Luận văn thạc sĩ khách sạn elegent hải châu đà nẵng

Luận văn thạc sĩ phân tích khách sạn elegent hải châu đà nẵng, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất giải pháp khả thi cho thực tiễn.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2017

124
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá luận văn thạc sĩ khách sạn Elegent Hải Châu Đà Nẵng

Bài viết này phân tích sâu vào một khía cạnh quan trọng của luận văn thạc sĩ khách sạn Elegent Hải Châu Đà Nẵng: kết cấu xây dựng và nền tảng kỹ thuật. Mặc dù nhiều đề tài nghiên cứu về khách sạn tập trung vào quản trị hoặc marketing, việc hiểu rõ cấu trúc vật lý của một công trình là yếu tố nền tảng đảm bảo sự an toàn và trải nghiệm khách hàng du lịch một cách trọn vẹn. Khách sạn Elegent, tọa lạc tại vị trí đắc địa của quận Hải Châu, là một minh chứng cho sự phát triển của du lịch Đà Nẵng. Nghiên cứu này không chỉ là một báo cáo thực tập khách sạn thông thường mà là một tài liệu kỹ thuật chi tiết, cung cấp dữ liệu thực tiễn về thiết kế và thi công trong ngành công nghiệp lưu trú. Việc phân tích các bảng tính tải trọng, sơ đồ phân chia ô sàn, và cấu tạo vật liệu cho thấy sự phức tạp và yêu cầu độ chính xác cao trong xây dựng. Những dữ liệu này là cơ sở không chỉ cho các kỹ sư xây dựng mà còn cho các nhà quản lý khi lập chiến lược kinh doanh khách sạn, bởi lẽ chi phí xây dựng và bảo trì kết cấu ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả tài chính. Thông qua việc xem xét các phụ lục kỹ thuật, bài viết sẽ làm rõ cách các yếu tố như tải trọng, vật liệu, và sơ đồ kết cấu được tính toán để tạo nên một công trình vững chắc, đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn cao nhất trong bối cảnh thực trạng ngành khách sạn quận Hải Châu đang cạnh tranh gay gắt.

1.1. Tổng quan về đề tài nghiên cứu và vị trí khách sạn

Đề tài nghiên cứu tập trung vào việc phân tích và tính toán kết cấu bê tông cốt thép cho công trình Khách sạn Elegent tại quận Hải Châu, Đà Nẵng. Vị trí của công trình được xác định rõ trong Phụ lục I, nhấn mạnh tầm quan trọng chiến lược trong việc thu hút khách du lịch. Đây là một ví dụ điển hình cho các khóa luận tốt nghiệp ngành khách sạn theo hướng kỹ thuật, làm nổi bật mối liên hệ giữa chất lượng xây dựng và sự thành công của một cơ sở lưu trú. Tài liệu cung cấp một cái nhìn chi tiết về các giải pháp kỹ thuật được áp dụng, từ nền móng đến các cấu kiện chịu lực phức tạp, đảm bảo sự bền vững lâu dài cho khách sạn.

1.2. Mục tiêu chính của luận văn kỹ thuật khách sạn Elegent

Mục tiêu cốt lõi của luận văn là tính toán và thiết kế chi tiết các cấu kiện sàn, dầm, và cột của Khách sạn Elegent. Quá trình này bao gồm việc xác định tải trọng tĩnh và hoạt tải, phân tích nội lực bằng các sơ đồ tính toán chuyên dụng, và lựa chọn, bố trí cốt thép hợp lý. Kết quả của nghiên cứu này không chỉ đảm bảo an toàn cho công trình mà còn tối ưu hóa việc sử dụng vật liệu, góp phần vào hiệu quả của việc phân tích kinh doanh khách sạn từ góc độ chi phí đầu tư ban đầu. Đây là nền tảng vững chắc cho mọi hoạt động vận hành sau này, từ quản lý nhân sự khách sạn đến triển khai dịch vụ.

