Tổng quan nghiên cứu
Trong bối cảnh Cách mạng Công nghiệp 4.0, việc xây dựng Chính phủ điện tử (CPĐT) trở thành nhiệm vụ trọng yếu nhằm nâng cao hiệu lực, hiệu quả hoạt động của bộ máy hành chính nhà nước và cải thiện chất lượng phục vụ người dân, doanh nghiệp. Tỉnh Bắc Kạn, với dân số khoảng 323.221 người năm 2017 và địa hình phức tạp, đã bắt đầu triển khai dịch vụ công trực tuyến mức độ cao từ năm 2016 thông qua phần mềm “Một cửa liên thông”. Tuy nhiên, tỷ lệ thủ tục hành chính (TTHC) phát sinh hồ sơ và hồ sơ giải quyết trực tuyến còn rất thấp, chỉ đạt 4,21% số TTHC cung cấp trực tuyến mức độ 3 và 4, thấp hơn nhiều so với yêu cầu tối thiểu 60% để được tính điểm cải cách hành chính (CCHC). Mục tiêu nghiên cứu nhằm đánh giá thực trạng tiếp cận và sử dụng dịch vụ công trực tuyến của công dân tỉnh Bắc Kạn trong giai đoạn 2017-2019, từ đó đề xuất các giải pháp nâng cao khả năng tiếp cận và sử dụng dịch vụ công trực tuyến, góp phần nâng cao chỉ số CCHC và xây dựng Chính quyền điện tử tỉnh Bắc Kạn. Nghiên cứu có ý nghĩa quan trọng trong việc thúc đẩy chuyển đổi số, giảm chi phí, tăng tính minh bạch và hiệu quả trong giải quyết TTHC, đồng thời hỗ trợ phát triển kinh tế - xã hội địa phương.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết áp dụng
Luận văn dựa trên các lý thuyết về dịch vụ công và dịch vụ công trực tuyến, trong đó:
Khái niệm dịch vụ công: Là các hoạt động phục vụ lợi ích chung do nhà nước tổ chức cung ứng, không vì mục tiêu lợi nhuận, bao gồm dịch vụ hành chính công, dịch vụ sự nghiệp công và dịch vụ công ích.
Dịch vụ công trực tuyến: Theo Nghị định số 43/2011/NĐ-CP, dịch vụ công trực tuyến là dịch vụ hành chính công được cung cấp trên môi trường mạng với 4 mức độ từ cung cấp thông tin đến thanh toán và trả kết quả trực tuyến.
Khả năng tiếp cận và sử dụng dịch vụ công trực tuyến: Tiếp cận được hiểu là mức độ số lượng người dân có thể truy cập dịch vụ, sử dụng là việc người dân thực hiện các thủ tục hành chính qua dịch vụ công trực tuyến nhằm đáp ứng nhu cầu thiết yếu.
Các khái niệm chính bao gồm: hạ tầng công nghệ thông tin, trình độ tin học công chức, môi trường pháp lý, thói quen sử dụng dịch vụ trực tuyến của người dân, và các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng tiếp cận và sử dụng dịch vụ công trực tuyến.
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu sử dụng phương pháp kết hợp số liệu thứ cấp và sơ cấp:
Nguồn dữ liệu: Số liệu thứ cấp thu thập từ các báo cáo chính thức của tỉnh Bắc Kạn, Tổng cục Thống kê, Sở Thông tin và Truyền thông, cùng các tài liệu chuyên ngành. Số liệu sơ cấp được thu thập qua khảo sát điều tra với 400 mẫu đại diện người dân và doanh nghiệp trên địa bàn tỉnh.
Phương pháp chọn mẫu: Mẫu được chọn ngẫu nhiên theo công thức Slovin với mức sai số 5%, đảm bảo tính đại diện cho tổng thể dân số.
Phương pháp phân tích: Sử dụng thống kê mô tả để phản ánh đặc điểm hiện trạng, phân tích so sánh qua các năm 2017-2019 để đánh giá xu hướng phát triển, phân tích dãy số thời gian để đo lường tốc độ tăng trưởng và biến động. Các chỉ tiêu đánh giá chất lượng dịch vụ công trực tuyến được đo lường qua thang đo Likert với 5 mức độ từ kém đến tốt.
Timeline nghiên cứu: Nghiên cứu tập trung vào giai đoạn 2017-2019, phản ánh thực trạng và xu hướng phát triển dịch vụ công trực tuyến tại tỉnh Bắc Kạn.
Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Những phát hiện chính
Tỷ lệ sử dụng dịch vụ công trực tuyến còn thấp: Năm 2018, chỉ có 51/1.211 TTHC phát sinh hồ sơ được cung cấp trực tuyến mức độ 3 và 4, đạt 4,21%, thấp hơn nhiều so với mục tiêu 60%. Tỷ lệ hồ sơ được xử lý trực tuyến mức độ 3 đạt 33,2%, mức độ 4 đạt khoảng 70%, nhưng tổng thể vẫn chưa đáp ứng yêu cầu cải cách hành chính.
Hạ tầng công nghệ thông tin chưa hoàn thiện: Hệ thống mạng LAN chưa đồng bộ, nhiều máy tính tại cấp xã cũ kỹ, tốc độ thấp, chưa đáp ứng yêu cầu làm việc trên môi trường mạng. Các đơn vị chưa sử dụng đầy đủ chức năng phần mềm Một cửa điện tử, chưa cập nhật đầy đủ hồ sơ TTHC trên hệ thống.
Trình độ tin học công chức còn hạn chế: Đội ngũ công chức trực tiếp giải quyết thủ tục hành chính chưa thành thạo các phần mềm, ảnh hưởng đến chất lượng và tốc độ xử lý hồ sơ trực tuyến. Công chức lãnh đạo cũng cần nâng cao kỹ năng quản lý và theo dõi hệ thống.
Nhận thức và thói quen người dân chưa cao: Phần lớn người dân là dân tộc thiểu số, chưa quen và chưa có đủ năng lực sử dụng dịch vụ công trực tuyến, vẫn ưu tiên làm việc trực tiếp tại cơ quan nhà nước. Việc tuyên truyền, hướng dẫn sử dụng dịch vụ công trực tuyến chưa được thực hiện hiệu quả.
Thảo luận kết quả
Nguyên nhân chính của tình trạng trên là do sự chưa đồng bộ trong hạ tầng kỹ thuật và nguồn nhân lực, cùng với hạn chế trong công tác tuyên truyền và đào tạo. So với các tỉnh thành như Đà Nẵng và TP. Hồ Chí Minh, Bắc Kạn còn nhiều điểm yếu về mặt công nghệ và nhận thức người dân. Kinh nghiệm quốc tế như Chính phủ Anh và Hàn Quốc cho thấy việc lấy người sử dụng làm trung tâm, xây dựng hệ thống ứng dụng linh hoạt, bảo mật và có kế hoạch đào tạo liên tục là yếu tố then chốt để nâng cao hiệu quả dịch vụ công trực tuyến. Dữ liệu có thể được trình bày qua biểu đồ tăng trưởng tỷ lệ hồ sơ trực tuyến theo năm, bảng đánh giá mức độ hài lòng của người dân và đồ thị phân bố trình độ tin học công chức để minh họa rõ nét các vấn đề tồn tại.
Đề xuất và khuyến nghị
Tăng cường đầu tư hoàn thiện hạ tầng công nghệ thông tin: Nâng cấp hệ thống mạng LAN, trang bị máy tính hiện đại tại cấp xã, đảm bảo kết nối ổn định và tốc độ xử lý cao. Mục tiêu đạt 100% các đơn vị cấp xã có hạ tầng đáp ứng yêu cầu trong vòng 2 năm. Chủ thể thực hiện: Sở Thông tin và Truyền thông phối hợp với UBND các huyện.
Đào tạo, bồi dưỡng nâng cao trình độ tin học cho công chức: Tổ chức các khóa đào tạo thường xuyên, tập trung vào kỹ năng sử dụng phần mềm Một cửa điện tử và kỹ năng quản lý dữ liệu. Mục tiêu 90% công chức trực tiếp giải quyết hồ sơ thành thạo phần mềm trong 1 năm. Chủ thể thực hiện: Sở Nội vụ phối hợp Sở Thông tin và Truyền thông.
Tăng cường công tác tuyên truyền, hướng dẫn sử dụng dịch vụ công trực tuyến: Sử dụng đa dạng các kênh truyền thông như báo chí, mạng xã hội, pano, video hướng dẫn, đồng thời phát huy vai trò của công chức tại Bộ phận Một cửa trong việc hỗ trợ người dân. Mục tiêu nâng tỷ lệ người dân biết và sử dụng dịch vụ công trực tuyến lên 50% trong 2 năm. Chủ thể thực hiện: UBND tỉnh, các cơ quan truyền thông.
