Luận văn thạc sĩ giáo dục học quản lý hoạt động bồi dưỡng học sinh học yếu ở các trường trung học cơ sở huyện phước sơn tỉnh quảng nam

Nghiên cứu quản lý bồi dưỡng học sinh học yếu trường THCS Phước Sơn, Quảng Nam. Giải pháp nâng cao chất lượng giáo dục địa phương.

Chuyên ngành

Quản lý giáo dục

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2017

136
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Bí quyết quản lý bồi dưỡng học sinh học yếu tại Phước Sơn

Quản lý hoạt động bồi dưỡng học sinh học yếu là một nhiệm vụ trọng tâm trong công tác quản lý giáo dục, đặc biệt tại các khu vực còn nhiều khó khăn như huyện Phước Sơn, tỉnh Quảng Nam. Hoạt động này không chỉ nhằm mục đích nâng cao chất lượng dạy và học mà còn thể hiện tính nhân văn sâu sắc của ngành giáo dục, đảm bảo không một học sinh nào bị bỏ lại phía sau. Luận văn của tác giả Doãn Bá Nguyên đã cung cấp một cơ sở lý luận về quản lý hoạt động bồi dưỡng vững chắc, dựa trên các quan điểm quản lý hiện đại và thực tiễn giáo dục Việt Nam. Theo đó, quản lý được xem là một chu trình gồm bốn chức năng cốt lõi: lập kế hoạch, tổ chức, chỉ đạo và kiểm tra, đánh giá. Áp dụng vào bối cảnh nhà trường, việc quản lý hoạt động phụ đạo học sinh yếu kém đòi hỏi người quản lý phải xây dựng được một kế hoạch chi tiết, phân công nhiệm vụ rõ ràng, chỉ đạo sát sao và thường xuyên kiểm tra để kịp thời điều chỉnh. Mục tiêu cuối cùng là giúp học sinh có học lực trung bình yếu củng cố kiến thức nền tảng, hình thành kỹ năng học tập tự giác và tìm lại niềm tin, hứng thú trong học tập. Nghị quyết 29/NQ-TW của Ban Chấp hành Trung ương khóa XI đã nhấn mạnh tầm quan trọng của việc “phát triển trí tuệ, hình thành phẩm chất, năng lực công dân” cho mọi đối tượng học sinh. Do đó, việc xây dựng một mô hình quản lý chất lượng giáo dục hiệu quả, tập trung vào nhóm học sinh yếu, là yêu cầu cấp thiết để thực hiện thành công mục tiêu đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo tại địa phương.

1.1. Tìm hiểu cơ sở lý luận về quản lý hoạt động bồi dưỡng

Cơ sở lý luận của việc quản lý hoạt động bồi dưỡng học sinh học yếu được xây dựng trên nền tảng khoa học quản lý giáo dục. Quản lý là quá trình tác động có mục đích, có kế hoạch của chủ thể quản lý đến đối tượng nhằm đạt được mục tiêu đề ra. Trong giáo dục, quản lý nhà trường về bản chất là quản lý hoạt động dạy và học. Hoạt động bồi dưỡng học sinh học yếu là một hoạt động dạy học đặc thù, đòi hỏi nội dung, phương pháp và hình thức tổ chức riêng biệt. Nội dung bồi dưỡng cần tập trung vào việc lấp các “lỗ hổng” kiến thức, củng cố kỹ năng cơ bản và rèn luyện phương pháp học tập phù hợp với đặc điểm tâm sinh lý học sinh THCS.

