Luận văn: Nâng cao quản trị rủi ro tín dụng tại Ngân hàng TMCP Quân đội (MB)

Luận văn thạc sĩ kinh tế nghiên cứu nâng cao chất lượng quản trị rủi ro tín dụng tại ngân hàng thương mại cổ phần quân đội, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân, đề xuất

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn Thạc sĩ

2012

111
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh về Quản trị rủi ro tín dụng tại Ngân hàng Quân đội

Hoạt động tín dụng là xương sống của các ngân hàng thương mại, mang lại nguồn thu nhập chính nhưng cũng tiềm ẩn nhiều nguy cơ. Quản trị rủi ro tín dụng (QTRR TD) không đơn thuần là việc né tránh rủi ro mà là một quá trình khoa học, bao gồm việc xây dựng và thực thi các chiến lược, chính sách nhằm nhận diện, đo lường, kiểm soát và giảm thiểu tổn thất. Theo định nghĩa của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam tại Quyết định số 493/2005/QĐ-NHNN, rủi ro tín dụng (RRTD) là khả năng xảy ra tổn thất do khách hàng không thực hiện hoặc không có khả năng thực hiện nghĩa vụ theo cam kết. Trong bối cảnh nền kinh tế có nhiều biến động, việc áp dụng các chuẩn mực quốc tế như Hiệp ước Basel trở nên cấp thiết, giúp các ngân hàng, bao gồm cả Ngân hàng TMCP Quân đội (MB), xây dựng một khung quản trị vững chắc. Mục tiêu của quản trị rủi ro tín dụng là tối ưu hóa mối quan hệ giữa rủi ro và lợi nhuận, đảm bảo an toàn vốn, nâng cao hiệu quả hoạt động và duy trì sự phát triển bền vững. Quá trình này đòi hỏi sự tham gia của toàn bộ hệ thống, từ Hội đồng quản trị, Ban điều hành đến từng cán bộ tín dụng, thông qua một hệ thống chính sách, quy trình và công cụ đo lường được chuẩn hóa và áp dụng nhất quán.

1.1. Hiểu đúng về rủi ro tín dụng và các khái niệm liên quan

Rủi ro tín dụng được hiểu là những thiệt hại, mất mát mà ngân hàng phải gánh chịu khi người vay không thực hiện đúng nghĩa vụ đã cam kết trong hợp đồng. Rủi ro này có thể phân thành hai cấp độ chính: rủi ro đọng vốn (khi nợ chuyển thành quá hạn) và rủi ro mất vốn (khi không thể thu hồi được nợ). Nguyên nhân dẫn đến RRTD rất đa dạng, có thể xuất phát từ phía khách hàng (thông tin gian dối, quản lý yếu kém), từ chính ngân hàng (thẩm định sơ sài, giám sát lỏng lẻo) hoặc từ các yếu tố khách quan (suy thoái kinh tế, thay đổi chính sách). Việc nhận diện sớm các dấu hiệu rủi ro, cả về tài chính (chỉ số thanh khoản thấp, ROE, ROA giảm) và phi tài chính (trì hoãn cung cấp thông tin, thay đổi bất thường trong tài khoản), là bước đầu tiên và quan trọng nhất trong quy trình quản trị rủi ro tín dụng.

1.2. Sơ lược lịch sử hình thành và tầm nhìn chiến lược của MB

Thành lập ngày 4/11/1994, Ngân hàng TMCP Quân đội (MB) ban đầu có quy mô nhỏ với vốn pháp định 20 tỷ đồng và 25 nhân sự. Trải qua hơn 17 năm phát triển, đến năm 2011, MB đã mở rộng mạng lưới lên 176 điểm giao dịch, vốn điều lệ đạt 10.000 tỷ đồng và được xếp hạng A bởi NHNN. Tầm nhìn chiến lược giai đoạn 2010-2015 của MB là trở thành một trong những tập đoàn tài chính hàng đầu Việt Nam, xây dựng trên 5 trụ cột: ngân hàng cộng đồng, chuyên nghiệp, giao dịch nhanh chóng và an toàn, năng lực quản trị rủi ro hàng đầu, và văn hóa sáng tạo. Định hướng này cho thấy MB nhận thức rõ tầm quan trọng của việc xây dựng một hệ thống quản trị rủi ro tín dụng vững mạnh để đảm bảo sự tăng trưởng bền vững.

