Luận văn Thạc sĩ Kinh tế: hoạt động thu chi tại bhxh tỉnh hà nam 2

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu công tác kế toán thu chi tại BHXH tỉnh Hà Nam, phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp hoàn thiện quy trình quản lý tài chính.

Chuyên ngành

Kế toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2014

105
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan kế toán hoạt động thu chi tại BHXH tỉnh Hà Nam

Bảo hiểm xã hội (BHXH) là trụ cột chính trong hệ thống an sinh xã hội, có vai trò ổn định đời sống người lao động và thúc đẩy kinh tế. Quản lý tài chính tại BHXH hiệu quả, đặc biệt là công tác kế toán thu chi, là yếu tố then chốt đảm bảo sự bền vững của quỹ bảo hiểm xã hội. Luận văn “Kế toán hoạt động thu – chi tại BHXH tỉnh Hà Nam” của tác giả Tường Thị Huyền Trang đã đi sâu nghiên cứu và hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản, đồng thời phân tích thực trạng tại địa phương. Công tác kế toán hoạt động thu chi tại BHXH tỉnh Hà Nam không chỉ là việc ghi chép số liệu, mà còn là công cụ quản lý, kiểm soát và ra quyết định quan trọng. Nó giúp phản ánh chính xác, kịp thời tình hình hình thành và sử dụng quỹ, từ đó đảm bảo chi trả đúng, đủ các chế độ cho người tham gia. Hoạt động này được điều chỉnh bởi hệ thống văn bản pháp luật chặt chẽ như Luật BHXH, các Nghị định của Chính phủ và đặc biệt là Chế độ Kế toán BHXH ban hành theo Quyết định số 51/2007/QĐ-BTC. Việc áp dụng đúng các nguyên tắc của kế toán côngkế toán hành chính sự nghiệp là nền tảng để minh bạch hóa dòng tiền, nâng cao trách nhiệm giải trình và góp phần vào việc bảo toàn, tăng trưởng quỹ BHXH một cách bền vững. Nghiên cứu này tập trung vào giai đoạn 2010-2012, một giai đoạn quan trọng trong quá trình hoàn thiện chính sách BHXH tại Việt Nam, qua đó cung cấp cái nhìn toàn diện về cả lý thuyết và thực tiễn.

1.1. Khám phá cơ sở lý luận về kế toán thu chi trong ngành BHXH

Cơ sở lý luận về kế toán hoạt động thu chi trong lĩnh vực BHXH là nền tảng cho mọi hoạt động nghiệp vụ. Về bản chất, kế toán hành chính sự nghiệp được áp dụng tại các đơn vị BHXH, với đặc thù là quản lý nguồn kinh phí lớn, không vì mục tiêu lợi nhuận. Các nguyên tắc kế toán cơ bản như cơ sở dồn tích có điều chỉnh, tính liên tục, và tính nhất quán phải được tuân thủ nghiêm ngặt. Hoạt động kế toán thu chi tại BHXH được tổ chức dựa trên một hệ thống chứng từ, tài khoản, sổ sách và báo cáo tài chính BHXH theo quy định. Tài khoản sử dụng được quy định chi tiết trong Chế độ kế toán BHXH, ví dụ như TK 571 (Thu BHXH, BHYT bắt buộc), TK 671 (Chi BHXH bắt buộc). Mục tiêu của cơ sở lý luận về kế toán thu chi là đảm bảo mọi giao dịch được ghi nhận đầy đủ, chính xác, giúp nhà quản lý kiểm soát chặt chẽ dòng tiền và tình hình chấp hành dự toán.

1.2. Vai trò cốt lõi của quỹ bảo hiểm xã hội và quản lý tài chính

Quỹ bảo hiểm xã hội là một quỹ tiền tệ tập trung, độc lập với ngân sách nhà nước, được hình thành chủ yếu từ sự đóng góp của người lao động, người sử dụng lao động và sự hỗ trợ của Nhà nước. Quỹ này có vai trò cực kỳ quan trọng, là nguồn vật chất đảm bảo chi trả các chế độ ốm đau, thai sản, hưu trí, tử tuất... cho người tham gia. Do đó, quản lý tài chính tại BHXH phải hướng tới mục tiêu bảo toàn và tăng trưởng quỹ. Hoạt động quản lý không chỉ dừng lại ở việc thu đúng, thu đủ và chi kịp thời, mà còn bao gồm các hoạt động đầu tư an toàn, hiệu quả từ nguồn quỹ tạm thời nhàn rỗi. Một nền tảng tài chính vững mạnh là điều kiện tiên quyết để hệ thống BHXH tồn tại, phát triển và thực hiện tốt sứ mệnh an sinh xã hội.