1.2. Tầm quan trọng của việc phụ đạo học sinh yếu kém ở THCS

Việc bồi dưỡng học sinh học yếu có tầm quan trọng chiến lược. Nó không chỉ giúp giảm tỷ lệ học sinh lưu ban, bỏ học mà còn góp phần nâng cao chất lượng giáo dục đại trà, tạo sự công bằng trong tiếp cận giáo dục. Một khi học sinh yếu được quan tâm đúng mức, các em sẽ có cơ hội tiến bộ, theo kịp chương trình và hòa nhập tốt hơn với bạn bè. Điều này tạo ra một môi trường học tập tích cực, nơi mọi học sinh đều được khuyến khích phát triển. Đây là tiền đề để xây dựng “trường học thân thiện, học sinh tích cực” và thực hiện mục tiêu giáo dục toàn diện, đáp ứng yêu cầu của xã hội trong giai đoạn mới.

II. Phân tích thực trạng bồi dưỡng học sinh học yếu Phước Sơn

Huyện Phước Sơn, tỉnh Quảng Nam là một huyện miền núi với nhiều đặc thù về kinh tế - xã hội, tác động trực tiếp đến chất lượng giáo dục. Luận văn đã tiến hành khảo sát và đưa ra một bức tranh toàn diện về thực trạng công tác bồi dưỡng học sinh tại các trường THCS trên địa bàn. Kết quả khảo sát cho thấy, dù đã có nhiều nỗ lực, công tác này vẫn còn tồn tại không ít hạn chế. Cụ thể, tỷ lệ học sinh yếu, kém trong giai đoạn 2014-2016 vẫn ở mức khá cao, dao động từ 13.5% đến 14.4% (theo Bảng 2.5). Một trong những nguyên nhân học sinh học yếu được chỉ ra là do hoàn cảnh gia đình khó khăn, phụ huynh ít quan tâm, bản thân học sinh hạn chế về nhận thức và thiếu động cơ học tập đúng đắn. Bên cạnh đó, công tác quản lý hoạt động chuyên môn tại một số trường chưa thực sự đi vào chiều sâu. Việc xây dựng kế hoạch bồi dưỡng đôi khi còn mang tính hình thức, chưa bám sát thực tế. Công tác chỉ đạo, kiểm tra và đánh giá kết quả học tập của học sinh yếu chưa được thực hiện thường xuyên, dẫn đến hiệu quả không như mong đợi. Các giải pháp hỗ trợ học sinh học yếu hiện có chủ yếu dừng lại ở việc dạy tăng tiết, phụ đạo trái buổi nhưng chưa có sự đổi mới phương pháp dạy học một cách triệt để để phù hợp với từng nhóm đối tượng. Những khó khăn này đặt ra một thách thức lớn cho các nhà quản lý giáo dục tại huyện Phước Sơn trong việc tìm kiếm các biện pháp đột phá.

2.1. Đánh giá thực trạng công tác bồi dưỡng học sinh hiện nay

Qua khảo sát, nhận thức của giáo viên về sự cần thiết của hoạt động bồi dưỡng học sinh yếu là rất cao. Tuy nhiên, việc triển khai trên thực tế gặp nhiều vướng mắc. Các hình thức tổ chức như dạy tăng tiết, dạy trái buổi đã được áp dụng nhưng hiệu quả chưa đồng đều. Việc lập kế hoạch bồi dưỡng tại nhiều trường còn chung chung, chưa phân loại chi tiết đối tượng học sinh để có nội dung và phương pháp phù hợp. Hồ sơ theo dõi sự tiến bộ của học sinh yếu chưa được thiết lập một cách khoa học, gây khó khăn cho việc đánh giá và bàn giao chất lượng giữa các năm học.

2.2. Phân tích các nguyên nhân khiến học sinh học yếu phổ biến

Nguyên nhân dẫn đến tình trạng học yếu của học sinh rất đa dạng, bao gồm cả yếu tố khách quan và chủ quan. Về khách quan, điều kiện kinh tế gia đình khó khăn, phụ huynh đi làm xa, ít có thời gian kèm cặp con cái là rào cản lớn. Một số học sinh là người dân tộc thiểu số, gặp khó khăn về ngôn ngữ. Về chủ quan, nhiều em có nhận thức hạn chế, hổng kiến thức từ các lớp dưới, thiếu động cơ học tập và có tâm lý chán học. Việc xác định đúng nguyên nhân là bước đầu tiên và quan trọng nhất để đưa ra giải pháp hỗ trợ học sinh học yếu phù hợp.

