Luận văn Thạc sĩ: factors affecting price to earnings ratios of listed

Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến chỉ số P/E của công ty niêm yết trên sàn chứng khoán TP.HCM giai đoạn 2008-2016. Phân tích định lượng và thực nghiệm.

Trường đại học

Banking University Ho Chi Minh City

Chuyên ngành

Tài Chính - Ngân Hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2018

82
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Giải mã chỉ số P E và tầm quan trọng trong đầu tư chứng khoán

Trong lĩnh vực phân tích và đầu tư chứng khoán, việc xác định giá trị nội tại của một cổ phiếu là bước đi nền tảng. Một trong những công cụ phổ biến và hiệu quả nhất được các nhà phân tích sử dụng là hệ số giá trên thu nhập, hay còn gọi là chỉ số P/E (Price-to-Earnings). Luận văn thạc sĩ "Factors affecting price-to-earnings ratios of listed companies on Ho Chi Minh City Stock Market: Period 2008-2016" của tác giả Nguyễn Minh Nguyệt đã cung cấp một cái nhìn sâu sắc về các yếu tố định hình chỉ số này trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Về cơ bản, chỉ số P/E thể hiện mức giá mà nhà đầu tư sẵn sàng trả cho một đồng lợi nhuận của doanh nghiệp. Một chỉ số P/E cao có thể hàm ý kỳ vọng tăng trưởng lớn trong tương lai, nhưng cũng có thể là dấu hiệu của một cổ phiếu đang được định giá quá cao. Ngược lại, P/E thấp có thể cho thấy một cơ hội đầu tư hấp dẫn vào một cổ phiếu bị định giá thấp, hoặc cũng có thể phản ánh sự bi quan của thị trường về triển vọng của công ty. Hiểu rõ bản chất và các yếu tố tác động đến chỉ số P/E là chìa khóa để định giá cổ phiếu một cách chính xác, giúp nhà đầu tư đưa ra quyết định sáng suốt, đặc biệt là trên một thị trường còn non trẻ và nhiều biến động như Việt Nam. Nghiên cứu này không chỉ dừng lại ở việc nhận diện các yếu tố mà còn xây dựng một mô hình thực nghiệm, mở ra hướng tiếp cận khoa học hơn trong việc lựa chọn cổ phiếu tiềm năng, thay vì chỉ dựa vào các phân tích cơ bản truyền thống.

1.1. Khái niệm cơ bản về hệ số giá trên thu nhập P E

Chỉ số P/E (Price-to-Earnings ratio) là một tỷ lệ tài chính được tính bằng cách lấy thị giá của một cổ phiếu chia cho thu nhập trên mỗi cổ phiếu (EPS - Earnings Per Share). Công thức này cho biết nhà đầu tư đang trả giá cao hơn bao nhiêu lần so với thu nhập mà cổ phiếu đó tạo ra. Ví dụ, nếu một cổ phiếu có P/E là 15, điều đó có nghĩa là nhà đầu tư sẵn sàng trả 15 đồng cho mỗi 1 đồng lợi nhuận của công ty. Đây là một chỉ báo quan trọng phản ánh kỳ vọng của thị trường về hiệu suất và tiềm năng tăng trưởng của đặc điểm doanh nghiệp trong tương lai.

1.2. Tầm quan trọng của chỉ số P E trong định giá cổ phiếu

Định giá cổ phiếu là một quá trình phức tạp và P/E là một trong những công cụ không thể thiếu. Nó cho phép so sánh nhanh chóng mức độ đắt hay rẻ của một cổ phiếu so với các cổ phiếu khác trong cùng ngành hoặc so với mức trung bình của thị trường. Nhiều nghiên cứu kinh điển, như của Nicholson (1960) và Basu (1977), đã chỉ ra rằng các danh mục đầu tư gồm những cổ phiếu có P/E thấp thường mang lại tỷ suất sinh lời cao hơn. Do đó, việc phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến P/E giúp nhà đầu tư xác định được những cổ phiếu "thực sự" có P/E thấp, tức là bị định giá thấp so với tiềm năng thực sự của chúng.

