Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế thị trường phát triển và hội nhập, các doanh nghiệp đối mặt với áp lực cạnh tranh ngày càng gay gắt. Ngành Tiếp thị số (Digital Marketing) tại Việt Nam ghi nhận sự phát triển nhanh chóng cùng với sự gia tăng mạnh mẽ về tỷ lệ người dùng Internet và thiết bị di động. Tuy nhiên, do đặc thù sản phẩm dịch vụ Digital Marketing mang tính vô hình, khách hàng chỉ có thể đánh giá chính xác chất lượng sau khi đã tiếp cận và trải nghiệm thực tế. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết cho các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ trong việc xây dựng, tổ chức và chuẩn hóa hoạt động bán hàng nhằm thu hút, thuyết phục và duy trì mối quan hệ bền vững với khách hàng.

Công ty TNHH Tư vấn Dịch vụ Thương mại Giáo dục Phương Nam (thường gọi là Phương Nam Digital) là một doanh nghiệp thành lập từ cuối năm 2010, chính thức đi vào hoạt động đầu năm 2011, chuyên cung cấp các dịch vụ tiếp thị trực tuyến như thiết kế website, quảng cáo Google AdWords, dịch vụ SEO, Email Marketing, tên miền và lưu trữ máy chủ (hosting). Mặc dù có lợi thế về nền tảng công nghệ và là đại lý chính thức của Google tại Việt Nam, doanh nghiệp vẫn gặp nhiều khó khăn trong khâu phân phối dịch vụ, kiểm soát chi phí bán hàng, mở rộng thị phần tại các thị trường ngoài phạm vi TP. Hồ Chí Minh cũng như nâng cao năng lực đội ngũ nhân sự kinh doanh.

Từ bối cảnh thực tiễn đó, khóa luận tốt nghiệp tập trung giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu sau:

  1. Hệ thống hóa các vấn đề lý luận căn bản về hoạt động bán hàng và công tác quản trị bán hàng trong doanh nghiệp thương mại - dịch vụ.
  2. Thu thập, tổng hợp và phân tích dữ liệu hoạt động sản xuất kinh doanh, kết quả tiêu thụ sản phẩm dịch vụ tại Công ty Phương Nam Digital giai đoạn 2012–2014.
  3. Đánh giá thực trạng quy trình bán hàng, các chính sách, hình thức bán hàng, công tác xúc tiến, tuyển dụng, đào tạo và giám sát đội ngũ kinh doanh; nhận diện các thành tựu đạt được và những mặt hạn chế còn tồn tại.
  4. Đề xuất hệ thống các nhóm giải pháp và kiến nghị có tính khả thi nhằm hoàn thiện hoạt động bán hàng của Công ty Phương Nam Digital trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động bán hàng và công tác quản trị bán hàng tại Công ty Phương Nam Digital, bao gồm quy trình nghiệp vụ, cơ cấu tổ chức bán hàng, các chính sách giá, chiết khấu, xúc tiến, nhân sự và quản lý thông tin khách hàng.
  • Phạm vi không gian: Công ty TNHH Tư vấn Dịch vụ Thương mại Giáo dục Phương Nam (Địa chỉ: Số 7 Nam Quốc Cang, Phường Phạm Ngũ Lão, Quận 1, TP. Hồ Chí Minh).
  • Phạm vi thời gian: Số liệu báo cáo kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh, doanh thu, chi phí, lợi nhuận và sản lượng tiêu thụ từ năm 2012 đến năm 2014; định hướng giải pháp từ năm 2016.
  • Phạm vi nội dung: Hoạt động quản trị và thực thi bán hàng đối với các sản phẩm dịch vụ tiếp thị trực tuyến cốt lõi của doanh nghiệp.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các quan điểm học thuật quản trị bán hàng hiện đại. Nghiên cứu tiếp cận định nghĩa bán hàng theo James M. Comer: Bán hàng là hoạt động mang tính cá nhân, trong đó người bán tìm hiểu, khám phá, gợi tạo và đáp ứng các nhu cầu hoặc ước muốn của người mua nhằm thỏa mãn quyền lợi thỏa đáng, lâu dài của cả hai bên. Khác với quan điểm truyền thống chỉ tập trung vào việc tiêu thụ sản phẩm hiện có, quản trị bán hàng hiện đại nhấn mạnh việc bán lợi ích của sản phẩm/dịch vụ để giải quyết vấn đề của khách hàng.