III. Top 3 biện pháp quản lý bồi dưỡng học sinh học yếu cốt lõi

Để giải quyết những tồn tại đã nêu, luận văn đề xuất một hệ thống các biện pháp quản lý giáo dục mang tính đồng bộ và khả thi cao. Trong đó, ba biện pháp cốt lõi tạo nên nền tảng vững chắc cho sự thay đổi. Thứ nhất, nâng cao nhận thức cho toàn bộ đội ngũ cán bộ quản lý, giáo viên, học sinh và gia đình về tầm quan trọng của công tác bồi dưỡng. Khi tất cả các bên đều hiểu rõ vai trò và trách nhiệm của mình, sự hợp tác sẽ trở nên chặt chẽ và hiệu quả hơn. Thứ hai, xây dựng kế hoạch bồi dưỡng một cách khoa học, thiết thực, phù hợp với điều kiện thực tế của từng nhà trường. Kế hoạch này phải bắt đầu từ việc khảo sát, phân loại chính xác đối tượng học sinh có học lực trung bình yếu, xác định rõ mục tiêu, nội dung, và phân công nhiệm vụ cụ thể cho từng giáo viên. Thứ ba, phát huy tối đa vai trò của giáo viên chủ nhiệm. GVCN là người gần gũi, thấu hiểu học sinh nhất, là cầu nối quan trọng giữa nhà trường, giáo viên bộ môn và gia đình. Việc trao quyền và tạo điều kiện để GVCN chủ động trong việc theo dõi, giúp đỡ, động viên học sinh yếu sẽ tạo ra một mạng lưới hỗ trợ sâu sát và kịp thời. Những kinh nghiệm bồi dưỡng học sinh chậm tiến cho thấy, sự quan tâm cá nhân hóa từ giáo viên chủ nhiệm có tác động tâm lý rất lớn, giúp các em tự tin và nỗ lực hơn trong học tập.

3.1. Nâng cao nhận thức cho giáo viên học sinh và gia đình

Biện pháp này cần được thực hiện thông qua các buổi họp chuyên môn, hội thảo, và các cuộc họp phụ huynh. Nhà trường cần phổ biến rõ mục tiêu và tầm quan trọng của việc phụ đạo học sinh yếu kém, không phải để tạo áp lực mà là để hỗ trợ. Đối với giáo viên, cần nhấn mạnh đây là trách nhiệm nghề nghiệp. Đối với phụ huynh, cần hướng dẫn cách phối hợp và tạo điều kiện học tập tại nhà cho con em. Đối với học sinh, cần khơi dậy động lực, giúp các em hiểu rằng sự quan tâm của nhà trường là cơ hội để tiến bộ.

3.2. Xây dựng kế hoạch bồi dưỡng học sinh yếu một cách chi tiết

Một kế hoạch hiệu quả phải cụ thể hóa từ cấp trường đến từng tổ chuyên môn và giáo viên bộ môn. Kế hoạch cần nêu rõ: danh sách học sinh yếu từng môn, mục tiêu cần đạt sau mỗi giai đoạn, nội dung kiến thức cần bổ sung, phương pháp giảng dạy chủ đạo, hình thức kiểm tra, và thời gian thực hiện. Việc lập kế hoạch chi tiết giúp công tác quản lý hoạt động chuyên môn trở nên minh bạch và dễ dàng theo dõi, đánh giá.

3.3. Tối ưu hóa vai trò của giáo viên chủ nhiệm trong hỗ trợ

Giáo viên chủ nhiệm cần được trang bị các kỹ năng cần thiết để làm việc với học sinh yếu và gia đình. Nhà trường nên tạo cơ chế để GVCN có thể sắp xếp sơ đồ lớp hợp lý, thành lập các “đôi bạn cùng tiến”, và thường xuyên trao đổi thông tin với giáo viên bộ môn. GVCN là người lập hồ sơ theo dõi sự tiến bộ của từng em, từ đó đề xuất các biện pháp hỗ trợ kịp thời, cả về học tập lẫn tinh thần.

