Luận văn: Năng lực cạnh tranh GPBank trong hội nhập kinh tế quốc tế

Luận văn về năng lực cạnh tranh của GP Bank trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế. Nghiên cứu chuyên sâu về Ngân hàng TMCP Dầu khí Toàn Cầu.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sỹ

2011

128
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan năng lực cạnh tranh của GPBank thời kỳ hội nhập

Trong bối cảnh Việt Nam chính thức trở thành thành viên của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), hội nhập kinh tế quốc tế đã trở thành một xu thế tất yếu, tác động sâu sắc đến mọi lĩnh vực, đặc biệt là ngành ngân hàng. Đối với Ngân hàng Thương mại Cổ phần Dầu khí Toàn cầu (GP.Bank), đây vừa là cơ hội lớn để phát triển, vừa là thách thức không nhỏ. Việc đánh giá đúng thực trạng năng lực cạnh tranh của GPBank là nhiệm vụ cấp thiết để xây dựng chiến lược phát triển bền vững. Năng lực cạnh tranh của một ngân hàng thương mại được định nghĩa là khả năng tạo ra, duy trì và phát triển lợi thế để mở rộng thị phần, đạt lợi nhuận cao hơn mức trung bình ngành và đảm bảo hoạt động an toàn. Luận văn của Trương Mai Việt (2011) đã hệ thống hóa các tiêu chí đánh giá quan trọng, bao gồm: năng lực tài chính, năng lực công nghệ, nguồn nhân lực, năng lực quản trị điều hành, mạng lưới phân phối, và mức độ đa dạng hóa sản phẩm. GP.Bank, tiền thân là ngân hàng nông thôn Ninh Bình, đã có bước chuyển mình mạnh mẽ khi trở thành ngân hàng đô thị vào năm 2005. Quá trình này đặt ra yêu cầu phải nhanh chóng nâng cao toàn diện các yếu tố nội lực để đối đầu với một môi trường kinh doanh ngày càng khốc liệt, nơi các ngân hàng trong nước và quốc tế cạnh tranh trực tiếp. Phân tích năng lực cạnh tranh của GPBank không chỉ dựa trên các con số tài chính mà còn phải xem xét các yếu tố định tính như uy tín thương hiệu và chiến lược dài hạn.

1.1. Bối cảnh hội nhập kinh tế và cam kết quốc tế của Việt Nam

Việc Việt Nam gia nhập WTO vào năm 2006 đã mở ra một chương mới cho ngành ngân hàng. Theo các cam kết quốc tế, đặc biệt là Hiệp định chung về Thương mại dịch vụ (GATS), Việt Nam phải từng bước mở cửa thị trường tài chính, tạo ra một sân chơi bình đẳng hơn. Điều này đồng nghĩa với việc các ngân hàng nước ngoài với tiềm lực tài chính hùng mạnh, công nghệ hiện đại và kinh nghiệm quản trị tiên tiến sẽ thâm nhập sâu hơn vào thị trường nội địa. Bối cảnh này tạo ra áp lực cạnh tranh khổng lồ lên các ngân hàng thương mại cổ phần trong nước, nhất là các ngân hàng có quy mô nhỏ như GP.Bank. Hội nhập kinh tế quốc tế đòi hỏi hệ thống ngân hàng phải hoạt động minh bạch, tuân thủ các chuẩn mực quốc tế như hệ số an toàn vốn (CAR) theo Basel. Đây là thách thức nhưng cũng là động lực để các ngân hàng tự cải tổ, nâng cao hiệu quả hoạt động.

1.2. Vị thế ban đầu và mục tiêu chiến lược phát triển của GP.Bank

GP.Bank xuất phát điểm là một ngân hàng nông thôn với quy mô nhỏ, chuyển đổi sang mô hình ngân hàng đô thị vào cuối năm 2005. Giai đoạn đầu, ngân hàng đối mặt với nhiều khó khăn về vốn điều lệ, mạng lưới hạn chế và thương hiệu chưa được biết đến rộng rãi. Tuy nhiên, với sự hợp tác chiến lược cùng Tập đoàn Dầu khí Việt Nam (PetroVietnam), GP.Bank đã có những bước tiến đáng kể. Ngân hàng đặt ra mục tiêu trở thành một trong những ngân hàng thương mại cổ phần hàng đầu Việt Nam, với phương châm “Không phải là đầu tiên nhưng phải là tốt nhất”. Để hiện thực hóa mục tiêu này, việc nâng cao toàn diện năng lực cạnh tranh của GPBank là yếu tố sống còn. Chiến lược của ngân hàng tập trung vào việc tăng cường tiềm lực tài chính, hiện đại hóa công nghệ, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao và mở rộng mạng lưới phân phối sản phẩm.