II. Thực trạng quản trị rủi ro tín dụng và thách thức tại MB

Giai đoạn 2009-2011, Ngân hàng TMCP Quân đội đối mặt với nhiều thách thức trong bối cảnh kinh tế vĩ mô bất ổn. Tuy nhiên, MB đã thể hiện nỗ lực lớn trong công tác quản trị rủi ro tín dụng, giữ tỷ lệ nợ xấu luôn ở mức thấp hơn so với trung bình ngành. Năm 2011, tỷ lệ nợ xấu của MB là 1,59%, trong khi con số của toàn ngành là 3,39%. Mặc dù kết quả này rất tích cực, việc phân tích sâu hơn cho thấy các thách thức tiềm ẩn. Dư nợ quá hạn chủ yếu tập trung ở khách hàng cá nhân (chiếm 77% về số lượng), nhưng lại chiếm tới 90% về giá trị ở khối doanh nghiệp. Điều này cho thấy rủi ro tập trung lớn vào một số ít khách hàng doanh nghiệp. Các nguyên nhân chính được xác định bao gồm cả yếu tố chủ quan và khách quan. Về phía ngân hàng, những hạn chế trong công tác thẩm định, giám sát sau cho vay và đôi khi là rủi ro đạo đức từ cán bộ tín dụng vẫn còn tồn tại. Về phía khách hàng, tình trạng cố tình cung cấp thông tin sai lệch hoặc khó khăn tài chính do biến động thị trường là những nguyên nhân phổ biến. Việc đối mặt và giải quyết triệt để những thách thức này là yêu cầu cấp thiết để nâng cao chất lượng quản trị rủi ro tín dụng tại MB.

2.1. Phân tích cơ cấu danh mục tín dụng và tỷ lệ nợ xấu tại MB

Trong giai đoạn 2009-2011, MB duy trì cơ cấu tín dụng khá thận trọng, ưu tiên cho vay ngắn hạn (chiếm trên 60% tổng dư nợ) để đảm bảo vòng quay vốn nhanh và giảm rủi ro. Dư nợ tập trung vào các ngành chính như thương nghiệp, công nghiệp chế biến và cho vay cá nhân. Mặc dù tổng dư nợ tăng trưởng ổn định, đạt 59.045 tỷ đồng vào cuối năm 2011, tỷ lệ nợ quá hạn cũng có xu hướng gia tăng (từ 1.239 tỷ năm 2010 lên 3.341 tỷ năm 2011). Trong đó, nợ nhóm 2 (nợ cần chú ý) chiếm tỷ trọng lớn. Phân tích số liệu cho thấy, công tác quản trị rủi ro tín dụng đã thành công trong việc kiểm soát nợ xấu (nợ nhóm 3, 4, 5) ở mức 1.59%, nhưng cần chú trọng hơn nữa đến việc xử lý các khoản nợ có dấu hiệu suy giảm khả năng trả nợ.

2.2. Các nguyên nhân chính dẫn đến rủi ro tín dụng tại MB

Các nguyên nhân gây ra rủi ro tín dụng tại MB được chia thành ba nhóm chính. Nguyên nhân chủ quan từ phía ngân hàng là nhóm có ảnh hưởng lớn nhất, trong đó nổi bật là “thiếu giám sát và quản lý sau khi cho vay” và “thẩm định cho vay sơ sài”. Nguyên nhân chủ quan từ phía khách hàng cũng rất đáng kể, đặc biệt là trường hợp “khách hàng cố tình lừa đảo”. Cuối cùng, nguyên nhân khách quan như “tình hình kinh tế và thị trường trong nước không ổn định” cũng tác động mạnh mẽ đến khả năng trả nợ của khách hàng. Việc nhận diện chính xác các nguyên nhân này giúp MB xây dựng các biện pháp phòng ngừa và xử lý rủi ro một cách hiệu quả hơn trong toàn bộ quy trình tín dụng.

