Luận văn thạc sĩ kết quả sinh kế của người dân sau thu hồi đất thuộc dự án cầu và tuyến tránh chợ lách bến tre

Luận văn: Đánh giá tác động thu hồi đất dự án cầu Chợ Lách, Bến Tre đến sinh kế người dân. Phân tích kết quả, đề xuất giải pháp cải thiện đời sống.

Chuyên ngành

Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2015

127
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan sinh kế người dân sau thu hồi đất dự án Chợ Lách

Việc thu hồi đất cho các dự án phát triển cơ sở hạ tầng là một chủ trương tất yếu trong quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước. Tuy nhiên, tác động của thu hồi đất đến đời sống người dân vùng dự án là một vấn đề phức tạp, đòi hỏi sự quan tâm đặc biệt. Luận văn thạc sĩ về kết quả sinh kế của người dân sau thu hồi đất thuộc dự án phát triển cơ sở hạ tầng cầu và tuyến tránh Chợ Lách, Bến Tre là một nghiên cứu điển hình, cung cấp cái nhìn sâu sắc về những thay đổi trong cuộc sống của các hộ gia đình bị ảnh hưởng. Công trình này không chỉ làm rõ thực trạng mà còn phân tích các yếu tố ảnh hưởng, từ đó đề xuất giải pháp nhằm đảm bảo an sinh xã hội cho người dân bị ảnh hưởng và hướng tới mục tiêu sinh kế bền vững. Việc phân tích này có ý nghĩa quan trọng trong việc hoàn thiện chính sách, giúp cân bằng giữa mục tiêu phát triển kinh tế và đảm bảo sự ổn định cuộc sống người dân.

1.1. Bối cảnh dự án cầu và tuyến tránh Chợ Lách Bến Tre

Dự án xây dựng cầu và tuyến tránh Chợ Lách trên quốc lộ 57 là công trình giao thông trọng điểm, có quy mô đầu tư lớn nhất tại huyện Chợ Lách từ trước đến nay. Mục tiêu chính của dự án là phá vỡ thế cô lập về địa lý, kết nối giao thông thông suốt, tạo động lực thúc đẩy phát triển kinh tế địa phương Bến Tre. Theo số liệu từ Trung tâm Phát triển Quỹ đất Chợ Lách, dự án đã ảnh hưởng đến 233 hộ dân, với tổng diện tích thu hồi là 15,474 ha. Việc triển khai một dự án quy mô lớn như vậy tất yếu dẫn đến những xáo trộn lớn trong cấu trúc kinh tế - xã hội của địa phương. Do đó, việc thực hiện một đánh giá tác động xã hội (SIA) toàn diện là vô cùng cần thiết để hiểu rõ những thay đổi, cả tích cực và tiêu cực, đối với các hộ gia đình, đặc biệt là những thay đổi liên quan đến nguồn thu nhập, việc làm và tài sản.

1.2. Tầm quan trọng của việc đánh giá kết quả sinh kế người dân

Đánh giá kết quả sinh kế không chỉ đơn thuần là thống kê sự thay đổi về thu nhập của hộ gia đình sau đền bù. Nó bao gồm việc phân tích sự biến đổi của tất cả các nguồn vốn sinh kế: vốn con người (kỹ năng, học vấn), vốn xã hội (mối quan hệ), vốn tự nhiên (đất đai), vốn vật chất (tài sản) và vốn tài chính. Việc thu hồi đất, đặc biệt là đất nông nghiệp, trực tiếp làm mất đi nguồn vốn tự nhiên quan trọng nhất của người nông dân. Nếu không có các biện pháp hỗ trợ chuyển đổi việc làmphục hồi sinh kế hiệu quả, người dân rất dễ rơi vào tình trạng khó khăn. Nghiên cứu của Phạm Anh Linh (2015) đã chỉ ra rằng, việc đánh giá đúng thực trạng trước và sau thu hồi đất là cơ sở khoa học quan trọng để xây dựng các chính sách đền bù, hỗ trợ và tái định cư hợp lý, đảm bảo phát triển kinh tế bền vững và ổn định xã hội.