IV. Cách đổi mới phương pháp dạy học cho học sinh học lực yếu

Một trong những nguyên nhân cốt lõi khiến học sinh học yếu là do phương pháp dạy học đại trà không phù hợp với khả năng tiếp thu của các em. Vì vậy, đổi mới phương pháp dạy học là giải pháp mang tính đột phá để nâng cao chất lượng dạy và học. Thay vì truyền thụ kiến thức một chiều, giáo viên cần áp dụng các phương pháp dạy học tích cực, lấy học sinh làm trung tâm. Đối với học sinh yếu, việc chia nhỏ kiến thức, sử dụng nhiều ví dụ trực quan, và tăng cường thực hành là vô cùng cần thiết. Giáo viên cần kiên trì, động viên và tạo cơ hội để các em được thể hiện mình, dù là những tiến bộ nhỏ nhất. Song song với việc đổi mới phương pháp dạy, việc đổi mới hình thức kiểm tra, đánh giá kết quả học tập cũng quan trọng không kém. Thay vì chỉ tập trung vào các bài kiểm tra định kỳ gây áp lực, cần kết hợp nhiều hình thức đánh giá khác nhau như đánh giá qua quan sát, qua sản phẩm học tập, hay đánh giá quá trình. Mục tiêu của việc đánh giá là để xác định sự tiến bộ của học sinh và tìm ra những khó khăn các em đang gặp phải, từ đó có sự điều chỉnh phù hợp. Đây là cách tiếp cận nhân văn, giúp học sinh yếu giảm bớt mặc cảm và có thêm động lực phấn đấu, là một trong những kinh nghiệm bồi dưỡng học sinh chậm tiến hiệu quả.

4.1. Áp dụng các phương pháp dạy học tích cực và cá nhân hóa

Giáo viên cần linh hoạt sử dụng các phương pháp như dạy học theo nhóm, dạy học giải quyết vấn đề, và đặc biệt là dạy học phân hóa. Trong mỗi tiết học, cần thiết kế các hoạt động và bài tập có mức độ khó khác nhau, phù hợp với trình độ của từng nhóm học sinh. Đối với nhóm học sinh yếu, bài tập nên tập trung vào việc củng cố kiến thức cơ bản và kỹ năng nền tảng. Việc tạo ra các “bậc thang” vừa sức sẽ giúp các em tự tin chinh phục kiến thức.

4.2. Đổi mới phương thức kiểm tra và đánh giá kết quả học tập

Đánh giá học sinh yếu cần tập trung vào sự nỗ lực và tiến bộ của bản thân các em, thay vì so sánh với các bạn khác. Giáo viên nên sử dụng các lời nhận xét tích cực, chỉ ra cụ thể những điểm cần khắc phục một cách nhẹ nhàng. Kết hợp đánh giá của giáo viên với tự đánh giá của học sinh và đánh giá của bạn bè trong nhóm sẽ giúp các em nhận thức rõ hơn về năng lực của mình và có ý thức tự điều chỉnh, tạo nên một mô hình quản lý chất lượng giáo dục toàn diện.

