Luận văn Thạc sĩ Kinh tế: chi phí sản xuất và giá thành sản phẩm dịch vụ

Luận văn thạc sĩ về kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm dịch vụ ăn uống tại Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Dương Anh.

Chuyên ngành

Kế toán

Tác giả

Ngô Thị Thu

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2018

107
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn kế toán chi phí sản xuất ngành F B từ A Z

Kế toán chi phí sản xuất và giá thành sản phẩm là nền tảng quản trị của mọi doanh nghiệp, đặc biệt trong ngành F&B (dịch vụ ăn uống). Việc kiểm soát chặt chẽ các yếu tố chi phí giúp doanh nghiệp tối ưu hóa lợi nhuận và nâng cao năng lực cạnh tranh. Luận văn “Kế toán chi phí sản xuất và giá thành sản phẩm dịch vụ ăn uống tại Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Dương Anh” cung cấp một cái nhìn toàn diện về vấn đề này. Ngành dịch vụ có những đặc thù riêng biệt, đòi hỏi một phương pháp hạch toán linh hoạt và chính xác. Đặc điểm vô hình và quá trình sản xuất gắn liền với tiêu dùng của dịch vụ ăn uống tạo ra nhiều thách thức trong việc tập hợp chi phí sản xuấttính giá thành sản phẩm. Khác với sản xuất vật chất, chi phí trong nhà hàng không chỉ bao gồm nguyên vật liệu mà còn cả chi phí phục vụ, chi phí mặt bằng và các chi phí gián tiếp khác. Hiểu rõ cơ sở lý luận về kế toán chi phí là bước đầu tiên để xây dựng một hệ thống quản lý hiệu quả. Chi phí và giá thành có mối quan hệ mật thiết: chi phí là cơ sở để tính giá thành, và giá thành là căn cứ để định giá bán, ảnh hưởng trực tiếp đến báo cáo kết quả kinh doanh nhà hàng. Do đó, việc phân loại chi phí một cách khoa học và lựa chọn phương pháp tính giá thành phù hợp là yếu tố sống còn.

1.1. Khái niệm cốt lõi về chi phí sản xuất và giá thành

Chi phí sản xuất trong dịch vụ ăn uống được định nghĩa là toàn bộ hao phí về lao động sống và lao động vật hóa mà doanh nghiệp bỏ ra để tạo ra sản phẩm. Các hao phí này được biểu hiện bằng tiền và tính trong một kỳ nhất định. Theo tài liệu nghiên cứu, “Chi phí sản xuất kinh doanh là biểu hiện bằng tiền của toàn bộ hao phí về lao động sống và lao động vật hóa mà doanh nghiệp đã bỏ ra có liên quan đến hoạt động sản xuất kinh doanh trong một thời kỳ nhất định”. Giá thành sản phẩm, mặt khác, là biểu hiện bằng tiền của toàn bộ chi phí liên quan đến khối lượng sản phẩm, dịch vụ đã hoàn thành. Mối quan hệ giữa hai khái niệm này được thể hiện qua công thức: Tổng Giá Thành = Chi Phí Dở Dang Đầu Kỳ + Tổng Chi Phí Sản Xuất Trong Kỳ - Chi Phí Dở Dang Cuối Kỳ. Việc phân biệt rõ ràng hai khái niệm này giúp công tác hạch toán kế toán trong doanh nghiệp F&B trở nên minh bạch và chính xác hơn, là tiền đề cho việc kiểm soát chi phí trong nhà hàng.

1.2. Phân loại chi phí trong hoạt động kinh doanh nhà hàng

Để quản lý chi phí F&B hiệu quả, việc phân loại chi phí là cực kỳ quan trọng. Có nhiều tiêu thức phân loại, nhưng phổ biến nhất trong kế toán nhà hàng bao gồm: Phân loại theo yếu tố chi phí (chi phí nguyên vật liệu, nhân công, khấu hao, dịch vụ mua ngoài, chi phí bằng tiền khác) và phân loại theo khoản mục trong giá thành. Theo khoản mục, chi phí được chia thành ba nhóm chính: chi phí nguyên vật liệu trực tiếp (thực phẩm, gia vị), chi phí nhân công trực tiếp (lương đầu bếp, phụ bếp), và chi phí sản xuất chung (tiền thuê mặt bằng, điện, nước, lương quản lý bếp). Cách phân loại này giúp nhà quản trị dễ dàng xác định các yếu tố cấu thành nên giá vốn hàng bán và từ đó có những điều chỉnh kịp thời để tối ưu hóa lợi nhuận. Việc hiểu rõ từng loại chi phí giúp xây dựng định mức tiêu hao nguyên vật liệu và kiểm soát ngân sách hiệu quả.