II. Thách thức kỹ thuật trong luận văn quản trị khách sạn này

Một trong những thách thức lớn nhất được nêu bật trong tài liệu là việc phân tích và phối hợp nội lực giữa các cấu kiện độc lập. Thực tế, các ô sàn không hoàn toàn độc lập mà có sự tương tác lẫn nhau. Tài liệu chỉ ra rằng: "Do các ô sàn được tính toán độc lập nên thường xảy ra hiện tượng: tại 2 bên của 1 dầm, các ô sàn có nội lực khác nhau... Điều này không đúng với thực tế". Vấn đề này đòi hỏi các giải pháp kỹ thuật để phân phối lại moment, đảm bảo tính chính xác và an toàn cho toàn bộ hệ kết cấu. Việc giải quyết bài toán này là yếu tố sống còn, ảnh hưởng trực tiếp đến việc nâng cao chất lượng dịch vụ khách sạn thông qua một không gian an toàn tuyệt đối. Thêm vào đó, việc tính toán chính xác tải trọng từ các lớp vật liệu khác nhau, như gạch Ceramic, vữa xi măng, và lớp chống thấm Sikaproof, cũng là một thách thức. Sai số trong việc xác định tĩnh tải có thể dẫn đến thiết kế thừa hoặc thiếu thép, gây lãng phí hoặc mất an toàn. Đây là một phần quan trọng trong phân tích SWOT khách sạn, nơi các điểm yếu về mặt kỹ thuật có thể trở thành rủi ro lớn. Những thách thức này phản ánh sự phức tạp của thực trạng ngành khách sạn quận Hải Châu, nơi các công trình đòi hỏi tiêu chuẩn ngày càng cao.

2.1. Vấn đề phối hợp nội lực giữa các ô sàn liền kề

Tài liệu gốc (Phụ lục 7) chỉ rõ sự khác biệt giữa biểu đồ momen tính toán lý thuyết và biểu đồ momen thực tế. Quan niệm tính toán độc lập cho mỗi ô sàn dẫn đến sự chênh lệch moment tại gối tựa của hai ô sàn liền kề. Để khắc phục, giải pháp được đưa ra là "lấy moment lớn nhất để bố trí cốt thép cho cả 2 bên gối". Phương pháp này tuy đơn giản và thiên về an toàn nhưng thể hiện một thách thức cố hữu trong phân tích kết cấu, đòi hỏi kinh nghiệm và sự am hiểu sâu sắc về ứng xử thực tế của vật liệu và kết cấu.

2.2. Khó khăn trong việc xác định chính xác tải trọng tác dụng

Việc xác định tải trọng là bước đầu tiên và quan trọng nhất. Bảng 2. Tĩnh tải các lớp sàn cho thấy sự đa dạng của các lớp vật liệu, mỗi lớp có trọng lượng riêng và độ dày khác nhau. Việc tổng hợp chính xác các tải trọng này, cùng với hoạt tải thay đổi tùy theo công năng phòng (ví dụ, phòng ngủ so với phòng trưng bày), là một công việc phức tạp. Bất kỳ sự thiếu chính xác nào cũng sẽ lan truyền sai số đến các giai đoạn tính toán sau, ảnh hưởng đến độ tin cậy của toàn bộ đề tài nghiên cứu về khách sạn này.

III. Phương pháp tính toán kết cấu sàn trong luận văn khách sạn

Luận văn đã áp dụng một phương pháp tính toán chi tiết và khoa học cho hệ thống sàn của Khách sạn Elegent. Cụ thể, các ô sàn được phân loại dựa trên tỷ lệ kích thước (L2/L1) và điều kiện liên kết biên, chia thành hai loại chính: "Bản kê 4 cạnh" và "Bản loại dầm" (Bảng 1. Phân loại ô sàn). Đối với mỗi loại, tài liệu sử dụng các bảng tra và công thức tiêu chuẩn để xác định moment uốn và tính toán diện tích cốt thép yêu cầu. Quá trình này được minh họa rõ trong Bảng tính cốt thép sàn loại bản kê 4 cạnh, thể hiện các thông số đầu vào như cấp độ bền bê tông (B25), cường độ cốt thép (Rs), và các hệ số tính toán (αm, ζ). Phương pháp này đảm bảo rằng mỗi ô sàn đều được thiết kế để chịu được tải trọng tiêu chuẩn và tính toán, một yếu tố cốt lõi để đảm bảo sự hài lòng của khách hàng khách sạn. Việc lựa chọn đường kính và khoảng cách cốt thép (Ø, s) được thực hiện cẩn thận để vừa đáp ứng yêu cầu chịu lực, vừa thuận tiện cho quá trình thi công. Đây là một quy trình chuẩn mực trong các khóa luận tốt nghiệp ngành khách sạn chuyên sâu về xây dựng, cho thấy sự kết hợp giữa lý thuyết và thực tiễn ứng dụng trong ngành công nghiệp lưu trú.