III. Phương pháp quản trị rủi ro tín dụng hiệu quả theo mô hình MB

Để đối phó với các thách thức, Ngân hàng TMCP Quân đội đã triển khai một mô hình quản trị rủi ro tín dụng theo hướng tập trung và chuyên môn hóa, tách bạch rõ ràng các chức năng trong quy trình tín dụng. Mô hình này được xây dựng dựa trên kinh nghiệm quốc tế và các nguyên tắc của Hiệp ước Basel, nhằm đảm bảo tính khách quan, minh bạch và hiệu quả. Khối Quản trị rủi ro, được thành lập từ năm 2004, đóng vai trò trung tâm trong việc kiểm soát toàn bộ hoạt động tín dụng của hệ thống. Thay vì mô hình cũ cồng kềnh, quy trình mới phân tách thành bốn bộ phận độc lập: Quan hệ khách hàng (Front Office), Phân tích thẩm định, Hỗ trợ tín dụng (Back Office) và Xử lý nợ. Sự phân tách này giúp ngăn ngừa xung đột lợi ích, nâng cao chất lượng thẩm định tín dụng và tăng cường giám sát tuân thủ. Bằng cách tập trung hóa các khâu quan trọng như thẩm định và phê duyệt, MB có thể áp dụng các tiêu chuẩn nhất quán trên toàn hệ thống, từ đó kiểm soát rủi ro một cách chủ động và hiệu quả hơn, góp phần nâng cao chất lượng danh mục tín dụng.

3.1. Cơ chế vận hành quy trình tín dụng với 4 bộ phận độc lập

Quy trình tín dụng mới của MB được thiết kế để đảm bảo sự độc lập và kiểm soát chéo. Bộ phận bán hàng (Front) chịu trách nhiệm tiếp thị và thu thập hồ sơ, không tham gia thẩm định. Bộ phận phân tích thẩm định hoạt động độc lập, đánh giá hồ sơ một cách khách quan. Bộ phận Hỗ trợ bán hàng (Back) thực hiện các công việc sau phê duyệt như soạn thảo hợp đồng, giải ngân và đóng vai trò kiểm soát tuân thủ các điều kiện tín dụng. Cuối cùng, bộ phận xử lý nợ chuyên trách thu hồi các khoản vay có vấn đề. Mô hình này giúp giảm thiểu rủi ro đạo đức và nghiệp vụ, đảm bảo mọi khoản vay đều được xem xét kỹ lưỡng qua nhiều lớp kiểm soát trước khi được phê duyệt.

3.2. Thẩm quyền phán quyết và vai trò của Hội đồng tín dụng

Mô hình phê duyệt tín dụng của MB được tập trung hóa với vai trò then chốt của Hội đồng tín dụng tại Hội sở. Hội đồng này bao gồm các chuyên gia cao cấp, thực hiện thẩm định và ra quyết định phê duyệt cho các khoản vay vượt thẩm quyền của chi nhánh. Việc phân cấp thẩm quyền rõ ràng cho lãnh đạo chi nhánh dựa trên năng lực và kinh nghiệm, kết hợp với cơ chế phê duyệt tập trung cho các khoản vay lớn và phức tạp, đảm bảo các quyết định tín dụng được đưa ra một cách thận trọng, khách quan. Cách tiếp cận này giúp MB đánh giá toàn diện rủi ro, dự trù các tình huống xấu và bảo vệ ngân hàng trước những tổn thất tiềm tàng, là một trụ cột quan trọng trong hệ thống quản trị rủi ro tín dụng.

