Luận văn Thạc sĩ: determinants of consumer loan repayment performance of

Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả trả nợ vay tiêu dùng của khách hàng tại chi nhánh Huỳnh Tấn Phát ngân hàng Prosperity Việt Nam.

Trường đại học

Banking University Ho Chi Minh City

Chuyên ngành

Financing And Banking

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Graduation Thesis

2018

69
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh luận văn Phân tích khả năng trả nợ vay tiêu dùng

Luận văn thạc sĩ "Các yếu tố quyết định hiệu suất trả nợ vay tiêu dùng của khách hàng tại Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng - chi nhánh Huỳnh Tấn Phát" là một nghiên cứu khoa học ngân hàng chuyên sâu. Công trình này tập trung vào việc xác định các nhân tố cốt lõi ảnh hưởng đến khả năng trả nợ vay tiêu dùng của khách hàng cá nhân. Bối cảnh nghiên cứu diễn ra trong giai đoạn 2014-2017, thời điểm thị trường tín dụng tiêu dùng tại VPBank phát triển mạnh mẽ nhưng cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro. Tầm quan trọng của tín dụng cá nhân trong nền kinh tế Việt Nam là không thể phủ nhận, đây là nguồn vốn chính cho các nhu cầu chi tiêu cá nhân và hộ gia đình. Nghiên cứu chỉ ra rằng, mặc dù cho vay khách hàng cá nhân chỉ chiếm 30-35% tổng dư nợ, nhưng lại tạo ra hơn 60% lợi nhuận cho các ngân hàng thương mại tại châu Á. Luận văn này không chỉ hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về các yếu tố ảnh hưởng đến việc trả nợ mà còn cung cấp bằng chứng thực nghiệm giá trị tại một chi nhánh cụ thể của Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng. Mục tiêu chính của đề tài là xác định các yếu tố, đánh giá mức độ ảnh hưởng của chúng, và từ đó đề xuất các giải pháp nhằm cải thiện hiệu suất thu hồi nợ. Đây là một tài liệu tham khảo quan trọng cho các nhà quản lý tín dụng và là một luận văn thạc sĩ tài chính ngân hàng điển hình về ứng dụng mô hình định lượng trong việc đánh giá rủi ro.

1.1. Tầm quan trọng của hoạt động cho vay khách hàng cá nhân

Hoạt động cho vay khách hàng cá nhân đóng vai trò then chốt trong chiến lược bán lẻ của các ngân hàng thương mại hiện đại. Đây là động lực thúc đẩy tiêu dùng, qua đó góp phần vào tăng trưởng kinh tế. Đối với Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (VPBank), phân khúc tín dụng tiêu dùng là một trong những mảng kinh doanh cốt lõi, mang lại lợi nhuận cao. Theo khảo sát của World Bank (2018), dân số Việt Nam với cơ cấu trẻ và thu nhập bình quân đầu người tăng trưởng ổn định tạo ra một thị trường tiêu dùng tiềm năng. Nhu cầu vay mua nhà, xe, trang thiết bị gia đình ngày càng tăng, chuyển dịch từ vay mượn phi chính thức sang các tổ chức tài chính chuyên nghiệp như ngân hàng. Việc khai thác hiệu quả thị trường này giúp ngân hàng đa dạng hóa danh mục tín dụng, phân tán rủi ro và tăng cường nguồn thu nhập bền vững.

1.2. Giới thiệu tổng quan nghiên cứu khoa học ngân hàng tại VPBank

Luận văn của tác giả Nguyễn Thị Thu Uyên (2018) là một công trình nghiên cứu khoa học ngân hàng điển hình, tập trung vào một vấn đề thực tiễn cấp thiết: xác định các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng trả nợ vay tiêu dùng. Nghiên cứu được thực hiện tại VPBank chi nhánh Huỳnh Tấn Phát, một địa bàn có hoạt động tín dụng tiêu dùng sôi động tại Quận 7, TP.HCM. Bằng cách áp dụng các phương pháp phân tích khoa học, đề tài đã nhận diện các biến số quan trọng, từ đặc điểm nhân khẩu học đến tình hình tài chính của người vay, có tác động trực tiếp đến hiệu suất trả nợ. Kết quả của luận văn cung cấp cơ sở khoa học giúp ngân hàng hoàn thiện quy trình thẩm định, xây dựng chính sách tín dụng phù hợp và tăng cường quản lý rủi ro tín dụng hiệu quả hơn.