3.1. Phân loại và cấu tạo chi tiết các ô sàn điển hình

Tài liệu mô tả chi tiết 17 loại ô sàn khác nhau (S1 đến S17) với các kích thước và điều kiện liên kết đa dạng. Cấu tạo sàn tầng điển hình bao gồm các lớp vật liệu tiêu chuẩn: Lát đá Ceramic dày 10mm, vữa xi măng lót dày 20mm, và sàn bê tông cốt thép dày 90mm. Đối với khu vực vệ sinh, cấu tạo có thêm lớp chống thấm Sikaproof để đảm bảo độ bền và chống ẩm. Sự phân chia rõ ràng này giúp việc tính toán tĩnh tải trở nên chính xác, như được trình bày trong Bảng 2, với tổng tĩnh tải tính toán cho sàn điển hình là 286 daN/m².

3.2. Quy trình tính toán và lựa chọn cốt thép cho sàn

Quy trình bắt đầu bằng việc xác định tải trọng tính toán (g, p) cho từng ô sàn. Dựa vào sơ đồ sàn và tỷ lệ cạnh, các hệ số moment được tra cứu để tính ra moment dương và moment âm lớn nhất. Từ đó, diện tích cốt thép yêu cầu (As TT) được tính toán. Bước cuối cùng là chọn đường kính và khoảng cách cốt thép thực tế (As CH) sao cho lớn hơn hoặc bằng diện tích yêu cầu, đồng thời tuân thủ các quy định về cấu tạo. Quy trình này là nền tảng của việc phân tích kinh doanh khách sạn từ góc độ kỹ thuật, tối ưu hóa vật liệu mà vẫn đảm bảo an toàn.

IV. Bí quyết phân tích kết cấu dầm chịu lực của khách sạn

Phân tích kết cấu dầm là một phần trung tâm của luận văn, hé lộ bí quyết đảm bảo khả năng chịu lực cho toàn bộ công trình. Phương pháp được sử dụng là quy đổi tải trọng phân bố từ sàn (dạng hình tam giác hoặc hình thang) về dạng phân bố đều tương đương trên dầm. Công thức quy đổi, ví dụ như qđ = 5/8 * gstt * l1/2 cho tải tam giác, được áp dụng để đơn giản hóa việc tính toán nội lực. Tài liệu trình bày chi tiết quá trình này cho dầm D1 và D2, bao gồm việc tổng hợp tĩnh tải từ sàn, tường, và hoạt tải. Một điểm đặc biệt quan trọng là việc tổ hợp các trường hợp hoạt tải khác nhau. Do hoạt tải có thể tác dụng lên bất kỳ nhịp nào, luận văn đã xét đến 11 trường hợp hoạt tải riêng biệt để xác định các giá trị nội lực (moment, lực cắt) nguy hiểm nhất tại mọi tiết diện. Bảng tổ hợp nội lực dầm D1 là kết quả của quá trình này, cung cấp giá trị Mmin và Mmax để tính toán cốt thép dọc và cốt thép đai. Cách tiếp cận này đảm bảo chiến lược kinh doanh khách sạn được xây dựng trên một nền tảng vật chất vững chắc, sẵn sàng đối mặt với mọi điều kiện vận hành.

4.1. Sơ đồ truyền tải và quy đổi tải trọng từ sàn vào dầm

Luận văn sử dụng các sơ đồ trực quan (Hình 4.5) để minh họa cách tải trọng từ các ô sàn S4, S5... truyền vào dầm D1, D2. Quá trình quy đổi tải trọng từ phân bố phức tạp sang phân bố đều được thực hiện bằng các công thức実 nghiệm, giúp mô hình hóa bài toán một cách hiệu quả trên các phần mềm phân tích kết cấu hoặc tính toán thủ công. Việc xác định chính xác tải trọng tác dụng lên dầm là bước quan trọng để có được biểu đồ nội lực tin cậy.

