Luận văn thạc sĩ hoàn thiện công tác quản trị nguồn nhân lực nhằm đáp ứng yêu cầu chuyển đổi số trong quản lý thuế tại cục thuế tỉnh bà rịa vũng tàu

Luận văn nghiên cứu giải pháp hoàn thiện quản trị nguồn nhân lực đáp ứng chuyển đổi số trong quản lý thuế tại Cục thuế Bà Rịa Vũng Tàu.

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2022

116
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Bí quyết quản trị nhân lực hiệu quả trong chuyển đổi số thuế

Trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0, chuyển đổi số không còn là lựa chọn mà là yêu cầu bắt buộc đối với mọi tổ chức, đặc biệt là các cơ quan quản lý nhà nước như ngành Thuế. Nguồn nhân lực luôn là tài sản quan trọng nhất, quyết định sự thành bại của quá trình này. Do đó, hoàn thiện công tác quản trị nguồn nhân lực trở thành nhiệm vụ cốt lõi, đảm bảo cơ quan thuế có đủ năng lực để vận hành trong môi trường số. Quản trị nguồn nhân lực (QTNNL) hiện đại không chỉ dừng lại ở việc tuyển dụng, đào tạo hay trả lương. Nó là một hệ thống chiến lược bao gồm các chính sách và hoạt động nhằm thu hút, phát triển và duy trì đội ngũ nhân sự có năng lực, phẩm chất phù hợp, đáp ứng mục tiêu của tổ chức. Trong ngành Thuế, điều này càng trở nên cấp thiết khi các nghiệp vụ như kê khai, nộp thuế, và quản lý hóa đơn đang dịch chuyển mạnh mẽ sang nền tảng điện tử. Quá trình này đòi hỏi cán bộ công chức thuế phải có đủ chuyên môn, kỹ năng công nghệ và tư duy đổi mới để thích ứng. Luận văn thạc sĩ của Bùi Thị Bích Ngân (2022) đã chỉ rõ, việc xây dựng một đội ngũ nhân lực chất lượng cao là nền tảng để ngành Thuế phát triển theo hướng hiệu quả, minh bạch và hiện đại, đặc biệt tại một đơn vị trọng điểm như Cục Thuế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu.

1.1. Sự tất yếu của chuyển đổi số trong quản lý thuế hiện đại

Sự phát triển vũ bão của công nghệ đã thúc đẩy sự ra đời của “kinh tế số”, đặt ra những thách thức và yêu cầu mới cho công tác quản lý thuế. Chuyển đổi số trong quản lý thuế là quá trình ứng dụng công nghệ để tái cấu trúc quy trình nghiệp vụ, thay đổi mô hình hoạt động và nâng cao trải nghiệm của người nộp thuế. Mục tiêu chính là xây dựng một nền hành chính thuế hiện đại, minh bạch, hiệu quả và giảm thiểu chi phí tuân thủ cho cả cơ quan thuế và người nộp thuế. Việc áp dụng hóa đơn điện tử, kê khai thuế qua mạng, và phân tích dữ liệu lớn để chống gian lận thuế là những minh chứng rõ ràng cho xu hướng này. Quá trình này không chỉ giúp tối ưu hóa nguồn thu cho ngân sách nhà nước mà còn tạo ra một môi trường kinh doanh công bằng và thuận lợi hơn.

1.2. Vai trò của nguồn nhân lực ngành thuế trong kỷ nguyên số

Con người là yếu tố trung tâm quyết định sự thành công của chuyển đổi số. Dù công nghệ có hiện đại đến đâu, việc vận hành, khai thác và làm chủ công nghệ vẫn phụ thuộc vào năng lực của đội ngũ cán bộ. Nguồn nhân lực ngành thuế trong kỷ nguyên số không chỉ cần vững về chuyên môn nghiệp vụ mà còn phải sở hữu các kỹ năng số cần thiết. Họ phải có khả năng sử dụng thành thạo các phần mềm quản lý, phân tích dữ liệu, đảm bảo an toàn thông tin và sẵn sàng học hỏi, thích ứng với những thay đổi công nghệ liên tục. Do đó, đầu tư vào phát triển con người chính là đầu tư cho tương lai bền vững của ngành Thuế, giúp cơ quan thuế vượt qua thách thức và nắm bắt cơ hội từ cuộc cách mạng số.