II. Thách thức lớn Hiểu rõ nguyên nhân gây ra nợ xấu tại VPBank

Sự bùng nổ của tín dụng tiêu dùng mang lại lợi nhuận nhưng cũng là con dao hai lưỡi, chứa đựng nhiều rủi ro cho hệ thống ngân hàng. Thách thức lớn nhất chính là rủi ro tín dụng cá nhân, biểu hiện qua tình trạng nợ xấunợ quá hạn gia tăng. Không giống khách hàng doanh nghiệp, việc đánh giá khả năng trả nợ của khách hàng cá nhân phức tạp hơn do thiếu các báo cáo tài chính rõ ràng. Quyết định cho vay phần lớn phụ thuộc vào năng lực và ý kiến chủ quan của cán bộ tín dụng. Luận văn chỉ ra rằng, tại VPBank chi nhánh Huỳnh Tấn Phát, dù tổng dư nợ cho vay tiêu dùng tăng trưởng ấn tượng, các khoản nợ khó đòi cũng có xu hướng gia tăng. Đặc biệt, sự phát triển nóng của thị trường bất động sản tại khu vực đã tạo ra bong bóng kinh tế, khiến việc thẩm định và giải ngân các khoản vay liên quan trở nên phức tạp. Thêm vào đó, nhóm khách hàng công nhân với thu nhập và công việc thiếu ổn định có xác suất trả nợ thấp hơn. Việc không xác định chính xác các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng trả nợ sẽ làm giảm hiệu suất thu hồi nợ và ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận của ngân hàng. Vì vậy, việc tìm ra các yếu tố quyết định và xây dựng mô hình dự báo rủi ro là một nhiệm vụ cấp thiết.

2.1. Thực trạng nợ quá hạn và rủi ro tín dụng cá nhân hiện nay

Thực trạng nợ quá hạnnợ xấu trong lĩnh vực cho vay tiêu dùng là một bài toán nan giải. Khi ngân hàng nới lỏng chính sách tín dụng để cạnh tranh, nguy cơ đánh giá sai khả năng trả nợ của khách hàng tăng lên. Rủi ro tín dụng cá nhân phát sinh khi người vay không thể thực hiện nghĩa vụ trả nợ đúng hạn, dẫn đến tổn thất vốn và chi phí cho ngân hàng. Theo định nghĩa của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam tại Thông tư 02/2013/TT-NHNN, nợ xấu bao gồm các khoản nợ thuộc nhóm 3, 4 và 5. Nghiên cứu tại VPBank cho thấy sự gia tăng của các khoản nợ này, đặc biệt là nợ nhóm 5 (nợ có khả năng mất vốn), là một dấu hiệu cảnh báo, đòi hỏi ngân hàng phải có biện pháp quản lý rủi ro tín dụng chặt chẽ hơn.

2.2. Khó khăn trong việc đánh giá và cải thiện hiệu suất thu hồi nợ

Việc cải thiện hiệu suất thu hồi nợ đối mặt với nhiều khó khăn. Thứ nhất, thông tin tài chính của khách hàng cá nhân thường không minh bạch và khó xác thực. Thứ hai, ý chí trả nợ của người vay là một yếu tố khó định lượng nhưng lại rất quan trọng. Ngay cả khi khách hàng có thu nhập cao, chưa chắc họ đã sẵn lòng trả nợ. Thứ ba, các yếu tố vĩ mô như khủng hoảng kinh tế, thiên tai, hay các chi tiêu bất thường của khách hàng (bệnh tật, tai nạn) là những rủi ro khó lường. Luận văn nhấn mạnh rằng việc thẩm định chỉ dựa vào phương pháp định tính 5C là chưa đủ, cần có các mô hình định lượng để hỗ trợ ra quyết định một cách khách quan và chính xác hơn.