II. Phân tích thực trạng kế toán thu chi tại BHXH tỉnh Hà Nam

Việc phân tích thực trạng kế toán tại BHXH Hà Nam giai đoạn 2010-2012 cho thấy đơn vị đã đạt được nhiều kết quả tích cực. Công tác tổ chức bộ máy kế toán theo mô hình tập trung, áp dụng hình thức kế toán Nhật ký – Sổ cái trên phần mềm đã góp phần hệ thống hóa nghiệp vụ. Quy trình thu, chi được thực hiện theo quy định của BHXH Việt Nam, đảm bảo tính thống nhất. Tuy nhiên, luận văn cũng chỉ ra nhiều tồn tại, thách thức trong công tác kế toán hoạt động thu chi tại BHXH tỉnh Hà Nam. Tình trạng nợ đọng BHXH của các doanh nghiệp còn diễn ra, ảnh hưởng đến nguồn thu của quỹ. Công tác hạch toán các khoản thu, chi BHXH đôi khi còn chưa kịp thời, việc đối chiếu số liệu giữa các bộ phận còn gặp khó khăn. Hệ thống phần mềm kế toán tại thời điểm đó còn một số hạn chế, chưa hoàn toàn tự động hóa việc lập báo cáo phân tích sâu. Những bất cập này xuất phát từ cả nguyên nhân khách quan (ý thức chấp hành của một số doanh nghiệp chưa cao, cơ chế phối hợp liên ngành chưa đồng bộ) và chủ quan (trình độ chuyên môn của một bộ phận cán bộ, công tác kiểm tra, giám sát chưa thực sự quyết liệt). Việc nhận diện rõ những tồn tại và nguyên nhân là cơ sở quan trọng để đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý thu chi phù hợp.

2.1. Đánh giá công tác tổ chức kế toán tại BHXH tỉnh Hà Nam

Giai đoạn 2010-2012, BHXH tỉnh Hà Nam tổ chức bộ máy kế toán theo mô hình tập trung tại văn phòng tỉnh và các đơn vị BHXH cấp huyện. Mô hình này giúp đảm bảo sự chỉ đạo thống nhất và quản lý tập trung nguồn vốn. Đơn vị đã áp dụng chính sách kế toán theo Quyết định số 19/2006/QĐ-BTC và Quyết định số 51/2007/QĐ-BTC, sử dụng hình thức Nhật ký – Sổ cái. Việc triển khai phần mềm kế toán VSA đã bước đầu tin học hóa các nghiệp vụ, giảm thiểu sai sót thủ công. Tuy nhiên, việc phân tích thực trạng kế toán tại BHXH Hà Nam cho thấy sự phối hợp giữa phòng kế toán và các phòng nghiệp vụ khác (như phòng Thu, phòng Chế độ BHXH) đôi khi còn chưa nhịp nhàng, dẫn đến chậm trễ trong việc luân chuyển chứng từ và đối chiếu số liệu.

2.2. Các tồn tại chính trong hạch toán các khoản thu chi BHXH

Một trong những tồn tại nổi bật là việc hạch toán các khoản thu, chi BHXH còn phụ thuộc nhiều vào chứng từ giấy và quy trình thủ công. Việc theo dõi nợ đọng BHXH, đặc biệt là các khoản nợ khó đòi, còn phức tạp. Về phía chi, quy trình xét duyệt và chi trả các chế độ ngắn hạn (ốm đau, thai sản) tại một số đơn vị sử dụng lao động đôi khi còn chậm, ảnh hưởng đến việc quyết toán và hạch toán chi phí vào đúng kỳ. Bên cạnh đó, việc phân loại và hạch toán chi phí quản lý bộ máy đôi lúc còn chưa chi tiết, gây khó khăn cho việc phân tích hiệu quả sử dụng kinh phí. Những hạn chế này đòi hỏi cần có một hệ thống kiểm soát nội bộ hoạt động thu chi chặt chẽ hơn.