IV. Top giải pháp nâng cao chất lượng quản trị rủi ro tín dụng

Để hoàn thiện hệ thống quản trị rủi ro tín dụng, việc áp dụng đồng bộ nhiều giải pháp là hết sức cần thiết. Các giải pháp này không chỉ tập trung vào việc cải tiến quy trình, chính sách mà còn chú trọng đến yếu tố con người và công nghệ. Trước hết, cần hoàn thiện chính sách tín dụng một cách linh hoạt, phù hợp với từng giai đoạn phát triển kinh tế và khẩu vị rủi ro của ngân hàng. Việc xây dựng và áp dụng hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ một cách khoa học sẽ giúp lượng hóa rủi ro, làm cơ sở cho các quyết định cấp tín dụng và quản lý danh mục tín dụng. Bên cạnh đó, công tác giám sát sau cho vay phải được tăng cường, không chỉ kiểm tra hồ sơ mà còn phải kiểm tra thực tế tình hình kinh doanh và tài sản đảm bảo của khách hàng. Phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao, có đủ năng lực chuyên môn và đạo đức nghề nghiệp, là yếu tố then chốt quyết định sự thành công của mọi hệ thống. Cuối cùng, việc ứng dụng công nghệ hiện đại vào quản lý dữ liệu, phân tích và cảnh báo sớm rủi ro sẽ giúp ngân hàng phản ứng kịp thời trước những biến động khó lường của thị trường.

4.1. Hoàn thiện chính sách và hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ

Một chính sách tín dụng hiệu quả phải xác định rõ thị trường mục tiêu, các ngành nghề ưu tiên và hạn chế, cũng như các giới hạn tín dụng cho từng đối tượng. MB cần thường xuyên rà soát và cập nhật chính sách này để thích ứng với môi trường kinh doanh. Đồng thời, việc xây dựng một hệ thống chấm điểm và xếp hạng tín dụng nội bộ (Internal Credit Rating System) theo chuẩn quốc tế là giải pháp mang tính nền tảng. Hệ thống này giúp đánh giá khách quan mức độ rủi ro của từng khoản vay, hỗ trợ phân loại nợ chính xác và là cơ sở để trích lập dự phòng rủi ro tín dụng một cách phù hợp.

4.2. Tăng cường giám sát sau cho vay và chủ động xử lý nợ xấu

Giám sát sau cho vay là khâu thường bị xem nhẹ nhưng lại có vai trò quyết định trong việc ngăn ngừa nợ quá hạnnợ xấu. Cần thiết lập một quy trình giám sát định kỳ và đột xuất, kiểm tra mục đích sử dụng vốn vay, dòng tiền và tình trạng tài sản đảm bảo. Khi phát hiện các dấu hiệu rủi ro, cần nhanh chóng chuyển khoản vay sang danh sách theo dõi đặc biệt và áp dụng các biện pháp xử lý sớm như cơ cấu lại nợ, đôn đốc thu hồi hoặc khởi kiện. Việc thành lập bộ phận chuyên trách xử lý nợ như MB AMC là một hướng đi đúng đắn, giúp chuyên nghiệp hóa công tác thu hồi nợ.

4.3. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và đào tạo chuyên sâu

Con người là nhân tố cốt lõi trong quản trị rủi ro tín dụng. MB cần đầu tư vào việc tuyển dụng, đào tạo và đào tạo lại đội ngũ cán bộ tín dụng. Các chương trình đào tạo cần chuyên sâu theo từng ngành nghề, lĩnh vực để cán bộ có đủ kiến thức thẩm định các dự án phức tạp. Quan trọng hơn, cần xây dựng một văn hóa quản trị rủi ro, trong đó ý thức tuân thủ và đạo đức nghề nghiệp được đặt lên hàng đầu. Cơ chế lương thưởng, bổ nhiệm và xử phạt phải công bằng, minh bạch, gắn liền với chất lượng tín dụng để khuyến khích trách nhiệm cá nhân.