Khung lý thuyết của đề tài bao quát toàn diện các nội dung cốt lõi:

  • Quy trình nghiệp vụ bán hàng chuẩn 7 bước: (1) Chuẩn bị; (2) Tìm kiếm và sàng lọc khách hàng tiềm năng; (3) Tiếp cận và thiết lập cuộc hẹn; (4) Giới thiệu và trình bày sản phẩm/dịch vụ; (5) Khắc phục các ý kiến phản đối và thuyết phục khách hàng; (6) Thống nhất thương vụ, ký kết hợp đồng; (7) Theo dõi và chăm sóc khách hàng sau bán.
  • Các hoạt động cơ bản của quản trị bán hàng: Xây dựng mục tiêu bán hàng (doanh số, sản lượng, thị phần, lợi nhuận); hoạch định chiến lược bán hàng (bán hàng cá nhân, bán hàng theo nhóm, bán hàng tư vấn, bán hàng gia tăng giá trị); thiết lập chính sách bán hàng (chính sách giá, tín dụng, thanh toán, giảm giá); xác định hình thức bán hàng (bán buôn, bán lẻ, bán trực tiếp, bán qua hợp đồng, bán qua điện thoại, bán qua Internet); xúc tiến bán hàng (quảng cáo, khuyến mãi, chào hàng); công tác tuyển dụng, đào tạo lực lượng bán hàng; kiểm tra, giám sát và đánh giá hiệu quả hoạt động bán hàng.
  • Phân tích môi trường ảnh hưởng: Đánh giá các nhân tố môi trường vĩ mô (kinh tế, chính trị - pháp luật, văn hóa - xã hội, khoa học - công nghệ) và môi trường vi mô (khuynh hướng ngành, đối thủ cạnh tranh, nguồn nhân lực, tiềm lực tài chính, cơ sở vật chất kỹ thuật).

Về phương pháp nghiên cứu, tác giả sử dụng phương pháp nghiên cứu mô tả và phân tích định tính kết hợp phân tích số liệu thống kê:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp nội bộ từ Phòng Kế toán và Phòng Kinh doanh của Công ty Phương Nam Digital trong giai đoạn 2012–2014; kết hợp số liệu thống kê vĩ mô từ Tổng cục Thống kê và báo cáo ngành Tiếp thị số từ tổ chức "We Are Social" năm 2016, nghiên cứu thị trường tiêu dùng của Nielsen.
  • Phương pháp xử lý và phân tích dữ liệu: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả, liệt kê, tổng hợp bảng biểu, so sánh đối chiếu số tuyệt đối và số tương đối qua các năm để đánh giá xu hướng biến động của doanh thu, chi phí, lợi nhuận, sản lượng hợp đồng theo từng dịch vụ và theo khu vực địa lý.
  • Phương pháp quan sát thực tế: Quan sát trực tiếp quy trình luân chuyển chứng từ, cách thức phối hợp giữa bộ phận kinh doanh và kỹ thuật, tác phong làm việc và công tác chăm sóc khách hàng trong thời gian thực tập tại doanh nghiệp.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lí luận về hoạt động bán hàng

Chương 1 tập trung làm rõ bản chất, vị trí và tầm quan trọng của hoạt động bán hàng trong cấu trúc vận hành của doanh nghiệp thương mại dịch vụ. Tác giả phân tích bán hàng với tư cách là khâu cuối cùng của quá trình sản xuất kinh doanh, giữ vai trò quyết định sự sống còn của doanh nghiệp thông qua việc thực hiện hóa giá trị hàng hóa từ hiện vật sang tiền tệ, giúp hoàn thành chu chuyển vốn và tái sản xuất mở rộng.