II. Top thách thức trong tính giá thành dịch vụ ăn uống

Ngành dịch vụ ăn uống, với đặc thù sản phẩm đa dạng và quy trình chế biến phức tạp, đặt ra nhiều thách thức cho công tác kế toán chi phí sản xuất. Tại Công ty Dương Anh và nhiều doanh nghiệp F&B khác, việc xác định chính xác chi phí cho từng món ăn, từng đơn hàng là một bài toán không hề đơn giản. Thách thức lớn nhất đến từ tính vô hình của dịch vụ và sự biến động liên tục của giá nguyên vật liệu đầu vào. “Những điểm đặc thù của ngành kinh doanh dịch vụ có ảnh hưởng mạnh mẽ đến công tác... kế toán chi phí sản xuất, tính giá thành sản phẩm dịch vụ nói riêng”. Việc tập hợp chi phí sản xuất trở nên khó khăn khi một loại nguyên liệu có thể được dùng cho nhiều món ăn khác nhau, hoặc khi chi phí chung như điện, nước, gas cần được phân bổ chi phí một cách hợp lý. Hơn nữa, việc xác định sản phẩm dở dang cuối kỳ trong bếp (các món ăn sơ chế) cũng là một vấn đề phức tạp, ảnh hưởng trực tiếp đến độ chính xác của giá thành. Nếu không có một quy trình kế toán chi phí rõ ràng và khoa học, doanh nghiệp sẽ khó lòng kiểm soát được lợi nhuận, dẫn đến các quyết định kinh doanh sai lầm.

2.1. Khó khăn trong việc tập hợp chi phí nguyên vật liệu

Trong kế toán nhà hàng, chi phí nguyên vật liệu trực tiếp chiếm tỷ trọng lớn nhất. Tuy nhiên, việc tập hợp và phân bổ chi phí này cho từng món ăn lại vô cùng phức tạp. Một đầu bếp có thể sử dụng cùng một loại gia vị cho nhiều món khác nhau, hoặc một tảng thịt lớn được chia ra để chế biến thành nhiều sản phẩm. Việc theo dõi chính xác lượng tiêu hao cho từng đơn vị sản phẩm đòi hỏi phải có hệ thống định mức tiêu hao nguyên vật liệu chi tiết và công cụ quản lý kho hiệu quả. Nếu không, kế toán viên chỉ có thể phân bổ một cách tương đối, làm giảm tính chính xác của việc tính giá thành sản phẩm, ảnh hưởng đến quyết định định giá và phân tích lợi nhuận gộp từng món.

2.2. Thách thức phân bổ chi phí sản xuất chung Overhead

Bên cạnh chi phí trực tiếp, chi phí sản xuất chung như tiền thuê nhà bếp, khấu hao công cụ dụng cụ, lương quản lý, chi phí năng lượng là một khoản mục đáng kể. Thách thức nằm ở việc lựa chọn tiêu thức phân bổ chi phí hợp lý. Liệu nên phân bổ theo giờ công của đầu bếp, theo doanh thu từng món ăn, hay theo một tiêu thức khác? Mỗi phương pháp đều có ưu và nhược điểm riêng. Lựa chọn sai tiêu thức có thể dẫn đến việc một số món ăn bị "gánh" chi phí quá cao trong khi những món khác lại có giá thành thấp giả tạo. Điều này làm sai lệch thông tin cung cấp cho ban quản trị, gây khó khăn cho việc kiểm soát chi phí trong nhà hàng và đánh giá hiệu quả kinh doanh của từng dòng sản phẩm.

