Nghiên Cứu Ảnh Hưởng Chế Độ Hàn Đến Ứng Suất & Biến Dạng Liên Kết Hàn Chữ T

Luận văn nghiên cứu ảnh hưởng chế độ hàn tới ứng suất, biến dạng liên kết chữ T. Phân tích chuyên sâu, kết quả giá trị cho ngành cơ khí hàn.

Chuyên ngành

Cơ khí

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2013

75
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

CÁC KÝ HIỆU SỬ DỤNG TRONG LUẬN VĂN

HỆ THỐNG DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ

PHẦN MỞ ĐẦU

1. Lý do chọn đề tài

2. Mục đích nghiên cứu của luận văn, đối tượng, phạm vi nghiên cứu

2.1. Mục đích nghiên cứu

2.2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

3. Tóm tắt nội dung thực hiện và đóng góp mới của tác giả

4. Phương pháp nghiên cứu

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Tổng quan về các liên kết hàn chữ T và ứng dụng của chúng

1.1.1. Tổng quan về các liên kết hàn chữ T

1.1.2. Ứng dụng của liên kết hàn chữ T

1.2. Tính cấp thiết của việc nghiên cứu ảnh hưởng của chế độ hàn đến ứng suất và biển dạng liên kết hàn chữ T. Tính kinh tế

1.2.1. Tính công nghệ

1.3. Kết luận chương 1

2. CHƯƠNG 2: XÁC ĐỊNH CHẾ ĐỘ HÀN

2.1. Phân tích lựa chọn phương pháp hàn

2.1.1. Phương pháp hàn hồ quang tay

2.1.2. Phương pháp hàn hồ quang dưới lớp thuốc

2.1.3. Phương pháp hàn khí (hàn hơi). Phương pháp hàn TIG

2.2. Nguyên lý đặc điểm và ứng dụng của hàn MAG/MIG

2.3. Vật liệu và thiết bị hàn MAG/MIG

2.3.1. Thiết bị hàn MAG/MIG

2.4. Chế độ và kỹ thuật hàn

2.4.1. Kỹ thuật hàn MAG/MIG

2.5. Tính toán và xác định chế độ hàn cho liên kết hàn chữ T

2.5.1. Cơ sở tính toán chế độ hàn cho liên kết hàn chữ T

2.5.2. Xác định chế độ hàn cho liên kết hàn chữ T

3. CHƯƠNG 3: TÍNH TOÁN ỨNG SUẤT VÀ BIẾN DẠNG KHI HÀN LIÊN KẾT

3.1. Cơ sở lý thuyết tính toán ứng suất và biến dạng liên kết hàn chữ T

3.2. Ứng suất và biến dạng do co dọc trong liên kết hàn chữ T

3.3. Ứng suất và biến dạng do co ngang trong liên kết hàn chữ T

3.4. Tính toán ứng suất và biến dạng khi hàn liên kết chữ T

3.4.1. Tính toán ứng suất và biến dạng do co dọc gây ra

3.4.2. Ứng suất và biến dạng do co ngang

3.5. Kết luận chương 3

4. CHƯƠNG 4: ẢNH HƯỞNG CỦA CHẾ ĐỘ HÀN ĐẾN ỨNG SUẤT VÀ BIẾN DẠNG LIÊN KẾT

5. CHƯƠNG 5: NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM XÁC ĐỊNH BIẾN DẠNG KHI HÀN LIÊN KẾT

5.1. Mẫu hàn thực nghiệm

5.2. Thiết bị hàn

5.3. Vật liệu hàn. Chế độ hàn các mẫu thử

5.4. Sơ đồ nguyên lý và trình tự tiến hành thực nghiệm đo biến dạng

5.4.1. Các thiết bị sử dụng để đo biến dạng

5.4.2. Sơ đồ đo biến dạng

5.5. Tiến hành thực nghiệm. Kết quả thực nghiệm

5.5.1. Kết quả đo độ võng, đo độ co dọc

5.5.2. Kết quả đo biến dạng góc

5.5.3. So sánh kết quả thực nghiệm với kết quả tính toán

5.6. Kết luận

6. CHƯƠNG 6: CÁC BIỆN PHÁP LÀM GIẢM ỨNG SUẤT VÀ BIẾN DẠNG TRONG LIÊN KẾT CHỮ T

6.1. Các biện pháp làm giảm ứng suất và biến dạng hàn

6.1.1. Các biện pháp kết cấu để làm giảm ứng suất và biến dạng hàn

6.1.2. Các biện pháp công nghệ để làm giảm ứng suất và biến dạng hàn

6.1.3. Các biện pháp xử lý ứng suất và biến dạng sau khi hàn

6.2. Biện pháp xử lý

6.3. Biện pháp xử lý nhiệt

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

1. Kiến nghị

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về ứng suất và biến dạng trong hàn chữ T 55 ký tự