II. Thách thức lớn về sinh kế sau thu hồi đất tại Chợ Lách

Quá trình thu hồi đất, dù cần thiết cho phát triển, luôn tiềm ẩn những rủi ro và thách thức lớn đối với sinh kế của người dân. Nghiên cứu tại dự án cầu và tuyến tránh Chợ Lách đã chỉ ra nhiều vấn đề đáng quan ngại. Một trong những khó khăn lớn nhất là sự thay đổi đột ngột về cơ cấu kinh tế của hộ gia đình, khi họ mất đi tư liệu sản xuất chính là đất đai. Việc này dẫn đến áp lực lớn về chuyển đổi nghề nghiệp sau thu hồi đất, trong khi kỹ năng và trình độ học vấn của nhiều người lao động còn hạn chế. Bên cạnh đó, các vấn đề liên quan đến chính sách đền bù giải phóng mặt bằng cũng là một nguồn cơn gây ra nhiều bức xúc. Sự chênh lệch giữa giá đền bù và giá thị trường, cùng với những bất cập trong quy trình thực thi, đã dẫn đến tình trạng khiếu nại về giá đền bù đất. Những thách thức này không chỉ ảnh hưởng đến kinh tế mà còn tác động tiêu cực đến tâm lý và sự gắn kết cộng đồng.

2.1. Khó khăn trong việc chuyển đổi nghề nghiệp và tạo việc làm

Theo kết quả khảo sát, một tỷ lệ đáng kể các hộ bị ảnh hưởng có trình độ học vấn không cao, với 68,82% chủ hộ có trình độ từ trung học cơ sở trở xuống. Nền tảng này tạo ra rào cản lớn khi họ phải tìm kiếm việc làm mới trong lĩnh vực phi nông nghiệp. Mặc dù nhà nước có các chính sách hỗ trợ chuyển đổi việc làm, nhưng hiệu quả trên thực tế chưa cao. Nhiều người dân sau khi nhận tiền đền bù gặp khó khăn trong việc định hướng sử dụng vốn để đầu tư sản xuất kinh doanh một cách bền vững. Tình trạng thiếu việc làm, thu nhập bấp bênh sau khi đất đai không còn là một trong những rủi ro lớn nhất đe dọa đến mục tiêu ổn định cuộc sống người dân và có thể làm gia tăng khoảng cách giàu nghèo tại địa phương.

2.2. Bất cập từ chính sách đền bù hỗ trợ và tái định cư

Mặc dù công tác chi trả đền bù của dự án đạt tỷ lệ cao, vẫn còn tồn tại những bức xúc liên quan đến chính sách. Nhiều nghiên cứu trước đây đã chỉ ra rằng chính sách đền bù thường chỉ tập trung vào các thiệt hại hữu hình (giá trị đất, cây trồng, vật kiến trúc) mà chưa quan tâm đúng mức đến các thiệt hại vô hình như mất đi môi trường sống quen thuộc, phá vỡ các mối quan hệ xã hội, và chi phí cơ hội. Việc áp giá đền bù chưa thỏa đáng là nguyên nhân chính gây ra khiếu kiện. Ngoài ra, công tác tái định cư cũng cần được chú trọng hơn, không chỉ là việc bố trí một nơi ở mới mà còn phải đảm bảo các điều kiện về hạ tầng xã hội, dịch vụ công và cơ hội việc làm để người dân có thể nhanh chóng hòa nhập và ổn định cuộc sống.

III. Phương pháp đánh giá kết quả sinh kế người dân bị ảnh hưởng

Để lượng hóa và phân tích một cách khoa học tác động của thu hồi đất đến sinh kế, luận văn đã áp dụng một hệ thống phương pháp nghiên cứu chặt chẽ và hiện đại. Cách tiếp cận này không chỉ dừng lại ở việc mô tả thực trạng mà còn đi sâu vào việc xác định các yếu tố ảnh hưởng, làm cơ sở cho các khuyến nghị chính sách. Nghiên cứu sử dụng kết hợp giữa thống kê mô tả và mô hình kinh tế lượng, cho phép phân tích dữ liệu một cách đa chiều. Việc lựa chọn khung sinh kế bền vững (SLF) làm nền tảng lý thuyết giúp hệ thống hóa các nguồn vốn sinh kế và hiểu rõ hơn về cách các hộ gia đình ứng phó với cú sốc mất đất. Phương pháp luận này đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của các kết quả nghiên cứu, mang lại giá trị thực tiễn cao trong việc hoạch định chính sách liên quan đến quản lý đất đai và phát triển xã hội.