II. Top thách thức lớn nhất đối với năng lực cạnh tranh GPBank

Quá trình hội nhập kinh tế mang lại nhiều cơ hội nhưng cũng đặt ra cho GP.Bank những thách thức vô cùng lớn, đòi hỏi ngân hàng phải có những chiến lược đối phó hiệu quả. Thách thức lớn nhất đến từ áp lực cạnh tranh trực tiếp với các ngân hàng nước ngoài và các ngân hàng thương mại lớn trong nước. Các ngân hàng ngoại có ưu thế vượt trội về vốn, công nghệ, kinh nghiệm quản trị và danh mục sản phẩm dịch vụ đa dạng. Trong khi đó, năng lực cạnh tranh của GPBank còn bị hạn chế bởi nhiều yếu tố nội tại. Một trong những rào cản chính là quy mô vốn điều lệ còn khiêm tốn so với yêu cầu của thị trường và quy định của Ngân hàng Nhà nước. Nghị định 141/2006/NĐ-CP yêu cầu vốn điều lệ tối thiểu 3000 tỷ VNĐ vào năm 2010 là một áp lực không nhỏ. Bên cạnh đó, hệ thống công nghệ ngân hàng của GP.Bank dù đã được đầu tư nhưng vẫn còn khoảng cách so với các đối thủ. Năng lực quản trị điều hành và chất lượng nguồn nhân lực cũng là một điểm yếu cần khắc phục. Việc thiếu hụt đội ngũ nhân sự có trình độ cao, am hiểu luật pháp quốc tế và kỹ năng quản trị rủi ro hiện đại ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả hoạt động và khả năng sáng tạo sản phẩm mới. Cuối cùng, mạng lưới phân phối còn mỏng và chưa phủ sóng rộng khắp cũng là một hạn chế trong việc tiếp cận khách hàng và mở rộng thị phần.

2.1. Áp lực từ các cam kết WTO và sự bành trướng của đối thủ

Theo lộ trình cam kết với WTO, các ngân hàng 100% vốn nước ngoài được phép thành lập tại Việt Nam, hưởng chế độ đãi ngộ quốc gia và không bị giới hạn về huy động vốn VND. Điều này tạo ra một cuộc cạnh tranh không cân sức. Các đối thủ này không chỉ mạnh về tài chính mà còn có kinh nghiệm lâu năm trong việc phát triển các dịch vụ ngân hàng hiện đại như quản lý tài sản, ngân hàng đầu tư, và các sản phẩm phái sinh. Họ dễ dàng thu hút phân khúc khách hàng cao cấp và các doanh nghiệp lớn. Đồng thời, các ngân hàng thương mại nhà nước và các ngân hàng cổ phần lớn trong nước cũng không ngừng củng cố vị thế, tạo ra một môi trường cạnh tranh "tam quốc" khốc liệt. GP.Bank phải đối mặt với nguy cơ mất thị phần ở cả mảng khách hàng doanh nghiệp và bán lẻ.

2.2. Hạn chế nội tại về vốn công nghệ và quản trị điều hành

Phân tích từ luận văn cho thấy, mặc dù đã nỗ lực tăng vốn, quy mô vốn của GP.Bank vẫn còn nhỏ bé so với các ngân hàng hàng đầu và các ngân hàng nước ngoài. Vốn tự có thấp hạn chế khả năng cấp tín dụng cho các dự án lớn, đầu tư vào công nghệ và mở rộng mạng lưới. Hệ thống công nghệ, mặc dù đã triển khai Core Banking, nhưng việc ứng dụng vào phát triển sản phẩm mới như Internet Banking, Mobile Banking còn chậm. Về năng lực quản trị điều hành, đội ngũ quản lý cần được nâng cao trình độ, đặc biệt là trong quản trị rủi ro theo chuẩn mực quốc tế. Sự phối hợp giữa các phòng ban và chi nhánh đôi khi chưa đồng bộ, ảnh hưởng đến tốc độ xử lý giao dịch và chất lượng dịch vụ khách hàng. Đây là những điểm yếu chí mạng cần được khắc phục để nâng cao năng lực cạnh tranh của GPBank.