III. Hướng dẫn hoàn thiện công tác kế toán thu chi BHXH hiệu quả

Để hoàn thiện công tác kế toán thu chi, luận văn đã đề xuất một hệ thống giải pháp đồng bộ, tập trung vào việc cải tiến quy trình nghiệp vụ và ứng dụng công nghệ. Trọng tâm của các giải pháp là chuẩn hóa toàn bộ quy trình kế toán thu chi BHXH, từ khâu lập chứng từ, ghi sổ đến lập báo cáo. Điều này đòi hỏi phải rà soát, điều chỉnh và ban hành các quy chế nội bộ rõ ràng, phân định trách nhiệm cụ thể cho từng cá nhân, bộ phận. Đối với hoạt động thu, cần tăng cường các biện pháp đôn đốc thu, giảm nợ đọng, đồng thời đơn giản hóa thủ tục cho các đơn vị tham gia. Đối với hoạt động chi, quy trình thẩm định hồ sơ, xét duyệt và chi trả cần được tối ưu hóa để đảm bảo nhanh chóng, chính xác và đúng đối tượng. Một yếu tố không thể thiếu là nâng cấp và khai thác hiệu quả hệ thống phần mềm kế toán. Phần mềm không chỉ dùng để hạch toán mà phải trở thành công cụ hỗ trợ quản lý, có khả năng kết xuất các báo cáo tài chính BHXH đa dạng, phục vụ cho công tác phân tích và dự báo. Việc thực hiện các giải pháp này sẽ giúp công tác kế toán hoạt động thu chi tại BHXH tỉnh Hà Nam đi vào nề nếp, minh bạch và hiệu quả hơn.

3.1. Giải pháp hoàn thiện quy trình kế toán thu BHXH chi tiết

Để hoàn thiện quy trình thu, cần xây dựng cơ chế phối hợp chặt chẽ giữa bộ phận kế toán và bộ phận thu. Cần ứng dụng công nghệ để tự động hóa việc đối chiếu dữ liệu thu nộp hàng tháng, giảm thiểu sai sót. Giải pháp quan trọng là triển khai giao dịch điện tử trong việc thu nộp BHXH, giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian và cơ quan BHXH dễ dàng quản lý dòng tiền. Ngoài ra, cần xây dựng hệ thống theo dõi nợ tự động, phân loại nợ theo tuổi nợ và mức độ rủi ro để có biện pháp đôn đốc phù hợp. Đây là những bước đi cần thiết nhằm hoàn thiện công tác kế toán thu chi một cách toàn diện.

3.2. Phương pháp cải tiến hạch toán các khoản chi BHXH chính xác

Cải tiến hạch toán các khoản thu, chi BHXH đòi hỏi sự chính xác và kịp thời. Đối với chi trả lương hưu và trợ cấp hàng tháng, cần đa dạng hóa phương thức chi trả qua tài khoản ngân hàng (ATM) để giảm tải áp lực chi trả tiền mặt và tăng tính minh bạch. Đối với các chế độ ngắn hạn, cần chuẩn hóa bộ hồ sơ và quy trình thẩm định, áp dụng cơ chế một cửa liên thông giữa các phòng ban để rút ngắn thời gian xử lý. Việc hạch toán chi phí phải được thực hiện ngay khi phát sinh, đảm bảo số liệu trên sổ sách luôn phản ánh đúng thực tế, tạo nền tảng vững chắc cho công tác quyết toán.

3.3. Tối ưu hệ thống phần mềm và báo cáo tài chính BHXH

Hệ thống phần mềm kế toán cần được nâng cấp để có khả năng tích hợp dữ liệu từ các phần mềm quản lý nghiệp vụ khác (quản lý thu, quản lý sổ thẻ). Điều này giúp tạo ra một cơ sở dữ liệu tập trung, thống nhất. Phần mềm cần có các tính năng cảnh báo tự động về các khoản nợ sắp đến hạn, các khoản chi bất thường. Đặc biệt, chức năng lập báo cáo tài chính BHXH phải linh hoạt, cho phép tùy chỉnh các mẫu biểu phân tích sâu về cơ cấu thu, chi, tình hình biến động quỹ, phục vụ hiệu quả cho công tác điều hành của lãnh đạo.