V. Mô hình phối hợp bồi dưỡng học sinh yếu toàn diện nhất

Chất lượng giáo dục không chỉ là trách nhiệm của riêng nhà trường mà là của cả cộng đồng. Để hoạt động bồi dưỡng học sinh yếu đạt hiệu quả bền vững, cần xây dựng một mô hình phối hợp toàn diện. Luận văn nhấn mạnh đến biện pháp tăng cường phối hợp giữa gia đình và nhà trường. Sự phối hợp này phải được thực hiện một cách thường xuyên và thực chất thông qua sổ liên lạc, các cuộc gặp gỡ trực tiếp, và các kênh thông tin khác. Gia đình cần được hướng dẫn cách tạo môi trường học tập thuận lợi, kiểm tra và đôn đốc con em tự học ở nhà. Bên cạnh đó, việc đầu tư thỏa đáng về cơ sở vật chất, trang thiết bị dạy học cũng là một yếu tố quan trọng. Các phòng học chức năng, thư viện với tài liệu tham khảo phù hợp, và các thiết bị dạy học hiện đại sẽ hỗ trợ đắc lực cho việc đổi mới phương pháp dạy học. Cuối cùng, việc xây dựng chế độ, chính sách khen thưởng, động viên kịp thời cho những giáo viên tâm huyết, có thành tích tốt trong công tác bồi dưỡng học sinh yếu sẽ tạo động lực để họ cống hiến nhiều hơn. Sự kết hợp của ba yếu tố: gia đình - nhà trường - xã hội (thông qua các chính sách) sẽ tạo ra một hệ sinh thái giáo dục lành mạnh, nơi mọi học sinh có học lực trung bình yếu đều nhận được sự hỗ trợ tối đa.

5.1. Tăng cường sự phối hợp giữa gia đình và nhà trường

Nhà trường cần chủ động mời phụ huynh của học sinh yếu đến trao đổi để cùng tìm ra nguyên nhân và giải pháp. Các buổi họp phụ huynh cần được tổ chức theo hướng đối thoại, chia sẻ kinh nghiệm thay vì chỉ thông báo kết quả một chiều. Sự đồng hành của gia đình là nguồn động viên lớn nhất giúp học sinh vượt qua khó khăn trong học tập.

5.2. Đề xuất đầu tư cơ sở vật chất và thiết bị dạy học

Chính quyền địa phương và ngành giáo dục cần quan tâm đầu tư, nâng cấp cơ sở vật chất cho các trường học tại Phước Sơn. Ưu tiên các hạng mục như thư viện, phòng máy tính, và các thiết bị dạy học trực quan. Đồng thời, huy động các nguồn lực xã hội hóa giáo dục để bổ sung tài liệu, sách tham khảo dành riêng cho đối tượng học sinh yếu, tạo điều kiện học tập tốt nhất cho các em.

5.3. Xây dựng chính sách động viên giáo viên tham gia bồi dưỡng

Công tác bồi dưỡng học sinh yếu đòi hỏi nhiều công sức và tâm huyết. Do đó, cần có chính sách đãi ngộ xứng đáng như tính thêm giờ, phụ cấp, và các hình thức khen thưởng vật chất, tinh thần. Việc công nhận và tôn vinh những giáo viên làm tốt công tác này sẽ lan tỏa những tấm gương tích cực, thúc đẩy phong trào nâng cao chất lượng dạy và học trong toàn ngành.

16/08/2025
Luận văn thạc sĩ giáo dục học quản lý hoạt động bồi dưỡng học sinh học yếu ở các trường trung học cơ sở huyện phước sơn tỉnh quảng nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I: Cơ sở lý luận của quản lý hoạt động bồi dưỡng học sinh học yếu ở trường THCS. Chương 2: Thực trạng quản lý hoạt động bồi dưỡng học sinh học yếu ở các trường THCS huyện Phước Sơn, tỉnh Quảng Nam Chương 3: Biện pháp quản lý hoạt động bồi dưỡng học sinh học yếu ở các trường THCS huyện Phước Sơn, tỉnh Quảng Nam. ~ Phần 3: Kết luận và Khuyến nghị CHUONG 1 CO SO LY LUAN CUA QUAN LY HOAT DONG BOI DUONG HỌC SINH HỌC YÊU Ở TRƯỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ 1. TONG QUAN NGHIEN CU'U VAN DE 1.