III. Phương pháp kế toán chi phí sản xuất theo Kế toán TC

Trên phương diện Kế toán Tài chính (KTTC), mục tiêu chính của kế toán chi phí sản xuất là ghi nhận, phản ánh trung thực và hợp lý các chi phí phát sinh để lập báo cáo tài chính. Việc hạch toán phải tuân thủ các nguyên tắc kế toán chung như nguyên tắc giá gốc, nguyên tắc phù hợp và nguyên tắc nhất quán. Tại các doanh nghiệp dịch vụ ăn uống, tài khoản kế toán chính được sử dụng để tập hợp chi phí bao gồm TK 621 (Chi phí nguyên vật liệu trực tiếp), TK 622 (Chi phí nhân công trực tiếp) và TK 627 (Chi phí sản xuất chung). Cuối kỳ, toàn bộ chi phí này sẽ được kết chuyển sang TK 154 (Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang) để tính giá thành sản phẩm. Việc lựa chọn phương pháp hạch toán hàng tồn kho (kê khai thường xuyên hoặc kiểm kê định kỳ) cũng ảnh hưởng đến quy trình kế toán. Trong đó, phương pháp kê khai thường xuyên được áp dụng phổ biến hơn vì cho phép theo dõi và kiểm soát chi phí một cách liên tục, cung cấp thông tin kịp thời về giá vốn hàng bán và giá trị hàng tồn kho, một yếu tố cực kỳ quan trọng đối với ngành F&B nơi nguyên vật liệu có hạn sử dụng ngắn.

3.1. Quy trình hạch toán chi phí NVLTT và NCTT chi tiết

Đối với chi phí nguyên vật liệu trực tiếp (TK 621), kế toán căn cứ vào phiếu xuất kho thực phẩm, gia vị... để hạch toán Nợ TK 621, Có TK 152. Đối với chi phí nhân công trực tiếp (TK 622), kế toán dựa vào bảng chấm công, bảng lương của bộ phận bếp để hạch toán Nợ TK 622, Có TK 334, 338. Các khoản chi phí này được tập hợp trực tiếp cho từng đối tượng, có thể là một đơn đặt hàng tiệc lớn hoặc cho toàn bộ hoạt động của nhà bếp trong kỳ. Việc theo dõi chi tiết và có chứng từ đầy đủ là yêu cầu bắt buộc để đảm bảo tính minh bạch và tuân thủ các chuẩn mực kế toán, là nền tảng cho việc lập báo cáo tài chính chính xác.

3.2. Kỹ thuật tập hợp và phân bổ chi phí sản xuất chung

Tài khoản 627 được dùng để tập hợp toàn bộ chi phí sản xuất chung phát sinh tại bộ phận bếp. Các chi phí này bao gồm lương nhân viên quản lý phân xưởng (TK 6271), chi phí vật liệu phụ (TK 6272), chi phí công cụ dụng cụ (TK 6273), chi phí khấu hao TSCĐ (TK 6274),... Cuối kỳ, tổng chi phí trên TK 627 sẽ được phân bổ chi phí cho các đối tượng tính giá thành (các món ăn, các đơn hàng) dựa trên một tiêu thức được lựa chọn trước (ví dụ: giờ lao động trực tiếp, chi phí NVLTT). Bút toán kết chuyển sẽ là Nợ TK 154, Có TK 627. Kỹ thuật này đảm bảo mọi chi phí liên quan đến sản xuất đều được tính vào giá thành sản phẩm.

3.3. Lựa chọn phương pháp tính giá thành sản phẩm tối ưu

Sau khi tập hợp đầy đủ chi phí trên TK 154, bước tiếp theo là lựa chọn phương pháp tính giá thành. Do đặc thù ngành, các phương pháp như phương pháp hệ số hoặc phương pháp tỷ lệ thường được áp dụng. Chẳng hạn, khi từ một quy trình chế biến chung tạo ra nhiều món ăn khác nhau, doanh nghiệp có thể sử dụng phương pháp hệ số để quy đổi các sản phẩm về một sản phẩm tiêu chuẩn và tính giá thành sản phẩm dựa trên đó. Một luận văn kế toán mẫu về ngành F&B thường phân tích rất kỹ ưu nhược điểm của từng phương pháp để đề xuất lựa chọn tối ưu, giúp doanh nghiệp phản ánh đúng nhất chi phí thực tế vào giá thành.