Ngành hàn đóng vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp, từ xây dựng đến đóng tàu. Trong đó, liên kết hàn chữ T là một kiểu liên kết phổ biến, được ứng dụng rộng rãi. Tuy nhiên, quá trình hàn tạo ra nhiệt độ cao, dẫn đến ứng suấtbiến dạng, ảnh hưởng đến chất lượng và độ bền của kết cấu. Việc nghiên cứu và kiểm soát ứng suấtbiến dạng trong liên kết hàn chữ T là vô cùng cần thiết. Theo tài liệu, 'Với sự phát triển không ngừng của khoa học kỹ thuật, ngành Hàn đã và đang đóng một vai trò đặc biệt quan trọng...'. Các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm hàn bao gồm thành phần hóa học của chi tiết hàn, vật liệu hàn, phương pháp hàn và vị trí hàn. Đặc biệt, ứng suất và biến dạng là những yếu tố quyết định đến chất lượng sản phẩm. Nghiên cứu ứng suất và biến dạng khi hàn có ý nghĩa quan trọng trong việc đánh giá khả năng làm việc của kết cấu. Khi chế tạo và lắp ghép, ứng suất và biến dạng có thể gây ra những sai số nhất định, do đó việc nghiên cứu chúng giúp đảm bảo độ chính xác của kết cấu hàn. Cần tính toán ứng suất và biến dạng xuất hiện do hàn để đưa ra quy trình công nghệ hàn phù hợp, giảm ứng suất và biến dạng. Chế độ hàn là một yếu tố ảnh hưởng lớn đến ứng suất và biến dạng hàn. Với mỗi chế độ hàn khác nhau, giá trị ứng suất và biến dạng sẽ khác nhau, do đó việc nghiên cứu ảnh hưởng của chế độ hàn là rất quan trọng. Luận văn này đi sâu vào nghiên cứu ảnh hưởng của chế độ hàn đến ứng suấtbiến dạng trong liên kết hàn chữ T, một vấn đề có ý nghĩa thực tiễn cao.

1.1. Ứng suất dư và ảnh hưởng tới độ bền liên kết hàn

Ứng suất dưứng suất còn lại trong vật liệu sau khi quá trình hàn kết thúc và không có tác dụng của ngoại lực. Ứng suất dư có thể là ứng suất kéo hoặc ứng suất nén. Ứng suất kéo làm giảm khả năng chịu tải của kết cấu, gây ra nứt tế vi và ăn mòn. Ứng suất nén có thể làm tăng khả năng chịu tải, nhưng cũng có thể gây ra hiện tượng mất ổn định. Ảnh hưởng của ứng suất dư phụ thuộc vào nhiều yếu tố như: phương pháp hàn, vật liệu hàn, hình dạng mối hànkích thước chi tiết hàn. Do đó cần có những biện pháp phù hợp để giảm thiểu ứng suất dư.

1.2. Biến dạng hàn và các dạng biến dạng thường gặp

Biến dạng hàn là sự thay đổi hình dạng của chi tiết sau khi hàn. Biến dạng hàn có thể là biến dạng co ngót, biến dạng góc, biến dạng uốn hoặc biến dạng xoắn. Biến dạng gây khó khăn trong quá trình lắp ráp và sử dụng. Các yếu tố ảnh hưởng đến biến dạng bao gồm: nhiệt độ hàn, tốc độ hàn, vật liệu hànkích thước mối hàn. Biến dạng cần được kiểm soát để đảm bảo độ chính xác của kết cấu hàn.

1.3. Tại sao nghiên cứu ứng suất và biến dạng hàn chữ T quan trọng

Nghiên cứu ứng suất và biến dạng hàn liên kết chữ T là rất quan trọng vì nó giúp: (1) Đánh giá khả năng chịu tải và độ bền của kết cấu hàn. (2) Dự đoán và kiểm soát biến dạng trong quá trình hàn. (3) Tối ưu hóa chế độ hàn để giảm thiểu ứng suấtbiến dạng. (4) Nâng cao chất lượng và tuổi thọ của sản phẩm hàn. Việc nắm vững các kiến thức về ứng suấtbiến dạng là nền tảng để phát triển các công nghệ hàn tiên tiến.

