pháp xác định PH là phương pháp đo màu với chỉ thị phenol đỏ và phương pháp xác định chlorin theo phương pháp USEPA và phương pháp tiêu chuẩn 4500-Cl G. Nguồn sáng là đèn Tungsten, Pin 9V. Trang 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Luận văn Thạc Sĩ Bùi Anh Thư HI 96745 Chlorine, Total Hardness, Iron LR and pH Portable Photometer Thiết bị đo quang hiện trường xác định Chlorin, tổng độ cứng, Fe và pH Khoảng xác định pH từ 6.5 Chlorin tự do từ 0.00 mg/L, chlorin tổng từ 0.00 mg/L Độ cứng Mg từ 0.00 mg/L, độ cứng Ca từ 0.70 mg/L tổng độ cứng từ 0.70 mg/L Fe từ 0.60 mg/L Độ phân giải 0.1 pH Độ chính xác của pH ±0.1 pH ở 25°C, của Cl2 là±0.03 mg/L ±3% ở 25°C, của clorin tổng là ±0.03 mg/L ±3% ở 25°C Nguồn sáng là đèn Tungsten, pin 9V, nhiệt độ đo được từ 0 – 500C Hình 1.3: Các thiết bị đo quang cầm tay của hãng HANNA bán kèm với kit thử (từ 160 USD đến 1500 USD).

Thiết bị đo quang cầm tay DR2800 của Thiết bị đo quang cầm tay của hãng hãng HACH, dùng pin. (DR 2800™ Color HQ. (X- Rite SP60 Portable Portable Spectrophotometer with Sphere Based Spectrophotometer. Lithium-Ion Battery.530) Trang 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Luận văn Thạc Sĩ Bùi Anh Thư Thiết bị đo quang cầm tay Lovibond® RT 500 Portable CM2500d/2600d Portable Sphere Spectrophotometer.4: Thiết bị đo quang cầm tay các hãng khác Máy quang phổ DR 2800 có thể sử dụng ngoài hiện trường hoặc trong phòng thí nghiệm ngay cả khi không có sẵn nguồn nhờ có pin làm nguồn phụ.

Đây là máy phân tích có thể phân tích được nhiều chỉ tiêu môi trường, đã được cài đặt sẵn 240 phương pháp phân tích với màn hình cảm ứng giao diện sử dụng trực quan, có cổng USB nên rất thuận tiện cho việc cập nhật phần mềm và kết nối với các thiết bị ngoài như PC/máy in. Tự động nhận diện chương trình phân tích khi sử dụng test với ống TNTplus có mã vạch, máy nhỏ gọn, có thể đo mở, không cần đóng nắp đậy buồng đo, Hoạt động bằng pin Lithium hoặc nguồn AC.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