IV. Bí quyết quản lý chi phí F B hiệu quả theo Kế toán QT

Khác với Kế toán Tài chính, Kế toán Quản trị (KTQT) tập trung vào việc cung cấp thông tin cho các nhà quản lý nội bộ để ra quyết định. Trong quản lý chi phí F&B, vai trò của KTQT là vô cùng quan trọng. Nó không chỉ dừng lại ở việc ghi nhận chi phí đã phát sinh mà còn tập trung vào việc lập dự toán, kiểm soát và phân tích biến động chi phí. Một trong những công cụ mạnh mẽ nhất của KTQT là xây dựng hệ thống chi phí định mức và dự toán. Việc lập dự toán chi phí sản xuất cho phép doanh nghiệp hoạch định nguồn lực, đặt ra mục tiêu và làm cơ sở để so sánh, đánh giá hiệu quả hoạt động thực tế. Bằng cách phân tích chênh lệch giữa chi phí thực tế và định mức, nhà quản trị có thể nhanh chóng phát hiện những điểm yếu kém, lãng phí trong quy trình kế toán chi phí để có biện pháp khắc phục kịp thời. Đây chính là chìa khóa để kiểm soát chi phí trong nhà hàng một cách chủ động và hiệu quả, thay vì chỉ ghi nhận một cách bị động.

4.1. Xây dựng định mức và lập dự toán chi phí sản xuất

Lập dự toán là quá trình ước tính chi phí cho một kỳ hoạt động trong tương lai. Để làm được điều này, doanh nghiệp cần xây dựng hệ thống định mức chi tiết. Ví dụ, định mức tiêu hao nguyên vật liệu cho một suất phở bò là bao nhiêu gam bánh phở, bao nhiêu gam thịt bò, gia vị... Tương tự, định mức thời gian lao động để hoàn thành một món ăn. Dựa trên các định mức này và sản lượng dự kiến, kế toán quản trị sẽ lập dự toán chi phí nguyên vật liệu trực tiếp, chi phí nhân công trực tiếpchi phí sản xuất chung. Bản dự toán này là kim chỉ nam cho mọi hoạt động sản xuất và mua sắm của nhà hàng.

4.2. Phân tích biến động chi phí và đánh giá hiệu quả

Sau khi kết thúc kỳ kinh doanh, KTQT tiến hành so sánh chi phí thực tế với chi phí dự toán. Mọi chênh lệch (biến động) sẽ được phân tích sâu để tìm ra nguyên nhân. Ví dụ, biến động chi phí nguyên vật liệu trực tiếp có thể do giá mua thực tế cao hơn giá dự toán (biến động về giá) hoặc do lượng tiêu hao thực tế lớn hơn định mức (biến động về lượng). Việc phân tích này giúp nhà quản trị xác định trách nhiệm của từng bộ phận (bộ phận mua hàng, bộ phận bếp) và đưa ra các giải pháp hoàn thiện công tác kế toán và quản lý, góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động chung của doanh nghiệp.

V. Cách áp dụng kế toán chi phí tại Công ty Dương Anh

Nghiên cứu thực tế tại Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Dương Anh, một đơn vị chuyên cung cấp suất ăn công nghiệp, cho thấy bức tranh cụ thể về việc áp dụng kế toán chi phí sản xuất trong ngành dịch vụ ăn uống. Công ty Dương Anh đã xây dựng được một quy trình tương đối hoàn chỉnh, từ khâu thu mua nguyên vật liệu, tổ chức sản xuất đến giao hàng. Về mặt tổ chức, công ty có bộ máy kế toán riêng biệt, thực hiện các nghiệp vụ hạch toán kế toán trong doanh nghiệp F&B một cách chuyên nghiệp. Tuy nhiên, qua khảo sát, luận văn cũng chỉ ra một số hạn chế trong công tác kế toán của công ty. Cụ thể, việc tập hợp chi phí sản xuấtphân bổ chi phí chung vẫn còn một số điểm chưa thực sự tối ưu. Việc áp dụng các công cụ của kế toán quản trị như phân tích biến động chi phí còn hạn chế. Nghiên cứu trường hợp của Dương Anh cung cấp những bài học kinh nghiệm quý báu và là cơ sở để đề xuất các giải pháp hoàn thiện công tác kế toán không chỉ cho riêng công ty mà còn cho các doanh nghiệp cùng ngành.

