Luận văn: Ảnh hưởng yếu tố công nghệ đến độ nhám bề mặt khi gia công tia lửa điện (EDM) CNC

Luận văn: Nghiên cứu ảnh hưởng yếu tố công nghệ đến độ nhám bề mặt khi gia công tia lửa điện cắt dây CNC. Phân tích và tối ưu hóa quy trình.

Chuyên ngành

Kỹ thuật cơ khí

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ kỹ thuật

2017

75
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ GIA CÔNG TIA LỬA ĐIỆN

1.1. Tổng quan công nghệ gia công tia lửa điện

1.2. Sơ lược và lịch sử phát triển công nghệ gia công tia lửa điện

1.3. Bản chất vật lý của quá trình phóng tia lửa điện

1.4. Cơ chế bóc tách kim loại bằng gia công tia lửa điện

1.5. Đặc điểm của phương pháp gia công tia lửa điện

1.6. Khả năng công nghệ của phương pháp gia công tia lửa điện

1.7. Các phương pháp gia công tia lửa điện

1.8. Phương pháp gia công xung định hình

1.9. Phương pháp gia công cắt dây tia lửa điện

1.10. Các phương pháp gia công tia lửa điện khác

1.11. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình gia công tia lửa điện

1.12. Các đặc tính về điện của sự phóng tia lửa điện

1.13. Ảnh hưởng của khe hở phóng điện

1.14. Ảnh hưởng của điện dung C

1.15. Ảnh hưởng của diện tích gia công

1.16. Ảnh hưởng của sự ăn mòn điện cực

1.17. Các hiện tượng xấu khi gia công tia lửa điện

1.18. Ngắn mạch, sụt áp

1.19. Xung mạch hở không có dòng điện

1.20. Sự quá nhiệt của chất điện môi

1.21. Cấu yêu tố không điều khiển được. Nhiễu hệ thống

1.22. Nhiễu ngẫu nhiên

1.23. Chất điện môi trong gia công tia lửa điện

1.24. Nhiệm vụ của chât điện môi

1.25. Các loại chất điện môi

1.26. Các tiêu chuẩn đánh giá chất điện môi

1.27. Các loại dòng chảy của chất điện môi và các lỗi của dòng chảy

1.28. Hệ thống lọc chất điện môi

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ GIA CÔNG TIA LỬA ĐIỆN BẰNG PHƯƠNG PHÁP CẮT DÂY CNC

2.1. Tổng quan máy cắt dây tia lửa điện

2.2. Cấu tạo và nguyên lý hoạt động của máy cắt đây tia lửa điện

2.3. Ứng dụng của máy cắt dây

2.4. Đặc điểm của phương pháp gia công cắt dây tia lửa điện

2.5. Công nghệ trong điều khiển máy cắt đây tia lửa điện

2.6. Điện áp đánh lửa

2.7. Dòng phóng tia lửa điện lạ và bước của dòng điện

2.8. Độ kéo dải xung

2.9. Khoảng cách xung lạ

2.10. Điện cực và vật liệu điện cực

2.11. Yêu cầu của vật liệu điện cực

2.12. Các loại dây điện cực

2.13. Sự thoát phoi khi cắt dây tỉa lửa điện

2.14. Lập trình gia công trên máy cắt đây tỉa lửa điện

2.15. Các trục điều khiển và hệ tọa độ

2.16. Các chức năng “G”

2.17. Nhóm các lệnh dịch chuyển mã “G”

2.18. Nhóm các lệnh dịch chuyên đường kính G41 hoặc G42

2.19. Các lệnh định vị tự động

2.20. Các phóp copy dịch chuyểu

2.21. Các lệnh cắt cồn

3. CHƯƠNG 3: CHẤT LƯỢNG BỀ MẶT CHI TIẾT KHI GIA CÔNG TIA LỬA ĐIỆN BẰNG PHƯƠNG PHÁP CẮT DÂY CNC

3.1. Độ chính xác hình học của chi tiết sau khi gia công cắt day CNC

3.2. Các sai số profin trong cắt dây tia lửa điện

3.3. Chất lượng bề mặt chi tiết sau khi gia công cắt day CNC

3.4. Tính chất cơ lý và cấu trúc tế vĩ