4.2. Tổ hợp nội lực và tính toán cốt thép dọc cốt thép đai

Sau khi có biểu đồ nội lực từ tĩnh tải và 11 trường hợp hoạt tải, luận văn tiến hành tổ hợp chúng để tìm ra cặp nội lực nguy hiểm nhất. Bảng tính thép dọc dầm liên tụcBảng tính cốt thép đai cho thấy kết quả cuối cùng của quá trình thiết kế. Cốt thép dọc được tính để chịu moment uốn (M), trong khi cốt thép đai được tính để chịu lực cắt (Q). Đây là một minh chứng cho thấy một báo cáo thực tập khách sạn chuyên sâu có thể đi vào chi tiết kỹ thuật phức tạp như thế nào.

V. Ứng dụng thực tiễn của luận văn với ngành khách sạn Đà Nẵng

Kết quả nghiên cứu của luận văn thạc sĩ khách sạn Elegent Hải Châu Đà Nẵng có giá trị ứng dụng thực tiễn cao, vượt ra ngoài phạm vi một bài tập học thuật. Các bảng tính toán chi tiết về cốt thép, sơ đồ bố trí nội lực, và phương pháp xác định tải trọng là tài liệu tham khảo quý giá cho các kỹ sư, kiến trúc sư và chủ đầu tư trong ngành công nghiệp lưu trú. Việc áp dụng các tính toán này đảm bảo công trình không chỉ an toàn, tuân thủ tiêu chuẩn mà còn tối ưu về chi phí vật liệu, một yếu tố quan trọng trong việc phân tích kinh doanh khách sạn. Đối với bối cảnh du lịch Đà Nẵng đang phát triển mạnh mẽ, việc xây dựng các khách sạn mới với chất lượng cao là yêu cầu cấp thiết. Luận văn này cung cấp một bộ khung phương pháp luận vững chắc để tiếp cận các dự án tương tự. Hơn nữa, nó củng cố mối liên hệ giữa lý thuyết kỹ thuật và vận hành thực tế, cho thấy một nền tảng kết cấu tốt là điều kiện tiên quyết để có thể nâng cao chất lượng dịch vụ khách sạn và mang lại sự hài lòng của khách hàng khách sạn một cách bền vững. Những dữ liệu trong tài liệu có thể được sử dụng để xây dựng các mô hình dự toán chi phí, quản lý rủi ro và lập kế hoạch bảo trì cho các công trình khách sạn tại quận Hải Châu và các khu vực lân cận.

5.1. Giá trị tham khảo cho các dự án xây dựng khách sạn tương tự

Các bảng tính chi tiết như Bảng tổng hợp thép dầm D2 hay Bảng tính cốt thép sàn là những ví dụ cụ thể, có thể được các kỹ sư trẻ hoặc sinh viên sử dụng làm tài liệu học tập và tham khảo. Phương pháp luận từ việc sơ bộ chọn tiết diện cột đến tính toán tải trọng truyền vào nút khung cung cấp một quy trình làm việc hệ thống, giúp giảm thiểu sai sót trong các dự án thực tế.

5.2. Nền tảng đảm bảo an toàn và trải nghiệm khách hàng du lịch

Mặc dù khách hàng không nhìn thấy cốt thép bên trong bê tông, họ cảm nhận được sự an toàn và vững chãi của công trình. Một khách sạn được tính toán kỹ lưỡng, không rung lắc, không có dấu hiệu nứt vỡ sẽ tạo dựng niềm tin và sự an tâm. Do đó, nghiên cứu kỹ thuật này gián tiếp góp phần vào việc xây dựng thương hiệu và nâng cao trải nghiệm khách hàng du lịch, một yếu tố then chốt trong môi trường cạnh tranh hiện nay.