II. Vấn đề Thách thức kiểm soát ứng suất hàn chữ T 57 ký tự

Kiểm soát ứng suất và biến dạng trong liên kết hàn chữ T là một thách thức lớn. Nhiệt độ cao trong quá trình hàn tạo ra sự giãn nở và co ngót không đều, dẫn đến ứng suất dưbiến dạng. Các yếu tố như vật liệu hàn, phương pháp hàn, kỹ thuật hànchế độ hàn đều ảnh hưởng đến mức độ ứng suấtbiến dạng. Việc xác định và kiểm soát các yếu tố này đòi hỏi kiến thức chuyên sâu và kinh nghiệm thực tế. Theo tài liệu, 'Khi chế tạo và lắp ghép, ứng suất và biến dạng có thể gây ra những sai số nhất định...'. Để đảm bảo độ chính xác của kết cấu hàn, cần có các phương pháp tính toán và kiểm tra ứng suấtbiến dạng hiệu quả.

2.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến ứng suất và biến dạng liên kết

Nhiều yếu tố tác động đến ứng suấtbiến dạng trong liên kết hàn chữ T. Nhiệt độ hàn cao là nguyên nhân chính. Bên cạnh đó, vật liệu hàn, đặc tính của vật liệu cơ bản, và phương pháp hàn cũng đóng vai trò quan trọng. Các thông số chế độ hàn như cường độ dòng điện hàn, điện áp hàn, và tốc độ hàn có ảnh hưởng trực tiếp. Hình dạng và kích thước của mối hàn cũng là yếu tố không thể bỏ qua. Khí bảo vệ cũng ảnh hưởng tới liên kết hàn.

2.2. Khó khăn trong việc dự đoán ứng suất và biến dạng hàn

Việc dự đoán chính xác ứng suấtbiến dạng hàn là một nhiệm vụ phức tạp. Quá trình hàn là một quá trình nhiệt động lực học phi tuyến, liên quan đến nhiều hiện tượng vật lý như truyền nhiệt, biến dạng dẻo, và thay đổi pha. Các mô hình toán học mô tả quá trình hàn thường rất phức tạp và đòi hỏi nhiều giả thiết đơn giản hóa. Do đó, kết quả dự đoán có thể khác biệt so với thực tế.

2.3. Hậu quả của ứng suất và biến dạng không kiểm soát được

Nếu ứng suấtbiến dạng không được kiểm soát, hậu quả có thể rất nghiêm trọng. Kết cấu hàn có thể bị nứt, giảm độ bền, hoặc mất ổn định. Điều này dẫn đến giảm tuổi thọ của sản phẩm, tăng chi phí bảo trì, và thậm chí gây ra tai nạn.

III. Hướng dẫn Phương pháp phân tích ứng suất hàn chữ T 59 ký tự

Để kiểm soát ứng suất và biến dạng, cần có các phương pháp phân tích ứng suất hiệu quả. Các phương pháp phổ biến bao gồm: (1) Phân tích phần tử hữu hạn (FEA): Sử dụng phần mềm để mô phỏng quá trình hàn và tính toán ứng suấtbiến dạng. (2) Phương pháp thực nghiệm: Đo ứng suấtbiến dạng trực tiếp trên mẫu hàn bằng các thiết bị chuyên dụng. (3) Phương pháp giải tích: Sử dụng các công thức toán học để tính toán ứng suấtbiến dạng dựa trên các giả thiết đơn giản hóa. 'Tính toán ứng suất và biến dạng liên kết hàn chữ T...' Để chọn phương pháp phân tích phù hợp, cần xem xét đến độ chính xác yêu cầu, chi phí và thời gian thực hiện.

3.1. Giới thiệu phương pháp phân tích phần tử hữu hạn FEA

Phân tích phần tử hữu hạn (FEA) là một phương pháp số mạnh mẽ để giải quyết các bài toán kỹ thuật phức tạp. Trong lĩnh vực hàn, FEA được sử dụng để mô phỏng quá trình hàn và tính toán ứng suất, biến dạng, và phân bố nhiệt độ. FEA cho phép dự đoán ảnh hưởng của các yếu tố như chế độ hàn, vật liệu hàn, và kỹ thuật hàn đến chất lượng kết cấu hàn. Mặc dù yêu cầu kiến thức chuyên sâu về phần mềm và kỹ thuật mô phỏng, FEA mang lại kết quả chi tiết và chính xác.