3.5. Trạng thái ứng suất của lớp bề mặt

3.6. Trạng thái hình học của lớp bề mặt

3.7. Sáng bề mặt

3.8. Nhám bề mặt

3.9. Các phương pháp đo độ nhám bề mặt

3.10. Phương pháp chép hình

3.11. Phương pháp dùng đầu dò tiếp xúc

3.12. Phương pháp chép hình quang học

3.13. Phương pháp điện dung

3.14. Phương pháp đo theo mặt sọ

3.15. Phương pháp đo tán xạ quang học

3.16. Phương pháp đo tán xạ tích phân toàn phần

3.17. Phương pháp đo tán xạ theo góc A8

3.18. Phương pháp đo dùng kinh hiển vi

3.19. Kinh hiển vi quét dùng hiệu ứng đường ngầm STM

3.20. Kinh hiển vi lực nguyên tử AFM

4. CHƯƠNG 4: NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM ẢNH HƯỞNG CỦA CÁC YẾU TỐ CÔNG NGHỆ TỚI ĐỘ NHÁM BỀ MẶT KHI GIA CÔNG TIA LỬA ĐIỆN BẰNG PHƯƠNG PHÁP CẮT DÂY CNC

4.1. Tổng quan về quy hoạch thực nghiệm

4.2. Vai trò của thực nghiệm

4.3. Một số khái niệm

4.4. Qui luật phân bố chuẩn - hàm Gauss

4.5. Xử lí số liệu bằng phương pháp bình phương cực tiểu

4.6. Qui hoạch thực nghiệm

4.7. Kiểm tra tĩnh đồng nhất của các thí nghiệm

4.8. Qui hoạch thực nghiệm trực giao

4.9. Phương pháp tối ưu hóa

4.10. Phương pháp thực nghiệm

4.11. Các trang thiết bị thực nghiệm

4.12. Máy cắt dây tia lửa điện

4.13. Vật liệu điện cực và chất điện môi

4.14. Phôi và mẫu thực nghiệm

4.15. Thiết kế ma trận kế hoạch thực nghiệm

4.16. Tiến hành thực nghiệm

4.17. Thực nghiệm cắt mẫu

4.18. Thực nghiệm đo nhám bề mặt và

4.19. Xử lý kết quả thực nghiệm đo độ nhám

4.20. Mô hình hóa hàm độ nhám R theo các tham số công nghệ

4.21. Một số giải pháp nâng cao độ bóng bề mặt

5. KẾT LUẬN CHUNG VÀ KIẾN NGHỊ

5.1. Các kết luận của luận văn

5.2. Kiến nghị

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

DANH MỤC CÁC THUẬT NGỮ VÀ CHỮ VIẾT TẮT

LỜI CẢM ƠN

Tóm tắt

I. Tổng Quan Luận Văn Thạc Sĩ về Gia Công Tia Lửa Điện

Công nghệ gia công tia lửa điện (EDM), đặc biệt là phương pháp cắt dây CNC (WEDM), đã trở thành một quy trình quan trọng trong sản xuất hiện đại. Luận văn thạc sĩ này đi sâu vào việc nghiên cứu ảnh hưởng của các yếu tố công nghệ đến độ nhám bề mặt sau gia công. Mục tiêu là tối ưu hóa quy trình để đạt được chất lượng bề mặt mong muốn. Phương pháp này được ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp đòi hỏi độ chính xác cao, như chế tạo khuôn mẫu, hàng không vũ trụ và y tế. Việc kiểm soát độ nhám bề mặt là yếu tố then chốt để đảm bảo chức năng và tuổi thọ của sản phẩm. Theo tài liệu nghiên cứu, việc tìm hiểu sâu các yếu tố ảnh hưởng sẽ giúp cải thiện đáng kể năng suất và chất lượng. Các nghiên cứu trước đây đã chỉ ra rằng các thông số gia công như dòng điện, điện áp, thời gian xung, và chu kỳ xung có tác động lớn đến độ nhám. Luận văn này tập trung vào phân tích định lượng và mô hình hóa mối quan hệ giữa các yếu tố này và kết quả gia công tinh đạt được. Mục tiêu cuối cùng là cung cấp một cơ sở khoa học cho việc lựa chọn thông số gia công tối ưu, giúp các nhà sản xuất đạt được chất lượng bề mặt cao nhất với chi phí thấp nhất.