Trên thế giới Việc dạy học đã được hình thành và phát triển trong một quá trình lịch sử lâu dài. Từ xa xưa nó đã được nhiều nhà triết học, nhà giáo dục học ở cả phương Đông và phương Tây đề cập đến. Ở phương Tây, có Xôcrat (469 — 339 TCN). Ông cho rằng để nâng cao hiệu quả dạy học cần có phương pháp giúp thế hệ trẻ từng bước tự khẳng định, tự phát hiện tri thức mới mẻ, phủ hợp với chân lý.

Ø phương Đông, có Khổng Tử (551 ~ 479 TCN) - một triết gia, nhà giáo dục lừng danh của Trung Quốc từng cho rằng: “Đắt nước phén vinh, yên bình thì người lãnh đạo đất nước cần chú trọng tới 3 yếu tố là: Thứ (làm cho dân đông lên), Phú (làm cho dân giàu), Giáo (làm cho dân được giáo dục). Ông đã khẳng định rằng giáo dục là cần thiết cho mọi người “hữu giáo vô loại” (việc giáo dục không phân biệt đẳng cấp). Các nhà nghiên cứu giáo dục Xô Viết trước đây thì khẳng định: Kết quả toàn bộ hoạt động QL của nhà trường phụ thuộc rất nhiều vào việc tổ chức đúng đắn và hợp lý hoạt động giảng dạy của đội ngũ giáo viên. Saxerđôtôp di sâu nghiên cứu lãnh đạo công, tác giảng dạy, giáo dục trong nhà trường và xem đây là khâu then chốt trong hoạt động QL của HT.Xtrezicondin, Jaxapob đã nghiên cứu và đề ra một số vấn đề QL của HT trường phô thông như phân công nhiệm vụ của HT và phó HT, còn V.Xukhomlinxki đặc biệt coi trọng sự trao đổi giữa HT và phó HT để tìm ra cách QL tốt nhất.

Tác giả cho rằng: “Trong những cuộc trao đổi này như đòn bẩy, đã nảy sinh ra những dự định mà sau này trong công tác QL được phát triển trong ao động sáng tạo của tập thể sư phạm”.Xukhomlinxki còn chỉ rõ tầm quan trọng của việc tổ chức dự giờ và phân tích sư phạm bài dạy. Ông đã chỉ ra thực trạng yếu kém của việc phân tích sư phạm bài dạy cho dù hoạt động dự giờ và góp ý với GV sau giờ dự của nhà QL diễn ra thường xuyên. Từ đó ông đã đưa ra nhiều cách phân tích sư phạm bài dạy choGV Rõ ràng trên thực tế và trong lý luận, nhiều tác giả của nhiều nước trên thế giới từ cổ đến kim đã rất quan tâm đến việc nghiên cứu HĐDH, QL HĐDH để tìm ra những biện pháp QL hữu hiệt Khi xã hội phát triển thì giáo dục ngày càng được quan tâm về mọi mặt. Vấn để nâng cao chất lượng giáo dục nói chung và nâng cao chất lượng dạy học nói riêng trong các nhà trường từ lâu đã trở thành vấn đề được quan tâm của các nước trên thế giới.

Các nhà lãnh đạo, nhà nghiên cứu trên thế giới đều thấy rõ vai trò, động lực của giáo dục trong phát triển kinh tế - xã hội. Thậm chí nền kinh tế tri thức đang trở thành một thành phần quan trọng trong sự phát triển của đất nước. Trước yêu cầu của xã hội và nhiệm vụ của giáo dục và đào tạo, nhiều công trình của. các nhà nghiên cứu ở nước ngoài đã được công bố và dịch ra tiếng Việt như: M.