V. Kinh nghiệm quốc tế trong quản trị RRTD và bài học cho MB

Việc học hỏi kinh nghiệm quốc tế là con đường ngắn nhất để các ngân hàng Việt Nam, trong đó có MB, tiếp cận các chuẩn mực và thông lệ quản trị hiện đại. Các quốc gia trong khu vực như Singapore, Trung Quốc và Thái Lan đã trải qua những giai đoạn khó khăn về nợ xấu và đúc kết được nhiều bài học quý giá. Singapore thành công với mô hình “Danh mục theo dõi” để cảnh báo sớm rủi ro và quy trình xử lý nợ xấu nhanh chóng, hiệu quả. Trung Quốc nhấn mạnh vai trò của việc đánh giá khả năng trả nợ thực tế thay vì chỉ dựa vào tài sản đảm bảo. Trong khi đó, cuộc khủng hoảng tài chính 1997 đã buộc Thái Lan phải tái cấu trúc toàn diện hoạt động tín dụng, áp dụng các tiêu chuẩn kế toán quốc tế và tách bạch rõ ràng các chức năng trong ngân hàng. Một trong những bài học quan trọng nhất là sự cần thiết phải tuân thủ các nguyên tắc của Hiệp ước Basel, đặc biệt là trong việc tính toán vốn tự có, phân loại tài sản và quản lý rủi ro. Việc áp dụng những kinh nghiệm này không chỉ giúp MB nâng cao chất lượng quản trị rủi ro tín dụng mà còn tăng cường năng lực cạnh tranh trong bối cảnh hội nhập.

5.1. Bài học từ mô hình quản lý nợ xấu của Singapore và Trung Quốc

Singapore yêu cầu các ngân hàng xây dựng “Danh mục theo dõi” để nhận diện sớm các khách hàng có rủi ro tiềm ẩn, ngay cả khi họ vẫn đang được xếp loại nợ đủ tiêu chuẩn. Khi một khoản nợ được phân loại là nợ xấu, nó sẽ được chuyển ngay cho bộ phận quản lý tài sản đặc biệt để xử lý trong vòng 30 ngày. Trung Quốc thì yêu cầu trích lập dự phòng cụ thể dựa trên phân loại 5 nhóm nợ, với trọng tâm là đánh giá dòng tiền và thiện chí trả nợ của khách hàng, xem tài sản đảm bảo chỉ là nguồn thu thứ yếu. Đây là những kinh nghiệm thực tiễn mà MB có thể tham khảo để hoàn thiện quy trình cảnh báo sớm và xử lý nợ xấu.

5.2. Tầm quan trọng của việc áp dụng Hiệp ước Basel vào thực tiễn

Hiệp ước Basel cung cấp một khung khổ toàn diện về quản trị rủi ro tín dụng, bao gồm các nguyên tắc về xây dựng môi trường tín dụng lành mạnh, quy trình cấp tín dụng an toàn, và hệ thống giám sát, đo lường rủi ro hiệu quả. Việc áp dụng các chuẩn mực của Basel giúp ngân hàng đảm bảo tỷ lệ an toàn vốn (CAR) phù hợp với mức độ rủi ro của danh mục tín dụng. Đối với MB, việc từng bước triển khai các yêu cầu của Basel II và hướng tới Basel III không chỉ là tuân thủ quy định của NHNN mà còn là một bước đi chiến lược để nâng cao uy tín và năng lực quản trị, thu hút các nhà đầu tư quốc tế.