II. Top thách thức quản trị nhân lực Cục Thuế BR VT thời 4

Mặc dù đã có những bước tiến trong việc số hóa hoạt động, Cục Thuế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu vẫn đối mặt với nhiều thách thức trong công tác quản trị nguồn nhân lực để đáp ứng yêu cầu của thời đại mới. Vấn đề lớn nhất là trình độ và kỹ năng của đội ngũ nhân sự chưa theo kịp tốc độ thay đổi của công nghệ. Theo nghiên cứu của Bùi Thị Bích Ngân (2022), các số liệu thực tế đã chỉ ra một khoảng cách đáng kể về năng lực số. Đây là rào cản chính khiến việc triển khai các ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý thuế chưa đạt hiệu quả tối đa. Các sự cố hệ thống thường xuyên xảy ra nhưng khả năng tự xử lý của đội ngũ tại chỗ còn hạn chế, dẫn đến sự phụ thuộc vào hỗ trợ từ cấp trên. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến tiến độ công việc mà còn làm giảm hiệu quả phục vụ người nộp thuế. Bên cạnh đó, công tác tuyển dụng, đào tạo và đãi ngộ cũng chưa thực sự gắn liền với các yêu cầu của chuyển đổi số, chưa tạo ra động lực đủ mạnh để cán bộ chủ động nâng cao trình độ, thích ứng với môi trường làm việc số hóa.

2.1. Phân tích hạn chế về năng lực số của cán bộ công chức thuế

Một trong những hạn chế lớn nhất được chỉ ra trong luận văn là trình độ ngoại ngữ và tin học của đội ngũ cán bộ còn thấp. Cụ thể, số cán bộ có chứng chỉ ngoại ngữ bậc C trở lên chỉ chiếm 15% và chứng chỉ tin học bậc B chỉ chiếm 46.7% tổng số nhân sự. Điều này cho thấy năng lực số nền tảng của đội ngũ chưa vững chắc. Nghiêm trọng hơn, thống kê năm 2021 cho thấy Cục Thuế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu không thể tự xử lý 100% các sự cố công nghệ thông tin. Nhiều lỗi về hệ thống mạng (8/20 sự cố), thư điện tử (9/9 sự cố) và an toàn thông tin phải chuyển lên Tổng cục Thuế, cho thấy sự thiếu hụt chuyên gia công nghệ tại chỗ. Đây là một "điểm nghẽn" lớn trong quá trình vận hành các hệ thống quản lý thuế điện tử.

2.2. Đánh giá thực trạng công tác tuyển dụng và đào tạo nhân sự

Thực trạng quản trị nhân lực tại Cục Thuế cho thấy công tác tuyển dụng và đào tạo chưa có sự thay đổi đột phá để phù hợp với bối cảnh mới. Quy trình tuyển dụng vẫn chú trọng nhiều vào kiến thức chuyên môn truyền thống mà chưa có các tiêu chí rõ ràng để đánh giá năng lực số, khả năng thích ứng công nghệ hay tư duy đổi mới của ứng viên. Các chương trình đào tạo, bồi dưỡng hiện tại tuy có đề cập đến công nghệ thông tin nhưng thường mang tính giới thiệu, chưa đi sâu vào các kỹ năng thực chiến như phân tích dữ liệu, quản trị hệ thống hay đảm bảo an ninh mạng. Điều này dẫn đến tình trạng nhân sự mới và cũ đều gặp khó khăn khi tiếp cận và làm chủ các công cụ số.