II. Thách thức khi định giá P E của công ty niêm yết HOSE

Việc áp dụng phương pháp định giá cổ phiếu dựa trên chỉ số P/E tại thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2008-2016 đối mặt với nhiều thách thức đặc thù. Luận văn của Nguyễn Minh Nguyệt (2018) đã chỉ ra rằng, thị trường Việt Nam trong giai đoạn này là một thị trường non trẻ, chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu. Sự biến động giá cổ phiếu thường không hoàn toàn phản ánh giá trị nội tại của doanh nghiệp mà còn bị chi phối bởi các yếu tố tâm lý. Một trong những vấn đề nổi cộm được đề cập là "tâm lý bầy đàn" (herd mentality), đặc biệt phổ biến ở các nhà đầu tư cá nhân, những người chiếm một tỷ trọng lớn trên thị trường. Họ có xu hướng mua bán theo đám đông mà thiếu sự phân tích kỹ lưỡng, dẫn đến việc giá cổ phiếu có thể bị đẩy lên quá cao hoặc giảm sâu một cách phi lý. Thực tế này làm cho chỉ số P/E thực tế trên thị trường có thể khác xa so với P/E "chuẩn" dựa trên các yếu tố cơ bản của doanh nghiệp. Do đó, việc xây dựng một mô hình thực nghiệm để xác định P/E "chuẩn" cho các công ty niêm yết HOSE trở nên cấp thiết. Mô hình này sẽ là một công cụ tham khảo hữu ích, giúp nhà đầu tư có cái nhìn khách quan hơn, nhận diện được đâu là cổ phiếu đang bị định giá quá cao (overvalued) và đâu là cổ phiếu bị định giá thấp (undervalued), từ đó nâng cao hiệu quả quyết định đầu tư.

2.1. Biến động thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2008 2016

Giai đoạn 2008-2016 là một thời kỳ đầy biến động đối với thị trường chứng khoán Việt Nam. Bắt đầu với sự sụt giảm mạnh do ảnh hưởng của khủng hoảng tài chính toàn cầu, thị trường sau đó đã trải qua nhiều giai đoạn phục hồi và điều chỉnh. Sự bất ổn này làm cho việc dự báo thu nhập và định giá doanh nghiệp trở nên khó khăn hơn. Các yếu tố vĩ mô như tăng trưởng GDP, lạm phát, và lãi suất thay đổi liên tục, tác động trực tiếp đến cả lợi nhuận doanh nghiệp và tâm lý nhà đầu tư, qua đó ảnh hưởng đến chỉ số P/E.

2.2. Tâm lý đám đông và khó khăn cho nhà đầu tư cá nhân

Theo nghiên cứu, một bộ phận lớn nhà đầu tư cá nhân tại Việt Nam thường thiếu kiến thức tài chính chuyên sâu và kỹ năng quản lý danh mục. Họ dễ bị cuốn theo "tâm lý đám đông", mua vào khi thị trường tăng nóng và bán tháo khi thị trường hoảng loạn. Hiện tượng này làm gia tăng sự biến động của thị trường và khiến giá cổ phiếu có thể lệch xa giá trị thực. Điều này tạo ra một thách thức lớn trong việc sử dụng chỉ số P/E một cách hiệu quả, vì chỉ số này có thể bị bóp méo bởi các yếu tố tâm lý ngắn hạn thay vì các nền tảng kinh doanh dài hạn của công ty niêm yết HOSE.