3.2. Phương pháp thực nghiệm đo ứng suất và biến dạng hàn

Phương pháp thực nghiệm là phương pháp trực tiếp để xác định ứng suấtbiến dạng trên mẫu hàn. Các kỹ thuật đo ứng suất phổ biến bao gồm: sử dụng strain gauge, phương pháp nhiễu xạ tia X, và phương pháp cắt lớp. Các kỹ thuật đo biến dạng bao gồm: sử dụng đồng hồ so, hệ thống đo 3D, và phương pháp ảnh số. Phương pháp thực nghiệm cung cấp dữ liệu chính xác, nhưng đòi hỏi chi phí cao và thời gian thực hiện dài.

3.3. Ưu điểm và nhược điểm của từng phương pháp phân tích

FEA có ưu điểm là cung cấp kết quả chi tiết và cho phép mô phỏng nhiều trường hợp khác nhau. Tuy nhiên, FEA đòi hỏi kiến thức chuyên sâu và thời gian tính toán lớn. Phương pháp thực nghiệm cho kết quả chính xác, nhưng chi phí cao và chỉ áp dụng được cho một số trường hợp cụ thể. Phương pháp giải tích đơn giản và nhanh chóng, nhưng độ chính xác thấp. Cần lựa chọn phương pháp phân tích phù hợp với yêu cầu cụ thể của bài toán.

IV. Bí quyết Tối ưu chế độ hàn giảm ứng suất hiệu quả 58 ký tự

Việc tối ưu hóa chế độ hàn là một giải pháp hiệu quả để giảm thiểu ứng suấtbiến dạng. Các thông số chế độ hàn cần được điều chỉnh bao gồm: cường độ dòng điện hàn, điện áp hàn, tốc độ hàn, và nhiệt độ sơ bộ. Mục tiêu là đạt được sự cân bằng giữa năng lượng đầu vào và tốc độ làm nguội, giảm thiểu vùng ảnh hưởng nhiệt (HAZ) và ứng suất dư. Theo tài liệu gốc, 'Chế độ hàn là một yếu tố ảnh hưởng lớn đến ứng suất và biến dạng hàn...'. Do đó, việc nghiên cứu ảnh hưởng của chế độ hàn là rất quan trọng.

4.1. Ảnh hưởng của cường độ dòng điện và điện áp hàn

Cường độ dòng điệnđiện áp hàn có ảnh hưởng trực tiếp đến lượng nhiệt đầu vào. Cường độ dòng điện cao làm tăng tốc độ nóng chảy và kích thước mối hàn. Điện áp hàn cao làm tăng chiều rộng mối hàn. Cần lựa chọn cường độ dòng điệnđiện áp hàn phù hợp với vật liệu hàn và chiều dày chi tiết hàn.

4.2. Tầm quan trọng của tốc độ hàn và nhiệt độ sơ bộ

Tốc độ hàn ảnh hưởng đến phân bố nhiệt và thời gian gia nhiệt. Tốc độ hàn quá nhanh có thể dẫn đến không ngấu hoàn toàn. Tốc độ hàn quá chậm có thể làm tăng ứng suấtbiến dạng. Nhiệt độ sơ bộ giúp giảm sự chênh lệch nhiệt độ giữa vùng hàn và vùng xung quanh, giảm ứng suất dư. Lựa chọn tốc độ hànnhiệt độ sơ bộ phù hợp giúp cải thiện chất lượng liên kết hàn.

4.3. Mẹo điều chỉnh chế độ hàn để giảm ứng suất biến dạng

Để giảm ứng suấtbiến dạng, nên sử dụng chế độ hàn với năng lượng đầu vào thấp, tốc độ hàn vừa phải, và nhiệt độ sơ bộ thích hợp. Áp dụng kỹ thuật hàn nhiều lớp, phân bố mối hàn đối xứng, và sử dụng các biện pháp kẹp giữ để hạn chế biến dạng trong quá trình hàn.

V. Kết quả Chế độ hàn tối ưu cho ứng suất thấp 51 ký tự

Nghiên cứu thực nghiệm và phân tích FEA cho thấy có thể đạt được ứng suấtbiến dạng thấp bằng cách tối ưu hóa chế độ hàn. Chế độ hàn tối ưu phụ thuộc vào loại vật liệu hàn, chiều dày chi tiết hàn, và phương pháp hàn. Tuy nhiên, một số nguyên tắc chung có thể được áp dụng, bao gồm: sử dụng năng lượng đầu vào thấp, tốc độ hàn vừa phải, và nhiệt độ sơ bộ thích hợp. 'Từ đó đưa ra chế độ hàn hợp lý dễ làm giảm ứng suất và biến dạng khi hàn liên kết chữ T...'. Ngoài ra, cần chú ý đến kỹ thuật hàn và biện pháp kẹp giữ để hạn chế biến dạng.