5.1. Thực trạng quy trình kế toán chi phí tại doanh nghiệp

Tại Công ty Dương Anh, quy trình kế toán chi phí bắt đầu từ việc lập kế hoạch mua hàng dựa trên đơn đặt hàng của khách. Chi phí nguyên vật liệu được hạch toán theo phương pháp kê khai thường xuyên. Chi phí nhân công được tập hợp dựa trên bảng lương của nhân viên bếp. Tuy nhiên, việc phân bổ chi phí sản xuất chung cho từng hợp đồng cung cấp suất ăn vẫn chủ yếu dựa trên kinh nghiệm, chưa có một tiêu thức phân bổ khoa học và nhất quán. Điều này có thể dẫn đến việc tính giá thành sản phẩm cho mỗi hợp đồng chưa phản ánh chính xác chi phí thực tế, ảnh hưởng đến việc đàm phán giá và đánh giá lợi nhuận của từng khách hàng.

5.2. Đánh giá ưu điểm và hạn chế trong công tác kế toán

Ưu điểm nổi bật trong hệ thống kế toán nhà hàng của Dương Anh là việc kiểm soát chặt chẽ khâu đầu vào và có hệ thống sổ sách, chứng từ tương đối đầy đủ, tuân thủ quy định của kế toán tài chính. Tuy nhiên, hạn chế lớn nhất nằm ở khía cạnh kế toán quản trị. Công ty chưa xây dựng được một hệ thống định mức chi phí chuẩn và chưa thường xuyên thực hiện phân tích biến động chi phí. Điều này làm giảm khả năng kiểm soát chi phí trong nhà hàng một cách chủ động. Các báo cáo quản trị chủ yếu mang tính tổng hợp, chưa đi sâu vào phân tích hiệu quả của từng đơn hàng hay từng loại sản phẩm, làm lãng phí một nguồn thông tin quý giá cho việc ra quyết định.

VI. Giải pháp hoàn thiện công tác kế toán chi phí nhà hàng

Dựa trên việc phân tích cơ sở lý luận về kế toán chi phí và thực trạng tại Công ty Dương Anh, luận văn đã đề xuất một hệ thống các giải pháp hoàn thiện công tác kế toán. Các giải pháp này tập trung vào hai hướng chính: hoàn thiện theo quan điểm Kế toán Tài chính và hoàn thiện theo quan điểm Kế toán Quản trị. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một hệ thống kế toán chi phí sản xuất vừa minh bạch, tuân thủ chuẩn mực, vừa cung cấp thông tin hữu ích, kịp thời cho quản trị nội bộ. Việc áp dụng thành công các giải pháp này sẽ giúp doanh nghiệp dịch vụ ăn uống không chỉ tính giá thành sản phẩm chính xác hơn mà còn nâng cao năng lực quản lý chi phí F&B, tối ưu hóa lợi nhuận và tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững trên thị trường. Đây là một lộ trình cải tiến cần thiết cho bất kỳ doanh nghiệp nào muốn phát triển chuyên nghiệp và hiệu quả trong bối cảnh kinh tế hiện nay.

6.1. Hoàn thiện kế toán chi phí dưới góc độ tài chính

Để hoàn thiện công tác kế toán tài chính, giải pháp trọng tâm là xây dựng tiêu thức phân bổ chi phí chung một cách khoa học. Thay vì phân bổ theo kinh nghiệm, công ty có thể lựa chọn các tiêu thức như số lượng suất ăn, giá trị hợp đồng, hoặc giờ máy hoạt động (đối với các thiết bị nhà bếp) để phân bổ chi phí sản xuất chung. Bên cạnh đó, cần chuẩn hóa quy trình đánh giá sản phẩm dở dang cuối kỳ, đặc biệt là các nguyên vật liệu đã qua sơ chế. Điều này giúp việc tính giá thành sản phẩm và xác định giá vốn hàng bán trên báo cáo tài chính trở nên chính xác và đáng tin cậy hơn.

6.2. Nâng cao vai trò kế toán quản trị trong kiểm soát chi phí

Đây là mảng giải pháp quan trọng nhất. Cần phải xây dựng một hệ thống định mức chi tiết cho từng loại suất ăn, từ định mức tiêu hao nguyên vật liệu đến định mức giờ công. Dựa vào đó, triển khai hệ thống lập dự toán và báo cáo phân tích biến động chi phí định kỳ (hàng tháng, hàng quý). Các báo cáo này cần chỉ rõ nguyên nhân của các biến động, giúp nhà quản trị có cơ sở để đưa ra quyết định. Việc ứng dụng công nghệ thông tin, sử dụng phần mềm kế toán chuyên dụng cho ngành F&B cũng là một điều kiện quan trọng để thực hiện hiệu quả các giải pháp này, giúp tự động hóa quy trình kế toán chi phí và cung cấp thông tin nhanh chóng.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