III. Phương pháp nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến chỉ số P E

Để giải quyết câu hỏi nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến chỉ số P/E của các công ty niêm yết HOSE, luận văn đã áp dụng phương pháp phân tích định lượng một cách bài bản và khoa học. Cốt lõi của phương pháp này là việc xây dựng một mô hình hồi quy đa biến để kiểm định mối quan hệ giữa biến phụ thuộc (chỉ số P/E) và các biến độc lập được xác định từ lý thuyết và các nghiên cứu trước đó. Dữ liệu được sử dụng là dữ liệu bảng (panel data), thu thập từ 123 công ty niêm yết trên sàn HOSE trong suốt giai đoạn từ năm 2008 đến 2016. Việc sử dụng dữ liệu bảng là một điểm mạnh của nghiên cứu, vì nó cho phép phân tích cả sự khác biệt giữa các công ty (cross-sectional) và sự thay đổi theo thời gian của từng công ty (time-series), cung cấp kết quả đáng tin cậy hơn so với việc chỉ dùng dữ liệu chéo hoặc dữ liệu chuỗi thời gian đơn thuần. Các mô hình hồi quy phổ biến cho dữ liệu bảng như Pooled OLS, Fixed Effect Model (FEM), và Random Effect Model (REM) đã được sử dụng. Sau đó, các kiểm định như Likelihood Ratio và Hausman Test được thực hiện để lựa chọn mô hình phù hợp nhất. Đây là một cách tiếp cận nghiên cứu khoa học kinh tế chuẩn mực, đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của các kết quả tìm được.

3.1. Xây dựng mô hình hồi quy với dữ liệu bảng panel data

Nghiên cứu sử dụng dữ liệu bảng (panel data) của 123 công ty (không bao gồm các công ty tài chính và ngân hàng) trên sàn HOSE từ 2008-2016. Mô hình hồi quy được xây dựng với biến phụ thuộc là chỉ số P/E và các biến độc lập là các yếu tố vi mô đặc trưng của doanh nghiệp. Các mô hình như Pooled OLS, FEM và REM được ước lượng để tìm ra mô hình giải thích tốt nhất mối quan hệ giữa các biến. Phương pháp này giúp kiểm soát các yếu tố không quan sát được và cố định theo thời gian của từng công ty, làm tăng tính chính xác của phân tích.

3.2. Các biến số và giả thuyết trong nghiên cứu khoa học kinh tế

Các biến độc lập chính được đưa vào mô hình bao gồm: Tỷ lệ chi trả cổ tức (Payout Ratio), Tốc độ tăng trưởng cổ tức (Growth Rate), Rủi ro hệ thống (Beta), và Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE). Các giả thuyết được đặt ra dựa trên nền tảng lý thuyết: Tỷ lệ chi trả cổ tức, tốc độ tăng trưởng và ROE được kỳ vọng có tác động dương đến P/E, trong khi Beta (đại diện cho rủi ro) được kỳ vọng có tác động âm. Việc kiểm định các giả thuyết này là trọng tâm của phần phân tích định lượng.

IV. Top yếu tố vi mô tác động đến hệ số giá trên thu nhập P E

Kết quả từ mô hình hồi quy trong luận văn đã chỉ ra một cách rõ ràng các yếu tố vi mô có ảnh hưởng quan trọng đến hệ số giá trên thu nhập của các công ty tại Việt Nam. Đây là những phát hiện cốt lõi, cung cấp bằng chứng thực nghiệm giá trị cho cả giới học thuật và nhà đầu tư. Cụ thể, nghiên cứu khẳng định rằng tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE), tỷ lệ chi trả cổ tức (dividend payout ratio), tốc độ tăng trưởng (growth rate) và rủi ro hệ thống (beta) đều là những yếu tố có ý nghĩa thống kê trong việc giải thích sự biến động của chỉ số P/E. Trong đó, ROE và tỷ lệ chi trả cổ tức thể hiện mối quan hệ cùng chiều với P/E. Điều này hoàn toàn hợp lý, bởi một công ty có khả năng sinh lời cao trên vốn chủ sở hữu và chính sách cổ tức hấp dẫn thường được thị trường đánh giá cao, dẫn đến nhà đầu tư sẵn sàng trả một mức giá cao hơn cho mỗi đồng lợi nhuận. Tốc độ tăng trưởng cũng cho thấy tác động tích cực, phản ánh kỳ vọng của nhà đầu tư vào sự phát triển của doanh nghiệp trong tương lai. Ngược lại, hệ số Beta, đại diện cho mức độ rủi ro của cổ phiếu so với thị trường chung, có tác động ngược chiều. Cổ phiếu có rủi ro càng cao (Beta lớn) thì nhà đầu tư càng yêu cầu một mức chiết khấu lớn hơn, dẫn đến chỉ số P/E thấp hơn. Những kết quả này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phân tích sâu vào các đặc điểm doanh nghiệp khi định giá cổ phiếu.