III. Phương pháp nghiên cứu Mô hình hồi quy Logistic định lượng

Để giải quyết bài toán dự báo khả năng trả nợ vay tiêu dùng, luận văn đã áp dụng phương pháp phân tích định lượng hiện đại, cụ thể là mô hình hồi quy Logistic (Binary Logistic Regression). Đây là một công cụ thống kê mạnh mẽ, phù hợp để phân tích các biến phụ thuộc chỉ nhận hai giá trị (trong trường hợp này là "có khả năng trả nợ" và "không có khả năng trả nợ"). Ưu điểm của mô hình này là tính khách quan, không phụ thuộc vào ý kiến chủ quan của cán bộ tín dụng. Nó cho phép đo lường mức độ ảnh hưởng của từng biến độc lập lên xác suất trả nợ của khách hàng. Dữ liệu nghiên cứu được thu thập từ 300 hồ sơ khách hàng có quan hệ tín dụng tại VPBank chi nhánh Huỳnh Tấn Phát trong giai đoạn 2014-2017. Các biến độc lập được đưa vào mô hình bao gồm: tuổi, đặc điểm nghề nghiệp, thu nhập, số người phụ thuộc, lịch sử tín dụng, thời hạn vay, tỷ lệ giá trị tài sản đảm bảo trên khoản vay và mục đích vay. Việc sử dụng phần mềm SPSS để xử lý dữ liệu đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của kết quả nghiên cứu. Đây là một cách tiếp cận khoa học, khắc phục những hạn chế của các phương pháp thẩm định truyền thống.

3.1. Lý do lựa chọn và ứng dụng mô hình hồi quy Logistic

Việc lựa chọn mô hình hồi quy Logistic là hoàn toàn phù hợp với mục tiêu của đề tài. Khi biến phụ thuộc là một biến nhị phân (trả nợ đúng hạn = 1, không trả nợ đúng hạn = 0), các mô hình hồi quy tuyến tính thông thường không còn phù hợp. Mô hình Logit cho phép ước tính xác suất xảy ra một sự kiện (trả nợ đúng hạn) dựa trên một tập hợp các biến dự báo. Kết quả từ mô hình này không chỉ giúp nhận diện các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng trả nợ mà còn lượng hóa được mức độ tác động của chúng. Điều này cung cấp một công cụ hỗ trợ ra quyết định hiệu quả cho ngân hàng trong việc sàng lọc hồ sơ và xây dựng điểm tín dụng khách hàng.

3.2. Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu phân tích định lượng

Quy trình phân tích định lượng được thực hiện một cách bài bản. Tác giả đã thu thập dữ liệu từ 300 mẫu hồ sơ vay vốn tại hệ thống T24 của VPBank. Các mẫu được lựa chọn ngẫu nhiên nhưng loại trừ các trường hợp đặc biệt (nhân viên VPBank vay, hồ sơ do cán bộ tín dụng tự thẩm định) để đảm bảo tính khách quan. Dữ liệu sau khi thu thập được mã hóa và xử lý bằng phần mềm SPSS. Các biến định tính như nghề nghiệp, lịch sử tín dụng, mục đích vay được chuyển thành biến giả (dummy variables). Các kiểm định thống kê cần thiết như kiểm định đa cộng tuyến (VIF), kiểm định sự phù hợp của mô hình (Hosmer and Lemeshow Test), và kiểm định ý nghĩa của các hệ số hồi quy (Wald Test) đều được thực hiện để đảm bảo mô hình cuối cùng là tối ưu và đáng tin cậy.

IV. Top 6 nhân tố tác động đến hiệu suất trả nợ vay tiêu dùng

Kết quả từ phân tích định lượng của luận văn đã xác định rõ 6 nhân tố tác động đến thu hồi nợ một cách có ý nghĩa thống kê. Các yếu tố này bao gồm đặc điểm nhân khẩu học, tình trạng tài chính và đặc tính của khoản vay. Cụ thể, nghiên cứu chỉ ra rằng thu nhập và nghề nghiệp của người vay là hai yếu tố quan trọng hàng đầu. Những khách hàng có thu nhập cao, ổn định và làm trong các ngành nghề ít rủi ro có khả năng trả nợ tốt hơn. Lịch sử tín dụng cũng là một chỉ báo mạnh mẽ; những khách hàng chưa từng có nợ quá hạn thể hiện ý thức trả nợ cao hơn. Bên cạnh đó, số người phụ thuộc có tác động tiêu cực, vì càng nhiều người phụ thuộc, áp lực chi tiêu càng lớn, làm giảm khả năng dành dụm để trả nợ. Tỷ lệ giá trị tài sản đảm bảo trên khoản vay và mục đích vay vốn (mua bất động sản, ô tô) cũng có ảnh hưởng tích cực đến hiệu suất thu hồi nợ. Việc xác định các yếu tố này giúp VPBank xây dựng được một hệ thống chấm điểm tín dụng khách hàng hiệu quả hơn, từ đó nâng cao chất lượng danh mục cho vay.