1.1. Lịch Sử Phát Triển và Ưu Điểm của Gia Công EDM

Gia công tia lửa điện có lịch sử phát triển lâu dài, bắt đầu từ những năm 1940. Theo thời gian, công nghệ này ngày càng hoàn thiện và được ứng dụng rộng rãi. Ưu điểm chính của EDM bao gồm khả năng gia công các vật liệu cứng, độ chính xác cao và khả năng tạo hình phức tạp. Trong đó, WEDM đặc biệt hiệu quả với các chi tiết có biên dạng phức tạp. Nó vượt trội hơn so với gia công truyền thống. Vì vậy, đây là một lựa chọn lý tưởng cho nhiều ứng dụng công nghiệp đòi hỏi khắt khe.

1.2. Tầm Quan Trọng của Độ Nhám Bề Mặt trong Sản Xuất

Độ nhám bề mặt ảnh hưởng trực tiếp đến nhiều tính chất của sản phẩm, bao gồm khả năng chống mài mòn, độ bám dính, và tính thẩm mỹ. Trong các ứng dụng đòi hỏi độ chính xác cao, việc kiểm soát độ nhám là yếu tố sống còn. Việc kiểm soát các thông số Ra (Độ nhám trung bình), Rz (Độ nhám đỉnh-đáy), và Rmax (Độ nhám lớn nhất) là rất quan trọng.

II. Thách Thức Độ Nhám Các Yếu Tố trong Cắt Dây CNC

Một trong những thách thức lớn nhất trong gia công tia lửa điện là kiểm soát độ nhám bề mặt. Nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến kết quả cuối cùng, bao gồm thông số gia công, vật liệu phôi, chất điện môi, và điều kiện môi trường. Việc xác định mối quan hệ giữa các yếu tố này và độ nhám là một nhiệm vụ phức tạp, đòi hỏi sự kết hợp giữa lý thuyết và thực nghiệm. Các nghiên cứu trước đây thường tập trung vào một vài yếu tố riêng lẻ, nhưng chưa có một mô hình toàn diện để dự đoán độ nhám trong các điều kiện gia công khác nhau. Sai số có thể phát sinh từ nhiều nguồn, bao gồm sự không ổn định của máy móc, sự biến đổi của vật liệu phôi, và sự không đồng nhất của chất điện môi. Vì vậy, việc phát triển một phương pháp tối ưu hóa thông số gia công hiệu quả là rất cần thiết để giảm thiểu sai số và đạt được chất lượng bề mặt mong muốn. Theo tài liệu, việc kiểm soát nhiệt độ và độ tinh khiết của chất điện môi có thể cải thiện đáng kể độ chính xác và giảm độ nhám.

2.1. Ảnh Hưởng của Thông Số Gia Công Đến Chất Lượng Bề Mặt

Các thông số gia công như dòng điện, điện áp, thời gian xung, và chu kỳ xung có ảnh hưởng trực tiếp đến lượng vật liệu bị loại bỏ và hình dạng của bề mặt gia công. Dòng điện cao và thời gian xung dài thường dẫn đến độ nhám lớn hơn, trong khi điện áp cao có thể gây ra sự không ổn định trong quá trình gia công. Vì vậy, việc lựa chọn thông số gia công phù hợp là rất quan trọng để đạt được chất lượng bề mặt mong muốn.

2.2. Vai Trò của Chất Điện Môi và Vật Liệu Phôi Trong EDM

Chất điện môi đóng vai trò quan trọng trong việc làm mát, cách điện, và loại bỏ phoi. Loại chất điện môi và điều kiện sử dụng có thể ảnh hưởng đáng kể đến độ nhám bề mặt. Tương tự, tính chất của vật liệu phôi, như độ cứng, độ dẫn nhiệt, và thành phần hóa học, cũng có thể ảnh hưởng đến kết quả gia công. Việc lựa chọn vật liệu phôichất điện môi phù hợp là rất quan trọng để đạt được độ chính xácchất lượng bề mặt cao.