IV. Bí quyết nâng cao hiệu quả quản lý và kiểm soát nội bộ thu chi

Một hệ thống kế toán mạnh không thể thiếu một cơ chế quản lý và kiểm soát hiệu quả. Bí quyết để nâng cao hiệu quả quản lý tài chính tại BHXH nằm ở việc xây dựng một hệ thống kiểm soát nội bộ hoạt động thu chi chặt chẽ và toàn diện. Hệ thống này phải bao gồm các quy định, quy trình kiểm tra, giám sát chéo giữa các bộ phận, từ khâu phê duyệt chứng từ đến thực hiện chi trả và lưu trữ hồ sơ. Tăng cường kiểm soát nội bộ giúp ngăn ngừa sai sót, gian lận, đảm bảo tài sản và nguồn quỹ được sử dụng đúng mục đích, tiết kiệm. Song song đó, việc hoàn thiện hệ thống sổ kế toán và quy trình lập báo cáo cũng là một giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý thu chi quan trọng. Sổ sách phải được ghi chép, lưu trữ khoa học, dễ dàng tra cứu. Quy trình lập báo cáo cần được chuẩn hóa về thời gian và nội dung, đảm bảo thông tin cung cấp cho lãnh đạo luôn chính xác, kịp thời. Cuối cùng, việc cải tiến quy trình giao dịch với Kho bạc Nhà nước và các ngân hàng thương mại sẽ giúp tối ưu hóa luồng tiền, giảm thiểu rủi ro và nâng cao hiệu quả quản lý dòng tiền tổng thể cho đơn vị.

4.1. Tăng cường hệ thống kiểm soát nội bộ hoạt động thu chi

Việc thiết lập một ban hoặc bộ phận chuyên trách về kiểm soát nội bộ hoạt động thu chi là cần thiết. Bộ phận này sẽ thực hiện kiểm tra định kỳ hoặc đột xuất việc chấp hành các quy chế tài chính, quy trình kế toán tại tất cả các phòng ban. Các hoạt động kiểm soát cần tập trung vào những khâu có rủi ro cao như quản lý tiền mặt, quy trình duyệt chi, công tác đối chiếu công nợ. Kết quả kiểm tra phải được báo cáo trực tiếp cho lãnh đạo và là cơ sở để liên tục cải tiến hệ thống, đảm bảo quỹ BHXH được quản lý an toàn tuyệt đối.

4.2. Cải thiện hệ thống sổ kế toán và quy trình lập báo cáo

Hệ thống sổ kế toán cần được tổ chức chi tiết hơn, không chỉ theo tài khoản tổng hợp mà cần theo dõi chi tiết theo từng đối tượng, từng nguồn kinh phí. Luận văn đề xuất cần chuẩn hóa hệ thống mẫu biểu sổ sách chi tiết để áp dụng thống nhất trong toàn hệ thống. Quy trình lập báo cáo tài chính BHXH cần được quy định rõ về thời hạn nộp, người chịu trách nhiệm và quy trình xét duyệt. Việc áp dụng chữ ký số trong việc phê duyệt và phát hành báo cáo sẽ nâng cao tính pháp lý và bảo mật thông tin.