4.1. Vai trò của thu nhập và nghề nghiệp của người vay

Yếu tố thu nhập và nghề nghiệp của người vay được xem là nền tảng để đánh giá khả năng trả nợ. Nghiên cứu cho thấy, thu nhập có mối quan hệ cùng chiều với xác suất trả nợ đúng hạn. Khách hàng có thu nhập càng cao, nguồn lực tài chính để trả nợ càng dồi dào. Đặc điểm nghề nghiệp cũng có tác động đáng kể. Những người làm công việc ổn định (nhân viên văn phòng, bác sĩ) có xác suất trả nợ cao hơn so với nhóm lao động phổ thông (công nhân) do tính chất công việc và thu nhập ít biến động. Kết quả này khẳng định tầm quan trọng của việc thẩm định kỹ lưỡng nguồn thu nhập và tính ổn định của công việc trong quá trình phê duyệt tín dụng.

4.2. Tầm quan trọng của lịch sử tín dụng và số người phụ thuộc

Lịch sử tín dụng phản ánh sự uy tín và ý thức trách nhiệm của người vay. Kết quả phân tích khẳng định những khách hàng có lịch sử tín dụng trong sạch (chưa từng có nợ quá hạn) có khả năng trả nợ cao hơn đáng kể. Đây là một trong những yếu tố tiên quyết mà ngân hàng cần xem xét. Ngược lại, số người phụ thuộc lại có tác động tiêu cực. Gánh nặng tài chính từ việc chu cấp cho nhiều người phụ thuộc làm giảm dòng tiền khả dụng của người vay, từ đó ảnh hưởng đến khả năng thực hiện nghĩa vụ trả nợ. Đây là một trong các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng trả nợ cần được lưu tâm.

V. Ứng dụng thực tiễn Giải pháp nâng cao khả năng trả nợ

Kết quả của luận văn thạc sĩ tài chính ngân hàng này mang lại giá trị ứng dụng thực tiễn cao, đề xuất nhiều giải pháp nâng cao khả năng trả nợ cho VPBank chi nhánh Huỳnh Tấn Phát. Dựa trên các nhân tố đã được xác định, ngân hàng có thể xây dựng và hoàn thiện hệ thống chấm điểm tín dụng khách hàng một cách khoa học. Thay vì chỉ dựa vào cảm tính, hệ thống này sẽ tự động đánh giá rủi ro dựa trên các biến số định lượng như thu nhập, nghề nghiệp, lịch sử tín dụng, số người phụ thuộc... Điều này giúp chuẩn hóa quy trình thẩm định, giảm thiểu sai sót do yếu tố con người và tăng tốc độ xử lý hồ sơ. Đối với các yếu tố có tác động tiêu cực, ngân hàng cần có chính sách kiểm soát chặt chẽ hơn. Ví dụ, với khách hàng có nhiều người phụ thuộc hoặc làm trong ngành nghề rủi ro cao, ngân hàng có thể yêu cầu tỷ lệ tài sản đảm bảo cao hơn hoặc giảm hạn mức cho vay. Hơn nữa, việc tăng cường công tác kiểm tra sau vay, theo dõi mục đích sử dụng vốn và tình hình tài chính của khách hàng cũng là một biện pháp quan trọng trong quản lý rủi ro tín dụng, giúp phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường và có biện pháp can thiệp kịp thời.

5.1. Xây dựng hệ thống chấm điểm tín dụng khách hàng hiệu quả

Một trong những ứng dụng quan trọng nhất là cơ sở để xây dựng hệ thống điểm tín dụng khách hàng (Credit Scoring). Dựa trên trọng số của các yếu tố trong mô hình hồi quy logistic, ngân hàng có thể gán điểm cho từng tiêu chí của khách hàng. Tổng điểm sẽ phản ánh mức độ rủi ro của khoản vay. Những khách hàng đạt điểm cao sẽ được ưu tiên phê duyệt nhanh chóng với các điều kiện ưu đãi. Ngược lại, những khách hàng có điểm tín dụng thấp sẽ bị từ chối hoặc yêu cầu bổ sung các điều kiện chặt chẽ hơn. Hệ thống này giúp tự động hóa và khách quan hóa quy trình thẩm định, nâng cao hiệu suất thu hồi nợ và giảm thiểu nợ xấu.