4.1. Tác động tích cực của tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu ROE

Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) là một chỉ số đo lường hiệu quả sử dụng vốn của cổ đông. Kết quả nghiên cứu thực nghiệm cho thấy ROE có mối tương quan dương và có ý nghĩa thống kê với chỉ số P/E. Điều này có nghĩa là các công ty có ROE cao hơn thường có P/E cao hơn. Nhà đầu tư coi ROE cao là một dấu hiệu của một doanh nghiệp quản lý hiệu quả và có khả năng tạo ra lợi nhuận bền vững, do đó họ sẵn lòng trả giá cao hơn cho cổ phiếu của công ty đó.

4.2. Ảnh hưởng từ tỷ lệ chi trả cổ tức và tốc độ tăng trưởng

Tương tự ROE, tỷ lệ chi trả cổ tức và tốc độ tăng trưởng cũng cho thấy tác động tích cực đến chỉ số P/E. Một tỷ lệ chi trả cổ tức cao và ổn định báo hiệu sức khỏe tài chính tốt và sự tự tin của ban lãnh đạo. Tốc độ tăng trưởng kỳ vọng cao cũng là một yếu tố then chốt thu hút nhà đầu tư. Cả hai yếu tố này đều làm tăng giá trị cảm nhận của cổ phiếu, dẫn đến một mức P/E cao hơn trên thị trường.

4.3. Vai trò của rủi ro hệ thống Beta trong mô hình định giá

Ngược lại với các yếu tố trên, hệ số Beta có mối quan hệ nghịch biến với chỉ số P/E. Beta đo lường mức độ biến động của một cổ phiếu so với toàn bộ thị trường. Một Beta cao hơn 1 cho thấy cổ phiếu có mức độ rủi ro cao hơn thị trường chung. Do đó, để bù đắp cho rủi ro gia tăng, nhà đầu tư yêu cầu một tỷ suất sinh lời kỳ vọng cao hơn, điều này dẫn đến việc họ chỉ sẵn sàng trả một mức giá thấp hơn cho mỗi đồng lợi nhuận, và kết quả là P/E thấp hơn.

V. Ứng dụng mô hình thực nghiệm để tìm kiếm cơ hội đầu tư

Một trong những đóng góp thực tiễn quan trọng nhất của luận văn là việc kiểm nghiệm khả năng ứng dụng của mô hình hồi quy vào việc lựa chọn cổ phiếu. Thay vì chỉ dừng lại ở việc xác định các yếu tố ảnh hưởng, nghiên cứu đã tiến một bước xa hơn: sử dụng mô hình hồi quy đã xây dựng để ước tính P/E "chuẩn" (normal P/E) cho từng công ty trong mẫu. P/E "chuẩn" này là mức P/E lý thuyết mà một công ty nên có, dựa trên các đặc điểm cơ bản của nó như ROE, tỷ lệ cổ tức, tăng trưởng và rủi ro. Bằng cách so sánh P/E "chuẩn" với P/E thực tế trên thị trường, nhà đầu tư có thể xác định được những cổ phiếu đang bị định giá thấp (khi P/E thực tế < P/E chuẩn) và những cổ phiếu bị định giá cao (khi P/E thực tế > P/E chuẩn). Kết quả kiểm nghiệm của luận văn cho thấy một phát hiện thú vị: danh mục các cổ phiếu được xác định là bị định giá thấp (undervalued) đã mang lại tỷ suất sinh lời trung bình cao hơn so với danh mục các cổ phiếu bị định giá cao (overvalued) trong năm tiếp theo. Đây là một bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ, ủng hộ giả thuyết rằng việc đầu tư vào các cổ phiếu có P/E thấp (sau khi đã điều chỉnh theo các yếu tố cơ bản) là một chiến lược hiệu quả trên thị trường chứng khoán Việt Nam. Điều này cung cấp một công cụ phân tích hữu ích, giúp nhà đầu tư đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu thay vì cảm tính.