Hoàn thiện quy trình giải quyết hồ sơ trực tuyến và bảo mật thông tin: Rà soát, đơn giản hóa thủ tục hành chính, đảm bảo quy trình xử lý hồ sơ trực tuyến minh bạch, nhanh chóng và an toàn. Tăng cường các biện pháp bảo mật dữ liệu để tạo niềm tin cho người sử dụng. Chủ thể thực hiện: Sở Tư pháp, Sở Thông tin và Truyền thông.
Đối tượng nên tham khảo luận văn
Cán bộ quản lý nhà nước các cấp tỉnh Bắc Kạn: Giúp hiểu rõ thực trạng và các giải pháp nâng cao hiệu quả cung cấp dịch vụ công trực tuyến, từ đó xây dựng chính sách phù hợp.
Công chức, viên chức làm việc tại Bộ phận Một cửa và các cơ quan hành chính: Nâng cao nhận thức, kỹ năng và thái độ phục vụ trong quá trình tiếp nhận và giải quyết hồ sơ trực tuyến.
Các nhà nghiên cứu, sinh viên ngành Quản lý kinh tế, Công nghệ thông tin và Chính sách công: Cung cấp cơ sở lý luận và thực tiễn về dịch vụ công trực tuyến, phương pháp nghiên cứu và phân tích dữ liệu.
Doanh nghiệp và người dân trên địa bàn tỉnh Bắc Kạn: Hiểu rõ quyền lợi, cách thức tiếp cận và sử dụng dịch vụ công trực tuyến, từ đó nâng cao hiệu quả giao dịch hành chính.
Câu hỏi thường gặp
Dịch vụ công trực tuyến là gì và có mấy mức độ?
Dịch vụ công trực tuyến là dịch vụ hành chính công được cung cấp trên môi trường mạng, gồm 4 mức độ: cung cấp thông tin, tải mẫu hồ sơ, gửi hồ sơ trực tuyến, và thanh toán, nhận kết quả trực tuyến.Tại sao tỷ lệ sử dụng dịch vụ công trực tuyến ở Bắc Kạn còn thấp?
Nguyên nhân chính là do hạ tầng công nghệ chưa hoàn thiện, trình độ tin học công chức hạn chế, người dân chưa quen sử dụng và thiếu công tác tuyên truyền hiệu quả.Làm thế nào để nâng cao khả năng tiếp cận dịch vụ công trực tuyến?
Cần đầu tư hạ tầng kỹ thuật, đào tạo công chức, tăng cường tuyên truyền, đơn giản hóa thủ tục và đảm bảo an toàn thông tin để tạo niềm tin cho người dân.Ai là đối tượng chính sử dụng dịch vụ công trực tuyến?
Chủ yếu là công dân và doanh nghiệp có nhu cầu giải quyết thủ tục hành chính, đồng thời cán bộ công chức là người cung cấp dịch vụ.Bài học kinh nghiệm quốc tế nào có thể áp dụng cho Bắc Kạn?
Lấy người sử dụng làm trung tâm, xây dựng hệ thống linh hoạt, bảo mật, có kế hoạch đào tạo liên tục và tăng cường chia sẻ thông tin giữa các cơ quan là những bài học quan trọng từ Anh và Hàn Quốc.
Kết luận
- Dịch vụ công trực tuyến tại tỉnh Bắc Kạn đã được triển khai nhưng tỷ lệ sử dụng còn rất thấp, chưa đáp ứng yêu cầu cải cách hành chính.
- Hạ tầng công nghệ thông tin và trình độ tin học công chức là những yếu tố hạn chế chính ảnh hưởng đến hiệu quả cung cấp dịch vụ.
- Nhận thức và thói quen sử dụng dịch vụ công trực tuyến của người dân còn hạn chế, cần đẩy mạnh công tác tuyên truyền và hướng dẫn.
- Luận văn đề xuất các giải pháp cụ thể về đầu tư hạ tầng, đào tạo nhân lực, hoàn thiện quy trình và tăng cường bảo mật nhằm nâng cao khả năng tiếp cận và sử dụng dịch vụ công trực tuyến.
- Các bước tiếp theo cần tập trung triển khai đồng bộ các giải pháp trong vòng 1-2 năm tới, đồng thời theo dõi, đánh giá liên tục để điều chỉnh phù hợp.
Call-to-action: Các cơ quan quản lý và thực thi tại tỉnh Bắc Kạn cần phối hợp chặt chẽ, ưu tiên nguồn lực và quyết tâm chính trị để hiện thực hóa mục tiêu xây dựng Chính quyền điện tử hiệu quả, phục vụ tốt hơn người dân và doanh nghiệp.