III. Phương pháp củng cố năng lực tài chính cốt lõi của GPBank

Để đứng vững và phát triển trong môi trường hội nhập, việc củng cố năng lực tài chính là giải pháp nền tảng và cấp bách nhất đối với GP.Bank. Năng lực tài chính không chỉ thể hiện ở quy mô vốn mà còn ở chất lượng tài sản và hiệu quả kinh doanh. Đây là thước đo sức mạnh và khả năng chống đỡ rủi ro của ngân hàng. Một ngân hàng có tiềm lực tài chính mạnh sẽ tạo được niềm tin cho khách hàng, có đủ nguồn lực để đầu tư công nghệ, mở rộng mạng lưới và thu hút nhân tài. Luận văn của Trương Mai Việt (2011) nhấn mạnh rằng, GP.Bank cần tập trung vào ba trụ cột chính để nâng cao năng lực tài chính. Thứ nhất là liên tục tăng vốn điều lệ và vốn chủ sở hữu thông qua các đợt phát hành cổ phiếu cho cổ đông hiện hữu và tìm kiếm cổ đông chiến lược. Thứ hai là phải quản lý chặt chẽ chất lượng tài sản, đặc biệt là kiểm soát tỷ lệ nợ xấu. Chất lượng tài sản có phản ánh trực tiếp sức khỏe của ngân hàng và trình độ quản lý rủi ro. Cuối cùng, phải nâng cao hiệu quả kinh doanh, thể hiện qua các chỉ số sinh lời quan trọng như ROA (Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản) và ROE (Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu). Việc cải thiện các chỉ số này cho thấy ngân hàng đang sử dụng vốn và tài sản một cách hiệu quả để tạo ra lợi nhuận, từ đó củng cố năng lực cạnh tranh của GPBank.

3.1. Tăng cường quy mô vốn điều lệ và vốn chủ sở hữu

Quy mô vốn là yếu tố quyết định khả năng mở rộng hoạt động và đảm bảo an toàn. GP.Bank đã có những bước đi tích cực trong việc tăng vốn điều lệ từ 1.000 tỷ đồng lên 3.018 tỷ đồng vào cuối năm 2010. Tuy nhiên, so với các đối thủ trong khu vực và các ngân hàng nước ngoài, con số này vẫn còn khiêm tốn. Giải pháp đề ra là tiếp tục xây dựng lộ trình tăng vốn rõ ràng, minh bạch để thu hút nhà đầu tư. Việc có một cổ đông chiến lược mạnh như PetroVietnam là một lợi thế lớn cần được phát huy. Vốn chủ sở hữu lớn không chỉ giúp GP.Bank đáp ứng hệ số an toàn vốn (CAR) theo quy định (tối thiểu 9% theo Thông tư 13/2010/TT-NHNN) mà còn tạo ra một bộ đệm vững chắc trước những biến động của thị trường.

3.2. Quản lý chất lượng tài sản có và kiểm soát tỷ lệ nợ xấu

Chất lượng tài sản có, chủ yếu là các khoản cho vay, là yếu tố sống còn của một ngân hàng. Một tỷ lệ nợ xấu cao sẽ bào mòn lợi nhuận và làm suy yếu nền tảng tài chính. GP.Bank cần xây dựng một hệ thống quản trị rủi ro tín dụng hiệu quả, từ khâu thẩm định khách hàng, giám sát khoản vay đến xử lý nợ. Theo thông lệ quốc tế, tỷ lệ nợ xấu trên tổng dư nợ phải được duy trì dưới 5%. Việc phân loại nợ một cách chính xác và trích lập dự phòng rủi ro đầy đủ là bắt buộc. Ngoài ra, ngân hàng cần đa dạng hóa danh mục tín dụng, tránh tập trung cho vay vào một vài ngành hoặc một nhóm khách hàng để phân tán rủi ro. Cải thiện chất lượng tài sản sẽ giúp nâng cao uy tín và sự ổn định cho GP.Bank.