III. Phương pháp xây dựng chiến lược quản trị nhân lực số hóa

Để vượt qua các thách thức hiện hữu, việc hoàn thiện công tác quản trị nguồn nhân lực cần bắt đầu từ một chiến lược tổng thể và đồng bộ. Giải pháp không chỉ là các khóa đào tạo đơn lẻ mà phải là một cuộc tái cấu trúc toàn diện, bắt đầu từ tư duy của lãnh đạo đến nhận thức của từng cán bộ. Trọng tâm của chiến lược này là xây dựng một văn hóa tổ chức khuyến khích học hỏi, đổi mới và sẵn sàng chấp nhận thay đổi. Theo đề xuất trong nghiên cứu, Cục Thuế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu cần thiết lập một lộ trình chuyển đổi số nguồn nhân lực rõ ràng, trong đó chiến lược nhân sự phải được tích hợp chặt chẽ vào chiến lược phát triển chung của đơn vị. Điều này có nghĩa là mọi hoạt động từ hoạch định, tuyển dụng, đào tạo đến đánh giá và đãi ngộ đều phải được thiết kế lại để phục vụ cho mục tiêu số hóa. Cần có sự tham gia của tất cả các bên liên quan, từ ban lãnh đạo, các trưởng phòng đến từng cán bộ công chức thuế, để tạo ra sự đồng thuận và cam kết mạnh mẽ cho quá trình chuyển đổi quan trọng này.

3.1. Xây dựng hệ thống nhận thức và tư duy về kinh tế số

Bước đi đầu tiên và quan trọng nhất là thay đổi tư duy. Cần tổ chức các buổi hội thảo, tập huấn chuyên sâu để toàn thể cán bộ, đặc biệt là cấp quản lý, hiểu rõ về bản chất, lợi ích và yêu cầu của chuyển đổi số trong quản lý thuế. Nội dung không chỉ dừng ở việc sử dụng phần mềm mà phải bao gồm cả kiến thức về kinh tế số, quản trị dữ liệu và an ninh mạng. Việc nâng cao nhận thức sẽ giúp phá vỡ tâm lý ngại thay đổi, biến mỗi cán bộ thành một tác nhân tích cực của quá trình chuyển đổi, thay vì là người bị động thực thi. Lãnh đạo Cục Thuế cần đi đầu trong việc truyền cảm hứng và thể hiện quyết tâm chính trị, tạo ra một môi trường làm việc nơi sự sáng tạo và thử nghiệm được khuyến khích.

3.2. Tích hợp chiến lược nhân sự vào chiến lược chuyển đổi chung

Chiến lược nhân sự không thể tách rời khỏi chiến lược chuyển đổi số của toàn ngành. Giải pháp phát triển nguồn nhân lực phải được xây dựng dựa trên các mục tiêu số hóa cụ thể của Cục Thuế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu. Ví dụ, nếu mục tiêu là triển khai phân tích dữ liệu lớn để quản lý rủi ro, chiến lược nhân sự phải bao gồm việc tuyển dụng hoặc đào tạo các chuyên gia phân tích dữ liệu. Kế hoạch nhân sự hàng năm cần xác định rõ nhu cầu về số lượng và chất lượng nhân lực có năng lực số, từ đó xây dựng kế hoạch tuyển dụng, đào tạo và quy hoạch cán bộ một cách bài bản, khoa học.

IV. Cách phát triển nguồn nhân lực đáp ứng yêu cầu chuyển đổi số

Sau khi có chiến lược, các hành động cụ thể để phát triển nguồn nhân lực là yếu tố quyết định. Trọng tâm là tái cấu trúc toàn diện công tác đào tạo và bồi dưỡng, đồng thời đổi mới các chính sách liên quan đến nhân sự để tạo động lực. Các chương trình đào tạo cần được thiết kế lại theo hướng thực chiến, tập trung vào những kỹ năng mà cán bộ thuế thực sự cần trong môi trường làm việc số. Nội dung không chỉ bao gồm kỹ năng sử dụng các ứng dụng nghiệp vụ mà còn phải mở rộng ra các lĩnh vực như phân tích dữ liệu, quản lý dự án công nghệ, và kỹ năng mềm như giao tiếp số, làm việc nhóm trực tuyến. Bên cạnh đào tạo, việc số hóa chính các quy trình của quản trị nguồn nhân lực như tuyển dụng, chấm công, đánh giá hiệu suất cũng là một bước đi quan trọng. Điều này không chỉ giúp tăng hiệu quả quản lý mà còn tạo ra một môi trường làm việc hiện đại, chuyên nghiệp, giúp cán bộ công chức thuế làm quen và thích nghi với văn hóa số một cách tự nhiên.