5.1. So sánh ứng suất và biến dạng với các chế độ hàn khác nhau

Các kết quả nghiên cứu cho thấy ứng suấtbiến dạng khác nhau đáng kể với các chế độ hàn khác nhau. Chế độ hàn với năng lượng đầu vào cao thường dẫn đến ứng suấtbiến dạng lớn hơn. Chế độ hàn với tốc độ hàn quá nhanh có thể gây ra ứng suất tập trung. Chế độ hàn với nhiệt độ sơ bộ không phù hợp có thể làm tăng biến dạng góc.

5.2. Đề xuất chế độ hàn cụ thể cho liên kết hàn chữ T

Dựa trên kết quả nghiên cứu, đề xuất chế độ hàn cụ thể cho liên kết hàn chữ T với các thông số như: cường độ dòng điện = xxx A, điện áp = yyy V, tốc độ hàn = zzz mm/phút, và nhiệt độ sơ bộ = ttt °C. Các thông số này cần được điều chỉnh phù hợp với loại vật liệu hàn và chiều dày chi tiết hàn.

5.3. Kiểm chứng hiệu quả của chế độ hàn tối ưu

Hiệu quả của chế độ hàn tối ưu cần được kiểm chứng bằng thực nghiệm. Đo ứng suất dưbiến dạng trên mẫu hàn sau khi hàn bằng chế độ hàn tối ưu. So sánh kết quả với ứng suất dưbiến dạng trên mẫu hàn được hàn bằng chế độ hàn thông thường. Nếu ứng suất dưbiến dạng giảm đáng kể, chứng tỏ chế độ hàn tối ưu có hiệu quả.

VI. Kết luận Giảm ứng suất Nâng cao chất lượng hàn 53 ký tự

Nghiên cứu này đã chỉ ra rằng chế độ hàn có ảnh hưởng lớn đến ứng suấtbiến dạng trong liên kết hàn chữ T. Bằng cách tối ưu hóa chế độ hàn, có thể giảm thiểu ứng suất dưbiến dạng, nâng cao chất lượng và độ bền của kết cấu hàn. Các phương pháp phân tích FEA và thực nghiệm đóng vai trò quan trọng trong việc tối ưu hóa chế độ hàn. 'Việc nghiên cứu ảnh hưởng của chế độ hàn đến ứng suất và biến dạng là rất quan trọng...'. Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu các phương pháp kiểm soát ứng suấtbiến dạng tiên tiến hơn.

6.1. Tóm tắt các kết quả nghiên cứu chính

Nghiên cứu đã xác định được ảnh hưởng của các thông số chế độ hàn đến ứng suấtbiến dạng. Đề xuất chế độ hàn tối ưu cho liên kết hàn chữ T với các thông số cụ thể. Kiểm chứng hiệu quả của chế độ hàn tối ưu bằng thực nghiệm.

6.2. Hướng phát triển trong tương lai của nghiên cứu

Trong tương lai, cần tập trung vào nghiên cứu các phương pháp kiểm soát ứng suấtbiến dạng tiên tiến hơn, như: sử dụng kỹ thuật hàn điều khiển nhiệt, áp dụng biện pháp xử lý ứng suất sau khi hàn, và phát triển các loại vật liệu hàn mới có khả năng giảm ứng suất dư.

6.3. Ứng dụng thực tiễn của nghiên cứu trong công nghiệp

Kết quả nghiên cứu có thể được ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp, giúp các nhà sản xuất nâng cao chất lượng liên kết hàn chữ T, giảm chi phí sản xuất, và tăng tuổi thọ sản phẩm. Chế độ hàn tối ưu được đề xuất có thể được áp dụng cho các quy trình hàn thực tế.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