Kônđacốp, Cơ sở lý luận khoa học OL giáo dục, trường CBQL giáo dục và viện khoa học giáo dục 1984; Harld ~ Kôntz, Những vấn để cốt yếu về OL, nhà xuất bản khoa học kỹ thuật 1992; Tác phẩm “Kinh nghiệm lằnh đạo của HT” của Xukhômlinxki (dịch và xuất bản năm 1981) đã đưa ra nhiều tình huống QL giáo dục và QL dạy học trong nhà trường, trong đó tác giả đã bàn nhiều về phương pháp thực hiện mục tiêu, nội dung và PPDH, đặc biệt là vấn đề phân công trong QL dạy học. Ở Việt Nam Nước Việt Nam với lịch sử nghìn năm văn hiến cũng không ngoại lệ. Từ xa xưa việc phát hiện và bồi dưỡng nhân tài đã là một nhiệm vụ quan trọng hàng đầu Cách đây 532 năm (1484 - 2016) trên tắm bia tiến sĩ đầu tiên dựng tại Văn Miếu Quốc Tử Giám ghi lại lịch sử khoa thi năm 1442 có khắc những dòng chữ “Hiển rải là nguyên khí của quốc gia”, nguyên khí thịnh thì thế nước mạnh mà hưng thịnh, nguyên khí suy thì thế nước yếu mà thấp hèn. Vì vậy, các đắng thánh đế minh vương không triều đại nào không coi việc bồi dưỡng nhân tài, kén chọn kẻ sĩ, vun trồng nguyên khí làm công việc cần thiết.

“Hiển rài là nguyên khí của quốc gia - Thân Nhân Trung”, cầu nói của vị Tiến sĩ triều Lê đã nêu rõ được tầm quan trong của nhân tải trong sự phát triển phỏn vinh của dân tộc. Và chúng ta có thể lật lại từng trang lịch sử để thấy rằng đề tuyển chọn người hiền tài ông cha ta đã tô chức nhiều cuộc thỉ nhu thi Huong, th Hội, thì Đình. Việc tuyển chọn, bồi dưỡng nhân tài thể hiện rõ từ thời nhà Lý qua việc xây dựng trường Quốc Tử Giám, được coi là trường đại học đầu tiên của Việt Nam và là cái nôi bồi dưỡng nhân tài của nước ta trong thời kì đó Sau cách mạng tháng Tám thành công, ngày 20/11/1946 trong bài viết “Tim ¡ đức ” Chủ tịch Hô Chí Minh đã khăng định: “Nước nhà cân phải kiến thiế, kiến thiết phải có người tài, trong số 20 triệu đồng bào chắc không thiếu gi người có tài, có đức. Kế thừa truyền thông hiểu học của dân tộc, dù trong bắt cứ hoàn cảnh khó khăn nào, kể cả khi đất nước khó khăn sau hai cuộc chiến tranh.

chống ngoại xâm bảo vệ đất nước thì nhân dân ta, Đảng và Nhà nước vẫn luôn coi trọng sự nghiệp giáo dục và đào tạo. Đặc biệt là những năm gần đây, cùng với sự phát triển của xã hội, sự phát triển của kinh tế, khoa học kĩ thuật và theo xu thế toàn cầu hóa thì vấn đề nâng cao dân trí, đào tạo nhân lực và bồi dưỡng nhân tài càng. được coi như một nhiệm vụ chiến lược. Do nhận thức rõ được tầm quan trọng của nhân tài đối với sự nghiệp cách mạng ngay từ những năm đầu xây dựng lại đất nước.

sau chiến tranh, Đảng và Bác Hồ luôn dành sự quan tâm rất lớn đến công tác giáo. Đại hội lần thứ VI của Đảng đề ra đường lối đổi mới toàn diện, đánh dấu bước ngoặc có ý nghĩa quan trọng trong tiến trình đi lên của đất nước trong đó có công tác bồi dưỡng những người có năng lực, có tài để cống hiến cho đất nước. Tại Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ XII, Đảng và nhà nước ta tiếp tục xác định “Đổi mới căn bản và toàn diện giáo dục, đào tạo, nâng cao chất lượng nguôn nhân lực; đầy mạnh phát triển, ứng dụng khoa học - công nghệ: phát huy vai trò quốc sách hàng đầu của giáo dục - đào tạo. Trong chiến lược phát triển giáo dục 2011 - 2020 được Thủ tướng chính phủ phê duyệt ngày 13/6/2012, tại phần 3 mục III, quan điểm chỉ đạo phát triển giáo dục trong đó nhấn mạnh phải thỏa mãn nhu cầu của mỗi người học, đến công tác đào tạo, bồi dưỡng.