26/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN TRỊ RỦI RO TÍN DỤNG TẠI NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI 1.1 LÝ LUẬN VỀ RỦI RO TÍN DỤNG - QUẢN TRỊ RỦI RO TÍN DỤNG 1.1 Khái niệm Rủi ro tín dụng Theo Khoản 14 Điều 4 Luật Các TCTD 2010 “Cấp TD là việc thoả thuận để tổ chức, cá nhân sử dụng một khoản tiền hoặc cam kết cho phép sử dụng một khoản tiền theo nguyên tắc có hoàn trả bằng nghiệp vụ cho vay, chiết khấu, cho thuê tài chính, bao thanh toán, bảo lãnh NH và các nghiệp vụ cấp TD khác”. Cho vay là hình thức cấp TD, theo đó bên cho vay giao hoặc cam kết giao cho KH một khoản tiền để sử dụng vào mục đích xác định trong một thời gian xác định theo thoả thuận với nguyên tắc có hoàn trả cả gốc và lãi (Khoản 16 Điều 4 Luật Các TCTD năm 2010). Hoạt động TD là hoạt động nghiệp vụ chính của các NHTM, đòi hỏi NH phải kiểm soát hay ít nhất cũng dự tính, phán đoán được khả năng hoàn trả nợ của KH. Không phải bao giờ các dự tính cũng chính xác tuyệt đối và thời gian càng dài thì khả năng phán đoán càng trở nên khó khăn hơn.

Người ta cho rằng rủi ro chính mà NH phải đối mặt là rủi ro trong hoạt động TD. Ngay từ khi ngành NH còn non trẻ, những người cho vay đã luôn đòi hỏi những bảo đảm chắc chắn cho sự hoàn trả nợ vay. Khó khăn là mặc dù họ có quyền đáng kể trong thương lượng trước khi ký hợp đồng TD, nhưng người vay ở thế có lợi hơn một khi đã được giải ngân. Tại sao cần phải quan tâm tới RRTD? Nhiệm vụ quan trọng hàng đầu của NH là bảo vệ tiền gửi của KH.

Bên cạnh đó, NH phải có trách nhiệm với các cổ đông cũng như bảo đảm mức lương nhất định cho các nhân viên NH. Khi có sự thất thoát trong hoạt động TD, dù chỉ một NH và ở một mức nhất định nào đó cũng sẽ đe dọa đến sự an toàn và ổn định của toàn hệ thống và nền kinh tế đặc biệt ở các nước thị trường chứng khoán còn chưa thực hiện đầy đủ TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com chức năng cung cấp vốn cho nền kinh tế như VN. Vậy rủi ro tín dụng là gì? Là khoản lỗ tiềm tàng của vốn được tạo ra khi NH cấp TD. Là những thiệt hại, mất mát NH gánh chịu do người vay vốn không thực hiện đúng nghĩa vụ cam kết trong hợp đồng TD.

Theo điều 2/khoản 1/Quyết định số 493/2005/QĐ-NHNN của NHNN thì RRTD trong hoạt động NH của tổ chức TD là khả năng xảy ra tổn thất trong hoạt động NH của tổ chức tín dụng do KH không thực hiện hoặc không có khả năng thực hiện nghĩa vụ của mình theo cam kết.2 Phân loai Rủi ro tín dung và ảnh hưởng RRTD đến hoat đông NH Tại sao NH cần thu nợ nhanh chóng và kịp thời? Bởi vì thời gian chậm trả càng dài thì khả năng thu hồi vốn và tỷ lệ hoàn trả của KH càng thấp.1 : Mối quan hệ giữa số ngày quá hạn và tỷ lệ hoàn trả Nguồn : Học viện Ngân hàng – Khoa Ngân hàng, Rủi ro trong hoạt động kinh doanh ngân hàng, tháng 5/2007 Rõ ràng RRTD luôn tiềm ẩn, khi xảy ra sẽ gây tổn thất và ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động, thu nhập NH, cụ thể là NH phải thực hiện nhiều khoản cho vay mới để tạo lợi nhuận bù đắp cho vốn gốc đã mất. Có thể phân RRTD thành 2 cấp độ: Rủi ro đọng vốn và rủi ro mất vốn. Qua biểu đồ dưới đây, thể hiện rõ khó khăn và thiệt hại NH phải đối mặt khi RRTD xảy ra. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Ảnh hưởng đến KH sử dụng vốn khác Rủi ro đọng Cản trở và khó khăn khi chi trả người gửi tiền vốn Nợ quá hạn và nợ khó đòi Tăng chi phí Chi phí giám sát Chi phí pháp lý Rủi ro mất Vốn gốc giảm sút Tốc độ TD giảm vốn Dòng tiền chậm lại hay mất Khả năng sinh lời giảm Mất gốc Thực hiện dự trữ Hình 1.2 Những khó khăn và thiệt hại khi xảy ra Tùy thuộc vào mục đích, yêu cầu nghiên cứu mà phân loại RRTD theo các cách khác nhau.