4.3. Hoàn thiện quy trình giao dịch với kho bạc và ngân hàng

Tối ưu hóa quan hệ với hệ thống ngân hàng và kho bạc là một giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý thu chi. Cần xây dựng quy chế phối hợp rõ ràng trong việc chuyển tiền thu BHXH về tài khoản tập trung, đảm bảo tiền được chuyển nhanh chóng và an toàn. Đồng thời, cần tận dụng các dịch vụ ngân hàng hiện đại như thu hộ, chi hộ, quản lý tài khoản tập trung để giảm thiểu giao dịch tiền mặt, tự động hóa quy trình đối chiếu, tiết kiệm chi phí và nguồn nhân lực cho cơ quan BHXH.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

13/10/2025
Luận văn thạc sĩ kế toán hoạt động thu chi tại bhxh tỉnh hà nam 2

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CƠ BẢN VỀ KẾ TOÁN HOẠT ĐỘNG THU – CHI BHXH 1. KHÁI QUÁT SỰ RA ĐỜI VÀ PHÁT TRIỂN CỦA BHXH. Khái niệm Bảo hiểm xã hội. Bảo hiểm xã hội (BHXH) ra đời là kết quả của một quá trình đấu tranh lâu dài giữa giai cấp công nhân làm thuê với giới chủ tư bản.

Kết quả này đã được các nước trên thế giới ghi nhận và đều cố gắng xây dựng cho mình một hệ thống BHXH phù hợp. Khi nền kinh tế hàng hóa phát triển, việc thuê mướn nhân công trở nên phổ biến. Giai cấp công nhân là giai cấp làm thuê cho giới chủ. Lúc đầu giới chủ cam kết trả tiền lương, tiền công.

Người lao động bị bóc lột tàn bạo và bị đối xử không công bằng. Đứng trước tình hình đó giai cấp công nhân đã liên kết lại với nhau để tương trợ, giúp đỡ lẫn nhau; lập ra các quỹ cứu trợ người ốm, người bị tai nạn; lập các tổ chức tương tế và vận động mọi người tham gia; đấu tranh tự phát với giới chủ như: đòi tăng lương giảm giờ làm; thành lập các tổ chức công đoàn và sau này là đấu tranh có tổ chức nhưng bị giới chủ đàn áp thậm tệ. Giai cấp công nhân không đòi được quyền lợi mà còn bị tổn thất nặng nề. Mâu thuẫn giữa giới chủ và thợ ngày càng trầm trọng và sâu sắc.

Do vậy, Nhà nước đã phải đứng ra can thiệp và điều hòa mâu thuẫn. Sự can thiệp này một mặt làm tăng được vai trò của Nhà nước, mặt khác buộc cả giới chủ và giới thợ phải đóng góp một khoản tiền nhất định hàng tháng đối với người làm thuê. Nhận thức được lợi ích của việc này nên cả giới chủ và thợ đều tham gia. Bảo hiểm xã hội ra đời và lan rộng rất nhanh.

Năm 1838 chế độ bảo hiểm tai nạn lao động và bệnh nghề nghiệp ra đời lần đầu tiên ở nước Phổ (Cộng hòa liên bang Đức). Ở Mỹ, đạo luật đầu tiên về An sinh xã hội( trong đó BHXH là hạt nhân) được ban hành vào năm 1935. Trong đạo luật này có quy định về chế độ bảo hiểm tuổi già, tử tuất, tàn tật và trợ cấp thất nghiệp cho người lao động. Ngày 25/6/1952, hội nghị toàn thể của tổ chức lao động quốc tế (ILO) đã thông qua công ước số 102 (công ước về an sinh xã hội).

Theo định nghĩa của ILO thì “an sinh xã hội là sự bảo 5 vệ của xã hội đối với các thành viên của mình thông qua các biện pháp công cộng nhằm chống lại các khó khăn về kinh tế và xã hội do bị ngừng hoặc giảm thu nhập gây ra bởi ốm đau, thai sản, tai nạn, thất nghiệp, thương tật tuổi già và chết, việc cung cấp y tế và việc trợ cấp cho các gia đình đông con”. Như vậy, đây là một lĩnh vực có nội dung rộng lớn, được cấu thành bởi các bộ phận: BHXH cho người lao động (theo nghĩa của từ Social insuarance), trợ giúp xã hội, trợ cấp từ cộng đồng, trợ cấp gia đình, trợ cấp từ quỹ dự phòng quốc gia, sự bảo vệ (trách nhiệm) của người chủ sử dụng lao động. Nội dung công ước được tập hợp từ các chế độ và các vấn đề an sinh xã hội đã có và thực hiện ở một số nước trên thế giới trước đó. Sau công ước số 102 đến nay hầu hết các nước ở Châu á, Châu Phi và Châu Mỹ la tinh đều xây dựng cho mình một hệ thống BHXH phù hợp với điều kiện kinh tế-xã hội; phù hợp với tương quan lực lượng giữa giới chủ và giới thợ và phù hợp với thể chế chính trị trong mỗi thời kỳ ở từng nước.