3.1. Áp dụng khung sinh kế bền vững SLF của DFID

Nghiên cứu lựa chọn khung sinh kế bền vững (SLF) do Bộ Phát triển Quốc tế Anh (DFID) xây dựng làm khung phân tích chính. Khung lý thuyết này xem xét sinh kế của người dân thông qua năm loại vốn cơ bản: con người, xã hội, tự nhiên, vật chất và tài chính. Khi Nhà nước thu hồi đất, nguồn vốn tự nhiên bị mất đi, nhưng hộ gia đình nhận được một khoản bồi thường, làm tăng vốn tài chính. Cách tiếp cận này giúp phân tích sự chuyển đổi và bù đắp giữa các loại vốn sinh kế. Nó cũng làm rõ các chiến lược mà người dân áp dụng để đối phó với sự thay đổi, ví dụ như đầu tư vào giáo dục (tăng vốn con người) hoặc mua sắm tài sản (tăng vốn vật chất). Đây là một công cụ phân tích toàn diện, giúp nhận diện các điểm mạnh và điểm yếu trong khả năng phục hồi của các hộ gia đình.

3.2. Sử dụng mô hình hồi quy OLS và phương pháp sai biệt kép

Để đánh giá chính xác tác động của chính sách, nghiên cứu đã sử dụng phương pháp sai biệt kép (Difference-in-Differences - DID) kết hợp với mô hình hồi quy đa biến OLS. Phương pháp DID cho phép so sánh sự thay đổi sinh kế (thu nhập, chi tiêu) của nhóm bị thu hồi đất (nhóm can thiệp) với nhóm không bị thu hồi đất (nhóm so sánh) tại hai thời điểm (trước và sau dự án). Cách làm này giúp tách bạch được tác động thực sự của việc thu hồi đất khỏi các yếu tố thay đổi chung theo thời gian. Mô hình hồi quy OLS được sử dụng để kiểm soát các yếu tố khác có thể ảnh hưởng đến sinh kế như tuổi chủ hộ, trình độ học vấn, tỷ lệ người phụ thuộc. Sự kết hợp hai phương pháp này mang lại những kết luận định lượng vững chắc về mức độ ảnh hưởng của dự án.

IV. Phân tích kết quả sinh kế sau thu hồi đất Thực tiễn Bến Tre

Kết quả nghiên cứu thực tiễn tại dự án cầu và tuyến tránh Chợ Lách đã vẽ nên một bức tranh đa chiều về sự thay đổi trong đời sống người dân vùng dự án. Có sự phân hóa rõ rệt giữa các hộ gia đình. Một số hộ sử dụng hiệu quả tiền đền bù để đầu tư, kinh doanh, cải thiện đáng kể thu nhập và điều kiện sống. Tuy nhiên, một bộ phận không nhỏ lại đối mặt với khó khăn do không tìm được việc làm ổn định, dẫn đến thu nhập của hộ gia đình sau đền bù giảm sút hoặc không bền vững. Phân tích cho thấy các yếu tố như trình độ học vấn, kỹ năng nghề nghiệp và mục đích sử dụng tiền đền bù là những nhân tố quyết định đến khả năng phục hồi sinh kế. Những phát hiện này là bằng chứng quan trọng cho thấy chính sách hỗ trợ cần được thiết kế một cách có mục tiêu và phù hợp với đặc điểm của từng nhóm đối tượng.

4.1. Sự biến động về thu nhập và chi tiêu của các hộ gia đình

Phân tích định lượng chỉ ra rằng việc thu hồi đất có tác động không đồng đều đến thu nhập và chi tiêu. Các hộ có khả năng đầu tư tiền đền bù vào sản xuất kinh doanh hoặc có lao động chuyển đổi thành công sang các ngành nghề phi nông nghiệp có thu nhập tăng lên. Ngược lại, những hộ chỉ dùng tiền đền bù để chi tiêu tiêu dùng hoặc xây dựng nhà cửa mà không tạo ra nguồn thu mới thường đối mặt với nguy cơ cạn kiệt tài chính. Biến số "mục đích sử dụng tiền đền bù" cho thấy mối tương quan đồng biến với sự cải thiện thu nhập. Điều này nhấn mạnh vai trò của công tác tư vấn, định hướng nghề nghiệp và hỗ trợ kỹ thuật cho người dân, giúp họ sử dụng nguồn vốn bồi thường một cách hiệu quả để tạo ra sinh kế bền vững.