Một bài báo viết có tựa đề “Can nghiên cứu phương pháp bôi đường học sinh yếu kém” của phóng viên Báo Tiền Phong phát vào thứ bảy 25/8/2007 có trích lời phát biểu của nguyên Bộ trưởng Bộ Giáo dục và Đào tạo Nguyễn Thiện Nhân nói như sau: “4w nay chúng ta chỉ thưởng cho học sinh giỏi, xuất sắc mà quên đi các em yếu kém có tiền bộ”. Khi ông Nguyễn Thiện Nhân dang là phó thủ tướng, tại buôi làm việc với lãnh đạo tinh Nghệ An có phát bieu “Nghé An là địa phương có nhiều sáng kiến để dẫn đến Trung ương có những chủ trương, chính sách phù hợp trong lĩnh vực giáo dục - đào tạo, như giải quyết tình trạng giáo viên không đáp ứng được yêu cầu, phong trào nói không với tiêu cực trong thi cử." ",Lần này, sáng kiến của Nghệ An là “bàn giao chất lượng ”, học sinh lớp dưới không đạt chuẩn kiên quyết không nhận lên lớp trên. Khen thưởng kịp thời những học sinh có thành tích xuất sắc trong học tập, động viên học sinh yếu kém có tiến bộ mới khuyến khích được phong trào dạy và học trong nhà trường”. Theo ông Nguyễn Thiện Nhân phải nghiên cứu phương pháp bồi dưỡng cho học sinh yếu kém.

Nên chăng, các tỉnh tự nghiên cứu, biên soạn tải liệu rồi Bộ GD&ĐT tập hợp thành tài liệu chung nhất, phổ biến cho cả nước. Ngoài những tài liệu dưới dạng sách, báo như đã nêu còn có thể kể đến rất nhiều luận văn thạc sĩ của các học viên ở những khoá học trước ở các trường đại học trên phạm vi cả nước như: Nguyễn Quốc Phong: Quản lý hoạt động bồi dường học sinh yếu kém ở trường THCS thành phố Uông Bí, tỉnh Quảng Ninh, luận văn Thạc sĩ QLGD 2014; Thân Trọng Thuận: Quản lý hoạt động bồi dưỡng học sinh. yếu kém ở trường THPT Cao Binh tinh Cao Bằng, luận văn Thạc sĩ QLGD 2014; Trần Văn Thế: Biện pháp quản lý hoạt động phụ đạo học sinh học lực yếu kém ở các trường trung học phổ thông huyện Krông Pa tỉnh Gia Lai, luận văn Thạc sĩ QLGD 2015; 8ù/ 7iụy Ngọc Hân: “Biện pháp quản lý hoạt động bồi dưỡng học. viên yếu kém ở trung tâm giáo dục thường xuyên và kỹ thuật hướng nghiệp tỉnh Đồng Tháp”, luận văn Thạc sĩ QLGD 2016;.

Các tác giả này đều chủ yếu tập trung nghiên cứu các đề tài về biện pháp quản lý hoạt động bồi dưỡng học sinh học yếu nhưng lại có sự khác nhau về cách tiếp cận vấn đề nghiên cứu, về phạm vi nghiên cứu và về địa bàn nghiên cứu. Qua quá trình học tập và nghiên cứu các „ các công trình nghiên cứu của các tác giả i thay chưa thể bao quát hết được các đặc thù riêng của từng khu vực, từng vùng miền. Tom lai, c6 rit nhiều tác giả trên thể giới cũng như ở Việt Nam đã nghiên cứu và đưa ra nhiều biện pháp quản lý hoạt động bồi dưỡng học sinh học yếu trong nhà trường.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