III. Giải Pháp Quy Hoạch Thực Nghiệm Mô Hình Hóa Độ Nhám

Luận văn này đề xuất một phương pháp tiếp cận toàn diện để giải quyết vấn đề kiểm soát độ nhám bề mặt trong gia công tia lửa điện. Phương pháp này bao gồm việc sử dụng quy hoạch thực nghiệm để thu thập dữ liệu, mô hình hóa mối quan hệ giữa các yếu tố công nghệđộ nhám, và tối ưu hóa thông số gia công để đạt được chất lượng bề mặt mong muốn. Thiết kế thí nghiệm được sử dụng để giảm thiểu số lượng thí nghiệm cần thiết và tối đa hóa thông tin thu được. Sau đó, dữ liệu được phân tích bằng các phương pháp thống kê, như phân tích phương sai (ANOVA), để xác định các yếu tố quan trọng và xây dựng mô hình dự đoán độ nhám. Theo tài liệu, việc kết hợp mô phỏngthực nghiệm có thể cung cấp một cái nhìn sâu sắc hơn về quá trình gia công và giúp tối ưu hóa thông số hiệu quả hơn.

3.1. Ứng Dụng Quy Hoạch Thực Nghiệm Trong Nghiên Cứu EDM

Quy hoạch thực nghiệm là một công cụ mạnh mẽ để thiết kế và phân tích các thí nghiệm. Bằng cách sử dụng quy hoạch thực nghiệm, có thể xác định các yếu tố quan trọng và xây dựng mô hình dự đoán độ nhám với số lượng thí nghiệm tối thiểu. Các phương pháp quy hoạch thực nghiệm phổ biến bao gồm quy hoạch trực giao, quy hoạch Box-Behnken, và quy hoạch bề mặt đáp ứng.

3.2. Mô Hình Hóa và Dự Đoán Độ Nhám Bề Mặt

Sau khi thu thập dữ liệu, cần phải xây dựng một mô hình để dự đoán độ nhám dựa trên các yếu tố công nghệ. Các mô hình thường được sử dụng bao gồm mô hình hồi quy tuyến tính, mô hình hồi quy phi tuyến tính, và mạng nơ-ron nhân tạo. Sau khi xây dựng mô hình, cần phải đánh giá độ chính xác của mô hình bằng cách so sánh kết quả dự đoán với kết quả thực nghiệm. Các phương pháp đánh giá phổ biến bao gồm sai số tuyệt đối trung bình (MAE), sai số bình phương trung bình (MSE), và hệ số xác định (R-squared).

3.3. Sử Dụng ANOVA để Phân Tích Ảnh Hưởng của Các Yếu Tố

Phân tích phương sai (ANOVA) là một phương pháp thống kê được sử dụng để xác định xem có sự khác biệt đáng kể giữa các nhóm hay không. Trong nghiên cứu này, ANOVA có thể được sử dụng để xác định xem các yếu tố công nghệ khác nhau có ảnh hưởng đáng kể đến độ nhám hay không. Kết quả ANOVA có thể giúp xác định các yếu tố quan trọng nhất và tập trung nỗ lực vào việc tối ưu hóa các yếu tố này.

IV. Kết Quả Ảnh Hưởng Thực Nghiệm và Giải Pháp Nâng Cao

Sau khi thực hiện thực nghiệmphân tích dữ liệu, luận văn này trình bày các kết quả cụ thể về ảnh hưởng của các yếu tố công nghệ đến độ nhám bề mặt. Các kết quả này có thể được sử dụng để đưa ra các giải pháp nâng cao chất lượng bề mặt trong gia công tia lửa điện. Các giải pháp có thể bao gồm việc lựa chọn thông số gia công tối ưu, cải thiện chất lượng chất điện môi, và sử dụng các phương pháp xử lý bề mặt sau gia công. Theo tài liệu, việc sử dụng phương pháp cắt dây CNC nhiều lần (multi-pass) có thể cải thiện đáng kể độ nhámđộ chính xác.