13/10/2025
Luận văn thạc sĩ kế toán chi phí sản xuất và giá thành sản phẩm dịch vụ ăn uống tại công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và dịch vụ dương anh

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: LÝ LUẬN CHUNG VỀ KẾ TOÁN CHI PHÍ SẢN XUẤT VÀ TÍNH GIÁ THÀNH SẢN PHẨM TRONG DOANH NGHIỆP KINH DOANH DỊCH VỤ 1. Chi phí sản xuất và giá thành sản phẩm trong doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ 1. Đặc điểm của hoạt động kinh doanh dịch vụ 1. Khái niệm, bản chất và vai trò của hoạt động kinh doanh dịch vụ Do có sự phức tạp, đa dạng và vô hình của dịch vụ nên hiện nay các nhà nghiên cứu vẫn chưa đưa ra được một định nghĩa thống nhất về dịch vụ.

Chẳng hạn, Từ điển Việt Nam giải thích: “Dịch vụ là các hoạt động nhằm thoả mãn những nhu cầu sản xuất kinh doanh và sinh hoạt”. Tuy nhiên cách giải thích này còn khái quát và chưa thực sự làm rõ được bản chất của dịch vụ. Trong cuốn “Lựa chọn bước đi và giải pháp để Việt Nam mở cửa về dịch vụ thương mại”, tác giả đã đưa ra khái niệm dịch vụ: “Dịch vụ là các lao động của con người được kết tinh trong giá trị của kết quả hay trong giá trị các loại sản phẩm vô hình và không thể cầm nắm được”. Khi so sánh với cách giải thích của Từ điển bách khoa thì cách giải thích này đã làm rõ hơn nội hàm của dịch vụ - dịch vụ là kết tinh sức lao động con người trong các sản phẩm vô hình.

Cách hiểu về dịch vụ cũng không hoàn toàn thống nhất giữa các quốc gia khác nhau trên thế giới. Vì lẽ đó trong hiệp định chung về thương mại dịch vụ (GATS), Tổ chức thương mại thế giới (WTO) đã liệt kê dịch vụ thành 12 ngành lớn, trong mỗi ngành lớn lại bao gồm các phân ngành. Tổng cộng có 155 phân ngành với 4 phương thức cung cấp dịch vụ là: Cung cấp qua biên giới, tiêu dùng dịch vụ ngoài lãnh thổ, hiện diện thương mại và hiện diện thể nhân trong đó có hoạt động ngân hàng. Từ các quan điểm khác nhau, khái niệm về dịch vụ có thể được đưa ra như sau: “Dịch vụ là các lao động của con người được kết tinh trong các sản phẩm vô hình nhằm thoả mãn những nhu cầu sản xuất và sinh hoạt của con người”.

7 * Phân loại dịch vụ: - Theo mức độ liên hệ với khách hàng: Với mỗi loại dịch vụ khác nhau luôn có mối liên hệ với khách hàng của mình, tuy nhiên mối liên hệ này khác nhau, từ thường xuyên đến thỉnh thoảng, từ cao đến thấp. + Dịch vụ thuần tuý: Dịch vụ chăm sóc sức khoẻ Dịch vụ giao thông Dịch vụ đào tạo + Dịch vụ pha trộn: Dịch vụ bất động sản Dịch vụ máy Dịch vụ du lịch Dịch vụ bưu điện + Dịch vụ bao hàm sản xuất: Dịch vụ hàng không Dịch vụ sửa chữa Dịch vụ thương nghiệp - Theo phương pháp loại trừ: + Dịch vụ thương mại + Dịch vụ vận chuyển, phân phối + Dịch vụ ngân hàng, bảo hiểm + Dịch vụ bưu chính + Dịch vụ bất động sản + Dịch vụ công cộng. Các hoạt động kinh tế nhằm tìm kiếm lợi nhuận mới được gọi là hoạt động KD. Do đó, “hoạt động KD là những hoạt động kinh tế được tiến hành nhằm tìm kiếm lợi nhuận”.