VI. Kết luận về đề tài nghiên cứu khách sạn Elegent tại Đà Nẵng

Tóm lại, luận văn thạc sĩ khách sạn Elegent Hải Châu Đà Nẵng trong lĩnh vực kỹ thuật xây dựng là một công trình nghiên cứu toàn diện và chi tiết. Nó không chỉ giải quyết bài toán thiết kế kết cấu cho một công trình cụ thể mà còn thiết lập một quy trình mẫu mực cho các dự án tương tự. Từ việc phân tích sàn, dầm, cột đến việc tổ hợp các tải trọng phức tạp, mỗi bước đều được thực hiện với độ chính xác cao, dựa trên các tiêu chuẩn thiết kế hiện hành. Hướng phát triển trong tương lai cho các đề tài nghiên cứu về khách sạn có thể kết hợp phân tích kết cấu với các công nghệ vật liệu mới, các giải pháp xây dựng bền vững và ứng dụng mô hình thông tin công trình (BIM) để tối ưu hóa toàn bộ vòng đời dự án. Việc tích hợp các giải pháp marketing cho khách sạn ngay từ giai đoạn thiết kế, chẳng hạn như tạo ra các không gian kiến trúc độc đáo dựa trên kết cấu tiên tiến, cũng là một hướng đi đầy hứa hẹn. Nghiên cứu này khẳng định rằng, đằng sau sự sang trọng và dịch vụ hoàn hảo của một khách sạn luôn là một nền tảng kỹ thuật vững chắc, yếu tố thầm lặng quyết định sự thành công và bền vững của chiến lược kinh doanh khách sạn trong dài hạn.

6.1. Tổng kết những đóng góp chính của luận văn

Luận văn đã thành công trong việc cung cấp một bộ hồ sơ tính toán kết cấu hoàn chỉnh cho Khách sạn Elegent. Đóng góp chính của nó là việc hệ thống hóa quy trình từ khâu xác định tải trọng, phân tích nội lực đến thiết kế cốt thép cho các cấu kiện cơ bản. Các bảng biểu và sơ đồ chi tiết là bằng chứng cho giá trị khoa học và thực tiễn của công trình, làm giàu thêm kho tài liệu tham khảo cho ngành công nghiệp lưu trú tại Việt Nam.

6.2. Hướng phát triển tương lai cho nghiên cứu ngành khách sạn

Trong tương lai, các nghiên cứu có thể đi sâu vào việc tối ưu hóa thiết kế bằng các thuật toán thông minh, sử dụng vật liệu bê tông cường độ cao hoặc vật liệu composite để giảm trọng lượng kết cấu và tăng không gian sử dụng. Việc phân tích động lực học công trình, đặc biệt là tác động của gió bão và động đất tại khu vực ven biển như Đà Nẵng, cũng là một hướng nghiên cứu cần thiết để nâng cao chất lượng dịch vụ khách sạn một cách toàn diện, bắt đầu từ sự an toàn tối đa cho du khách và nhân viên.

04/10/2025
Luận văn thạc sĩ khách sạn elegent hải châu đà nẵng

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 1. Vị trí công trình PHỤ LỤC II: BẢNG,HÌNH ẢNH CHƯƠNG 2 2. Phân chia ô sàn Hình 1. Sơ đồ phân chia ô sàn Phụ lục 2 2.

Phân loại ô sàn: Bảng 1. Phân loại ô sàn Ô sàn L1 (m) L2 (m) L2/L1 Liên kết biên Loại ô bản S1 4.33 4N Bản kê 4 cạnh S2 4.33 3N,1K Bản kê 4 cạnh S3 4.02 4N Bản kê 4 cạnh S4 1.81 2N,2K Bản loại dầm S5 1.59 1N,3K Bản loại dầm S6 4.33 2N,2K Bản kê 4 cạnh S7 2.80 3N,1K Bản kê 4 cạnh S8 2.80 4N Bản kê 4 cạnh S9 1.50 2N,2K Bản loại dầm S10 1.50 3N,1K Bản loại dầm S11 1.50 3N,1K Bản loại dầm S12 1.00 3N,1K Bản loại dầm S13 4.11 4N Bản kê 4 cạnh S14 1.21 4N Bản kê 4 cạnh S15 2 2.25 4N Bản kê 4 cạnh S16 1.48 3N,1K Bản kê 4 cạnh S17 2.27 3N,1K Bản kê 4 cạnh 2. Cấu tạo sàn tầng điển hình - Lát đá Ceramic, dày 10mm. - Lát đá Ceramic, dày 10mm.

- Vữa xi măng lót B5, dày 20mm. - Vữa xi măng lót B5, dày 20mm. - Sàn Bê tông cốt thép, dày 90mm. - Lớp chống thấm Sikaproof - Trần giả.