4.1. Tái cấu trúc chương trình đào tạo và bồi dưỡng cán bộ thuế

Các chương trình đào tạo nhân lực cần chuyển từ hình thức truyền thống sang các phương pháp linh hoạt và hiện đại hơn như e-learning, webinar, và đào tạo theo tình huống thực tế. Nội dung đào tạo phải được cá nhân hóa, phù hợp với vị trí công việc và trình độ của từng cán bộ. Cần ưu tiên đào tạo các kỹ năng cốt lõi của thế kỷ 21: tư duy phản biện, giải quyết vấn đề phức tạp, sáng tạo và hợp tác. Đồng thời, Cục Thuế cần xây dựng đội ngũ giảng viên nội bộ là các chuyên gia đầu ngành, kết hợp mời các chuyên gia bên ngoài để cập nhật những kiến thức và công nghệ mới nhất.

4.2. Số hóa quy trình quản trị nhân sự và chính sách đãi ngộ

Việc ứng dụng công nghệ vào chính công tác quản trị nhân sự là một giải pháp then chốt. Cần triển khai các phần mềm quản lý nhân sự (HRM) để tự động hóa các quy trình như tuyển dụng, quản lý hồ sơ, chấm công, tính lương và đánh giá KPI. Hệ thống đánh giá hiệu suất công việc cần được điều chỉnh, bổ sung các tiêu chí liên quan đến năng lực số và mức độ đóng góp vào quá trình chuyển đổi số. Các chính sách lương, thưởng và đãi ngộ cần được xây dựng theo hướng công bằng, minh bạch và có tính cạnh tranh, đặc biệt ưu tiên cho những cá nhân có thành tích xuất sắc trong việc ứng dụng công nghệ và đổi mới sáng tạo.

V. Hướng dẫn ứng dụng giải pháp quản trị nhân lực tại BR VT

Việc triển khai các giải pháp hoàn thiện công tác quản trị nguồn nhân lực tại Cục Thuế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu cần một lộ trình cụ thể và khả thi. Mô hình ứng dụng phải được xây dựng theo từng giai đoạn, bắt đầu từ những thay đổi nền tảng về nhận thức, sau đó đến việc thí điểm và nhân rộng các sáng kiến. Giai đoạn đầu tiên tập trung vào việc đánh giá toàn diện thực trạng quản trị nhân lực, xác định chính xác các khoảng trống về năng lực và xây dựng khung năng lực mới cho từng vị trí công việc trong bối cảnh số. Tiếp theo là giai đoạn triển khai, tập trung vào việc số hóa các quy trình nhân sự cốt lõi và tổ chức các chương trình đào tạo chuyên sâu. Quá trình này đòi hỏi sự giám sát chặt chẽ và đo lường hiệu quả liên tục thông qua các chỉ số KPI cụ thể. Kết quả kỳ vọng sau khi áp dụng thành công các giải pháp này là một đội ngũ cán bộ công chức thuế chuyên nghiệp, có năng lực số cao, góp phần nâng cao hiệu quả quản lý thuế và chất lượng phục vụ người dân, doanh nghiệp.

5.1. Mô hình triển khai số hóa các quy trình quản trị nhân sự

Mô hình triển khai nên bắt đầu bằng việc số hóa các quy trình đơn giản và có tác động nhanh như quản lý hồ sơ nhân sự và chấm công điện tử. Tiếp theo, áp dụng các nền tảng tuyển dụng trực tuyến để thu hút ứng viên chất lượng cao và rút ngắn thời gian tuyển dụng. Giai đoạn quan trọng nhất là xây dựng hệ thống quản lý hiệu suất công việc (Performance Management) trên nền tảng số, cho phép đặt mục tiêu, theo dõi và đánh giá một cách minh bạch, liên tục. Cuối cùng, tích hợp hệ thống học tập trực tuyến (LMS - Learning Management System) để cán bộ có thể chủ động học tập mọi lúc, mọi nơi, theo lộ trình phát triển cá nhân đã được hoạch định.