IV. Bí quyết phát triển nguồn nhân lực và công nghệ ngân hàng

Bên cạnh tài chính, hai yếu tố then chốt khác quyết định năng lực cạnh tranh của GPBank trong dài hạn là nguồn nhân lựccông nghệ ngân hàng. Trong một ngành kinh doanh dịch vụ đặc thù, con người chính là tài sản quý giá nhất. Một đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp, có trình độ cao và tận tâm với khách hàng sẽ tạo ra sự khác biệt và lợi thế cạnh tranh bền vững. Song song đó, công nghệ ngân hàng hiện đại là xương sống cho mọi hoạt động, từ quản trị nội bộ đến cung cấp sản phẩm dịch vụ cho khách hàng. Việc đầu tư vào công nghệ không chỉ giúp tự động hóa quy trình, giảm chi phí mà còn tạo ra những sản phẩm tiện ích, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường. Để nâng cao năng lực cạnh tranh của GPBank, cần có một chiến lược đồng bộ để phát triển hai lĩnh vực này. Ngân hàng phải xây dựng chính sách tuyển dụng, đào tạo và đãi ngộ hấp dẫn để thu hút và giữ chân nhân tài. Đồng thời, cần tăng cường đầu tư cho hệ thống công nghệ thông tin, không chỉ dừng lại ở Core Banking mà còn phải phát triển các nền tảng ngân hàng số, bảo mật và phân tích dữ liệu lớn. Sự kết hợp hài hòa giữa con người và công nghệ sẽ tạo ra một sức mạnh tổng hợp, giúp GP.Bank bứt phá trong cuộc đua giành thị phần.

4.1. Nâng cao chất lượng đội ngũ và năng lực quản trị điều hành

GP.Bank cần xây dựng một chiến lược phát triển nguồn nhân lực toàn diện. Bắt đầu từ việc cải tiến quy trình tuyển dụng để chọn lọc được những ứng viên chất lượng. Ngân hàng phải tổ chức các chương trình đào tạo thường xuyên, cập nhật kiến thức nghiệp vụ, kỹ năng mềm và kiến thức về luật pháp quốc tế cho nhân viên. Đặc biệt, cần chú trọng đào tạo đội ngũ quản lý cấp trung và cấp cao, nâng cao năng lực quản trị điều hành, khả năng hoạch định chiến lược và quản lý sự thay đổi. Việc xây dựng một môi trường làm việc chuyên nghiệp, văn hóa doanh nghiệp mạnh và chế độ đãi ngộ cạnh tranh là chìa khóa để tạo động lực và giữ chân người tài.

4.2. Hiện đại hóa công nghệ và đa dạng hóa sản phẩm dịch vụ

Đầu tư vào công nghệ ngân hàng là một khoản đầu tư cho tương lai. GP.Bank cần tiếp tục nâng cấp hệ thống Core Banking, đồng thời phát triển các kênh giao dịch điện tử như Internet Banking, Mobile Banking, và hệ thống ATM. Công nghệ không chỉ hỗ trợ các nghiệp vụ truyền thống mà còn là nền tảng để tạo ra các sản phẩm dịch vụ mới, mang tính đột phá. Dựa trên nền tảng công nghệ, ngân hàng có thể phát triển các gói sản phẩm tài chính cá nhân hóa, các dịch vụ thanh toán hiện đại và các giải pháp quản lý dòng tiền cho doanh nghiệp. Đa dạng hóa sản phẩm giúp ngân hàng tiếp cận nhiều phân khúc khách hàng hơn, tăng nguồn thu từ dịch vụ và giảm sự phụ thuộc vào hoạt động tín dụng truyền thống.