Từ khái niệm, bản chất và phân loại dịch vụ cũng như khái niệm về hoạt động kinh doanh, có thể đưa ra khái niệm về kinh doanh dịch vụ như sau: 8 “Kinh doanh dịch vụ là hoạt đông có ý thức của con người nhằm cung ứng những dịch vụ phục vụ cho nhu cầu của cá nhân hoặc tổ chức nhằm thoả mãn nhu cầu của họ, và thu được lợi nhuận nhất định”. Như vậy, KD dịch vụ cũng như các lĩnh vực kinh doanh khác đều có mục tiêu là tìm kiếm lợi nhuận dựa trên phục vụ nhu cầu của khách hàng nhưng đối tượng của kinh doanh dịch vụ là dịch vụ có bản chất, đặc điểm khác biệt rất nhiều so với các loại hàng hóa khác. Dịch vụ nói chung và kinh doanh dịch vụ nói riêng có vai trò rất lớn đối với sự phát triển kinh tế. Trước kia, khi hai ngành công nghiệp và nông nghiệp còn chưa phát triển, sản xuất chủ yếu dựa vào các yếu tố đầu vào tự có như lao động, đất đai … của vùng, dịch vụ chưa phát triển nên cạnh tranh chủ yếu dựa vào lợi thế khu vực.

Khi dịch vụ kinh doanh vận tải phát triển, các yếu tố đầu vào của các khu vực được lưu thông trao đổi với nhau nên không còn lợi thế khu vực. Vì vậy, các DN trên toàn cầu cạnh tranh dựa vào khả năng thích ứng của mình với thành tựu của KD dịch vụ vận tải. Khi nền kinh tế phát triển như giai đoạn hiện nay, sản xuất được tự động hóa, con người chủ yếu làm chức năng sang tạo để tạo ra các SP chứa hàm lượng chất xám cao. Lúc này, dịch vụ trở thành ngành quyết định tạo lợi thế cạnh tranh thúc đẩy sự phát triển của nền kinh tế.

Nước nào nắm giữ bí kíp KD dịch vụ cao sẽ thống trị cả thế giới. Kinh doanh dịch vụ không chỉ là những lĩnh vực phục vụ cho kinh doanh công nghiệp, nông nghiệp như dịch vụ tài chính tiền tệ, vận tải hay chuyển giao công nghệ mà còn là những dịch vụ phục vụ cho đời sống tinh thần của con người như: du lịch, giải trí, ăn uống, … Hiện nay, các nền kinh tế trong đó có nước ta đều phát triển theo hướng dịch vụ chiếm tỷ trọng lớn nhất. Đặc điểm của hoạt động kinh doanh dịch vụ Cho dù chưa có một khái niệm mang tính thống nhất về dịch vụ trên phạm vi toàn cầu nhưng nhìn chung, cho dù được mô tả thế nào, thì dịch vụ hàm chứa những đặc điểm cơ bản sau: - Thứ nhất: Dịch vụ “Là những thứ mà khi đem bán không thể rơi vào tay chân bạn” thể hiện tính vô hình của dịch vụ. Dịch vụ không nhìn thấy được, không tồn tại dưới dạng vật chất bằng những vật phẩm cụ thể và do đó không thể xác định chất lượng dịch vụ trực tiếp bằng những chỉ tiêu kỹ thuật được lượng hoá trong khi các sản phẩm là những hàng hoá hữu hình có tính chất cơ, lý, hoá học… nhất định, có tiêu chuẩn về kỹ thuật cụ thể và do đó có thể sản xuất theo tiêu chuẩn.

- Trong KD dịch vụ, đồng thời diễn ra quá trình SX và tiêu thụ, quá trình cung ứng gắn liền với tiêu dùng dịch vụ. Khác với quá trình SX hàng hoá, hàng hoá có thể được lưu trữ tại kho hoặc có thể vận chuyển đi nơi khác theo nhu cầu thị trường, đó một quy trình tách biệt lưu thông và tiêu dùng. Hay nói cách khác, không thể sản xuất dịch vụ hàng loạt và lưu trữ trong kho sau đó mới tiêu dùng, do quá trình sản xuất và tiêu dùng diễn ra đồng thời, dịch vụ không thể lưu trữ được. - Tính không ổn định và khó xác định: Dịch vụ gắn chặt với người cung cấp dịch vụ.