Chương này trình bày chi tiết quy trình bán hàng tiêu chuẩn gồm 7 bước và hệ thống các công cụ quản trị bán hàng. Trong đó, việc xây dựng mục tiêu bán hàng cần đảm bảo tính rõ ràng, khả thi dựa trên phân tích năng lực nội bộ và tiềm năng thị trường. Các chiến lược bán hàng được phân loại cụ thể (bán hàng cá nhân, bán hàng tư vấn, bán hàng liên kết). Đồng thời, chương 1 cũng hệ thống hóa các yếu tố môi trường tác động, chỉ ra rằng môi trường vĩ mô tạo khung khổ gián tiếp nhưng bao trùm, trong khi môi trường vi mô (nhân sự, nguồn vốn, đối thủ cạnh tranh trực tiếp) tác động thường xuyên, trực tiếp đến hoạt động tiêu thụ sản phẩm của doanh nghiệp.

Chương 2: Thực trạng hoạt động bán hàng tại công ty Phương Nam Digital

Chương 2 phân tích chuyên sâu thực trạng kinh doanh và tổ chức bán hàng tại Công ty Phương Nam Digital giai đoạn 2012–2014.

Về mặt tổ chức, công ty hoạt động theo cơ cấu gồm: Giám đốc, Phòng Hành chính, Phòng Kế toán, Phòng Kỹ thuật và Bộ phận Kinh doanh (gồm 1 Trưởng phòng và 20 nhân viên kinh doanh chia làm 2 nhóm dưới sự dẫn dắt của 2 Nhóm trưởng). Dịch vụ chính bao gồm: Thiết kế Website, Quảng cáo Google AdWords, Quảng cáo SEO, Chăm sóc Website, Hosting - Tên miền (Domain).

Bảng 1: Kết quả hoạt động kinh doanh của Công ty Phương Nam Digital giai đoạn 2012–2014 (Đơn vị tính: Triệu đồng)

Chỉ tiêu Năm 2012 Năm 2013 Năm 2014 So sánh 2013/2012 (+/-) Tỷ lệ (%) So sánh 2014/2013 (+/-) Tỷ lệ (%)
Doanh thu thuần 3.717 5.827 6.598 +2.110 +56,77% +771 +13,23%
Chi phí 2.023 3.418 4.072 +1.395 +68,95% +654 +19,13%
Lợi nhuận trước thuế 1.694 2.409 2.526 +715 +42,20% +117 +4,86%
Tỷ suất LNTT/Doanh thu 45,57% 41,34% 38,28% - -4,23% - -3,06%

Số liệu cho thấy doanh thu tăng trưởng liên tục qua các năm, tuy nhiên tốc độ tăng trưởng doanh thu năm 2014 (13,23%) đã chậm lại đáng kể so với năm 2013 (56,77%). Đáng lưu ý, chi phí tăng với tốc độ nhanh hơn doanh thu (năm 2013 chi phí tăng 68,95%), dẫn đến tỷ suất lợi nhuận trước thuế trên doanh thu giảm dần từ 45,57% năm 2012 xuống còn 38,28% năm 2014. Nguyên nhân chủ yếu do doanh nghiệp gia tăng chi phí cho các chương trình khuyến mãi và hoa hồng bán hàng.

Bảng 2: Sản lượng hợp đồng theo dịch vụ giai đoạn 2012–2014 (Đơn vị tính: Hợp đồng/Sản phẩm)

Loại dịch vụ Năm 2012 Năm 2013 Năm 2014 Biến động 2013/2012 Biến động 2014/2013
Thiết kế Website 161 176 198 +15 +22
Quảng cáo Google AdWords 126 312 290 +186 -22
Dịch vụ SEO 28 37 39 +9 +2
Chăm sóc Website 22 19 17 -3 -2
Hosting - Tên miền 60 75 62 +15 -13
Tổng cộng 397 619 606 +222 -13

Dịch vụ Google AdWords chiếm sản lượng hợp đồng và doanh thu lớn nhất (đạt đỉnh 312 hợp đồng năm 2013, doanh thu năm 2014 đạt 3.120 triệu đồng). Dịch vụ thiết kế Website duy trì mức tăng trưởng ổn định (từ 161 hợp đồng năm 2012 lên 198 hợp đồng năm 2014). Dịch vụ Chăm sóc Website và Hosting - Domain có quy mô nhỏ và có xu hướng suy giảm trong năm 2014.