V. Hướng đi tương lai Nâng cao năng lực cạnh tranh bền vững

Để đạt được mục tiêu trở thành một trong những ngân hàng thương mại hàng đầu, GP.Bank cần một chiến lược phát triển dài hạn và bền vững. Việc nâng cao năng lực cạnh tranh của GPBank không phải là một công việc nhất thời mà là một quá trình liên tục cải tiến và thích ứng. Dựa trên phân tích thực trạng và những thách thức của hội nhập kinh tế quốc tế, luận văn đã đề xuất một số giải pháp mang tính chiến lược. Trước hết, GP.Bank phải đẩy mạnh hoạt động quảng bá thương hiệu để nâng cao mức độ nhận diện trong công chúng. Một thương hiệu mạnh sẽ tạo dựng niềm tin và thu hút khách hàng. Song song đó, việc hoàn thiện và mở rộng hợp lý mạng lưới phân phối là hết sức cần thiết để đưa sản phẩm dịch vụ đến gần hơn với người tiêu dùng trên cả nước. Đồng thời, ngân hàng không thể hoạt động đơn độc mà cần tăng cường hợp tác quốc tế. Việc hợp tác với các định chế tài chính nước ngoài không chỉ giúp học hỏi kinh nghiệm quản trị, tiếp cận công nghệ mới mà còn mở ra cơ hội tham gia vào các giao dịch tài chính quốc tế. Cuối cùng, mọi giải pháp cần được hỗ trợ bởi một cơ chế chính sách vĩ mô thuận lợi từ phía Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước, tạo ra một môi trường cạnh tranh lành mạnh và công bằng.

5.1. Chiến lược mở rộng mạng lưới và đẩy mạnh quảng bá thương hiệu

Mặc dù đã có 76 điểm giao dịch tính đến năm 2010, mạng lưới phân phối của GP.Bank vẫn cần được mở rộng một cách có chọn lọc, tập trung vào các khu vực kinh tế trọng điểm, các thành phố lớn và khu công nghiệp. Việc mở rộng phải đi đôi với việc nâng cao chất lượng dịch vụ tại mỗi điểm giao dịch. Bên cạnh đó, hoạt động marketing và quảng bá thương hiệu cần được đầu tư bài bản. GP.Bank cần xây dựng một hình ảnh thương hiệu chuyên nghiệp, hiện đại và gần gũi thông qua các chiến dịch truyền thông đa kênh, từ báo chí, truyền hình đến các kênh trực tuyến. Xây dựng một thương hiệu uy tín là nền tảng để nâng cao năng lực cạnh tranh của GPBank.

5.2. Tăng cường hợp tác quốc tế và hoàn thiện mô hình quản trị

Trong xu thế toàn cầu hóa, tăng cường hợp tác quốc tế là một hướng đi tất yếu. GP.Bank nên chủ động tìm kiếm các đối tác chiến lược nước ngoài, tham gia vào các hiệp hội ngân hàng khu vực và quốc tế. Qua đó, ngân hàng có thể học hỏi các mô hình quản trị điều hành tiên tiến, các chuẩn mực quản trị rủi ro hiện đại và tiếp cận các nguồn vốn quốc tế. Đồng thời, việc hoàn thiện mô hình quản trị nội bộ theo hướng chuyên nghiệp, minh bạch và hiệu quả là yêu cầu cấp thiết. Điều này bao gồm việc phân định rõ ràng chức năng, nhiệm vụ của Hội đồng quản trị, Ban kiểm soát và Ban điều hành, đảm bảo tuân thủ các quy định pháp luật và thông lệ tốt nhất, góp phần xây dựng một GP.Bank phát triển an toàn và bền vững.

26/09/2025
Luận văn thạc sĩ năng lực cạnh tranh của ngân hàng thương mại cổ phần dầu khí toàn cầu gp bank trong điều kiện hội nhập kinh tế quốc tế

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết luận, phụ lục, danh mục tài liệu tham khảo, nội dung của luận văn gồm 3 chƣơng nhƣ sau: 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Chƣơng 1: Một số lý luận cơ bản về năng lực cạnh tranh của NHTM trong điều kiện hội nhập kinh tế quốc tế. Chƣơng 2: Thực trạng năng lực cạnh tranh của NHTMCP Dầu khí Toàn cầu trong điều kiện hội nhập kinh tế quốc tế. Chƣơng 3: Một số giải pháp nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của GP.Bank trong điều kiện hội nhập kinh tế quốc tế. 8 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1 MỘT SỐ LÝ LUẬN CƠ BẢN VỀ NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI TRONG ĐIỀU KIỆN HỘI NHẬP KINH TẾ QUỐC TẾ 1.