Chất lượng phụ thuộc chặt chẽ vào người thực hiện dịch vụ (trình độ, kỹ năng…). Sản phẩm dịch vụ không tiêu chuẩn hoá được, không tạo ra được những dịch vụ như nhau trong những thời gian khác nhau. Hơn nữa đối với cùng một cá nhân cung ứng dịch vụ thì chất lượng dịch vụ đôi khi cũng thay đổi theo thời gian. Mặt khác, khách hàng là người tiêu dùng dịch vụ cho nên việc quyết định chất lượng dịch vụ dựa vào cảm nhận của họ và với mỗi người khác nhau thì việc đánh giá cùng một dịch vụ sẽ là khác nhau.

Vì vậy, chất lượng dịch vụ mang tính không đồng nhất. “Dịch vụ là ngành kinh tế có nhiều đặc điểm riêng có, khác biệt với các ngành sản xuất vật chất khác. Những điểm đặc thù của ngành kinh doanh dịch vụ có ảnh hưởng mạnh mẽ đến công tác nói chung và công tác kế toán chi phí sản xuất, tính giá thành sản phẩm dịch vụ nói riêng”. Điều này thể hiện rõ ở: 10 - Thứ nhất: “Kết quả hoạt động cung cấp dịch vụ thuần túy thường không có hình thái hiện vật cụ thể mà được thể hiện bằng lợi ích cho khách hàng thông qua việc thỏa mãn nhu cầu của khách hàng như: nhu cầu thông tin, nhu cầu di chuyển, nhu cầu tri thức…”.

Từ đặc điểm này cho thấy “quá trình sản xuất, tiêu thụ và quản lý hoạt động kinh doanh dịch vụ thường khó tách bạch một cách riêng biệt; mục đích cũng như quy luật phát sinh và vận động của các khoản chi phí trong quá trình thực hiện dịch vụ khó có thể được phân tích một cách rõ ràng”. - Thứ hai: “Hoạt động kinh doanh dịch vụ có sự đa dạng về phương thức thực hiện”. Ví dụ: Ngành kinh doanh khách sạn có dịch vụ buồng, ăn uống, massage, … Kênh viễn thông nội địa và quốc tế, loại hình viễn thông cố định, di động … Ngành viễn thông là các phương thức kinh doanh của ngành viễn thông. Kinh doanh vận tải bao gồm: vận tải hành khách, vận tải hàng hóa, vận tải đường bộ, đường không … Tuor trong nước, quốc tế, tour trọn gói hoặc từng phần…là phương thức kinh doanh của ngành du lịch lữ hành.

Chính sự đa dạng về phương thức thực hiện dịch vụ dẫn đến sự đa dạng về đối tượng quản lý cũng như sự phức tạp trong tổ chức công tác kế toán nói chung, Trong tổ chức kế toán CPSX, tính giá thành SP dịch vụ nói riêng và nói chung là tổ chức công tác kế toán trong lĩnh vực KD dịch vụ rất đa dạng và phức tạp chính do sự đa dạng về phương thức thực hiện dịch vụ. - Tiếp đó: “Về mặt tổ chức quản lý kinh doanh, các doanh nghiệp dịch vụ thường thực hiện quản lý hoạt động kinh doanh theo quy trình thực hiện dịch vụ hoặc theo từng đơn đặt hàng”. Vì vậy, công tác kế toán CPSX, tính giá thành SP dịch vụ cũng rất đa dạng. - Cuối cùng: “Các doanh nghiệp dịch vụ có nhiều phương thức phối hợp hỗ trợ nhau trong quá trình kinh doanh như: liên doanh, liên kết…”.

Từ những phương thức phối hợp này, công tác quản lý nói chung và công tác kế toán nói riêng cũng 11 phức tạp hơn. Kế toán CPSX, tính giá thành SP dịch vụ xuất hiện trong các hình thức liên doanh “Hợp đồng hợp tác kinh doanh dưới hình thức tài sản kinh doanh đồng kiểm soát”; “Hợp đồng hợp tác kinh doanh dưới hình thức hoạt động kinh doanh đồng kiểm soát”. Chi phí sản xuất và phân loại CPSX trong doanh nghiệp KD DV 1. Khái niệm CPSX dịch vụ Đối với tất cả DN nào, để tiến hành hoạt động SXKD sẽ cần chi ra các khoản tiền, phát sinh các khoản khấu trừ tài sản hoặc các khoản nợ dẫn đến làm giảm vốn chủ sở hữu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