5.2. Kết quả kỳ vọng sau khi hoàn thiện công tác quản trị nhân lực

Việc hoàn thiện công tác quản trị nguồn nhân lực sẽ mang lại những kết quả tích cực và toàn diện. Về mặt hiệu quả hoạt động, các quy trình nghiệp vụ thuế sẽ được thực hiện nhanh hơn, chính xác hơn, giảm thiểu sai sót do con người. Tỷ lệ sự cố công nghệ thông tin được xử lý tại chỗ sẽ tăng lên đáng kể. Về chất lượng dịch vụ, người nộp thuế sẽ được hưởng lợi từ các dịch vụ thuế điện tử thông suốt và sự hỗ trợ chuyên nghiệp từ đội ngũ cán bộ thuế. Về nội bộ, một môi trường làm việc hiện đại, công bằng và khuyến khích phát triển sẽ giúp tăng sự gắn kết và hài lòng của nhân viên, qua đó giữ chân nhân tài cho ngành.

VI. Tương lai ngành thuế với quản trị nhân lực số hóa toàn diện

Câu chuyện tại Cục Thuế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu là một ví dụ điển hình cho quá trình chuyển mình của toàn ngành Thuế Việt Nam trong kỷ nguyên số. Hoàn thiện công tác quản trị nguồn nhân lực không phải là mục tiêu cuối cùng mà là một hành trình liên tục, đòi hỏi sự nỗ lực không ngừng. Tương lai của chuyển đổi số trong quản lý thuế phụ thuộc rất lớn vào việc xây dựng thành công một đội ngũ nhân lực khoa học công nghệ, những người không chỉ làm chủ công nghệ mà còn có khả năng sáng tạo ra các giá trị mới từ công nghệ. Xu hướng phát triển nguồn nhân lực trong tương lai sẽ tập trung vào các kỹ năng liên ngành, kết hợp giữa nghiệp vụ thuế, công nghệ thông tin, phân tích dữ liệu và quản trị. Lộ trình để Cục Thuế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu trở thành một đơn vị số kiểu mẫu đòi hỏi một tầm nhìn dài hạn và sự đầu tư chiến lược vào con người. Thành công của quá trình này sẽ là tiền đề vững chắc để ngành Thuế Việt Nam hội nhập sâu rộng vào nền kinh tế số toàn cầu.

6.1. Xu hướng phát triển nguồn nhân lực khoa học công nghệ

Trong tương lai, nhu cầu về nguồn nhân lực khoa học công nghệ trong các cơ quan nhà nước sẽ ngày càng tăng. Đối với ngành Thuế, đó là những chuyên gia về dữ liệu lớn (Big Data), trí tuệ nhân tạo (AI), và an ninh mạng. Giải pháp phát triển nguồn nhân lực dài hạn phải bao gồm việc hợp tác với các trường đại học, viện nghiên cứu để đào tạo và thu hút các tài năng trẻ. Đồng thời, cần xây dựng các chính sách đặc thù để đãi ngộ và giữ chân đội ngũ chuyên gia công nghệ, tạo điều kiện để họ phát huy tối đa năng lực, đóng góp vào sự phát triển chung của ngành.

6.2. Lộ trình cho ngành thuế trở thành tổ chức số kiểu mẫu

Để trở thành một tổ chức số kiểu mẫu, ngành Thuế cần xây dựng một lộ trình rõ ràng với các cột mốc cụ thể. Lộ trình này phải bao quát cả ba trụ cột: công nghệ, quy trình và con người. Về con người, mục tiêu không chỉ là nâng cao năng lực số cho đội ngũ hiện tại mà còn là việc xây dựng một thế hệ cán bộ công chức thuế mới, có tư duy số ngay từ khi được tuyển dụng. Sự thành công trong việc hoàn thiện công tác quản trị nguồn nhân lực sẽ là nền tảng vững chắc nhất, giúp ngành Thuế không chỉ hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ chính trị mà còn trở thành một hình mẫu về đổi mới sáng tạo trong khu vực công.