5.1. Bằng chứng từ phân tích định lượng 123 công ty niêm yết

Kết quả phân tích định lượng từ mẫu 123 công ty niêm yết HOSE cho thấy mô hình hồi quy có khả năng giải thích tốt sự biến động của chỉ số P/E. Các yếu tố như ROE, tỷ lệ chi trả cổ tức, tăng trưởng và Beta đều có ý nghĩa thống kê, phù hợp với cả lý thuyết tài chính và các nghiên cứu thực nghiệm quốc tế. Điều này khẳng định rằng ngay cả trên một thị trường mới nổi như Việt Nam, các nguyên tắc định giá cơ bản vẫn có giá trị áp dụng.

5.2. Hướng dẫn xác định cổ phiếu bị định giá thấp undervalued

Mô hình thực nghiệm có thể được dùng như một công cụ tham khảo. Nhà đầu tư có thể áp dụng các hệ số hồi quy từ nghiên cứu để tính toán P/E "chuẩn" cho một cổ phiếu cụ thể. Sau đó, so sánh con số này với P/E đang giao dịch trên thị trường. Nếu P/E thực tế thấp hơn đáng kể so với P/E "chuẩn", đó có thể là một tín hiệu mua tiềm năng. Ngược lại, nếu P/E thực tế cao hơn nhiều, đó có thể là dấu hiệu cần cân nhắc bán hoặc tránh xa. Chiến lược này giúp lọc ra những cơ hội đầu tư giá trị một cách có hệ thống.

VI. Kết luận và gợi ý tương lai cho việc định giá cổ phiếu bằng P E

Luận văn thạc sĩ "Factors affecting price-to-earnings ratios of listed companies on Ho Chi Minh City Stock Market: Period 2008-2016" đã cung cấp một công trình nghiên cứu khoa học kinh tế toàn diện và có giá trị thực tiễn cao. Nghiên cứu đã xác định thành công các yếu tố vi mô chính ảnh hưởng đến chỉ số P/E trên sàn HOSE, bao gồm tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE), tỷ lệ chi trả cổ tức, tăng trưởng và rủi ro Beta. Quan trọng hơn, luận văn đã chứng minh rằng mô hình thực nghiệm xây dựng được có thể trở thành một công cụ hữu ích giúp nhà đầu tư nhận diện các cổ phiếu bị định giá sai lệch, từ đó tìm kiếm cơ hội sinh lời vượt trội. Tuy nhiên, như mọi công trình nghiên cứu, luận văn cũng có những hạn chế nhất định. Mẫu nghiên cứu chưa bao gồm các công ty tài chính, ngân hàng và chỉ giới hạn trong giai đoạn 2008-2016. Các yếu tố vĩ mô như lạm phát, lãi suất hay các yếu tố về quản trị công ty chưa được đưa vào mô hình. Đây chính là những gợi ý quý báu cho các hướng nghiên cứu trong tương lai. Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng mẫu, cập nhật dữ liệu và bổ sung thêm các biến số khác để xây dựng một mô hình định giá cổ phiếu hoàn thiện và chính xác hơn cho thị trường chứng khoán Việt Nam.

6.1. Hạn chế của nghiên cứu và các hướng phát triển tiếp theo

Nghiên cứu vẫn còn một số hạn chế như phạm vi mẫu và giai đoạn thời gian. Hướng phát triển trong tương lai có thể bao gồm việc mở rộng nghiên cứu sang sàn HNX, đưa thêm các biến số vĩ mô (tăng trưởng GDP, lãi suất) và các biến về chất lượng quản trị doanh nghiệp vào mô hình. Việc sử dụng các phương pháp kinh tế lượng tiên tiến hơn cũng có thể mang lại những kết quả sâu sắc hơn.