KHÁI NIỆM VÀ ĐẶC ĐIỂM KINH DOANH CỦA NGÂN HÀNG THƢƠNG MẠI 1. Khái niệm về ngân hàng thƣơng mại Cùng với sự phát triển của nền kinh tế thì chức năng, vai trò, đối tƣợng và phạm vi hoạt động kinh doanh của các NHTM ngày càng trở nên đa dạng và phong phú. Ở mỗi nƣớc đều có quan niệm riêng khác nhau về NHTM, song khái niệm về NHTM lại có một điểm chung đó là NHTM đƣợc dùng để chỉ tổ chức trung gian tài chính thực hện công việc thu nhận tiền gửi của công chúng và đem số tiền đó cho ngƣời khác vay để kiềm lời. Sự có mặt của NHTM trong hầu hết các mặt hoạt động của nền kinh tế xã hội đã chứng minh rằng: Ở đâu có 1 hệ thống NHTM phát triển thì ở đó sẽ có sự phát triển với tốc độ cao của nền kinh tế.

Luật các tổ chức tín dụng số 47/2010/QH12 do Quốc hội khóa XII thông qua ngày 16/06/2010, có hiệu lực thi hành từ ngày 1/1/2011, định nghĩa về NHTM nhƣ sau: “Ngân hàng là loại hình tổ chức tín dụng đƣợc thực hiện toàn bộ hoạt động ngân hàng và các hoạt động kinh doanh khác theo quy định của Luật này nhằm mục tiêu lợi nhuận”. Theo tính chất và mục tiêu hoạt động, các loại hình ngân hàng gồm ngân hàng thƣơng mại, ngân hàng chính sách, ngân hàng hợp tác. Luật này còn định nghĩa: “Tổ chức tín dụng là doanh nghiệp thực hiện một, một số hoặc tất cả các hoạt động ngân hàng” và “Hoạt động ngân hàng là việc kinh doanh, cung ứng thƣờng xuyên một hoặc một số nghiệp vụ sau: nhận tiền gửi; cấp tín dụng; cung ứng dịch vụ thanh toán qua tài khoản”. Trong nghị định số 49/2000/NĐ-CP ngày 12/9/2000 của Chính phủ về tổ chức và hoạt động của NHTM, khái niệm NHTM đã đƣợc đề cập trong Điều 1 nhƣ sau: 9 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com “Ngân hàng thƣơng mại là ngân hàng đƣợc thực hiện toàn bộ hoạt động ngân hàng và các hoạt động kinh doanh khác có liên quan vì mục tiêu lợi nhuận góp phần thực hiện các mục tiêu kinh tế của Nhà nƣớc”.

Nhƣ vậy, Luật các tổ chức tín dụng số 47 và Nghị định 49 đã bao quát đƣợc bản chất của NHTM. Về tính chất loại hình doanh nghiệp, cả Luật các tổ chức tín dụng số 47 và Nghị định 49 đều coi NHTM là tổ chức hoạt động kinh doanh tiền tệ và dịch vụ ngân hàng chứ không chỉ là tổ chức kinh doanh tiền tệ đơn thuần. Theo Đạo luật ngân hàng của Cộng hòa Pháp (1941): “Ngân hàng thƣơng mại là những cơ sở mà nghề nghiệp thƣờng xuyên là nhận tiền bạc của công chúng dƣới hình thức ký thác, hoặc dƣới các hình thức khác, và sử dụng nguồn nhân lực đó cho chính họ trong các nghiệp vụ về chiết khấu, tín dụng và tài chính”. Bên cạnh đó, Nhà kinh tế học ngƣời Mỹ Peter Rose đă đƣa ra một định nghĩa tƣơng đối đầy đủ về NHTM “Ngân hàng thƣơng mại là một tổ chức tài chính cung cấp một danh mục các dịch vụ tài chính đa dạng nhất, đặc biệt là tín dụng, tiết kiệm và dịch vụ thanh toán, và thực hiện nhiều chức năng tài chính nhất so với bất kỳ một tổ chức kinh doanh nào trong nền kinh tế” [14, tr.