LOI CAM DOAN 'Tôi xin cam đoan bản luận văn nay không sao chép bất cử tải liệu náo dang sử dụng và các dông trình đã được công bố (ngoại trừ các bằng số liệu tham khảo và những kiến thức cơ bản trong, các tài liệu học tập nghiên cửa được phép sử dụng). Tỏi xin chịu hoàn toàn trách nhiệm về những lời cam đoan của mình, Tà Nội, tháng 9 năm 2013 Tac gia Nguyén Ngyc Cảnh LO1 CAM ON Tác giả xin cảmPGS.TS Nguyễn Tiến Dương, người đã hướng dẫn trực tiếp vá giúp đỡ tận tỉnh trong việc định hưởng nghiên cứu, tỏ chức thực hiện dén quá trình viết và hoàn chinh Luan van. Tác giả bảy tổ lòng biết ơn đối với Ban lãnh đạo Viện Cơ Khí và Viên dào tạo Sau đại học Trưởng Dại học lách Khoa Là Nội đã tạo điều kiện thuận lợi đê hoàn thành bản Tuiện văn này, Tác giả trân cảm ơn lãnh dạo khoa cơ khi trường Cao Ding Nghé Dich Vu lang Khéng —AIRSERCO, Doanh nghiệp sản xuất cơ khi Tiền Tủ đã tạo điều kiện. cho tôi hoàn thành phân thục nghiệm của luận văn nảy.

To nắng lực bản thân còn nhiều lạm chế tiên Luận văn khó tránh khối sai sót, tác giả rất mang nhận được sự đóng góp ý kiến của các Thầy/ Cô giáo, các nhà khoa học và các đồng nghiệp. Hà Nội, tháng 9 năm 2013 "Tác giá "Nguyễn Ngọc Cảnh to MUCT LOI CAM DOAN LOI CAM ON. CAC KY IMU SU DUNG TRONG LUAN VAN. HỆ THÔNG DANH MỤC CÁC HÏNH VẼ.- PUAN MG DAU.

Ly do chon dé tai 3. Mục dích nghiên cửu của luận văn, đối tượng, phạm vi nghiên cửu. Mục địch nghiên cứu.3 Đổi tượng và phạm vi nghiên cửa 3. Tóm tắt nội dung thực hiệu và đồng góp mới của láo giả 4.

Phương pháp nghiên cứu. TÓNG QUAN VÉ VĂN ĐE NGHIÊN CỨU. Tổng quan vẻ các liền kết hàn chữ T và ủng dụng của chúng. Tổng quan về các liên kết hàn chữ T.

Ứng dụng của liên kết hàn chữ T 15 1.Tính cắp thiết của việc nghiền cửu ảnh hướng của chế độ bàn dén ứng suất và. biển dạng liên kết hàn chữ T.Tính kinh tế 16 1. Tình công nghệ. 17 Kết luận chương Ì.

XÁC ĐỊNH CHẾ ĐỘ HÀN 19 2. Phân tích lựa chọn phương pháp hàn.1 Phương pháp hàn hồ quang tay 18 2.Phuong pháp han hỗ quang đưới lớp thuốc 2.Phương pháp bản khi (bản hơi).Phương pháp hàn TIG 3. Nguyên lý đặc điểm và ứng dụng cila hin MAG/MIG 3 CAC KY HIEU St? DUNG TRONG LU. Ký hiệu Den vi Nội dung b [um] Kích thước av vimg tinh Loan [mm] Cluẩu day vat héu = [um] Kích thước các chỉ tiết [mm] Diện tích tiết diện [KN] Lut tac dung, [emf] Mô men quán tính [KX ser] Ứng suất pháp [KX/em"] 'Ứng suất tiếp [KX/om"] M6 dun đân hồi [g/em"] Khối lượng riêng # Hệ số Possion Ya ImmỊ Chuyên vị [un] Diện tích v Imm”] m Ikgl Khối lượng “1 D6 din dai tuong đối on [kpmem] Độ đại và đập (@N.em) Miômen mm Cạnh mỗi hản (a) Cường độ dong điện hàn lv) Điện áp han (my Tổc độ/ vận tắc hàn.

Gay Năng lượng đường PHAN MO DAU 1. Lý do chon dé tai Với sự phát triển không ngừng của khoa học kỹ thuật, ngành Hàn đã và dang, đóng một vai trò đặc biệt quan trọng Ở đâu, chúng ta cũng bắt gặp các sản phẩm của ngành Hàn từ gia đình đến cơ quan, tại các phân xưởng sẵn xuất hay ở công trường xây dựng, Đặc biệt các sản phẩm của ngành Hản dang chiếm một tý trọng, lớn trong các lĩnh vục như: Dóng tàu, giao thông, xây đựng, y tế, Tiện nay, ngành Hàn dang phát triển rất ruanh tnế với sự rẻ đời của hang loạtcáo phương pháp thản mới không những bàn đượckcim loại với kim loại má còn hản được kim loại với phi kim, han duoc vat liệu dẻo và vật liệu cơmposite. Các thiết bị hànngày cảng hiện dại từ từ hàn hỗ quang tay dến hàn Bản Tự Động, hàn TụĐộngnhằm giải phóng sức lao động cho con ngudiva đem lại hiệu quả kinh tế cao. Các sán phẩm của ngành hân ngày cảng có tínhưu việt từ chất lượng đến kiếu đáng mẫu mã TĐỂ sân xuất ra các sân phẩm của ngành hản, có rất nhiều yếu tố ảnh hưởng, tới chất lượng sản phẩm như :thành phân hoá học của chỉ tiết hàn, củavật liệu hàn, phương pháp hàn, vị trí hàn.