24/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận về quản trị nguồn nhân lực trong bối cảnh chuyển đồi số Chương 2: Đánh giá thực trạng quản trị nguồn nhân lực tại Cục Thuế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu trong bồi cảnh chuyên đổi số. Chương 3: Giải pháp hoàn thiện công tác quản trị nguồn nhân lực nhằm đáp. ứng yêu cầu chuyển đối số trong quản lý thuế tại Cục Thuế tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu CHUONG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VE QUAN TRI NGUON NHAN LUC TRONG BOI CANH CHUYEN DOI SO 1. Những vấn đề lý luận về quản trị nguồn nhân lực 1.

Các khái niệm Không có cách tốt nhất để quản lý con người và không có nhà quản lý nào đưa. ra cách thức quản lý con người một cách hiệu quả, bởi vì con người là những sinh vật phức tạp với những nhu cầu phức tạp. Hẳu hết các nhả quản lý trong các công ty khu 'vực công và tư nhân thuộc mọi quy mô sẽ đồng ý rằng con người thực sự là tài sản quan trọng nhất của tô chức. Có nhân viên có năng lực trong biên chế không đảm bảo.

rằng nguồn nhân lực của công ty sẽ là nguồn lợi thế cạnh tranh. Tuy nhiên, để duy trì tính cạnh tranh, phát triển và da dạng hóa, một tổ chức phải đảm bảo rằng nhân viên của mình có đủ năng lực, được bồ trí vào các vị trí thích hợp, được đào tạo thích hợp, quản lý hiệu quả và cam kết cho sự thành công của công ty. Quá trình đó được gọi là QTNNL. Để định nghĩa thế nào là QTNNL, nhiều tác giả đã đưa ra nhiều cách lý giải khác nhau, ví dụ như sau: Igalens, J.

(1998) cho rằng QTNNL bao gồm tắt cả các hoạt động. nhằm mục đích phát triển hiệu quả tập thể của những người làm việc cho tổ chức. Vì hiệu quả đo lường mức độ đạt được các mục tiêu, nhiệm vụ của QTNNL sẽ là thí điểm phát triển nhân sự nhằm đạt được các mục tiêu của tổ chức. các chiến lược và phương tiện nhân sự, các phương thức hoạt động của tổ chức và hậu cần để phát triển các kỹ năng cần thiết dé dat được các mục tiêu của tô chức.

Paul Pigors; Charles A Myers và F T Malm (1973) cho rằng QTNNL là một phương pháp phát triển tiềm năng của nhân viên để họ cảm thấy hài lòng tối đa với công việc và nỗ lực hết mình cho tô chức. 10 “Theo Byars và Rue (2004) thì QTNNL bao gồm những hoạt động được thiết kế để cung cấp và điều phối NNL của một tổ chức. Ivancevich và Glueck (1989) định nghĩa QTNNL là chức năng được thực hiện trong tổ chức nhằm tạo điều kiện sử dụng con người (nhân viên) hiệu quả nhất để đạt được các mục tiêu của tổ chức và cá nhân. Theo Tran Kim Dung (2011), QTNNL là hệ thống các triết lý, chính sách và hoạt động chức năng về thu hút, đảo tạo — phát triển và duy trì con người của một tổ.

chức nhằm đạt được kết quả tối ưu cho cả tổ chức lẫn nhân viên. “Theo Hà Văn Hội (2006), QTNNL là những hoạt động nhằm tăng cường những, đóng góp có hiệu quả của cá nhân vào mục tiêu của tô chức trong khi đồng thời cố gắng đạt được các mục tiêu xã hội và mục tiêu cá nhân. Nhu vay, QTNNL có thể được hiểu là quá trình quản lý con người của một tổ chức với phương pháp tiếp cận con người. Tiếp cận NNL cho phép người quản lý xem con người là một nguồn lực quan trọng.