4.2. Tác động đến các nguồn vốn sinh kế khác con người xã hội

Ngoài vốn tài chính, việc thu hồi đất cũng tác động mạnh mẽ đến các nguồn vốn khác. Về vốn con người, một số hộ đầu tư cho con cái học hành, nâng cao trình độ, đây là một chiến lược dài hạn tích cực. Tuy nhiên, nhiều lao động lớn tuổi gặp khó khăn trong việc học nghề mới. Về vốn xã hội, việc di dời, tái định cư có thể làm phá vỡ mạng lưới quan hệ láng giềng, họ hàng thân thuộc, vốn là một kênh hỗ trợ quan trọng trong cộng đồng nông thôn. Mối quan hệ láng giềng và sự tham gia vào các tổ chức xã hội là các yếu tố quan trọng giúp người dân tiếp cận thông tin, cơ hội việc làm và hỗ trợ lẫn nhau khi gặp khó khăn. Do đó, các chính sách cần chú trọng đến việc tái thiết cộng đồng và duy trì các mạng lưới xã hội tại nơi ở mới.

V. Giải pháp phục hồi sinh kế cho người dân sau thu hồi đất

Từ những phân tích sâu sắc về thực trạng và các yếu tố ảnh hưởng, luận văn đã đề xuất nhiều giải pháp khả thi nhằm hỗ trợ phục hồi sinh kế cho người dân. Trọng tâm của các giải pháp này là cách tiếp cận lấy con người làm trung tâm, không chỉ đền bù về vật chất mà còn phải trang bị cho người dân những công cụ cần thiết để tự chủ cuộc sống. Điều này đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa các cấp chính quyền và các tổ chức xã hội trong việc xây dựng và thực thi chính sách. Các giải pháp cần được cá nhân hóa, dựa trên điều kiện cụ thể của từng hộ gia đình, từ trình độ học vấn, độ tuổi lao động đến nguyện vọng nghề nghiệp. Mục tiêu cuối cùng là đảm bảo người dân có cuộc sống bằng hoặc tốt hơn sau khi thu hồi đất, góp phần vào sự thành công chung của các dự án phát triển cơ sở hạ tầng.

5.1. Hoàn thiện chính sách đền bù và hỗ trợ chuyển đổi việc làm

Cần cải thiện chính sách đền bù giải phóng mặt bằng theo hướng tiếp cận giá thị trường và tính toán cả những thiệt hại phi vật chất. Quy trình đền bù cần công khai, minh bạch để giảm thiểu khiếu nại. Quan trọng hơn, các chương trình hỗ trợ chuyển đổi việc làm phải được thiết kế thực chất, gắn liền với nhu cầu của thị trường lao động địa phương. Thay vì các lớp đào tạo nghề ngắn hạn, hình thức đại trà, cần có sự tư vấn, định hướng nghề nghiệp cụ thể cho từng cá nhân. Đồng thời, cần tạo cơ chế kết nối giữa người lao động và các doanh nghiệp, khu công nghiệp trong vùng để đảm bảo đầu ra sau đào tạo. Hỗ trợ tín dụng ưu đãi cho các hộ có phương án sản xuất kinh doanh khả thi cũng là một giải pháp cần thiết.