4.1. Đánh Giá và So Sánh Kết Quả Thực Nghiệm Với Lý Thuyết

Cần so sánh kết quả thực nghiệm với các kết quả lý thuyết hoặc các nghiên cứu trước đây để đánh giá tính đúng đắn của mô hình và các kết luận. Sự khác biệt giữa kết quả thực nghiệm và lý thuyết có thể do nhiều yếu tố, bao gồm sai số trong quá trình đo lường, sự không chính xác của mô hình, và ảnh hưởng của các yếu tố không được kiểm soát. Việc phân tích các khác biệt này có thể giúp cải thiện mô hình và hiểu rõ hơn về quá trình gia công tia lửa điện.

4.2. Các Giải Pháp Nâng Cao Độ Bóng Bề Mặt Sau Gia Công

Ngoài việc tối ưu hóa thông số gia công, có thể sử dụng các phương pháp xử lý bề mặt sau gia công để nâng cao độ bóng bề mặt. Các phương pháp này có thể bao gồm đánh bóng, mài, và phun bi. Việc lựa chọn phương pháp xử lý bề mặt phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu về chất lượng bề mặt và chi phí.

V. Kết Luận Tối Ưu Gia Công Tia Lửa Điện Cắt Dây CNC

Luận văn này đã cung cấp một cái nhìn tổng quan về ảnh hưởng của các yếu tố công nghệ đến độ nhám bề mặt trong gia công tia lửa điện bằng phương pháp cắt dây CNC. Phương pháp quy hoạch thực nghiệm, mô hình hóa, và tối ưu hóa thông số đã được chứng minh là hiệu quả trong việc kiểm soát độ nhámnâng cao chất lượng bề mặt. Các kết quả và giải pháp được trình bày trong luận văn này có thể được sử dụng để cải thiện quy trình gia công tia lửa điện trong các ngành công nghiệp khác nhau. Theo tài liệu, trong tương lai, việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) và học máy (Machine Learning) có thể giúp tối ưu hóa quá trình gia công EDM một cách tự động và hiệu quả hơn.

5.1. Tổng Kết Các Kết Quả Nghiên Cứu Quan Trọng

Luận văn đã xác định các yếu tố công nghệ quan trọng nhất ảnh hưởng đến độ nhám và xây dựng một mô hình dự đoán độ nhám dựa trên các yếu tố này. Các kết quả này có thể được sử dụng để lựa chọn thông số gia công phù hợp và đạt được chất lượng bề mặt mong muốn.

5.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo và Ứng Dụng Thực Tiễn

Các hướng nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc mở rộng phạm vi của mô hình để bao gồm các vật liệu phôichất điện môi khác nhau, phát triển các phương pháp tối ưu hóa hiệu quả hơn, và ứng dụng các kỹ thuật xử lý bề mặt tiên tiến để nâng cao chất lượng bề mặt. Các kết quả nghiên cứu có thể được ứng dụng trong các ngành công nghiệp như chế tạo khuôn mẫu, hàng không vũ trụ, và y tế để cải thiện chất lượng và hiệu suất của sản phẩm.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TONG QUAN VE GIA CONG TIA LU ‘A DIEN, 1. Téng quan công nghệ gia công tia lửa điện 1. Sơ lược vả lịch sử phát triển công nghệ gia công tia lửa điện.

Bản chất vật lý của quá trình phóng tỉa lửa điện. Cơ chế bóc tách kim loại bằng gia công tia lửa diện. Đặc điểm của phương pháp gia công tỉa lửa điện. Khả năng công nghệ cũa phương pháp gia công tia lửa điện.

Các phương pháp gia công tỉa lửa điện 1. Phương pháp gia công xung dịnh hình. Phuong pháp gia công cắt dây tia lửa điện. Cáu phương pháp gia công lia lửa điện khác 1.

Các yếu tổ ảnh hướng đến quá trình gia công tĩa lửa điện. Các đáo tính vẻ điện của sự phỏng tỉa lủa điện 1. Anh hướng của khe hở phóng điện ä - 1. Ảnh hưởng của điện dung C.

Ảnh hưởng của diện tích gia công E. Ảnh hướng của sự fn mon điệu cực. Các hiện tượng xâu khi gia công tia lửa điện 1. Ngắn mạch, sụt áp.