Đó là cách tiếp cận mà qua đó tổ chức. có thé sử dụng nhân lực không chỉ vì lợi ích của tổ chức mả còn vì sự tăng trưởng, phát triển và sự hải lòng của những người có liên quan. Như vậy, QTNNL là một hệ một mặt thống nhất tập trung vào phát triển NNL và quản lý hiệu quả con người, mặt khác để mọi người được hưởng phẩm giá con người trong công việc của họ. Tám lại, QTNNL có thé được định nghĩa là nghệ thuật thu hút, phát triển và duy trì lực lượng lao động có nang luc dé đạt được các mục tiêu của tổ chức một cách hiệu quả.

Khoảng hai mươi năm trước, những gì được gọi là “quản lý nhân sự” đã tồn tại trong nhiều tổ chức. Những thay đổi do sự xuất hiện của QTNNL (Bảng 1. lại ở hai khía cạnh: một mặt, thực tế là quản lý này mang tính chiến lược và huy động. nhân sự; mặt khác, cách thức mà nhân viên được coi là một nguồn lực đóng góp đáng kế cho sự thành công của tô chức.

Tổ chức, dù là tư nhân. hay Nhà nước, được nhìn. nhận dưới một khía cạnh mới ở chỗ giờ đây nó được coi là một nhóm người phối hợp. " các hoạt động của họ để đạt được các mục tiêu cụ thể.

Nói cách khác, hệ thống tổ chức không còn phụ thuộc vào một người duy nhất, một người phụ trách, mà phụ thuộc vào tất cả các nhân viên và ý chí, động lực và sự hiểu biết của họ. tiêu cần đạt được. Do đó, để đạt được mục tiêu một cách hiệu quả, một tổ chức phải xác định rõ chính sách quản lý nguồn nhân lực của mình vả các phương tiện cần thiết ở các cấp độ trách nhiệm khác nhau trong tô chức. Mạng lưới xã hội của một tổ chức.

phụ thuộc vào nó. So sénh Quan tri nhân sự và QTNNL QUẢN TRỊ NGUÒN TIÊU CHÍ QUẢN TRỊ NHÂN SỤ NHÂN LỰC : ây là phương pháp quản Đây là cách tiếp cận — ng ¬ lý con người tại nơi làm truyền thống của việc việc hiện đại và được các Ý nghĩa quản lý con người tại nơi a ` “ nhà quản lý các cấp (từ. làm việc và là mối quan an trên xuÔng ới) quan. tâm của bộ phận nhân sự.

“ Là chức năng có tính lịch _ Là chức năng có tính Bản chất R trình chiến lược mn Quản lý lý hiệuhiệu qua quả di được Giá; trịtri con con người ngué và nhú. ưu tiên cầu cá nhân được ưu tiên tản trị nhân sự, quan hệ " a Thu nhận, phát tri “Chức năng. lao động và phúc lợi nhân. dung va duy tri NNL viên 12 QUẢN TRỊ NG TIÊU CHÍ QUẢN TRỊ NHÂN SỤ NEWS Ate “Xác định nhu cầu NNL.

“Quản lý mọi người phù và xây dựng các chính. Mục tiêu hợp với mục tiêu của tổ. sách bằng cách kết hợp. nhu cầu của cá nhân với nhu cầu của tổ chức.

Xem con người là nguồn. “Xem con người là đầu lực chiến lược và có giá. Quan điểm vào cơ bản để tạo ra đầu trị để tạo ra sản lượng ra mong muốn. Các công việc được thiết Các công việc được thiết “Thiết kế công việc.

kế trên cơ sở phân công kế trên cơ sở lảm việc lao động. : Sự quan tâm của tô chức. Sự quan tâm của tô chức. Sự quan tim , _ và lợi ích của người lao.

được đánh giá cao nhất động được hài hỏa. Đó là định hướng phát Đó là kỷ luật, định hướng _ triển. Nó cung cấp không Sự định hướng và kiểm soát theo định _ gian cho sự tham gia của hướng. nhân viên, hiệu suất và sự phát triển.