Nếu căn cứ vào nguyên nhân phát sinh rủi ro thì RRTD được phân thành các loại sau: Hình 1.3 Phân loại RRTD ngân hàng Rủi ro giao dịch: nguyên nhân phát sinh là do những hạn chế trong quá trình giao dịch, xét duyệt cho vay và đánh giá KH. Rủi ro giao dịch bao gồm rủi ro lựa chọn, rủi ro đảm bảo và rủi ro nghiệp vụ: - Rủi ro lựa chọn là rủi ro có liên quan đến đánh giá và phân tích TD khi TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com NH lựa chọn những phương án vay vốn có hiệu quả để ra quyết định cho vay. - Rủi ro đảm bảo phát sinh từ các tiêu chuẩn bảo đảm như các điều khoản trong hợp đồng cho vay, các loại TSĐB, chủ thể đảm bảo, hình thức đảm bảo và mức cho vay trên giá trị của TSĐB. - Rủi ro nghiệp vụ là rủi ro liên quan đến công tác quản lý khoản vay và hoạt động cho vay, bao gồm cả việc sử dụng hệ thống xếp hạng rủi ro và kỹ thuật xử lý các khoản vay có vấn đề.

Rủi ro danh mục: nguyên nhân phát sinh là do những hạn chế trong quản lý danh mục cho vay của NH, được phân chia thành rủi ro nội tại và rủi ro tập trung: - Rủi ro nội tại xuất phát từ các yếu tố, đặc điểm riêng bên trong của mỗi chủ thể đi vay hoặc ngành, lĩnh vực kinh tế. Nó xuất phát từ đặc điểm hoạt động hoặc đặc điểm sử dụng vốn của KH vay. - Rủi ro tập trung là trường hợp NH tập trung cho vay quá nhiều đối với một số KH, cho vay quá nhiều KH hoạt động trong cùng một ngành, lĩnh vực kinh tế hoặc trong cùng một vùng địa lý nhất định. Ngoài ra, còn có nhiều hình thức phân loại khác như phân loại căn cứ theo tính khách quan, chủ quan của nguyên nhân gây ra rủi ro, theo cơ cấu các loại hình rủi ro, theo nguồn gốc hình thành, đối tượng sử dụng vốn vay.3 Dấu hiệu nhận biết RRTD và nguyên nhân dẫn đến RRTD Hầu hết RRTD xảy ra đều có dấu hiệu báo trước, song CBTD thường ít khi nhận diện được dẫn đến không phát hiện sớm rủi ro và đề ra các biện pháp xử lý kịp thời.

Từ phân tích đã nêu phần trên, nhận biết dấu hiệu RRTD và nguyên nhân chính dẫn đến rủi ro là yêu cầu cấp thiết, không chỉ giúp người quản lý mà ngay cả nhân viên TD cách phòng ngừa hiệu quả, giảm thiểu mức thấp nhất tổn thất NH cả về vật chất và hình ảnh, uy tín. Nhận diện rủi ro, qua đó có giải pháp tối ưu giúp ngăn ngừa và xử lý các khoản cho vay rủi ro là khâu quan trọng, quyết định đến hiệu quả kinh doanh TD của NH. Dấu hiệu nhận biết RRTD bao gồm: dấu hiệu tài chính và dấu hiệu phi tài chính. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Dấu hiệu tài chính: Thể hiện qua các chỉ tiêu được rút ra từ số liệu BCTC KH.