5.2. Đề xuất hoàn thiện chính sách quản lý rủi ro tín dụng

Nghiên cứu cung cấp nền tảng để hoàn thiện chính sách quản lý rủi ro tín dụng. Ngân hàng cần xây dựng các kịch bản rủi ro dựa trên các yếu tố có ảnh hưởng lớn. Ví dụ, cần có chính sách riêng cho nhóm khách hàng lao động phổ thông, hoặc nhóm khách hàng có thu nhập không ổn định. Đồng thời, cần tăng cường hợp tác với Trung tâm Thông tin Tín dụng Quốc gia (CIC) để xác minh lịch sử tín dụng của khách hàng một cách chính xác nhất. Công tác giám sát sau cho vay cũng cần được chú trọng, đảm bảo khách hàng sử dụng vốn đúng mục đích và duy trì được nguồn trả nợ ổn định. Các giải pháp nâng cao khả năng trả nợ này sẽ giúp VPBank phát triển bền vững trong lĩnh vực tín dụng tiêu dùng.

13/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MINISTRY OF EDUCATION AND TRAINING STATE BANK OF VIETNAM BANKING UNIVERSITY HO CHI MINH CITY NGUYEN THI THU UYEN DETERMINANTS OF CONSUMER LOAN REPAYMENT PERFORMANCE OF CUSTOMERS IN VIETNAM PROSPERITY BANK HUYNH TAN PHAT BRANCH MAJOR: FINANCING AND BANKING MAJOR NUMBER: 7340201 GRADUATION THESIS HO CHI MINH - 2018 MINISTRY OF EDUCATION AND TRAINING STATE BANK OF VIETNAM BANKING UNIVERSITY HO CHI MINH CITY NGUYEN THI THU UYEN DETERMINANTS OF CONSUMER LOAN REPAYMENT PERFORMANCE OF CUSTOMERS IN VIETNAM PROSPERITY BANK HUYNH TAN PHAT BRANCH MAJOR: FINANCING AND BANKING MAJOR NUMBER: 7340201 GRADUATION THESIS SUPERVISOR: Assoc. HA THI THIEU DAO HO CHI MINH - 2018 i DECLARATION OF AUTHENCITY Full name: Nguyen Thi Thu Uyen Student class: HQ02-GE01, faculty of Banking and Finance, Banking University of Ho Chi Minh city. Student code: 030630140790 I declare that this thesis has been composed solely by myself and that it has not been submitted, in whole or in part, in any previous application for a degree. Except where states otherwise by reference or acknowledgment, the work presented is entirely my own.

Ho Chi Minh City, May 29th 2018 Author Nguyen Thi Thu Uyen ii ACKNOWLEDGEMENTS First of all, I would like to thank all lecturers at Banking University of HCMC. Your enthusiastic and devoted instruction helped me to improve my logical thinking ability and knowledge. In addition, I would like to thank Ms.Ha Thi Thieu Dao who enthusiastically instructed and encouraged me to complete this graduation thesis. However, due to limited knowledge and practical experience and limited research time, the study cannot avoid certain shortcomings.

The author wishes to receive the comments of members in the committee to complete the thesis. Ho Chi Minh City, May 29th 2018 Author Nguyen Thi Thu Uyen iii ABSTRACT Author UYEN, Thu Thi NGUYEN Title Determinants of consumer loan repayment performance in VPBank Huynh Tan Phat Branch Language English Instructor DAO, Thieu Thi HA Banking credit plays a very important role in the economy of every country in the world and is especially important for countries with underdeveloped financial markets like Vietnam because it is a main source of funding for not only businesses but also personal customers. In the process of international integration, competition among commercial banks will make the banking system more efficient and effective. However, this also makes banks tend to loosen their credit policies, lowering lending conditions, resulting in evaluating incorrectly customers‟ repayment probability, particularly in the consumer loan segment.