Bảng 3: Cơ cấu doanh thu theo khu vực địa lý

Khu vực Năm 2012 (Tr.đ) Tỷ trọng Năm 2013 (Tr.đ) Tỷ trọng Năm 2014 (Tr.đ) Tỷ trọng
Miền Nam 2.760 74% 4.765 82% 5.612 85%
Miền Bắc 957 26% 1.062 18% 986 15%
Tổng doanh thu 3.717 100% 5.827 100% 6.598 100%

Thị trường Miền Nam chiếm tỷ trọng áp đảo và tăng liên tục (từ 74% lên 85%), trong khi thị trường Miền Bắc có doanh thu không ổn định và tỷ trọng sụt giảm nghiêm trọng từ 26% xuống còn 15% vào năm 2014.

Về quy trình và chính sách bán hàng thực tế:

  • Quy trình bán hàng: Gồm 14 bước cụ thể kết nối giữa khách hàng, nhân viên kinh doanh và bộ phận kỹ thuật. Tác giả phát hiện điểm nghẽn nghiêm trọng: Toàn bộ 20 nhân viên kinh doanh đều gửi yêu cầu báo giá qua email cho duy nhất 1 nhân viên kỹ thuật xử lý, gây chậm trễ thời gian phản hồi cho khách hàng.
  • Chính sách bán hàng: Áp dụng hình thức thu tiền từng phần (hợp đồng dưới 10 triệu đồng thanh toán 50% sau 3-7 ngày cung cấp dịch vụ, 50% còn lại thanh toán sau nửa thời gian thực hiện hợp đồng). Chính sách giảm giá AdWords linh hoạt: Giảm 30% cho hợp đồng 12 tháng, 15% cho hợp đồng 6 tháng, 5% cho hợp đồng 3 tháng.
  • Chính sách nhân sự và đãi ngộ: Lương cơ bản nhân viên là 3.000.000 VNĐ/tháng. Hoa hồng trích theo giá trị hợp đồng: 25% đối với Thiết kế Website, 15% đối với SEO, 10% đối với AdWords và Hosting. Thưởng 500.000 VNĐ cho Nhóm trưởng đối với mỗi hợp đồng từ 20 triệu đồng trở lên. Áp dụng thi đua theo quý với phần thưởng du lịch trọn gói cho nhóm đạt doanh số cao hơn.

Chương 3: Đề xuất một số giải pháp hoàn thiện hệ thống bán hàng của công ty Phương Nam Digital

Dựa trên các phân tích thực trạng, chương 3 vạch ra định hướng phát triển giai đoạn từ năm 2016 (mục tiêu tăng trưởng doanh thu 5%–10%/năm, đạt mức 6.927 đến 7.257 triệu VNĐ) và đề xuất 5 nhóm giải pháp cụ thể:

  1. Đẩy mạnh công tác nghiên cứu thị trường: Thành lập bộ phận chuyên trách nghiên cứu thị trường thuộc phòng kinh doanh; tiến hành nghiên cứu tại bàn và khảo sát thực địa; áp dụng các bảng câu hỏi định lượng để đo lường mức độ hài lòng của khách hàng và phân tích dữ liệu qua phần mềm SPSS, EViews nhằm nắm bắt động thái của đối thủ cạnh tranh.
  2. Nâng cao ý thức và trình độ chuyên môn của đội ngũ nhân viên: Tăng cường thời lượng đào tạo kỹ năng tư vấn dịch vụ Digital Marketing chuyên sâu, tổ chức các bài kiểm tra định kỳ 6 tháng/lần, nâng cao kỹ năng xử lý phản đối của khách hàng để giảm sự phụ thuộc vào nhóm trưởng.
  3. Đẩy mạnh các chương trình khuyến mãi và xúc tiến hợp lý: Tối ưu hóa chi phí khuyến mãi đi kèm dịch vụ cốt lõi (Email Marketing mẫu, banner quảng cáo, tên miền miễn phí), mở rộng kênh quảng cáo qua mạng xã hội và báo chí chuyên ngành nhằm kiểm soát tốc độ tăng chi phí bán hàng.
  4. Đầu tư cơ sở vật chất kỹ thuật và hạ tầng công nghệ: Nâng cấp đường truyền mạng Internet để khắc phục tình trạng gián đoạn kết nối, bố trí thêm nhân sự kỹ thuật chuyên trách tính toán và lập báo giá để rút ngắn thời gian xử lý yêu cầu báo giá cho 20 nhân viên kinh doanh.
  5. Huy động, sử dụng hiệu quả nguồn vốn và tăng cường bộ máy quản lý nhân sự: Hoàn thiện quy chế giám sát lao động, quản lý thời gian làm việc của nhân viên kinh doanh, tối ưu hóa công tác thu hồi công nợ đối với các hợp đồng thanh toán từng phần.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã mang lại những kết quả và đóng góp thiết thực cho công tác quản trị tại doanh nghiệp:

  • Phản ánh trung thực bức tranh tài chính và kinh doanh: Khóa luận làm rõ tốc độ tăng trưởng doanh thu giai đoạn 2012–2014 (đạt 6.598 triệu đồng năm 2014), đồng thời chỉ ra sự gia tăng nhanh chóng của chi phí vận hành (năm 2013 tăng 68,95%), giúp ban giám đốc nhận thức rõ áp lực suy giảm tỷ suất lợi nhuận biên (từ 45,57% xuống 38,28%).
  • Xác định rõ cơ cấu sản phẩm và thị trường trọng điểm: Khóa luận chứng minh dịch vụ Google AdWords và Thiết kế Website là hai trụ cột đóng góp doanh thu lớn nhất (Google AdWords đạt 3.120 triệu đồng năm 2014); chỉ ra sự mất cân đối thị trường khi khu vực miền Nam chiếm tới 85% doanh thu và sự sụt giảm thị phần nghiêm trọng tại thị trường miền Bắc (chỉ còn 15% năm 2014).
  • Phát hiện các điểm nghẽn trong quy trình tác nghiệp: Tác giả đã định vị được sự thiếu hụt nhân sự tại khâu lập báo giá kỹ thuật (1 nhân viên kỹ thuật phục vụ 20 nhân viên kinh doanh), sự thiếu hụt bộ phận nghiên cứu thị trường chuyên trách và tình trạng lãng phí thời gian làm việc của nhân viên do thiếu công cụ giám sát chặt chẽ.
  • Hệ thống giải pháp mang tính ứng dụng cao: Đề xuất mô hình phối hợp nhân sự mới, phương pháp khảo sát đo lường sự thỏa mãn của khách hàng ứng dụng phần mềm thống kê (SPSS, EViews), cùng cơ chế kiểm soát chi phí khuyến mãi giúp doanh nghiệp hướng tới mục tiêu doanh thu 6.927 – 7.257 triệu đồng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Bên cạnh những kết quả đạt được, khóa luận còn một số hạn chế gắn liền với phạm vi và điều kiện thực hiện:

  • Hạn chế về nguồn dữ liệu: Số liệu thứ cấp phục vụ phân tích dừng lại ở giai đoạn 2012–2014, chưa cập nhật được đầy đủ các biến động kinh tế và sự xuất hiện của các nền tảng tiếp thị số mới trong năm 2015–2016.
  • Phương pháp thu thập thông tin khách hàng: Các đánh giá về sự hài lòng và lý do khách hàng miền Bắc sụt giảm chủ yếu dựa trên quan sát và số liệu nội bộ của doanh nghiệp, chưa triển khai được cuộc điều tra xã hội học quy mô lớn với mẫu khảo sát thực tế bên ngoài thị trường.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Cần xây dựng mô hình định lượng đánh giá các nhân tố tác động đến quyết định lựa chọn đại lý Digital Marketing của khách hàng doanh nghiệp (B2B); nghiên cứu giải pháp mở rộng kênh phân phối và thành lập chi nhánh đại diện chính thức của công ty tại khu vực phía Bắc.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích dành cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị doanh nghiệp, Marketing: Tham khảo cấu trúc trình bày một đề tài hoàn thiện hoạt động bán hàng trong ngành dịch vụ công nghệ; phương pháp phân tích số liệu tài chính, doanh thu theo sản phẩm và khu vực.
  • Các nhà quản lý doanh nghiệp Digital Marketing và dịch vụ Agency vừa và nhỏ: Tham khảo quy trình bán hàng 14 bước thực tế, cơ chế phân bổ hoa hồng (25% thiết kế web, 15% SEO, 10% AdWords), mô hình chính sách chiết khấu bậc thang và các giải pháp giải quyết điểm nghẽn phối hợp giữa bộ phận kỹ thuật và kinh doanh.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận nghiên cứu số liệu kinh doanh của Công ty Phương Nam Digital trong giai đoạn nào?
Khóa luận sử dụng dữ liệu báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, doanh thu, chi phí, lợi nhuận và sản lượng hợp đồng trong 3 năm liên tiếp từ năm 2012 đến năm 2014.