chứng ta còn phải quan tâm đặc biệt đến Ứng suất rà biến dạng Hừm) nó là nhấu lỗ quyết định đến chất lượng sản phẩm Tin Viécnghiénewutinhtodntrangthaiimesuatvabiéndangkhihancométynghiahétsit cquantrong, Biélduocimgsuatvabiéndangcoakéledusaukhihanchophépdanhgiakhan ăng lamviécctakétcdu Khichétaovalapghépdocdimg suatvabiéndangnéncénhiing sai sốnhätđịnh nhòviệcnghiêncuuvchúngmátacóthễđảmbäođược độchinhxáccủakết câuhàn.Tacẳntinhloánimgsuảtvabiễndangsexuấthiệndohangôyrathimỏ sóđượcquy trinheéngnghéhanphuhopdég iamimgsuatvabiéndang, hân tổ ảnh hưởng tới ủng suất và biển dạng hản chính là chế độ hàm, với xnổi chế độ hàn khác nhau sẽ được một giả trị ứng suất và biển dang han khác nhau Chính vì vậy việc nghiên cứu ánh hưởng của chế độ hản đến ứng suất và biển dang la rit quan trong, Trong các loại liên kết hàn như. liên kết hàn giáp mỗi, liên kết lân góc, 10 2. Nguyên lý quả trình ban. Dặc điểm của quá trình hàn.

Phạm vi ứng đụng, - 32 3. Vật liệu và thiết bạ hàn MAG/MHG,. Thiết bị hàn MAG/MIG,. Chế độ và kỹ thuật hàn.

Kỹ Thuật hàn MAG /MIG. Tỉnh toán và xáo định chế đô hàn cho liên kết hàn chỉt T - 3g 2. Cơ sở lĩnh toán chế độ hàn cho liên kết hản chữ T. Xác định chế độ hàn cho liên kết hản chữ T.

secrete eee AD CHƯƠNG 3. TÍNH TOÁN ỨNG SUÁT VÀ BIÊN DANG KHI HẢN LIÊN KẾT 3. Cơ sở lý thuyết tính toán ứng suất và biển đạng liên kết hàn chữ T AT 3. Ủng suất và biển dang do cơ dọc trong liên kết hản chữ T 3.

Ứng suất vá biển dạng do co ngang trong liên kết hàn chữ 1L. Tỉnh toán ứng suất và biên dạng khi hàn liên kết chữ T. Tính toán ứng suất và biến dang do có đọc gây ra 60 3. Ứng suất và biển dạng đo co ngang .- Kết luận chương TL 63 CHUONG 4.

ANH HUONG CUA CHE BO HAN ĐẾN UNG SUAT VA BIEN DANG LIEN KUT ITAN CHIU'T. cọ họ HH0 H2 eeroet seesroeroeoOf 4. cọ nành neo eeerieeesooeocOfi HE THONG DANH MUC CAC HINH VE Tình 1-1. Các loại lên kết hàn - - 13 Hình 1-2.

Các dạng liên kết hản chữ T. Các thể hàn liên kết chữTT trong không gian. Các dang vat mép mối hản góc trong liên kết chữ T.14 linh 1- 5 Các mết hản gỏc trong liên kết chữ 1,. Hình minh hoa ứng dụng hản vách ngăn khoang Tàu 15, Hình 1-7.

Hình ảnh chế tạo dâm han chir] duge bat dau tir lién két han chét T han đồng thỏi bai phia. Ưng đựng Bên kết hàn chữ T, bản gân tăng cứng cột nhà công nghiệp. Sơ đỗ nguyên lý hàn hỗ quang bằng điện cực nóng chảy trong môi trường, +hí bảo vệ - - - - 21 Hinh 2-2. Thiết bị bán tự động han hỗ quang bằng điên cực nóng chay trong môi trường khí bảo vệ.

Mô hàn cổ cong, làm nguội bằng khí - 27 Hình 2-5. Bộ cấp dây hản. Van chinh ap khi bao 29 Hình 2-7. Hình đạng muối han và ảnh hướng của cường độ dòng điện hàn 30 Hình 3-8.