Minimizing customers to incur an overdue debt or even loss of solvency is always a challenge which requires commercial banks need to pay attention and also find solutions to apply to the management. This thesis examines determinants of consumer loan repayment performance of customers in Vietnam Prosperity Bank Huynh Tan Phat Branch. Quantitative approaches are applied, in which Logit model is employed to investigate probability of consumer loan be repaid. The results express that the factors including career characteristics, income, ratio of collateral on loan size, the number of dependent people, credit history as well as purpose of taking loan will affect the probability of consumer customers‟ loan repayment in the bank.

A number of recommendations are introduced to promote the repayment performance of these borrowers. Key words: Consumer loans, Consumer customers, Logistics model, Probability of repayment, VPBank Huynh Tan Phat. iv TABLE OF CONTENTS LIST OF TABLE AND FIGURES .vii LIST OF ACRONYMS .viii CHAPTER 1: INTRODUCTION. The necessity of the topic.

Subject and Scope of research. Subject of study. Scope of study. Contributions of research.

6 CHAPTER 2: LITERATURE REVIEW AND FACTORS AFFECTING THE REPAYMENT OF CONSUMER BORROWERS IN COMMERCIAL BANKS. Literature review on consumer loans. Consumer loan definition. Consumer loan features.

Factors affecting the repayment of consumer borrowers. Definition of consumer loan repayment. Previous experimental studies on determinants of loan repayment performance. Aggregation of factors affecting customers‟ consumer loan repayment.

15 CHAPTER 3: DATA AND METHODOLOGY. Models researching consumer loan repayment performance. Binary Logistics Regression model. Testing the fiting of model.

Testing the statistical significance of the coefficients. Research model at VPBank Huynh Tan Phat. Logit regression model. 28 CHAPTER 4: RESEARCH RESULT.

Consumer loan in Vietnam Prosperity Bank Huynh Tan Phat Branch. Descriptive statistic results. 39 CHAPTER 5: CONCLUSION, RECOMMENDATIONS AND LIMITATIONS 48 5. Conclusion and Recommendations.

Group of positive effects. Group of negative effects. Limitations and suggestions for further researches. 57 vii LIST OF TABLES AND FIGURES Name Page Table 2.1: Research models relating to the subject .2: Main determinants of consumer loan repayment performance .1: Analyze sample data according to consumer repayment.2: Variables in the research model .1: Consumer loans classified by purpose of borrowing .2: Classification of consumer loan groups .4: Correlation matrix of variables in model .6: Model Logistic with 8 variables .7: Model Logistic with 6 variables .8: Omnibus Tests of model coefficients .9: Testing the fiting of model .10: Testing accuracy level of model .11: Logistic regression result .12: Simulation of customer repayment probability .1: Average income of customers.

40 viii LIST OF ACRONYMS Abbreviations Full meaning CIs Credit Institutions CIC Credit Information Center KPI Key Performance Indicator IMF International Monetary Fund NPL Non-performing loan SPSS Statistical package for Social Sciences VND Vietnam Dong VPBank Vietnam Prosperity Bank VIF Variance Inflation Factor 1 CHAPTER 1: INTRODUCTION 1. Research background In many countries in the whole world, consumer price index is considered as a key signal of economic growth in the medium term. Consumption reflects people‟s expectations of future income. Even consumer demands such as cars, houses, appliances or cosmetics are closely related each other and cannot be separated from the expected income.

This is also the driving force of production. Thus, consumer lending has been deemed as an important business of retail banking for a long time. In 2015, World Bank‟s survey also showed that although consumer lending accounted for only 30% to 35% of total loans, it generated over 60% of the commercial bank‟s profit in Asia in general and Vietnam banks in particular. The total population in Vietnam was estimated at 92.7 million people along with a per capita income of about $3,000 by 2020 (World Bank, 2018).

In addition, the market size has increased steadily with an annual average growth rate of over 6% in the last 30 years. That is reason why Vietnam is considered as a very large consumer market. High and sustainable incomes along with macroeconomic stability are two essential factors for people to increase their consumer debt. The young population structure with 70% of the population aged 15-64 is also a favorable aspect for the development of consumer credit, as they are normally willing to borrow for spending.