Cũng sau công ước 102, một loạt các công ước quốc tế khác nhằm bổ sung, hoàn thiện và cụ thể hóa các vấn đề liên quan đến BHXH, là cơ sở để BHXH các nước không ngừng hoàn thiện mình trong những điều kiện chính trị, kinh tế, xã hội cụ thể. Ở Việt Nam, bảo hiểm xã hội đã có mầm mống dưới thời phong kiến Pháp thuộc. Sau cách mạng tháng 8 thành công, trên cơ sở Hiến pháp năm 1946 của nước Việt Nam dân chủ cộng hòa, Chính phủ đã ban hành một loạt các sắc lệnh quy định về các chế độ trợ cấp ốm đau, tai nạn, hưu trí cho công nhân viên chức Nhà nước (có Sắc lệnh 29/SL ngày 12/3/1947; Sắc lệnh 76/SL ngày 20/5/1950 và Sắc lệnh 77/SL ngày 22/5/1950).Tuy nhiên, thời gian này chưa có quy định về việc đóng quỹ của người tham gia nên các chế độ trên chưa thể hiện rõ nét tính chất BHXH. Do vậy, BHXH thời gian này được hiểu như một chính sách chu cấp cho người lao động từ ngân sách nhà nước.

BHXH được thực hiện rõ nét và ổn định tại nước ta kể từ khi Chính phủ ban hành Nghị định số 128-CP ngày 27/12/1961. Bắt đầu thời kỳ này, Nhà nước đã quy định trách nhiệm đóng quỹ BHXH của người SDLĐ, quy định cơ quan thực hiện BHXH. Sau này, khi chủ trương phát triển nền kinh tế thị trường, việc quy định và tổ chức thực hiện BHXH đã có sự thay đổi tương đối toàn 6 diện. Trên cơ sở đó, Bộ Luật lao động và Điều lệ mới về BHXH được ban hành (kèm theo Nghị định số 12-CP và Nghị định số 45-CP năm 1995 của Chính phủ) và được sửa đổi năm 2003 (theo Nghị định số 01/2003/NĐ-CP và Nghị định số 89/2003-CP).

Đây là giai đoạn đầu của việc chuyển đổi hệ thống BHXH theo cơ chế mới. Cũng trong thời gian này, hệ thống khái niệm về BHXH được hình thành và ngày càng phát triển đa dạng, phong phú trên cơ sở các cách tiếp cận và những góc độ nghiên cứu khác nhau. Đặc biệt, ngày 29/6/2006, Quốc hội nước ta chính thức ban hành Luật BHXH, đánh dấu bước phát triển mới của BHXH trong điều kiện kinh tế thị trường. Theo đó khái niệm BHXH theo Luật BHXH được hiểu là sự đảm bảo thay thế hoặc bù đắp một phần thu nhập của người lao động khi họ bị giảm hoặc mất thu nhập do ốm đau, thai sản, tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp, thất nghiệp, hết tuổi lao động hoặc chết trên cơ sở đóng vào quỹ BHXH.2 Bản chất của BHXH Bảo hiểm xã hội là nhu cầu khách quan, đa dạng, phức tạp của xã hội, nhất là trong xã hội mà sản xuất hàng hoá hoạt động theo cơ chế thị trường, mối quan hệ thuê mướn lao động phát triển tới một mức độ nào đó.

Kinh tế càng phát triển thì Bảo hiểm xã hội càng đa dạng và hoàn thiện.BHXH vừa để thực hiện các mục đích xã hội, vừa để thực hiện các mục đích kinh tế trong mỗi cộng đồng, quốc gia.1 Bản chất kinh tế của BHXH Bản chất kinh tế của BHXH thể hiện ở chỗ những người tham gia cùng đóng góp một khoản tiền trích trong thu nhập (khoản đóng góp này không ảnh hưởng lớn đến đời sống và SXKD của cá nhân hoặc đơn vị) để lập một quỹ dự trữ. Các khoản đóng góp vào quỹ BHXH bao gồm: đóng góp của NLĐ, NSDLĐ và sự hỗ trợ của Nhà nước. Mục đích của việc hình thành quỹ BHXH để trợ cấp cho những NLĐ khi gặp rủi ro, tránh được những hụt hẫng về thu nhập cho họ. Sự hỗ trợ này được lấy từ quỹ BHXH nên giảm và tiết kiệm được chi NSNN.