6.2. Khuyến nghị cho nhà đầu tư trên thị trường chứng khoán Việt Nam

Dựa trên kết quả nghiên cứu, nhà đầu tư nên xem xét một cách toàn diện các yếu tố cơ bản khi đánh giá một cổ phiếu qua chỉ số P/E. Không nên chỉ nhìn vào con số P/E một cách đơn lẻ. Thay vào đó, hãy so sánh P/E của một công ty với các doanh nghiệp có cùng đặc điểm doanh nghiệp về ROE, chính sách cổ tức và mức độ rủi ro. Việc sử dụng mô hình tham khảo để xác định P/E "chuẩn" là một phương pháp tiếp cận kỷ luật và có cơ sở khoa học, giúp hạn chế các quyết định đầu tư cảm tính và tăng khả năng thành công dài hạn.

13/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MINISTRY OF EDUCATION AND TRAINING STATE BANK OF VIETNAM BANKING UNIVERSITY HO CHI MINH CITY NGUYEN MINH NGUYET FACTORS AFFECTING PRICE-TO-EARNINGS RATIOS OF LISTED COMPANIES ON HO CHI MINH CITY STOCK MARKET: PERIOD 2008 - 2016 GRADUATION DISSERTATION MAJOR: FINANCE - BANKING CODE: 7340201 HO CHI MINH CITY, 2018 MINISTRY OF EDUCATION AND TRAINING STATE BANK OF VIETNAM BANKING UNIVERSITY HO CHI MINH CITY NGUYEN MINH NGUYET FACTORS AFFECTING PRICE-TO-EARNINGS RATIOS OF LISTED COMPANIES ON HO CHI MINH CITY STOCK MARKET: PERIOD 2008-2016 GRADUATION DISSERTATION MAJOR: FINANCE - BANKING CODE: 7340201 SUPERVISOR DR. NGUYEN TRAN PHUC HO CHI MINH CITY, 2018 i ABSTRACT This dissertation studies the impact of influence factors on P/E ratios and to build regression models for estimating and forecasting P/E ratios. It employs data of 123 listed companies on HOSE over the period 2008 -2016. Besides, the purpose of the study is to provide empirical model foundations for investigating whether portfolios consisting of low P/E ratio stocks provide better than average returns.

The empirical researches are divided into two parts. Firstly, descriptive analysis, correlation analysis and regression process are used to examine the correlations. Regression estimation and selection of estimation are built up the estimation model. Finally, the author build up empirical model that investment in low P/E ratio stocks provides higher returns than that in high P/E ratio stocks by using the comparison between mean of overvalued stock return and undervalued ones.

The empirical results demonstrate that dividend payout ratios, growth rate, beta and return on equity have effect on P/E ratios and it is possible to invest in low P/E ratios to beat the market. Moreover, the research effect will be better with more factors employed. ii DECLARATION OF AUTHENTICITY I declare that this dissertation is my original work, gathered and utilized especially to fulfil the purposes and objectives of this study, and has not been previously submitted to any other university for a higher degree. I have mentioned all people who were significant facilitators of the work.

Ho Chi Minh City, May, 2018 Nguyen Minh Nguyet iii ACKNOWLEDGEMENTS First of all, I want to send my gratitude and respect to Doctor Nguyen Tran Phuc for his sharing, understandings and considerate supports to give me useful recommendations and guidances during my study. Finally, best regards to my lecturers, my friends, my classmates and my beloved BUH for their sharing and supports during my Bachelor program. Ho Chi Minh City, May, 2018 iv TABLE OF CONTENTS ABSTRACT. iii TABLE OF CONTENTS.

iv LIST OF ABBREVIATIONS. vii LIST OF TABLES. viii LIST OF FIGURES. ix Chapter 1 : INTRODUCTION.

THE NECESSITY OF THE THESIS. THE RESEARCH SUBJECT AND SCOPE OF THE STUDY. The research subject. Scope of the study.

The scientific contribution. The practical contribution .6 Chapter 2 : LITERATURE REVIEWS. The concept of P/E ratio. Use of P/E ratio for stock selection.

Factors affecting P/E ratios. Previous empirical studies. Previous empirical studies in the international context. Previous empirical studies in the Vietnamese context.

The position of this dissertation .26 Chapter 3 : RESEARCH METHOD AND DATA. Measurement of variables and hypothesis. Measurement of variables. Source of data.

Steps of data analysis and estimation. Selection of estimation method. Test of the obtained empirical model .35 Chapter 4 EMPIRICAL RESULTS AND DISCUSSIONS. Test of multicollinearity.