Giao tiếp Giao tiếp bị hạn chế Giao tiếp cởi mở. 13 QUẦN TRỊ NGUÒN TIÊU CHÍ QUẢN TRỊ NHÂN SỤ A NHAN LUC Nhắn mạnh vào việc tuân `= ` "Nhắn4 mạnh vào sự kếtFy thd ede quy tie va uy năngine lượng vài: " inh va vigeM tye hign |? PTE ME năng lực của con người chúng. NNL có cam kết Sẵn sàng thay đồi Nhân viên bị kỷ luật Gia tăng sản xuất Những lợi ích Gia ting sản xuất. “Tăng lợi nhuận.

Chất lượng của cuộc sống. Mục tiêu của tô chức đạt. Mục tiêu của tổ: chức đạt `đượcĐC và cả ` người sử dụng Kết quả được và người sử dụng lao động và người : lao lao động hài lòng. động đềura hải lòng.

Các lý thuyết liên quan đến quản trị nguồn nhân lực. Nhiều nhà nghiên cứu đã đưa ra các lý thuyết liên quan QTNNL. Phần tiếp mô. tả một số lý thuyết quan trọng hỗ trợ chính sách và thực hành QTNÁL trong bắt kỳ tổ chức nào.

Lý thuyết Phù hợp (Michigan) 14 Một trong những tuyên bố rõ rằng đầu tiên về khái niệm HRM được đưa ra bởi Trường Michigan (Fombrun và cộng sự, 1984). Họ cho xằng hệ thống nhân sự và cơ cấu tổ chức nên được quản lý theo cách phù hợp với chiến lược tổ chức (do đó có tên. là "mô hình phủ hợp"). Họ giải thích thêm rằng có một chu trình nguồn nhân lực (sự.

điều chinh của chu trình này được minh họa trong Hình 1.1), bao gồm bốn quy trình. hoặc chức năng chung được thực hiện trong tắt cả các tổ chức. Đó là: Tuyển dụng (Tuyén chọn những người có khả năng thực hiện công việc qua các đợt xét tuyển theo cấu trúc công việc định); Hiệu qua va đánh giá (Thành quả lao động của nhân viên được ghi nhận và kiểm nghiệm trong quá trình lao động qua từng tháng); Định mức. lương (Lương bổng của nhân viên gắn liền với hiệu suất công việc đạt được); và Phát triển nguồn nhân lực (thông qua các khóa đào tạo, bồi dưỡng nhân lực để nâng cao.

hiệu suất công việc và khả năng thực thi cia họ, định hướng những kỹ năng phi hop với các yêu cầu tương lai). ny TƯỚNG max Ta DANH GIA CÔNG VIỆC ery NI Hình 1. Mô hình Phù hợp trong QTNNL. (Nguôn: Fombrun và cộng sự.

1984) Đóng góp tích cực của mô hình Michigan chính là việc chỉ ra mối quan hệ mật thiết giữa chiến lược kinh doanh và chiến lược QTNNL, xác định rõ các nhóm chức. năng chính của QTNNL. Những chức năng này có mối liên hệ mật thiết với nhau, tác động qua lại lẫn nhau. Điểm yếu là tằm nhìn của tổ chức - một nhân tổ quyết định cả 4 chức năng trên chưa được đề cập.

Hơn nữa, mô hình Michigan thể hiện cách tiếp. 15 cận hệ thống “cứng”, tập trung trọng điểm vào kết quả làm việc của cá nhân và tập thể. Đồng thời, mô hình này cũng tập trung vào quản lý tài sản cá nhân nhằm đạt được mục tiêu chiến lược. Lý thuyết khung về quản trị nguôn nhân lực của Havard' Những người sáng lập khác vẻ lý thuyết QTNLL là Beer và cộng sự (1984) đến từ trường Havard, mà sau này Boxall (1992) gụ là “Khung lý thuyết Havard”.

là một trong những mô hình hệ thống hóa lâu đời nhất và có ảnh hưởng nhất. cũng là một trong những phương pháp tiếp cận nhân sự mang nhiều sắc thái, linh hoạt và toàn diện nhất hiện đang được sử dụng. “Theo truyền thống, lý thuyết mô hình Harvard bao gồm năm phân đoạn: (Hình 12) Quyên lợi của các bên liên quan.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