2. Tình hình tăng trưởng doanh thu và lợi nhuận của doanh nghiệp trong giai đoạn 2012–2014 diễn biến ra sao?
Doanh thu thuần tăng đều qua các năm: 3.717 triệu đồng (2012), 5.827 triệu đồng (2013, tăng 56,77%) và 6.598 triệu đồng (2014, tăng 13,23%). Lợi nhuận trước thuế lần lượt đạt 1.694 triệu đồng (2012), 2.409 triệu đồng (2013) và 2.526 triệu đồng (2014). Tuy nhiên, do chi phí tăng mạnh nên tỷ suất lợi nhuận trước thuế trên doanh thu giảm dần từ 45,57% (2012) xuống 38,28% (2014).

3. Trong các dịch vụ công ty cung cấp, dịch vụ nào mang lại doanh thu cao nhất và sản lượng hợp đồng lớn nhất?
Dịch vụ Quảng cáo Google AdWords là mảng mang lại doanh thu cao nhất cho công ty (năm 2014 đạt 3.120 triệu đồng) và đạt sản lượng hợp đồng lớn nhất (đạt đỉnh 312 hợp đồng vào năm 2013 và 290 hợp đồng năm 2014).

4. Chính sách hoa hồng và lương thưởng cho nhân viên kinh doanh tại công ty được quy định như thế nào?
Mức lương cơ bản của nhân viên kinh doanh chính thức là 3.000.000 VNĐ/tháng. Tỷ lệ hoa hồng hợp đồng gồm: 25% cho hợp đồng Thiết kế Website, 15% cho hợp đồng SEO, 10% cho hợp đồng Google AdWords và Hosting - Domain. Nhóm trưởng được thưởng 500.000 VNĐ khi hỗ trợ ký hợp đồng từ 20 triệu đồng trở lên.

5. Hạn chế lớn nhất trong quy trình phối hợp bán hàng nội bộ của công ty được tác giả chỉ ra là gì?
Điểm nghẽn lớn nhất nằm ở khâu báo giá: Bộ phận kinh doanh có 20 nhân viên tiếp nhận nhu cầu của khách hàng và gửi yêu cầu báo giá qua email, nhưng bộ phận kỹ thuật chỉ bố trí duy nhất 1 nhân viên thực hiện nhiệm vụ tính toán và phản hồi báo giá, dẫn đến tình trạng quá tải và phản hồi chậm trễ cho khách hàng.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Thị Kim Thoa đã phân tích toàn diện thực trạng hoạt động bán hàng tại Công ty Phương Nam Digital giai đoạn 2012–2014 thông qua hệ thống số liệu cụ thể về doanh thu, chi phí, sản lượng và quy trình tác nghiệp. Công trình đã chỉ rõ những ưu thế về tốc độ tăng trưởng doanh số của các dịch vụ cốt lõi như Google AdWords và Website, đồng thời chỉ ra các hạn chế căn bản về cơ cấu thị trường mất cân đối, chi phí bán hàng cao và điểm nghẽn trong phối hợp nội bộ. Hệ thống các giải pháp được đề xuất về nghiên cứu thị trường, đào tạo nhân lực, tối ưu hạ tầng kỹ thuật và nâng cao hiệu quả quản trị có tính thực tiễn cao, đóng góp thiết thực cho mục tiêu phát triển bền vững của doanh nghiệp trong giai đoạn tiếp theo.