Selection of estimation method. Random Effect Model (REM). Fixed Effect Model (FEM). Redundant Fixed Effect-Likelihood Ratio.

Correlated Random Effects Hausman Test. Test of the obtained empirical model .52 Chapter 5 : CONCLUSIONS AND RECOMMENDATIONS. Limitations of this dissertation and new approaches in the future .60 APPENDIX 1: The descriptive statistics for all variables .60 APPENDIX 2: The covariance of variables .60 APPENDIX 3: Breusch-Godfrey Serial Correlation LM Test .60 APPENDIX 4: Heteroskedasticity Test: White's result for empirical model61 APPENDIX 5: Pooled OLS's result for empirical model .61 APPENDIX 6: Random Effect Mode's result for empirical model .62 APPENDIX 7: Fixed Effect Mode's result for empirical model .63 APPENDIX 8: Fixed Effect-Likelihood Test' result for empirical model .63 APPENDIX 9: Hausman Test's result for empirical model.63 APPENDIX 10: Data for estimating P/E from the empirical model .65 APPENDIX 10: Data for estimating mean of ‘higher than normal’ P/E ratio stocks and ‘lower than normal’ .66 vii LIST OF ABBREVIATIONS CAPM Capital asset pricing model EPS Earnings per share FEM Fixed effect model g Expected growth rate GDP Gross domestic product HOSE Ho Chi Minh stock exchange NYSE New York Stock Exchange OLS Ordinary Least squares P/E Price-to-earnings POLS Pooled OLS R Required rate of return REM Random effect model ROE Return on equity S&P 500 The Standard & Poor‟s 500 market index viii LIST OF TABLES Figure 3.1 : Factors affecting P/E raios………………………….1: The value of average Dividend Payout Ratio and P/E ratio on 2008 - 2016 period.2: The value of average Growth Rate and P/E ratio on 2008 -2016 period……………………………………………………………………………………….3: The value of average ROE and P/E ratio on 2008 -2016 period ……………………………………………………………………………………………….4: The value of average Dividend Payout Ratio and P/E ratio on 2008 - 2016 period………………………………………………………………………………….40 ix LIST OF FIGURES Table 2.1: Summary of international prior studies .2: Summary of Vietnam prior study .3: Summary of independent variables influencing on P/E ratios .1: Variables measurement in the author's analysis ………………………30 Table 4.1: The descriptive statistics for all variables .2: The covariance of variables .3: Breusch-Godfrey Serial Correlation LM Test …………………………….4: Heteroskedasticity Test: White's result for empirical model……………42 Table 4.5: Pooled OLS 's result for empirical model …………………………………43 Table 4.6: Random Effect Mode 's result for empirical model .7: Fixed Effect Mode's result for empirical model .8: Fixed Effect-Likelihood Tesst' result for empirical model .9: Hausman Test's result for empirical model .10: Summary of research’s results (5% significance) .11: Summary of research’s results (5% significance) .12: ‘Higher than normal’ P/E ratio stocks and ‘lower than normal’ P/E ratio stocks in 2016 .Error! Bookmark not defined.13: Mean of ‘higher than normal’ P/E ratio stocks and ‘lower than normal’ P/E ratio stocks in 2016. THE NECESSITY OF THE THESIS Security analysis and asset selection represents a crucial stage of the investment process.

The general approach in security analysis and asset selection is to identify underpriced and overpriced stocks. Apart from fundamental analysis based on applying appropriate stock valuation model to estimate the intrinsic value of the stock, the price-earnings (P/E) ratio or earnings multiplier approach is also used as an alternative approach by security analysts and investors in seeking worthwhile stocks. The P/E ratio of a stock is referred to as the ratio of its market price per share to its earnings per share. In reality, this ratio is widely used measure of the expected performance of firms (Anderson and Brooks (2005a and 2005b)).

The P/E ratio indicates the price that investors are willing to pay for each dollar of earnings. Investors may value the earnings of one firm differently from that of the other, thus P/E ratios differ across different firms, across different industries, and even across different markets. However, the P/E ratios may imply different stories and different market perspectives. A high P/E ratio stock may be considered as an overpriced stock or it may reflect investors‟ expectation about the high growth.