Tuy nhiên phần lớn BCTC các DN VN thường không được kiểm toán, do vậy để đánh giá chính xác, CBTD phải xác định được mức độ tin cậy của BCTC KH cung cấp. Dấu hiệu về xử lý thông tin tài chính bao gồm: các chỉ số phản ánh khả năng thiếu thanh khoản của KH (bao gồm chỉ số thanh khoản nhanh, chỉ số thanh khoản hiện hành dưới 1); cơ cấu vốn thể hiện sự mất cân đối, khả năng tự chủ tài chính của KH; các vòng quay khoản phải thu, hàng tồn kho, vòng quay vốn lưu động chậm thể hiện sự trì trệ trong hoạt động, khả năng thu hồi vốn khó, phải thu tăng nhanh và thời hạn thanh toán nợ kéo dài, hàng tồn kho luân chuyển chậm; các chỉ số khả năng sinh lời ROE, ROA thấp thể hiện khả năng tăng trưởng và triển vọng phát triển tương lai của DN yếu. Đối với KH cá nhân, dấu hiệu tài chính chính là nguồn trả nợ thường xuyên và hợp pháp của KH, đồng trả nợ suy giảm; tài sản tích luỹ KH thể hiện năng lực tài chính cũng như nguồn thu phụ NH có thể đàm phán với KH sử dụng trong trường hợp xuất hiện nợ quá hạn. Dấu hiệu phi tài chính: + Nhóm các dấu hiệu phát sinh rủi ro từ phía KH: KH trì hoãn cung cấp thông tin, gây trở ngại cho việc kiểm tra định kỳ, đề nghị gia hạn nợ, điều chỉnh kỳ hạn trả nợ thiếu căn cứ thuyết phục, chây ỳ trong việc trả nợ.

+ Nhóm dấu hiệu liên quan đến giao dịch NH: những thay đổi bất thường trong tài khoản tiền gửi thanh toán, có dấu hiệu tìm kiếm nguồn tài trợ bất thường1, chậm thanh toán nợ gốc và lãi cho NH. + Nhóm dấu hiệu liên quan đến hoạt động kinh doanh, tình hình tài chính và phương pháp quản lý của KH: khó khăn trong việc phát triển sản phẩm, sản phẩm có tính thời vụ cao, phát sinh chi phí bất thường, thay đổi cơ cấu tổ chức, thuyên chuyển nhân viên quá thường xuyên, chạy theo trào lưu, vấn đề thị hiếu. + Nhóm dấu hiệu phát sinh từ chính sách TD của NH: đánh giá và phân loại 1 Chấp nhận sử dụng nguồn tài trợ lãi suất cao, dư nợ gia tăng bất thường, mức độ vay thường xuyên trong khi kinh doanh không phát triển, doanh thu giảm, yêu cầu khoản vay vượt quá nhu cầu dự kiến. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com không chính xác và rủi ro KH, dấu hiệu che giấu nợ có vấn đề, hồ sơ TD không đầy đủ, phát triển TD quá mức.

Khi phát hiện thấy các dấu hiệu phát sinh rủi ro, CBTD phải tiến hành ngay các bước xác định mức độ nghiêm trọng và nguyên nhân, đồng thời phải tái phân loại khoản vay. Các nguyên nhân gây ra rủi ro có thể do: + Nhóm các nguyên nhân nội tại từ phía KH: thông tin gian dối, thiếu trung thực; KH không hợp tác; sự yếu kém trong quản lý; sự đỗ vỡ của đối tác; sản phẩm và công nghệ của DN lạc hậu, thiếu vốn trong đầu tư dài hạn, yếu tố cạnh tranh, sự phản đối, tẩy chay của công chúng đối với tác động xấu trong sản phẩm/ hành vi DN. Hay các nguyên nhân phát sinh từ thái độ, uy tín và khả năng thanh toán của đối tác đầu vào, đầu ra gián tiếp ảnh hưởng khả năng trả nợ KH.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