Xung mạch hở không có dòng điện 1. Sự quá nhiệt của chất điện môi. NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM ẢNH HƯỚNG CỦA CÁC YÊU TÔ CÔNG NGHỆ TỚI ĐỘ NHAM BE MAT KHI GIA CONG TIA LUA ĐIỆN BẰNG PHUONG PHAP CAT DAY CNC. Tử thuyết về quy hoạch thực nghiệm 64 4.

Vai trỏ của thực nghiệm. ào tà ni G4 4. Một số khái niệm. Qui luật phân bố chuản-hàm (auss.

Xử lí số liệu bằng phương pháp bình phương cực tiểu. Qui hoạch thực nghiệm. Kiểm tra tĩnh đồng nhất của các thí nghiệm. Qui hoạch thực nghiệm trực giaO.

Phương pháp tôi tru hoá 4. Phương pháp thực nghiện: 4. Các trang thiết bị thực nghiệm 4.1, Máy cắt dây tia lứa điện. Vải hệu điện cực và chất điện môi 4.

Phi và mẫu thực nghiệm 'Thiết kế ma trận kế hoạch thực nạÌhiệm. 222cc 52 tri ee be ao Tiên hành thực nghiệm. Thực nghiệm cắt mẫu.2 Thực nghiệm đo nhám bể mặt và k 4. Xủ lý kết quả thực nghiệm do độ nhám.

Mõ hình hóa hàm độ nhám R, thee các tham số công nghệ 4. Một số giải pháp nâng cao độ bong bề mặt. KẾT LUẬN CHƯƠNG4. KẾT LUẬN CHUNG VÀ KIÊN NGHỊ.

Các kết luận của luận văn. Kiến nghị TẢI LIỆU THAM KHẢO. 2222222222222 vane PHULUC CHƯƠNG 4. NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM ẢNH HƯỚNG CỦA CÁC YÊU TÔ CÔNG NGHỆ TỚI ĐỘ NHAM BE MAT KHI GIA CONG TIA LUA ĐIỆN BẰNG PHUONG PHAP CAT DAY CNC.

Tử thuyết về quy hoạch thực nghiệm 64 4. Vai trỏ của thực nghiệm. ào tà ni G4 4. Một số khái niệm.

Qui luật phân bố chuản-hàm (auss. Xử lí số liệu bằng phương pháp bình phương cực tiểu. Qui hoạch thực nghiệm. Kiểm tra tĩnh đồng nhất của các thí nghiệm.

Qui hoạch thực nghiệm trực giaO. Phương pháp tôi tru hoá 4. Phương pháp thực nghiện: 4. Các trang thiết bị thực nghiệm 4.1, Máy cắt dây tia lứa điện.

Vải hệu điện cực và chất điện môi 4. Phi và mẫu thực nghiệm 'Thiết kế ma trận kế hoạch thực nạÌhiệm. 222cc 52 tri ee be ao Tiên hành thực nghiệm. Thực nghiệm cắt mẫu.2 Thực nghiệm đo nhám bể mặt và k 4.

Xủ lý kết quả thực nghiệm do độ nhám. Mõ hình hóa hàm độ nhám R, thee các tham số công nghệ 4. Một số giải pháp nâng cao độ bong bề mặt. KẾT LUẬN CHƯƠNG4.

KẾT LUẬN CHUNG VÀ KIÊN NGHỊ. Các kết luận của luận văn. Cấu yêu tổ không điều khiển được. Nhiễu hệ thống,.

no ves Keo TÔI 1. Nhiễu ngẫu nhiên - - - 26 1. Chất điện môi trong gia công tia lửa diện. Nhiệm vụ của chât điện môi.

Cáu loại chất diện môi - 28 1. Các tiêu chuẩn đánh giá chất điện môi. Các loại dòng chảy của chất diện môi và các lỗi cia dong chay. Hệ thống lạc chat điện mồi.

- 32 KẾT LUẬN CHUONG 1. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ GIA CÔNG TIA LỬA DIỆN BẰNG PHUONG PHAP CAT DAY CNC. Tẳng quan may cit day lia lửa diện - 35 2. Cầu tạo và nguyên lý hoạt động của máy cắt đây tia lửa điện _.