On the other hand, a low P/E ratio stock may reflect investors‟ pessimism about the future growth of the firm‟s earnings or it is may be an underpriced stock. In the practice of investment activities, investors attempt to find ways to generate higher expected returns while maintaining the same level of risk. Over the past decades, many investors have not believed in the hypothesis of market efficiency. Apart from different types of technical analysis, the P/E approach in security analysis has been conducted in this perspective with an aim of obtaining abnormal returns.

Many investors follow the principle of price-earning effect by investing in low P/E ratio stocks with a view that these stocks are undervalued. This 2 investment strategy seems to be consolidated by the findings of many significant empirical studies. For example, Nicholson (1960) provides evidence that low P/E ratio stocks on an average yield higher returns than those of high P/E stocks. Such difference is known as the value premium.

The results of Basu‟s test (1977) of the investment strategy of selecting low P/E stock also suggest that investment in low P/E stocks may provide positive abnormal return. Basu‟s methodology is as follows: (i) Ranking 650 stocks in accordance with their P/E ratios; (ii) setting up five equal-sized P/E ranked portfolios from the stocks; (iii) calculating monthly rate of returns of each portfolio over the subsequent year; (iv) running a regression of the monthly excess returns of each portfolio against the corresponding excess market index return. The results of Basu‟s test indicate that portfolios containing low P/E ratio stocks provided alphas or higher risk-adjusted returns as compared to those P/E ratios. However, the P/E ratio reflects investors‟ expectation about the growth potential of a stock as well as the risk involved (Bodie, Kane and Marcus, 2014).

Low P/E ratios may be due to its low growth potential of due to its high risk involved. P/E ratios may also differ across industries. From this perspective, an investment in a low P/E ratio stock may not be always a guarantee for abnormal returns. To this point, a question may come out in one‟s mind is: what are relevant approaches for identifying “really” low P/E ratio stocks or “relatively” low P/E ratio stocks? One approach that can be used for identifying “relatively” low P/E ratio stocks is to conduct a regression of firms‟ P/E ratio on their determining factors.

The obtained empirical model is then used to estimate a firm‟s „normal‟ P/E ratio. Based on the identified a firm‟s „normal‟ P/E ratio, investors can identify whether the firm‟s stock is over or under priced. However, this approach may not be relevant for individual investors in general due to its technical natures. Apart from the empirical studies investigating whether portfolios consisting of low P/E ratio stocks provide better than average returns, a number of recent studies focus on examining the factors affecting the P/E ratios (Loughlin (1996), 3 Sushil Kumar Bhadu and Warne (2009), Shamsuddin, Hiller (2004), Muhammad, Azam, (2010)).

However, these studies do not explicitly point to the possibility of using the obtained models as a tool for identifying “relatively” low P/E ratio stocks. In the Vietnamese context, the country‟s stock market is still a young one, though experiencing almost twenty years of development. The market has grown significantly and rapidly in both the number of stocks listed and value of market capitalization. However, making investment decisions based on "herd mentality" rather than professional strategies is still popular among Vietnamese investors, especially individual investors.

The “herd mentality” or “crowd psychology” was clearly seen when the country‟s stock market was hit by the global financial crisis Nguyen Kim Tung (2008). According to Nguyen Kim Tung (2008), about two- third of total investors on Vietnamese stock market were individual. Vietnamese individual investors tend to possess limited financial knowledge and have no skills of portfolio management. They are likely to imitate the crowd‟s investment decisions without their own careful judgement and consideration.

For example, there was a warning in 2007 that the prices of Vietnamese stocks were higher than their intrinsic value by 30%, but individual investors continued making buy orders. When the market was on the way of plummeting since March 2007, local investors appeared to be in a terribly panicking mood, having sold out stocks as fast as possible. The “herb mentality” phenomenon actually has contributed to creating instable situations on the Vietnamese stock market. As a result, the stock prices may diverge considerably from their intrinsic value.

This reality suggests the need of improving investment knowledge and skills for individual investors.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