Nhƣ vậy, hoạt động ngân hàng chính là hoạt động kinh doanh tiền tệ và dịch vụ ngân hàng với nội dung thƣờng xuyên là nhận tiền gửi, sử dụng số tiền này để cấp tín dụng và cung ứng các dịch vụ thanh toán, và thực hiện các nghiệp vụ kinh doanh khác vì mục tiêu lợi nhuận, và sự phát triển chung của toàn bộ nền kinh tế. Cho dù các định nghĩa về NHTM ở mỗi quốc gia có khác nhau, nhƣng có thể nói rằng NHTM là định chế tài chính trung gian quan trọng trong nền kinh tế thị trƣờng và hoạt động ngân hàng có tính chất bao trùm đến hầu nhƣ toàn bộ hoạt động của nền kinh tế. Đặc điểm kinh doanh của Ngân hàng thƣơng mại 1. Ngân hàng thƣơng mại có các hoạt động cơ bản nhƣ sau: ■ Hoạt động huy động vốn.

Huy động vốn đƣợc coi là hoạt động cơ bản, có tính chất sống còn đối với 10 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com bất kỳ một ngân hàng thƣơng mại nào, vì hoạt động này tạo ra nguồn vốn chủ yếu của các NHTM. Theo luật pháp cho phép, các NHTM đƣợc phép huy động vốn bằng nhiều hình thức sau đây: *Nhận tiền gửi: Nhận tiền gửi là hình thức huy động vốn chủ yếu của các NHTM bao gồm: - Nhận tiền gửi không kỳ hạn của các tổ chức - Nhận tiền gửi không kỳ hạn của các cá nhân - Nhận tiền gửi có kỳ hạn (tiền gửi tiết kiệm) của các cá nhân, tổ chức. - Nhận tiền gửi các tổ chức tín dụng khác * Phát hành giấy tờ có giá: NHTM đƣợc quyền phát hành giấy tờ có giá (kỳ phiếu ngân hàng, trái phiếu ngân hàng…) để huy động vốn có kỳ hạn và có mục đích sử dụng. * Các hình thức huy động vốn khác: nhƣ vay vốn ở các NHTM khác, vay vốn tại NHNN.

■ Hoạt động sử dụng vốn. Hoạt động sử dụng vốn là hoạt động có ý nghĩa lớn đối với nền kinh tế xã hội, vì thông qua hoạt động này mà hệ thống NHTM cung cấp một khối lƣợng vốn tín dụng rất lớn cho nền kinh tế, nhờ khối lƣợng vốn này mà nền kinh tế sẽ phát triển nhanh hơn, bền vững hơn. Hoạt động tín dụng của NHTM gồm có: - Cho vay (cho vay ngắn hạn, cho vay trung hạn, cho vay dài hạn…) - Chiết khấu chứng từ có giá (cho vay gián tiếp) - Cho thuê tài chính - Bảo lãnh ngân hàng (tín dụng bằng chữ ký) - Các hình thức khác (thấu chi, trả góp) ■ Hoạt động dịch vụ thanh toán và ngân quỹ. Đây là hoạt động quan trọng và có tính đặc thù của NHTM, nhờ hoạt động này mà các giao dịch thanh toán của toàn bộ nền kinh tế đƣợc thực hiện thông suốt và thuận lợi, đồng thời qua hoạt động này mà góp phần làm giảm lƣợng tiền mặt lƣu hành trong nền kinh tế.