5.2. Tăng cường vai trò cộng đồng và đảm bảo an sinh xã hội

Việc ổn định cuộc sống người dân không chỉ là trách nhiệm của nhà nước mà còn cần sự tham gia của chính cộng đồng. Cần tăng cường vai trò của các tổ chức đoàn thể (Hội Nông dân, Hội Phụ nữ) trong việc giám sát thực thi chính sách và hỗ trợ các thành viên. Tại các khu tái định cư, cần nhanh chóng xây dựng các thiết chế văn hóa, xã hội để tái tạo sự gắn kết cộng đồng. Bên cạnh đó, hệ thống an sinh xã hội cho người dân bị ảnh hưởng cần được củng cố, đặc biệt là bảo hiểm y tế, bảo hiểm xã hội cho lao động phi chính thức, và các chương trình trợ giúp cho các đối tượng dễ bị tổn thương như người già, người khuyết tật không còn khả năng lao động sau khi mất đất sản xuất.

16/08/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề, mục tiêu nghiên cứu, câu hỏi nghiên cứu, phạm vi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu, phương pháp nghiên cứu và cấu trúc của luận văn. Chương 2: Cơ sở lý thuyết Trình bày cơ sở lý luận áp dụng cho vấn đề nghiên cứu, các khái niệm, những vấn đề có liên quan đến công tác thu hồi đất. Các kết quả nghiên cứu trước đây về tác động của thu hồi đất đến sinh kế hộ dân. Chương 3: Phương pháp nghiên cứu và dữ liệu Trình bày cách tiến hành và thực nghiệm nghiên cứu, khung phân tích, công cụ và mô hình áp dụng trong phân tích đánh giá tác động.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận Tóm tắt kết quả nghiên cứu, tổng quan về sinh kế của hộ dân sau thu hồi đất thuộc dự án. Chương 5: Kết luận và gợi ý chính sách Rút ra một số kết luận từ kết quả nghiên cứu, từ đó đề xuất một số khuyến nghị chính sách nhằm đảm bảo sinh kế bền vững hộ dân sau thu hồi đất, nêu lên những hạn chế của đề tài và gợi ý cho nghiên cứu tiếp theo. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 5 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT 2. Một số khái niệm: Luật Đất đai 1993, Luật Đất đai sửa đổi 2003 và gần đây nhất là Luật Đất đai sửa đổi năm 2013 Nhà nước giao đất cho người dân có đầy đủ các quyền như quyền sử dụng, chuyển nhượng, chuyển đổi, thừa kế, cho thuê và thế chấp.

Người được Nhà nước cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất và được nhà nước bồi thường nếu như Nhà nước thu hồi lại đất đã giao cho người dân2. Khái niệm thu hồi đất Thu hồi đất là việc Nhà nước ra quyết định hành chính để thu lại quyền sử dụng đất của người được Nhà nước trao quyền sử dụng đất hoặc thu lại đất của người sử dụng đất vi phạm pháp luật về đất đai3. Nhà nước thu hồi đất để phát triển kinh tế - xã hội vì lợi ích quốc gia, công cộng trong các trường hợp như: Dự án xây dựng kết cấu hạ tầng kỹ thuật cấp quốc gia gồm giao thông, thủy lợi, cấp nước, thoát nước, điện lực, thông tin liên lạc; hệ thống dẫn, chứa xăng dầu, khí đốt; kho dự trữ quốc gia; công trình thu gom, xử lý chất thải; dự án xây dựng kết cấu hạ tầng kỹ thuật của địa phương gồm giao thông, thủy lợi, cấp nước, thoát nước, điện lực, thông tin liên lạc, chiếu sáng đô thị; công trình thu gom, xử lý chất thải4.2 Bồi thường, hỗ trợ, tái định cư cho người bị thu hồi đất Theo Nghị định 197/2004/NĐ-CP của Chính phủ về bồi thường thiệt hại và tái định cư khi Nhà nước thu hồi đất thì người bị thu hồi đất là tổ chức, cộng đồng dân cư, cơ sở tôn giáo, hộ gia đình, cá nhân trong nước, người Việt Nam định cư ở nước ngoài, tổ chức cá nhân nước ngoài đang sử dụng đất bị Nhà nước thu hồi đất, bị thiệt hại tài sản gắn liền với đất bị thu hồi được bồi thường đất, tài sản, được hỗ trợ và bố trí tái định cư. 2 Khoản 6 Điều 166 Luật Đất đai sửa đổi năm 2013.