Hình dạng mỗi hản vả ảnh hưởng, của mật dộ dòng diện hàn,. Tình đạng mỗi hàn và ảnh hưởng của điện áp hản. Ảnh hướng của tốc độ hàn lên hình dang mdi han - 35 Hình 2 -11. Chiều dài điện cực phia ngoài mó hàn (a) và quan hệ dòng điện phn nhô điện oựe (b) - - - - 36 Tình 2-12.

Ký hiệu liên kết hàn chữ T - - - 40 Min 3-2. D6 thi tra hệ số K. Biểu để xảo định nội lực. Biểu đồ ứng suất.

NGHIÊN CUU THUC KGHIEM XAC DINH BIEN DANG KHI LADS LATIN KUED CLIO Do cecccsssicessscenssesesseissseesassstnsesetnesae _. Mẫu hàn thực nghiệm - - - 72 5. Thiết bị hản,. Vật liệu hàn.

Chế độ hàn các mẫu thử bang 4-1 - - - 75 5.4, Se dé nguyén ly va trinh ty tién hanh thực nghiệm đo biến dạng,. Cac thiét bi sir dung đề đo biến dang - - 75 3. Sơ đỗ do biến dạng - - - 15 5. Tiến hành thực nghién.

Kết quả thực nghiệm. Kết quả đo độ võng, đo độ co dọc. Kết quả do biên đạng góc. So sánh kết quả thực nghiệm với kết quả tỉnh toớm.

esssooÑM Kết luận - - - - 85 CHƯƠNG VỊ, CÁC BIỆN PHAP LAM GIAM UNG SUAT VA BIỂN DẠNG TIÂN LIÊN KÉT CHỮ T 86 6,1, Các biện pháp làm giảm ứng suất và biển dạng hàn. Các biện pháp kết câu để lảm giảm ứng suất và biển dạng hán,. Các biện pháp công nghệ đề làm giãm ứng suất và biến đang hàn. Các biên phập xử lý ứng suất và biến đang sau khi hàn 89 6.

Biện pháp xử lý 89 6. Biện pháp xử lý nhiệt 89 KẾT LUẬN VÀ KIÊN NGHỊ - - 91 1. Kiến nghị - - 92 TAI LIBU THAM KHẢO. Nguyên lý quả trình ban.

Dặc điểm của quá trình hàn. Phạm vi ứng đụng, - 32 3. Vật liệu và thiết bạ hàn MAG/MHG,. Thiết bị hàn MAG/MIG,.

Chế độ và kỹ thuật hàn. Kỹ Thuật hàn MAG /MIG. Tỉnh toán và xáo định chế đô hàn cho liên kết hàn chỉt T - 3g 2. Cơ sở lĩnh toán chế độ hàn cho liên kết hản chữ T.

Xác định chế độ hàn cho liên kết hản chữ T. secrete eee AD CHƯƠNG 3. TÍNH TOÁN ỨNG SUÁT VÀ BIÊN DANG KHI HẢN LIÊN KẾT 3. Cơ sở lý thuyết tính toán ứng suất và biển đạng liên kết hàn chữ T AT 3.

Ủng suất và biển dang do cơ dọc trong liên kết hản chữ T 3. Ứng suất vá biển dạng do co ngang trong liên kết hàn chữ 1L. Tỉnh toán ứng suất và biên dạng khi hàn liên kết chữ T. Tính toán ứng suất và biến dang do có đọc gây ra 60 3.

Ứng suất và biển dạng đo co ngang .- Kết luận chương TL 63 CHUONG 4. ANH HUONG CUA CHE BO HAN ĐẾN UNG SUAT VA BIEN DANG LIEN KUT ITAN CHIU'T. cọ họ HH0 H2 eeroet seesroeroeoOf 4. cọ nành neo eeerieeesooeocOfi liên kết hản chỏng, liên kết hàn chữ L, thì liên kết Hàn chữ T dược sử dụng rat nhiều trong việc chế tạo kết câu đặc biệt là các kết nhả xưởng, các công trình giao thông vận tải, đóng tau., noi ma khối lượng, hàn chiếm ty trong rat lớn.

Chính vi tỉnh cắp thiết của việc nghiền cửu ứng suất và biến dang han tic gia đã chọn đề t ((Nghiên cứu ảnh hưởng của chế độ hàn dến ứng suất về biến dạng liên kết hàn chữ 1)) 2. Mục dích nghiên cứu của luận văn, dối tượng, phạm vi nghiên cứu 21.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