Hoạt động dịch vụ thanh toán và ngân quỹ NHTM gồm: 11 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com - Mở tài khoản giao dịch cho các khách hàng là pháp nhân, hoặc thể nhân trong và ngoài nƣớc. - Cung ứng các phƣơng tiện thanh toán cho khách hàng - Thực hiện các dịch vụ thu hộ, chi hộ - Thực hiện các dịch vụ thanh toán khác - Thực hiện dịch vụ ngân quỹ (thu phát tiền mặt, kiểm đếm, phân loại, bảo quản vận chuyển tiền mặt…) - Tham gia hệ thống thanh toán bù trừ trong nƣớc, và hệ thống thanh toán quốc tế khi đƣợc phép. ■ Các hoạt động khác. Ngoài ba mặt hoạt động nói trên, các NHTM còn đƣợc thực hiện các hoạt động khác, phù hợp với chức năng nghiệp vụ của mình đồng thời không bị pháp luật nghiêm cấm, các hoạt động bao gồm: * Góp vốn, mua cổ phần vào các doanh nghiệp, các tổ chức tín dụng.

* Thực hiện việc mua bán chứng từ có giá trên thị trƣờng tiền tệ * Kinh doanh ngoại hối và vàng * Kinh doanh và dịch vụ bảo hiểm * Thực hiện các nghiệp vụ ủy thác và đại lý * Cung ứng dịch vụ bảo quản, cầm đồ, cho thuê tủ két sắt * Cung ứng dịch vụ tƣ vấn tài chính tiền tệ và các dịch vụ khác có liên quan. Hoạt động kinh doanh của NHTM đa dạng và phong phú nhƣng nhìn chung có một số đặc điểm cơ bản sau đây: ■ Ngân hàng thương mại chính là một trung gian tài chính Các NHTM huy động và tập trung mọi nguồn vốn nhàn rỗi tạm thời từ trong dân cƣ, từ các thành phần kinh tế trong xã hội, tạo nên nguồn vốn, trên cơ sở nguồn vốn huy động đã hình thành, các NHTM cho vay lại các doanh nghiệp, các tổ chức kinh tế, các cá nhân - những ngƣời có nhu cầu về vốn để sản xuất kinh doanh hoặc tiêu dùng. NHTM chính là cầu nối giữa những ngƣời có tiền nhàn rỗi tạm thời chƣa 12 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com dùng đến nhƣng vẫn muốn đồng tiền sinh lời với những ngƣời cần vốn để đầu tƣ sản xuất kinh doanh hay tiêu dùng mua sắm. Nhƣ vậy với chức năng này, NHTM vừa là ngƣời đi vay, vừa là ngƣời cho vay.

Ta thấy rằng thực chất của NHTM là kinh doanh bằng tiền của ngƣời khác, vốn của các NHTM chỉ chiếm một phần nhỏ trong hoạt động kinh doanh của họ. ■ Hoạt động kinh doanh ngân hàng có tính chất hệ thống cao Hoạt động kinh doanh của ngân hàng có liên quan đến tất cả các tổ chức kinh tế, chính trị, xã hội, đến từng cá nhân thông qua các hoạt động huy động tiền gửi tiết kiệm, cho vay, trung gian thanh toán cũng nhƣ các loại hình dịch vụ tài chính khác, đồng thời trong hoạt động của mình các ngân hàng cũng đều mở tài khoản cho nhau để cùng phục vụ các khách hàng chung. Chính vì vậy chất lƣợng của các dịch vụ ngân hàng ảnh hƣởng rất lớn tới hoạt động của nền kinh tế. Bên cạnh đó, khi tiến hành dịch vụ trung gian thanh toán, bằng các nghiệp vụ của mình, các NHTM đã tạo ra các công cụ lƣu thông tín dụng nhƣ thƣơng phiếu, séc, thẻ thanh toán,.

và độc quyền quản lý các công cụ này, thông qua đó tiết kiệm cho xã hội một lƣợng chi phí lƣu thông đáng kể và góp phần đẩy nhanh tốc độ lƣu chuyển tiền tệ, lƣu chuyển vốn, sản xuất và lƣu thông hàng hoá, nhƣ vậy hoạt động của mỗi ngân hàng có liên hệ chặt chẽ đến hoạt động của các ngân hàng khác. Chỉ một ngân hàng gặp khó khăn trong hoạt động kinh doanh, thanh khoản sẽ làm ảnh hƣởng rất lớn đến hoạt động của cả hệ thống ngân hàng. Sự đổ vỡ của 1 ngân hàng có thể kéo theo sự đổ vỡ của cả hệ thống.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