3 Khoản 11 Điều 3 Luật Đất đai sửa đổi năm 2013 4 Khoản 2 tiết c và Khoản 3 tiết b Điều 62Luật Đất đai sửa đổi năm 2013 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 6 Bồi thường về đất là việc Nhà nước trả lại giá trị quyền sử dụng đất đối với diện tích đất thu hồi cho người sử dụng đất5. Hỗ trợ khi Nhà nước thu hồi đất là việc Nhà nước trợ giúp cho người có đất thu hồi để ổn định đời sống, sản xuất và phát triển6.3 Đền bù Là khái niệm dùng để chỉ sự “đền trả” lại những thiệt hại do một hoạt động của một chủ thể gây ra. Khái niệm “đền bù” xuất hiện từ Luật Đất đai năm 1987 và Luật Đất đai năm 19937 Từ khi Luật Đất đai năm 1993 được sửa đổi bổ sung năm 2001, Quốc hội đã thống nhất cụm từ “bồi thường” thay cho “đền bù”, “đền bù thiệt hại”. Hiện nay, mặc dù Luật Đất đai năm 2013 và các văn bản hướng dẫn không còn sử dụng khái niệm đền bù, mà thay vào đó là các khái niệm bồi thường, hỗ trợ, tái định cư.

Tuy nhiên, Luật Xây dựng năm 2003 vẫn còn sử dụng khái niệm đền bù8. Chính vì vậy, các phương tiện thông tin đại chúng vẫn còn sử dụng cụm từ “đền bù” để chỉ tập hợp pháp luật và chính sách về bồi thường, hỗ trợ và tái định cư.4 Cơ sở tính toán lập phương án bồi thường tại dự án: Phương án bồi thường và hỗ trợ tái định cư của dự án được thực hiện trên cơ sở áp dụng các văn bản quy định của Nhà nước như: Nghị định số 197/2004/NĐ-CP ngày 03/12/2004 của Chính phủ về việc bồi thường, hỗ trợ tái định cư khi Nhà nước thu hồi đất; Nghị định số 84/2007/NĐ-CP ngày 25/5/2007 của Chính phủ về qui định bổ sung về việc cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, thu hồi đất, thực hiện quyền sử dụng đất, trình tự, thủ tục bồi thường, hỗ trợ, tái định cư khi Nhà nước thu hồi đất và giải quyết khiếu naại về đất đai; Nghị định số 69/2009/NĐ-CP ngày 13/8/2009 của Chính phủ về qui định bổ sung quy hoạch sử dụng đất, giá đất, thu hồi đất, bồi thường, hỗ trợ và tái định cư; Quyết định số 36/2010/QĐ-UBND ngày 5 Khoản 12 Điều 3 Luật Đất đai sửa đổi năm 2013. 6 Khoản 14 Điều 3 Luật Đất đai sửa đổi năm 2013. 7 Khoản 5 Điều 49 Luật Đất đai năm 1987, Điều 27 Luật Đất đai năm 1993.

8 Xem Điều 70, 71, 74, 121 Luật Xây dựng năm 2003. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 7 28/12/2011 của Ủy ban nhân dân tỉnh Bến Tre về việc ban hành Bảng giá các loại đất áp dụng trên địa bàn tỉnh Bến Tre năm 2012 và Quyết định số 22/2011/QĐ- UBND ngày 12/8/2011 của Ủy ban nhân dân tỉnh Bến Tre về việc ban hành Quy định về chính sách hỗ trợ khi Nhà nước thu hồi đất trên địa bàn tỉnh Bến Tre. Khung lý thuyết về sinh kế bền vững: 2.1 Khái niệm về sinh kế bền vững: Khái niệm sinh kế (livelihood): Sinh kế có thể được hiểu và sử dụng theo nhiều cách khác nhau. Tại hội nghị thế giới vì môi trường và phát triển, lần đầu tiên khái niệm sinh kế (livelihood) được đưa ra (Krantz, 2001).