Đồng thời, bản chất kinh tế còn được thể hiện ở chỗ, NLĐ chỉ đóng một phần nhỏ trong thu nhập của mình, nhưng do nhiều nguồn hình thành khác có khoản tiền lớn đảm bảo đủ chi trả tài chính cho họ khi phát sinh nhu cầu được thanh toán. 7 Quỹ BHXH hoạt động theo nguyên tắc “số đông bù số ít”. Do tính đặc thù giữa thời gian khoản tiền đóng góp của các bên tham gia BHXH và thời gian khoản chi trả trợ cấp BHXH cho những người hưởng chế độ không trùng nhau, đã tạo cho quỹ BHXH có nguồn tiền tạm thời “nhàn rỗi”. Khoản tiền tạm thời “nhàn rỗi” được sử dụng cho hoạt động đầu tư sinh lời bảo tồn giá trị cho quỹ BHXH.

Quỹ BHXH được đặc trưng bằng sự vận động của các nguồn tài chính trong quá trình tạo lập và sử dụng, được phản ánh các quan hệ kinh tế trong quá trình phân phối lại thu nhập các nguồn lực giữa các chủ thể tham gia tạo lập và sử dụng quỹ BHXH. Những luận cứ trên đây đã chứng minh rằng bên cạnh mục tiêu hoạt động BHXH là an toàn xã hội về kinh tế cho mọi người trong cộng đồng, thì BHXH còn là một hình thức huy động vốn. Và với sức mạnh về tài chính của mình cùng với sự quản lý của Nhà nước, BHXH sẽ góp phần ổn định tài chính, tiền tệ quốc gia.2 Bản chất xã hội của BHXH BHXH thuộc phạm vi hệ thống chính sách xã hội, nó liên quan đến lợi ích của mọi người dân trong xã hội. Thể hiện ở chỗ quỹ BHXH là một bộ phận của tổng sản phẩm trong nước được xã hội tổ chức, quản lý, bảo tồn và phân phối lại thu nhập.

BHXH còn là công cụ cải thiện điều kiện sống của mọi tầng lớp dân cư, đặc biệt là NLĐ. Những hụt hẫng và biến cố về thu nhập trong các trường hợp ốm đau, tai nạn làm giảm hoặc mất khả năng lao động, mất việc làm hoặc khi già yếu trở thành mối đe dọa cuộc sống bình thường của NLĐ. Để khắc phục tình trạng này, với truyền thống “lá lành đùm lá rách”, tinh thần “tương thân tương ái” trong nhân dân được phát huy dưới các hình thức đóng góp của Nhà nước, NSDLĐ vàNLĐ khi họ còn khỏe mạnh, còn có thu nhập, để dùng vào lúc tuổi già, lúc ốm đau. Kết quả của sự phân phối lại đó tạo ra được sự bình đẳng hơn về thu nhập giữa các tầng lớp dân cư trong xã hội.

Chính từ đó góp phần tái sản xuất giản đơn và tái sản xuất mở rộng sức lao động, tạo điều kiện thúc đẩy sản xuất có hiệu quả, tạo được thêm nhiều công ăn việc làm, tăng thu nhập đồng thời phát triển tốt hơn các dịch vụ xã hội phục vụ cho con người như y tế, giáo dục, văn hoá. Như vậy, thực tế cho thấy 8 BHXH là công cụ quan trọng và hiệu quả để tạo nên một mạng lưới an toàn cho con người, hoạt động BHXH không vì mục tiêu lợi nhuận mà hoạt động vì mục đích bảo đảm sự phát triển lâu bền của nền kinh tế, góp phần ổn định và thúc đẩy tiến bộ xã hội.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