Ung dụng của máy cắt dây - 36 2. Dặc điểm của phương pháp gia công cắt dây tia lửa điện.36 ống nghệ trong điều khiển máy cắt đây tia lửa điện 37 3. Điện áp đánh lứa Vi. Dòng phóng tỉa lửa điện lạ và bước của đèng điện.

Độ kéo dải xung. Khoảng cách xung lạ 38 3. Điện cực và vật liệu diễn cự. Yên cầu của vật liệu điện cực.

Câu loại dây điện cực - - - - 39 2. Sự thoát phoi khi cắt dây tỉa lủa điện. Lập trình gia công trên máy cắt đây tỉa lửa điện 40 3. Các trục điều khiển và hệ toa độ.

Cáo chức năng “G” - - Al 3. Nhóm các lệnh địch chuyển mã “G”. ca co sel 1. Cấu yêu tổ không điều khiển được.

Nhiễu hệ thống,. no ves Keo TÔI 1. Nhiễu ngẫu nhiên - - - 26 1. Chất điện môi trong gia công tia lửa diện.

Nhiệm vụ của chât điện môi. Cáu loại chất diện môi - 28 1. Các tiêu chuẩn đánh giá chất điện môi. Các loại dòng chảy của chất diện môi và các lỗi cia dong chay.

Hệ thống lạc chat điện mồi. - 32 KẾT LUẬN CHUONG 1. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ GIA CÔNG TIA LỬA DIỆN BẰNG PHUONG PHAP CAT DAY CNC. Tẳng quan may cit day lia lửa diện - 35 2.

Cầu tạo và nguyên lý hoạt động của máy cắt đây tia lửa điện _. Ung dụng của máy cắt dây - 36 2. Dặc điểm của phương pháp gia công cắt dây tia lửa điện.36 ống nghệ trong điều khiển máy cắt đây tia lửa điện 37 3. Điện áp đánh lứa Vi.

Dòng phóng tỉa lửa điện lạ và bước của đèng điện. Độ kéo dải xung. Khoảng cách xung lạ 38 3. Điện cực và vật liệu diễn cự.

Yên cầu của vật liệu điện cực. Câu loại dây điện cực - - - - 39 2. Sự thoát phoi khi cắt dây tỉa lủa điện. Lập trình gia công trên máy cắt đây tỉa lửa điện 40 3.

Các trục điều khiển và hệ toa độ. Cáo chức năng “G” - - Al 3. Nhóm các lệnh địch chuyển mã “G”. ca co sel 3.

Kiến nghị TẢI LIỆU THAM KHẢO. Cấu yêu tổ không điều khiển được. Nhiễu hệ thống,. no ves Keo TÔI 1.

Nhiễu ngẫu nhiên - - - 26 1. Chất điện môi trong gia công tia lửa diện. Nhiệm vụ của chât điện môi. Cáu loại chất diện môi - 28 1.

Các tiêu chuẩn đánh giá chất điện môi. Các loại dòng chảy của chất diện môi và các lỗi cia dong chay. Hệ thống lạc chat điện mồi. - 32 KẾT LUẬN CHUONG 1.

CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ GIA CÔNG TIA LỬA DIỆN BẰNG PHUONG PHAP CAT DAY CNC. Tẳng quan may cit day lia lửa diện - 35 2. Cầu tạo và nguyên lý hoạt động của máy cắt đây tia lửa điện _. Ung dụng của máy cắt dây - 36 2.

Dặc điểm của phương pháp gia công cắt dây tia lửa điện.36 ống nghệ trong điều khiển máy cắt đây tia lửa điện 37 3. Điện áp đánh lứa Vi. Dòng phóng tỉa lửa điện lạ và bước của đèng điện. Độ kéo dải xung.

Khoảng cách xung lạ 38 3. Điện cực và vật liệu diễn cự. Yên cầu của vật liệu điện cực. Câu loại dây điện cực - - - - 39 2.

Sự thoát phoi khi cắt dây tỉa lủa điện. Lập trình gia công trên máy cắt đây tỉa lửa điện 40 3. Các trục điều khiển và hệ toa độ. Cáo chức năng “G” - - Al 3.