- Sàn Bê tông cốt thép, dày 90mm. Các lớp cấu tạo sàn tầng điển Hình 3. Các lớp cấu tạo sàn vệ sinh tầng hình điển hình Phụ lục 3 Tải trọng tiêu chuẩn sàn tầng: Bảng 2. Tĩnh tải các lớp sàn Loại d g gtc gtt Vật liệu cấu tạo sàn n ô sàn (mm) (daN/m3) (daN/m2) (daN/m2) Gạch Ceramic lát nền 10 2200 22.2 Sàn Vữa XM lát nền 20 1600 32 1.6 tầng Sàn BTCT 90 2500 225 1.5 điển hình Trần giả 5.0 Sàn Gạch Ceramic lát nền 10 2200 22 1.2 khu Vữa XM lát nền 20 1600 32 1.6 vực Lớp chống thấm vệ 2 1.6 Sikaproof Membrane sinh Sàn BTCT 90 2500 225 1.5 tầng điển Trần giả 5.7 hình Tổng cộng 286.

Tải trọng sàn: Bảng 2. Tĩnh tải các ô sàn tầng 3 Kích thước St Sv Sc Llc gttt-s gtts gtt Stưòng200 (m2) Stưòng100 (m2) Tên ô L1 L2 sàn (m2 (m (daN/ (daN/ (daN/ (m) (m) (m2) (m2) ) ) m2 ) m2 ) m2 ) S1,S2, 6. Bảng tính cốt thép sàn loại bản kê 4 cạnh BẢNG TÍNH CỐT THÉP SÀN TẦNG 3 LOẠI BẢN KÊ 4 CẠNH Cấp bền BT : 4 Rb = 14.5 Cốt thép Ø ≤ 8 1 Rs=Rsc= 225 ξR= 0.10% Cốt thép Ø > 8 2 Rs=Rsc= 280 ξR= 0.418 Kích thước Tải trọng Chiều dày Tỷ Tính thép Chọn thép Hệ số Moment STT Sơ đồ sàn l1 l2 g p h a h0 số As TT H.lượng Ø s TT sBT AsCH moment αm ζ (m) (m) (N/m 2 ) (N/m 2 ) (mm) (mm) (mm) l2/l1 (N. Bảng tính cốt thép sàn loại bản dầm Phụ lục 7 2.

Phối hợp cốt thép: Do các ô sàn được tính toán độc lập nên thường xảy ra hiện tượng: tại 2 bên của 1 dầm, các ô sàn có nội lực khác nhau. Hiện tượng: MII(1)  MII(2) Điều này không đúng với thực tế vì các moment đó thường bằng nhau (nếu bỏ qua moment xoắn trong dầm). Sở dĩ kết quả 2 moment đó không bằng nhau do quan niệm tính toán chưa chính xác (thực tế các ô sàn không độc lập nhau, tải trọng tác dụng lên ô này có thể gây ra nội lực trong các ô khác). Biểu đồ momen tính toán Hình6.

Biểu đồ momen thực tế Do có sự phân phối lại moment nên moment tại gối của 2 ô sàn liền kề sẽ bằng nhau. Để đơn giản và thiên về an toàn ta lấy moment lớn nhất để bố trí cốt thép cho cả 2 bên gối. VD:  Bố trí Còn cốt thép chịu moment dương thì không cần phải làm điều này, nhưng để tiện cho thi công người ta cũng kéo dài cốt thép sang những ô sàn liên tiếp (điều này không bắt buộc) khi diện tích cốt thép tính toán ở các ô sàn đó chênh lệch nhau không nhiều. PHỤ LỤC III: BẢNG,HÌNH ẢNH CHƯƠNG 3 3.

Cấu tạo bậc thang: - Lớp Granit dày 10mm - Lớp vữa lót Mac dày 10 - Bậc xây gạch thẻ - Lớp vữa XM dày 10mm - Bản BTCT đổ tại chổ - Lớp vữa trát dày 15 Hình 3. 1 Các lớp cấu tạo cầu thang Phụ lục 9 3. Sơ đồ tính toán cốn thang: Hình 3. 2 Sơ đồ tính toán cốn thang Hình 3.

3 Nội lực cốn thang 3. Sơ đồ tính DCN1: Hình 3. 4 Sơ đồ truyền tải bản thang Ô2 vào DCN1 Phụ lục 10 Hình 3. 5 Nội lực DCN1 3.