The consumer credit market in Vietnam began to flourish in the last five years, stemming from changes in consumer habits and high demand for property of middle- income class. Instead of accumulating enough money to buy their desired products, people would like to satisfy their demand immediately by taking on loan and repay for lenders later. Nowadays, borrowing from relatives, friends or the informal financial market has gradually shifted to borrowing from financial institutions, such as banks. This is an area with great potential for development in Vietnam by factors such as the rapidly growing middle class, large consumer demand.

With the development of 2 current technology, the type of institution serving the business development field is very diverse and utility. Meanwhile, despite the rapid growth in recent years, the ratio of consumer lending to total credit in Vietnam in comparison with the average ASEAN countries is still only half (Vo Tri Thanh, 2018). However, in the context of integration, besides some domestic commercial banks, there have been many foreign banks (HSBC, SHINHAN BANK, ANZ, etc.) and finance companies (HD SAISON, Home Credit, Prudential Finance, etc.), creating fierce competitions. As the result, all banks are increasingly expanding their networks and branches, diversifying their services and more importantly accelerating consumer lending.

Competition about consumer loans among finance companies and banks has been hotter than ever. However, the outbreak of consumer credit, as a double-edged sword, contains a lot of risks to the banking system and the profitability of each bank as well. Even though banks are exposed to many types of risks, default risk is considered to have the most influence on financial performance by far. If the risk is to occur, the probability of capital loss is inevitable.

Therefore, in order to limit the risk arising from bad debts, it is necessary to understand the main factors leading to the consumer loan repayment of customers. The necessity of the topic Unlike corporate customers which banks can assess the probability to pay their debt through specific financial criteria on the financial statements, the assessment of consumer loan repayments much more difficult because it has not set up clear features to assess repayment probability of customers. Therefore, the appraisal result is largely dependent on capacity and subjective opinions of credit officers. The fact is that along with the growth in consumer lending, bad debts in Vietnam banks have also increased in recent years.

In Vietnam, there are still many mistakes and restrictions that consumer lending in banks and financial institutions has not developed strongly (Le 3 Thi Kim Hue, 2013). Vietnam Prosperity Bank (VPBank) always attempts to improve its products and services, and bring outstanding benefits to its customers. As a result, it became one of the top-three retail Joint-Stock Commercial banks in Vietnam in 2017. Although, consumer loan outstanding balance at VPBank in the period of 2014 to 2017 experienced an upward trend from 219,770 million VND to 341,180 million VND, irrecoverable debts of consumer borrowers also increased from 0,797 million VND to 0.

This rate is quite low and safe compared to the rate prescribed by the State Bank but this is the sign that credit risk at VPBank tends to increase. Particularly, when referring to changes in consumer credit activities at VPBank‟s Branches and Transaction Offices, Huynh Tan Phat Branch is considered one of the most remarkable places in the last two years. Especially, when researching consumer credit activities at VPBank Huynh Tan Phat Branch, it can be said that this is actually a “fertile land” bringing a relatively high profit for the bank. The branch is located in the center of District 7 and surrounded by many apartments, automobile showrooms as well as manufacturing areas.

That is reason why the bank receives a large number of consumer borrowers every year, from different industries (white-collar worker, blue- collar worker, etc.) to different purposes in using capitals (apartment, car or household item purchase). However, lending to these customers became unstable and not as safe as before in recent years. Due to since 2017, the real estate trading market in District 7 along with its neighboring areas such as Nha Be and Can Gio district have developed rapidly. As a result, there has been an emergence of economic bubble, especially in the high-end real estate segment (according to the leader of the State Bank of Ho Chi Minh City Branch).

Therefore, the appraisal and disbursement for real estate loans at VPBank is more elaborate than ever. In addition, for customers who are blue-collar workers, due to the unstable nature of work and income, their probability of repayment is lower. Some foreign and Vietnamese authors were interested in doing research on 4 elements influencing loan repayment probability, such as Kenneth Ogol Ochung (2013), Kohansal and Mansoori (2009), Nguyen Quang Nhat (2016), Le Thi Xuan Nguyen (2013), Nguyen Duc Tu (2012), etc. but these studies only analyzed the factors affecting the repayment of individual customers.

Although in reality based on the purpose of using loans, individual loans can be categorized into different types such as consumer loans and business loans (Buzzell and Spasovski 2004). Depending on distinct loan groups, the selection of research methods and factors affecting debt repayment are also different.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