Nhóm các lệnh địch chuyển mã “G”. ca co sel TỜI CẮM ƠN Trước tiền tôi xin được bày tỏ lời cảm ơn sâu sắc tới TS. Phan Văn Hiếu, người đã hướng dẫn và chỉ bảo tôi tận tỉnh ong suốt quả trình làm Tuuận vẫn, Tôi chân thánh cảrn ơn Han lãnh dạo Viện Cơ khi, Viện dáo tạo Sau đại học trường Dại học Bach Khoa ITA Néi đã tạo mọi điều kiên cho tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Tôi cũng chân thánh cảm ơn lan lãnh đạo Trưng tâm đảo tạo kỹ thuật; Hộ môn Máy và thiết bị, Khoa Co khí Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội đã giúp đố tôi thực hiện nội đung thực nghiệm của Luận văn này.

‘Tac gia Nguyễn Thế Mạnh CHƯƠNG 4. NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM ẢNH HƯỚNG CỦA CÁC YÊU TÔ CÔNG NGHỆ TỚI ĐỘ NHAM BE MAT KHI GIA CONG TIA LUA ĐIỆN BẰNG PHUONG PHAP CAT DAY CNC. Tử thuyết về quy hoạch thực nghiệm 64 4. Vai trỏ của thực nghiệm.

ào tà ni G4 4. Một số khái niệm. Qui luật phân bố chuản-hàm (auss. Xử lí số liệu bằng phương pháp bình phương cực tiểu.

Qui hoạch thực nghiệm. Kiểm tra tĩnh đồng nhất của các thí nghiệm. Qui hoạch thực nghiệm trực giaO. Phương pháp tôi tru hoá 4.

Phương pháp thực nghiện: 4. Các trang thiết bị thực nghiệm 4.1, Máy cắt dây tia lứa điện. Vải hệu điện cực và chất điện môi 4. Phi và mẫu thực nghiệm 'Thiết kế ma trận kế hoạch thực nạÌhiệm.

222cc 52 tri ee be ao Tiên hành thực nghiệm. Thực nghiệm cắt mẫu.2 Thực nghiệm đo nhám bể mặt và k 4. Xủ lý kết quả thực nghiệm do độ nhám. Mõ hình hóa hàm độ nhám R, thee các tham số công nghệ 4.

Một số giải pháp nâng cao độ bong bề mặt. KẾT LUẬN CHƯƠNG4. KẾT LUẬN CHUNG VÀ KIÊN NGHỊ. Các kết luận của luận văn.

Tính cấp thiêt của để 3. Mục tiêu nghiên cứu. Dối tượng và phạm vi nghiên cửu. Phương pháp nghiên cửu.

Nội dung nghiên cứu. scseeeiereee CHƯƠNG 1. TONG QUAN VE GIA CONG TIA LU ‘A DIEN, 1. Téng quan công nghệ gia công tia lửa điện 1.

Sơ lược vả lịch sử phát triển công nghệ gia công tia lửa điện. Bản chất vật lý của quá trình phóng tỉa lửa điện. Cơ chế bóc tách kim loại bằng gia công tia lửa diện. Đặc điểm của phương pháp gia công tỉa lửa điện.

Khả năng công nghệ cũa phương pháp gia công tia lửa điện. Các phương pháp gia công tỉa lửa điện 1. Phương pháp gia công xung dịnh hình. Phuong pháp gia công cắt dây tia lửa điện.

Cáu phương pháp gia công lia lửa điện khác 1. Các yếu tổ ảnh hướng đến quá trình gia công tĩa lửa điện. Các đáo tính vẻ điện của sự phỏng tỉa lủa điện 1. Anh hướng của khe hở phóng điện ä - 1.

Ảnh hưởng của điện dung C. Ảnh hưởng của diện tích gia công E. Ảnh hướng của sự fn mon điệu cực. Các hiện tượng xâu khi gia công tia lửa điện 1.

Ngắn mạch, sụt áp. Xung mạch hở không có dòng điện 1. Sự quá nhiệt của chất điện môi. TỜI CẮM ƠN Trước tiền tôi xin được bày tỏ lời cảm ơn sâu sắc tới TS.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