Năm 1992, Robert Chambers một nhà nghiên cứu của Viện Nghiên cứu về phát triển Sussex - Vương quốc Anh và Gordon Conway đã đề xuất khái niệm về sinh kế bền vững theo đó: Sinh kế bao gồm các khả năng, tài sản và các hoạt động cần thiết để đảm bảo cuộc sống của con người. Sinh kế được xem là bền vững khi nó có thể ứng phó và phục hồi trước những cú sốc, thậm chí có thể duy trì hoặc nâng cao năng lực và tài sản của mình trong hiện tại và cung cấp cơ hội sinh kế bền vững cho thế hệ tương lai, trong khi không hủy hoại tài nguyên thiên nhiên, có thể đóng góp lợi ích ròng thu được cho sinh kế nơi khác trong ngắn hạn cũng như dài hạn (Chambers & Conway, 1992). Viện nghiên cứu phát triển (IDS) và Bộ phát triển toàn cầu Vương quốc Anh (DFID) với cách tiếp cận mới nghiên cứu và đưa ra khái niệm sinh kế bao gồm những năng lực, tài sản (cả nguồn lực vật chất và xã hội) và các hoạt động cần thiết cho phương tiện sinh sống. Sinh kế là bền vững khi nó có thể ứng phó và phục hồi trước những cú sốc gặp phải, không chỉ vậy mà nó còn có thể duy trì và nâng cao những năng lực và tài sản của mình, trong khi không hủy hoại tài nguyên thiên nhiên (Scoones, 1998).

Một sinh kế bền vững khi nó có khả năng ứng phó và phục hồi khi bị tác động, hay có thể thúc đẩy các khả năng và tài sản ở cả thời điểm hiện tại và trong TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 8 tương lai trong khi không làm ảnh hưởng đến nguồn lực tự nhiên (Hanstad et al. Tài sản là cái mà con người có thể sở hữu và có thể tạo ra thu nhập. Trong khung phân tích sinh kế DFID thì tài sản bao gồm vốn xã hội, vốn con người, vốn vật chất, vốn tự nhiên và vốn tài chính (DFID, 1999). DFID’ Sustainable Livelihoods Guidance Sheets đã định nghĩa các loại vốn tài sản vừa nêu như sau: Vốn con người bao gồm các kỹ năng, kiến thức, khả năng lao động và sức khỏe tốt cùng nhau cho phép mọi người để theo đuổi các chiến lược sinh kế khác nhau và đạt được mục tiêu sinh kế của họ.

Ở cấp độ hộ thì vốn con người là yếu tố về số lượng và chất lượng lao động, yếu tố này khác nhau tùy thuộc vào học vấn, tay nghề, năng lực quản lý, sức khỏe, tri thức về cấu trúc sở hữu chính thống, phi chính thống. Vốn xã hội là tất cả nguồn lực xã hội mà có thể giúp con người kiếm sống được. Như vậy vốn xã hội có thể hiểu là: mạng lưới mối quan hệ mà con người có thể làm tăng sự tin cậy lẫn nhau, cơ hội việc làm hay sự biết đến các cơ quan, tổ chức một cách rộng rãi hơn. Việc tham gia các tổ chức xã hội nghề nghiệp và có mối quan hệ rộng giúp các cá nhân dễ dàng tiếp nhận thông tin mới, tăng độ tin cậy và hiểu biết lẫn nhau cũng như giảm chi phí giao dịch.

Vốn tự nhiên là cụm từ để chỉ các nguồn lực tự nhiên sẵn có mà con người có thể khai thác và sử dụng nó. Có một sự khác biệt lớn trong các nguồn lực tạo nên nguồn vốn tự nhiên, từ hàng hóa công cộng vô hình như không khí và đa dạng sinh học đến các tài sản có thể sử dụng trực tiếp cho sản xuất (cây cối, đất đai, sông, suối, ao hồ v. Vốn vật chất bao gồm tài sản mà con người tạo ra, bao gồm các cơ sở hạ tầng, chẳng hạn như mạng lưới đường bộ, điện, trạm xá và bệnh viện, trường học, các phương tiện tiếp cận thông tin, các công cụ, phương tiện sản xuất, hàng hóa và thị trường nhằm giúp hỗ trợ cho sinh kế của người dân. Vốn tài chính tức là nguồn tiền mà hộ gia đình có thể dùng để tạo ra thu nhập cho gia đình của họ.

Nguồn vốn có thể có từ việc hộ gia đình đã tích luỹ qua TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 9 nhiều năm dưới dạng tiền mặt, tiền gửi ngân hàng, trái phiếu, cổ phiếu hoặc bằng vàng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