Tính toán DCN2: Hình 3. 6 Sơ đồ tính DCN2 Phụ lục 11 PHỤ LỤC IV: BẢNG, HÌNH ẢNH CHƯƠNG 4 4. Sơ đồ truyền tải lực vào dầm D1: 4. Quy đổi tải trọng phân bố: l1/2 l1/2 gstt .l1/2 qd g2 l2 l2 l Quy đổi về phân bố đều: g 2 qd = (1 − 2 2 +  3 )  g stt  1 2 Với: l1 + = 2  l2 + gstt:tĩnh tải tính toán của ô sàn Tải trọng do các ô sàn truyền vào dầm D1 phân bố có dạng hình tam giác.

Quy đổi về phân bố đều như sau.l1/2 qd g2 l2 l2 5 l Quy đổi về phân bố đều: g 2 qđ =  g stt  1 8 2 4. Tải trọng tác dụng vào dầm: a. Tĩnh tải: Phụ lục 12 Bảng 4.1 : Tĩnh tải do sàn truyền lên dầm D1 gstt Dạng g2qđ Ʃg2qđ Ô sàn tải Nhịp dầm truyền l1 (m) l2 (m) β (kN/m2) phân (kN/m) (kN/m) tải bố Chữ 1*-1, S5 1.000 nhật Hình S3 4.448 thang Bảng 4.2 : Tĩnh tải do tường và cửa tác dụng lên dầm D1 L gt100 St100 gt200 St200 Sc gc g3 Nhịp dầm nc (kN/m 2 (m) (kN/m2) (m2) (kN/m2) (m2) (m2) (kN/m) ) 1*-1 1.662 Phụ lục 13 Bảng 4.4 : Hoạt tải do sàn truyền lên dầm D1 gstt Dạng g2qđ Ʃg2qđ Ô sàn tải Nhịp dầm truyền l1 (m) l2 (m) β (kN/m2) phân (kN/m) (kN/m) tải bố 1*-1, S5 1. Sơ đồ tải trọng: Đơn vị : - g,p (kN/m) - G,P (kN) a.Hoạt tải Do hoạt tải có tính chất bất kỳ nên cần tổ hợp để xác định những giá trị nguy hiểm nhất của nội lực do hoạt tải gây ra.

Hoạt tải được chia làm 11 trường hợp, mỗi trường hợp hoạt tải chỉ tác dụng lên một nhịp. Ta có sơ đồ do hoạt tải tác dụng như sau. + Hoạt tải 1: Phụ lục 14 + Hoạt tải 2: + Hoạt tải 3: + Hoạt tải 4: + Hoạt tải 5: + Hoạt tải 6: + Hoạt tải 7: + Hoạt tải 8: + Hoạt tải 9: Phụ lục 15 + Hoạt tải 10: + Hoạt tải 11: 4. Biểu đồ nội lực của dầm D1: - Biểu đồ nội lực của tĩnh tải Biểu đồ momen (kN.m) - Biểu đồ nội lực của trường hợp hoạt tải 1 Biểu đồ momen (kN.m) - Biểu đồ nội lực của trường hợp hoạt tải 2 Biểu đồ momen (kN.m) - Biểu đồ nội lực của trường hợp hoạt tải 3 Biểu đồ momen (kN.

Biểu đồ nội lực của trường hợp hoạt tải 4 Phụ lục 16 Biểu đồ momen (kN. Biểu đồ nội lực của trường hợp hoạt tải 5 Biểu đồ momen (kN. Biểu đồ nội lực của trường hợp hoạt tải 6 Biểu đồ momen (kN. Biểu đồ nội lực của trường hợp hoạt tải 7 Biểu đồ momen (kN.

Biểu đồ nội lực của trường hợp hoạt tải 8 Biểu đồ momen (kN. Biểu đồ nội lực của trường hợp hoạt tải 9 Biểu đồ momen (kN. Biểu đồ nội lực của trường hợp hoạt tải 10 Biểu đồ momen (kN. Biểu đồ nội lực của trường hợp hoạt tải 11 Phụ lục 17 Biểu đồ momen (kN.

Bảng tổ hợp nội lực dầm D1: Phụ lục 18 Trường hợp tải trọng Tổ hợp Tiết M min M max M ttoán diện TT HT1 HT2 HT3 HT4 HT5 HT6 HT7 HT8 HT9 HT10 HT11 (kN. Bảng tính cốt thép dầm D1: a. Cốt thép dọc: BẢNG TÍNH THÉP DỌC DẦM LIÊN TỤC Cấp bền Rb 14.thép Rs=Rsc ξR 0.10 B25 280 BT: = 5 : = = 5 = 8 = % Tiết Mttoán b h a AsTT μTT Asch μBT Cốt diệ (kN. Cốt thép đai: BẢNG TÍNH CỐT THÉP ĐAI Cấp bền BT : B25 Rb = 14.5 Cốt thép Ø ≤ 8 CI, A-I Rsw= 225 Es = 210,000 Eb = 30,000 Rbt = 1.05 Cốt thép Ø > 8 CII, A-II Rsw= 280 Es = 210,000 Chiều Tải trọng Tiết diện Đai dự kiến K.tra Phần Đoạn |Q|max N Qb.kiện qsw stt smax sct l1 Bố trí dài (k N/m) (mm) φf φn đoạn tử dầm t.chế cốt đai (m) (k N) (k N) g p q1 b h a ho hf (k N) (k N) (k N) (N/mm) (mm) (mm) (mm) (m) g.

Tải trọng tác dụng vào dầm D2: Hình 4.5 : Sơ đồ truyền tải từ sàn vào dầm D2 Bảng 4.5 : Tĩnh tải do sàn truyền lên dầm D2 Ô sàn gstt g2qđ Ʃg2qđ Dạng tải Nhịp dầm truyền l1 (m) l2 (m) β (kN/ (kN/m (kN/m phân bố tải m2 ) ) ) S4 1.95 Chữ nhật 5 Bảng 4.1 : Tĩnh tải do tường và cửa tác dụng lên dầm D1 L gt100 St100 gt200 St200 Sc gc g3 Nhịp dầm nc (kN/m 2 (m) (kN/m2) (m2) (kN/m2) (m2) (m2) (kN/m) ) 1-2, 10-12 4.7 : Hoạt tải do sàn truyền vào dầm D2 Ô sàn gstt g2qđ Ʃg2qđ Dạng tải Nhịp dầm truyền l1 (m) l2 (m) β (kN/ (kN/m (kN/m phân bố tải m) 2 ) ) S4 1. Sơ đồ các trường hợp tải trọng: a. Hoạt tải Do hoạt tải có tính chất bất kỳ nên cần tổ hợp để xác định những giá trị nguy hiểm nhất của nội lực do hoạt tải gây ra. Hoạt tải được chia làm 11 trường hợp, mỗi trường hợp hoạt tải chỉ tác dụng lên một nhịp.

Ta có sơ đồ do hoạt tải tác dụng như sau. + Hoạt tải 1: + Hoạt tải 2: Phụ lục 25 + Hoạt tải 3: + Hoạt tải 4: + Hoạt tải 5: + Hoạt tải 6: + Hoạt tải 7: + Hoạt tải 8: + Hoạt tải 9: + Hoạt tải 10 Phụ lục 26 + Hoạt tải 11 4. Biểu đồ nội lực của dầm D2: - Biểu đồ nội lực của tĩnh tải Biểu đồ momen (kN.m) - Biểu đồ nội lực của trường hợp hoạt tải 1 Biểu đồ momen (kN.m) - Biểu đồ nội lực của trường hợp hoạt tải 2 Biểu đồ momen (kN.m) - Biểu đồ nội lực của trường hợp hoạt tải 3 Biểu đồ momen (kN. Biểu đồ nội lực của trường hợp hoạt tải 4 Biểu đồ momen (kN.

Biểu đồ nội lực của trường hợp hoạt tải 5 Biểu đồ momen (kN. Biểu đồ nội lực của trường hợp hoạt tải 6 Biểu đồ momen (kN. Biểu đồ nội lực của trường hợp hoạt tải 7 Biểu đồ momen (kN. Biểu đồ nội lực của trường hợp hoạt tải 8 Biểu đồ momen (kN.

Biểu đồ nội lực của trường hợp hoạt tải 9 Biểu đồ momen (kN.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